wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương Ôn Tập Trí Tuệ Nhân Tạo

Total questions: 167

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc cơ học.

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

c)

Khả năng của máy tính chơi trò chơi.

d)

Khả năng của máy tính xử lý dữ liệu nhanh hơn.

2.

Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của lịch sử trí tuệ nhân tạo?

a)

Hội thảo tại MIT vào năm 1960.

b)

Hội thảo tại Stanford vào năm 1955.

c)

Hội thảo Dartmouth năm 1956.

d)

Sự phát triển của hệ thống MYCIN vào những năm 1970.

3.

AI yếu được thiết kế để làm gì?

a)

Thực hiện các nhiệm vụ không cần sự can thiệp của con người.

b)

Tương tác tự nhiên với con người mà không cần trợ giúp.

c)

Giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

d)

Ứng dụng vào các nhiệm vụ cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người.

4.

Một trong những thành tựu nổi bật của AI hiện đại là gì?

a)

Hệ thống MYCIN trong y học.

b)

Google Translate.

c)

AlphaGo của Google.

d)

IBM Watson.

5.

Khả năng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng nhận thức.

c)

Khả năng bay.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

6.

Lĩnh vực nào nghiên cứu cách máy tính và con người giao tiếp với nhau?

a)

Học máy.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Thị giác máy tính.

d)

AI tạo sinh.

7.

Lĩnh vực nào liên quan đến việc thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh?

a)

Học máy.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Thị giác máy tính.

d)

AI tạo sinh.

8.

Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của AI tạo sinh?

a)

ChatGPT.

b)

Mubert.

c)

Google Search.

d)

Midjourney.

9.

AI khác với tự động hóa ở điểm nào?

a)

AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ.

b)

AI chỉ làm việc với dữ liệu số.

c)

AI không cần con người can thiệp.

d)

AI không thể học hỏi từ dữ liệu mới

10.

Hệ thống AI nào được biết đến với khả năng nghe, nhìn và học hỏi từ tương tác với con người?

a)

AlphaGo.

b)

Xoxe của AlLife.

c)

IBM Watson.

d)

Siri của Apple.

11.

Robotics là gì?

a)

Lĩnh vực nghiên cứu cơ khí đơn thuần.

b)

Lĩnh vực nghiên cứu và phát triển robot, kết hợp cơ khí, điện tử, máy tính và trí tuệ nhân tạo.

c)

Lĩnh vực chuyên về điện tử và lập trình phần mềm.

d)

Lĩnh vực phát triển hệ thống điều khiển tự động.

12.

Ứng dụng của AI trong điều khiển tự động là gì?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Phát triển phần mềm quản lý.

c)

Quét sản phẩm lỗi và giám sát nguyên vật liệu.

d)

Chỉnh sửa ảnh.

13.

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Điều khiển tự động.

c)

Tiện ích thông minh.

d)

Dịch vụ khách hàng.

14.

AI đã tạo ra những trợ lý ảo nào sau đây?

a)

Google Assistant, Siri, Bixby

b)

YouTube, Netflix, Spotify

c)

Photoshop, Illustrator, CorelDRAW

d)

Word, Excel, PowerPoint

15.

AI được sử dụng trong tài chính ngân hàng để làm gì?

a)

Thiết kế logo.

b)

Phát hiện các giao dịch đáng ngờ và gian lận.

c)

Quản lý kho hàng.

d)

Tối ưu hóa quảng cáo.

16.

DeepMind của Google hỗ trợ lĩnh vực nào sau đây?

a)

Giáo dục.

b)

Y tế.

c)

Tài chính.

d)

Du lịch.

17.

Trong giáo dục, AI được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý hồ sơ học sinh.

b)

Cá nhân hóa học tập qua các hệ thống Elearning.

c)

Tạo ra đồ chơi giáo dục.

d)

Tối ưu hóa các hoạt động ngoại khóa.

18.

Một trong những nguy cơ của AI là gì?

a)

Tăng cường an ninh mạng.

b)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

c)

Tự động hoá nhiều công việc dẫn đến thất nghiệp.

d)

Cải thiện quyền riêng tư.

19.

AI có thể vi phạm quyền riêng tư bằng cách nào?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu.

b)

Thu thập và lạm dụng dữ liệu cá nhân.

c)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất.

d)

Cải thiện giao tiếp giữa các thiết bị.

20.

Để đảm bảo an toàn trong quá trình phát triển AI, cần phải làm gì?

a)

Tăng cường giám sát và kiểm tra.

b)

Phát triển thêm nhiều AI mới.

c)

Tự động hoá tất cả các quy trình.

d)

Giảm bớt sự kiểm soát của con người.

21.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về AI?

a)

AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

b)

Mục đích của AI là xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người.

c)

Lịch sử đầu tiên của trí tuệ nhân tạo bắt đầu tại hội thảo MIT năm 1956.

d)

Hệ thống MYCIN trong y học và AlphaGo của Google là các ví dụ về AI yếu.

22.

Đánh dấu đúng hoặc sai về một số lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI?

a)

Học máy là lĩnh vực nghiên cứu làm cho máy tính có khả năng học từ dữ liệu thu được.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên là nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ để máy tính và con người giao tiếp với nhau.

c)

Thị giác máy tính là lĩnh vực nghiên cứu phương pháp thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh.

d)

AI tạo sinh chỉ tạo r

23.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về một số lĩnh vực phát triển nhờ ứng dụng AI?

a)

AI giúp phát triển người máy thông minh, chẳng hạn như robot có thể giao tiếp đa ngôn ngữ.

b)

AI không thể áp dụng trong điều khiển tự động, các thiết bị vẫn cần sự can thiệp của con người.

c)

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là một ứng dụng của AI trong các tiện ích thông minh.

d)

Các trợ lý ảo và chatbot do AI phát triển chỉ có thể hỗ trợ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.

24.

Cảnh báo về ứng dụng AI sau đây đúng hay sai ?

a)

AI có thể dẫn đến áp lực thất nghiệp do tự động hoá nhiều công việc.

b)

AI luôn bảo vệ quyền riêng tư của người dùng, không bao giờ có khả năng vi phạm.

c)

AI có thể đe dọa an ninh hệ thống nếu bị tấn công hoặc thay đổi dữ liệu.

d)

AI không thể kiểm soát hoặc thay đổi ý thức và hành vi của con người.

25.

Đường truyền hữu tuyến sử dụng loại nào sau đây để truyền tải dữ liệu?

a)

Sóng vô tuyến

b)

Cáp quang

c)

Bluetooth

d)

Wi-Fi

26.

Đặc điểm nào sau đây là của cáp đồng trục?

a)

Sử dụng sóng điện từ

b)

Có lớp cách điện và lớp lưới chống nhiễu

c)

Không có lớp bảo vệ

d)

Chỉ dùng cho kết nối không dây

27.

Loại cáp nào sau đây thường được sử dụng trong mạng LAN?

a)

Cáp đồng trục

b)

Cáp xoắn đôi

c)

Cáp quang

d)

Sóng vô tuyến

28.

Đường truyền vô tuyến sử dụng loại nào sau đây để truyền tải dữ liệu?

a)

Cáp đồng trục

b)

Cáp xoắn đôi

c)

Sóng điện từ

d)

Cáp quang

29.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của đường truyền vô tuyến?

a)

Sử dụng sóng điện từ để truyền tải dữ liệu

b)

Kết nối Internet không dây cho các thiết bị di động

c)

Sử dụng cáp để truyền tải dữ liệu

d)

Dễ bị nhiễu từ môi trường

30.

Vì sao cáp quang có thể truyền tải dữ liệu nhanh hơn cáp đồng trục?

a)

Vì cáp quang sử dụng lõi đồng

b)

Vì cáp quang sử dụng sóng vô tuyến

c)

Vì cáp quang truyền tải dữ liệu dưới dạng tín hiệu ánh sáng

d)

Vì cáp quang không có lớp cách điện

31.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của cáp xoắn đôi?

a)

Có lớp cách điện và lớp bảo vệ

b)

Giảm nhiễu điện từ

c)

Thường được sử dụng trong mạng LAN

d)

Sử dụng sợi thủy tinh để truyền tải dữ liệu

32.

Một phòng làm việc có 15 máy tính để bàn và 1 máy in có cổng kết nối mạng dây. Em sẽ sử dụng loại cáp mạng nào để kết nối các thiết bị này với mạng máy tính?

a)

Cáp đồng trục

b)

Cáp xoắn đôi

c)

Cáp quang

d)

Bluetooth

33.

Khi cần kết nối Internet cho các thiết bị di động trong một văn phòng, công nghệ nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Cáp đồng trục

b)

Cáp xoắn đôi

c)

Wi-Fi

d)

Cáp quang

34.

Một công ty muốn thiết lập một hệ thống mạng vừa có kết nối có dây và không dây để tối ưu hóa hiệu suất và chi phí. Hãy chọn phương án kết nối và giải thích lý do lựa chọn.

a)

Sử dụng cáp đồng trục cho kết nối có dây và Wi-Fi cho kết nối không dây

b)

Sử dụng cáp xoắn đôi cho kết nối có dây và Wi-Fi cho kết nối không dây

c)

Sử dụng cáp quang cho kết nối có dây và sóng vô tuyến cho kết nối không dây

d)

Sử dụng cáp quang cho kết nối có dây và Bluetooth cho kết nối không dây

35.

Mạng LAN là mạng máy tính hoạt động trong phạm vi nào sau đây?

a)

Một quốc gia

b)

Một cơ quan

c)

Một tỉnh

d)

Phạm vi nhỏ

36.

Gọi tên thiết bị được đánh dấu X trong sơ đồ sau đây?

a)

Router

b)

Access Point

c)

Switch

d)

Modem

37.

(NB. Mô tả nào dưới đây về thiết bị Access Point (AP) là đúng?

a)

Access Point là thiết bị kết nối trung tâm của mạng có dây, tương tự như Switch của mạng không dây.

b)

Access Point là thiết bị mạng LAN bắt buộc phải có.

c)

Access Point có chức năng tương tự như Switch, hai thiết bị này có thể thay thế vai trò của nhau trong mạng.

d)

Thông thường để phủ sóng WIFI cho một tòa nhà nhiều tầng thì cần lắp đặt nhiều Access Point.

38.

Sợi cáp quang truyền tín hiệu bằng ánh sáng vậy lõi của nó làm bằng chất liệu nào dưới đây?

a)

Kim loại.

b)

Nhựa tổng hợp hoặc sợi thủy tinh.

c)

Sợi thủy tinh.

d)

Chất dẫn điện.

39.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về Modem?

a)

Có chức năng tìm đường đi tốt nhất để chuyển gói tin qua các mạng LAN tới đích.

b)

Có nhiệm vụ cung cấp điểm truy cập không dây cho máy trạm.

c)

Có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các máy trạm trong cùng một mạng LAN.

d)

Modem là tên viết tắt của "Modulator and Demodulator"

40.

Các máy trạm trong mạng thường kết nối với Switch bằng thiết bị hay phương tiện nào sau đây?

a)

Cáp xoắn với đầu giắc cắm RJ45.

b)

Sóng điện từ

c)

Sóng WIFI

d)

Cáp quang

41.

Hãy chọn phát biểu SAI trong các phát biểu sau?

a)

Đường truyền vô tuyến bị giới hạn tốc độ và khoảng cách.

b)

Địa chỉ MAC có 12 ký tự, gồm 6 cặp số thập lục phân.

c)

Access Point hoạt động như Switch.

d)

Thiết kế mạng giúp tổ chức xây dựng hạ tầng CNTT phù hợp.

42.

. Lý giải cho việc tại sao phải thực hiện Bước 1-Thu thập các yêu cầu về mạng trong các bước thiết kế mạng LAN là?

a)

Để xác định phạm vi, kích thước và cấu trúc của mạng LAN.

b)

Để biết được có bao nhiêu Switch tham gia vào mạng.

c)

Để xác định tốc độ truyền dữ liệu của các máy trạm trong mạng.

d)

Để biết được thông tin của người dùng trong mạng.

43.

Em cần sử dụng thiết bị nào để mở rộng mạng WIFI, khắc phục tình trạng sóng yếu?

a)

Modem.

b)

Access point.

c)

Switch.

d)

Hub

44.

Trong các thiết bị dưới đây, thiết bị nào không phải là thiết bị mạng?

a)

Modem

b)

Router

c)

Webcam

d)

Switch

45.

Switch còn được gọi là:

a)

Bộ trình duyệt mạng

b)

Bộ chia cổng mạng

c)

Hệ điều hành mạng cục bộ

d)

Máy chủ

46.

Access Point truyền thông tin tới các máy tính xách tay thông qua:

a)

Dây cáp

b)

Tia hồng ngoại

c)

Sóng điện từ

d)

Sóng Bluetooth

47.

Hai thiết bị nào sau đây có hoạt động tương tự nhau:

a)

Access Point và cáp mạng

b)

Access Point và switch

c)

Switch và cáp mạng

d)

Sever và Switch

48.

Ta sử dụng thiết bị nào để mở rộng mạng WIFI, khắc phục tình trạng sóng yếu?

a)

Hub.

b)

Access Point.

c)

Modem.

d)

Switch.

49.

Trong phòng thực hành Tin học ở trường em có rất nhiều máy tính. Giáo viên muốn kết nối những máy tính đó thành mạng LAN. Theo em, nên dùng thiết bị mạng nào?

a)

Modem

b)

Router

c)

Webcam

d)

Switch

50.

Em hãy cho biết tên của thiết bị A và thiết bị B trong hình dưới đây.

a)

A là modem, B là switch

b)

A là switch, B là modem

c)

A là cáp xoắn, B là modem

d)

A là cáp quang, B là switch

51.

Một gia đình có 3 thành viên, mỗi người có một Laptop và một điện thoại thông minh. Thiết bị mạng nào cần thiết để kết nối các thiết bị này trong một mạng LAN?

a)

Router.

b)

Switch.

c)

Access Point.

d)

Modem.

52.

Một gia đình có 3 thành viên, mỗi người có một Laptop và một điện thoại thông minh. Thiết bị mạng nào được cung cấp bởi ISP để các thiết bị này có thể kết nối mạng Internet?

a)

Router.

b)

Switch.

c)

Access Point.

d)

Modem.

53.

Một hội trường có kích thước 20 m × 50 m. Ước tính hội trường có khoảng 100 người sử dụng điện thoại thông minh truy cập dịch vụ Internet. Em hãy cho biết loại thiết bị mạng và số lượng cần thiết để cung cấp kết nối mạng cho hội trường:

a)

1 Router.

b)

2 Switch.

c)

2 Access Point.

d)

1 Modem.

54.

Một phòng Tin học có 20 Laptop và 10 điện thoại thông minh. Em hãy cho biết loại thiết bị mạng và số lượng để cung cấp mạng WLAN cho phòng Tin học này:

a)

1 Switch 24 cổng kết nối.

b)

1 Router 4 cổng kết nối.

c)

1 Modem 2 cổng kết nối.

d)

1 Access Point.

55.

Một doanh nghiệp nhỏ có 3 phòng ban được thiết kế tương ứng với 3 mạng LAN. Em hãy cho biết loại thiết bị mạng để kết nối 3 mạng LAN với nhau:

a)

Switch.

b)

Access Point.

c)

Router.

d)

Modem.

56.

Trong quá trình thiết kế mạng cần thu thập những thông tin gì?

a)

Số lượng thiết bị có cổng kết nối mạng dây, số lượng thiết bị có cổng kết nối mạng không dây, yêu cầu tốc độ truy cập Internet

b)

Số lượng thiết bị có cổng kết nối mạng không dây, kích thước các thiết bị của người dùng.

c)

Kích thước các thiết bị của người dùng, yêu cầu tốc độ truy cập Internet.

d)

Yêu cầu tốc độ truy cập Internet, số lượng thiết bị có cổng kết nối mạng không dây, kích thước các thiết bị của người dùng.

57.

Một phòng Tin học có 20 máy tính. Những thiết bị nào cần thiết để kết nối các máy tính này trong một mạng LAN?

a)

1 Switch 24 cổng kết nối, 1 Router 4 cổng kết nối

b)

1 Router 4 cổng kết nối, 1 Modem

c)

1 Switch 24 cổng kết nối, 20 cáp xoắn đôi hai đầu RJ45.

d)

1 Modem, 1 Switch 24 cổng kết nối

58.

Trong quá trình thiết kế mạng, cần biết những thông tin gì khi chọn Access Point?

a)

Loại cáp mạng.

b)

Tốc độ truyền tải dữ liệu, độ phủ sóng Wi-Fi, số lượng người dùng kết nối không dây

c)

Độ phủ sóng Wi-Fi, loại cáp mạng

d)

Số lượng người dùng kết nối không dây, loại cáp mạng

59.

Em hãy cho biết các bước thiết kế mạng LAN cho một tổ chức nhỏ bao gồm:

a)

Thu thập các yêu cầu về mạng, chọn các thiết bị và lập sơ đồ kết nối mạng, lập bản kế hoạch để triển khai lắp đặt và cấu hình mạng.

b)

Chọn các thiết bị và lập sơ đồ kết nối mạng, xác định phần mềm người dùng sử dụng

c)

Lập bản kế hoạch để triển khai lắp đặt và cấu hình mạng.

d)

Xác định phần mềm người dùng sử dụng.

60.

Kĩ năng nào dưới đây KHÔNG cần thiết đối với một kĩ thuật viên CNTT?

a)

Sửa chữa các lỗi thường gặp của máy tính.

b)

Cài đặt phần mềm.

c)

Phân tích, thiết kế hệ thống.

d)

Lắp ráp máy tính.

61.

Kĩ năng nào dưới đây KHÔNG cần thiết đối với chuyên viên an toàn thông tin?

a)

Bảo vệ thông tin tránh các truy cập bất hợp pháp.

b)

Kiểm tra các thành phần phần cứng máy tính như RAM, ổ cứng.

c)

Bảo đảm hệ thống thông tin sẵn sàng, tin cậy.

d)

Nghiên cứu, thử nghiệm và đề xuất các giải pháp bảo mật.

62.

Khi máy tính không thể kết nối với Internet, phương án nào sau đây KHÔNG phải là cách giải quyết vấn đề đối với một kĩ thuật viên Công nghệ thông tin?

a)

Kiểm tra kết nối mạng.

b)

Kiểm tra cài đặt IP.

c)

Cài đặt lại hệ điều hành.

d)

Liên hệ với đơn vị cung cấp đường truyền mạng.

63.

Câu 4. Để cải thiện hiệu suất hoạt động của máy tính, phương án KHÔNG nên thực hiện là:

a)

Cập nhật hệ điều hành và các phần mềm ứng dụng.

b)

Kiểm tra và loại bỏ các phần mềm ứng dụng độc hại.

c)

Tăng thêm dung lượng bộ nhớ RAM.

d)

Cài đặt càng nhiều phần mềm ứng dụng càng tốt.

64.

Câu 5. Kĩ năng nào sau đây KHÔNG cần thiết đối với chuyên viên quản trị mạng?

a)

Lập trình điều khiển thiết bị bay không người lái (Drone).

b)

Cách sử dụng và xử lí các lỗi thường gặp của bộ phần mềm Microsoft Office.

c)

Kiến thức về hệ thống mạng, thông tin hạ tầng kĩ thuật phần cứng.

d)

Kiến thức về phần mềm có liên quan về bảo mật dữ liệu.

65.

Câu 6. Sao lưu dữ liệu của hệ thống máy tính là nhiệm vụ của nhân viên nào dưới đây?

a)

Kĩ thuật viên sửa chữa và bảo trì máy tính.

b)

Nhân viên quản trị hệ thống mạng.

c)

Nhân viên quản trị và bảo trì hệ thống.

d)

Nhân viên bảo mật hệ thống thông tin.

66.

Câu 7. Kĩ năng nào sau đây KHÔNG là yêu cầu bắt buộc đối với một nhân viên quản trị mạng?

a)

Hiểu biết về hệ điều hành và phần cứng máy tính.

b)

Khả năng lập trình phần mềm ứng dụng.

c)

Hiểu biết về giao thức mạng và bảo mật mạng.

d)

Kĩ năng giao tiếp và làm việc nhóm.

67.

Câu 8. Khi hệ thống máy tính bị tấn công DDoS (Distributed Denial of Service - tấn công từ chối dịch vụ phân tán), một quản trị viên mạng sẽ phải làm gì sau đây?

a)

Tắt hệ thống để ngăn chặn cuộc tấn công.

b)

Cập nhật trạng thái trên mạng xã hội.

c)

Triển khai các biện pháp bảo mật và khôi phục dịch vụ của hệ thống.

d)

Thay đổi mật khẩu của tất cả người dùng.

68.

Câu 9. Công việc hằng ngày của một chuyên viên bảo mật hệ thống thông tin là gì sau đây?

a)

Thiết kế giao diện người dùng cho ứng dụng nội bộ của đơn vị.

b)

Phân tích và ngăn chặn các mối đe doạ bảo mật đối với cơ sở dữ liệu và hệ thống.

c)

Lập trình xây dựng các ứng dụng di động cho đơn vị.

d)

Sáng tạo nội dung cho trang web của đơn vị.

69.

Khi tìm kiếm thông tin về các khoá học trực tuyến, thông tin nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Tên của người thiết kế khoá học.

b)

Nội dung, thời gian khoá đào tạo, chi phí và đánh giá của người học.

c)

Số lượng các video bài giảng được thực hiện.

d)

Màu sắc và cách trình bày của website thông tin.

70.

Khi tìm hiểu về các ngành đào tạo về Công nghệ thông tin, thông tin nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Giáo trình học tập có được biên soạn bằng tiếng Anh hay không.

b)

Màu sắc, hình dáng của chứng chỉ khoá học.

c)

Mức độ công nhận của các cơ quan tuyển dụng, quy trình học tập để đạt được chứng chỉ và các chi phí liên quan.

d)

Số lượng người đã được cấp chứng chỉ.

71.

Khi đọc thông báo tuyển dụng nghề nghiệp có liên quan đến lĩnh vực Công nghệ thông tin, thông tin nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Mức thu nhập chính thức của người lao động.

b)

Thông tin của đơn vị tuyển dụng (số lượng nhân viên, mức độ ứng dụng công nghệ thông tin trong công việc).

c)

Cơ hội nghề nghiệp, phù hợp với định hướng phát triển cá nhân của em hay không.

d)

Yêu cầu công việc, kĩ năng và các chứng chỉ cần có đối với ứng viên, mức lương và quyền lợi của người lao động.

72.

Khi tìm kiếm thông tin về một ngành nghề thuộc lĩnh vực CNTT, thông tin nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Tên của những chuyên gia đầu ngành tại địa phương em dự kiến làm việc.

b)

Yêu cầu công việc, những kĩ năng cần thiết, các chứng chỉ cần trang bị, cơ hội nghề nghiệp tại địa phương em dự kiến làm việc.

c)

Số lượng và quy mô các doanh nghiệp đang hoạt động cùng ngành nghề tại khu vực và trên thế giới.

d)

Mức thu nhập trung bình và mức thu nhập kì vọng đạt được của nhân lực hoạt động.

73.

Kênh truyền thông nào sau đây được sử dụng để tham khảo, trao đổi ý kiến về các thông tin tuyển dụng, hướng nghiệp các ngành nghề trong lĩnh vực CNTT một cách hiệu quả?

a)

Facebook.

b)

Instagram.

c)

TikTok.

d)

Tin nhắn SMS.

74.

Khi nhận được một cơ hội việc làm hấp dẫn trong lĩnh vực CNTT từ một người bạn trên mạng xã hội, cần ưu tiên thực hiện việc nào sau đây trước khi nộp hồ sơ ứng tuyển?

a)

Chia sẻ cơ hội việc làm với mọi người.

b)

Thảo luận thêm với người thân, bạn bè để nhận được các ý kiến phản biện và đánh giá khả năng phù hợp của bản thân.

c)

Giữ bí mật thông tin, nhanh chóng thực hiện các yêu cầu và nộp hồ sơ ứng tuyển.

d)

Bỏ qua, xem như thông tin quảng cáo tuyển dụng.

75.

Trong ngành giáo dục, chuyên viên CNTT thường được phân công phụ trách nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Phát triển phần mềm giáo dục.

b)

Quản lí hệ thống máy tính của trường học.

c)

Tạo các nội dung số hoá.

d)

Tất cả các nhiệm vụ trên.

76.

Trong ngành công nghiệp, chuyên viên CNTT thường được phân công phụ trách nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Quản lí và phát triển hệ thống tự động hoá.

b)

Quản lí dữ liệu sản xuất.

c)

Bảo mật thông tin của doanh nghiệp.

d)

Tất cả các nhiệm vụ trên.

77.

Trong ngành y tế, chuyên viên CNTT thường được phân công phụ trách nhiệm vụ:

a)

Quản lí và phát triển hệ thống thông tin bệnh viện.

b)

Sao lưu và bảo mật dữ liệu điều trị của bệnh nhân.

c)

Hỗ trợ kĩ thuật trong quá trình vận hành các thiết bị y tế.

d)

Tất cả các nhiệm vụ trên.

78.

Trong ngành y tế, chuyên viên CNTT đảm bảo dữ liệu y tế được bảo mật bằng phương pháp nào sau đây?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân.

b)

Chia sẻ dữ liệu với mọi người trong nhóm tin học.

c)

Mã hoá dữ liệu.

d)

Lưu trữ dữ liệu trong email.

79.

Trong một dự án phát triển phần mềm giáo dục, chuyên viên CNTT cần phải thực hiện công việc nào sau đây để đảm bảo phần mềm đáp ứng được nhu cầu của người dùng?

a)

Phát triển phần mềm một cách độc lập, không cần phản hồi từ người dùng.

b)

Phát triển phần mềm dựa trên các phản hồi từ người dùng, liên tục cập nhật.

c)

Phát triển phần mềm dựa trên kinh nghiệm cá nhân.

d)

Phát triển phần mềm theo chỉ đạo đặt hàng từ đơn vị quản lí giáo dục.

80.

Chương trình đào tạo ngành CNTT thường gồm những môn học nào sau đây?

a)

Lập trình, Cấu trúc dữ liệu, Hệ thống thông tin.

b)

Kế toán, Quản trị doanh nghiệp, Quảng cáo trực tuyến.

c)

Văn học, Lịch sử, Phân tích dữ liệu.

d)

Tin học văn phòng, Thiết kế chế bản, Quản lí dự án.

81.

Khi tìm hiểu về cơ sở vật chất của một cơ sở đào tạo CNTT, cần đặc biệt quan tâm đến những cơ sở vật chất nào sau đây?

a)

Phòng tập thể dục thể thao, bể bơi, sân bóng đá.

b)

Phòng học hiện đại, phòng thực hành, hệ thống máy tính và thiết bị học tập.

c)

Nhà hàng, khách sạn, cửa hàng gắn trường.

d)

Bệnh viện, phòng khám, hiệu thuốc gắn trường.

82.

Nhiệm vụ nào sau đây là công việc chính của một kĩ sư quản trị mạng?

a)

Phát triển và triển khai các biện pháp bảo mật mạng để ngăn chặn các cuộc tấn công từ hacker.

b)

Cài đặt phần cứng và phần mềm cho hệ thống mạng.

c)

Xây dựng các hệ thống quản lí CSDL trên mạng để lưu trữ thông tin quan trọng của doanh nghiệp.

d)

Phân tích và xác định nhu cầu về hệ thống thông tin của tổ chức.

83.

Trong lĩnh vực Sửa chữa và bảo trì máy tính, vai trò chính của kĩ thuật viên là gì?

a)

Xây dựng CSDL.

b)

Phân tích dữ liệu.

c)

Sửa chữa và bảo trì phần cứng máy tính.

d)

Phát triển ứng dụng di động.

84.

Chuyên gia phân tích thiết kế hệ thống thường làm công việc gì sau đây?

a)

Phân tích và thiết kế trong web.

b)

Phân tích và lập kế hoạch cho hệ thống thông tin.

c)

Bảo trì hệ thống thông tin.

d)

Phân tích dữ liệu và dự báo xu hướng phát triển.

85.

Bảo mật hệ thống thông tin đóng vai trò như thế nào trong doanh nghiệp?

a)

Bảo vệ thông tin cá nhân của nhân viên.

b)

Ngăn chặn các cuộc tấn công mạng.

c)

Tăng cường tương tác trực tuyến.

d)

Quản lí hệ thống máy chủ.

86.

Đối với nhóm nghề Sửa chữa và bảo trì máy tính, yêu cầu cần có kiến thức và kĩ năng gì?

a)

Hiểu biết về lập trình máy tính và thành thạo một ngôn ngữ lập trình.

b)

Kĩ năng sửa chữa và thay thế linh kiện phần cứng máy tính.

c)

Kiến thức về phân tích dữ liệu.

d)

Nắm vững về quản lí dự án công nghệ thông tin.

87.

Phương án nào sau đây là kĩ năng không cần thiết đối với nhân lực trong nghề bảo mật hệ thống thông tin?

a)

Kĩ năng phát hiện và phòng ngừa các cuộc tấn công mạng.

b)

Kĩ năng phân tích và đánh giá các rủi ro bảo mật.

c)

Kĩ năng phân tích dữ liệu và phát hiện lỗ hổng bảo mật.

d)

Kĩ năng phân tích và quản trị CSDL.

88.

Ngành học liên quan ở các bậc học tiếp theo sau giáo dục phổ thông cho nhóm nghề Quản trị mạng là gì?

a)

Khoa học máy tính.

b)

Hệ thống thông tin quản lí.

c)

Quản trị kinh doanh.

d)

Kĩ thuật mạng máy tính.

89.

Nhu cầu nhân lực của xã hội trong hiện tại và tương lai gần về nhóm nghề Bảo mật hệ thống thông tin là gì?

a)

Giảm dần do sự phát triển của công nghệ tự động hoá.

b)

Tăng cao do nguy cơ tấn công mạng ngày càng gia tăng.

c)

Ổn định với nhu cầu hiện tại và không có xu hướng thay đổi trong tương lai.

d)

Giảm do chuyển sang các nghề khác như quản lí dữ liệu, lập trình hệ thống...

90.

Lí do chính nào dẫn đến sự gia tăng nhu cầu tuyển dụng nhân lực trong lĩnh vực Quản trị và bảo trì hệ thống?

a)

Sự suy thoái trong việc phát triển các ứng dụng công nghệ thông tin.

b)

Sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp số.

c)

Sự tự động hoá trong quản trị hệ thống, giảm thiểu nguy cơ lỗi do con người.

d)

Sự thay đổi xu hướng sử dụng máy tính và mạng lưới trong doanh nghiệp.

91.

Tình huống nào sau đây mô tả không chính xác về ứng dụng của công nghệ thông tin trong các lĩnh vực khác nhau của đời sống?

a)

Trong lĩnh vực y tế, các hệ thống thông tin y tế điện tử có thể lưu trữ và chia sẻ thông tin bệnh án của bệnh nhân giữa các cơ sở y tế khác nhau.

b)

Trong lĩnh vực giáo dục, các nền tảng học trực tuyến có thể cung cấp tài liệu học tập và bài giảng trực tuyến cho học sinh.

c)

Trong lĩnh vực tài chính, công nghệ blockchain có thể được sử dụng để tăng cường tính bảo mật và minh bạch trong giao dịch tiền điện tử và chứng khoán.

d)

Trong lĩnh vực xây dựng, công nghệ thông tin không thể sử dụng để mô phỏng và thiết kế các dự án xây dựng trước khi thực hiện thực tế

92.

Phương án nào sau đây thể hiện mục tiêu chính của Học máy?

a)

Giúp máy tính thực hiện các nhiệm vụ để hỗ trợ công việc của con người trong nhiều lĩnh vực.

b)

Giúp con người học hỏi nhanh hơn và hiệu quả hơn trong lĩnh vực khoa học.

c)

Tạo ra cảm xúc thực sự cho máy tính.

d)

Thay thế con người trong các công việc trí tuệ.

93.

Học máy là lĩnh vực nghiên cứu và phát triển các:

a)

Thuật toán và mô hình cho phép máy tính có khả năng học từ dữ liệu để giải quyết vấn đề.

b)

Tập dữ liệu lớn và thuật toán cho phép máy tính phát triển các mô hình để giải quyết các vấn đề quen thuộc.

c)

Thuật toán và mô hình cho phép máy tính khai thác thông tin mới để phát triển kho dữ liệu đã có.

d)

Thuật toán và mô hình cho phép máy tính phát triển các mô hình để giải quyết các vấn đề quen thuộc.

94.

Phương án nào sau đây KHÔNG phải một nhiệm vụ của "Học máy"?

a)

Dự đoán kết quả dựa trên dữ liệu hiện tại.

b)

Phân loại các đối tượng vào các lớp khác nhau.

c)

Phân tích xu hướng tiêu dùng, diễn biến thị trường.

d)

Mở rộng kết nối không dây.

95.

Bước đầu tiên của quá trình "học" trong Học máy là:

a)

Sử dụng các thuật toán để trích xuất đặc trưng từ dữ liệu.

b)

Triển khai mô hình học máy.

c)

Thu thập và chuẩn bị dữ liệu chứa các mẫu cần thiết.

d)

Đánh giá hiệu suất mô hình bằng dữ liệu kiểm tra.

96.

Mô hình học máy lọc thư rác dựa vào khả năng:

a)

Đọc hiểu nội dung văn bản.

b)

Phân loại, nhận dạng văn bản.

c)

Phân loại, nhận dạng video.

d)

Phân loại, nhận dạng âm thanh.

97.

Máy tính chạy các phần mềm phân tích dữ liệu với mục đích nào sau đây?

a)

Đào tạo chuyên gia.

b)

Phát minh ra các thiết bị mới.

c)

Phát hiện tri thức trong dữ liệu.

d)

Thúc đẩy giáo dục trực tuyến.

98.

Trong bài toán lọc thư rác, mô hình sử dụng loại dữ liệu:

a)

Dữ liệu có nhãn (spam/không spam).

b)

Dữ liệu không có nhãn.

c)

Dữ liệu lưu trữ trong hộp thư.

d)

Dữ liệu lưu trữ trong máy tính người dùng.

99.

Mô hình nhận dạng giọng nói dựa vào khả năng:

a)

Phân loại các kí tự đặc biệt trong văn bản.

b)

Phân loại văn bản.

c)

Phân loại video.

d)

Phân loại, nhận dạng âm thanh.

100.

Thu thập email rác và thường là bước:

a)

Thu thập và chuẩn bị dữ liệu

b)

Trích xuất đặc trưng

c)

Huấn luyện mô hình

d)

Đánh giá hiệu suất

101.

Khoa học dữ liệu ứng dụng kĩ thuật từ:

a)

Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính

b)

Vật lí, Hoá học, Sinh học

c)

Ngữ Văn, Lịch Sử

d)

Kinh tế, Tài chính

102.

Mục tiêu chính của Khoa học dữ liệu:

a)

Phát triển phần mềm

b)

Lưu trữ dữ liệu lớn

c)

Khám phá tri thức từ dữ liệu

d)

Thiết kế hệ thống mạng

103.

Giai đoạn đầu tiên trong quy trình:

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Xác định vấn đề

c)

Chuẩn bị dữ liệu

d)

Đánh giá

104.

Phần mềm KHÔNG dùng phân tích dữ liệu:

a)

SAS

b)

SPSS

c)

Excel

d)

Microsoft Word

105.

Khoa học dữ liệu hỗ trợ quyết định dựa trên:

a)

Cảm xúc

b)

Hành động

c)

Dữ liệu và mối liên hệ

d)

Nguyên lí kinh tế

106.

KHÔNG phải mục tiêu Khoa học dữ liệu:

a)

Thay thế con người ra quyết định

b)

Khám phá mẫu dữ liệu

c)

Phân tích đặc điểm dữ liệu

d)

Trực quan hoá dữ liệu

107.

Trực quan hoá dữ liệu là:

a)

Chuyển dữ liệu thành số

b)

Biểu diễn bằng đồ hoạ/biểu đồ

c)

Thu thập dữ liệu

d)

Phân tích thống kê

108.

Mục đích khám phá tri thức:

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Xử lí dữ liệu

c)

Trích xuất tri thức từ dữ liệu

d)

Ứng dụng thực tế

109.

KHÔNG phải lợi ích khám phá tri thức:

a)

Nâng cao quyết định

b)

Giảm rủi ro

c)

Tiết kiệm chi phí

d)

Truy xuất dữ liệu riêng tư

110.

Tối ưu hoá quyết định bằng:

a)

Kinh nghiệm cá nhân

b)

Mô hình học máy và thuật toán

c)

Lựa chọn ngẫu nhiên một phương án trong số nhiều phương án khả thi.

d)

Đánh giá các quyết định đã được thực hiện để tối ưu hoá cho các quyết định sau.

111.

Phương án nào sau đây là đúng nhất khi nói về lượng dữ liệu văn bản, hình ảnh, âm thanh, video được tạo ra hàng ngày?

a)

Nhỏ.

b)

Trung bình.

c)

Lớn.

d)

Rất lớn.

112.

Khoa học dữ liệu giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng bằng phương pháp nào sau đây?

a)

Phân tích dữ liệu và xử lí thông tin.

b)

Quảng cáo và tiếp thị trực tuyến.

c)

Sử dụng các công cụ truyền thông xã hội.

d)

Giảm giá thành sản phẩm.

113.

Robot thông minh của Amazon được sử dụng trong kho hàng góp phần tự động hoá công việc nào sau đây?

a)

Đóng gói sản phẩm.

b)

Vận chuyển và sắp xếp hàng hoá.

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm.

d)

Vận chuyển sản phẩm đến khách hàng.

114.

Ví dụ nào sau đây KHÔNG phản ánh việc cá nhân hoá dịch vụ sử dụng Khoa học dữ liệu?

a)

Netflix đề xuất nội dung theo sở thích.

b)

YouTube đề xuất video dựa trên lịch sử xem.

c)

Google Maps đề xuất lịch trình di chuyển.

d)

Amazon đề xuất sản phẩm theo lịch sử mua hàng.

115.

Phương án nào sau đây chỉ ra vai trò của Khoa học dữ liệu trong lĩnh vực y tế?

a)

Trả lời tự động các câu hỏi của bệnh nhân.

b)

So sánh giá cả thuốc.

c)

Hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán bệnh.

d)

Thiết kế bao bì thuốc.

116.

Phương án nào sau đây đề cập đến mục đích chính của việc sử dụng máy tính trong Khoa học dữ liệu?

a)

Để chơi game và giải trí.

b)

Để thiết kế đồ hoạ và chỉnh sửa hình ảnh.

c)

Để phân tích và xử lí dữ liệu lớn một cách hiệu quả.

d)

Để lưu trữ và xử lí dữ liệu văn bản.

117.

Công nghệ nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự phát triển của Khoa học dữ liệu?

a)

A. Bộ xử lí đồ hoạ (GPU).          

b)

B. Điện toán đám

c)

C. Máy in 3D.    

d)

D. Máy tính lượng tử.

118.

Câu 27. Phương án nào sau đây chỉ ra vai trò của GPUs và TPUs đối với sự phát triển của Khoa học dữ liệu?

a)

A. Tạo ra lượng dữ liệu lớn.                                  

b)

B. Tăng tốc độ truy cập Internet

c)

C. Nâng cao khả năng phân tích dữ liệu.    

d)

D. Nâng cao khả năng lưu trữ dữ liệu.

119.

Câu 28. Công nghệ nào sau đây hỗ trợ tính toán phân tán và triển khai trên nhiều máy tính cùng lúc?

a)

A. Lưu trữ SSD.       

b)

B. Điện toán đám mây.

c)

C. Các trình quản lí dữ liệu.

d)

  D. Mạng LAN.

120.

Câu 29. Dữ liệu lớn KHÔNG có đặc trưng nào sau đây?

a)

A. Khối lượng  

b)

B. Tốc độ  

c)

C. Đa dạng 

d)

  D. Trực quan

121.

Câu 30. Thuật ngữ "Velocity" trong các đặc trưng 5V của dữ liệu lớn đề cập tới điều gì sau đây?

a)

A. Tốc độ tạo ra dữ liệu rất nhanh. 

b)

B. Khối lượng dữ liệu rất lớn.

c)

C. Loại dữ liệu rất đa dạng. 

d)

D. Giá trị mà dữ liệu mang lại.

122.

Câu 31. Mô hình học máy có thể được triển khai trên loại dữ liệu nào sau đây?

a)

A. Chỉ trên dữ liệu nhỏ.    

b)

B. Chỉ trên dữ liệu lớn.

c)

C. Dữ liệu phi cấu trúc, bán cấu trúc, có cấu trúc.   

d)

D. Chỉ trên dữ liệu có cấu trúc.

123.

Câu 32. Khả năng xử lí hàng triệu hoặc hàng tỉ phép tính mỗi giây của máy tính đáp ứng đặc trưng nào sau đây của dữ liệu lớn?

a)

A. Khối lượng. 

b)

B. Độ xác thực.     

c)

C. Đa dạng.

d)

D. Giá trị.

124.

Câu 33. Phương án nào sau đây chỉ ra tác dụng của thuật toán song song trong xử lí dữ liệu lớn?

a)

A. Giảm thời gian xử lí dữ liệu. 

b)

B. Tăng kích thước dữ liệu.

c)

C. Giảm kích thước dữ liệu.      

d)

D. Tăng chất lượng phân tích dữ liệu.

125.

Câu 34. Phương án nào sau đây KHÔNG phải là ưu điểm của việc sử dụng máy tính để xử lí dữ liệu lớn?

a)

A. Khả năng linh hoạt và đa nhiệm.     

b)

B. Tiết kiệm thời gian.

c)

C. Cần ít không gian lưu trữ vật lí. 

d)

D. Tốc độ xử lí cao.

126.

Câu 35. Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về kĩ thuật mô phỏng?

a)

A. Là môi trường thu nhỏ của hệ thống thực tế.  

b)

B. Là quá trình tạo ra một phiên bản ảo của hệ thống thực tế.

c)

C. Là quá trình tạo ra hệ thống giống hệ thống thực tế.

d)

D. Là quá trình xây dựng các trò chơi thực tế ảo.

127.

Câu 36. Phương án nào sau đây chỉ ra lợi ích của kĩ thuật mô phỏng trong lĩnh vực giao thông?

a)

A. Tạo ra mô hình số hoá của các thành phần giao thông.

b)

B. Tạo ra các chỉ dẫn cho các phương tiện tham gia giao thông một cách an toàn.

c)

C. Tạo ra kho dữ liệu về các tình huống vi phạm luật lệ an toàn giao thông.

d)

D. Tạo ra các cảnh báo về mức độ nguy hiểm cho lái xe khi tham gia giao thông.

128.

Câu 37. Phương án nào sau đây chỉ ra vai trò của kĩ thuật mô phỏng trong nghiên cứu hệ thống giao thông?

a)

A. Cung cấp các phương tiện cơ giới để xây dựng hệ thống giao thông.

b)

B. Cung cấp dữ liệu, hình ảnh cho việc tổ chức, điều hành giao thông.

c)

C. Giúp nghiên cứu, tư vấn người tiêu dùng trong việc mua sắm phương tiện giao thông.

d)

D. Giúp nghiên cứu, đánh giá hiệu suất của các dự án cơ sở hạ tầng giao thông.

129.

Câu 38. Phương án nào sau đây chỉ ra lợi ích của kĩ thuật mô phỏng trong lĩnh vực y tế?

a)

A. Tạo ra các thiết bị y tế tiên tiến để rèn luyện kĩ năng thực hành.

b)

B. Tạo ra kho dữ liệu về các tình huống cấp cứu.

c)

C. Tạo ra mô hình trên máy tính tương tự thực tế để rèn luyện kĩ năng thực hành.

d)

D. Tạo ra các người máy để thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp.

130.

Câu 39. Phương án nào sau đây chỉ ra vai trò của kĩ thuật mô phỏng trong việc phát triển và kiểm thử các thiết bị y tế?

a)

A. Tạo ra các thiết bị y tế tiên tiến để rèn luyện kĩ năng thực hành.

b)

B. Mô phỏng cách thiết bị tương tác với cơ thể để đánh giá hiệu suất và độ an toàn.

c)

C. Mô phỏng cách thiết bị tương tác và hỗ trợ các tình huống y tế khẩn cấp, phức tạp.

d)

D. Mô phỏng chính xác tâm lí người bệnh.

131.

Câu 40. Phương án nào sau đây chỉ ra lợi ích của ứng dụng thực tế ảo trong lĩnh vực y tế?

a)

A. Tạo ra môi trường ảo hỗ trợ đào tạo sinh viên y khoa.

b)

B. Giúp đánh giá hiệu suất các thiết bị y tế đã đầu tư.

c)

C. Đánh giá sự tiến bộ của sinh viên y khoa trong đào tạo.

d)

D. Đánh giá hiệu quả đầu tư các dự án mua sắm thiết bị y tế.

132.

Câu 41. Phương án nào sau đây chỉ ra lợi ích của mô phỏng trong lĩnh vực thiên văn học?

a)

A. Giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và sự phát triển của các hệ thiên hà.

b)

B. Giúp hiểu rõ hơn về địa chất, địa hình của các hành tinh.

c)

C. Giúp tác động lên quỹ đạo chuyển động của các hành tinh.

d)

D. Giúp phân tích, giải thích đúng nguyên nhân các thiên thạch va vào trái đất.

133.

Câu 42. "Tối ưu hoá hệ thống đèn giao thông" là ứng dụng của mô phỏng trong lĩnh vực cụ thể nào sau đây?

a)

A. Thiết kế các dự án giao thông

b)

B. Quản lí giao thông.

c)

C. Đào tạo lái xe.               

d)

D. Đánh giá hiệu quả dự án giao thông.

134.

Câu 43. "Cung cấp môi trường áo gắn giống thực tế để người dùng luyện tập kĩ năng lái xe an toàn" là ứng dụng của mô phỏng trong lĩnh vực cụ thể nào sau đây?

a)

A. Thiết kế các dự án giao thông. 

b)

  B. Quản lí giao thông.

c)

C. Đào tạo lái xe. 

d)

D. Đánh giá hiệu quả dự án giao thông.

135.

Câu 44. PHET Interactive Simulations là phần mềm mô phỏng ứng dụng trong lĩnh vực:

a)

A. Giáo dục.

b)

B. Y tế.  

c)

C. Giao thông.        

d)

D. Quân sự.

136.

Câu 45. Phương án nào sau đây chỉ ra lợi ích của mô phỏng trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm?

a)

A. Giúp nghiên cứu độ bền, hiệu suất của sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất.

b)

B. Giúp nghiên cứu xu hướng thị trường để phát triển sản phẩm.

c)

C. Giúp nghiên cứu tâm lí khách hàng để phát triển sản phẩm phù hợp.

d)

D. Giúp nghiên cứu môi trường đầu tư phù hợp cho sự phát triển của sản phẩm.

137.

Câu 46. Phương án nào sau đây chỉ ra lợi ích của việc sử dụng phần mềm Cisco Packet Tracer?

a)

A. Giúp nghiên cứu độ bền, hiệu suất của các thiết bị mạng đang dùng trong hệ thống.

b)

B. Mô phỏng đúng hiện trạng hoạt động của các thiết bị mạng, hỗ trợ đội ngũ bảo trì mạng.

c)

C. Là phần mềm miễn phí, mô phỏng hệ thống mạng máy tính hỗ trợ công tác đào tạo.

d)

D. Là phần mềm có thu phí, mô phỏng mạng máy tính hỗ trợ công tác đào tạo.

138.

Câu 47. Trong phần mềm Flowgorithm, sơ đồ khối sau đây biểu diễn thuật toán của bài toán nào?

a)

A. Nhập vào một mảng chứa n số nguyên. Tính tổng các phần tử chia hết cho 5.

b)

B. Nhập vào một mảng chứa n số. Tính tổng các phần tử không chia hết cho 5.

c)

C. Nhập vào một mảng chứa n - 1 số nguyên. Tính tổng các phần tử chia hết cho 5.

d)

D. Nhập vào một mảng chứa n - 1 số nguyên. Tính tổng các phần tử không chia hết cho 5.

139.

Câu 1. Một lớp học đang thực hiện việc kết nối mạng cho các máy tính trong phòng học bằng cách sử dụng cả đường truyền hữu tuyến và vô tuyến. Họ sử dụng cáp quang để kết nối các máy tính với nhau trong mạng nội bộ, và Wi-Fi để kết nối các thiết bị di động của học sinh với mạng Internet. Các máy tính và thiết bị di động được cấu hình để sử dụng mạng theo cách tối ưu nhất.

Dưới đây là các nhận xét về hệ thống mạng trong phòng học:

a)

a. Cáp quang được sử dụng để kết nối các máy tính trong mạng nội bộ

b)

b. Wi-Fi được sử dụng để kết nối các thiết bị di động của học sinh với mạng Internet.

c)

c. Tất cả các thiết bị di động của học sinh đều sử dụng cáp quang để kết nối với mạng.

d)

d. Đường truyền hữu tuyến thường ổn định và có tốc độ cao hơn so với đường truyền vô tuyến

140.

Câu 2Trong một tòa nhà văn phòng, các nhân viên đang sử dụng cả đường truyền hữu tuyến và vô tuyến để làm việc. Cáp xoắn đôi được sử dụng để kết nối các máy tính bàn trong văn phòng, trong khi Wi-Fi được sử dụng để cung cấp kết nối không dây cho các thiết bị di động và laptop của nhân viên. Dưới đây là các nhận xét về hệ thống mạng trong tòa nhà văn phòng:

a)

a. Cáp xoắn đôi được sử dụng để kết nối các máy tính bàn trong văn phòng.

b)

b. Wi-Fi cung cấp kết nối không dây cho các thiết bị di động và laptop của nhân viên.

c)

c. Cáp quang là lựa chọn duy nhất để kết nối mạng nội bộ trong văn phòng.

d)

d. Đường truyền vô tuyến dễ bị nhiễu từ môi trường hơn so với đường truyền hữu tuyến.

141.

Câu 3. Trong một trường học có một phòng máy bao gồm 40 máy tính để bàn (không hỗ trợ kết nối không dây) được lắp đặt một hệ thống mạng kết nối với đặc điểm như sau:

• Các máy tính có thể chia sẻ thư mục với nhau và đều có mạng Internet.

• Có một bộ thu phát Wi-fi.

• Các máy tính và bộ thu phát Wi-fi được kết nối với một Switch.

• Có một dây cáp Internet được dẫn vào phòng máy.

Sau đây là các nhận xét về thiết kế mạng của phòng máy nói trên:

a)

a. Các thiết bị trong phòng được kết nối với nhau bằng dây cáp mạng.

b)

b. Nếu không kết nối với Internet, mạng kết nối giữa các máy tính trong phòng máy được gọi là mạng LAN.

c)

c. Sử dụng Hub trong trường hợp này sẽ có hiệu suất cao hơn so với Switch.

d)

d. Dây cáp Internet được kết nối với bộ thu phát Wi-fi.

142.

Câu 4. Trong một trường học có 06 phòng cho các tổ chuyên môn, mỗi phòng được lắp đặt 02 máy tính để bàn và 01 máy in được kết nối với 01 cổng Hub. Các Hub này được kết nối với nhau thông qua một Switch trung tâm.

a)

a. Có thể dùng cáp quang để kết nối giữa máy tính và Hub.

b)

b. Nên sử dụng Switch thay thế cho Hub để tiết kiệm chi phí hơn.

c)

c. Cấu trúc mạng trong mỗi phòng là cấu trúc hình sao.

d)

d. Máy tính ở trong phòng này không thể chia sẻ thư mục với máy tính ở phòng khác.

143.

Câu 5. Gia đình bạn Kiên cần lắp đặt hệ thống mạng Internet để các thành viên trong nhà (diện tích 70 m²) có nhu cầu sử dụng bao gồm 03 máy tính để bàn và một số điện thoại thông minh. Ngoài ra, 03 máy tính này cần được kết nối với nhau để có thể truyền dữ liệu ngay cả khi không có Internet. Sau đây là một số nhận xét của bạn Kiên sau khi hệ thống đã được lắp đặt.

a)

a. Có thể sử dụng cáp xoắn đôi để kết nối các máy tính thành một mạng LAN.

b)

b. Có thể sử dụng một Access Point để cho phép truy cập Internet không dây.

c)

c. Sử dụng mạng không dây sẽ có tốc độ nhanh hơn sử dụng cáp xoắn đôi khi thực hiện chia sẻ các tệp trong trường hợp không có Internet.

d)

d. Có thể sử dụng một Switch để kết nối giữa các máy tính với nhau và giữa các máy tính với Internet

144.

Câu 6. Một công ty vừa mở cửa đang triển khai việc lắp đặt hệ thống mạng mới. Trụ sở của công ty này gồm 10 tầng cần một hệ thống mạng hoàn chỉnh để kết nối tất cả các máy tính trong văn phòng, cung cấp truy cập Internet, và cho phép chia sẻ tài nguyên như máy in và dữ liệu từ Server.

Sau đây là một số nhận xét về hệ thống mạng trên sau khi được lắp đặt.

d. Vật cản như tường, sàn nhà không làm ảnh hưởng đến tốc độ truyền dữ liệu của Wi-fi

a)

a. Có thể sử dụng cáp xoắn đôi để kết nối các máy tính thành một mạng LAN

b)

b. Server có thể truyền dữ liệu tới các máy tính trong văn phòng thông qua mạng LAN

c)

c. Sử dụng mạng Wi-fĩ để truyền dữ liệu sẽ nhanh hơn sử dụng cáp xoắn đôi

d)

d. Vật cản như tường, sàn nhà không làm ảnh hưởng đến tốc độ truyền dữ liệu của Wi-fi

145.

Câu 7. Một chuyên viên IT được giao nhiệm vụ lắp đặt một hệ thống mạng mới cho một trường học. Hệ thống này cần cung cấp kết nối mạng cho các phòng học, văn phòng quản lí, thư viện và phòng học trực tuyến.

Sau đây là một số nhận xét về hệ thống mạng trên sau khi được lắp đặt.

a)

a. Các máy tính trong cùng một phòng có thể kết nối với nhau qua mạng LAN thông qua Switch.

b)

b. Cáp xoắn đôi sẽ hiệu quả hơn khi truyền dữ liệu đi xa so với cáp quang.

c)

c. Để kết nối các mạng LAN ở các phòng với nhau cần sử dụng Router.

d)

d. Vùng phủ sóng của Wi-fĩ phụ thuộc vào kích thước phòng lắp đặt thiết bị phát sóng.

146.

Câu 8. Trong phòng máy của trường có 30 máy tính được kết nối với nhau bằng Switch tạo thành một mạng LAN và chỉ có duy nhất một máy in. Giáo viên thực hiện kết nối máy in và máy tính của giáo viên để có thể cung cấp dịch vụ in cho các máy tính khác trong phòng máy. Sau đây là một số nhận xét về hệ thống mạng trên.

a)

a. Không thể chia sẻ máy in qua mạng LAN.

b)

b. Có thể thực hiện chia sẻ máy in qua mạng Wi-fi.

c)

c. Khi chia sẻ máy in, lệnh in từ các máy tính được chia sẻ sẽ được ưu tiên theo số thứ tự máy ở trong phòng.

d)

d. Nếu máy giáo viên tắt, các máy khác sẽ vẫn có thể sử dụng máy in.

147.

Câu 9. Trong một trường học có 01 phòng máy, mỗi phòng máy sẽ có 30 máy tính được thiết kế mạng theo mô hình như sau

Ghi chú:

PM: Phòng máy

MT: Máy tính

Sau đây là một số nhận xét về phương án thiết kế mạng trên.

a)

a. Máy tính ở các phòng máy có thể truy cập Internet.

b)

b. Các máy tính trong mỗi phòng máy được kết nối thành một mạng LAN.

c)

c. Các máy tính ở các phòng khác nhau có thể chia sẻ tệp với nhau qua mạng LAN

d)

d. Có thể thay thế các Switch bằng Hub ở các phòng máy mà vẫn đạt được hiệu quả kết nối tương đương.

148.

Câu 10. Một công ty thực hiện thiết lập hệ thống mạng cho 04 phòng ban, mỗi phòng ban có 30 máy tính và có từ 20 đến 30 thiết bị thông minh không dây. Công ty đã thiết lập các máy tính và Access Point ở mỗi phòng sẽ được kết nối với một Switch. Hệ thống trên hỗ trợ kết nối giữa các máy tính trong phòng ban với nhau và kết nối với Internet. Sau đây là một số nhận xét về phương án thiết kế mạng trên.

a)

a. Access Point đóng vai trò cung cấp kết nối mạng không dây trong mỗi phòng ban.

b)

b. Số lượng các thiết bị thông minh truy cập vào mạng sẽ không làm ảnh hưởng đến tốc độ mạng.

c)

c. Khi kết nối Switch ở các phòng ban với Router, các máy tính ở các phòng ban có thể thực hiện chia sẻ thư mục với nhau qua mạng LAN.

d)

d. Khoảng cách giữa các thiết bị không dây và Access Point ảnh hưởng đến tốc độ truy cập Internet.

149.

Câu 11. Hệ thống mạng trong thư viện của một trường học được lắp đặt 02 Access Point để hỗ trợ truy cập Internet không dây và 20 chiếc máy tính được kết nối với 01 Server của thư viện để hỗ trợ tra cứu thông tin tài liệu (Server và các máy tính không kết nối Internet). Hệ thống được lắp đặt như sơ đồ sau đây.

Ghi chú:

MT: Máy tính

Sau đây là một số nhận xét về phương án thiết kế mạng trên.

a)

a. Điện thoại thông minh không thể kết nối cùng một lúc với hai Access Point

b)

b. Các máy tính có thể truy cập dữ liệu ở Server.

c)

c. Các Access Point và các máy tính được kết nối với cùng một Switch.

d)

d. Có thể thực hiện truy cập dữ liệu từ Server thông qua Access Point.

150.

Câu 12. Hệ thống mạng tại một căn hộ được thiết lập như sơ đồ sau đây. Các kết nối sử dụng dây cáp Ethernet.

Sau đây là một số nhận xét về phương án thiết kế mạng trên.

a)

a. Các máy tính đều có thể truy cập được Internet

b)

b. Máy tính 2 không thể sử dụng được máy in.

c)

c. Hub sẽ phù hợp hơn so với Switch trong trường hợp mạng có ít thiết bị.

d)

d. Nếu ngắt kết nối giữa Switch và Router, máy tính 1 và máy tính 2 sẽ không thể chia sẻ thư mục với nhau qua mạng LAN.

151.

Câu 13. Thông thường mạng có vài chục hoặc vài trăm máy trạm, hoạt động trong phạm vi một tòa nhà, một gia đình hay một cơ quan cỡ nhỏ thì được gọi là mạng LAN – còn gọi là mạng cục bộ hay mạng nội bộ. MAN là loại mạng có số lượng máy trạm và phạm vi hoạt động lớn hơn so với LAN. Ở thời kì đầu mạng LAN chỉ sử dụng cáp mạng, hiện nay công nghệ truyền không dây của mạng WIFI giúp các máy trạm trao đổi dữ liệu thuận tiện và dễ dàng hơn.

Sau khi đọc nhận xét trên, một số bạn đưa ra ý kiến như sau: 

a)

a. MAN là loại mạng có số lượng máy trạm nhỏ hơn LAN.

b)

b. Mạng LAN còn được gọi là mạng cục bộ hay mạng nội bộ

c)

c. Mạng WIFI ra đời sau, khi chưa có WIFI các máy trạm phải dùng dây cáp mạng để kết nối với nhau.

d)

d. Một trường THPT có khoảng 50 máy PC kết nối mạng với nhau để HS thực hành và GV truy cập internet. Mạng nội bộ của trường đó thuộc loại mạng MAN.  

152.

Câu 12. Cho các phát biểu sau:

a)

a. Các mạng có dây kết nối với nhau bằng cáp xoắn đôi, cáp đồng trục, cáp quang,… Nó có thể kết nối các máy tính, tivi để tạo thành mạng.

b)

b. Modem là thiết bị kết nối tới nhà cung cấp dịch vụ internet.

c)

d. Lập sơ đồ kết nối mạng là không cần thiết trong quá trình thiết kế mạng.

d)

d. Trong quá trình truyền dữ liệu Router dùng địa chỉ IP còn Switch dùng địa chỉ MAC.

153.

Câu 1. Nhận định về trao đổi thông tin hướng nghiệp CNTT:

a)

a) Tất cả các thông tin hướng nghiệp trong lĩnh vực Công nghệ thông tin được đăng tải trên kênh truyền thông số đều đáng tin cậy.

b)

b) Chúng ta có thể thoải mái chia sẻ các thông tin về nghề nghiệp của những người thân cho tất cả các bạn bè để cùng nhau tham khảo và có định hướng nghề nghiệp phù hợp.

c)

c) Em cần thường xuyên trao đổi với các bạn về những thông tin hướng nghiệp tìm kiếm được trên mạng xã hội để cùng nhau đi đến được những nhận định khách quan và chính xác nhất.

d)

d) Việc giao lưu với bạn bè qua các kênh truyền thông số về thông tin hướng nghiệp trong lĩnh vực Công nghệ thông tin có thể giúp em mở rộng mạng lưới quan hệ và tìm kiếm cơ hội hợp tác.

154.

Câu 2. Nhận định về nhiệm vụ của chuyên viên Công nghệ thông tin trong các lĩnh vực:

a)

a) Trong ngành giáo dục, chuyên viên Công nghệ thông tin chỉ có nhiệm vụ duy nhất là quản lí hệ thống máy tính của nhà trường.

b)

b) Trong ngành y tế, chuyên viên Công nghệ thông tin không cần phải phụ trách nhiệm vụ bảo mật dữ liệu y tế.

c)

c) Trong ngành công nghiệp, chuyên viên Công nghệ thông tin có thể đề xuất được các cải tiến để nâng cao hiệu suất máy móc.

d)

d) Chuyên viên Công nghệ thông tin cần có kĩ năng trình bày và giao tiếp tốt.

155.

Câu 3. Nhận định về những việc cần lưu ý khi tìm hiểu thông tin đào tạo của một số cơ sở đào tạo Công nghệ thông tin:

a)

a) Quan tâm nhất khi chọn lựa cơ sở đào tạo là học phí.

b)

b) Không cần quan tâm đến điều kiện cơ sở vật chất khi lựa chọn cơ sở đào tạo Công nghệ thông tin.

c)

c) Khi tìm hiểu lựa chọn cơ sở đào tạo Công nghệ thông tin, thông tin về lực lượng giảng viên trực tiếp giảng dạy các môn học là một trong những thông tin mang tính quyết định.

d)

d) Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi chọn lựa cơ sở đào tạo Công nghệ thông tin.

156.

Câu 1. Trong mô hình Học có giám sát, máy tính "học" từ tập dữ liệu đã được gán nhãn. Sau khi học xong, máy tính có thể đưa ra dự đoán "nhãn" cho dữ liệu mới.

Sau đây là các phát biểu liên quan đến Học có giám sát:

a)

a) Mục tiêu của học có giám sát là xây dựng một mô hình có khả năng dự đoán hoặc phân loại đối tượng dữ liệu mới dựa trên tri thức đã được học từ các mẫu dữ liệu đã được gán nhãn. ||

b)

 b) Học có giám sát không sử dụng dữ liệu có nhãn hoặc đầu ra xác định. Thay vào đó, nó dự đoán dựa trên dữ liệu không có nhãn.

c)

c) Học có giám sát không liên quan đến việc xây dựng mô hình dự đoán hoặc phân loại đối tượng dữ liệu mới. ||

d)

d) Xác định giới tính qua khuôn mặt là ví dụ về bài toán Học có giám sát của mô hình học máy. ||

157.

Câu 2. Trong mô hình Học không giám sát, máy tính "học" từ tập dữ liệu không gán nhãn. Khi có dữ liệu mới, máy tính căn cứ vào mối quan hệ tương tự hay khác biệt của dữ liệu mới với tập dữ liệu đã học để đưa ra quyết định.

Sau đây là các phát biểu liên quan đến Học không giám sát:

a)

a) Học không giám sát sử dụng dữ liệu có nhãn.

b)

b) Các mô hình trong học không giám sát phân tích mối quan hệ, tương tự hay khác biệt, tần suất cùng xuất hiện của dữ liệu đầu vào để khám phá thông tin.

c)

c) Kĩ thuật gom cụm (clustering) là một phần của học không giám sát, thường được ứng dụng để chia dữ liệu thành các nhóm dựa trên sự tương đồng của dữ liệu.

d)

d) Kĩ thuật giảm chiều dữ liệu không phải là một phần của học không giám sát.

158.

Câu 3. Trong chẩn đoán bệnh ung thư, các mô hình Học máy sử dụng dữ liệu từ hồ sơ bệnh án để phát hiện, đo lường và phân tích khối u, định vị tế bào ác tính trong hình ảnh hiển vi một cách hiệu quả, chính xác, giảm chi phí và thời gian.

Sau đây là các phát biểu về ứng dụng của Học máy trong chẩn đoán bệnh:




a)

a) Hệ thống chẩn đoán và điều trị sớm dựa trên Học máy có thể giúp phát hiện bệnh sớm và tiết kiệm chi phí hơn.

b)

b) Các mô hình học máy không thể được sử dụng để chẩn đoán các loại bệnh như ung thư, tiểu đường, sốt xuất huyết.

c)

c) Quy trình chẩn đoán truyền thống không cần sự can thiệp của con người và ít tốn kém hơn so với hệ thống chẩn đoán dựa trên Học máy.

d)

d) Theo Bộ Y tế: Phần mềm IBM Watson for Oncology đã góp phần nâng cao hiệu quả điều trị ung thư ở Việt Nam.

159.

Câu 4. Những tiến bộ của Học máy cho phép các hệ thống nhận dạng giọng nói một cách chính xác, có thể hiểu rõ bối cảnh, nhận dạng được phương ngữ, giọng điệu khác nhau. Sau đây là các phát biểu về vai trò của Học máy trong nhận dạng giọng nói:

a)

a) Nhận dạng giọng nói là một trong những ứng dụng phổ biến của Học máy.

b)

b) Các mô hình học máy có thể nhận dạng được phương ngữ nhưng không thể nhận dạng được các giọng điệu khác nhau.

c)

c) Các hệ thống nhận dạng giọng nói thông qua việc phân tích một lượng lớn dữ liệu để có thể hiểu rõ bối cảnh của cuộc hội thoại.

d)

d) Các mô hình học máy có thể nhận dạng được phương ngữ và giọng điệu khác nhau, cho phép hệ thống nhận dạng giọng nói hiểu nhiều ngôn ngữ và phương ngữ.

160.

Câu 5. Học máy hỗ trợ dịch cả văn bản, tiếng nói, đã và đang góp phần thay đổi ngành dịch thuật.

Sau đây là các phát biểu về vai trò của học máy trong dịch tự động:

a)

a) Dữ liệu phản hồi chính xác của người dùng khi xếp hạng chất lượng bản dịch là yếu tố hỗ trợ mô hình học máy cải thiện độ chính xác.

b)

b) Ứng dụng dịch tự động có thể giúp giảm thời gian, chi phí khi cần dịch giữa các ngôn ngữ khác nhau.

c)

c) Mô hình Học máy trong dịch tự động chỉ cần một lượng nhỏ dữ liệu đầu vào vẫn có thể cho kết quả dịch tốt.

d)

d) Mặc dù ứng dụng dịch tự động có thể tạo ra kết quả dịch tương đối chính xác, nhưng việc kiểm tra và chỉnh sửa bản dịch bởi con người vẫn rất cần thiết.

161.

Câu 6. Dựa vào khả năng dự đoán mà học máy được sử dụng để dự đoán xu hướng, hành vi của người tiêu dùng, phản ứng của thị trường đối với việc điều chỉnh giá sản phẩm, phân tích hiệu suất chiến dịch kinh doanh, phân loại khách hàng, tự động đánh giá phản hồi của khách hàng.

Sau đây là các phát biểu về vai trò của Học máy trong phân tích thị trường:

a)

a) Mô hình học máy có khả năng dự đoán xu hướng và hành vi của người tiêu dùng.

b)

b) Mô hình học máy có thể dự đoán chính xác 100% xu hướng thị trường.

c)

c) Mô hình học máy có thể giúp các tổ chức biết được phản ứng của thị trường để đưa ra quyết định hợp lý.

d)

d) Mô hình học máy có thể giúp phân loại phản hồi của khách hàng về chất lượng sản phẩm.

162.

Câu 7. Khoa học dữ liệu là lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp thống kê, toán học và học máy để phân tích và xử lý dữ liệu lớn. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá các mô hình, xu hướng và thông tin ẩn giấu trong dữ liệu, từ đó hỗ trợ quyết định trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Sau đây là các phát biểu liên quan đến lĩnh vực Khoa học dữ liệu:

a)

a) Khoa học dữ liệu chỉ tập trung vào việc thu thập và lưu trữ dữ liệu.

b)

b) Khoa học dữ liệu có thể hỗ trợ doanh nghiệp hiểu được khách hàng.

c)

c) Khoa học dữ liệu chỉ được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ cao

d)

d) Khoa học dữ liệu có thể hỗ trợ bác sĩ ra quyết định điều trị hiệu quả hơn.

163.

Câu 8. Dữ liệu lớn là tập hợp dữ liệu không lồ, đa dạng và phức tạp mà các công cụ xử lý dữ liệu truyền thống không thể quản lý. Việc phân tích và khai thác dữ liệu lớn mang lại giá trị to lớn cho doanh nghiệp và xã hội, giúp giải quyết các vấn đề phức tạp.

Sau đây là các phát biểu liên quan đến dữ liệu lớn:

a)

a) Dữ liệu lớn đặt ra những thách thức về lưu trữ, quản lý và bảo mật dữ liệu

b)

b) Dữ liệu lớn chỉ bao gồm dữ liệu có cấu trúc và phi cấu trúc.

c)

c) Có thể xử lý dữ liệu lớn mà không cần dùng máy tính.

d)

d) Dữ liệu lớn có tiềm năng mang lại những thông tin và tri thức có giá trị

164.

Câu 9. Máy tính cung cấp sức mạnh tính toán để xử lý khối lượng dữ liệu không lồ và thực hiện các thuật toán phức tạp. Các công cụ và phần mềm trên máy tính cho phép các nhà khoa học dữ liệu khám phá, phân tích và trực quan hóa dữ liệu.

Sau đây là các phát biểu liên quan đến vai trò của máy tính đối với lĩnh vực Khoa học dữ liệu:

a)

a) Máy tính giúp xử lý được lượng dữ liệu không lồ.

b)

b) Máy tính không có vai trò gì trong việc trực quan hóa dữ liệu

c)

c) Máy tính sử dụng các thuật toán học máy để phân tích dữ liệu.

d)

 d) Con người có thể phân tích dữ liệu lớn hiệu quả hơn máy tính.

165.

Câu 10. Trong khi tìm hiểu về tác động của mô phỏng trong lĩnh vực giáo dục, một giáo viên cho rằng: Mô phỏng có thể giúp người học phát triển kỹ năng sau đây:

a)

a) Học thuộc lòng và ghi nhớ nhanh.

b)

b) Tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.

c)

c) Thuyết trình và giao tiếp.

d)

d) Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông.

166.

Câu 11. Ứng dụng kĩ thuật mô phỏng trong lĩnh vực y tế mở ra những cơ hội đột phá trong nghiên cứu và cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe.

Dưới đây là các phát biểu về vai trò của kĩ thuật mô phỏng trong việc chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng:

a)

a) Kĩ thuật mô phỏng giúp con người hiểu rõ hơn về cách dịch bệnh lây lan trong cộng đồng.

b)

b) Kĩ thuật mô phỏng không thể giúp lập kế hoạch phòng ngừa sự lây lan của dịch bệnh.

c)

c) Kĩ thuật mô phỏng không thực sự cần thiết trong phòng chống dịch bệnh vì nó không thể dự đoán mọi tình huốn

d)

d) Kĩ thuật mô phỏng giúp dự đoán sự lây lan của dịch bệnh và có thể đánh giá tác động của các biện pháp kiểm soát khác nhau.

167.

Câu 12. Ứng dụng kĩ thuật mô phỏng vào quá trình giảng dạy không chỉ tạo ra một môi trường học tập sinh động mà còn giúp học sinh áp dụng kiến thức vào thực tế một cách hữu ích.

Dưới đây là các phát biểu về vai trò của kĩ thuật mô phỏng trong lĩnh vực giáo dục:

a)

a) Kĩ thuật mô phỏng không thể được sử dụng trong các bài kiểm tra và đánh giá học sinh.

b)

b) Kĩ thuật mô phỏng chỉ có thể áp dụng trong các môn khoa học tự nhiên và kĩ thuật.

c)

c) Kĩ thuật mô phỏng tạo ra môi trường trải nghiệm an toàn và thú vị trong học tập.

d)

d) Kĩ thuật mô phỏng có thể hỗ trợ học sinh hiểu được các vấn đề trừu tượng.