wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test 1 Cam 17 Class 5.5 Quizs Part 2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Attitudes

a)

thái độ

b)

cảm xúc

c)

hành vi

d)

ý kiến

2.

Deterred

a)

ngăn cản

b)

khuyến khích

c)

thúc đẩy

d)

chấp nhận

3.

Disruptive

a)

phá vỡ

b)

hòa nhập

c)

tăng cường

d)

giảm thiểu

4.

Bold

a)

táo bạo

b)

nhút nhát

c)

mềm mại

d)

nhẹ nhàng

5.

Observation

a)

nhìn nhận

b)

quan sát

c)

đánh giá

d)

phân tích

6.

Transparent

a)

minh bạch

b)

mờ đục

c)

không rõ ràng

d)

bị che khuất

7.

Fair

a)

công bằng

b)

không công bằng

c)

bất công

d)

công lý

8.

Workforce

a)

lực lượng lao động

b)

nhân viên

c)

công nhân

d)

người lao động

9.

Dislodge

a)

đẩy ra

b)

giữ lại

c)

đặt vào

d)

làm sạch

10.

Multistage

a)

đa giai đoạn

b)

một giai đoạn

c)

nhiều giai đoạn

d)

giai đoạn cuối

11.

Pensioned

a)

được nghỉ hưu

b)

được thăng chức

c)

được sa thải

d)

được đào tạo

12.

Thriving

a)

phát triển mạnh

b)

nghèo nàn

c)

đứng yên

d)

thụt lùi

13.

Revolution

a)

cách mạng

b)

chiến tranh

c)

đổi mới

d)

cải cách

14.

Parallels

a)

sự tương đồng

b)

sự khác biệt

c)

sự tương phản

d)

sự tương thích

15.

Intrusion

a)

xâm nhập

b)

đột nhập

c)

can thiệp

d)

xâm lấn

16.

Barrels

a)

thùng

b)

thùng chứa

c)

cái thùng

d)

hộp

17.

Corporate

a)

doanh nghiệp

b)

công ty

c)

tổ chức

d)

doanh nhân

18.

Guarantee

a)

bảo đảm

b)

cam kết

c)

đảm bảo

d)

hứa hẹn

19.

Occupation

a)

nghề nghiệp

b)

học sinh

c)

giáo viên

d)

kỹ sư

20.

Appealing

a)

hấp dẫn

b)

khó chịu

c)

tẻ nhạt

d)

khó khăn