wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Địa Lí 11

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Hoa Kỳ có diện tích lớn

a)

thứ 2 thế giới.

b)

thứ 3 thế giới.

c)

thứ 4 thế giới.

d)

thứ 5 thế giới.

2.

Hoa Kỳ là quốc gia rộng lớn nằm ở

a)

Trung Mĩ.

b)

Ca-ri-bê.

c)

Nam Mĩ.

d)

Bắc Mĩ.

3.

Lãnh thổ Hoa Kỳ không tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương.

b)

Đại Tây Dương.

c)

Ấn Độ Dương.

d)

Thái Bình Dương.

4.

Hiện nay, ngành hàng không - vũ trụ của Hoa Kỳ phân bố tập trung ở khu vực nào sau đây?

a)

Vùng núi Cooc-đi-e và ven Ngũ Hồ.

b)

Ở vùng phía nam và Trung tâm.

c)

Ven Thái Bình Dương và phía nam.

d)

Vùng Đông Bắc và ven Ngũ Hồ.

5.

Phần lãnh thổ trung tâm Hoa Kỳ nằm giữa

a)

Ca-na-đa và khu vực Mỹ La-tinh.

b)

Ca-na-đa và bán đảo A-lát-xca.

c)

bán đảo A-lát-xca và Mê-hi-cô.

d)

đảo Grin-len và Mê-hi-cô.

6.

Quần đảo Ha-oai của Hoa Kỳ nằm giữa đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương.

b)

Đại Tây Dương.

c)

Ấn Độ Dương.

d)

Thái Bình Dương.

7.

Lãnh thổ Hoa Kỳ phần lớn nằm trong vành đai khí hậu

a)

xích đạo.

b)

nhiệt đới.

c)

ôn đới.

d)

hàn đới.

8.

Đặc điểm vị trí địa lí của Hoa Kỳ là

a)

kéo dài từ chí tuyến Bắc đến xích đạo.

b)

nằm hoàn toàn trong nội địa.

c)

tiếp giáp với Mê-hi-cô ở phía Bắc.

d)

nằm hoàn toàn ở bán cầu Tây.

9.

Đặc điểm cơ bản của khí hậu Hoa Kỳ là

a)

có khí hậu tương đối đồng nhất.

b)

khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa.

c)

tạo thuận lợi cho sản xuất và sinh hoạt.

d)

phân hóa đa dạng thành nhiều đới, kiểu khác nhau.

10.

Ngành nào sau đây hoạt động khắp thế giới, tạo nguồn thu lớn và lợi thế cho kinh tế của Hoa Kỳ?

a)

Ngân hàng và tài chính.

b)

Du lịch và thương mại.

c)

Hàng không và viễn thông.

d)

Vận tải biển và du lịch.

11.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Hoa Kỳ?

a)

Nằm ở bán cầu Đông, giáp Ấn Độ Dương.

b)

Giáp Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

c)

Tiếp giáp Ca-na-đa và khu vực Mỹ La-tinh.

d)

Ở trên lục địa Bắc Mỹ, giáp với Mê-hi-cô.

12.

Hoa Kỳ là nền kinh tế

a)

hàng đầu thế giới.

b)

ít có ảnh hưởng đối với thế giới.

c)

chiếm hơn 50% của thế giới.

d)

có tốc độ tăng trưởng cao và ổn định.

13.

Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn trị giá xuất khẩu của Hoa Kỳ?

a)

Khai thác.

b)

Năng lượng.

c)

Chế biến.

d)

Điện lực.

14.

Dân cư Hoa Kỳ tập trung chủ yếu ở

a)

vùng nội địa và ven biển.

b)

vùng Đông Bắc và ven biển.

c)

vùng phía bắc và ven biển.

d)

vùng ven biển phía tây và phía đông.

15.

Ngành dịch vụ của Hoa Kỳ có

a)

tỉ trọng trong GDP lớn nhất.

b)

số lượng lao động ít nhất.

c)

tốc độ tăng trưởng rất chậm.

d)

hàng hóa ít có sự đa dạng.

16.

Phát biểu nào sau đây không đúng với giao thông vận tải của Hoa Kỳ hiện nay?

a)

Mạng lưới đường bộ đến khắp mọi miền.

b)

Phương tiện vận tải hiện đại nhất thế giới.

c)

Có số lượng sân bay nhiều nhất thế giới.

d)

Vận tải đường hàng hải không phát triển.

17.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm ngành thương mại Hoa Kỳ?

a)

Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu lớn.

b)

Nội thương Hoa Kỳ có quy mô đứng đầu thế giới.

c)

Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình.

d)

Đối tác thương mại chính là ca-na-đa và Mê-hi-cô.

18.

Biểu hiện nào dưới đây quan trọng nhất cho thấy nền kinh tế Hoa Kỳ đứng đầu thế giới?

a)

Quy mô GDP lớn, có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh.

b)

Trị giá xuất khẩu hàng hoá chiếm tỉ lệ cao của thế giới.

c)

Trình độ phát triển kinh tế cao và năng suất lao động rất cao.

d)

GDP chiếm gần 25% GDP thế giới, thành viên của nhóm G7, G20.

19.

Ý nào dưới đây không đúng khí nói về ngành công nghiệp Hoa Kỳ?

a)

Giá trị đóng góp vào GDP ngày càng giảm.

b)

Tạo nguồn hàng xuất khẩu quan trọng.

c)

Phát triển mạnh các ngành công nghiệp hiện đại.

d)

Có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển.

20.

Nông công nghiệp chiếm tỉ trọng nhỏ trong cơ cấu GDP của Hoa Kỳ là do

a)

điều kiện tự nhiên không thuận lợi cho sản xuất.

b)

trình độ sản xuất còn kém, năng suất lao động thấp.

c)

lao động sản xuất thủ công, khoa học kĩ thuật kém phát triển.

d)

công nghiệp, dịch vụ rất phát triển, mang lại nhiều lợi nhuận.

21.

Sự phân hóa lãnh thổ sản xuất nông nghiệp của Hoa Kỳ chịu tác động chủ yếu nhất của các nhân tố nào sau đây?

a)

Đất đai và khí hậu.

b)

Khí hậu và giống cây.

c)

Giống và thị trường.

d)

Thị trường và lao động.

22.

Ranh giới tự nhiên giữa châu Á và châu Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga là

a)

sông ô-bi.

b)

sông I-ê-nít-xây.

c)

dãy U-ran.

d)

sông Lê-na.

23.

Lãnh thổ của Liên bang Nga

a)

rộng nhất thế giới.

b)

nằm hoàn toàn ở châu Âu.

c)

giáp Ấn Độ Dương.

d)

liền kề với Đại Tây Dương.

24.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương.

b)

Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương.

c)

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương.

d)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương.

25.

Phát biểu nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Liên bang Nga?

a)

Nằm ở châu lục Á, Âu.

b)

Nằm ở bán cầu Bắc.

c)

Giáp với Thái Bình Dương.

d)

Giáp với Đại Tây Dương.

26.

Dân cư Liên bang Nga tập trung chủ yếu ở khu vực nào dưới đây?

a)

Đồng bằng Đông Âu.

b)

Đồng bằng Tây Xi - bia.

c)

Ven Thái Bình Dương.

d)

Vùng Xibia và các đảo.

27.

Đường biên giới của Liên bang Nga

a)

kéo dài nhiều vĩ độ.

b)

xấp xỉ chiều dài xích đạo.

c)

bằng chiều dài của dãy U-ran.

d)

xấp xỉ chiều dài của chí tuyến Bắc.

28.

Địa hình chủ yếu ở phía Bắc Đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga là

a)

đầm lầy.

b)

núi cao.

c)

thảo nguyên.

d)

sơn nguyên.

29.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu

a)

cận cực.

b)

ôn đới.

c)

cận nhiệt.

d)

nhiệt đới.

30.

Lúa mì được phân bố nhiều ở vùng trung tâm đất đen và phía nam đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga chủ yếu do

a)

đất đai màu mỡ, có khí hậu ấm.

b)

đất đai màu mỡ, nhiều sinh vật.

c)

đất đai màu mỡ, nguồn ẩm lớn.

d)

khí hậu ấm, nguồn nước dồi dào.

31.

Địa hình Liên bang Nga có đặc điểm là

a)

cao ở phía bắc, thấp dần về phía nam.

b)

cao ở phía nam, thấp dần về phía bắc.

c)

cao ở phía đông, thấp dần về phía tây.

d)

cao ở phía tây, thấp dần về phía đông.

32.

Đặc điểm tự nhiên phần phía Tây của Liên bang Nga là

a)

đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.

b)

phần lớn là vùng núi và các cao nguyên.

c)

có nguồn khoáng sản và lâm sản khá lớn.

d)

có nguồn trữ năng thủy điện lớn ở sông.

33.

Đặc điểm nào sau đây không thể hiện rõ Liên bang Nga là một đất nước rộng lớn?

a)

Diện tích lớn nhất thế giới, nằm trên hai châu lục.

b)

Đất nước trải dài từ đông sang tây, trên 11 múi giờ.

c)

Đường bờ biển dài, giáp nhiều đại dương và biển.

d)

Có các đới khí hậu, nhiều kiểu khí hậu khác nhau.

34.

Loại hình giao thông vận tải phát triển mạnh và có vai trò quan trọng nhất ở các thành phố lớn của Liên bang Nga là

a)

tàu điện ngầm.

b)

đường ô tô cao tốc.

c)

đường hàng không.

d)

đường sông, hồ.

35.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với đồng bằng Đông Âu của Liên bang Nga?

a)

Địa hình tương đối cao, xen lẫn đồi thấp.

b)

Đất đai màu mỡ thuận lợi cho trồng trọt.

c)

Phần phía bắc đồng bằng chủ yếu là đầm lầy.

d)

Là nơi tập trung dân cư và các thành phố.

36.

Sản phẩm xuất khẩu quan trọng nhất của Liên bang Nga là

a)

dầu thô và khí tự nhiên.

b)

máy móc và dược phẩm.

c)

sản phẩm điện, điện tử.

d)

xe cộ, đá quý, chất dẻo.

37.

Tài nguyên khoáng sản của Liên bang Nga thuận lợi để phát triển những ngành công nghiệp nào sau đây?

a)

Năng lượng, luyện kim, hóa chất.

b)

Năng lượng, luyện kim, cơ khí.

c)

Năng lượng, luyện kim, xây dựng.

d)

Năng lượng, luyện kim, dệt may.

38.

Nơi có nhiều thuận lợi cho trồng cây lương thực ở Liên bang Nga là

a)

đồng bằng Đông Âu.

b)

dãy U-ran.

c)

đông Xi-bia.

d)

trung Xi-bia.

39.

Sông nào sau đây được xem là ranh giới tự nhiên của phần phía Đông và phần phía Tây Liên bang Nga?

a)

Von-ga.

b)

Ô-bi.

c)

Ê-nit-xây.

d)

Lê-na.

40.

Dân cư Liên bang Nga

a)

đông dân và số dân tăng nhanh.

b)

gia tăng dân số cao và số dân tăng nhanh.

c)

đông dân và gia tăng dân số thấp.

d)

số dân giảm và gia tăng dân số nhanh.

41.

Dân số Liên bang Nga giảm đi trong thập niên 90 của thế kỉ XX do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Tỉ suất gia tăng tự nhiên dân số âm và do xuất cư.

b)

Tỉ suất gia tăng tự nhiên dân số âm và nhập cư ít.

c)

Tỉ suất sinh thấp, tỉ suất tử thấp, người nhập cư ít.

d)

Tỉ suất sinh thấp, tỉ suất tử cao, người nhập cư lớn.

42.

Cơ cấu dân số già đang làm cho Liên bang Nga

a)

có điều kiện để nâng cao chất lượng cuộc sống.

b)

có nguồn lao động đông và năng suất lao động cao,

c)

thiếu lực lượng lao động và chi phí phúc lợi tăng cao.

d)

có điều kiện đầu tư kinh tế và giảm nhiều chi phí phúc lợi.

43.

Phát biểu nào sau đây đúng với đặc điểm phân bố dân cư của Liên bang Nga?

a)

Mật độ cao ở phía Đông và thưa thớt ở phía Tây.

b)

Mật độ cao ở trung tâm và thưa thớt ở phía Đông.

c)

Mật độ cao ở phía Đông và trung tâm, thưa thớt ở phía Tây.

d)

Mật độ cao ở phía Tây và Nam, thưa thớt ở phía Đông và Bắc.

44.

Vùng phía Bắc Liên bang Nga có dân cư thưa thớt do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Khí hậu lạnh giá.

b)

Đất đai kém màu mỡ.

c)

Địa hình núi cao.

d)

Giao thông hạn chế.

45.

Loại hình vận tải nào sau đây có vai trò quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển của vùng Đông Xi-bia?

a)

Hàng không.

b)

Đường sắt.

c)

Đường sông.

d)

Đường biển.

46.

Ngành giữ vai trò chủ đạo của nền kinh tế Liên bang Nga là

a)

năng lượng.

b)

công nghiệp.

c)

nông nghiệp.

d)

dịch vụ.

47.

Biểu hiện nào sau đây không phải thể hiện thành tựu to lớn của nông nghiệp Liên bang Nga?

a)

Sản xuất lương thực phát triển, xuất khẩu lớn.

b)

Sản lượng cây công nghiệp tăng nhanh chóng.

c)

Chăn nuôi và đánh bắt cá đều tăng trưởng.

d)

Có quỹ đất lớn để phát triển nông nghiệp.

48.

Mặt hàng xuất khẩu nào sau đây chiếm tỉ lệ cao nhất của Liên bang Nga?

a)

Nguyên liệu, năng lượng.

b)

Lương thực và thủy sản.

c)

Máy móc, hàng tiêu dùng.

d)

Nhiên liệu và khoáng sản.

49.

Ý nào sau đây không đúng khi nói về công nghiệp của Liên bang Nga?

a)

Chiếm khoảng 1/3 tỉ trọng trong GDP năm 2020.

b)

Tập trung sản xuất các sản phẩm công nghệ cao.

c)

Phân bố khác nhau rõ rệt giữa các vùng.

d)

Cơ cấu công nghiệp gồm toàn bộ các ngành hiện đại.

50.

Đồng bằng Đông Âu của Liêng bang Nga có mật độ dân cư cao do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Đồng bằng rộng, đất màu mỡ, khí hậu ôn hòa.

b)

Đồng bằng rộng, nhiều tài nguyên khoáng sản.

c)

Khí hậu ôn hòa và có nguồn nước ngọt dồi dào.

d)

Nhiều sông ngòi, nhiều tài nguyên khoáng sản.

51.

Dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Nhật Bản?

a)

Đồi núi.

b)

Bình nguyên.

c)

Cao nguyên.

d)

Đồng bằng.

52.

Đảo có diện tích lớn nhất Nhật Bản là

a)

Hô-cai-đô.

b)

Hôn-su.

c)

Xi-cô-cư.

d)

Kiu-xiu.

53.

Đảo nào sau đây của Nhật Bản có ít nhất các trung tâm công nghiệp?

a)

Hôn-su.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Kiu-xiu.

d)

Xi-cô-cư.

54.

Cây trồng chính của Nhật Bản là

a)

lúa mì.

b)

cà phê.

c)

lúa gạo.

d)

cao su.

55.

Khí hậu mùa đông lạnh kéo dài khắc nghiệt, mùa hạ ấm áp thể hiện rõ nhất ở đảo nào sau đây của Nhật Bản?

a)

Kiu-xiu.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Hôn-su.

d)

Xi-cô-cư.

56.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

a)

dân số không đông.

b)

tập trung ở miền núi.

c)

tốc độ gia tăng cao.

d)

cơ cấu dân số già.

57.

Phát biểu nào sau đây không đúng với thiên nhiên của Nhật Bản?

a)

Địa hình chủ yếu là đồi núi.

b)

Có khí hậu nhiệt đới lục địa.

c)

Sông ngòi ngắn, độ dốc lớn.

d)

Đồng bằng ven biển nhỏ hẹp.

58.

Ngành công nghiệp mũi nhọn hiện nay của Nhật Bản là

a)

chế tạo.

b)

điện tử.

c)

xây dựng.

d)

dệt.

59.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên Nhật Bản?

a)

Đất nước là một quần đảo trải dài.

b)

Vùng biển có nhiều ngư trường lớn.

c)

Nghèo khoáng sản, nhiều thiên tai.

d)

Nhiều đồng bằng phù sa màu mỡ.

60.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Nhật Bản tập trung nhiều nhất ở đảo nào sau đây?

a)

Hôn-su.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Xi-cô-cư.

d)

Kiu-xiu.

61.

Trong cơ cấu GDP của Nhật Bản (năm 2020), khu vực chiếm tỉ trọng lớn nhất là

a)

nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản.

b)

công nghiệp, xây dựng.

c)

dịch vụ.

d)

thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm.

62.

Công nghiệp gỗ, giấy tập trung chủ yếu ở đảo Hô-cai-đô do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Nguồn nguyên liệu phong phú.

b)

Vị trí địa lí nhiều thuận lợi.

c)

Nguồn lao động rất dồi dào.

d)

Cơ sở hạ tầng phát triển mạnh.

63.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu nhất làm cho sản lượng đánh bắt hải sản của Nhật Bản có xu hướng giảm?

a)

Nguồn lợi hải sản ngày càng bị giảm sút.

b)

Môi trường biển ngày càng bị ô nhiễm.

c)

Lực lượng đánh bắt ngày càng ít hơn.

d)

Phương tiện đánh bắt không đổi mới.

64.

Nền nông nghiệp Nhật Bản

a)

có qui mô lớn, năng suất cao.

b)

chủ yếu sản xuất ra sản phẩm để xuất khẩu.

c)

có ngành chăn nuôi phát triển hơn ngành trồng trọt.

d)

sản xuất theo hướng thâm canh, áp dụng công nghệ tiên tiến.

65.

Các mặt hàng nhập khẩu chủ yếu của Nhật Bản là

a)

máy móc, thiết bị điện tử, quang học kĩ thuật và thiết bị y tế.

b)

năng lượng, nguyên liệu công nghiệp, sản phẩm nông nghiệp.

c)

phương tiện vận tải, máy móc, hóa chất, nhiên liệu hóa thạch.

d)

sắt thép các loại, hóa chất, nhựa, nhiên liệu hóa thạch, điện tử.

66.

Ý nào dưới đây không đúng với đặc điểm dân cư Nhật Bản?

a)

Nhật Bản có cơ cấu dân số già.

b)

Nhật Bản có thành phần dân cư rất đa dạng.

c)

Tỉ lệ gia tăng dân số của Nhật Bản ở mức âm.

d)

Nhật Bản có số dân đông, đứng thứ 11 trên thế giới.

67.

Phần phía đông Trung Quốc tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương.

b)

Đại Tây Dương.

c)

Ấn Độ Dương.

d)

Bắc Băng Dương.

68.

Trung Quốc là nước có diện tích lớn thứ tư trên thế giới sau các nước nào sau đây?

a)

Nga, Canada, Hoa Kì.

b)

Nga, Canada, Ô-trây-li-a.

c)

Nga, Hoa Kì, Bra-xin.

d)

Nga, Hoa Kì, Mông Cổ.

69.

Các dân tộc ít người của Trung Quốc phân bố rải rác ở khu vực nào sau đây?

a)

Các thành phố lớn.

b)

Các đồng bằng châu thổ.

c)

Vùng núi và biên giới.

d)

Dọc biên giới phía nam.

70.

Địa hình chủ yếu của miền Đông Trung Quốc là

a)

núi, cao nguyên xen bồn địa.

b)

đồng bằng và đồi núi thấp.

c)

núi cao và sơn nguyên đồ sộ.

d)

núi và đồng bằng châu thổ.

71.

Dân cư Trung Quốc tập trung đông nhất ở vùng

a)

ven biển và thượng lưu các con sông.

b)

ven biển và hạ lưu các con sông.

c)

ven biển và vùng đồi núi phía Tây.

d)

phía Tây Bắc và vùng trung tâm.

72.

Khí hậu chủ yếu ở miền Tây Trung Quốc là

a)

ôn đới lục địa.

b)

ôn đới gió mùa.

c)

cận nhiệt gió mùa.

d)

nhiệt đới gió mùa.

73.

Dân cư Trung Quốc tập trung chủ yếu ở

a)

miền Bắc

b)

miền Đông

c)

miền Nam

d)

miền Tây

74.

Đồng bằng thường bị ngập lụt nghiêm trọng nhất ở Trung Quốc là

a)

Hoa Bắc

b)

Đông Bắc

c)

Hoa Nam

d)

Hoa Trung

75.

Dân tộc chiếm đa số ở Trung Quốc là

a)

Choang

b)

Hán

c)

Tạng

d)

Hồi

76.

Dân cư Trung Quốc phân bố tập trung chủ yếu ở các

a)

đồng bằng phù sa ở miền Đông

b)

sơn nguyên, bồn địa ở miền Tây

c)

khu vực biên giới phía bắc

d)

khu vực ven biển ở phía nam

77.

Điều kiện thuận lợi nhất để Trung Quốc phát triển công nghiệp luyện kim đen là

a)

kĩ thuật hiện đại

b)

lao động đông đảo

c)

nguyên liệu dồi dào

d)

nhu cầu rất lớn

78.

Ý nào sau đây không đúng với đặc điểm vị trí địa lí của Trung Quốc?

a)

Trung Quốc tiếp giáp với 14 quốc gia

b)

Trung Quốc có cửa ngõ đường biển thông ra Thái Bình Dương

c)

Giáp với hai đại dương lớn là Thái Bình Dương và Đại Tây Dương

d)

Nằm gần các quốc gia và khu vực có nền kinh tế phát triển năng động

79.

Đặc điểm khí hậu miền Đông Trung Quốc là

a)

khí hậu ôn đới lục địa khắc nghiệt

b)

có lượng mưa trung bình năm thấp

c)

chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm lớn

d)

khí hậu gió mùa, lượng mưa trung bình năm lớn

80.

Đặc điểm khí hậu miền Tây Trung Quốc là

a)

khí hậu ôn hòa mát mẻ

b)

mùa hạ nóng ẩm, mưa nhiều

c)

khí hậu ôn đới lục địa khắc nghiệt

d)

chênh lệch nhiệt độ giữa các mùa ít