wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 3: Câu Hỏi Trắc Nghiệm An Ninh Thương Mại Điện Tử

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Trọng tâm chính của an ninh trong thương mại điện tử là gì?

a)

Bảo vệ thông tin trao đổi và tính toàn vẹn hệ thống

b)

Đảm bảo xử lý giao dịch nhanh

c)

Tăng lưu lượng truy cập website

d)

Giảm chi phí bảo trì máy chủ

2.

Điều gì là mối quan tâm hàng đầu của khách hàng trong thương mại điện tử?

a)

Chống gian lận trên mạng

b)

Bảo mật thông tin cá nhân trong giao dịch

c)

Số lượng sản phẩm có sẵn

d)

Tốc độ tải website

3.

Yếu tố nào góp phần làm gia tăng các cuộc tấn công mạng tại Việt Nam?

a)

Thiếu người dùng internet

b)

Lỗ hổng bảo mật trong quá trình phát triển website

c)

Sự phát triển mua sắm trực tuyến và số lượng người dùng internet

d)

Không có nền tảng thương mại điện tử

4.

DDoS là gì?

a)

Tấn công website từ 1 nguồn lưu lượng truy cập giả mạo

b)

Tấn công từ chối dịch vụ

c)

Bảo mật Dữ liệu Động

d)

Tấn công bằng cách làm cho hệ thống bị quá tải bằng lưu lượng truy cập giả mạo.

5.

Mục tiêu chính của tấn công DDoS là gì?

a)

Làm quá tải băng thông truy cập website

b)

Làm quá tải tài nguyên hệ thống để dịch vụ không khả dụng

c)

Làm quá tải khả năng xử lý của server

d)

Sửa đổi nội dung website

6.

SQL Injection chủ yếu được sử dụng để:

a)

Sửa câu lệnh SQL khi truy cập vào CSDL

b)

Theo dõi lưu lượng mạng

c)

Mã hóa dữ liệu người dùng

d)

Thực thi các truy vấn SQL trái phép trên cơ sở dữ liệu

7.

Tấn công trung gian (Man-in-the-Middle) là gì?

a)

Làm quá tải máy chủ bằng lưu lượng giả

b)

Gửi email giả mạo cho người dùng

c)

Can thiệp vào giao tiếp giữa 2 hệ thống

d)

Cài mã độc lên thiết bị người dùng

8.

Mục tiêu của tấn công phishing là gì?

a)

Làm giả thông tin truy cập vào website đánh cắp dữ liệu

b)

Gọi điện giả mạo để lấy thông tin

c)

Mã hóa dữ liệu người dùng

d)

Đánh cắp thông tin nhạy cảm bằng cách giả mạo là một thực thể đáng tin cậy

9.

Loại tấn công nào sau đây là một dạng của phishing?

a)

SQL Injection

b)

Call Phishing

c)

SMS Phishing

d)

Tấn công Zero-Day

10.

Tấn công Zero-Day là gì?

a)

Tấn công sử dụng phần mềm lỗi thời

b)

Tấn công nhắm vào dữ liệu mã hóa

c)

Tấn công khai thác lỗ hổng chưa được biết đến của phần mềm

d)

Tấn công làm quá tải máy chủ

11.

Loại mã độc nào được thiết kế để đòi tiền chuộc nhằm khôi phục quyền truy cập tệp?

a)

Spyware

b)

Virus

c)

Worm

d)

Ransomware

12.

PCI DSS là viết tắt của gì?

a)

Tiêu chuẩn Bảo mật Dữ liệu Thẻ Thanh toán

b)

Hệ thống Bảo mật Dữ liệu Máy tính Cá nhân

c)

Tiêu chuẩn Bảo mật Dữ liệu an toàn thông tin

d)

Tiêu chuẩn Lưu trữ Dữ liệu Thẻ Riêng

13.

Mục đích của SSL/TLS trong thương mại điện tử là gì?

a)

Mã hóa thông tin website

b)

Mã hóa giao tiếp giữa người dùng và máy chủ

c)

Quản lý tài khoản người dùng

d)

Mã hóa thông tin thanh toán

14.

HTTPS sử dụng giao thức nào để bảo mật truyền dữ liệu?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

HTTP

d)

TLS/SSL

15.

Tiêu chuẩn ISO/IEC 27001 liên quan đến lĩnh vực nào?

a)

Thiết kế website

b)

Quản lý an toàn thông tin

c)

Xử lý thanh toán

d)

Tối ưu hóa tốc độ mạng

16.

Giai đoạn nào trong kế hoạch an ninh thương mại điện tử liên quan đến việc xác định tài sản cần bảo mật?

a)

Lập kế hoạch

b)

Thực thi

c)

Đánh giá

d)

Giám sát

17.

Vai trò của tường lửa trong an ninh thương mại điện tử là gì?

a)

Kiểm soát lưu lượng truy cập website

b)

Kiểm soát lưu lượng mạng vào và ra

c)

Lưu trữ dữ liệu người dùng

d)

Thiết kế giao diện website

18.

VPN được sử dụng để:

a)

Tạo kết nối an toàn quan mạng leased line

b)

Kết nối an toàn cho mạng nội bộ

c)

Tạo kết nối an toàn qua mạng công cộng

d)

Cả 3 câu đều đúng

19.

Tại sao sao lưu dữ liệu định kỳ lại quan trọng trong thương mại điện tử?

a)

Để tăng tốc độ website

b)

Để đảm bảo khôi phục hệ thống

c)

Để mã hóa dữ liệu người dùng

d)

Để giảm chi phí máy chủ

20.

Loại nào sau đây KHÔNG phải là một dạng tấn công phishing?

a)

Email Phishing

b)

Vishing

c)

Smishing

d)

DDoS Phishing

21.

Phương pháp phổ biến để phát tán mã độc là gì?

a)

Tệp đính kèm email an toàn

b)

Đánh cắp thông tin đường truyền

c)

Lưu lượng mạng mã hóa

d)

Khai thác lỗ hổng bảo mật

22.

Tiêu chuẩn nào đảm bảo xử lý thông tin thẻ tín dụng an toàn?

a)

ISO/IEC 27001

b)

SMTP

c)

SSL/TLS

d)

PCI DSS

23.

Biểu tượng ổ khóa trong thanh địa chỉ của website biểu thị điều gì?

a)

Website không có mã độc

b)

Website sử dụng mã hóa SSL

c)

Website

d)

Website đủ tiêu chuẩn bảo mật trong thanh toán

24.

Tấn công nào dễ xảy ra nhất trên mạng Wi-Fi không an toàn?

a)

Tấn công DDoS

b)

Tấn công Trung gian (MITM)

c)

SQL Injection

d)

Tấn công Zero-Day

25.

Mục đích của giai đoạn giám sát trong kế hoạch an ninh thương mại điện tử là gì?

a)

Xác định tài sản doanh nghiệp

b)

Lựa chọn công nghệ bảo mật

c)

Phát hiện mối đe dọa mới và đánh giá hiệu quả biện pháp

d)

Thực thi các giải pháp bảo mật

26.

Hậu quả nào sau đây là do mã độc (malware) gây ra?

a)

Làm quá tải hệ thống

b)

Theo dõi hành vi người dùng và đánh cắp dữ liệu

c)

Làm đầy dung lượng lưu trữ máy chủ

d)

Giảm hiệu suất phần cứng

27.

Tấn công bằng phần mềm độc hại thường khai thác:

a)

Lỗ hổng bảo mật

b)

Lỗi trên đường truyền

c)

Lỗ hổng trong CSDL

d)

Giao thức HTTPS

28.

Phương pháp nào giúp giảm thiểu rủi ro từ tấn công DDoS?

a)

Phân tích lưu lượng dữ liệu để phát hiện bất thường

b)

Sử dụng mật khẩu 2 lớp

c)

Xây dựng tường lửa để đảm bảo an toàn thông tin hệ thống

d)

Lưu trữ thông tin thẻ tín dụng

29.

Tấn công phishing thường sử dụng kỹ thuật nào sau đây?

a)

Gửi email giả mạo yêu cầu nhấp vào liên kết độc hại

b)

Làm quá tải máy chủ bằng lưu lượng giả mạo

c)

Chèn mã SQL vào cơ sở dữ liệu

d)

Mã hóa dữ liệu giao dịch

30.

Spear Phishing khác với Email Phishing ở điểm nào?

a)

Nhắm mục tiêu cụ thể với thông tin cá nhân hóa

b)

Sử dụng tin nhắn SMS

c)

Thực hiện qua cuộc gọi điện thoại

d)

Tạo bản sao website hợp pháp

31.

Tấn công Vishing là gì?

a)

Tấn công qua tin nhắn SMS

b)

Tấn công qua cuộc gọi điện thoại

c)

Tấn công qua email

d)

Tấn công qua mạng Wi-Fi

32.

Clone Phishing liên quan đến việc:

a)

Tạo bản sao thông điệp hợp pháp với nội dung độc hại

b)

Tạo hình ảnh giả mạo để lừa đảo

c)

Chèn mã SQL vào cơ sở dữ liệu

d)

Theo dõi lưu lượng mạng

33.

Lỗ hổng Zero-Day nguy hiểm vì:

a)

Đã có bản vá chính thức

b)

Lổ hỏng chưa được nhà phát triển biết đến

c)

Chỉ ảnh hưởng đến phần mềm mã nguồn đóng

d)

Lỗ hổng bảo mật do bên thứ 3 phát hiện

34.

Tiêu chuẩn PCI DSS áp dụng cho:

a)

Các tổ chức xử lý thông tin thẻ tín dụng

b)

Các nhà cung cấp dịch vụ internet

c)

Các công ty thiết kế website

d)

Các nhà phát triển phần mềm

35.

TLS được thiết kế để:

a)

Thay thế hoàn toàn HTTP

b)

Lưu trữ thông tin thanh toán

c)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

d)

Khắc phục lỗ hổng của SSL

36.

ISO/IEC 27001 giúp doanh nghiệp:

a)

Thiết kế giao diện website

b)

Xây dựng hệ thống quản lý an toàn thông tin

c)

Tăng lưu lượng truy cập

d)

Giảm chi phí vận hành

37.

Giai đoạn lập kế hoạch trong an ninh TMĐT bao gồm:

a)

Thực thi các công nghệ bảo mật

b)

Xác định mối đe dọa và giải pháp tương ứng

c)

Giám sát hiệu quả các biện pháp

d)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

38.

Chứng chỉ SSL xác thực điều gì khi tạo liên kết mã hóa?

a)

Xác thực người truy cập

b)

Số lượng người dùng

c)

Danh tính của website

d)

Dung lượng máy chủ

39.

Loại chứng chỉ SSL nào cung cấp mức xác thực cao nhất?

a)

Xác thực tên miền

b)

Xác thực tổ chức

c)

Xác thực mở rộng

d)

Xác thực cơ bản

40.

Biện pháp nào giúp ngăn chặn tấn công DDoS hiệu quả?

a)

Tắt mã hóa HTTPS

b)

Sử dụng dịch vụ bảo mật với hạ tầng lớn

c)

Lưu trữ thông tin thẻ tín dụng

d)

Giảm tần suất sao lưu dữ liệu

41.

Tại sao doanh nghiệp nên sử dụng cổng thanh toán thứ ba?

a)

Để tăng tốc độ website

b)

Để lưu trữ dữ liệu khách hàng

c)

Để giảm rủi ro liên quan đến thông tin thẻ tín dụng

d)

Để giảm chi phí vận hành

42.

Tường lửa hoạt động như:

a)

Một công cụ tăng tốc mạng

b)

Rào chắn giữa mạng an toàn và không an toàn

c)

Công cụ lưu trữ dữ liệu

d)

Phần mềm mã hóa giao dịch

43.

VPN giúp:

a)

Tăng tốc độ internet

b)

Kết nối an toàn thông qua mạng riêng

c)

Tạo kết nối an toàn qua mạng công cộng

d)

Chặn lưu lượng mạng

44.

Sao lưu dữ liệu định kỳ giúp:

a)

Tăng tốc độ website

b)

Phục hồi hệ thống khi xảy ra sự cố

c)

Mã hóa giao dịch

d)

Giảm lưu lượng mạng

45.

Tấn công SQL Injection xảy ra khi:

a)

Dữ liệu đầu vào không được kiểm tra đúng cách

b)

Máy chủ bị quá tải

c)

Giao thức HTTPS bị vô hiệu hóa

d)

Tường lửa bị tắt

46.

Tấn công Cross-Site Scripting (XSS) liên quan đến:

a)

Chèn mã độc vào website để đánh cắp dữ liệu

b)

Làm quá tải máy chủ

c)

Chèn truy vấn SQL vào cơ sở dữ liệu

d)

Theo dõi lưu lượng mạng

47.

Biện pháp nào giúp phòng tránh SQL Injection?

a)

Sử dụng câu truy vấn động

b)

Kiểm tra và lọc dữ liệu đầu vào

c)

Tắt mã hóa SSL

d)

Giảm tần suất sao lưu

48.

Biện pháp nào giúp phòng tránh tấn công XSS?

a)

Cho phép tất cả mã JavaScript

b)

Tắt tường lửa

c)

Lọc và mã hóa dữ liệu đầu ra

d)

Sử dụng HTTP thay vì HTTPS

49.

Tấn công phishing có thể được phát hiện bằng cách:

a)

Nhấp vào mọi liên kết trong email

b)

Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng

c)

Cung cấp thông tin cá nhân ngay lập tức

d)

Kiểm tra tính xác thực của nguồn thông điệp

50.

Để phòng tránh tấn công trung gian, nên:

a)

Sử dụng mạng Wi-Fi không an toàn

b)

Sử dụng giao thức HTTPS và VPN

c)

Tắt tường lửa

d)

Lưu trữ thông tin thẻ tín dụng

51.

Nguy cơ bảo mật trong thanh toán qua mạng bao gồm:

a)

Tăng tốc độ giao dịch

b)

Giảm chi phí vận hành

c)

Đánh cắp thông tin thẻ tín dụng

d)

Tăng dung lượng lưu trữ

52.

Biện pháp nào giúp bảo mật thanh toán qua mạng?

a)

Lưu trữ thông tin thẻ trên máy chủ

b)

SSL

c)

Sử dụng cổng thanh toán đạt chuẩn PCI DSS

d)

Sử dụng mật khẩu yếu

53.

Website WordPress cần biện pháp nào để tăng bảo mật?

a)

Sử dụng plugin không rõ nguồn gốc

b)

Tắt tường lửa

c)

Cập nhật phần mềm và plugin định kỳ

d)

Sử dụng mật khẩu mặc định

54.

Biện pháp nào giúp bảo vệ website WordPress khỏi tấn công?

a)

Vô hiệu hóa sao lưu dữ liệu

b)

Sử dụng WAF và giới hạn đăng nhập

c)

Cho phép tất cả truy cập từ bên ngoài

d)

Sử dụng giao thức HTTP

55.

Tấn công DDoS có thể được phát hiện bằng cách:

a)

Kiểm tra tốc độ tải trang

b)

Phân tích lưu lượng mạng bất thường

c)

Tắt mã hóa SSL

d)

Lưu trữ thông tin thẻ tín dụng

56.

Hậu quả nghiêm trọng nhất của tấn công Zero-Day là:

a)

Gây thiệt hại lớn do không có bản vá

b)

Giảm tốc độ website

c)

Tăng lưu lượng truy cập

d)

Giảm chi phí vận hành

57.

Để giảm thiểu tấn công SQL Injection, cần:

a)

Sử dụng truy vấn động

b)

Sử dụng câu lệnh tham số hóa (prepared statements)

c)

Tắt tường lửa

d)

Lưu trữ dữ liệu thô

58.

Tấn công XSS có thể dẫn đến:

a)

Tăng tốc độ tải trang

b)

Đánh cắp cookie phiên hoặc thông tin đăng nhập

c)

Tăng dung lượng lưu trữ

d)

Giảm lưu lượng mạng

59.

Biện pháp nào KHÔNG hiệu quả để phòng tránh phishing?

a)

Kiểm tra URL trước khi nhấp

b)

Sử dụng xác thực hai yếu tố

c)

Cung cấp thông tin cá nhân qua email

d)

Cảnh giác với email không mong muốn

60.

Tấn công trung gian có thể bị ngăn chặn bằng:

a)

Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng

b)

Tắt giao thức HTTPS

c)

Áp dụng mã hóa đầu cuối

d)

Lưu trữ thông tin nhạy cảm

61.

Tiêu chuẩn PCI DSS yêu cầu:

a)

Tắt mã hóa dữ liệu

b)

Duy trì bảo mật cao cho thông tin thẻ tín dụng

c)

Tăng tốc độ giao dịch

d)

Giảm chi phí vận hành

62.

Tường lửa ứng dụng web (WAF) có thể:

a)

Ngăn chặn tấn công dựa trên lưu lượng HTTP

b)

Hạn chế tấn công DDoS

c)

Lưu trữ dữ liệu người dùng

d)

Giảm dung lượng máy chủ

63.

VPN hỗ trợ liên lạc an toàn bằng cách:

a)

Tăng tốc độ mạng

b)

Sử dụng mã hóa và xác thực danh tính

c)

Tắt tường lửa

d)

Lưu trữ thông tin giao dịch

64.

Để bảo vệ website WordPress, nên:

a)

Sử dụng tài khoản quản trị với mật khẩu yếu

b)

Sử dụng các plugin nhiều người sử dụng

c)

Tắt cập nhật tự động

d)

Áp dụng xác thực hai yếu tố và mã hóa HTTPS

65.

Tấn công DDoS có thể gây ra:

a)

Tăng tốc độ website

b)

Làm gián đoạn dịch vụ trực tuyến

c)

Mã hóa dữ liệu giao dịch

d)

Tăng dung lượng lưu trữ

66.

SQL Injection có thể bị khai thác khi:

a)

Dữ liệu đầu vào được mã hóa

b)

Tường lửa bị vô hiệu hóa

c)

Ứng dụng không kiểm tra đầu vào người dùng

d)

Giao thức HTTP được sử dụng

67.

Tấn công XSS thường nhắm đến:

a)

Tốc độ tải trang

b)

Sử dụng câu lênh SQL

c)

Dung lượng máy chủ

d)

Dữ liệu người dùng qua mã JavaScript độc hại

68.

Biện pháp nào giúp giảm thiểu tấn công phishing?

a)

Nhấp vào liên kết từ email không rõ nguồn

b)

Lưu trữ thông tin nhạy cảm trên máy chủ

c)

Tắt xác thực hai yếu tố

d)

Luôn cảnh giác với tội phạm trên mạng

69.

Tấn công trung gian thường xảy ra khi:

a)

Sử dụng HTTPS

b)

Kết nối qua mạng Wi-Fi không an toàn

c)

Sử dụng VPN

d)

Tắt mã hóa dữ liệu

70.

Tiêu chuẩn ISO/IEC 27001 yêu cầu:

a)

Tăng tốc độ website

b)

Quản lý an toàn thông tin

c)

Quản lý rủi ro thông tin

d)

Giảm chi phí vận hành

71.

Giai đoạn đánh giá trong kế hoạch an ninh bao gồm:

a)

Thực thi công nghệ bảo mật

b)

Giám sát hiệu quả biện pháp

c)

Xác định giá trị và rủi ro của tài sản

d)

Lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ

72.

Chứng chỉ SSL xác thực mở rộng cung cấp:

a)

Mức bảo mật thấp nhất

b)

Xác minh danh tính tổ chức và tên miền

c)

Tăng tốc độ tải trang

d)

Giảm chi phí vận hành

73.

Biện pháp nào KHÔNG giúp phòng tránh DDoS?

a)

Sử dụng dịch vụ bảo mật đám mây

b)

Phân tích lưu lượng dữ liệu

c)

Tắt tường lửa ứng dụng web

d)

Tăng băng thông mạng

74.

Cổng thanh toán đạt chuẩn PCI DSS giúp:

a)

Tăng tốc độ giao dịch

b)

Lưu trữ dữ liệu thô

c)

Giảm rủi ro đánh cắp thông tin thẻ

d)

Tắt mã hóa HTTPS

75.

Tường lửa có thể:

a)

Tăng tốc độ mạng

b)

Chặn truy cập trái phép từ bên ngoài

c)

Lưu trữ dữ liệu người dùng

d)

Giảm dung lượng máy chủ

76.

Tường lửa ứng dụng web (WAF) khác tường lửa mạng ở điểm:

a)

Chỉ bảo vệ phần cứng

b)

Tập trung vào lưu lượng HTTP

c)

Lưu trữ dữ liệu giao dịch

d)

Tăng tốc độ tải trang

77.

VPN có thể được sử dụng để

a)

Kết nối internet an toàn

b)

Tắt mã hóa dữ liệu

c)

Lưu trữ dữ liệu khách hàng

d)

Kết nối an toàn giữa các chi nhánh công ty

78.

Sao lưu dữ liệu nên được thực hiện:

a)

Định kỳ mỗi tháng 1 lần

b)

Chỉ khi có bản vá mới

c)

Khi website bị tấn công

d)

Định kỳ và kiểm tra khả năng phục hồi

79.

Tấn công SQL Injection có thể dẫn đến:

a)

Truy cập CSDL

b)

Giảm chi phí vận hành

c)

Tăng lưu lượng truy cập

d)

Đọc hoặc sửa đổi dữ liệu cơ sở dữ liệu

80.

Tấn công XSS có thể được ngăn chặn bằng:

a)

Cho phép tất cả mã JavaScript

b)

Sử dụng tiêu đề HTTP bảo mật

c)

Tắt giao thức HTTPS

d)

Sử dụng mật khẩu yếu

81.

Tấn công trung gian có thể bị khai thác qua:

a)

Giao thức HTTPS

b)

Tường lửa ứng dụng web

c)

Kỹ thuật giả mạo ARP hoặc DNS

d)

VPN được cấu hình đúng

82.

Để bảo mật thanh toán qua mạng, nên:

a)

Lưu trữ thông tin thẻ trên máy chủ

b)

Tắt giao thức HTTPS

c)

Sử dụng mã hóa và xác thực hai yếu tố

d)

Sử dụng mật khẩu mặc định

83.

Rủi ro lớn nhất website WordPress có thể bị tấn công nếu:

a)

Không cập nhật phần mềm định kỳ

b)

Sử dụng plugin lỗi thời hoặc không rõ nguồn

c)

Không sử dụng giao thức HTTPS

d)

Áp dụng xác thực hai yếu tố

84.

Tấn công DDoS thường sử dụng:

a)

Nhiều thiết bị để tạo lưu lượng giả

b)

Nhiều thiết bị truy cập

c)

Giao thức HTTPS

d)

Tường lửa ứng dụng web

85.

Tấn công XSS có thể được phát hiện bằng:

a)

Kiểm tra tốc độ tải trang

b)

Phân tích mã nguồn trang web

c)

Tăng băng thông mạng

d)

Lưu trữ dữ liệu khách hàng

86.

Tấn công XSS có thể được phát hiện bằng:

a)

Kiểm tra tốc độ tải trang

b)

Phân tích mã nguồn trang web

c)

Tăng băng thông mạng

d)

Lưu trữ dữ liệu khách hàng

87.

Tấn công trung gian có thể bị ngăn chặn bằng:

a)

Sử dụng giao thức HTTP

b)

Sử dụng PCI DSS

c)

Áp dụng chứng chỉ SSL/TLS hợp lệ

d)

Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng

88.

Tiêu chuẩn PCI DSS yêu cầu doanh nghiệp:

a)

Tắt mã hóa dữ liệu

b)

Thực hiện kiểm tra bảo mật thanh toán định kỳ

c)

Lưu trữ dữ liệu thô

d)

Giảm chi phí vận hành

89.

Tường lửa ứng dụng web (WAF) có thể:

a)

Chặn các cuộc tấn công SQL Injection

b)

Ngăn chăn tấn công DoS

c)

Lưu trữ dữ liệu giao dịch

d)

Giảm dung lượng máy chủ

90.

VPN có thể hỗ trợ:

a)

Liên lạc an toàn giữa các chi nhánh

b)

Liên lạc an toàn giữa các website

c)

Liên lạc an toàn giữa người dùng và website

d)

Tắt mã hóa dữ liệu

91.

Sao lưu dữ liệu hiệu quả yêu cầu:

a)

Lưu trữ trên cùng máy chủ

b)

Kiểm tra dung lượng lưu trữ thường xuyên

c)

Kiểm tra định kỳ khả năng phục hồi

d)

Lưu trữ mà không kiểm tra

92.

Website WordPress nên sử dụng:

a)

Mật khẩu mặc định

b)

Dùng plugin an toàn

c)

Các biện pháp như WAF, HTTPS, và cập nhật định kỳ

d)

Giao thức HTTP

93.

Chứng thực hai yếu tố (2FA) giúp:

a)

Giảm chi phí bảo trì hệ thống

b)

Tăng tốc độ truy cập vào tài khoản

c)

Chặn tất cả các cuộc tấn công mạng

d)

Đảm bảo tính bảo mật cao hơn cho tài khoản người dùng

94.

Chứng chỉ SSL được sử dụng để:

a)

Bảo vệ thông tin truyền tải giữa trình duyệt và máy chủ

b)

Tăng tốc độ tải trang web

c)

Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu

d)

Chặn các cuộc tấn công DDoS

95.

Chứng chỉ SSL giúp bảo vệ thông tin nào trong giao dịch trực tuyến?

a)

Thông tin tài khoản ngân hàng

b)

Thông tin cá nhân của người dùng

c)

Thông tin sản phẩm

d)

Thông tin giao hàng

96.

Tại sao việc sử dụng mật khẩu mạnh lại quan trọng trong bảo mật trực tuyến?

a)

Để dễ nhớ hơn

b)

Để giảm chi phí bảo trì

c)

Để ngăn chặn truy cập trái phép

d)

Để tăng tốc độ truy cập

97.

Tấn công Man-in-the-Middle (MitM) là gì?

a)

Tấn công vào hệ thống máy chủ

b)

Tấn công bằng cách gửi email giả mạo

c)

Nghe lén và can thiệp vào giao tiếp giữa hai bên

d)

Tấn công vào mạng Wi-Fi công cộng

98.

Chứng chỉ SSL có vai trò gì trong việc bảo mật website?

a)

Giúp tăng tốc độ tải trang

b)

Thay thế hoàn toàn HTTP

c)

Giảm chi phí duy trì máy chủ

d)

Đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật thông tin truyền tải

99.

Biện pháp nào giúp bảo vệ thông tin cá nhân trong giao dịch trực tuyến?

a)

Truy cập vào mạng Wi-Fi công cộng mà không có bảo mật

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân qua email

c)

Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi thường xuyên

d)

Không sử dụng mã hóa dữ liệu

100.

Nguyên nhân chính dẫn đến việc lộ thông tin thẻ tín dụng là gì?

a)

Do lỗi trong hệ thống thanh toán

b)

Do tấn công từ các hacker

c)

Tất cả các nguyên nhân trên

d)

Do người dùng không bảo mật thông tin cá nhân