wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Mạng và Bảo Mật

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Chia mạng nội bộ thành mạng logic nhỏ:

a)

NAT

b)

Tunneling

c)

VPN

d)

VLAN

2.

User nhập sai 3 lần bị khóa. Vấn đề là:

a)

Firewall disable truy cập

b)

Quên mật khẩu

c)

IDS disable tài khoản

d)

Cổng mạng disable

3.

Đặc tính cho phép điều khiển truy cập dữ liệu trên mạng (router/switch):

a)

Tường lửa

b)

ACL

c)

Cập nhật firmware

d)

DNS

4.

Chứng chỉ hết hạn vẫn dùng nhiều lần để logon. Tấn công:

a)

Man-in-the-middle

b)

Relay Attack

c)

Back Door

d)

TCP/IP hijacking

5.

Giao thức nên xóa trên thiết bị mạng quan trọng:

a)

TCP/IP

b)

ICMP

c)

IPX/SPX

d)

RIP

6.

Giao thức nên xóa trên mail server để ngăn user trái phép khai thác qua phần mềm giám sát:

a)

IMAP

b)

POP3

c)

TCP/IP

d)

SNMP

7.

Ngăn chặn user ngoài gửi thư qua email server:

a)

Cài antivirus/antispam

b)

Hạn chế chuyển tiếp SMTP (disable open relay)

c)

Xóa POP3/IMAP

d)

Tất cả sai

8.

Trên DHCP, ngăn máy trái phép lấy IP:

a)

Quét cổng

b)

Danh sách truy cập địa chỉ MAC

c)

DNS

d)

Tất cả đúng

9.

Văn bản sau mã hóa gọi là:

a)

Văn bản mã

b)

Khóa công khai

c)

Mật mã đối xứng

d)

Chứng chỉ

10.

Không thuộc chức năng bảo mật thông tin:

a)

Bảo mật

b)

Toàn vẹn

c)

Hiệu Quả

d)

Chống chối bỏ

11.

Hệ mật mã dùng cùng một khóa là loại nào?

a)

Không đối xứng

b)

Đối xứng

c)

RSA

d)

Diffie-Hellman

12.

Chuẩn mã hóa thay thế DES là gì?

a)

DSA

b)

AES

c)

ECC

d)

3DES

13.

Hệ mật mã dùng khóa khác nhau là loại nào?

a)

Không đối xứng

b)

Đối xứng

c)

Blowfish

d)

Skipjack

14.

Nền tảng PKI gồm những gì?

a)

MD4

b)

SHA

c)

Diffie-Hellman

d)

Skipjack

15.

Hệ thống thông điệp khác nhau có cùng giá trị băm gọi là gì?

a)

Tấn công ngày sinh

b)

Xung đột

c)

Chữ ký số

d)

Khóa công khai

16.

Smurf dùng giao thức nào?

a)

TCP

b)

IP

c)

UDP

d)

ICMP

17.

Thực thể phát hành/quản lý/phân phối chứng chỉ số là gì?

a)

CA (Certificate Authority)

b)

RA (Registration Authority)

c)

NSA

d)

PKI

18.

Phương pháp sinh trắc học an toàn nhất là gì?

a)

Chữ ký tay

b)

Giọng nói

c)

Vân tay

d)

Không quan trọng

19.

Khi user gọi báo mất mật khẩu, cần truy cập ngay, bạn nên làm gì?

a)

Cấp truy cập ngay, kiểm tra sau

b)

Tạo login/mật khẩu tạm

c)

Xác minh định danh trước

d)

Cho mật khẩu tạm riêng

20.

Xác thực dùng KDC là gì?

a)

Kerberos

b)

CHAP

c)

Diffie-Hellman

d)

RSA

21.

Phương pháp gửi “challenge” mã hóa trả về là gì?

a)

Kerberos

b)

Token bảo mật

c)

DAC

d)

CHAP

22.

Giao thức/dịch vụ nào nên loại bỏ nếu có thể?

a)

Email

b)

Telnet

c)

ICMP

d)

WWW

23.

Kỹ thuật tạo kết nối ảo an toàn giữa hai mạng là gì?

a)

Tunneling

b)

VLAN

c)

Internet

d)

Extranet

24.

Quy trình quyết định giá trị thông tin/thiết bị nào sau đây?

a)

Đánh giá rủi ro

b)

Nhận dạng chuỗi

c)

Đánh giá tài nguyên thông tin

d)

Quét điểm yếu

25.

Khi hỏi về mối đe dọa từ hacker, thông tin hữu ích nhất là gì?

a)

Xác minh tài sản

b)

Đánh giá rủi ro

c)

Nhận dạng mối đe dọa

d)

Điểm yếu

26.

Khi user báo hệ thống phát hiện virus mới, việc đầu tiên cần làm là gì?

a)

Kiểm tra cập nhật diệt virus

b)

Định dạng đĩa

c)

Cài lại HĐH

d)

Disable email của anh ta

27.

Trusted contacts Facebook có chức năng gì?

a)

Tạo nhóm bí mật

b)

Trợ giúp khi bị khóa tài khoản

c)

Lưu trữ mật khẩu giúp bạn

d)

Đăng nhập ẩn danh

28.

Hữu ích nhất trong kiểm soát truy cập khi bị tấn công từ ngoài là gì?

a)

System logs

b)

Antivirus

c)

Kerberos

d)

Sinh trắc học

29.

Cài web server phục vụ Internet mà không lộ mạng trong là gì?

a)

Intranet

b)

DMZ

c)

VLAN

d)

Extranet

30.

Tấn công làm từ chối truy cập tài nguyên gọi là gì?

a)

DoS

b)

Sâu

c)

Logic bomb

d)

social enginerring

31.

Máy chủ có chương trình chạy vượt thẩm quyền. Tấn công nào sau đây liên quan đến tình huống này?

a)

DoS

b)

DDoS

c)

Back Door

d)

Social engineering

32.

Can thiệp vào phiên liên lạc bằng cách chèn máy giữa hai hệ thống gọi là gì?

a)

Man-in-the-middle

b)

Relay Attack

c)

Back Door

d)

TCP/IP hijacking

33.

Máy chủ không chấp nhận kết nối TCP, vượt giới hạn phiên. Tấn công nào có thể xảy ra?

a)

TCP ACK (SYN-ACK) attack

b)

Smurf

c)

Virus

d)

TCP/IP hijacking

34.

Nhận cuộc gọi khẩn cấp đêm từ “phó chủ tịch” yêu cầu ID/mật khẩu là hình thức tấn công nào?

a)

Giả mạo

b)

Tấn công chuyển tiếp

c)

Social engineering

d)

Trojan

35.

Virus dính vào boot sector và báo sai kích thước file là loại nào?

a)

Trojan

b)

Stealth virus

c)

Worm

d)

Polymorphic virus

36.

Chương trình ẩn trong chương trình khác cài vào hệ thống được gọi là gì?

a)

Trojan Horse

b)

Polymorphic virus

c)

Sâu

d)

Armored virus

37.

Nhiều user nội bộ bị lây nhiễm cùng loại virus nhiều lần. Thủ phạm là gì?

a)

Máy chủ mang virus

b)

Có sâu

c)

Antivirus sự cố

d)

Dạng bị DoS

38.

Log phát hiện nỗ lực giành quyền truy cập đến tài khoản đơn (chưa thành công) là hình thức tấn công nào?

a)

Password Guessing

b)

Cửa sau

c)

Sâu

d)

TCP/IP hijacking

39.

User nhận lỗi “địa chỉ TCP/IP đã được sử dụng” khi bật máy. Tấn công nào có thể xảy ra?

a)

Man-in-the-middle

b)

Cửa sau

c)

Sâu

d)

TCP/IP hijacking

40.

Thiết bị lưu thông tin đích đến trong mạng là gì?

a)

Hub

b)

Modem

c)

Switch

d)

Router

41.

Bộ lọc gói có chức năng gì?

a)

Cho phép tắt tất cả gói vào

b)

Cho phép tắt tất cả gói ra

c)

Ngăn gói trái phép từ ngoài vào

d)

Loại trừ xung đột mạng

42.

Giao thức truyền tải cho kết nối quay số Internet là gì?

a)

SLIP

b)

PPP

c)

PPTP

d)

L2TP

43.

Giao thức không phải đường hầm nhưng dùng đường hầm để bảo mật là gì?

a)

IPSec

b)

L2F

c)

PPTP

d)

L2TP

44.

Socket là kết hợp của những thành phần nào?

a)

IP và session number

b)

IP và port number

c)

UDP và port number

d)

TCP và port number

45.

Thiết bị giám sát lưu lượng thụ động là gì?

a)

IDS

b)

Firewall

c)

Sniffer

d)

Trình duyệt

46.

DES dùng khối khóa tạo bởi thành phần nào?

a)

56 bit ngẫu nhiên

b)

64 bit ngẫu nhiên

c)

128 bit ngẫu nhiên

d)

56 bit ngẫu nhiên + 8 bit parity

47.

SHA là gì?

a)

Hàm băm một chiều

b)

Dùng trong tạo chữ ký số

c)

Cho băm 160 bit

d)

Tất cả đúng

48.

DSA là thuật toán dùng để làm gì?

a)

Lấy dấu tay

b)

Tạo chữ ký số

c)

Phân phối khóa trước

d)

Bảo mật thông điệp

49.

RSA với p=5, q=7, cặp khóa đúng là gì?

a)

e=12, d=11

b)

e=4, d=11

c)

e=7, d=23

d)

e=3, d=18

50.

Diffie-Hellman dùng để làm gì?

a)

Bảo mật thông điệp

b)

Xác thực thông điệp

c)

phân phối khóa trước(đối xứng)

d)

lấy chữ ký số