wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tiếng 3

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

冷 lěng

a)

lạnh

b)

mệt

c)

vui vẻ

d)

mua

2.

冷氣(機) lěngqì(jī)

a)

máy lạnh

b)

lạnh

c)

giao lộ

d)

bên trong

3.

兩 liǎng

a)

hai

b)

ba

c)

bốn

d)

năm

4.

六 liù

a)

sáu

b)

tám

c)

mười

d)

hai

5.

樓 lóu

a)

lầu

b)

nhanh

c)

) du lịch

d)

) lông

6.

樓上 lóushàng

a)

trên lầu

b)

lầu

c)

đường, lộ

d)

bận

7.

樓下 lóuxià

a)

dưới lầu

b)

trên lầu

c)

lầu

d)

lông

8.

路 lù

a)

đường

b)

cửa

c)

d)

sáu

9.

旅行 lǚxíng

a)

du lịch

b)

lấy

c)

con trai

d)

có thể

10.

綠色 lǜsè

a)

màu xanh lá

b)

mỗi

c)

đâu

d)

con gá

11.

嗎 ma

a)

trợ từ nghi vấn

b)

bánh mì

c)

) có thể

d)

bạn bè

12.

媽媽 māma

a)

bạn bè

b)

mẹ

c)

bố

d)

13.

買 mǎi

a)

mua

b)

bán

c)

bận

d)

mỗi

14.

賣 mài

a)

bán

b)

không sao

c)

năm

d)

bạn

15.

忙 máng

a)

bận

b)

rẻ tiền

c)

bán

d)

tên

16.

貓 māo

a)

mèo

b)

chó

c)

qua

d)

to

17.

毛 máo

a)

lông

b)

mèo

c)

chai

d)

con gái

18.

每 měi

a)

mỗi

b)

c)

nấu ăn

d)

xong

19.

美國 měiguó

a)

nước Mỹ

b)

bánh tiêu

c)

phía nam

d)

năm

20.

沒 méi

a)

đã không, không có

b)

lấy

c)

các bạn

d)

sữa bò

21.

沒(有) méi(yǒu)

a)

không, không có

b)

) khó

c)

mèo

d)

ngoài cửa

22.

沒關係 méiguānxì

a)

không sao

b)

không vấn đề

c)

hông, không có

d)

các bạn

23.

沒問題 méiwèntí

a)

không vấn đề

b)

không sao

c)

xinh đẹp

d)

chai

24.

妹妹 mèimei

a)

em gái

b)

con trai

c)

con gái

d)

các bạn

25.

門 mén

a)

cửa

b)

ngoài cửa

c)

chỗ đó

d)

có thể

26.

門口 ménkǒu

a)

ngoài cửa

b)

những thứ đó

c)

bánh mì

d)

chạy bộ

27.

面 miàn

a)

b)

bánh mì

c)

bánh

d)

mời, xin

28.

麵包 miànbāo

a)

bánh mì

b)

xinh đẹp

c)

bạn

d)

túi xách

29.

明年 míngnián

a)

năm tới

b)

ngày mai

c)

năm

d)

năm ngoá

30.

名字 míngzì

a)

tên

b)

đâu

c)

xinh đẹp

d)

chỗ đó

31.

拿 ná

a)

lấy

b)

đâu

c)

có thể

d)

ngàn

32.

哪裡/兒 nǎlǐ/er

a)

đâu

b)

chỗ đó

c)

khó

d)

có thể

33.

那裡/兒 nàlǐ/er

a)

chỗ đó

b)

có thể

c)

năm

d)

bạn

34.

那些 nàxiē

a)

những thứ đó

b)

phía nam

c)

thức dậy

d)

xin hỏi

35.

難 nán

a)

khó

b)

dễ

c)

d)

đi

36.

南(邊) nán(biān)

a)

Phía nam

b)

Phía bắc

c)

Phía tây

d)

Phía đông

37.

男孩 nánhái

a)

con trai/cậu bé

b)

Con gái/ bé gái

c)

d)

Đường

38.

男生 nánshēng

a)

Con trai

b)

Ông

c)

Con gái

d)

39.

呢 ne

a)

trợ từ ngữ khí: thì sao? Nè?

b)

Qua

c)

Màu vàng

d)

40.

能 néng

a)

Có thể

b)

Như thế là

c)

Xem

d)

Chị

41.

你 nǐ

a)

Bạn

b)

Bạn bè

c)

bạn nam

d)

Bạn gái

42.

你們 nǐmen

a)

Các bạn

b)

Chúng tôi

c)

Tôi

d)

Cô ấy

43.

年 nián

a)

Tháng

b)

Năm

c)

Ngày

d)

Mệt

44.

您 nín

a)

ngài, ông, bà, anh, chị

b)

Ba

c)

Cảnh sát

45.

牛奶 niúnǎi

a)

Sữa bò

b)

Sữa dê

c)

Khác

46.

女兒 nǚér

a)

Con gái (của ai)

b)

Con trai

c)

Bé gái

d)

Con gái

47.

女孩 nǚhái

a)

Con gái/ cô bé

b)

Kính

c)

Ông

d)

48.

女生 nǚshēng

a)

Con gái

b)

Con trai

c)

Chọn

d)

Cho

49.

跑步 pǎobù

a)

Chạy bộ

b)

Đi bộ

c)

Đi

d)

Dành

50.

朋友 péngyǒu

a)

Bạn bè

b)

Bạn gái

c)

Bạn trai

d)

Bạn

51.

便宜 piányi

a)

Rẻ tiền

b)

Đắt tiền

c)

Mua

d)

Bán

52.

票 piào

a)

b)

Bay

c)

Lên

d)

Hay

53.

漂亮 piāoliàng

a)

Xink đẹp

b)

Xin

c)

Sinh nhật

d)

Hoặc

54.

皮包 píbāo

a)

Túi xách

b)

Bình

c)

Khăn

d)

Chăn

55.

瓶 píng

a)

Chai

b)

Bình

c)

Lạnh

d)

Nóng

56.

七 qī

a)

Bảy

b)

Tám

c)

Hai

d)

Năm

57.

騎 qí

a)

Chạy xe 2 bánh

b)

Chạy xe 4 bánh

c)

Chạy xe 6 bánh

d)

Xe vận tải

58.

千 qiān

a)

Ngàn

b)

Vạn

c)

Nghìn

d)

Tệ

59.

錢 qián

a)

Tiền

b)

Đi

c)

Ngàn

d)

Vạn

60.

前面 qiánmiàn

a)

Phía trước

b)

Phía sau

c)

Bên phải

d)

Bên trái

61.

錢包 qiánbāo

a)

Ví tiền

b)

tiền

c)

Tóc

d)

Năm

62.

起床 qǐchuáng

a)

Thức dậy

b)

Ngủ

c)

Về

63.

請 qǐng

a)

Hỏi

b)

Mời/xin

c)

Thể hiện

d)

Ủng hộ

64.

請問 qǐngwèn

a)

Xin hỏi

b)

Bình

c)

Điện thoại

d)

Lầu

65.

球 qiú

a)

Bóng/banh

b)

Đá bóng

c)

Chơi

d)

Thi

66.

秋天 qiūtiān

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hè

c)

Mùa đông

d)

Mùa hạ

67.

去 qù

a)

Đi

b)

Lại

c)

d)

Đến

68.

去年 qùnián

a)

Năm sau

b)

Năm ngoái

c)

Năm nay

69.

熱 rè

a)

Lạnh

b)

Nóng

c)

Bộ Phim

d)

Nước

70.

熱狗 règǒu

a)

Hotdot

b)

Bánh

c)

Bánh kem

d)

71.

認識 rènshi

a)

Biết

b)

Không

c)

Mua

d)

72.

熱鬧 rènào

a)

Náo nhiệt

b)

Im lặng

c)

Yên tĩnh

d)

Bình yên

73.

人 rén

a)

Cho

b)

Người

c)

Ba

d)

Đây

74.

日本 rìběn

a)

Nhật bản

b)

Hàn Quốc

c)

Đài Loan

d)

Nga

75.

容易 róngyì

a)

Khó

b)

Dễ

c)

Bay

d)

Hiểu

76.

肉 ròu

a)

Thịt

b)

c)

Nhà

77.

三 sān

a)

Ba

b)

Bốn

c)

Sáu

d)

Tám

78.

傘 sǎn

a)

Mời

b)

c)

Bạn

d)

Hay

79.

山 shān

a)

Núi

b)

Biển

c)

Nhà hàng

d)

Thích

80.

上 shàng

a)

Lên/ trên

b)

Vui

c)

Ban đầu

d)

Cao

81.

上面 shàng miàn

a)

Phía trên

b)

Phía trước

c)

Phía sau

d)

Phía dưới

82.

上班 shàngbān

a)

Vào làm / đi làm

b)

Chọn

c)

Nhiều

d)

Cho

83.

商店 shāngdiàn

a)

Điện thoại

b)

Cửa hàng

c)

Như

d)

Căn tin

84.

上課 shàngkè

a)

Lên lớp

b)

Phòng

c)

Bên trong

d)

Bên ngoài

85.

上網 shàngwǎng

a)

Lên mạng

b)

Ý kiến

c)

Phương án

d)

Giận

86.

上午 shàngwǔ

a)

Buổi tối

b)

Buổi sáng

c)

Buổi trưa

d)

Buổi khuya

87.

少 shǎo

a)

Nhiều

b)

Ít

c)

Đầu

88.

誰 shéi

a)

Ai

b)

Khác

c)

d)

89.

生病 shēngbìng

a)

Bị bệnh

b)

Bệnh viện

c)

Nhà hàng

90.

生日 shēngrì

a)

Chúc mùng

b)

Vui vẻ

c)

Sinh nhật

d)

Nhân viên

91.

身體 shēntǐ

a)

Cơ thể /sức khoẻ

b)

Giỏi

c)

Ốm

d)

Thân

92.

什麼 shénme

a)

Gì/cái gì

b)

Anh

c)

Nhà hàng

93.

十 shí

a)

Mười

b)

Ba

c)

Bốn

d)

Năm

94.

時候 shíhòu

a)

Lúc/khi

b)

Phòng

c)

Nhẹ

d)

Thích

95.

時間 shíjiān

a)

Thời gian

b)

Không gian

c)

d)

Tôi

96.

時鐘 shízhōng

a)

Đồng hồ

b)

Thời gian

c)

Bàn

d)

Trên

97.

是 shì

a)

Là/ phải

b)

Sách

c)

Thư viện

d)

Hay

98.

收到 shōudào

a)

Nhận được

b)

Gửi

c)

Chọn

d)

Khônh biết

99.

手 shǒu

a)

Tay

b)

Chân

c)

Mặt

100.

手機 shǒujī

a)

Điện thoại di động

b)

Tên

c)

Gọi