wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 BÀI 6

Total questions: 38

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Xe đạp

(a)  

2.

Bơi

a)

游泳

b)

旅游

3.

Táo bao nhiêu tiền một ký?

a)

苹果多少斤?

b)

苹果多少公斤?

c)

苹果多少钱一公斤?

d)

苹果多少钱一斤?

4.

我在门外...他的自行车了

a)

看见

b)

c)

出去

d)

回来

5.

这个星期... 都喝奶茶, 不想喝了

(a)  

6.

因为下午下雨, .... 我们都没去

a)

b)

所以

c)

d)

可以

7.
因为
a)
Bởi vì
b)
Thịt Dê
c)
Chị gái
d)
Bơi lội
8.
a)
Ngoài
b)
Bơi lội
c)
Cửa
d)
Mì sợi
9.
游泳
a)
Mì sợi
b)
Bơi lội
c)
Bởi vì
d)
Chị gái
10.
打篮球
a)
Đánh bóng rổ
b)
xe đạp
c)
thường xuyên
d)
Vì thế, Vì vậy
11.
所以
a)
Vì thế, Vì vậy
b)
Sành ăn; ham ăn, ngon
c)
thường xuyên
d)
Thịt Dê
12.
面条
a)
Bởi vì
b)
Bơi lội
c)
Mì sợi
d)
Chị gái
13.
羊肉
a)
Thịt Dê
b)
Bơi lội
c)
Bởi vì
d)
Chị gái
14.
自行车
a)
Bơi lội
b)
Mì sợi
c)
xe đạp
d)
Chị gái
15.
公斤
a)
kilogram
b)
Bơi lội
c)
Chị gái
d)
Thịt Dê
16.
好吃
a)
thường xuyên
b)
Vì thế, Vì vậy
c)
kilogram
d)
Sành ăn; ham ăn, ngon
17.
姐姐
a)
Bơi lội
b)
Chị gái
c)
Mì sợi
d)
Thịt Dê
18.
经常
a)
Thịt Dê
b)
Vì thế, Vì vậy
c)
thường xuyên
d)
Sành ăn; ham ăn, ngon
19.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

他______都去学校上课。

a)

件件

b)

天天

c)

个个

d)

本本

20.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

他的书________都很贵(guì):đắt。

a)

件件

b)

天天

c)

个个

d)

本本

21.

Dịch: "Bởi vì tôi bị ốm nên hôm qua tôi không đi trường học"

(a)  

22.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

同学们________都会说汉语。

a)

件件

b)

天天

c)

个个

d)

本本

23.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

昨天你________没吃饭呢?

a)

因为

b)

怎么

c)

所以

d)

经常

24.

Tháng này

a)

这个月

b)

这个星期

c)

这两天

d)

这几天

25.

Sắp xếp câu theo đúng thứ tự:

奶茶 / 天天 / 星期 / 这个 / 我 / 喝 /都

(a)  

26.

Dịch:

Tôi thích chơi bóng rổ

(a)  

27.
外面
a)
du lịch
b)
đồng hồ
c)
bên ngoài
d)
phòng học
28.
准备
a)
cảm thấy
b)
nghìn
c)
chuẩn bị
d)
sân bay
29.
a)
nhất
b)
báo
c)
chính là
d)
đường
30.
a)
tại sao
b)
tặng
c)
d)
cách, rời
31.
a)
vận động
b)
sữa
c)
lượng từ cho quần áo
d)
xa
32.
a)
đá bóng
b)
phòng
c)
vẫn
d)
xe bus
33.
可以
a)
cùng
b)
chồng
c)
có thể
d)
tiếng
34.
不错
a)
cần
b)
bên cạnh
c)
không tệ, tốt
d)
chậm
35.
意思
a)
b)
hồng
c)
ý nghĩa
d)
qua
36.
考试
a)
mới
b)
thật
c)
thi
d)
nhanh
37.
经常
a)
biết
b)
đang
c)
thường
d)
từ
38.
羊肉
a)
thức dậy
b)
vui vẻ
c)
thịt dê
d)
tìm