wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Thương mại điện tử - chương 2

Total questions: 100

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Giao dịch điện tử được định nghĩa là gì?

a)

Mua bán hàng hóa qua cửa hàng vật lý

b)

Giao dịch sử dụng Internet

c)

Trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin qua phương tiện điện tử

d)

Chỉ quảng cáo sản phẩm trực tuyến

2.

Chứng từ điện tử bao gồm loại nào sau đây?

a)

Hóa đơn giấy

b)

Hóa đơn điện tử, hợp đồng điện tử và các chứng từ điện tử khác

c)

Hóa đơn điện tử

d)

Giấy phép vật lý

3.

Chữ ký số có vai trò gì trong TMĐT?

a)

Thay thế chữ ký truyền thống trên giấy

b)

Chỉ dùng để trang trí tài liệu

c)

Thay thế con dấu

d)

Chỉ dùng trong giao dịch ngoại tuyến

4.

Chứng thư số có chức năng gì?

a)

Tăng tốc độ giao dịch

b)

Xác định tính xác thực của chứng từ điện tử và đối tác giao dịch

c)

Chỉ dùng để quảng cáo

d)

Không liên quan đến bảo mật

5.

Hợp đồng điện tử được thực hiện qua phương tiện nào?

a)

Chỉ qua giấy tờ truyền thống

b)

Qua Internet, email hoặc các hình thức truyền thông điện tử

c)

Thông qua internet

d)

Không liên quan đến TMĐT

6.

Văn bản pháp luật về TMĐT có tác dụng nào sau đây?

a)

Tạo hành lang pháp lý thống nhất cho giao dịch TMĐT

b)

Hạn chế giao dịch trực tuyến

c)

Chỉ điều chỉnh giao dịch truyền thống

d)

Không liên quan đến tranh chấp

7.

Hành vi nào bị coi là vi phạm pháp luật TMĐT?

a)

Sử dụng chứng từ điện tử hợp pháp

b)

Giả mạo, chiếm đoạt chứng từ điện tử

c)

Tăng cường bảo mật hệ thống

d)

Hỗ trợ giao dịch trực tuyến

8.

Văn bản pháp luật về TMĐT giúp gì khi xảy ra tranh chấp?

a)

Không liên quan đến tranh chấp

b)

Hạn chế quyền khiếu nại

c)

Là cơ sở pháp lý để giải quyết tranh chấp

d)

Cấm giải quyết tranh chấp

9.

Một trong những tác dụng của pháp luật TMĐT là gì?

a)

Hạn chế giao dịch trực tuyến

b)

Đem lại niềm tin cho các bên tham gia TMĐT

c)

Chỉ bảo vệ

d)

Bảo vệ người tiêu dùng

10.

Chứng minh thư điện tử được sử dụng để làm gì?

a)

Tăng tốc độ website

b)

Không liên quan đến TMĐT

c)

Bảo vệ an toàn thông tin trên mạng

d)

Xác minh danh tính trực tuyến và đảm bảo an toàn giao dịch

11.

Hành vi nào sau đây bị cấm trong TMĐT?

a)

Sử dụng chữ ký số hợp pháp

b)

Xâm phạm hệ thống thông tin TMĐT

c)

Bảo vệ dữ liệu cá nhân

d)

Hỗ trợ khách hàng trực tuyến

12.

Pháp luật TMĐT điều chỉnh những nội dung nào?

a)

Chỉ giao dịch truyền thống

b)

Đặc trưng của TMĐT không có trong thương mại truyền thống

c)

Chỉ quảng cáo trực tuyến

d)

Không liên quan đến giao dịch

13.

Chứng từ điện tử có giá trị pháp lý khi nào?

a)

Khi được chứng thực

b)

Khi được ký chữ ký số

c)

Khi được tạo, truyền và lưu trữ qua phương tiện điện tử

d)

Không có giá trị pháp lý

14.

Pháp luật TMĐT giúp gì cho người bán và người mua?

a)

Hạn chế giao dịch

b)

Đảm bảo quy trình giao dịch thống nhất

c)

Cấm sử dụng chứng từ điện tử

d)

Bảo vệ quyền đổi trả cho người mua

15.

Tổ chức nào chịu trách nhiệm phát triển Luật mẫu về TMĐT?

a)

WTO

b)

UNCITRAL

c)

ICANN

d)

EU

16.

Luật mẫu về TMĐT của UNCITRAL được thông qua vào năm nào?

a)

1996

b)

1997

c)

2000

d)

2005

17.

ICANN có vai trò gì trong TMĐT?

a)

Quản lý hệ thống tên miền trên Internet

b)

Ban hành luật TMĐT

c)

Chỉ hỗ trợ giao dịch nội địa

d)

Điều chỉnh giá cả sản phẩm trực tuyến

18.

Công ước về chứng từ điện tử được thông qua vào năm nào?

a)

1996

b)

2000

c)

2005

d)

2010

19.

Việt Nam tham gia Công ước về chứng từ điện tử với tư cách gì?

a)

Thành viên chính thức

b)

Quan sát viên

c)

Không tham gia

d)

Tổ chức điều phối

20.

Luật mẫu về TMĐT của UNCITRAL có bao nhiêu điều khoản?

a)

10

b)

15

c)

17

d)

20

21.

Công ước về chứng từ điện tử nhằm mục đích gì?

a)

Bảo vệ giao dịch quốc tế

b)

Đảm bảo giá trị pháp lý ngang nhau giữa văn bản giấy và điện tử

c)

Chỉ áp dụng cho giao dịch nội địa

d)

Cấm sử dụng hợp đồng điện tử

22.

UNCTAD có vai trò gì trong TMĐT?

a)

Quản lý tên miền

b)

Hỗ trợ kỹ thuật cho các quốc gia đang phát triển

c)

Chỉ điều chỉnh giao dịch nội địa

d)

Cấm sử dụng chứng từ điện tử

23.

WTO chịu trách nhiệm gì trong TMĐT?

a)

Quản lý tên miền Internet

b)

Đề xuất quy định về thương mại điện tử

c)

Chỉ điều chỉnh thương mại truyền thống

d)

Không liên quan đến TMĐT

24.

Luật mẫu về chữ ký điện tử của UNCITRAL nhằm mục đích gì?

a)

Hạn chế sử dụng chữ ký điện tử

b)

Xây dựng khung pháp lý thống nhất cho chữ ký điện tử

c)

Chỉ áp dụng cho giao dịch nội địa

d)

Xây dựng khung pháp lý chữ ký số

25.

Công ước về chứng từ điện tử được ký kết vào năm nào?

a)

2000

b)

2005

c)

2006

d)

2010

26.

Phần I của Luật mẫu về TMĐT của UNCITRAL gồm những nội dung gì?

a)

Quy định về vận tải hàng hóa

b)

Liên quan đến chữ ký số

c)

Giới thiệu khái quát về TMĐT

d)

Điều chỉnh giao dịch nội địa

27.

Luật Giao dịch điện tử tại Việt Nam được ban hành vào năm nào?

a)

2005

b)

2006

c)

2010

d)

2015

28.

Luật Công nghệ thông tin có hiệu lực từ ngày nào?

a)

1/1/2005

b)

1/1/2007

c)

1/7/2016

d)

1/1/2019

29.

Nghị định 57/2006/NĐ-CP quy định về gì?

a)

Chữ ký số

b)

Thương mại điện tử

c)

An ninh mạng

d)

Bảo vệ dữ liệu cá nhân

30.

Điều kiện nào cần để thiết lập website TMĐT bán hàng theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP?

a)

Có tên miền hợp lệ và thông báo với Bộ Công Thương

b)

Không cần thông báo với Bộ Công Thương

c)

Chỉ cần có mã số thuế cá nhân

d)

Không cần tên miền hợp lệ

31.

Luật An toàn thông tin mạng có hiệu lực từ ngày nào?

a)

1/7/2016

b)

1/7/2017

c)

1/1/2019

d)

1/1/2020

32.

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng được thông qua vào năm nào?

a)

2005

b)

2012

c)

2010

d)

2018

33.

Nghị định 26/2007/NĐ-CP quy định về gì?

a)

Thương mại điện tử

b)

Chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký số

c)

An ninh mạng

d)

Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

34.

Nghị định 26/2007/NĐ-CP quy định về gì?

a)

Thương mại điện tử

b)

Chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký số

c)

An ninh mạng

d)

Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

35.

Luật An ninh mạng Việt Nam có hiệu lực từ ngày nào?

a)

1/1/2007

b)

1/7/2016

c)

1/1/2019

d)

1/1/2020

36.

Theo Luật Giao dịch điện tử, điều kiện để giao dịch điện tử hợp lệ là gì?

a)

Không cần sự đồng tình của các bên

b)

Phải có sự đồng tình của các bên và tuân thủ pháp luật

c)

Chỉ cần sử dụng chữ ký số

d)

Không cần tuân thủ pháp luật

37.

Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định về gì?

a)

Thương mại điện tử

b)

Bảo vệ dữ liệu cá nhân

c)

Chữ ký số

d)

An ninh mạng

38.

Luật Giao dịch điện tử quy định gì về chữ ký số?

a)

Không có giá trị pháp lý

b)

Thay thế con dấu

c)

Chỉ dùng cho giao dịch nội địa

d)

Thay thế chữ ký truyền thống trên giấy

39.

Phạm vi áp dụng của Luật Giao dịch điện tử là gì?

a)

Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp

b)

Áp dụng cho cả doanh nghiệp và cá nhân tham gia giao dịch điện tử

c)

Chỉ áp dụng cho giao dịch ngoại tuyến

d)

Không liên quan đến TMĐT

40.

Nghị định 57/2006/NĐ-CP công nhận điều gì?

a)

Chứng từ điện tử không có giá trị pháp lý

b)

Thay thế hợp đồng điện tử

c)

Chứng từ điện tử có giá trị pháp lý tương đương chứng từ truyền thống

d)

Sử dụng chứng từ điện tử thay thế văn bản truyền thống

41.

Theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP, thông tin nào phải thông báo khi thiết lập website TMĐT?

a)

Chỉ tên miền website

b)

Khai báo thông tin cá nhân

c)

Tên miền, loại hàng hóa, thông tin đăng ký kinh doanh, v.v.

d)

Không cần thông báo

42.

Luật An toàn thông tin mạng nhằm mục đích gì?

a)

Hạn chế giao dịch trực tuyến

b)

Bảo vệ an ninh quốc gia và quyền lợi cá nhân trên không gian mạng

c)

Chỉ bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp

d)

Không liên quan đến TMĐT

43.

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng yêu cầu gì về quảng cáo?

a)

Không cho phép quảng cáo giả mạo

b)

Hàng hóa chính hãng

c)

Cung cấp thông tin chính xác, rõ ràng về sản phẩm

d)

Không liên quan đến quảng cáo

44.

Luật An ninh mạng quy định gì về dữ liệu cá nhân?

a)

Không cần bảo vệ

b)

Quản lý và bảo vệ dữ liệu cá nhân

c)

Chỉ bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp

d)

Không liên quan đến TMĐT

45.

Theo Luật Giao dịch điện tử, quyền nào của người tiêu dùng được bảo vệ?

a)

Quyền hủy bỏ giao dịch

b)

Quyền không nhận thông tin

c)

Quyền tăng giá sản phẩm

d)

Quyền không khiếu nại

46.

Luật An toàn thông tin mạng quy định gì về tên miền quốc gia?

a)

Không cần bảo vệ

b)

Quản lý và bảo vệ tên miền .com

c)

Quản lý và bảo vệ tên miền .vn

d)

Không liên quan đến TMĐT

47.

Luật Giao dịch điện tử quy định gì về bảo mật thông tin?

a)

Không cần bảo vệ dữ liệu cá nhân

b)

Bảo vệ thông tin và dữ liệu cá nhân trong giao dịch

c)

Chỉ bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp

d)

Không liên quan đến bảo mật

48.

Theo Luật Giao dịch điện tử, tài liệu điện tử hợp pháp cần điều kiện gì?

a)

Không cần chứng thực

b)

Chỉ cần chữ ký truyền thống

c)

Phải được chứng thực theo quy định pháp luật

d)

Không liên quan đến TMĐT

49.

Luật Công nghệ thông tin hỗ trợ TMĐT bằng cách nào?

a)

Hạn chế ứng dụng công nghệ thông tin

b)

Tạo hành lang pháp lý cho ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin

c)

Chỉ bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp

d)

Không liên quan đến TMĐT

50.

Nghị định 26/2007/NĐ-CP quy định gì về giá trị pháp lý của chữ ký số?

a)

Không có giá trị pháp lý

b)

Áp dụng cho giao dịch ngoại tuyến

c)

Có giá trị pháp lý trong giao dịch điện tử nếu đáp ứng quy định

d)

Cấm sử dụng chữ ký số

51.

Theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP, ai có thể thiết lập website TMĐT bán hàng?

a)

Thương nhân, tổ chức hoặc cá nhân có mã số thuế

b)

Doanh nghiệp

c)

Chỉ cơ quan nhà nước

d)

Không ai được phép

52.

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng quy định gì về đổi/trả hàng?

a)

Cấm đổi/trả hàng

b)

Yêu cầu doanh nghiệp có chính sách đổi/trả hàng rõ ràng

c)

Chỉ áp dụng cho giao dịch ngoại tuyến

d)

Không liên quan đến TMĐT

53.

Luật An ninh mạng yêu cầu gì khi xảy ra sự cố an ninh mạng?

a)

Không cần báo cáo

b)

Báo cáo ngay lập tức cho cơ quan chức năng

c)

Tắt hệ thống

d)

Không liên quan đến TMĐT

54.

Nghị định 13/2023/NĐ-CP có liên quan đến TMĐT như thế nào?

a)

Quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong giao dịch

b)

Chỉ điều chỉnh giao dịch ngoại tuyến

c)

Cấm sử dụng dữ liệu cá nhân

d)

Không liên quan đến TMĐT

55.

Theo Luật Giao dịch điện tử, quảng cáo cần đáp ứng yêu cầu gì?

a)

Cho phép quảng cáo giả mạo

b)

Nội dung chính xác và rõ ràng

c)

Cấm mọi hình thức quảng cáo

d)

Không liên quan đến quảng cáo

56.

Tổ chức nào cung cấp hỗ trợ kỹ thuật về TMĐT cho các quốc gia đang phát triển?

a)

UNCTAD

b)

ICANN

c)

OECD

d)

ICC

57.

Ủy ban Châu Âu có vai trò gì trong TMĐT?

a)

Quản lý tên miền

b)

Đề xuất và thực hiện quy định về TMĐT trong EU

c)

Chỉ điều chỉnh giao dịch nội địa

d)

Không liên quan đến TMĐT

58.

Hiệp hội Thương mại Điện tử Toàn cầu (GeCommerce) có vai trò gì?

a)

Quản lý tên miền

b)

Quản lý hosting

c)

Chỉ điều chỉnh giao dịch nội địa

d)

Hướng dẫn và tư vấn cho doanh nghiệp về TMĐT

59.

UNCITRAL chịu trách nhiệm gì trong TMĐT?

a)

Phát triển luật thương mại quốc tế

b)

Bảo vệ tên miền

c)

Chỉ điều chỉnh giao dịch nội địa

d)

Không liên quan đến TMĐT

60.

Luật mẫu về TMĐT của UNCITRAL được công bố bởi tổ chức nào?

a)

WTO

b)

Đại hội đồng Liên Hợp Quốc

c)

EU

d)

ICANN

61.

Luật mẫu về chữ ký điện tử của UNCITRAL có tài liệu hướng dẫn gì?

a)

Không có hướng dẫn

b)

Bản hướng dẫn thi hành chi tiết cho từng điều khoản

c)

Chỉ hướng dẫn giao dịch nội địa

d)

Cấm sử dụng chữ ký số

62.

Công ước về chứng từ điện tử được bao nhiêu quốc gia tham gia ký kết?

a)

10

b)

50

c)

60

d)

200

63.

Luật Công nghệ thông tin được thông qua vào ngày nào?

a)

29/6/2005

b)

29/6/2008

c)

29/6/2006

d)

12/6/2018

64.

Luật An toàn thông tin mạng quy định gì về hệ thống thông tin quan trọng?

a)

Không cần bảo vệ

b)

Quản lý và bảo vệ hệ thống thông tin quan trọng của quốc gia

c)

Chỉ bảo vệ dữ liệu cá nhân

d)

Không liên quan đến TMĐT

65.

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng quy định gì về thanh toán trực tuyến?

a)

Đảm bảo an toàn cho thanh toán trực tuyến

b)

Đảm bảo an ninh cho thanh toán trực tuyến

c)

Chỉ áp dụng cho giao dịch ngoại tuyến

d)

Đảm bảo bảo mật và an toàn thông tin trên mạng

66.

Luật An ninh mạng quy định gì về cơ sở hạ tầng quan trọng?

a)

Không cần bảo vệ

b)

Bảo vệ an toàn mạng

c)

Thực hiện biện pháp đặc biệt để bảo vệ

d)

Không liên quan đến TMĐT

67.

Nghị định 57/2006/NĐ-CP là văn bản hướng dẫn luật nào?

a)

Luật An ninh mạng

b)

Luật Giao dịch điện tử

c)

Luật Công nghệ thông tin

d)

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

68.

Theo Luật Giao dịch điện tử, có bao nhiêu văn bản dưới luật được ban hành trong 2006-2007?

a)

Một vài

b)

Hàng loạt

c)

Không có

d)

Chỉ một

69.

Luật An ninh mạng quy định nguyên tắc nào?

a)

Chỉ tính toàn vẹn

b)

Tính toàn vẹn, bí mật và khả dụng

c)

Chỉ tính bí mật

d)

Không có nguyên tắc

70.

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng cấm hành vi nào?

a)

Quảng cáo hơn với sự thật

b)

Quảng cáo sai sự thật

c)

Quảng cáo giả mạo

d)

Bảo vệ dữ liệu cá nhân

71.

Theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP, thông báo thiết lập website TMĐT được thực hiện qua đâu?

a)

online.gov.vn

b)

Cổng thông tin Quản lý hoạt động TMĐT

c)

Bộ công thương

d)

Tất cả đều đúng

72.

Luật An toàn thông tin mạng thúc đẩy điều gì?

a)

Hạn chế giao dịch trực tuyến

b)

Hợp tác quốc tế trong an ninh mạng

c)

Chỉ bảo vệ dữ liệu nội địa

d)

Không liên quan đến TMĐT

73.

Hành vi nào bị cấm theo Luật Giao dịch điện tử?

a)

Sử dụng chứng từ điện tử hợp pháp

b)

Cấm sử dụng chữu ký số

c)

Ngăn cản sử dụng chứng từ điện tử

d)

Hỗ trợ giao dịch trực tuyến

74.

Luật Công nghệ thông tin hỗ trợ hội nhập quốc tế với tổ chức nào?

a)

Chỉ EU

b)

ASEAN, APEC, WTO

c)

Chỉ UNCITRAL

d)

Không liên quan đến hội nhập

75.

Website thông báo / đăng ký hoạt đông TMĐT với Bộ công thương

a)

online.gov.vn

b)

dangkyonline.gov.vn

c)

online.org.vn

d)

Khác

76.

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng yêu cầu gì về thông tin pháp lý?

a)

Không cần cung cấp

b)

Thông tin cá nhân

c)

Cung cấp thông tin đầy đủ về điều kiện giao dịch

d)

Không liên quan đến TMĐT

77.

Luật An ninh mạng quy định gì về tội phạm mạng?

a)

Không đề cập đến tội phạm mạng

b)

Đưa ra biện pháp phòng chống tội phạm mạng

c)

Chỉ bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp

d)

Không liên quan đến TMĐT

78.

Theo Luật Giao dịch điện tử, chăm sóc khách hàng cần đáp ứng gì?

a)

Không cần bảo vệ quyền lợi khách hàng

b)

Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong giao dịch

c)

Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp

d)

Không liên quan đến TMĐT

79.

Nghị định 26/2007/NĐ-CP quy định gì về chứng thư số?

a)

Không liên quan đến chứng thư số

b)

Cấm sử dụng chứng thư số

c)

Chỉ điều chỉnh giao dịch nội địa

d)

Quản lý và cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số

80.

Luật An toàn thông tin mạng bảo vệ thông tin gì?

a)

Chỉ dữ liệu cá nhân

b)

Thông tin liên quan đến an ninh quốc gia

c)

Chỉ dữ liệu doanh nghiệp

d)

Không liên quan đến TMĐT

81.

Theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, doanh nghiệp phải làm gì?

a)

Cấm khiếu nại

b)

Không bảo vệ dữ liệu cá nhân

c)

Có chính sách đổi/trả hàng công bằng

d)

Bảo vệ việc gian lận thương mại trong giao dịch TMĐT

82.

Luật An ninh mạng áp dụng cho ai?

a)

Chỉ cơ quan nhà nước

b)

Chỉ doanh nghiệp

c)

Tất cả cá nhân, tổ chức hoạt động trong không gian mạng

d)

Không liên quan đến TMĐT

83.

Luật Giao dịch điện tử là nền tảng cho lĩnh vực nào?

a)

Chỉ giao dịch ngoại tuyến

b)

Giao dịch thương mại điện tử

c)

Giao dịch sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông

d)

Không liên quan đến TMĐT

84.

Luật Công nghệ thông tin phục vụ mục tiêu nào?

a)

Phát triển kinh tế tri thức và công nghiệp hóa

b)

Phát triển công nghiệp hóa

c)

Bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp

d)

Không liên quan đến TMĐT

85.

Nghị định 52/2013/NĐ-CP quy định gì về tên miền website TMĐT?

a)

Phải có tên miền .vn

b)

Chỉ cần tên miền quốc tế

c)

Phải có tên miền hợp lệ và tuân thủ quy định

d)

Không liên quan đến tên miền

86.

Luật An toàn thông tin mạng quy định gì về phòng chống tấn công mạng?

a)

Không đề cập đến tấn công mạng

b)

Bảo vệ dữ liệu cá nhân

c)

Đưa ra biện pháp phòng chống tấn công mạng

d)

Bảo vệ hoạt động liên quan đến TMĐT

87.

Theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, quyền khiếu nại được bảo vệ như thế nào?

a)

Cấm khiếu nại

b)

Người tiêu dùng có quyền khiếu nại khi có vấn đề liên quan hàng hóa không đúng cam kết

c)

Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp

d)

Không liên quan đến TMĐT

88.

Nghị định 13/2023/NĐ-CP bảo vệ dữ liệu cá nhân trong giao dịch nào?

a)

Giao dịch ngoại tuyến

b)

Giao dịch xuất khẩu hàng hóa

c)

Giao dịch thương mại điện tử

d)

Không liên quan đến TMĐT

89.

Luật Giao dịch điện tử quy định gì về hợp đồng điện tử?

a)

Phải được công bố công khai trên internet

b)

Chỉ áp dụng cho giao dịch nội địa

c)

Có giá trị pháp lý tương đương hợp đồng truyền thống

d)

Cấm sử dụng hợp đồng điện tử

90.

Luật An toàn thông tin mạng quy định trách nhiệm của ai trong bảo vệ an ninh mạng?

a)

Chỉ cơ quan nhà nước

b)

Doanh nghiệp

c)

Tổ chức và cá nhân

d)

Không liên quan đến TMĐT

91.

Hành vi nào bị cấm theo Luật Giao dịch điện tử?

a)

Sử dụng công nghệ điện tử hợp pháp

b)

Hạn chế khả năng chọn công nghệ điện tử

c)

Tăng cường bảo mật hệ thống

d)

Hỗ trợ giao dịch trực tuyến

92.

Điều nào sau đây không phải là quyền của người tiêu dùng theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng?

a)

Quyền được thông tin đầy đủ

b)

Quyền được bồi thường thiệt hại

c)

Quyền từ chối giao dịch

d)

Quyền không trả tiền cho sản phẩm

93.

Chữ ký số có thể được sử dụng trong những trường hợp nào?

a)

Trong giao dịch điện tử và hợp đồng điện tử

b)

Không có giá trị pháp lý

c)

Chỉ trong giao dịch ngoại tuyến

d)

Chỉ trong giao dịch nội bộ

94.

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng quy định điều gì về thông tin sản phẩm?

a)

Không cần cung cấp thông tin

b)

Cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về sản phẩm

c)

Chỉ cần thông tin sơ sài

d)

Cấm cung cấp thông tin

95.

Luật Giao dịch điện tử quy định về bảo mật thông tin như thế nào?

a)

Cấm sử dụng thông tin cá nhân trong giao dịch

b)

Chỉ yêu cầu bảo mật thông tin doanh nghiệp

c)

Yêu cầu các bên phải bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu giao dịch

d)

Không có quy định nào về bảo mật thông tin

96.

Chữ ký số được cấp bởi tổ chức nào?

a)

Các tổ chức chứng thực chữ ký số

b)

Chính phủ

c)

Các công ty công nghệ thông tin

d)

Ngân hàng thương mại

97.

Luật An toàn thông tin mạng có những quy định nào về trách nhiệm của tổ chức?

a)

Các tổ chức phải có biện pháp bảo vệ an toàn thông tin

b)

Yêu cầu báo cáo sự cố an ninh mạng

c)

Cấm tổ chức thu thập dữ liệu cá nhân

d)

Không có quy định nào

98.

Điều nào không được phép trong giao dịch điện tử theo Luật Giao dịch điện tử?

a)

Thực hiện giao dịch mà không có sự đồng ý của các bên

b)

Sử dụng chữ ký số bất hợp pháp

c)

Đảm bảo tính bảo mật thông tin

d)

Giao dịch qua các phương tiện điện tử

99.

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng quy định điều gì về giao dịch trực tuyến?

a)

Chỉ áp dụng cho giao dịch nội địa

b)

Người tiêu dùng có quyền khiếu nại khi có vấn đề xảy ra

c)

Cấm giao dịch trực tuyến

d)

Không bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

100.

Chứng từ điện tử cần điều kiện gì để được công nhận giá trị pháp lý?

a)

Phải được lưu trữ và truyền trên phương tiện điện tử

b)

Không cần chứng thực

c)

Chỉ cần có chữ ký truyền thống

d)

Phải được tạo và lưu trữ qua phương tiện điện tử hợp pháp