wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hồng Quyết nề mi

Total questions: 107

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Ngành dịch vụ của Hoa Kỳ có

a)

tỉ trọng trong GDP lớn nhất.

b)

số lượng lao động khá đông.

c)

tốc độ tăng trưởng khá nhỏ.

d)

hàng hóa ít có sự đa dạng.

2.

Năm 2019, ngành dịch vụ Hoa Kỳ chiếm khoảng

a)

80,9% GDP.

b)

81,9% GDP.

c)

82,9% GDP.

d)

83,9% GDP.

3.

Đặc điểm nào sau đây không đặc trưng cho nền kinh tế Hoa Kỳ?

a)

Nền kinh tế thị trường điển hình.

b)

Nền kinh tế chuyên môn hóa cao.

c)

Nền kinh tế phụ thuộc thương mại.

d)

Nền kinh tế có quy mô lớn nhất.

4.

Hoa Kỳ là

a)

siêu cường công nghiệp của thế giới.

b)

chỉ đầu tư mạnh ngành khai khoáng.

c)

chỉ phát triển mạnh ngành chế biến.

d)

nước ít chú trọng ngành năng lượng.

5.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp của Hoa Kỳ?

a)

Tạo ra nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu của Hoa Kỳ.

b)

Tỉ trọng giá trị sản lượng trong GDP ngày càng tăng nhanh.

c)

Công nghiệp khai khoáng chiếm hầu hết giá trị xuất khẩu.

d)

Hiện nay, công nghiệp tập trung chủ yếu ở vùng Đông Bắc.

6.

Hoa Kỳ hiện nay (năm 2019) là nước đứng đầu thế giới về sản xuất

a)

than đá và dầu mỏ.

b)

dầu mỏ và khí đốt.

c)

khí đốt và sắt, chì.

d)

chì, kẽm, phốt phát.

7.

Hiện nay các ngành nào sau đây của Hoa Kỳ có xu hướng giảm tỉ trọng?

a)

Luyện kim, dệt, gia công đồ nhựa, hóa dầu.

b)

Đóng tàu, dệt, gia công đồ nhựa, hóa chất.

c)

Điện tử, hóa dầu, luyện kim, dệt, đóng tàu.

d)

Hàng không - vũ trụ, đóng tàu, hóa chất.

8.

Hiện nay các ngành nào sau đây của Hoa Kỳ được phát triển mạnh?

a)

Luyện kim, gia công đồ nhựa, hóa dầu.

b)

Đóng tàu, gia công đồ nhựa, hóa chất.

c)

Điện tử, hóa dầu, hàng không - vũ trụ.

d)

Hàng không - vũ trụ, đóng tàu, hóa chất.

9.

Ngành công nghiệp chiếm phần lớn giá trị hàng xuất khẩu của cả nước ở Hoa Kỳ là

a)

chế biến

b)

điện lực

c)

khai khoáng

d)

nước, ga, khí...

10.

Trong cơ cấu ngành công nghiệp hiện nay của Hoa Kỳ, các ngành nào sau đây có tỉ trọng ngày càng tăng?

a)

luyện kim, hàng không - vũ trụ

b)

cơ khí, gia công đồ nhựa

c)

hàng không - vũ trụ, điện tử

d)

gia công đồ nhựa, điện tử

11.

Hoạt động điện lực nào sau đây ở Hoa Kỳ không sử dụng nguồn năng lượng tái tạo?

a)

Nhiệt điện

b)

Điện địa nhiệt

c)

Điện gió

d)

Điện mặt trời

12.

Để phát triển bền vững công nghiệp năng lượng, Hoa Kỳ tập trung vào

a)

nhiệt điện

b)

điện nguyên tử

c)

thủy điện

d)

điện địa nhiệt

13.

Để giảm thiểu phát thải các khí nhà kính, Hoa Kỳ chú ý biện pháp

a)

phát triển kĩ thuật sản xuất truyền thống

b)

hiện đại hóa máy móc, thiết bị và kĩ thuật

c)

sử dụng các năng lượng không tái tạo

d)

phân bố lại các xí nghiệp sản xuất

14.

Các ngành sản xuất công nghiệp truyền thống của Hoa Kỳ hiện nay chủ yếu tập trung ở vùng

a)

Đông Bắc

b)

Đông Nam

c)

ven Thái Bình Dương

d)

ven vịnh Mê-hi-cô

15.

Công nghiệp Hoa Kỳ có sự dịch chuyển phân bố từ vùng Đông Bắc đến

a)

vùng phía Nam

b)

vùng phía Bắc

c)

ven Đại Tây Dương

d)

vùng Trung tâm

16.

Ngành có tỉ trọng ngày càng tăng trong cơ cấu giá trị sản lượng công nghiệp của Hoa Kỳ là

a)

luyện kim

b)

dệt

c)

điện tử

d)

gia công đồ nhựa

17.

Ngành nào sau đây được phát triển từ rất sớm ở vùng Đông Bắc Hoa Kỳ?

a)

Luyện kim đen

b)

Chế tạo máy bay

c)

Điện tử, viễn thông

d)

Chế tạo tên lửa vũ trụ

18.

Công nghiệp của Hoa Kỳ chuyển dịch theo hướng phát triển các ngành cần nhiều

a)

tri thức, tạo ra giá trị sản xuất cao.

b)

nguyên liệu, tạo ra sản lượng lớn.

c)

năng lượng, tạo hàng xuất khẩu tốt.

d)

lao động, tạo ra giá trị tiêu dùng tốt.

19.

Công nghiệp Hoa Kỳ tập trung phát triển các ngành đòi hỏi sử dụng nhiều

a)

tri thức khoa học.

b)

tài nguyên khoáng sản.

c)

năng lượng truyền thống.

d)

lao động phổ thông.

20.

Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp của Hoa Kỳ thay đổi theo hướng

a)

tăng ngành khai thác, tăng ngành chế biến.

b)

giảm ngành truyền thống, tăng ngành hiện đại.

c)

giảm ngành hiện đại, tăng ngành truyền thông.

d)

giảm ngành chế biến, tăng ngành khai thác.

21.

Vùng Đông Bắc của Hoa Kỳ là nơi tập trung các ngành sản xuất chủ yếu nào?

a)

Luyện kim, chế tạo ô tô, đóng tàu, điện tử.

b)

Đóng tàu, dệt, chế tạo ô tô, hàng không - vũ trụ.

c)

Hóa dầu, hàng không - vũ trụ, dệt, luyện kim.

d)

Luyện kim, chế tạo ô tô, đóng tàu, hóa chất, dệt.

22.

Vùng phía Nam và ven Thái Bình Dương của Hoa Kỳ là nơi tập trung các ngành công nghiệp

a)

luyện kim, hàng không - vũ trụ, cơ khí, điện tử, viễn thông.

b)

dệt, hàng không - vũ trụ, cơ khí, điện tử, viễn thông.

c)

hóa dầu, hàng không - vũ trụ, cơ khí, điện tử, viễn thông.

d)

chế tạo ô tô, hàng không - vũ trụ, cơ khí, điện tử, viễn thông.

23.

Sự phân hóa lãnh thổ sản xuất nông nghiệp của Hoa Kỳ chịu tác động chủ yếu nhất của các điều kiện về

a)

đất đai và khí hậu.

b)

khí hậu và giống cây.

c)

giống cây và thị trường.

d)

thị trường và lao động.

24.

Lãnh thổ của Liên bang Nga

a)

rộng nhất thế giới.

b)

nằm hoàn toàn ở châu Âu.

c)

giáp Ấn Độ Dương.

d)

liền kề với Đại Tây Dương.

25.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương.

b)

Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương.

c)

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương.

d)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương.

26.

Phát biểu nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Liên bang Nga?

a)

Nằm ở châu lục Á, Âu.

b)

Nằm ở bán cầu Bắc.

c)

Giáp với Thái Bình Dương.

d)

Giáp với Đại Tây Dương.

27.

Dãy U-ran được xem là ranh giới tự nhiên của

a)

đồng bằng Đông Âu và cao nguyên Trung Xi-bia.

b)

phần lãnh thổ phía Đông và phần lãnh thổ phía Tây.

c)

hai châu lục Á-Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga.

d)

đồng bằng Tây Xi-bia và cao nguyên Trung Xi-bia.

28.

Địa hình Liên bang Nga có đặc điểm là

a)

cao ở phía bắc, thấp dần về phía nam.

b)

cao ở phía nam, thấp dần về phía bắc.

c)

cao ở phía đông, thấp dần về phía tây.

d)

cao ở phía tây, thấp dần về phía đông.

29.

Đặc điểm tự nhiên phần phía Tây của Liên bang Nga là

a)

đại bộ phận là đồng bằng và đồi núi thấp

b)

phần lớn là vùng núi và các cao nguyên.

c)

có nguồn khoáng sản và lâm sản khá lớn.

d)

có nguồn trữ năng thủy điện lớn ở sông.

30.

Đặc điểm nào sau đây không thể hiện rõ Liên bang Nga là một đất nước rộng lớn?

a)

Diện tích lớn nhất thế giới, nằm trên hai châu lục.

b)

Đất nước trải dài từ đông sang tây, trên 11 múi giờ.

c)

Đường bờ biển dài, giáp nhiều đại dương và biển.

d)

Có các đới khí hậu, nhiều kiểu khí hậu khác nhau.

31.

Lúa mì được phân bố nhiều ở vùng trung tâm đất đen và phía nam đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga chủ yếu do

a)

đất đai màu mỡ, có khí hậu ấm.

b)

đất đai màu mỡ, nhiều sinh vật.

c)

đất đai màu mỡ, nguồn ẩm lớn.

d)

khí hậu ấm, nguồn nước dồi dào.

32.

Điểm khác biệt của đồng bằng Tây Xi-bia với đồng bằng Đông Âu là

a)

đất đai màu mỡ, thuận lợi cho trồng cây lương thực.

b)

là nơi dân cư tập trung đông đúc, có nhiều thành phố.

c)

địa hình tương đối cao, xen lẫn nhiều đồi thấp, đất màu mỡ.

d)

tập trung nhiều khoáng sản; đặc biệt là dầu mỏ, khí tự nhiên.

33.

Bò được nuôi nhiều ở vùng phía nam của Tây Xi-bia là do ở đây có

a)

khí hậu ôn đới, các bãi chăn thả rộng.

b)

các bãi chăn thả rộng, nhiều ngũ cốc.

c)

nhiều ngũ cốc, dân cư tập trung đông.

d)

dân tập trung đông, nguồn nước nhiều.

34.

Các ngành công nghiệp nào sau đây có điều kiện tài nguyên thuận lợi để phát triển ở phần lãnh thổ phía Tây của nước Nga?

a)

Chế biến gỗ, khai khoáng, năng lượng, luyện kim.

b)

Chế biến gỗ, khai thác, luyện kim, dệt, hóa chất.

c)

Chế biến gỗ, khai thác, thực phẩm, hóa chất.

d)

Chế biến gỗ, khai thác, chế tạo máy, hóa chất.

35.

Một trong những nguyên nhân về mặt xã hội đã làm giảm sút khả năng cạnh tranh của Liên bang Nga trên thế giới là

a)

tỉ suất gia tăng dân số thấp.

b)

thành phần dân tộc đa dạng.

c)

dân cư phân bố không đều.

d)

tình trạng chảy máu chất xám.

36.

Đại bộ phận địa hình phần lãnh thổ phía Tây sông I-ê-nít-xây là

a)

đồng bằng và đồi núi thấp.

b)

đồng bằng và vùng trũng.

c)

sơn nguyên và cao nguyên.

d)

đồi núi thấp và trung du.

37.

Vào những thập niên 90 của thế kỉ 20, dân số Nga bị giảm đi, chủ yếu là do

a)

tỉ suất gia tăng tự nhiên dân số âm và xuất cư nhiều.

b)

tỉ suất gia tăng tự nhiên dân số âm và nhập cư ít.

c)

tỉ suất sinh thấp, tỉ suất tử thấp, người nhập cư ít.

d)

tỉ suất sinh thấp, tỉ suất tử cao, người nhập cư nhiều.

38.

Sự phân bố dân cư không đều theo lãnh thổ của Nga đã gây khó khăn cho việc

a)

sử dụng hợp lí lao động và tài nguyên thiên nhiên.

b)

sử dụng hợp lí lao động và bảo vệ các tài nguyên.

c)

bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và phát triển đời sống.

d)

phát triển đời sống và bảo vệ môi trường tự nhiên.

39.

Đồng bằng Đông Âu ở Liêng bang Nga có mật độ dân cư cao là do

a)

đồng bằng rộng, đất màu mỡ, khí hậu ôn hòa.

b)

đồng bằng rộng, nhiều tài nguyên khoáng sản.

c)

khí hậu ôn hòa, nguồn nước ngọt dồi dào.

d)

nhiều sông ngòi, khí hậu không khắc nghiệt.

40.

Chính sách phát triển công nghiệp của Liêng bang Nga từ sau năm 2011 đến nay là

a)

xây dựng thể chế kinh tế thị trường.

b)

cải cách cơ cấu ngành công nghiệp.

c)

cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.

d)

phát triển ngành mới, công nghệ cao.

41.

Từ sau năm 2011 đến nay Liêng bang Nga chú trọng

a)

xây dựng thể chế kinh tế thị trường.

b)

cải cách cơ cấu ngành công nghiệp.

c)

tăng cường các sản phẩm sáng tạo.

d)

cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.

42.

Hiện nay, Nga tập trung phát triển các ngành công nghiệp hiện đại nào?

a)

Điện tử - tin học, hàng không, quốc phòng.

b)

Quốc phòng, hàng không, luyện kim đen.

c)

Luyện kim đen, điện tử - tin học.

d)

Điện tử - tin học, hàng không, sản xuất giấy.

43.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp năng lượng của Liên bang Nga?

a)

Sản xuất và xuất khẩu khí tự nhiên hàng đầu.

b)

Sản xuất điện năng đứng hàng cuối thế giới.

c)

Chưa chú trọng phát triển ngành thủy điện.

d)

Sản xuất than đá vào loại hàng đầu thế giới.

44.

Các ngành công nghiệp của Liên bang Nga có vị thế lớn trên thế giới là:

a)

hóa chất, xây dựng, sản xuất ô tô, công nghệ thông tin, dệt.

b)

chế tạo máy bay quân sự và trực thăng, chế biến thực phẩm.

c)

sản xuất thép, xe cơ giới, chế tạo máy bay quân sự, vũ trụ.

d)

sản xuất xe cơ giới, công nghệ thông tin, hóa chất, điện tử.

45.

Các cây trồng quan trọng nhất của Nga là

a)

lúa mì, củ cải đường, khoai tây và ngũ cốc.

b)

khoai tây, hướng dương, lúa gạo, nho, ôliu.

c)

củ cải đường, lúa mạch, ngô, nho, yến mạch.

d)

lúa mì, khoai tây, lúa mạch đen, cam, chanh.

46.

Liên bang Nga xuất khẩu nhiều nhất là

a)

dầu thô và khí tự nhiên.

b)

máy móc và dược phẩm,

c)

sản phẩm điện, điện tử.

d)

xe cộ, đá quý, chất dẻo.

47.

Liên bang Nga nhập khẩu chủ yếu là

a)

dầu thô và khí tự nhiên.

b)

máy móc và dược phẩm.

c)

kim loại quý và sắt thép.

d)

xe cộ, đá quý, chất dẻo.

48.

Về kinh tế đối ngoại, Nga là nước có

a)

giá trị của thương mại không lớn.

b)

nhập khẩu luôn lớn hơn xuất khẩu.

c)

cán cân thương mại không ổn định.

d)

xuất siêu từ năm 2005 đến nay.

49.

Ý nghĩa quan trọng nhất của tuyến đường sắt nối phía tây và phía đông là góp phần quan trọng vào

a)

phục vụ đi lại của nhân dân.

b)

khai thác lãnh thổ phía đông.

c)

phát triển văn hóa các dân tộc.

d)

phân bố lại dân cư và đô thị.

50.

Vùng Trung ương của Nga có đặc điểm nổi bật là

a)

vùng kinh tế lâu đời, phát triển nhất.

b)

có dải đất đen phì nhiêu, diện tích rộng.

c)

công nghiệp phát triển, nông nghiệp hạn chế.

d)

phát triển mạnh công nghiệp khai khoáng.

51.

Nhật Bản không phải là một đất nước

a)

quần đảo, trải ra hình vòng cung.

b)

có 4 đảo lớn từ bắc xuống nam.

c)

có hàng ngàn đảo nhỏ gần bờ.

d)

giàu có tài nguyên khoáng sản.

52.

Nhật Bản không phải là nước có

a)

địa hình chủ yếu là đồi núi.

b)

nhiều quặng đồng, than đá.

c)

nhiều sông ngòi ngắn, dốc.

d)

đồng bằng ven biển nhỏ hẹp.

53.

Đất nước Nhật Bản có

a)

vùng biển rộng, đường bờ biển dài.

b)

đường bờ biển dài, có ít vũng vịnh.

c)

ít vũng vịnh, nhiều dòng biển nóng.

d)

ít thiên tai, nhiều đảo.

54.

Nơi dòng biển nóng và lạnh gặp nhau ở vùng biển Nhật Bản thường tạo nên

a)

ngư trường nhiều cá.

b)

sóng thần dữ dội.

c)

động đất thường xuyên.

d)

bão lớn hàng năm.

55.

Phát biểu nào sau đây đúng về đồng bằng của Nhật Bản?

a)

Diện tích nhỏ hẹp.

b)

Nằm ở chân núi.

c)

Có đất từ tro núi lửa.

d)

Chủ yếu là đất pốt-dôn.

56.

Phát biểu nào sau đây đúng với khí hậu của Nhật Bản?

a)

Lượng mưa tương đối thấp.

b)

Thay đổi từ đông sang tây.

c)

Có sự khác nhau theo mùa.

d)

Chủ yếu là khí hậu nhiệt đới.

57.

Phát biểu nào không đúng với địa hình của Nhật Bản?

a)

Đồi núi chiếm ¼ diện tích lãnh thổ.

b)

Can - tô là đồng bằng lớn nhất.

c)

Đồng bằng phân bố ven biển.

d)

Phú Sĩ là núi cao nhất ở Nhật Bản.

58.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

a)

dân số không đông.

b)

tập trung ở miền núi.

c)

tốc độ gia tăng cao.

d)

cơ cấu dân số già.

59.

Dân cư Nhật Bản có đặc điểm

a)

cơ cấu dân số trẻ, đang già hóa.

b)

tuổi thọ trung bình khá cao.

c)

phân bố dân cư không đều.

d)

tỷ lệ dân thành thị thấp.

60.

Dân cư Nhật Bản không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Quy mô dân số nhỏ.

b)

Tỷ lệ gia tăng dân số thấp.

c)

Dân số có xu hướng giảm.

d)

Tuổi thọ trung bình cao nhất thế giới.

61.

Xã hội Nhật Bản không có đặc điểm

a)

Chú trọng giáo dục.

b)

Nền văn hóa khá đặc sắc.

c)

Người dân thiếu tinh thần trách nhiệm.

d)

Chỉ số HDI rất cao.

62.

Dân cư Nhật Bản phân bố tập trung ở

a)

đồng bằng ven biển.

b)

các vùng núi ở giữa.

c)

dọc các dòng sông.

d)

ở các sườn núi thấp.

63.

Đặc điểm nổi bật của người dân Nhật Bản?

a)

Tập trung nhiều vào các đô thị lớn.

b)

Có tinh thần trách nhiệm, ham học hỏi.

c)

Tính kỉ luật kém, ít chú trọng giáo dục.

d)

Tuổi thọ dân cư ngày càng cao.

64.

Khó khăn lớn nhất về tự nhiên đối với phát triển kinh tế của Nhật Bản là

a)

bờ biển dài, nhiều vũng vịnh.

b)

có nhiều núi lửa và động đất.

c)

trữ lượng khoáng sản rất ít.

d)

nhiều đảo cách xa nhau.

65.

Khó khăn chủ yếu nhất về tự nhiên của Nhật Bản đối với phát triển ngành công nghiệp là

a)

có đường bờ biển dài, nhiều vũng vịnh.

b)

có nhiều núi lửa, động đất ở khắp nơi.

c)

trữ lượng khoáng sản không đáng kể.

d)

nhiều đảo lớn, đảo nhỏ cách xa nhau.

66.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với khí hậu Nhật Bản?

a)

Khí hậu gió mùa, mưa nhiều.

b)

Phía bắc có khí hậu ôn đới lạnh.

c)

Phía nam có khí hậu cận nhiệt đới.

d)

Ở giữa có khí hậu ôn đới lục địa.

67.

Phát biểu nào sau đây không đúng với khí hậu của phía bắc Nhật Bản?

a)

Khí hậu có tính chất ôn đới.

b)

Mùa đông kéo dài và lạnh.

c)

Mùa hạ nóng, mưa to và bão.

d)

Có nhiều tuyết về mùa đông.

68.

Phát biểu nào sau đây đúng với tự nhiên Nhật Bản?

a)

Đất nước là một quần đảo dài.

b)

Biển nghèo hải sản.

c)

Giàu khoáng sản, nghèo thiên tai.

d)

Nhiều đồng bằng phù sa màu mỡ.

69.

Nhật Bản không phải là đất nước có

a)

mạng lưới sông khá dày, ngắn dốc, nhiều suối khoáng nóng.

b)

tỉ lệ che phủ rừng lớn, nhiều loại rừng, nhiều vườn quốc gia.

c)

vùng biển rất giàu đa dạng sinh học, có nhiều ngư trường lớn.

d)

tài nguyên khoáng sản giàu có, nhất là quặng sắt và than đá.

70.

Nhật Bản phát triển thủy điện dựa trên điều kiện thuận lợi chủ yếu là

a)

địa hình phần lớn là núi đồi.

b)

sông dốc, nhiều thác ghềnh.

c)

có lượng mưa lớn trong năm.

d)

độ che phủ rừng khá lớn.

71.

Nhật Bản ít có các nhà máy thủy điện công suất lớn là do

a)

các núi cao khá ít.

b)

không có sông lớn.

c)

núi nằm sát biển.

d)

sông ngòi ít nước.

72.

Khó khăn chủ yếu nhất của dân cư Nhật Bản đối với phát triển kinh tế không phải là

a)

tốc độ tăng dân số thấp và giảm dần.

b)

phần lớn dân cư phân bố ven biển.

c)

cơ cấu dân số già, trên 65 tuổi nhiều.

d)

tỉ suất tăng dân số tự nhiên thấp.

73.

Phần lớn dân cư Nhật Bản tập trung ở các thành phố ven biển chủ yếu do ở đây có

a)

địa hình bằng phẳng, khí hậu ôn hòa.

b)

đồng bằng rộng và đất đai màu mỡ.

c)

đường bờ biển dài; nhiều vũng, vịnh.

d)

nguồn nước dồi dào và ít có thiên tai.

74.

Tỉ lệ người già trong dân cư ngày càng lớn đã gây khó khăn chủ yếu nào sau đây đối với Nhật Bản?

a)

Thiếu nguồn lao động, chi phí phúc lợi xã hội lớn.

b)

Thu hẹp thị trường tiêu thụ, mở rộng dịch vụ an sinh.

c)

Thiếu nguồn lao động, phân bố dân cư không hợp lí.

d)

Thu hẹp thị truờug tiêu thụ, gia tăng súc ép việc làm.

75.

Phát biểu nào sau đây không đúng về dân cư, xã hội Nhật Bản?

a)

Thu nhập bình quân đầu người cao.

b)

Tiếp thu nhanh khoa học công nghệ.

c)

Trình độ lao động hàng đầu thế giới.

d)

Số lượng người nhập cư và di cư lớn.

76.

Nhật Bản có mạng lưới sông ngòi dày đặc, nhưng đa số các sông có đặc điểm gì?

a)

Dài và chảy chậm

b)

Dài và có tốc độ chảy lớn

c)

Ngắn và chảy chậm

d)

Ngắn và có tốc độ chảy lớn

77.

Loại rừng nào phân bố chủ yếu ở đảo Hô-cai-đô?

a)

Rừng lá kim

b)

Rừng lá rộng

c)

Rừng nhiệt đới

d)

Rừng cây gỗ cứng

78.

Ngành công nghiệp nào được phát triển dựa trên tài nguyên rừng của Nhật Bản?

a)

Công nghiệp chế biến gỗ

b)

Công nghiệp chế biến thực phẩm

c)

Công nghiệp dệt may

d)

Công nghiệp xây dựng

79.

Nhật Bản chịu tác động của nhiều thiên tai, nhất là động đất và song thần, do

a)

có nhiều đảo, quần đảo.

b)

vị trí nằm trên vành đai lửa Thái Bình Dương.

c)

khí hậu phân hóa đa dạng.

d)

đường bờ biển kéo dài.

80.

Đặc điểm cơ bản nhất của địa hình Trung Quốc là

a)

thấp dần từ Tây sang Đông.

b)

thấp dần từ Bắc xuống Nam.

c)

cao dần từ Tây sang Đông.

d)

cao dần từ Bắc xuống Nam.

81.

ng Quốc đứng sau các quốc gia nào sau đây?

a)

LB Nga, Ca-na-đa, Ấn Độ.

b)

LB Nga, Ca-na-đa, Hoa Kì.

c)

LB Nga, Ca-na-đa, Bra-xin.

d)

LB Nga, Anh, Ô-xtrây-li-a.

82.

Sông nào sau đây không bắt nguồn từ vùng núi cao đồ sộ ở phía tây Trung Quốc?

a)

Mê Công.

b)

Hoàng Hà.

c)

Hắc Long Giang.

d)

Trường Giang.

83.

Phần phía đông Trung Quốc tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương.

b)

Đại Tây Dương.

c)

Ấn Độ Dương.

d)

Bắc Băng Dương.

84.

Trung Quốc là nước có diện tích lớn thứ tư trên thế giới sau các nước nào sau đây?

a)

Nga, Canada, Hoa Kì.

b)

Nga, Canada, Ô-trây-li-a.

c)

Nga, Hoa Kì, Bra-xin.

d)

Nga, Hoa Kì, Mông Cổ.

85.

Quốc gia Đông Nam Á nào sau đây không có đường biên giới với Trung Quốc?

a)

Việt Nam.

b)

Lào.

c)

Mi-an-ma.

d)

Thái Lan.

86.

Địa hình chủ yếu của miền Đông Trung Quốc là

a)

núi, cao nguyên xen bồn địa.

b)

đồng bằng và đồi núi thấp.

c)

núi cao và sơn nguyên đồ sộ.

d)

núi và đồng bằng châu thổ.

87.

Phát biểu nào sau đây đúng về sự thay đổi khí hậu ở miền Đông Trung Quốc?

a)

Nhiệt độ tăng dần từ Bắc xuống Nam.

b)

Lượng mưa giảm dần từ Bắc xuống Nam.

c)

Càng vào sâu trong lục địa mưa càng lớn.

d)

Mùa đông có lượng mưa lớn hơn mùa hạ.

88.

Đặc điểm tự nhiên của miền Tây Trung Quốc là có

a)

các đồng bằng châu thổ rộng lớn, đất phù sa màu mỡ.

b)

các dãy núi cao đồ sộ, cao nguyên xen lẫn các bồn địa.

c)

kiểu khí hậu cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa.

d)

các cửa sông lớn đổ ra vùng biển rộng, giàu tiền năng.

89.

Điểm tương đồng của dân cư miền Đông với miền Tây Trung Quốc là

a)

truyền thống dân cư cần cù, sáng tạo.

b)

mật độ dân cư cao, có quy mô dân số lớn.

c)

có nhiều đô thị với quy mô dân số lớn.

d)

nơi sinh sống tập trung của dân tộc Hán.

90.

Dân cư Trung Quốc tập trung chủ yếu ở miền Đông vì miền này

a)

là nơi sinh sống lâu đời của nhiều dân tộc.

b)

có kinh tế phát triển, rất giàu tài nguyên.

c)

ít thiên tai, thích hợp cho định cư lâu dài.

d)

không có lũ lụt hàng năm, khí hậu ôn hòa.

91.

Một trong những thành tựu quan trọng nhất của Trung Quốc trong phát triển kinh tế - xã hội là

a)

thu nhập bình quân đầu người tăng nhanh.

b)

tình trạng đói nghèo không còn phổ biến.

c)

xóa bỏ chênh lệch phân hóa giàu nghèo.

d)

tổng GDP đã đạt mức cao nhất thế giới.

92.

Đồng bằng thường bị ngập lụt nghiêm trọng nhất ở Trung Quốc là

a)

Hoa Bắc.

b)

Đông Bắc.

c)

Hoa Nam.

d)

Hoa Trung.

93.

Ngành công nghiệp nào sau đây của Trung Quốc đứng đầu thế giới?

a)

Công nghiệp khai thác than.

b)

Công nghiệp sản xuất điện.

c)

Công nghiệp luyện kim.

d)

Công nghiệp thực phẩm.

94.

Trung tâm công nghiệp nào sau đây của Trung Quốc không nằm ven biển?

a)

Đại Liên.

b)

Thượng Hải.

c)

Hồng Công.

d)

Bao Đầu.

95.

Vùng trồng lúa mì của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở các đồng bằng nào sau đây?

a)

Hoa Trung và Hoa Nam.

b)

Hoa Bắc và Hoa Trung.

c)

Đông Bắc và Hoa Trung.

d)

Đông Bắc và Hoa Bắc.

96.

Các ngành được Trung Quốc tập trung phát triển trong chính sách công nghiệp mới bao gồm

a)

chế tạo máy, luyện kim, hóa dầu, sản xuất ô tô, xây dựng.

b)

chế tạo máy, điện tử, hóa dầu, sản xuất ô tô, xây dựng.

c)

chế tạo máy, điện tử, thực phẩm, dệt - may, xây dựng.

d)

chế tạo máy, điện tử, hóa dầu, sản xuất ô tô, dệt - may.

97.

Lợn được nuôi nhiều ở các đồng bằng phía Đông Trung Quốc do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Nguồn thức ăn phong phú, dân cư đông đúc.

b)

Dân cư đông đúc, cơ sở vật chất kĩ thuật tốt.

c)

Cơ sở vật chất kĩ thuật tốt, vận chuyển dễ.

d)

Vận chuyển dễ, nhiều lao động có kĩ thuật.

98.

Trung Quốc đứng đầu thế giới về sản lượng

a)

lương thực, bông, thịt lợn.

b)

lúa gạo, kê, chè, ngũ cốc.

c)

khoai tây, kê, ngũ cốc, chè.

d)

lúa mì, ngô, khoai tây, kê.

99.

Đất đai ở các đồng bằng miền Đông Trung Quốc khá màu mỡ do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Phù sa của các con sông bồi tụ thành.

b)

Do phù sa của biển bồi tụ là chủ yếu.

c)

Có nguồn gốc từ dung nham núi lửa.

d)

Thảm thực vật phong phú, đa dạng.

100.

Việc phân bố dân cư khác nhau rất lớn giữa miền Đông và miền Tây Trung Quốc đã gây ra khó khăn chủ yếu nhất về

a)

sử dụng hợp lí tài nguyên và lao động.

b)

nâng cao chất lượng cuộc sống dân cư.

c)

việc bảo vệ tài nguyên và môi trường.

d)

phòng chống các thiên tai hàng năm.

101.

Trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường, các nhà máy ở Trung Quốc không được

a)

chủ động trong lập kế hoạch sản xuất.

b)

chủ động tìm kiếm thị trường tiêu thụ.

c)

tham gia đầu tư tại các đặc khu kinh tế.

d)

bỏ qua đánh giá tác động môi trường.

102.

Các biện pháp phát triển nông nghiệp Trung Quốc chủ yếu nhằm vào việc tạo điều kiện khai thác tiềm năng

a)

lao động và tài nguyên thiên nhiên.

b)

tài nguyên thiên nhiên và nguồn vốn.

c)

nguồn vốn và sức lao động người dân.

d)

sức lao động người dân và thị trường.

103.

Trung Quốc khá thành công trong việc

a)

thu hút đầu tư nước ngoài, ứng dụng công nghệ cao trong công nghiệp.

b)

hiện đại hóa trang bị máy móc, lập kế hoạch sản xuất hàng năm cố định.

c)

chủ động đầu tư trong nước, hạn chế đến mức tối đa giao lưu ngoài nước.

d)

hạn chế giao lưu hàng hóa trong nước, thu hút mạnh đầu tư nước ngoài.

104.

Chính sách công nghiệp mới của Trung Quốc tập trung phát triển các ngành có thể

a)

tăng nhanh năng suất và đáp ứng nhu cầu ở mức cao hơn của người dân.

b)

đáp ứng nhu cầu ở mức cao hơn của người dân và tạo ra sản lượng lớn.

c)

tạo ra sản lượng lớn và đáp ứng nhu cầu ở mức trung bình của dân cư.

d)

đáp ứng nhu cầu ở mức trung bình của người dân và sản phẩm tốt hơn.

105.

Khó khăn lớn nhất về tự nhiên đối với tổ chức lãnh thổ sản xuất nông nghiệp của Trung Quốc là

a)

tai biến thiên nhiên thường xảy ra.

b)

sự phân hóa về khí hậu trên lãnh thổ.

c)

sự phân bố tài nguyên không đều.

d)

diện tích đất trồng bị thu hẹp nhanh.

106.

Nguyên nhân nào sau đây là cơ bản nhất khiến miền Tây Bắc của Trung Quốc hình thành nhiều hoang mạc và bán hoang mạc?

a)

Chịu tác động của dòng biển lạnh.

b)

Nằm gần xích đạo, khí hậu khô nóng.

c)

Nằm sâu trong lục địa, khí hậu khô.

d)

Nằm trong vùng cận cực, khí hậu khô.

107.

Tại sao các đặc khu kinh tế của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở ven biển?

a)

Cơ sở hạ tầng phát triển, đặc biệt là giao thông vận tải.

b)

Nguồn lao động dồi dào, trình độ lao động đã khá cao.

c)

Thuận lợi thu hút đầu tư nước ngoài và xuất, nhập khẩu.

d)

Thuận lợi để giao lưu kinh tế - xã hội với các nước lớn.