wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cam 18 - Test 1 - Part 4

Total questions: 58

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.
The Vietnamese meaning of "groups of elephants" is
a)
những nhóm voi
b)
nhóm cá sấu
c)
bầy hươu
d)
đàn ngựa vằn
2.
The Vietnamese meaning of "settle in new reserves" is
a)
ổn định tại các khu bảo tồn mới
b)
rời bỏ khu bảo tồn
c)
xây dựng thành phố
d)
săn bắt động vật
3.
The Vietnamese meaning of "translocation" is
a)
di dời động vật
b)
truy bắt
c)
giải cứu
d)
chuyển giao tài sản
4.
The Vietnamese meaning of "overpopulation" is
a)
quá tải dân số
b)
dân số thấp
c)
sự tuyệt chủng
d)
sự suy giảm sinh sản
5.
The Vietnamese meaning of "tend to" is
a)
có xu hướng
b)
làm trái
c)
không quan tâm
d)
tránh né
6.
The Vietnamese meaning of "wipe out" is
a)
xóa sổ
b)
phục hồi
c)
bảo vệ
d)
chăm sóc
7.
The Vietnamese meaning of "poacher" is
a)
kẻ săn trộm
b)
nhà nghiên cứu
c)
người bảo vệ
d)
người chăn nuôi
8.
The Vietnamese meaning of "ivory" is
a)
ngà
b)
da
c)
lông
d)
móng
9.
The Vietnamese meaning of "restock" is
a)
bổ sung quần thể
b)
xây mới
c)
phá bỏ
d)
diệt trừ
10.
The Vietnamese meaning of "effective law enforcement" is
a)
thực thi pháp luật hiệu quả
b)
chính sách khai thác
c)
quản lý rừng
d)
hỗ trợ tài chính
11.
The Vietnamese meaning of "poach" is
a)
săn trộm
b)
cứu trợ
c)
giữ gìn
d)
cho ăn
12.
The Vietnamese meaning of "boom" is
a)
bùng nổ
b)
sự suy giảm
c)
ngủ đông
d)
chết dần
13.
The Vietnamese meaning of "breeding" is
a)
sinh sản
b)
nuôi nhốt
c)
giữ lại
d)
đóng góp
14.
The Vietnamese meaning of "competition" is
a)
sự cạnh tranh
b)
tăng trưởng
c)
lỗ vốn
d)
chậm lại
15.
The Vietnamese meaning of "suffer from hunger" is
a)
chịu đói
b)
tạm nghỉ
c)
ngủ đông
d)
ngừng lớn
16.
The Vietnamese meaning of "look further afield" is
a)
tìm kiếm xa hơn
b)
được nuôi
c)
được cho ăn
d)
bị theo dõi
17.
The Vietnamese meaning of "routinely" is
a)
thường xuyên
b)
thỉnh thoảng
c)
hiếm khi
d)
không bao giờ
18.
The Vietnamese meaning of "fences" is
a)
hàng rào
b)
mương
c)
cửa
d)
đường
19.
The Vietnamese meaning of "dozens" is
a)
hàng tá
b)
vài cái
c)
một ít
d)
một
20.
The Vietnamese meaning of "belong to" is
a)
thuộc về
b)
tách ra
c)
rời khỏi
d)
phân biệt
21.
The Vietnamese meaning of "vets" is
a)
bác sĩ thú y
b)
kỹ thuật viên
c)
thợ sửa
d)
bác sĩ
22.
The Vietnamese meaning of "park rangers" is
a)
nhân viên kiểm lâm
b)
ngư dân
c)
lâm tặc
d)
lính cứu hỏa
23.
The Vietnamese meaning of "helicopters" is
a)
máy bay trực thăng
b)
tàu ngầm
c)
xe buýt
d)
ô tô
24.
The Vietnamese meaning of "a designated open plain" is
a)
đồng bằng được chỉ định
b)
một con đường bê tông
c)
một khu rừng
d)
một nhà kho
25.
The Vietnamese meaning of "darts" is
a)
mũi tên thuốc
b)
ống tiêm
c)
súng hơi
d)
thuốc viên
26.
The Vietnamese meaning of "immobilise" is
a)
làm tê liệt
b)
làm dịu
c)
kích thích
d)
thả ra
27.
The Vietnamese meaning of "a tricky manoeuvre" is
a)
một thao tác khó
b)
một hành động đơn giản
c)
một lệnh dễ thực hiện
d)
một động tác dễ
28.
The Vietnamese meaning of "the right dose of tranquiliser" is
a)
liều thuốc gây mê phù hợp
b)
thuốc bổ
c)
thuốc mê quá liều
d)
vitamin
29.
The Vietnamese meaning of "dart" is
a)
bắn mũi thuốc
b)
súng trường
c)
roi
d)
khiên
30.
The Vietnamese meaning of "minimise" is
a)
giảm thiểu
b)
tăng cường
c)
thổi phồng
d)
khuếch đại
31.
The Vietnamese meaning of "flop onto" is
a)
đổ xuống
b)
lăn sang bên
c)
nằm nghiêng
d)
chồm dậy
32.
The Vietnamese meaning of "the risk of suffocation" is
a)
nguy cơ ngạt thở
b)
mất nước
c)
suy dinh dưỡng
d)
nhiễm trùng
33.
The Vietnamese meaning of "chests" is
a)
lồng ngực
b)
bụng
c)
lưng
d)
vai
34.
The Vietnamese meaning of "crush" is
a)
đè nát
b)
bóp
c)
kéo
d)
35.
The Vietnamese meaning of "sides" is
a)
cạnh bên
b)
đầu
c)
tay
d)
chân
36.
The Vietnamese meaning of "do checks" is
a)
kiểm tra
b)
nghe nhịp tim
c)
gắn chip
d)
chụp X-quang
37.
The Vietnamese meaning of "breathing" is
a)
hô hấp
b)
nói
c)
hét
d)
nuốt
38.
The Vietnamese meaning of "breaths" is
a)
hơi thở
b)
tiếng rên
c)
hơi nước
d)
hơi lạnh
39.
The Vietnamese meaning of "urgent medical attention" is
a)
chăm sóc y tế khẩn cấp
b)
kiểm tra thường lệ
c)
tư vấn tâm lý
d)
đăng ký tiêm chủng
40.
The Vietnamese meaning of "fit collars" is
a)
lắp vòng cổ định vị
b)
bắt
c)
gắn nhãn
d)
cắt móng
41.
The Vietnamese meaning of "matriarch" is
a)
voi cái đầu đàn
b)
voi đực
c)
voi con
d)
voi bệnh
42.
The Vietnamese meaning of "measurements" is
a)
số đo
b)
nhiệt độ
c)
cân nặng
d)
màu lông
43.
The Vietnamese meaning of "tusks" is
a)
ngà voi
b)
lông
c)
mắt
d)
tai
44.
The Vietnamese meaning of "load onto trucks" is
a)
chuyển lên xe tải
b)
đẩy xuống đất
c)
thả vào nước
d)
đặt vào lồng
45.
The Vietnamese meaning of "translocate" is
a)
di chuyển
b)
lái xe
c)
trèo lên xe
d)
chạy xuống
46.
The Vietnamese meaning of "employment prospects" is
a)
triển vọng việc làm
b)
viết báo cáo
c)
trả về rừng
d)
thả trong chuồng
47.
The Vietnamese meaning of "enormously" is
a)
vô cùng
b)
cơ hội học tập
c)
trình độ chuyên môn
d)
thu nhập cá nhân
48.
The Vietnamese meaning of "rising living standards" is
a)
mức sống ngày càng tăng
b)
ít
c)
bình thường
d)
trung bình
49.
The Vietnamese meaning of "reliable sources of income" is
a)
nguồn thu nhập đáng tin cậy
b)
chi phí sinh hoạt
c)
giá nhà
d)
giá xăng
50.
The Vietnamese meaning of "volunteer" is
a)
tình nguyện viên
b)
tiền lương cố định
c)
trợ cấp xã hội
d)
nguồn vốn vay
51.
The Vietnamese meaning of "weapons" is
a)
vũ khí
b)
nhà tài trợ
c)
du khách
d)
giáo viên
52.
The Vietnamese meaning of "relocation" is
a)
tái định cư
b)
đồ dùng
c)
thiết bị
d)
thức ăn
53.
The Vietnamese meaning of "rebalance" is
a)
cân bằng lại
b)
tái tạo môi trường sống
c)
thay đổi khí hậu
d)
phá hủy rừng
54.
The Vietnamese meaning of "damaged ecosystem" is
a)
hệ sinh thái bị hư hại
b)
hủy bỏ
c)
phá hoại
d)
chia rẽ
55.
The Vietnamese meaning of "a sustainable conservation model" is
a)
mô hình bảo tồn bền vững
b)
mô hình sản xuất nông nghiệp
c)
cách tiếp cận truyền thống
d)
cấu trúc sinh thái
56.
The Vietnamese meaning of "replicate" is
a)
tái tạo
b)
sao chép lỗi
c)
di chuyển
d)
hủy diệt
57.
The Vietnamese meaning of "a big draw for tourism" is
a)
điểm thu hút du lịch lớn
b)
chi phí cao
c)
vấn đề dân cư
d)
phát triển kinh tế
58.
The Vietnamese meaning of "the illegal wildlife trade" is
a)
buôn bán động vật hoang dã trái phép
b)
thị trường động vật
c)
buôn bán thực phẩm
d)
thị trường trái cây