wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch Sử cuối kì 12

Total questions: 74

Worksheet time: 18hrs 47mins

Name
Class
Date
1.

Hoạt động đối ngoại chủ yếu của Việt Nam trong giai đoạn nào sau đây là từ năm 1945 đến năm 1975?

a)

1975 - 1980

b)

1940 - 1945

c)

1945 - 1954

d)

1954 - 1975

2.

Ai là người đã gửi bản yêu sách của nhân dân An Nam đến Hội nghị Véc-xai năm 1919?

a)

Phan Châu Trinh

b)

Nguyễn Tất Thành

c)

Nguyễn Ái Quốc

d)

Phan Bội Châu

3.

Năm nào Hồ Chí Minh đã ký Hiệp định Sơ bộ với Pháp?

a)

1948

b)

1947

c)

1946

d)

1945

4.

Hoạt động đối ngoại của Đảng Cộng sản Đông Dương trong giai đoạn 1930 - 1940 chủ yếu là gì?

a)

Tìm kiếm sự giúp đỡ quốc tế

b)

Liên lạc với Quốc tế Cộng sản

c)

Thành lập Mặt trận Việt Minh

d)

Đàm phán với Pháp

5.

Nội dung nào không phải là hoạt động đối ngoại của Việt Nam Dân chủ Cộng hoà ngay sau Cách mạng tháng Tám?

a)

Gửi yêu cầu ngừng bắn đến Pháp

b)

Ký Hiệp định Sơ bộ với Pháp

c)

Thành lập Liên minh Việt - Miên - Lào

d)

Gửi công hàm đến Liên hợp quốc

6.

Ai là người đã hai lần sang Trung Quốc để vận động ngoại giao với lực lượng Đồng minh?

a)

Hồ Chí Minh

b)

Phan Châu Trinh

c)

Phan Bội Châu

d)

Nguyễn Ái Quốc

7.

Năm 1950, Việt Nam Dân chủ Cộng hoà thiết lập quan hệ ngoại giao với nước nào sau đây?

a)

Mỹ

b)

Nhật Bản

c)

Trung Quốc

d)

Anh

8.

Hoạt động nào không thuộc về chính sách đối ngoại của Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp?

a)

Thành lập Liên minh Việt - Miên - Lào

b)

Thiết lập quan hệ ngoại giao với Liên Xô

c)

Gửi công hàm đến chính quyền Sài Gòn

d)

Ký Hiệp định Giơ-ne-vơ

9.

Nội dung nào là ý nghĩa lịch sử của Hiệp định Pa-ri năm 1973 về Việt Nam?

a)

Khẳng định sự thất bại hoàn toàn của Mỹ

b)

Mở ra bước ngoặt mới cho cuộc kháng chiến

c)

Kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mỹ

d)

Mở ra cục diện mới cho cuộc kháng chiến

10.

Năm 1954, Việt Nam đã tiến hành hoạt động ngoại giao nào để thực hiện mục tiêu thống nhất đất nước?

a)

Gửi công hàm đến chính quyền Sài Gòn

b)

Gửi công hàm đến Liên hợp quốc

c)

Nâng đấu tranh ngoại giao thành một mặt trận

d)

Thành lập Liên minh chiến đấu của ba nước Đông Dương

11.

Hoạt động nào không phải là một trong những thành tựu ngoại giao của Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ?

a)

Thiết lập quan hệ ngoại giao với Liên Xô

b)

Thành lập liên minh chiến đấu với các nước Đông Nam Á

c)

Được Trung Quốc công nhận

d)

Hình thành mặt trận nhân dân thế giới

12.

Nội dung nào là hoạt động đối ngoại của Phan Bội Châu trong giai đoạn 1905 - 1909?

a)

Tham gia thành lập Hội Chấn Hoa Hưng Á

b)

Tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp

c)

Gửi thư đề nghị cải cách chế độ cai trị

d)

Tìm kiếm sự ủng hộ từ Nhật Bản

13.

Nội dung nào là hoạt động đối ngoại của Nguyễn Ái Quốc trong giai đoạn 1918 - 1920?

a)

Gửi yêu cầu đến Liên hợp quốc

b)

Gia nhập Đảng Cộng sản Pháp

c)

Tham gia hoạt động tại Pháp

d)

Tham gia sáng lập Hội Liên hiệp thuộc địa

14.

Hoạt động nào không thuộc về chính sách đối ngoại của Đảng Cộng sản Đông Dương trong giai đoạn 1941 - 1945?

a)

Ủng hộ Liên Xô trong cuộc chiến chống phát xít

b)

Thiết lập quan hệ với các nước tư bản

c)

Thành lập Mặt trận Việt Minh

d)

Vận động ngoại giao với lực lượng Đồng minh

15.

Nội dung nào là hoạt động đối ngoại của Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp từ năm 1945 đến 1954?

a)

Ký Hiệp định Giơ-ne-vơ

b)

Thành lập Liên minh Việt - Miên - Lào

c)

Gửi công hàm đến chính phủ Pháp

d)

Thiết lập quan hệ ngoại giao với các nước Đông Âu

16.

Nội dung nào là hoạt động đối ngoại của Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ từ năm 1954 đến 1975?

a)

Tham gia Hội nghị Giơ-ne-vơ

b)

Gửi công hàm đến Liên hợp quốc

c)

Thành lập Mặt trận Việt Minh

d)

Ký Hiệp định Pa-ri

17.

Ai là người đã lãnh đạo toàn dân tổng khởi nghĩa giành chính quyền thành công vào tháng 8 năm 1945?

a)

Nguyễn Tất Thành

b)

Hồ Chí Minh

c)

Phan Bội Châu

d)

Phan Châu Trinh

18.

Nội dung nào không phải là hoạt động đối ngoại của Hồ Chí Minh trong giai đoạn 1945 - 1969?

a)

Lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Pháp

b)

Tham gia xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc

c)

Ký Hiệp định Sơ bộ với Pháp

d)

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam

19.

Nội dung nào là hoạt động đối ngoại của Việt Nam trong giai đoạn 1954 - 1975?

a)

Ký Hiệp định Giơ-ne-vơ

b)

Thiết lập quan hệ ngoại giao với các nước tư bản

c)

Tham gia Hội nghị Cấp cao nhân dân ba nước Đông Dương

d)

Gửi công hàm đến Liên hợp quốc

20.

Nội dung nào là hoạt động đối ngoại của Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp từ năm 1945 đến 1954?

a)

Thiết lập quan hệ ngoại giao với Liên Xô

b)

Gửi công hàm đến chính phủ Pháp

c)

Thành lập Liên minh Việt - Miên - Lào

d)

Ký Hiệp định Giơ-ne-vơ

21.

Nội dung nào là hoạt động đối ngoại của Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ từ năm 1954 đến 1975?

a)

Ký Hiệp định Pa-ri

b)

Tham gia Hội nghị Giơ-ne-vơ

c)

Thành lập Mặt trận Việt Minh

d)

Gửi công hàm đến Liên hợp quốc

22.

Ai là người đã lãnh đạo toàn dân tổng khởi nghĩa giành chính quyền thành công vào tháng 8 năm 1945?

a)

Hồ Chí Minh

b)

Nguyễn Tất Thành

c)

Phan Bội Châu

d)

Phan Châu Trinh

23.

Nội dung nào không phải là hoạt động đối ngoại của Hồ Chí Minh trong giai đoạn 1945 - 1969?

a)

Ký Hiệp định Sơ bộ với Pháp

b)

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam

c)

Lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Pháp

d)

Tham gia xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc

24.

Nội dung nào là hoạt động đối ngoại của Việt Nam trong giai đoạn 1954 - 1975?

a)

Thiết lập quan hệ ngoại giao với các nước tư bản

b)

Tham gia Hội nghị Cấp cao nhân dân ba nước Đông Dương

c)

Ký Hiệp định Giơ-ne-vơ

d)

Gửi công hàm đến Liên hợp quốc

25.

Nội dung nào là hoạt động đối ngoại của Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp từ năm 1945 đến 1954?

a)

Thành lập Liên minh Việt - Miên - Lào

b)

Ký Hiệp định Giơ-ne-vơ

c)

Gửi công hàm đến chính phủ Pháp

d)

Thiết lập quan hệ ngoại giao với Liên Xô

26.

Nội dung nào là hoạt động đối ngoại của Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ từ năm 1954 đến 1975?

a)

Thành lập Mặt trận Việt Minh

b)

Tham gia Hội nghị Giơ-ne-vơ

c)

Ký Hiệp định Pa-ri

d)

Gửi công hàm đến Liên hợp quốc

27.

Ai là người đã lãnh đạo toàn dân tổng khởi nghĩa giành chính quyền thành công vào tháng 8 năm 1945?

a)

Phan Bội Châu

b)

Nguyễn Tất Thành

c)

Hồ Chí Minh

d)

Phan Châu Trinh

28.

Nội dung nào không phải là hoạt động đối ngoại của Hồ Chí Minh trong giai đoạn 1945 - 1969?

a)

Ký Hiệp định Sơ bộ với Pháp

b)

Tham gia xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc

c)

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam

d)

Lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Pháp

29.

Nội dung nào là hoạt động đối ngoại của Việt Nam trong giai đoạn 1954 - 1975?

a)

Thiết lập quan hệ ngoại giao với các nước tư bản

b)

Gửi công hàm đến Liên hợp quốc

c)

Tham gia Hội nghị Cấp cao nhân dân ba nước Đông Dương

d)

Ký Hiệp định Giơ-ne-vơ

30.

Nội dung nào là hoạt động đối ngoại của Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp từ năm 1945 đến 1954?

a)

Thành lập Liên minh Việt - Miên - Lào

b)

Gửi công hàm đến chính phủ Pháp

c)

Thiết lập quan hệ ngoại giao với Liên Xô

d)

Ký Hiệp định Giơ-ne-vơ

31.

Nội dung nào là hoạt động đối ngoại của Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ từ năm 1954 đến 1975?

a)

Tham gia Hội nghị Giơ-ne-vơ

b)

Gửi công hàm đến Liên hợp quốc

c)

Ký Hiệp định Pa-ri

d)

Thành lập Mặt trận Việt Minh

32.

Ai là người đã lãnh đạo toàn dân tổng khởi nghĩa giành chính quyền thành công vào tháng 8 năm 1945?

a)

Nguyễn Tất Thành

b)

Hồ Chí Minh

c)

Phan Bội Châu

d)

Phan Châu Trinh

33.

Nội dung nào không phải là hoạt động đối ngoại của Hồ Chí Minh trong giai đoạn 1945 - 1969?

a)

Lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Pháp

b)

Tham gia xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc

c)

Ký Hiệp định Sơ bộ với Pháp

d)

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam

34.

Nguyễn Ái Quốc đã tìm thấy con đường cứu nước nào cho dân tộc Việt Nam?

a)

Con đường độc lập tự do

b)

Con đường dân chủ

c)

Con đường tư sản

d)

Con đường cách mạng vô sản

35.

Năm nào Nguyễn Ái Quốc bỏ phiếu tán thành việc gia nhập Quốc tế Cộng sản?

a)

1922

b)

1923

c)

1921

d)

1920

36.

Nội dung cơ bản của con đường cứu nước của Nguyễn Ái Quốc là gì?

a)

Giải phóng dân tộc gắn với giải phóng giai cấp

b)

Độc lập dân tộc gắn với chủ nghĩa tư bản

c)

Độc lập dân tộc gắn với chủ nghĩa dân chủ

d)

Giải phóng giai cấp gắn với chủ nghĩa xã hội

37.

Ý nghĩa của việc Nguyễn Ái Quốc gia nhập Quốc tế Cộng sản là gì?

a)

Tăng cường quan hệ với các nước tư bản

b)

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam

c)

Giải quyết khủng hoảng đường lối cứu nước

d)

Gắn phong trào cách mạng Việt Nam với cách mạng thế giới

38.

Nguyễn Ái Quốc đã chuẩn bị điều kiện nào cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam?

a)

Chuẩn bị về quân sự

b)

Chuẩn bị về kinh tế

c)

Chuẩn bị về ngoại giao

d)

Chuẩn bị về tư tưởng, chính trị

39.

Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam diễn ra vào thời gian nào?

a)

Đầu năm 1929

b)

Giữa năm 1930

c)

Cuối năm 1929

d)

Đầu năm 1930

40.

Nguyễn Ái Quốc đã triệu tập hội nghị nào để thống nhất các tổ chức cộng sản?

a)

Hội nghị tại Bắc Kinh

b)

Hội nghị tại Cửu Long

c)

Hội nghị tại Hà Nội

d)

Hội nghị tại Sài Gòn

41.

Ngày nào Đông Dương Cộng sản liên đoàn gia nhập Đảng Cộng sản Việt Nam?

a)

24-2-1932

b)

24-2-1931

c)

24-2-1929

d)

24-2-1930

42.

Một trong những ý nghĩa của việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam là gì?

a)

Thành lập chính phủ lâm thời

b)

Mở rộng quan hệ quốc tế

c)

Tăng cường sức mạnh quân sự

d)

Kết thúc tình trạng khủng hoảng về đường lối cứu nước

43.

Nguyễn Ái Quốc đã lãnh đạo cách mạng tháng Tám năm nào?

a)

1946

b)

1945

c)

1947

d)

1948

44.

Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương lần thứ 8 diễn ra ở đâu?

a)

Cao Bằng

b)

Pác Bó

c)

Hà Nội

d)

Sài Gòn

45.

Mặt trận Việt Minh được thành lập vào ngày nào?

a)

19-5-1942

b)

19-5-1944

c)

19-5-1941

d)

19-5-1943

46.

Địa điểm nào được chọn làm căn cứ địa đầu tiên của cách mạng Việt Nam?

a)

Sài Gòn

b)

Hà Nội

c)

Cao Bằng

d)

Đà Nẵng

47.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký Hiệp định nào với chính phủ Pháp vào năm 1946?

a)

Hiệp định Giơ-ne-vơ

b)

Hiệp định Tạm ước

c)

Hiệp định Sơ bộ

d)

Hiệp định Hữu nghị

48.

Ngày 19-12-1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ra Lời kêu gọi nào?

a)

Lời kêu gọi hòa bình

b)

Lời kêu gọi thống nhất

c)

Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến

d)

Lời kêu gọi độc lập

49.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã lãnh đạo cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trong giai đoạn nào?

a)

1954-1969

b)

1945-1954

c)

1946-1954

d)

1945-1946

50.

Trong giai đoạn 1946-1954, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã phát động cuộc kháng chiến nào?

a)

Kháng chiến chống thực dân Pháp

b)

Kháng chiến chống Mỹ

c)

Kháng chiến chống Nhật

d)

Kháng chiến chống phong kiến

51.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chủ trì Đại hội đại biểu lần thứ mấy của Đảng Cộng sản Đông Dương vào năm 1951?

a)

Đại hội lần thứ V

b)

Đại hội lần thứ II

c)

Đại hội lần thứ III

d)

Đại hội lần thứ IV

52.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tham gia họp bàn và chỉ đạo chiến dịch nào trong kháng chiến chống Pháp?

a)

Chiến dịch Điện Biên Phủ

b)

Chiến dịch Tây Nguyên

c)

Chiến dịch Việt Bắc thu - đông

d)

Chiến dịch Huế - Đà Nẵng

53.

Năm 1960, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chủ trì Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ mấy của Đảng Lao động Việt Nam?

a)

Đại hội lần thứ II

b)

Đại hội lần thứ I

c)

Đại hội lần thứ III

d)

Đại hội lần thứ IV

54.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã có vai trò gì trong việc xây dựng lực lượng vũ trang trong kháng chiến chống Pháp?

a)

Thành lập quân đội nhân dân

b)

Thành lập lực lượng du kích

c)

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân

d)

Thành lập lực lượng tình báo

55.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã thực hiện chủ trương nào trong việc giải quyết mối quan hệ Việt - Pháp?

a)

Thương lượng hòa bình

b)

Đối đầu quân sự

c)

Từ chối đàm phán

d)

Hoà để tiến

56.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Mỹ trong giai đoạn nào?

a)

1945-1954

b)

1954-1969

c)

1954-1965

d)

1969-1975

57.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã có những đóng góp gì trong việc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc?

a)

Chỉ đạo xây dựng Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III

b)

Thành lập Mặt trận Việt Minh

c)

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân

d)

Thành lập chính phủ lâm thời

58.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tham gia vào việc xây dựng đường lối cách mạng nào trong giai đoạn 1954-1969?

a)

Đường lối kháng chiến và kiến quốc

b)

Đường lối xây dựng chủ nghĩa xã hội

c)

Đường lối thống nhất đất nước

d)

Đường lối đối ngoại

59.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã có vai trò gì trong việc phát động cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp?

a)

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân

b)

Ra Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến

c)

Thành lập chính phủ lâm thời

d)

Thành lập Mặt trận Việt Minh

60.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã có những hoạt động nào để tranh thủ sự ủng hộ của các nước xã hội chủ nghĩa?

a)

Thành lập các tổ chức cách mạng

b)

Thiết lập quan hệ ngoại giao

c)

Tham gia các hội nghị quốc tế

d)

Tổ chức các cuộc họp báo

61.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã có vai trò gì trong việc xây dựng lực lượng vũ trang trong kháng chiến chống Mỹ?

a)

Chỉ đạo các chiến dịch quan trọng

b)

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân

c)

Thành lập quân đội nhân dân

d)

Thành lập lực lượng du kích

62.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã có những đóng góp gì trong việc xây dựng chính quyền cách mạng sau Cách mạng tháng Tám?

a)

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân

b)

Thành lập chính phủ lâm thời

c)

Giải quyết nạn đói và mù chữ

d)

Thành lập Mặt trận Việt Minh

63.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã có vai trò gì trong việc lãnh đạo cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp?

a)

Lãnh đạo toàn dân kháng chiến

b)

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân

c)

Thành lập chính phủ lâm thời

d)

Thành lập Mặt trận Việt Minh

64.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã có vai trò gì trong việc xây dựng đường lối cách mạng Việt Nam trong thời kỳ mới?

a)

Chủ trì Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II

b)

Tham gia xây dựng đường lối kháng chiến

c)

Tham gia xây dựng lực lượng vũ trang

d)

Tham gia xây dựng chính phủ lâm thời

65.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã có vai trò gì trong việc xây dựng mối quan hệ giữa cách mạng Việt Nam và cách mạng thế giới?

a)

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân

b)

Thành lập chính phủ lâm thời

c)

Thành lập Mặt trận Việt Minh

d)

Tham gia các tổ chức quốc tế

66.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã có vai trò gì trong việc xây dựng lực lượng vũ trang trong kháng chiến chống thực dân Pháp?

a)

Thành lập lực lượng tình báo

b)

Thành lập lực lượng du kích

c)

Thành lập quân đội nhân dân

d)

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân

67.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã có vai trò gì trong việc xây dựng đường lối cách mạng Việt Nam trong thời kỳ mới?

a)

Chủ trì Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II

b)

Tham gia xây dựng đường lối kháng chiến

c)

Tham gia xây dựng chính phủ lâm thời

d)

Tham gia xây dựng lực lượng vũ trang

68.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã có vai trò gì trong việc xây dựng mối quan hệ giữa cách mạng Việt Nam và cách mạng thế giới?

a)

Thành lập chính phủ lâm thời

b)

Thành lập Mặt trận Việt Minh

c)

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân

d)

Tham gia các tổ chức quốc tế

69.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã có vai trò gì trong việc xây dựng lực lượng vũ trang trong kháng chiến chống thực dân Pháp?

a)

Thành lập lực lượng du kích

b)

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân

c)

Thành lập lực lượng tình báo

d)

Thành lập quân đội nhân dân

70.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã có vai trò gì trong việc xây dựng đường lối cách mạng Việt Nam trong thời kỳ mới?

a)

Chủ trì Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II

b)

Tham gia xây dựng lực lượng vũ trang

c)

Tham gia xây dựng đường lối kháng chiến

d)

Tham gia xây dựng chính phủ lâm thời

71.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã có vai trò gì trong việc xây dựng mối quan hệ giữa cách mạng Việt Nam và cách mạng thế giới?

a)

Thành lập chính phủ lâm thời

b)

Thành lập Mặt trận Việt Minh

c)

Tham gia các tổ chức quốc tế

d)

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân

72.

Hoạt động đối ngoại nào của Đảng Cộng sản Việt Nam trong giai đoạn 1975 - 1986 là quan trọng nhất?

a)

Thiết lập quan hệ ngoại giao với các nước Đông Âu

b)

Tham gia vào các tổ chức quốc tế

c)

Gửi công hàm đến Liên hợp quốc

d)

Thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

73.

Ai là người đã đại diện cho Việt Nam tại Hội nghị Giơ-ne-vơ năm 1954?

a)

Trường Chinh

b)

Nguyễn Thị Bình

c)

Phạm Văn Đồng

d)

Hồ Chí Minh

74.

Ngày nào Việt Nam chính thức gia nhập Liên hợp quốc?

a)

2-9-1945

b)

1-1-1986

c)

30-4-1975

d)

20-9-1977