wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP KHOA HỌC CUỐI HỌC KÌ II LỚP 5

Total questions: 48

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Vi khuẩn dưới đây có hình dạng như thế nào?

a)

Hình tròn

b)

Hình cầu

c)

Hình que

d)

Hình xoắn

2.

Vi khuẩn dưới đây có hình dạng như thế nào?

a)

Hình tròn

b)

Hình cầu

c)

Hình que

d)

Hình xoắn

3.

Kính hiển vi dùng để quan sát vi khuẩn cần có đặc điểm gì?

a)

Độ phóng đại lớn.

b)

Không có độ phóng đại.

c)

Độ phóng đại nhỏ.

d)

Độ phóng đại tương đối

4.

Vi khuẩn nào dưới đây có dạng hình que?

a)

b)

c)

d)

5.

Trong hình ảnh dưới đây, vi khuẩn đang sống ở đâu?

a)

Trên bề mặt các đồ vật

b)

Trong không khí

c)

Trong cơ thể người

d)

Trong đất

6.

Trong hình ảnh dưới đây, vi khuẩn đang sống ở đâu?

a)

Trên bề mặt các đồ vật

b)

Trong không khí

c)

Trong cơ thể người

d)

Trong đất

7.

Nguyên liệu chính để tạo ra món ăn sau đây là gì?

a)

rau cải

b)

rau cần

c)

bắp cải

d)

su hào

8.

Vi khuẩn lactic không được ứng dụng để chế biến thực phẩm nào sau đây?

a)

Kim chi

b)

Bắp cải muối

c)

Bánh bao

d)

Cà muối

9.

Khi làm sữa chua nên đun sôi sữa tươi để loại bỏ vi khuẩn gây bệnh rồi cho luôn sữa chua vào đem ủ.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
10.

Khi làm sữa chua vào mùa đông nên ủ thời gian dài hơn so với mùa hè

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
11.

Vi khuẩn gây bệnh tả được truyền từ người bệnh sang người lành bằng đường nào?

a)

tuần hoàn

b)

hô hấp

c)

tiêu hóa

d)

tiết niệu

12.

Vi khuẩn Vibrio cholerae (gây bệnh tả) sống trong môi trường nào dưới đây?

a)

Môi trường nước sạch, không có tạp chất

b)

Môi trường nước ô nhiễm, có chất thải từ con người và động vật

c)

Môi trường đất khô, ít nước

d)

Môi trường không khí ẩm ướt

13.

Vi khuẩn lactic được ứng dụng làm sữa chua, pho mát, dưa chua và nem chua,…

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
14.

Vi khuẩn Lactic chỉ được sử dụng trong sản xuất thực phẩm và không có bất kỳ ứng dụng nào trong y học.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
15.

Nhận định nào sau đây đúng về kích thước của vi khuẩn?

a)

Vi khuẩn có thể lớn bằng hạt gạo và có thể nhìn bằng mắt.

b)

Vi khuẩn có kích thước tương đương tế bào động vật.

c)

Vi khuẩn có thể nhìn thấy rõ bằng mắt thường.

d)

Vi khuẩn rất nhỏ bé, chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.

16.

Vi khuẩn nào dưới đây được sử dụng trong chế biến thực phẩm?

a)

Vi khuẩn lao

b)

Vi khuẩn lactic

c)

Vi khuẩn thương hàn

d)

Vi khuẩn tả

17.

Vi khuẩn có ích (chủ yếu là các vi khuẩn lactic) tạo ra hương thơm và vị chua đặc trưng trong quá trình muối dưa cải.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
18.

Phần lớn vi khuẩn có vai trò rất quan trọng không chỉ đối với con người mà còn với toàn bộ sự sống trên Trái Đất.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
19.

Người bị bệnh tả không có triệu chứng nào sau đây?

a)

Đi ngoài liên tục, nhiều lần, khó kiểm soát.

b)

Đầy bụng, sôi bụng.

c)

Nôn mửa liên tục.

d)

Sốt cao, đau đầu dữ dội.

20.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

Sử dụng thức ăn, nước uống có chứa vi khuẩn tả

1.

Thực hiện nguyên tắc "Ăn chín, uống sôi"

b)

Tay nhiễm vi khuẩn tả tiếp xúc trực tiếp với thức ăn

2.

Rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sa

c)

Ruồi mang vi khuẩn tả tiếp xúc với thức ăn

3.

Giữ vệ sinh môi trường, diệt ruồi

21.

Nguyên nhân gây bệnh lao phổi là gì?

a)

Vi khuẩn lao

b)

Virus lao

c)

Nấm men

d)

Nấm mốc

22.

Con đường lây truyền chủ yếu của bệnh lao phổi là gì?

a)

Tuần hoàn

b)

Hô hấp

c)

Tiêu hóa

d)

Bài tiết

23.

Những biện pháp nào sau đây giúp phòng tránh bệnh lao phổi?

a)

Đeo khẩu trang khi đến bệnh viện

b)

Tiêm phòng theo khuyến nghị của bác sĩ

c)

Giữ vệ sinh nhà ở và môi trường xung quanh

d)

Tiêu diệt vật trung gian truyền bệnh

e)

Hạn chế ăn đồ ngọt và uống nước ngọt có gas

24.

Nam và nữ được phân biệt bởi cơ quan nào?

a)
Cơ quan sinh dục
b)
Cơ quan tiêu hóa
c)
Cơ quan hô hấp
d)
Cơ quan tuần hoàn
25.

Cơ quan sinh dục nam tạo ra gì?

a)
Nước tiểu và mồ hôi.
b)
Máu và tế bào bạch cầu.
c)
Chất nhờn và hormone nữ.
d)
Tinh trùng và hormone sinh dục nam.
26.

Kéo thả các đặc điểm dưới đây vào nhóm thích hợp.​ ​

Categorize the following

mắt màu xanh

mang thai

có tinh trùng

làm nghề bác sĩ

dịu dàng

thích mặc váy dài

Đặc điểm sinh học
Đặc điểm xã hội
27.

Những hành động nào thể hiện sự tôn trọng các bạn cùng giới và khác giới?

a)

Cười nhạo, chê bai khi các bạn khác giới trả lời sai.

b)

Lắng nghe ý kiến đóng góp của các bạn trong nhóm.

c)

Hướng dẫn các bạn trong nhóm cùng làm bài tập.

d)

Trêu đùa bạn nữ có làn da ngăm và mái tóc xoăn.

28.

Tình huống nào dưới đây thể hiện sự tôn trọng bạn cùng giới hoặc bạn khác giới?

a)

Lắng nghe ý kiến của bạn khi làm việc nhóm.

b)

Giúp đỡ bạn khi bạn gặp khó khăn.

c)

Chê bai trang phục của bạn.

d)

Cười đùa khi bạn mắc lỗi.

29.

Đặc điểm nào sau đây không phải đặc điểm sinh học của con người?

a)

bơi giỏi

b)

mắt cao

c)

mũi tẹt

d)

mắt 2 mí

30.

Cơ thể người được hình thành từ sự kết hợp giữa ................. của mẹ và ...........................của bố qua việc thụ tinh tạo thành ..................

(a)  

31.

Lực lượng chủ yếu tham gia vào hoạt động lao động, sản xuất là những người ở tuổi

a)

ấu thơ

b)

già

c)

vị thành niên

d)

trưởng thành

32.

Sau tuổi ấu thơ, con người sẽ trải qua giai đoạn phát triển nào?

a)

Tuổi già

b)

Tuổi trung niên

c)

Tuổi vị thành niên

d)

Tuổi trưởng thành

33.

Hiện nay, bạn An 11 tuổi. Bạn An đang ở giai đoạn nào trong quá trình phát triển của con người?

a)

Tuổi già

b)

Tuổi trung niên

c)

Tuổi vị thành niên

d)

Tuổi trưởng thành

34.

Tuổi dậy thì ở nữ thường bắt đầu từ (a)   tuổi

35.

Giai đoạn đầu của tuổi vị thành niên chính là (a)  

36.

Trong hình ảnh dưới đây, bạn Lâm đang làm gì để chăm sóc, bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần tuổi dậy thì?

a)

tắm hàng ngày

b)

ăn đa dạng các loại thực phẩm

c)

ngủ sớm

d)

giữ tâm trạng vui vẻ

37.

Bạn Linh trong hình ảnh dưới đây cần làm gì để hạn chế mụn trứng cá?

a)

Rửa mặt bằng nước sạch và giữ cho da khô thoáng.

b)

Không sử dụng khẩu trang khi tiếp xúc với khói, bụi.

c)

Chạm tay vào vùng da mụn

d)

Sử dụng xà phòng tắm để rửa mặt.

38.

Những việc làm nào sau đây giúp chăm sóc, bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần tuổi dậy thì?

a)

Thay đồ lót hằng ngày.

b)

Lười vận động. Sử dụng các chất kích thích (rượu, bia, ma túy,...).

c)

Thức khuya chơi điện tử.

d)

Ngại giao tiếp, chia sẻ với các bạn và người lớn.

e)


Ngủ đúng giờ và đủ giấc.

39.

Khi có nguy cơ bị xâm hại, hãy gọi điện thoại đến Tổng đài Quốc gia Bảo vệ Trẻ em số (a)   để được giúp đỡ.

40.

Những hành vi nào dưới đây được coi là xâm hại trẻ em?

a)

Đánh đập trẻ.

b)


Hướng dẫn trẻ làm bài tập về nhà.

c)

Khen ngợi khi trẻ đạt điểm cao

d)

Bắt trẻ xem sách báo có nội dung không lành mạnh

41.

Môi trường cung cấp cho sinh vật và con người những gì?

a)

Thức ăn, nơi ở, than đá.

b)

Máy móc, phương tiện giao thông, khí thải.

c)

Nước uống, rác thải nhựa, sách vở.

d)

Không khí, đất, túi nylon.

42.

Những sinh vật nào dưới đây có khả năng phân hủy chất thải?

a)

Thực vật.

b)

Nấm

c)

Vi khuẩn

d)

Động vật

43.

Sắp xếp các tùy chọn này vào các nhóm phù hợp

Categorize the following

khói nhà máy

linh kiện hỏng

khói ô tô

mồ hôi

phân

nước tiểu

Rác thải từ hoạt động sản xuất, giao thô
Rác thải từ con người và động vật
44.

Dạng năng lượng nào dưới đây không phải là năng lượng tái tạo?

a)

Năng lượng mặt trời.

b)

Năng lượng chất đốt.

c)

Năng lượng gió.

d)

Năng lượng thủy triều.

45.

Các đặc điểm của tuổi dậy thì là gì?

a)

Phát triển nhanh về chiều cao và cân nặng

b)

Tuyến mồ hôi, bã nhờn bắt đầu phát triển

c)

Giảm sản xuất hormone giới tính

d)

Mất khả năng phát triển cơ thể

46.

Quyền an toàn của trẻ em bao gồm điều nào sau đây?

a)

Được bảo vệ khỏi bạo lực, xâm hại.

b)

Được sống trong môi trường an toàn, không nguy hiểm.

c)

Được ăn uống và vui chơi mà không cần xin phép người lớn.

d)

Phải tự bảo vệ mình mà không cần sự giúp đỡ của người khác.

47.

Vào giai đoạn dậy thì, nam thường có cơ bắp phát triển và (a)   , nữ thường bắt đầu có kinh nguyệt và ngực phát triển

48.

Vào giai đoạn dậy thì, nam thường có cơ bắp phát triển và giọng trầm, nữ thường bắt đầu có kinh nguyệt và (a)