wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Kỹ thuật Tư duy Sáng tạo

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Ai được ghi nhận là người phổ biến sơ đồ tư duy hiện đại?

a)

Leonardo da Vinci

b)

Ramon Llull

c)

Tony Buzan

d)

Aristotle

2.

Sơ đồ tư duy có cấu trúc giống với hình ảnh nào sau đây?

a)

Hình vuông

b)

Mạng nhện

c)

Cây

d)

Tháp

3.

Ý tưởng trung tâm trong sơ đồ tư duy là gì?

a)

Nhánh phụ

b)

Chi tiết hỗ trợ

c)

Chủ đề bao quát

d)

Từ khóa

4.

Cuốn sách nào làm cho Mind Map trở nên phổ biến toàn cầu?

a)

The Brain Rules

b)

The Mind Map Book

c)

Visual Thinking

d)

Creative Mind

5.

Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc sơ đồ tư duy?

a)

Ý tưởng trung tâm

b)

Nhánh chính

c)

Đường dẫn sự kiện

d)

Nhánh phụ

6.

Một sơ đồ tư duy tốt nên sử dụng:

a)

Chỉ văn bản

b)

Văn bản và số liệu

c)

Văn bản, hình ảnh, màu sắc

d)

Số liệu và biểu đồ

7.

Ai là người đã sử dụng bản đồ tư duy từ thế kỷ 3?

a)

Kaoru Ishikawa

b)

Tony Buzan

c)

Porphyry of Tyros

d)

Aristotle

8.

Mind Map tận dụng ưu thế nào của não bộ?

a)

Ghi nhớ âm thanh

b)

Ghi nhớ hình ảnh

c)

Ghi nhớ mùi hương

d)

Ghi nhớ ngôn ngữ

9.

Thành phần nào chứa các ý tưởng chi tiết hơn trong sơ đồ tư duy?

a)

Nhánh chính

b)

Nhánh phụ

c)

Chủ đề trung tâm

d)

Biểu tượng

10.

Một trong những lợi ích chính của sơ đồ tư duy là gì?

a)

Tạo ra dữ liệu thống kê

b)

Ghi nhớ thông tin hiệu quả

c)

Tăng cường độ chính xác số liệu

d)

Hỗ trợ tính toán

11.

Biểu đồ nhân quả còn được gọi là:

a)

Biểu đồ cây

b)

Biểu đồ xương cá

c)

Biểu đồ tròn

d)

Biểu đồ thời gian

12.

Ai là người phát triển biểu đồ nhân quả?

a)

Tony Buzan

b)

Leonardo da Vinci

c)

Kaoru Ishikawa

d)

Peter Drucker

13.

Biểu đồ Ishikawa được phát triển vào năm:

a)

1923

b)

1943

c)

1973

d)

1983

14.

Thành phần "đầu cá" trong biểu đồ nhân quả là:

a)

Nguyên nhân

b)

Vấn đề chính

c)

Giải pháp

d)

Kết quả mong đợi

15.

u đồ Ishikawa được phát triển vào năm:

a)

1923

b)

1943

c)

1973

d)

1983

16.

Thành phần "đầu cá" trong biểu đồ nhân quả là:

a)

Nguyên nhân

b)

Vấn đề chính

c)

Giải pháp

d)

Kết quả mong đợi

17.

Trong phương pháp 6M, 'Men' đại diện cho:

a)

Máy móc

b)

Phương pháp

c)

Nhân sự

d)

Vật liệu

18.

Yếu tố nào KHÔNG nằm trong 6M của biểu đồ Ishikawa?

a)

Money

b)

Machine

c)

Material

d)

Measurement

19.

Yếu tố 'Mother Nature' liên quan đến:

a)

Thiết bị đo lường

b)

Môi trường

c)

Nhân sự

d)

Phương pháp

20.

Mục tiêu của biểu đồ nhân quả là:

a)

Phân tích hình ảnh

b)

Tìm nguyên nhân gốc rễ của vấn đề

c)

Xác định lợi nhuận

d)

Tạo báo cáo tài chính

21.

Khi hoàn thiện biểu đồ xương cá, bước tiếp theo là:

a)

Gỡ bỏ các nhánh phụ

b)

Phân tích và đánh dấu nguyên nhân chính

c)

Xoá phần đầu cá

d)

Chuyển sang biểu đồ tròn

22.

Nguyên tắc 5W1H được dùng trong bước nào của biểu đồ nhân quả?

a)

Xác định nguyên nhân

b)

Vẽ biểu đồ

c)

Xác định vấn đề

d)

Kiểm tra kết quả

23.

5W1H là viết tắt của những yếu tố nào?

a)

Why, Who, Whom, What, When, Which

b)

What, When, Where, Why, Who, How

c)

Who, What, When, Want, Where, How

d)

What, Who, Want, While, Where, How

24.

Câu hỏi "Why" nhằm mục đích:

a)

Xác định người thực hiện

b)

Tìm lý do vấn đề

c)

Xác định nơi xảy ra

d)

Đo lường kết quả

25.

Phương pháp 5W1H có ưu điểm gì?

a)

Rắc rối, chuyên sâu

b)

Phức tạp, khó hiểu

c)

Đơn giản, dễ hiểu

d)

Chỉ phù hợp với kỹ thuật

26.

Khi sử dụng 5W1H, câu hỏi "Who" giúp xác định:

a)

Phương pháp thực hiện

b)

Người thực hiện

c)

Kết quả

d)

Lợi ích

27.

Ứng dụng của phương pháp 5W1H KHÔNG bao gồm:

a)

Ghi nhớ sự kiện

b)

Viết bài

c)

Dựng phim

d)

Thuyết trình

28.

Câu hỏi 'Where' giúp xác định điều gì?

a)

Nguyên nhân

b)

Địa điểm xảy ra vấn đề

c)

Thời gian thực hiện

d)

Cách thực hiện

29.

Câu hỏi 'Where' giúp xác định điều gì?

a)

Nguyên nhân

b)

Địa điểm xảy ra vấn đề

c)

Thời gian thực hiện

d)

Cách thực hiện

30.

Câu hỏi 'When' trả lời cho:

a)

Tại sao xảy ra

b)

Ai gây ra

c)

Xảy ra khi nào

d)

Ở đâu

31.

Câu hỏi 'How' giúp xác định:

a)

Ai làm việc

b)

Tại sao làm việc

c)

Làm như thế nào

d)

Làm ở đâu

32.

5W1H được áp dụng nhiều trong lĩnh vực nào?

a)

Lập kế hoạch

b)

Tài chính

c)

Toán học

d)

Sinh học

33.

Phương pháp 5W1H KHÔNG phù hợp khi:

a)

Trình bày ý tưởng

b)

Ghi nhớ sự kiện

c)

Phân tích logic

d)

Không có thông tin nền tảng

34.

Sơ đồ tư duy giúp ghi nhớ thông tin tốt hơn nhờ vào:

a)

Màu sắc và văn bản

b)

Cấu trúc hình ảnh

c)

Dữ liệu thống kê

d)

Dạng bảng biểu

35.

Sơ đồ tư duy và biểu đồ nhân quả có điểm chung là:

a)

Dựa vào văn bản

b)

Phân tích số liệu

c)

Tổ chức thông tin trực quan

d)

Không có điểm chung

36.

Điểm khác biệt giữa sơ đồ tư duy và biểu đồ Ishikawa là gì?

a)

Cùng phân tích nguyên nhân

b)

Sơ đồ tư duy sáng tạo, biểu đồ nhân quả phân tích vấn đề

c)

Cùng cấu trúc xương cá

d)

Không có khác biệt

37.

Từ khóa trung tâm của sơ đồ tư duy nên đặt ở:

a)

Cuối trang

b)

Góc trái

c)

Trung tâm

d)

Góc phải

38.

Một biểu đồ nhân quả được vẽ đúng sẽ có:

a)

Một số nhánh ngẫu nhiên

b)

Phần đầu cá là nguyên nhân

c)

Vấn đề ở bên trái

d)

Vấn đề ở bên phải

39.

Khi học một chủ đề mới, bạn có thể dùng sơ đồ tư duy để:

a)

Chép nguyên văn nội dung

b)

Vẽ cấu trúc nội dung chính

c)

Ghi nhớ số liệu

d)

Tô màu toàn bộ văn bản

40.

Ứng dụng của sơ đồ tư duy trong học tập là:

a)

Tăng tốc độ ghi chép

b)

Làm bài kiểm tra

c)

Trả lời câu hỏi

d)

Trích dẫn tài liệu

41.

Biểu đồ nhân quả giúp ích nhất trong việc nào sau đây?

a)

Viết báo cáo

b)

Xác định giải

42.

uy trong học tập là:

a)

Tăng tốc độ ghi chép

b)

Làm bài kiểm tra

c)

Trả lời câu hỏi

d)

Trích dẫn tài liệu

43.

Biểu đồ nhân quả giúp ích nhất trong việc nào sau đây?

a)

Viết báo cáo

b)

Xác định giải pháp cho vấn đề

c)

Vẽ sơ đồ tổ chức

d)

Ghi nhớ thông tin

44.

Trong sơ đồ Ishikawa, "Measurement" liên quan đến:

a)

Nhân sự

b)

Máy móc

c)

Phép đo và tiêu chuẩn

d)

Phương pháp vận hành

45.

Một lợi ích của sơ đồ tư duy là:

a)

Ghi nhớ tuyến tính

b)

Tăng khả năng phân tích ngữ pháp

c)

Tổ chức thông tin sáng tạo

d)

Lập luận toán học

46.

Yếu tố 'Method' trong biểu đồ Ishikawa là:

a)

Cách thức thực hiện

b)

Nguyên liệu đầu vào

c)

Điều kiện môi trường

d)

Người thực hiện

47.

Phương pháp 5W1H giúp phát triển:

a)

Trí nhớ ngắn hạn

b)

Phân tích logic và sáng tạo

c)

Thuyết trình

d)

Kỹ năng vẽ

48.

Biểu đồ nhân quả thường dùng trong lĩnh vực:

a)

Tư duy sáng tạo

b)

Phân tích chất lượng và sản xuất

c)

Thời trang

d)

Nghệ thuật

49.

5W1H có thể dùng để phân tích:

a)

Một bức tranh

b)

Một bản thiết kế

c)

Một vấn đề bất kỳ

d)

Một phần mềm

50.

Việc sử dụng sơ đồ tư duy trong nhóm giúp:

a)

Tăng mâu thuẫn

b)

Giảm khả năng chia sẻ

c)

Hợp tác và chia sẻ ý tưởng tốt hơn

d)

Làm việc riêng lẻ

51.

5W1H có thể hỗ trợ mạnh mẽ trong việc:

a)

Viết báo cáo kỹ thuật

b)

Viết nội dung quảng cáo

c)

Lập trình phần mềm

d)

Thiết kế đồ họa

52.

Sơ đồ xương cá thể hiện nguyên nhân ở đâu?

a)

Bên trái

b)

Bên phải

c)

Ở giữa

d)

Trên cùng

53.

Mục tiêu cuối cùng của biểu đồ Ishikawa là:

a)

Giải trí

b)

Phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp

c)

Trang trí

d)

Minh họa dữ liệu