wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIẾNG ANH 1+2 (TỔNG)

Total questions: 102

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

My brother ___ happy.

a)

is

b)

are

2.

How ___ you? - I’m very well. Thanks.

a)

is

b)

are

3.

They ___ on the bed.

a)

is

b)

are

4.

ghi số 11 bằng tiếng anh

(a)  

5.

ghi số 11 bằng tiếng anh

(a)  

6.

ghi số 12 bằng tiếng anh

(a)  

7.

ghi số 13 bằng tiếng anh

(a)  

8.

ghi số 14 bằng tiếng anh

(a)  

9.

ghi số 15 bằng tiếng anh

(a)  

10.

ghi số 16 bằng tiếng anh

(a)  

11.

ghi số 17 bằng tiếng anh

(a)  

12.

ghi số 18 bằng tiếng anh

(a)  

13.

ghi số 19 bằng tiếng anh

(a)  

14.

ghi số 20 bằng tiếng anh

(a)  

15.

Từ tiếng Anh nào thể hiện niềm hạnh phúc?

a)

Hungry

b)

Tired

c)

Happy

d)

Cold

16.

Bức ảnh dưới đây thể hiện tâm trạng gì?

a)

Sad

b)

Happy

c)

Cold

d)

Thristy

17.

Count and say

a)

Eight

b)

Ten

c)

Twelve

d)

Five

18.

Hình ảnh này thể hiện thời tiết như thế nào?

a)

Hot

b)

Cold

19.

Số 13 trong tiếng Anh đọc như thế nào?

a)

Fourteen

b)

Fifteen

c)

Thirteen

d)

Thirty

20.

Số 14 trong tiếng Anh viết như thế nào?

a)

Fourteen

b)

Fourty

c)

Four

d)

Five

21.

Hi , Nice to meet you

a)

Chào, rất vui được gặp bạn

b)

chào

c)

rất vui

d)

được gặp bạn chào

22.

good morning

a)

chào buổ sáng

b)

chào buổi sáng

c)

chào sáng buổi

d)

buổi chào sáng

23.

King nghĩa là

a)

vua

b)

công chúa

c)

hoàng tử

d)

hoàng hậu

24.

cow là gì

a)

b)

bò sữa

c)

sữa bò

d)

sữa

25.

one two three

a)

1,2,3

b)

1,2,4

c)

3,6,8

d)

1,3,4

26.

quạt tiếng anh là gì

a)

fan

b)

sing

c)

run

d)

swim

27.

bat nghĩa là gì

a)

giơi

b)

dơi

c)

mèo

d)

rơi

28.

please

a)

vui lòng

b)

sữa

c)

vui nòng

d)

vui lòng cho sữa

29.

food

a)

thức ăn

b)

nước

c)

sữa

d)

cơm

30.

my house

a)

nhà tôi

b)

nhà

c)

nhà anh ấy

d)

nhà cô ấy

31.

a cup tea

a)

b)

1 tách tà

c)

1 trà

d)

trà

32.

music

a)

âm nhạc

b)

mỹ thuật

c)

nghệ thuật

d)

toán học

33.

a)

orange

b)

octopus

c)

red

d)

yellow

34.

a)

nose

b)

nut

c)

noze

d)

nosse

35.

What colour is banana?

a)

Banana is red

b)

Banana is yellow

c)

Banana is pink

d)

Banana is purple

36.

What colour is the apple?

a)

The apple is green

b)

The apple is yellow

c)

The apple is red

d)

The apple is black

37.

Which one is the sun?

a)
b)
c)
d)
38.

Which one is the cloud?

a)
b)
c)
d)
39.

the colour of sun is??

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Purple

40.

They are my .....................

a)

Grandmother and grandfather

b)

Father and mother

c)

Brother and sister

d)

Uncle and aunt

41.

This is beach

a)
b)
c)
d)
42.

This is cow

a)
b)
c)
d)
43.

This is elephant

a)
b)
c)
d)
44.

This is rooster

a)
b)
c)
d)
45.

What's this?

a)

It's an pencil.

b)

It's a pencil.

c)

It a pencil

d)

It's a pen.

46.

What's this?

a)

It's a pencil.

b)

It's an eraser.

c)

It's a pencil case.

d)

It's a window.

47.

What's this?

It's ......... eraser.

a)

a

b)

two

c)

an

d)

are

48.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

49.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

50.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

51.

a)

pen

b)

book

c)

door

d)

bag

52.

book

a)
b)
c)
d)
53.

What's this?

a)

It's a book.

b)

It's a pencil.

c)

It's an eraser.

d)

It's a pen.

54.

What's this?

a)

It's a crayon.

b)

It's my Mom.

c)

It's an eraser.

d)

It's a window.

55.

What's this?

a)

It's a pen.

b)

It's a book.

c)

It's a bag.

d)

It's a door.

56.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ chấm:

d_ck

(a)  

57.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ chấm:

do_



(a)  

58.

Điền từ còn thiếu trong câu sau:

I __ Thao Ly.

a)

im

b)

am

c)

is

d)

are

59.

d_ctor

(a)  

60.

kite

a)
b)
c)
d)
61.
a)

popcorn

b)

pastar

c)

pizza

d)

kite

62.

popcorn

a)
b)
c)
63.
a)

popcorn

b)

pastar

c)

kitten

d)

kite

64.

rectangle (dịch tiếng việt là gì)

a)

Hình tròn

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình vuông

d)

Hình tam giác

65.

open your book

a)
b)
c)
d)
66.

Bút mực tiếng anh là :

a)

eraser

b)

pencil case

c)

Pen

d)

pencil

67.

what is it?

a)

bike

b)

kite

c)

book

68.

what is it?

a)

kitten

b)

car

c)

bike

69.

what is it?

a)

sand

b)

sail

c)

sea

70.

what is it?

a)

sand

b)

sea

c)

sail

71.

the ______ is blue

a)

sand

b)

sea

c)

sail

72.

Look! It is a _________

a)

bike

b)

book

c)

rainbow

73.

It is a _________

a)

bike

b)

ball

c)

river

74.

It is a big ________

a)

sea

b)

road

c)

car

75.

It is a red __________

a)

ball

b)

book

c)

bike

76.

what's this toy ?

a)

it's a bike

b)

it's a board game

c)

it's a kite

77.

what number is it?

a)

forty

b)

fourteen

c)

forteen

78.

what colour is this ?

a)

Blue

b)

Red

c)

Green

d)

orange

79.

The colour of sky is..............

a)

white

b)

yellow

c)

blue

d)

grey

80.

e-w-t-h-i

a)

white

b)

what

c)

when

d)

where

81.

who is he ?

a)

baby brother

b)

Mom

c)

Dad

d)

sister

82.

Who is she ?

a)

uncle

b)

Mom

c)

Dad

d)

Sister

83.

who is she ?

a)

Aunt

b)

Mom

c)

sister

d)

Grandma

84.

who is he ?

a)

Grandpa

b)

grandma

c)

Dad

d)

Mom

85.

What is it ?

a)

Desk

b)

Paint

c)

Pencil case

d)

calculator

86.

What is it ?

a)

pen

b)

time

c)

clock

d)

ruler

87.

This is my.....

a)

ear

b)

legs

c)

hair

d)

mouth

88.

what is this ?

a)

mouth

b)

eyes

c)

nose

d)

foot

89.

HOW MANY APPLES ARE THERE ?

a)

10 APPLES

b)

9 apples

c)

4 apples

d)

2 apples

90.

Mẹ viết tiếng Anh là:

a)

Father

b)

Me

c)

Mather

d)

Mother

91.

Bike là gì

a)

Xe đạp

b)

Xe ô tô

c)

Xe máy

d)

Xe buýt

92.

Cat là con vật gì ?

a)

Là con chó

b)

Là con chim

c)

Là con mèo

d)

Là con người

93.

Cat và dog là hai con vật nào

a)

Là con chim bồ câu

b)

Là con mèo

c)

Là con chó

d)

Là con lợn

94.
a)

rice

b)

bike

c)

circle

95.
a)

table

b)

cake

c)

book

d)

picture

96.

Có nắng

a)

Cloudy

b)

Sunny

c)

Snowy

d)

Rainy

97.

số 3,5.6 viết là

a)

three,five,six

b)

five,one

c)

one,six,three

d)

two

98.

số 7,9 viết là

a)

seven,nine

b)

ten

c)

tem,nine

d)

three

99.

What's your ......

a)

name

b)

you

c)

nema

100.

Đói bụng

a)

bored

b)

thirsty

c)

hungry

101.

a)

Snaken

b)

Snakes

c)

Snaker

d)

Snake

102.
a)

Start

b)

Stars

c)

Star

d)

Starr