wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 Tổng hợp

Total questions: 31

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

A:“你儿子多大了?”

B:“ 。。。”

a)

“她 3 岁了”

b)

“他今年 30 岁了”

c)

“她今年 30 岁了”

d)

“我 30 岁了”

2.

Chọn phần dịch đúng cho câu: "Tôi biết nấu món Trung."

我 ___ 做中国菜

a)

b)

c)

d)

3.

Chọn phần dịch đúng cho câu sau:

"Trời sẽ mưa chứ?"

a)

今天会下雨吗?

b)

天气很冷

c)

天会下雨吗?

d)

下雨了吗?

4.

A: "..."

B: "四点."

a)

现在什么时候?

b)

现在几点?

c)

几点?

d)

现在几月几号?

5.

"小猫在___?"

a)

b)

哪儿

c)

d)

这儿

6.

trả lời câu hỏi: "你想喝什么?“

a)

我想吃米饭

b)

我想喝茶

c)

我想去学校

d)

我想喝菜

7.

trả lời câu hỏi: "明天你去哪儿?“

a)

我想吃米饭

b)

我想喝茶

c)

我想去学校

d)

我想喝菜

8.

你叫。。。名字?

a)

什么

b)

哪儿

c)

d)

怎么

9.

这个字。。。。写?

a)

什么

b)

哪儿

c)

d)

怎么

10.

你是。。。。?

a)

什么

b)

哪儿

c)

d)

怎么

11.
a)

杯子

b)

米饭

c)

d)

12.
a)

杯子

b)

米饭

c)

d)

13.

今天几月几号?星期几?

4 lines
14.

你妈妈会说汉语吗?

4 lines
15.

A: 老师,谢谢您!

B: 。。。

(a)  

16.

a)

b)

c)

d)

17.

Chọn từ tương ứng với hình ảnh

a)

学校

b)

公司

c)

医院

d)

商店

18.

我和朋友去。。。买衣服。

a)

学校

b)

公司

c)

医院

d)

商店

19.

chữ Hán, Hán tự

a)

妈妈

b)

汉字

c)

好吃

d)

怎么

20.

viết

a)

b)

c)

d)

21.

đọc

a)

b)

c)

d)

22.

món ăn

a)

b)

c)

d)

23.

biết

a)

b)

c)

d)

24.

那本书(…)钱?

a)

什么

b)

c)

多少

d)

25.

Tiền

a)

线

b)

c)

d)

26.

A: 对不起

B: (a)  

27.

现在几点了?

a)

差十分十点

b)

二点十分

c)

十点二十分

d)

十点十分

28.

今天是几月几号?

a)

八月五号

b)

十五月八号

c)

八月十五号

d)

十月五号

29.

她做什么工作?

a)

学生

b)

老师

c)

医生

30.

Hãy sắp xếp lại trật tự câu này: "想 / 我 / 一本 / 买 / 书"

(a)  

31.

Hãy sắp xếp lại trật tự câu này: "会 / 今天 / 下雨 / 不"

(a)