Worksheets第32課
Total questions: 48
Worksheet time: 24mins
Name
Class
Date
1.
nam
a)
みなみ
b)
きた
c)
ひがし
2.
bắc
a)
みなみ
b)
きた
c)
ひがし
3.
tối nay
a)
こんしゅう
b)
きょう
c)
こんや
4.
khỏe
a)
げんき
b)
けんこう
c)
けんほ
5.
châu Âu
a)
ヨーロ
b)
ヨーロパ
c)
ヨーロッパ
6.
căng thẳng
a)
トイレ
b)
テスト
c)
ストレス
7.
đội
a)
チーム
b)
チケット
c)
オップン
8.
~quốc tế
a)
こくざい
b)
こくさい
c)
こく
9.
bói sao
a)
ほしうらない
b)
ほしい
c)
ほし
10.
khó khăn
a)
こまれます
b)
こまます
c)
こまります
11.
dạ dày
a)
ないぞう
b)
こころ
c)
い
12.
vé số
a)
たからくじ
b)
かたらくじ
c)
らたかくじ
13.
sức khỏe
a)
げんき
b)
けんこう
c)
けんしょう
14.
chiều tối
a)
ばん
b)
ゆうがた
c)
よる
15.
Thế thì thật không tốt
a)
それはいいですね
b)
それはおもしろいですね
c)
それはいけませんね
16.
thứ đem lại vận may
a)
スイッチング
b)
スポーツ
c)
ラッキーアイテム
17.
bầu trời
a)
ほし
b)
つき
c)
そら
18.
đủ
a)
じゅんぶん
b)
じゅぶん
c)
じゅうふん
19.
bác sĩ
a)
せんせい
b)
せせん
c)
せんせ
20.
mặt trời
a)
たよう
b)
たいよう
c)
たいよ
21.
trúng sổ xố
a)
たからくじがいい
b)
たからくじがわるい
c)
たからくじがあたります
22.
quang đãng
a)
あめがふります
b)
くもります
c)
はれます
23.
tham gia trận đấu
a)
しあいにけっせきします
b)
しあいにみます
c)
しあいにでます
24.
kỳ lạ, thú vị
a)
おかし
b)
おかしい
c)
おもい
25.
ồn ào
a)
しずか
b)
うるさい
c)
むり
26.
tây
a)
ひがし
b)
きた
c)
にし
27.
gắng sức
a)
むりをします
b)
むりをしない
c)
むりをしないで
28.
うんどうします
a)
vận động
b)
đứng yên
c)
nghỉ ngơi
29.
みちがすきます
a)
đường tắc
b)
đường vắng
c)
đường đông
30.
インフルエンザ
a)
cúm
b)
sốt
c)
ho
31.
ほし
a)
sao
b)
muốn
c)
mũ
32.
すいどう
a)
đường
b)
thứ 4
c)
nước máy
33.
エンジン
a)
động cơ
b)
kĩ sư
c)
vũ khí
34.
チーム
a)
vé
b)
tem
c)
đội
35.
ごうかくします
a)
đỗ
b)
trượt
c)
rớt
36.
ねつがつづきます
a)
sốt chấm dứt
b)
sốt
c)
sốt kéo dài
37.
しけんにしっぱいします
a)
đỗ kì thi
b)
trượt thi
c)
đăng kí thi
38.
せきをします
a)
ho
b)
sốt
c)
cúm
39.
やけどをします
a)
cúm
b)
sốt
c)
bỏng
40.
せいこうします
a)
thất bại
b)
thành công
c)
thành danh
41.
くもります
a)
có mây
b)
có nắng
c)
có mưa
42.
あめがやみます
a)
mưa
b)
đang mưa
c)
tạnh mưa
43.
みちがこみます
a)
đường vắng
b)
đường đông
c)
đường thưa
44.
むりをします
a)
vui vẻ
b)
vừa đủ
c)
gắng sức
45.
こまります
a)
khó khăn
b)
đông đá
c)
làm lạnh
46.
はたらきすぎ
a)
làm việc
b)
không làm
c)
làm việc quá sức
47.
れんあい
a)
liên lạc
b)
trao đổi
c)
tình yêu
48.
こいびと
a)
người yêu
b)
bạn bè
c)
anh em
100 %
