wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz tin cuối kì II By Darius

Total questions: 83

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Phần mềm tạo website nào là loại phần mềm trực tuyến?

a)

Mobirise

b)

RapidWeaver

c)

sites.google.com

d)

Adobe Dreamweaver

2.

Phần mềm Mobirise có thể hoạt động trên hệ điều hành nào?

a)

Windows

b)

Android

c)

iOS

d)

Chrome OS

3.

Chức năng nào không được cung cấp bởi phần mềm tạo website cơ bản?

a)

Chèn hình ảnh và video

b)

Xuất bản website

c)

Tạo trò chơi trực tuyến

d)

Chèn liên kết

4.

Khi sử dụng Mobirise, để thêm khối nội dung vào trang web, bạn cần sử dụng nút lệnh nào?

a)

Add Block to Page

b)

Publish

c)

Preview

d)

Browse Computer

5.

Để thay đổi hình ảnh trên trang web trong Mobirise, bạn cần làm gì?

a)

Chọn Media Image > chọn Browse Computer

b)

Chọn Add Block > Chọn Images

c)

Chọn Preview > Chỉnh sửa ảnh

d)

Chọn Edit > Chỉnh sửa hình ảnh

6.

Điều gì không phải là tính năng của phần mềm tạo website trực tuyến?

a)

Cài đặt phần mềm trên máy tính

b)

Chèn các biểu mẫu

c)

Cung cấp mẫu trang web

d)

Tạo các trang web với nội dung văn bản

7.

Để xem trước trang web sau khi chỉnh sửa trên Mobirise, bạn nên chọn tùy chọn nào?

a)

Preview

b)

Edit

c)

Publish

d)

Add Block

8.

Phần mềm nào trong danh sách sau là phần mềm tạo website ngoại tuyến?

a)

Wix

b)

Weebly

c)

Adobe Dreamweaver

d)

Google Sites

9.

Để cài đặt Mobirise, bạn cần làm gì đầu tiên?

a)

Tải phần mềm từ trang web và cài đặt trên máy tính

b)

Đăng ký tài khoản qua email

c)

Thực hiện các thao tác kéo thả

d)

Tạo nội dung trang web

10.

Phần nào của trang web thường chứa logo và thanh tìm kiếm?

a)

Phần đầu trang

b)

Thanh điều hướng

c)

Phần nội dung

d)

Phần chân trang

11.

Khi tạo một website, bước nào dưới đây là bước đầu tiên?

a)

Chuẩn bị nội dung và tư liệu

b)

Phác thảo và thiết kế cấu trúc

c)

Tạo dự án website

d)

Xem trước và xuất bản

12.

Trang web nào hiển thị thông tin cụ thể về các mục nội dung?

a)

Trang chủ

b)

Trang chuyên mục

c)

Trang chi tiết

d)

Trang giới thiệu

13.

Trong phần mềm tạo website, để thêm một trang mới hoàn toàn trắng, ta chọn tùy chọn nào?

a)

Add Blank Page

b)

Create New Site

c)

Add Template

d)

Add New Section

14.

Thành phần nào của trang web giúp người dùng dễ dàng di chuyển giữa các trang?

a)

Phần đầu trang

b)

Thanh điều hướng

c)

Phần nội dung

d)

Phần chân trang

15.

Để tạo dự án website trong phần mềm, bước nào là cần thiết?

a)

Chọn mẫu từ thư viện phần mềm

b)

Thiết lập phần đầu trang

c)

Tạo và chỉnh sửa thành phần

d)

Chuẩn bị nội dung và tư liệu

16.

Phần nào của trang web thường chứa các liên kết nhanh và thông tin bản quyền?

a)

Phần đầu trang

b)

Thanh điều hướng

c)

Phần nội dung

d)

Phần chân trang

17.

Khi xem trước trang web trong quá trình tạo, ta sử dụng chức năng nào?

a)

View Page

b)

Preview

c)

Show Page

d)

Test View

18.

Thanh điều hướng thường được đặt ở đâu trên trang web?

a)

Ở cuối trang web

b)

Ở giữa trang web

c)

Ngay dưới phần đầu trang web

d)

Ở bên trái trang web

19.

Khi không đủ không gian hiển thị, thanh điều hướng sẽ làm gì?

a)

Ẩn bớt các mục chính

b)

Phân thành các nhóm dưới dạng thả xuống

c)

Thay đổi kích thước văn bản

d)

Tăng kích thước màn hình

20.

Tùy chọn nào trong bảng thiết lập thông số cho phép thay đổi kích thước của logo?

a)

Logo Size

b)

Brand Name

c)

Icons Color

d)

Transparent

21.

Để thêm một liên kết vào một mục nội dung trên thanh điều hướng, ta sử dụng thao tác nào?

a)

Nhấn vào mục nội dung và chọn "Insert icons"

b)

Nhấn vào mục nội dung và chọn "Link"

c)

Chọn mục nội dung và chọn "Add Block"

d)

Chọn mục nội dung

22.

Tùy chọn nào cho phép hiển thị thanh điều hướng cố định khi cuộn trang?

a)

Sticky

b)

Full Width

c)

Collapsed

d)

Transparent

23.

Tùy chọn nào cho phép thay đổi màu sắc biểu tượng trên thanh điều hướng?

a)

Color

b)

Icons Color

c)

Logo Size

d)

Brand Name

24.

Khi thanh điều hướng dài hơn chiều rộng màn hình, tùy chọn nào giúp nó thu gọn lại?

a)

Transparent

b)

Sticky

c)

Collapsed

d)

Full Width

25.

Để xoá thanh điều hướng, ta làm gì?

a)

Chọn "Add Block"

b)

Chọn "Remove Block"

c)

Chọn "Block Parameters"

d)

Chọn "Insert icons"

26.

Bài viết trên trang web thường cung cấp thông tin gì?

a)

Thông tin sản phẩm, dịch vụ hoặc tin tức

b)

Chỉ có thông tin sản phẩm

c)

Chỉ có hình ảnh và video

d)

Chỉ có thông tin dịch vụ

27.

Nội dung bài viết trên trang web có thể được trình bày dưới dạng nào?

a)

Chỉ văn bản

b)

Chỉ hình ảnh

c)

Văn bản, hình ảnh và video

d)

Chỉ video

28.

Chân trang thường chứa những thông tin gì?

a)

Chỉ chứa logo

b)

Chỉ chứa thông tin liên hệ

c)

Thông tin liên hệ,bản đồ chỉ đường, bản quyền và liên kết nhanh

d)

Chỉ chứa liên kết nhanh

29.

Để thêm bài viết vào trang web, bước đầu tiên cần làm gì?

a)

Chọn "Add Footer"

b)

Chọn "Add Block to Page"

c)

Chọn "Add Image"

d)

Chọn "Add Video"

30.

Các thông số nào có thể điều chỉnh khi thêm bài viết vào trang web?

a)

Chỉ có màu nền

b)

Chỉ có kích thước chữ

c)

Full Width, Top/Bottom, Width, Title/Subtitle, Color/Image/Video

d)

Chỉ có hình ảnh nền

31.

Trong quá trình tạo bài viết, chức năng nào cho phép chọn nền bài viết là màu, hình ảnh hoặc video?

a)

Title/Subtitle

b)

Full Width

c)

Color/Image/Video

d)

Width

32.

Để thêm phần chân trang, cần chọn mục nào?

a)

Header

b)

Footer

c)

Sidebar

d)

Content

33.

Chức năng của Block Parameters khi chỉnh sửa bài viết là gì?

a)

Chỉ để thêm hình ảnh

b)

Để thay đổi nền trang web

c)

Để điều chỉnh thông số định dạng của bài viết

d)

Để thêm video

34.

Khi thêm bài viết, người dùng có thể chọn mẫu bài viết từ mục nào?

a)

Article, People, Contact, List

b)

Footer, Header, Sidebar

c)

Image, Video, Audio

d)

Menu, Search, Login

35.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về giới thiệu bài viết trên trang web?

a)

Bài viết trên trang web không cần phải kết hợp với hình ảnh và video minh họa.

b)

Nội dung bài viết có thể được nhập vào khung soạn thảo hoặc sử dụng các khối mẫu có sẵn trong phần mềm tạo trang web.

c)

Chân trang (footer) là phần nằm ở vị trí trên cùng của trang web.

d)

Việc lựa chọn, sắp xếp và trình bày nội dung không quan trọng trong việc nâng cao chất lượng của website.

36.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về giới thiệu chân trang?

a)

Chân trang (footer) thường chứa thông tin liên hệ, bản đồ chỉ đường và thông tin bản quyền.

b)

Chân trang là phần duy nhất của trang web mà không thể tùy chỉnh.

c)

Để thêm phần chân trang cho trang web, bạn không cần phải chọn mẫu chân trang có sẵn.

d)

Phần chân trang có thể hiển thị khác nhau trên các trang khác nhau trong một website.

37.

Hình ảnh đại diện và ảnh minh họa trên trang web thường có kích thước như thế nào?

a)

Kích thước lớn, chiếm toàn bộ trang web

b)

Kích thước nhỏ, đặt xen kẽ với nội dung văn bản

c)

Kích thước vừa phải, nằm dưới thanh điều hướng

d)

Kích thước tùy chọn, không cần bố trí cụ thể

38.

Hình ảnh/video nổi bật trên trang web thường được đặt ở vị trí nào?

a)

Dưới thanh điều hướng, có màu nền nhất quán

b)

Ở góc trên bên phải của trang web

c)

Ở giữa trang web với kích thước nhỏ

d)

Ở dưới cùng của trang web với màu nền ngẫu nhiên

39.

Bộ sưu tập (gallery) trên trang web thường hiển thị như thế nào?

a)

Hiển thị nhiều hình ảnh hoặc video cùng lúc dưới dạng lưới hoặc danh sách

b)

Hiển thị một hình ảnh lớn duy nhất

c)

Chỉ hiển thị hình ảnh video ở góc dưới bên trái

d)

Không hiển thị bất kỳ hình ảnh nào

40.

Thanh trượt (slider) trên trang web thường dùng để làm gì?

a)

Hiển thị nhiều hình ảnh hoặc video nhưng chỉ hiển thị từng cái một

b)

Hiển thị hình ảnh duy nhất mà không có chuyển đổi

c)

Chứa các liên kết đến các trang khác trên web

d)

Hiển thị thông tin liên hệ của trang web

41.

Để thêm hình ảnh vào trang web, bạn nên chọn khối nào từ cửa sổ Add Block to Page?

a)

Text & Code

b)

Image & Video

c)

Gallery & Slider

d)

Navigation

42.

Để điều chỉnh kích thước của hình ảnh trong khối hình ảnh, bạn cần thay đổi thông số nào?

a)

Title/Subtitle

b)

Color/Image/Video

c)

Image/Video (mục Size)

d)

Description

43.

Để thêm một thanh trượt vào trang web, bạn nên chọn khối nào từ cửa sổ Add Block to Page?

a)

Image & Video

b)

Gallery & Slider

c)

Text & Code

d)

Contact Form

44.

Để thay đổi nội dung video trong khối hình ảnh/video, bạn có thể sử dụng thông số nào để điều chỉnh tỷ lệ màn hình?

a)

Full Width

b)

Aspect Ratio

c)

Title/Subtitle

d)

Top/Bottom

45.

Khi thêm hình ảnh từ máy tính vào trang web, bạn có thể gán liên kết hoặc nội dung thay thế (Alt) cho hình ảnh ở đâu?

a)

Trong mục Description

b)

Trong mục Background

c)

Trong mục Image/Video

d)

Trong mục Link Image to

46.

Hạn chế sử dụng thanh trượt cho trang web trên thiết bị di động là vì lý do gì?

a)

Thanh trượt làm giảm chất lượng hình ảnh

b)

Thanh trượt chiếm nhiều tài nguyên và làm chậm tốc độ tải trang

c)

Thanh trượt không hỗ trợ video

d)

Thanh trượt không thể được chỉnh sửa trên thiết bị di động

47.

Hình ảnh và video trên trang web có vai trò quan trọng trong việc thu hút người truy cập. Đánh giá các phát biểu sau đúng hay sai:

a)

Hình ảnh đại diện thường được đặt ở đầu trang và có chiều rộng bằng chiều trộng trang web

b)

Hình ảnh minh họa cho nội dung bài viết thường có kích thước nhỏ và được đặt xen kẽ với nội dung văn bản

c)

Hình ảnh/video nổi bật thường có màu nền nhất quán và có thể chứa tiêu đề hoặc nội dung ngắn

d)

Hình ảnh và video không cần phải được điều chỉnh kích thước hoặc màu nền để phù hợp với bố cục trang web

48.

Bộ sưu tập và thanh trượt là hai cách hiển thị hình ảnh/video trên trang web. Đánh giá các phát biểu sau đúng hay sai:

a)

Bộ sưu tập (gallery) hiển thị nhiều hình ảnh hoặc video cùng lúc dưới dạng lưới hoặc danh sách

b)

Thanh trượt (slider) hiển thị tất cả hình ảnh hoặc video cùng lúc và cho phép người dùng tương tác để chuyển đổi giữa chúng

c)

Thanh trượt (slider) thường dùng để quảng bá các chương trình ưu đãi dịch vụ hoặc sản phẩm bằng cách hiển thị từng hình ảnh hoặc video một

d)

Bộ sưu tập (gallery) không cho phép người dùng tương tác để xem các hình ảnh hoặc video cụ thể

49.

Biểu mẫu trên trang web chủ yếu được sử dụng để:

a)

Cung cấp nội dung văn bản cho người dùng.

b)

Thu thập thông tin từ người dùng như tên và địa chỉ email.

c)

Thiết lập màu nền của trang web.

d)

Thay đổi kích thước của các hình ảnh.

50.

Để xem trước trang web trên thiết bị di động trong Mobirise, bạn cần:

a)

A. Chọn chế độ Mobile View trên thanh công cụ.

b)

B. Chọn chế độ Desktop View trên thanh công cụ.

c)

C. Sử dụng tính năng Preview in Browser.

d)

D. Chọn chế độ Full Screen.

51.

Để xuất bản website dưới dạng các tệp tin HTML trên máy tính, bạn nên:

a)

A. Chọn Local drive folder và chọn BROWSE để truy cập đến thư mục mong muốn.

b)

B. Nhập tên miền con vào ô Notification Email.

c)

C. Chọn mobirisesite.com để xuất bản trang web.

d)

D. Sử dụng chế độ xem trực tiếp trên trình duyệt.

52.

Để xem trước trang web trên trình duyệt, bạn nên:

a)

A. Chọn Preview in Browser.

b)

B. Chọn chế độ Mobile View.

c)

C. Sử dụng chế độ Desktop View.

d)

D. Chọn chế độ Full Screen.

53.

Để thêm một biểu mẫu vào trang web, bạn cần thực hiện bước nào đầu tiên?

a)

A. Chọn Form từ Add Block to Page và kéo thả vào trang web.

b)

B. Chỉnh sửa các đối tượng trong biểu mẫu.

c)

C. Nhập địa chỉ email vào ô Notification Email.

d)

D. Thay đổi nội dung gợi ý trong ô nhập văn bản.

54.

Để xuất bản trang web với tên miền con của mobirisesite.com, bạn cần:

a)

A. Nhập tên miền con vào ô phù hợp và chọn PUBLISH.

b)

B. Chọn Local drive folder và chọn BROWSE.

c)

C. Chọn FTP và nhập thông tin máy chủ web.

d)

D. Chọn chế độ Preview in Browser.

55.

Để xuất bản website và tải lên máy chủ web có sẵn trên Internet, bạn nên:

a)

A. Chọn FTP trong giao diện lựa chọn chế độ xuất bản và nhập thông tin máy chủ web.

b)

B. Chọn Local drive folder và lưu các tệp tin HTML.

c)

C. Chọn mobirisesite.com và nhập tên miền con.

d)

D. Xem trước trang web bằng cách chọn Preview in Browser.

56.

Để chỉnh sửa các đối tượng thu nhận dữ liệu trong biểu mẫu, bạn cần:

a)

Mở bảng thông số bằng cách chọn Block Parameters.

b)

Thay đổi nội dung gợi ý trong ô nhập văn bản và thông báo gửi biểu mẫu thành công.

c)

Chọn chế độ Mobile View để xem trước.

d)

Nhập thông tin FTP vào ô root folder.

57.

Để xem trước trang web trong chế độ desktop, bạn cần:

a)

Chọn chế độ Desktop View trên thanh công cụ.

b)

Chọn chế độ Mobile View.

c)

Sử dụng chế độ Preview in Browser.

d)

Chọn Local drive folder để lưu trữ.

58.

Chế độ mobile là:

a)

Chế độ giả lập trên điện thoại, cho phép xem trước kết quả hiển thị trang web trên điện thoại

b)

Chế độ giả lập trên điện thoại, cho phép xem trước kết quả hiển thị trang web trên máy tính

c)

Chế độ cho phép xem trước trang web trên trình duyệt bằng cách chọn Preview in Browser

d)

Chế độ giả lập trên máy tính, cho phép xem trước kết quả hiển thị trang web trên điện thoại

59.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về biểu mẫu trên trang web:

a)

Biểu mẫu chỉ dùng để cung cấp nội dung văn bản cho người dùng.

b)

Biểu mẫu thu nhận thông tin từ người dùng như tên, địa chỉ email và số điện thoại.

c)

Biểu mẫu không có các ô nhập văn bản, chỉ chứa các nút lệnh và ô lựa chọn.

d)

Các ô nhập văn bản trong biểu mẫu có thể là tên, địa chỉ email và số điện thoại.

60.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về Khi xuất bản website và chọn Local drive folder, kết quả xuất tệp tin:

a)

Tệp dự án .mobirise và thư mục assets chứa tài nguyên trang web.

b)

Một tên miền con của mobirisesite.com.

c)

Thông tin máy chủ web và thư mục gốc.

d)

Một tệp tin HTML tương ứng với trang web.

61.

Kĩ thuật viên công nghệ thông tin không cần có kiến thức và kĩ năng về:

a)

Phần cứng máy tính và thiết bị số

b)

Phần mềm hệ thống và phần mềm tiện ích lên quan

c)

Mạng máy tính và mạng Internet

d)

Dịch vụ bán hàng

62.

Đâu không phải là công việc chính của kĩ sư an toàn thông tin:

a)

Thiết lập và hướng dẫn các quy định an toàn thông tin cho người dùng

b)

Sử dụng các công cụ theo dõi và báo động khi có các tín hiệu đáng ngờ

c)

Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng

d)

Tư vấn về an toàn thông tin cho bộ phận phát triển phần cứng và phần mềm

63.

Người quản trị mạng là người chịu trách nhiệm:

a)

Đảm bảo hệ thống mạng máy tính luôn thông suốt và hoạt động an toàn

b)

Tư vấn về an toàn thông tin cho bộ phận phát triển phần cứng và phần mềm

c)

Lắp đặt và sửa chữa mạng cho tổ chức

d)

Quản lí máy tính, thiết bị mạng và thiết bị ngoại vi

64.

Đâu không phải công việc chính của người quản trị và bảo trì hệ thống?

a)

Cài đặt phần cứng và phần mềm cho hệ thống

b)

Phân tích nhu cầu về hệ thống thông tin của tổ chức

c)

Giải quyết vấn đề do người dùng hoặc hệ thống giám sát cảnh báo

d)

Sử dụng các công cụ theo dõi, báo động khi có tín hiệu đáng ngờ

65.

Vai trò của Kĩ thuật viên công nghệ thông tin trong những của hàng nhỏ bán máy và phụ từng phần cứng kiêm thêm dịch vụ sửa chữa bảo trì máy tính

a)

Tư vấn cho khách hàng mua máy tính mới hay nâng cấp các phần cứng và phần mềm

b)

Lập kế hoạch cho nâng cấp và bảo trì thiết bị, hệ thống

c)

Khắc phục lỗi làm gián đoạn dịch vụ mà khách hàng đang sử dụng

d)

Thiết lập truy cập nội dung số ở phía khách hàng

66.

Lí do nào khiến nghề kĩ thuật viên công nghệ thông tin luôn có nhu cầu tuyển dụng cao hiện nay và trong tương lai:

a)

Do ứng dụng công nghệ thông tin ngày càng phát triển

b)

Do máy tính có mặt ở nhiều gia đình, tổ chức và doanh nghiệp

c)

Do kĩ năng nghề của kĩ thuật viên công nghệ thông tin chủ yếu được rèn luyện và nâng cao nhanh chóng thông qua trải nghiệm công việc nên người mới vào nghề chưa có nhiều kinh nghiệm cũng có cơ hội tuyển dụng

d)

Tất cả các lí do trên

67.

Để trở thành người quản trị mạng cần có các kiến thức về:

a)

Phần cứng máy tính, các loại thiết bị mạng; hệ thống mạng, giao thức mạng; dịch vụ mạng; an toàn an ninh mạng.

b)

Hệ thống thông tin, các nền tảng ứng dụng; hệ thống mạng; an toàn thông tin.

c)

Phần cứng máy tính và thiết bị số; phần mềm hệ thống và tiện ích liên quan;, mạng máy tính và Internet.

d)

Hệ điều hành; hệ thống mạng và một số giao thức mạng; cơ sở dữ liệu và các nền tảng ứng dụng; bảo mật, mã hoá, tường lửa và các công cụ phát hiện xâm nhập.

68.

Để trở thành người quản trị và bảo trì hệ thống cần có các kiến thức về:

a)

Phần cứng máy tính, các loại thiết bị mạng; hệ thống mạng, giao thức mạng; dịch vụ mạng; an toàn an ninh mạng.

b)

Hệ thống thông tin, các nền tảng ứng dụng; hệ thống mạng; an toàn thông tin.

c)

Phần cứng máy tính và thiết bị số; phần mềm hệ thống và tiện ích liên quan;, mạng máy tính và Internet.

d)

Hệ điều hành; hệ thống mạng và một số giao thức mạng; cơ sở dữ liệu và các nền tảng ứng dụng; bảo mật, mã hoá, tường lửa và các công cụ phát hiện xâm nhập.

69.

Để trở thành kĩ sư an toàn mạng cần có các kiến thức về:

a)

Phần cứng máy tính, các loại thiết bị mạng; hệ thống mạng, giao thức mạng; dịch vụ mạng; an toàn an ninh mạng.

b)

Hệ thống thông tin, các nền tảng ứng dụng; hệ thống mạng; an toàn thông tin.

c)

Phần cứng máy tính và thiết bị số; phần mềm hệ thống và tiện ích liên quan;, mạng máy tính và Internet.

d)

Hệ điều hành; hệ thống mạng và một số giao thức mạng; cơ sở dữ liệu và các nền tảng ứng dụng;bảo mật,mã hóa,tường lửa và các công cụ phát hiện xâm nhập

70.

Kỹ sư an toàn thông tin thường làm gì khi phát hiện một lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng trong hệ thống?

a)

Lờ đi lỗ hổng

b)

Báo cáo lỗ hổng cho các bên liên quan và tiến hành khắc phục

c)

Sao chép lỗ hổng để nghiên cứu

d)

Xóa toàn bộ hệ thống…

71.

Một kỹ sư an toàn thông tin cần làm gì để bảo vệ hệ thống khỏi các phần mềm độc hại (malware)?

a)

Cài đặt và cập nhật phần mềm diệt virus thường xuyên

b)

Tăng tốc độ kết nối internet

c)

Sử dụng mật khẩu đơn giản

d)

Thiết kế giao diện người dùng

72.

Ông A là chủ sở hữu một doanh nghiệp, ông A muốn tăng hiệu suất và tính ổn định của hệ thống thông tin của doanh nghiệp thì cần tìm sự tư vấn từ chuyên gia của lĩnh vực nào?

a)

Quản trị mạng và hệ thống

b)

Bảo mật hệ thống

c)

Sửa chữa và bảo trì máy tính

d)

Quản trị mạng

73.

Em hãy cho biết câu nào đúng, câu nào sai Công việc chính của kĩ sư an toàn thông tin là

a)

Cập nhật và nâng cấp giải pháp an toàn thông tin cho phù hợp thực tế

b)

Khắc phục sự cố mạng

c)

Tư vấn về an toàn thông tin cho bộ phận phát triển phần mềm, phần cứng

d)

Hướng dẫn người dùng

74.

Kĩ sư quản trị mạng cần có kiến thức về

a)

Phần cứng máy tính

b)

Thiết bị ngoại vi

c)

Các loại thiết bị mạng

d)

Cơ sở dữ liệu và các nền tảng ứng dụng

75.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về nhóm nghề dịch vụ trong ngành Công nghệ thông tin?

a)

Kĩ thuật viên công nghệ thông tin có thể làm việc tại các cửa hàng nhỏ bán máy tính và phụ tùng phần cứng.

b)

Kĩ thuật viên công nghệ thông tin tại các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mạng phải khắc phục lỗi làm gián đoạn dịch vụ mà khách hàng đang sử dụng.

c)

Các kĩ thuật viên công nghệ thông tin tại các tổ chức chỉ quản lí thiết bị mạng, không quản lí máy tính và thiết bị ngoại vi.

d)

Các ngành đào tạo thuộc lĩnh vực Máy tính và Công nghệ thông tin chỉ cung cấp kiến thức về phần cứng máy tính.

76.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về nhóm nghề quản trị trong ngành Công nghệ thông tin?

a)

Quản trị mạng đảm bảo hệ thống mạng máy tính hoạt động thông suốt và an toàn.

b)

Kĩ sư quản trị mạng không cần biết về các giao thức mạng phổ biến.

c)

Quản trị và bảo trì hệ thống liên quan đến việc cài đặt phần cứng và phần mềm cho hệ thống mạng.

d)

Các kĩ sư quản trị mạng chỉ cần tập trung vào phần cứng máy tính, không cần quan tâm đến an toàn và an ninh mạng.

77.

Kiểm thử viên phần mềm chịu trách nhiệm chính trong việc gì?

a)

Viết mã nguồn cho phần mềm

b)

Quản lý dự án phát triển phần mềm

c)

Chạy thử phần mềm để tìm lỗi

d)

Thiết kế giao diện người dùng

78.

Công việc của kĩ sư IoT bao gồm:

a)

Phát triển ứng dụng di động

b)

Thiết kế, phát triển, triển khai và bảo trì các hệ thống IoT

c)

Quản lý tài chính doanh nghiệp

d)

Tạo nội dung truyền thông số

79.

Nếu bạn là một chuyên viên phân tích dữ liệu tại một doanh nghiệp thương mại điện tử, bạn sẽ làm gì để tối ưu hóa chiến lược tiếp thị dựa trên dữ liệu thu thập được?

a)

Thu thập dữ liệu và lưu trữ mà không phân tích

b)

Phân tích các tập dữ liệu để xác định xu hướng mua sắm của khách hàng, hành vi tiêu dùng và tối ưu hóa các chiến dịch tiếp thị dựa trên các thông tin này

c)

Tập trung vào việc phát triển phần mềm mới

d)

Chỉ sử dụng các phương pháp phân tích truyền thống

80.

Người quản lý kiểm thử có nhiệm vụ chính nào sau đây?

a)

Phát triển mã nguồn phần mềm

b)

Thiết lập quy trình kiểm thử và phân công công việc cho kiểm thử viên

c)

Thiết kế giao diện người dùng

d)

Quản lý dữ liệu của hệ thống

81.

Chuyển đổi số ở cấp độ doanh nghiệp thường bao gồm điều gì?

a)

Áp dụng công nghệ số để thay thế hoàn toàn công nghệ cũ

b)

Sử dụng công nghệ số tiên tiến để thay đổi mô hình kinh doanh và cách tương tác với khách hàng

c)

Chỉ sử dụng phần mềm kế toán và quản lý tài chính

d)

Chỉ áp dụng trong lĩnh vực sản xuất

82.

Kĩ sư điện toán đám mây làm công việc chính nào sau đây?

a)

Thiết kế và phát triển phần mềm quản lý tài chính

b)

Thiết kế và duy trì cơ sở hạ tầng đám mây

c)

Thiết kế giao diện người dùng cho ứng dụng

d)

Phân tích dữ liệu kinh doanh

83.

Chuyên viên thiết kế đồ hoạ cần sử dụng phần mềm nào?

a)

Photoshop và Illustrator

b)

Microsoft Excel và Word

c)

Autocad và SolidWorks

d)

MATLAB và Simulink