wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bonge bai 1

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là 'tôi'?

a)

あなた

b)

c)

皆さん

d)

先生

2.

Cách gọi lịch sự cho 'người kia' là gì?

a)

皆さん

b)

あの方

c)

d)

あの人

3.

Từ nào có nghĩa là 'học sinh, sinh viên'?

a)

学生

b)

医者

c)

先生

d)

教室

4.

'~さん' được dùng để gọi ai?

a)

Hậu tố sau tên mình

b)

Hậu tố sau tên người khác

c)

Hậu tố sau tên động vật

d)

Hậu tố sau tên người thân

5.

Câu nào là cách nói lịch sự của 'ai'?

a)

b)

あの人

c)

どなた

d)

皆さん

6.

'どうぞよろしくお願いいたします。' có nghĩa là gì?

a)

Xin lỗi

b)

Tạm biệt

c)

Rất vui được làm quen

d)

Cảm ơn

7.

Từ nào có nghĩa là 'bác sĩ'?

a)

研究者

b)

学生

c)

先生

d)

医者

8.

'~じん' có nghĩa là gì?

a)

người bạn

b)

người thân

c)

người nước nào

d)

người lạ

9.

Câu nào là cách hỏi 'Tên anh/chị là gì?'?

a)

お名前は?

b)

どうぞよろしく

c)

はい

d)

いいえ

10.

Từ nào có nghĩa là 'đại học'?

a)

大学

b)

病院

c)

会社員

d)

銀行員

11.

'~から来ました' có nghĩa là gì?

a)

Tôi sống ở...

b)

Tôi đến từ...

c)

Tôi làm việc ở...

d)

Tôi là...

12.

Từ nào có nghĩa là 'nhân viên ngân hàng'?

a)

医者

b)

エンジニア

c)

会社員

d)

銀行員

13.

Câu nào là cách nói lịch sự của 'mấy tuổi'?

a)

どのくらい

b)

いくつ

c)

おいくつ

d)

何歳

14.

Từ nào có nghĩa là 'kỹ sư'?

a)

先生

b)

エンジニア

c)

研究者

d)

学生

15.

'はい' có nghĩa là gì?

a)

Không

b)

c)

Xin lỗi

d)

Cảm ơn

16.

Từ nào có nghĩa là 'công ty'?

a)

大学

b)

病院

c)

学校

d)

会社

17.

Câu nào là cách nói lịch sự của 'cảm ơn'?

a)

ありがとうございます

b)

どうも

c)

すみません

d)

ありがとう

18.

Từ nào có nghĩa là 'người nước ngoài'?

a)

外国人

b)

日本人

c)

学生

d)

先生