WorksheetsOverview of vehicle
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
Ô tô (Motor Vehicle) được định nghĩa là phương tiện dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách trên:
a)
Đường thủy
b)
Đường hàng không
c)
Mặt đất
d)
Đường ray cố định
2.
Ai là người đã thiết kế chiếc xe hybrid nối tiếp (series-hybrid) đầu tiên vào năm 1901?
a)
Ferdinand Porsche
b)
Victor Wouk
c)
Henry Ford
d)
Rudolf Diesel
3.
Nhân vật nào được mệnh danh là "Cha đẻ của xe Hybrid" (Godfather of the Hybrid)?
a)
Ferdinand Porsche
b)
Victor Wouk
c)
Isaac Asimov
d)
Robert Bosch
4.
Khả năng tăng tốc, vượt chướng ngại vật và dừng xe của một chiếc ô tô được gọi là:
a)
Tính năng kỹ thuật (Performance)
b)
Tính năng điều khiển (Handling)
c)
Độ êm dịu (Ride)
d)
Độ ổn định (Stability)
5.
Thuật ngữ "Handling" trong kỹ thuật ô tô liên quan đến yếu tố nào?
a)
Tốc độ tối đa
b)
Phản ứng của người lái đối với phương tiện
c)
Rung động từ mặt đường
d)
Tiết kiệm nhiên liệu
6.
"Ride" trong kỹ thuật ô tô được định nghĩa là gì?
a)
Khả năng vượt đèo
b)
Khả năng bám đường
c)
Các rung động từ mặt đường do chuyển động
d)
Tốc độ vào cua
7.
Tiêu chuẩn ISO 3833 phân loại phương tiện giao thông đường bộ thành bao nhiêu nhóm?
a)
5 nhóm
b)
6 nhóm
c)
7 nhóm
d)
8 nhóm
8.
Theo ISO 3833, "xe tải nhẹ" (Pickup Trucks) thuộc nhóm phân loại thứ mấy?
a)
Nhóm 2
b)
Nhóm 3
c)
Nhóm 4
d)
Nhóm 5
9.
Loại xe nào sau đây KHÔNG thuộc phân loại 7 nhóm của ISO 3833?
a)
Xe máy (Motorbikes)
b)
Xe du lịch (Cars)
c)
Xe tải nhỏ
d)
Tàu hỏa (Railway vehicles)
10.
Cách phân loại xe "Dẫn động 4 bánh" (4-wheel drive) dựa trên tiêu chí nào?
a)
Loại đường xá
b)
Kiểu dẫn động (Drives)
c)
Số lượng bánh xe
d)
Tải trọng xe
11.
Hệ thống nào có chức năng truyền công suất từ động cơ đến các bánh xe?
a)
Hệ thống lái
b)
Hệ thống treo
c)
Hệ thống truyền động (Transmission System)
d)
Hệ thống phanh
12.
Bộ phận dùng để kết nối và ngắt kết nối động cơ với hệ thống truyền lực là:
a)
Hộp số
b)
Ly hợp (Clutch)
c)
Vi sai
d)
Trục các đăng
13.
Nguyên lý hoạt động cơ bản của ly hợp ô tô dựa trên yếu tố nào?
a)
Thủy lực
b)
Ma sát (Friction)
c)
Khí nén
d)
Từ tính
14.
Ưu điểm lớn nhất của hộp số đồng tốc (Synchromesh Gear Box) là gì?
a)
Tăng mô-men xoắn
b)
Tránh việc phải đạp ly hợp hai lần (double declutching)
c)
Giảm trọng lượng xe
d)
Tự động chuyển số
15.
Bộ phận nào cho phép hai bánh xe trên cùng một cầu quay với tốc độ khác nhau khi vào cua?
a)
Ly hợp
b)
Hộp số
c)
Bộ vi sai (Differential)
d)
Trục các đăng
16.
Hệ thống bánh răng hành tinh (Planetary Gear System) gồm những thành phần nào?
a)
Bánh răng mặt trời, bánh răng hành tinh, bánh răng bao và cần dẫn
b)
Bánh răng trụ và trục
c)
Bánh răng côn và vi sai
d)
Ly hợp và trục khuỷu
17.
Hệ thống truyền động tự động (Automatic Transmission) thường có 3 thành phần chính là:
a)
Ly hợp, hộp số sàn, vi sai
b)
Bánh răng hành tinh, bộ biến mô (torque converter) và khớp nối thủy lực
c)
Xích, đai và bánh răng
d)
Motor điện, pin và ECU
18.
Chức năng chính của trục các đăng (Propeller Shaft) là:
a)
Điều khiển hướng xe
b)
Truyền mô-men xoắn từ hộp số đến bộ vi sai cầu sau
c)
Giảm xóc cho xe
d)
Phanh xe
19.
Lốp xe hiện đại thường là loại lốp bơm hơi (pneumatically inflated) nhằm mục đích:
a)
Giảm chi phí
b)
Tăng khả năng đệm và hấp thụ cú sốc
c)
Tăng độ cứng cho vành
d)
Giảm ma sát mặt đường
20.
Đặc điểm của lốp Radial (Radial Ply Tires) là gì?
a)
Lớp mành chạy chéo 20-40 độ
b)
Lớp mành chạy hướng tâm từ mép lốp này sang mép kia
c)
Không có lớp mành
d)
Chỉ dùng cho xe máy
21.
Lốp chéo (Cross-Ply Tires) ngày nay chủ yếu được sử dụng cho loại xe nào?
a)
Xe du lịch cao cấp
b)
Xe tải đường dài
c)
Xe máy, xe đua và máy nông nghiệp
d)
Xe buýt điện
22.
Hệ thống treo (Suspension System) nào yêu cầu điều chỉnh thủ công để thay đổi độ cao xe?
a)
Hệ thống khí nén
b)
Hệ thống thủy lực
c)
Hệ thống cơ học (Mechanical System)
d)
Hệ thống điện tử
23.
Ưu điểm của hệ thống treo thủy lực so với hệ thống khí nén là gì?
a)
Giá thành rẻ hơn
b)
Cấu tạo đơn giản hơn
c)
Không rò rỉ gioăng, không thay đổi theo nhiệt độ và không tiếng ồn
d)
Trọng lượng nhẹ hơn
24.
Trong hệ thống treo thủy lực, khi người lái mở van xả, chiều cao xe sẽ:
a)
Tăng lên
b)
Giảm xuống
c)
Giữ nguyên
d)
Biến động liên tục
25.
Thành phần nào trong hệ thống treo giúp hấp thụ năng lượng và tạo độ đàn hồi?
a)
Piston
b)
Lò xo (Spring)
c)
Van xả
d)
Bình chứa
26.
Hệ thống phanh chân (Foot brake) còn được gọi là:
a)
Phanh phụ
b)
Phanh đỗ
c)
Phanh chính (Service brake)
d)
Phanh khẩn cấp
27.
Nguồn năng lượng chính cho hệ thống phanh khí nén là:
a)
Bàn đạp phanh
b)
Máy nén khí (Air compressor)
c)
Bình chứa dầu
d)
Motor điện
28.
Van Treadle trong hệ thống phanh khí nén có chức năng gì?
a)
Nén không khí
b)
Điều tiết lượng khí từ bình chứa đến các bầu phanh
c)
Xả bụi bẩn
d)
Làm mát phanh
29.
Chất lỏng sử dụng trong hệ thống phanh thủy lực thường chứa thành phần nào?
a)
Dầu nhớt động cơ
b)
Glycol ethers hoặc diethylene glycol
c)
Nước cất
d)
Axit sunfuric
30.
Cơ cấu phanh tang trống (Drum brake) hoạt động theo nguyên lý nào?
a)
Kẹp đĩa phanh
b)
Ép má phanh vào mặt trong của tang trống quay
c)
Dùng từ trường dừng xe
d)
Phun nước làm mát bánh xe
31.
Mục tiêu cơ bản của hệ thống lái trợ lực (Power Steering) là:
a)
Tăng tốc độ đánh lái
b)
Giảm thiểu lực đánh lái của người điều khiển
c)
Loại bỏ trục lái
d)
Tăng độ rơ vô lăng
32.
Hệ thống lái trợ lực điện (EPS) hoạt động dựa trên:
a)
Áp suất dầu từ bơm
b)
Motor điện tác động trực tiếp lên hệ thống lái
c)
Lực đẩy khí nén
d)
Nam châm vĩnh cửu
33.
Thiết bị nào trong EPS dùng để đo lực xoắn của người lái lên vô lăng?
a)
Cảm biến góc lái
b)
Cảm biến mô-men xoắn (Torque Sensor)
c)
Cảm biến tốc độ xe
d)
ECU
34.
Cảm biến góc lái (Rotation Angle Sensor) cung cấp thông tin cho hệ thống nào?
a)
Phun xăng điện tử
b)
ESP (Cân bằng điện tử) và lái chủ động
c)
Hệ thống điều hòa
d)
Hệ thống sạc
35.
Giao thức mạng CAN (Controller Area Network) được phát triển bởi hãng nào vào năm 1986?
a)
Toyota
b)
Honda
c)
Robert Bosch GmbH
d)
Ford
36.
Mạng CAN cho phép các thiết bị trên xe giao tiếp với nhau theo cách nào?
a)
Phải qua một máy chủ điều phối
b)
Không cần máy chủ (network host)
c)
Chỉ truyền tín hiệu 1 chiều
d)
Qua sóng Wi-Fi
37.
Nguyên lý lái Ackerman đảm bảo điều gì khi ô tô thực hiện quay vòng?
a)
Bánh xe không bao giờ mòn
b)
Các bánh xe lăn tinh khiết quanh một tâm quay tức thời
c)
Vô lăng tự động trả về vị trí thẳng
d)
Xe có thể quay tại chỗ
38.
Cảm biến tốc độ bánh xe (Wheel Speed Sensor) thường gửi tín hiệu đến:
a)
Hệ thống túi khí
b)
Hệ thống ABS và kiểm soát ổn định
c)
Hệ thống giải trí
d)
Hệ thống chiếu sáng
39.
Xe Hybrid (HEV) được định nghĩa là loại xe có:
a)
2 động cơ xăng
b)
Hệ thống động cơ truyền thống kết hợp hệ thống lưu trữ năng lượng (pin)
c)
Chỉ chạy bằng điện
d)
Chạy bằng năng lượng hạt nhân
40.
Dòng xe Hybrid nào trở nên thành công rực rỡ vào những năm 1990?
a)
Tesla Model S
b)
Toyota Prius và Honda Insight
c)
Ford Escape
d)
Audi Duo
41.
Thuật ngữ "Automobile" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "autos" nghĩa là:
a)
Động cơ
b)
Tự thân (Self)
c)
Nhanh
d)
Mạnh mẽ
42.
Tiêu chuẩn ISO nào quy định về an toàn chức năng và giảm thiểu rủi ro cho xe?
a)
ISO 3833
b)
ISO 26262
c)
ISO 9001
d)
ISO 14001
43.
Ba định luật về Robot của Isaac Asimov được áp dụng cho xe tự hành nhằm nhấn mạnh:
a)
Tốc độ tối đa
b)
Bảo vệ tính mạng con người
c)
Khả năng tự đỗ xe
d)
Tiết kiệm điện
44.
Tính năng "Autonomous Valet Parking" cho phép xe thực hiện điều gì?
a)
Tự động rửa xe
b)
Tự tìm chỗ đỗ và tự đỗ mà không cần người lái
c)
Tự động gọi cứu hộ
d)
Tự lái trên đường cao tốc
45.
Thách thức lớn nhất trong việc triển khai xe tự hành hiện nay là:
a)
Thiếu nguyên liệu sắt thép
b)
Khung pháp lý, đạo đức và tiêu chuẩn an toàn
c)
Giá xăng tăng cao
d)
Người dân không thích xe đẹp
46.
Hộp số hành tinh thường được sử dụng trong loại hộp số nào?
a)
Hộp số sàn 5 cấp
b)
Hộp số tự động
c)
Hộp số xe đạp
d)
Cơ cấu lái Davis
47.
Cơ cấu "S-cam" trong phanh khí nén có chức năng:
a)
Làm mát má phanh
b)
Đẩy các guốc phanh để ép má phanh vào tang trống
c)
Nén không khí
d)
Đo áp suất khí
48.
Bộ phận "Torsion bar" trong hệ thống lái trợ lực dùng để:
a)
Giảm xóc bánh xe
b)
Kích hoạt van và truyền lực tay lái
c)
Đo tốc độ xe
d)
Điều chỉnh góc bánh xe
49.
Hệ thống phanh nào được sử dụng để giữ xe đứng yên khi đỗ?
a)
Phanh chân
b)
Phanh tay (Parking brake)
c)
Phanh động cơ
d)
Phanh khí nén
50.
Xe có động cơ đặt trước và dẫn động bánh trước thường được ký hiệu là:
a)
RWD
b)
FWD
c)
4WD
d)
AWD
100 %
