NEW
Font size
Worksheetsbonge bai 1
Total questions: 18
Worksheet time: 9mins
Từ nào có nghĩa là 'tôi'?
あなた
私
皆さん
先生
Cách gọi lịch sự cho 'người kia' là gì?
皆さん
あの方
誰
あの人
Từ nào có nghĩa là 'học sinh, sinh viên'?
学生
医者
先生
教室
'~さん' được dùng để gọi ai?
Hậu tố sau tên mình
Hậu tố sau tên người khác
Hậu tố sau tên động vật
Hậu tố sau tên người thân
Câu nào là cách nói lịch sự của 'ai'?
誰
あの人
どなた
皆さん
'どうぞよろしくお願いいたします。' có nghĩa là gì?
Xin lỗi
Tạm biệt
Rất vui được làm quen
Cảm ơn
Từ nào có nghĩa là 'bác sĩ'?
研究者
学生
先生
医者
'~じん' có nghĩa là gì?
người bạn
người thân
người nước nào
người lạ
Câu nào là cách hỏi 'Tên anh/chị là gì?'?
お名前は?
どうぞよろしく
はい
いいえ
Từ nào có nghĩa là 'đại học'?
大学
病院
会社員
銀行員
'~から来ました' có nghĩa là gì?
Tôi sống ở...
Tôi đến từ...
Tôi làm việc ở...
Tôi là...
Từ nào có nghĩa là 'nhân viên ngân hàng'?
医者
エンジニア
会社員
銀行員
Câu nào là cách nói lịch sự của 'mấy tuổi'?
どのくらい
いくつ
おいくつ
何歳
Từ nào có nghĩa là 'kỹ sư'?
先生
エンジニア
研究者
学生
'はい' có nghĩa là gì?
Không
Có
Xin lỗi
Cảm ơn
Từ nào có nghĩa là 'công ty'?
大学
病院
学校
会社
Câu nào là cách nói lịch sự của 'cảm ơn'?
ありがとうございます
どうも
すみません
ありがとう
Từ nào có nghĩa là 'người nước ngoài'?
外国人
日本人
学生
先生
