wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Technical Thinking and Problem Solving Assessment

Total questions: 51

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Trong giải quyết vấn đề kỹ thuật, việc xem xét các yếu tố như chi phí, an toàn, và tác động môi trường thể hiện điều gì?

a)

Sự thiếu tập trung vào vấn đề chính.

b)

Việc tuân thủ các quy định bắt buộc.

c)

Một cách tiếp cận toàn diện và có trách nhiệm.

d)

Sự chậm trễ không cần thiết trong quá trình giải quyết.

2.

Việc nhận diện các giả định ngầm (underlying assumptions) trong một lập luận là một kỹ năng quan trọng của:

a)

Ghi nhớ máy móc.

b)

Tư duy phản biện.

c)

Sao chép thông tin.

d)

Đưa ra quyết định vội vàng.

3.

Việc xem xét các khía cạnh đạo đức và trách nhiệm xã hội khi đề xuất một giải pháp kỹ thuật (ví dụ: tác động môi trường, ảnh hưởng cộng đồng) là một phần của:

a)

Tư duy tập trung thuần túy vào lợi nhuận.

b)

Tư duy kỹ thuật một cách toàn diện và có trách nhiệm.

c)

Giảm lạm phát quá hóa vấn đề không cần thiết.

d)

Sự thiếu quyét đoán trong kỹ thuật.

4.

"Tư duy hội tụ" (Convergent Thinking) là quá trình tư duy nhằm mục đích gì?

a)

Tạo ra càng nhiều ý tưởng càng tốt.

b)

Phân tích, đánh giá và lựa chọn ra giải pháp tốt nhất từ các phương án đã có.

c)

Khám phá các mối liên hệ ngẫu nhiên.

d)

Nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.

5.

Đặc điểm nào của tư duy cho thấy nó không trực tiếp "chạm" vào sự vật, hiện tượng mà thông qua các khâu trung gian để phản ánh bản chất?

a)

Tính có vấn đề.

b)

Tính gián tiếp.

c)

Tính khái quát.

d)

Tính logic.

6.

Theo lịch sử hình thành và mức độ phát triển, hình thức tư duy nào được xem là nguyên thủy nhất, gắn liền với hành động thực tiễn?

a)

Tư duy trực tượng.

b)

Tư duy trực quan hình ảnh.

c)

Tư duy trực quan hành động.

d)

Tư duy lý luận.

7.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng trực tiếp đến tư duy được nêu trong chương?

a)

Hệ thống phản xạ.

b)

Môi trường văn hóa và xã hội.

c)

Trình độ học vấn của cha mẹ.

d)

Cấu trúc của hệ thống tư duy.

8.

Một trong những lợi ích quan trọng của việc rèn luyện tư duy là gì?

a)

Giảm thiểu nhu cầu học hỏi kiến thức mới.

b)

Tăng cường khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề.

c)

Luôn đưa ra quyết định một cách nhanh chóng nhất.

d)

Loại bỏ hoàn toàn cảm xúc khi ra quyết định.

9.

Khi rèn luyện tính khách quan trong tư duy, tại sao việc xem xét cả thông tin "nghịch" (trái chiều) lại quan trọng?

a)

Để chứng minh quan điểm của mình luôn đúng.

b)

Để làm phức tạp thêm vấn đề.

c)

Vì thông tin trái chiều thường không đáng tin cậy.

d)

Vì nó có thể là "gợi mở" cho cách nhìn mới và phản biện hiệu quả.

10.

Tư duy kỹ thuật là loại tư duy xuất hiện trong lĩnh vực nào?

a)

Lĩnh vực nghệ thuật và văn học.

b)

Lĩnh vực lao động kỹ thuật nhằm giải quyết bài toán kỹ thuật.

c)

Lĩnh vực triết học và tôn giáo.

d)

Lĩnh vực thể thao và giải trí.

11.

Điểm căn bản để đánh giá tư duy kỹ thuật thể hiện qua việc nó gắn liền với bản vẽ kỹ thuật, quy trình công nghệ, chuẩn mực nghề và kỹ hiệu kỹ thuật?

a)

Tính liên hợp, liên ngành cao.

b)

Gắn với ngôn ngữ khoa học kỹ thuật - công nghệ.

c)

Tính khách quan và định lượng cao.

d)

Tính chất lý thuyết thực hành.

12.

Trong cấu trúc của tư duy kỹ thuật, "đối tượng tư duy" KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Các vấn đề, hiện tượng kỹ thuật.

b)

Các quy trình công nghệ.

c)

Các cảm xúc cá nhân không liên quan đến kỹ thuật.

d)

Các hệ thống kỹ thuật.

13.

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong tư duy giải quyết vấn đề là gì?

a)

Lựa chọn giải pháp tốt nhất.

b)

Đánh giá các phương án.

c)

Phân tích vấn đề.

d)

Thu thập thông tin.

14.

Tư duy logic KHÔNG bao gồm đặc điểm nào sau đây?

a)

Suy nghĩ và giải quyết vấn đề một cách có hệ thống.

b)

Luôn dựa vào cảm tính và trực giác chủ quan.

c)

Sử dụng các quy tắc và nguyên tắc để đưa ra suy luận đúng đắn.

d)

Đưa ra quyết định thông minh và hiệu quả dựa trên suy nghĩ có hệ thống.

15.

Trong tư duy phản biện, việc "nhìn vấn đề một cách hoài nghi tích cực, nhiều chiều, lật lại vấn đề" nhằm mục đích gì?

a)

Để luôn phản đối ý kiến của người khác.

b)

Để phân tích độ tin cậy và nhìn nhận vấn đề một cách hợp lý.

c)

Để tìm ra lời sai trong mọi lập luận.

d)

Để kéo dài thời gian tranh luận.

16.

Phương pháp tư duy nào tập trung vào việc tiếp cận vấn đề theo hướng đi ngược lại so với cách tư duy thông thường, ví dụ như suy nghĩ xem phải làm gì để không đạt được mục tiêu? KHÔNG đạt được mục tiêu?

a)

Tư duy đơn giản hóa vấn đề.

b)

Tư duy lật ngược vấn đề.

c)

Tư duy mở.

d)

Tư duy tích cực.

17.

Lợi ích nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích chính của "Tư duy mở"?

a)

Học tập và tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn.

b)

Luôn bảo vệ quan điểm cố hữu của bản thân.

c)

Nâng cao khả năng giải quyết vấn đề.

d)

Thích nghi nhanh chóng với môi trường mới.

18.

Yếu tố nào KHÔNG phải là một trong ba yếu tố chính thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong tư duy kỹ thuật được nêu trong chương?

a)

Nghiên cứu và phát triển (R&D).

b)

Tính thần khởi nghiệp.

c)

Kế thừa và duy trì truyền thống một cách nghiêm ngặt.

d)

Văn hóa sáng tạo trong tổ chức.

19.

Trong quy trình đổi mới sáng tạo, giai đoạn "Phát triển nguyên mẫu" thuộc bước nào?

a)

Tìm kiếm ý tưởng mới.

b)

Thử nghiệm và đánh giá.

c)

Thực hiện và triển khai.

d)

Chức năng thí trường.

20.

Một trong những thách thức khi kết hợp tư duy kỹ thuật và đổi mới sáng tạo là gì?

a)

Tư duy kỹ thuật luôn cản trở việc tìm ra giải pháp logic.

b)

Đổi mới sáng tạo không cần đến cơ sở hạ tầng công nghệ.

c)

Khó khăn trong việc cân bằng giữa tư duy logic chặt chẽ và sự linh hoạt, sáng tạo.

d)

Kỹ thuật vền luôn dễ dàng thích ứng với mọi sự thay đổi.

21.

"Tính có vấn đề" của tư duy ngụ ý rằng tư duy chỉ thực sự được khởi động khi nào?

a)

Khi con người có đủ mọi thông tin cần thiết về một sự vật.

b)

Khi con người đối mặt với một tình huống chứa đựng mâu thuẫn nhận thức, đòi hỏi sự khám phá để đạt mục tiêu mới.

c)

Khi ngôn ngữ đã phát triển đến mức đủ để diễn đạt các khái niệm phức tạp.

d)

Khi nhận thức cảm tính đã cung cấp đầy đủ hình ảnh trực quan về đối tượng.

22.

Việc một nhà khoa học sử dụng các công thức toán học và mô hình lý thuyết để giải thích một hiện tượng vật lý mà không thể quan sát trực tiếp bằng giác quan, thể hiện đặc điểm nào của tư duy?

a)

Tính khái quát.

b)

Tính có vấn đề.

c)

Tính gián tiếp.

d)

Mối quan hệ chặt chẽ với nhận thức cảm tính.

23.

Phân loại tư duy theo mức độ sáng tạo thành "tư duy thuật toán" và "tư duy heuristic". Sự khác biệt căn bản giữa chúng là gì?

a)

Tư duy thuật toán luôn hiệu quả hơn tư duy heuristic trong mọi tình huống.

b)

Tư duy heuristic giải quyết vấn đề theo một quy trình có sẵn, còn tư duy thuật toán thì linh hoạt.

c)

Tư duy thuật toán giải quyết vấn đề theo khuôn mẫu, quy trình định sẵn; tư duy heuristic giải quyết vấn đề một cách linh hoạt, sáng tạo, không theo khuôn mẫu.

d)

Tư duy heuristic chỉ áp dụng cho các vấn đề đơn giản, còn tư duy thuật toán dùng cho vấn đề phức tạp.

24.

Khi rèn luyện "tính toàn diện" trong giải quyết vấn đề, việc sử dụng công cụ 5W1H (What, When, Who, Where, Why, How) nhằm mục đích chính là gì?

a)

Để chỉ nhấn mạnh tìm ra giải pháp đơn giản nhất.

b)

Để nhận ra và xác định đầy đủ các khía cạnh, mối liên hệ của vấn đề, từ đó có cái nhìn bao quát.

c)

Để tập trung vào những điểm mạnh và cơ hội của vấn đề.

d)

Để tập trung vào những điểm mạnh và cơ hội của vấn đề.

25.

Đặc trưng "tính chất lý thuyết thực hành" của tư duy kỹ thuật thể hiện rõ nhất ở việc nào sau đây?

a)

Chỉ tập trung vào việc xây dựng các mô hình lý thuyết trừu tượng.

b)

Chỉ dựa vào kinh nghiệm thực hành mà không cần đến kiến thức lý thuyết.

c)

Kết hợp việc vận dụng kiến thức kỹ thuật đã có với các hành động thực hành như thử nghiệm, kiểm tra, điều chỉnh.

d)

Ưu tiên giải quyết vấn đề bằng các thuật toán có sẵn.

26.

Quá trình tư duy kỹ thuật trong nhiệm vụ "khảo sát - thiết kế kỹ thuật" thường KHÔNG bao gồm hoạt động nào sau đây ở giai đoạn đầu?

a)

Khảo sát, thu thập, phân tích dữ liệu về nhiệm vụ, đối tượng thiết kế.

b)

Nghiên cứu phân tích nhiệm vụ và xác định yêu cầu.

c)

Đóng gói và chuyển giao kết quả thiết kế cho khách hàng.

d)

Đề xuất giải pháp, phác hoạ các phương án thiết kế.

27.

Tại sao tư duy phản biện được coi là một kỹ năng quan trọng trong thời đại thông tin bùng nổ với nhiều tin giả và dữ liệu trái chiều?

a)

Vì nó giúp người ta chậm nhận nhanh chóng thông tin mới.

b)

Vì nó cho phép đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc và trực giác.

c)

Vì nó giúp phân tích, đánh giá độ tin cậy của thông tin, phát hiện giả định, lỗi logic để đưa ra nhận định chính xác.

d)

Vì nó khuyến khích việc tìm kiếm sự đồng thuận tuyệt đối.

28.

Lợi ích của "Tư duy lật ngược vấn đề" (Reverse Thinking) trong giải quyết vấn đề là gì?

a)

Luôn đảm bảo tìm ra giải pháp nhanh nhất và ít tốn kém nhất.

b)

Giúp nhìn nhận vấn đề từ nhiều chiều, thoát khỏi khuôn khổ cũ để tìm ra ý tưởng mới lạ, đột phá.

c)

Chỉ phù hợp với những người có tư duy cứng nhắc, không sáng tạo.

d)

Luôn dẫn đến hiệu quả tiêu cực nếu áp dụng không đúng cách.

29.

Khi một người có "tư duy mở", họ thường có thái độ như thế nào trước những ý kiến trái chiều?

a)

Hoàn toàn bác bỏ và bảo vệ quan điểm cá nhân bằng mọi giá.

b)

Chỉ chấp nhận những ý kiến tương đồng với quan điểm của mình.

c)

Sẵn sàng lắng nghe, thậm chí chấp nhận ý kiến trái chiều để mở rộng góc nhìn và trao đổi kiến thức.

d)

Cảm thấy bị tấn công và trở nên phòng thủ.

30.

Mục đích chính của việc rèn luyện "tính nhạy bén và linh hoạt" trong tư duy là gì?

a)

Để luôn tuân thử nghiệm ngặt quy trình và kinh nghiệm đã có.

b)

Để có khả năng phát hiện vấn đề kịp thời, nhìn nhận đầy đủ, sâu sắc và đưa ra nhiều phương án giải quyết.

c)

Để luôn có khả năng đưa ra giải pháp hợp lý dựa trên cảm xúc.

d)

Để chỉ cần cây vào thông tin thực tục được mã hóa trong trí óc.

31.

Yếu tố nào sau đây có thể cản trở việc áp dụng tư duy kỹ thuật một cách hiệu quả trong đổi mới sáng tạo?

a)

Việc khuyến khích đặt câu hỏi và thử nghiệm các ý tưởng mới.

b)

Sự hợp tác và chia sẻ kiến thức giữa các thành viên trong nhóm.

c)

Việc quá tuân thủ logic chặt chẽ, quy trình và các tiêu chuẩn đã được thiết lập mà thiếu đi sự linh hoạt.

d)

Việc liên tục cập nhật kiến thức chuyên môn và các xu hướng công nghệ mới.

32.

Trong cấu trúc của tư duy kỹ thuật, "sản phẩm của quá trình tư duy" có thể là gì?

a)

Chỉ bao gồm các đối tượng kỹ thuật vật chất.

b)

Chỉ bao gồm các thao tác tư duy như phân tích, tổng hợp.

c)

Các giải pháp, ý tưởng, khái niệm mới, hoặc nhận định về một vấn đề kỹ thuật.

d)

Chỉ bao gồm mục đích ban đầu của việc tư duy.

33.

Một trong những điều kiện quan trọng để tư duy nảy sinh khi đối mặt với "tình huống có vấn đề" là gì?

a)

Vấn đề phải cực kỳ đơn giản để có thể giải quyết ngay.

b)

Chủ thể phải có nhu cầu, động lực muốn giải quyết tình huống đó.

c)

Chủ thể không cần có bất kỳ kiến thức nền tảng liên quan đến vấn đề.

d)

Vấn đề phải hoàn toàn nằm ngoài khả năng nhận thức của chủ thể.

34.

Tại sao việc "phản biện chân minh" lại được xem là một khía cạnh quan trọng của rèn luyện tính khách quan trong tư duy?

a)

Vì nó giúp khẳng định rằng niềm tin và ý tưởng của bản thân luôn đúng.

b)

Vì nó là cách để kiểm soát và chế ngự "bản ngã", sẵn sàng từ bỏ niềm tin cố hữu để tiếp nhận tri thức mới.

c)

Vì nó cần thiết khi niềm tin của người khác mâu thuẫn với mình.

d)

Vì nó làm giảm sự tự tin vào khả năng của bản thân.

35.

Khi nói "Tư duy kỹ thuật có tính tích hợp, liên ngành cao", điều này có nghĩa là gì?

a)

Tư duy kỹ thuật chỉ tập trung vào một chuyên ngành hẹp duy nhất.

b)

Việc giải quyết vấn đề kỹ thuật thường đòi hỏi vận dụng kiến thức từ nhiều ngành, nhiều lĩnh vực khác nhau.

c)

Tư duy kỹ thuật hoàn toàn tách biệt với các loại hình tư duy khác.

d)

Tư duy kỹ thuật không cần đến ngôn ngữ khoa học kỹ thuật.

36.

Để thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong một tổ chức, văn hóa sáng tạo cần tạo ra môi trường như thế nào?

a)

Môi trường mà mọi ý tưởng đều bị đánh giá khắt khe ngay từ đầu.

b)

Môi trường khuyến khích sự cạnh tranh cá nhân hơn là hợp tác.

c)

Môi trường nơi các ý tưởng mới được chào đón, khuyến khích, tôn trọng và không đồng hoá những chuẩn mực cứng nhắc.

d)

Môi trường chỉ tập trung vào việc tuân thủ các quy trình hiện có.

37.

Một doanh nghiệp đang thiết kế hệ sản phẩm mới. Thay vì chỉ tập trung vào sản phẩm, bảo trì sau bán hàng và hình thức bên ngoài. Đây là ví dụ cho:

a)

Tư duy theo chi phí truyền thống.

b)

Tư duy kỹ thuật một cách toàn diện.

c)

Tư duy đơn ngành.

d)

Tư duy sao chép sản phẩm cũ.

38.

Tại sao việc "Thử nghiệm và chấp nhận sai lầm" (Trial and Error) được coi là một phần quan trọng trong rèn luyện tư duy, đặc biệt là tư duy kỹ thuật và sáng tạo?

a)

Vì nó cho thấy sự thiếu chuẩn bị.

b)

Vì nó giúp khám phá giới hạn, học hỏi từ thất bại và tìm ra giải pháp mới.

c)

Vì nó tốn nhiều thời gian và nguồn lực nhất.

d)

Vì nó chứng tỏ người thực hiện không có năng lực.

39.

Một kỹ sư nhận thấy giải pháp thiết kế ban đầu của mình không đáp ứng được yêu cầu về hiệu suất sau khi thử nghiệm. Thay vì bỏ, anh ấy quay lại bước phân tích và điều chỉnh thiết kế. Hành động này thể hiện rõ nhất phẩm chất nào cần có trong tư duy kỹ thuật?

a)

Sự cứng nhắc, bảo thủ.

b)

Khả năng thích ứng, học hỏi và lặp lại để cải tiến.

c)

Thiếu kiên nhẫn.

d)

Chỉ làm theo đúng kế hoạch ban đầu.

40.

Giao tiếp hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm kỹ sư là cực kỳ quan trọng vì lý do chính nào sau đây?

a)

Để kéo dài thời gian dự án.

b)

Giúp chia sẻ thông tin, phối hợp công việc, phát hiện và giải quyết vấn đề sớm hơn.

c)

Để xác định ai là người giỏi nhất nhóm.

d)

Chỉ để báo cáo tiến độ cho cấp trên.

41.

Việc liên tục học hỏi, cập nhật kiến thức mới và thử nghiệm các phương pháp khác nhau là cách để vượt qua rào cản nào trong tư duy?

a)

Thiếu tự tin.

b)

Lối mòn tư duy và định kiến.

c)

Áp lực thời gian.

d)

Thiếu động lực.

42.

Khi đối mặt với một vấn đề phức tạp, người có tư duy kỹ thuật tốt thường làm gì đầu tiên?

a)

Bắt tay vào thử ngay giải pháp đầu tiên nghĩ ra.

b)

Tìm kiếm một người khác để đỡ lỗi.

c)

Phân tích, xác định rõ vấn đề, các ràng buộc và tiêu chí của giải pháp.

d)

Bỏ qua vấn đề và hy vọng nó tự biến mất.

43.

Tại sao việc xác định đúng "vấn đề cần giải quyết" (problem finding/definition) quan trọng hơn việc vội vàng tìm giải pháp?

a)

Vì việc này tốn nhiều thời gian nhất.

b)

Để đảm bảo rằng nỗ lực giải quyết được tập trung vào đúng chỗ, tránh lãng phí nguồn lực vào việc giải quyết sai vấn đề hoặc chỉ giải quyết triệu chứng.

c)

Vì luôn có một định nghĩa vấn đề duy nhất đúng.

d)

Để có thể đổ lỗi nếu giải pháp thất bại.

44.

Một nhóm sinh viên gặp khó khăn trong việc tìm đề tài nghiên cứu khoa học. Giảng viên gợi ý họ thử áp dụng kỹ thuật "Brainstorming" kết hợp với "Sơ đồ tư duy". Mục đích của sự kết hợp này là gì?

a)

Vừa tạo ra nhiều ý tưởng, vừa hệ thống hóa và khám phá sâu các ý tưởng đó.

b)

Chỉ để kéo dài thời gian làm việc nhóm.

c)

Để chọn ra người có ý tưởng hay nhất trong nhóm.

d)

Để đánh giá tính khả thi và mật chi tiết chính của các đề tài.

45.

Một nhà thiết kế thời trang muốn tạo ra bộ sưu tập mới lạ. Cô ấy thử kết hợp các yếu tố của trang phục truyền thống Việt Nam với phong cách hiện đại phương Tây. Đây là ví dụ về việc áp dụng kỹ thuật sáng tạo nào trong tư duy?

a)

Phân tích SWOT.

b)

Kết hợp (Combine) hoặc Biến đổi (Adapt/Modify) ý tưởng/yếu tố có sẵn.

c)

Loại bỏ (Eliminate).

d)

Tư duy lật ngược vấn đề (Reverse Thinking).

46.

Một đội ngũ R&D muốn tạo ra một loại vật liệu mới siêu nhẹ và siêu bền. Họ bắt đầu bằng việc nghiên cứu cấu trúc của mạng nhện và xương chim. Đây là việc áp dụng phương pháp tư duy nào?

a)

Phỏng sinh học (Biomimicry) kết hợp tư duy tương tự (Analogical Thinking).

b)

Tư duy thuật toán.

c)

Kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy.

d)

Phương pháp hợp đen.

47.

Khi một nhóm sử dụng kỹ thuật "Brainstorming" để tạo ý tưởng (tư duy phân kỳ - divergent thinking), bước tiếp theo hợp lý thường là gì?

a)

Tiếp tục tạo thêm ý tưởng mới vô thời hạn.

b)

Áp dụng "tư duy hội tụ" (convergent thinking) để đánh giá, nhóm lại và lựa chọn những ý tưởng khả thi nhất.

c)

Bỏ qua tất cả các ý tưởng đã tạo ra.

d)

Yêu cầu một nhóm khác thực hiện Brainstorming.

48.

Một kỹ sư khi đối mặt với một sự cố kỹ thuật phức tạp, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm trước đó, đã chủ động đọc thêm các bài báo khoa học mới, tham khảo ý kiến từ chuyên gia của các lĩnh vực liên quan và phân tích dữ liệu từ nhiều góc độ (kỹ thuật, kinh tế, an toàn). Hành động này thể hiện việc rèn luyện yếu tố nào của tư duy sáng tạo?

a)

Chỉ nên luyện tính khách quan, trung thực theo tập tính thông thường.

b)

Rèn luyện tính toàn diện, linh hoạt, minh mẫn và kỹ năng tư duy độc lập, vượt ra ngoài khuôn khổ kinh nghiệm cá nhân.

c)

Chỉ tập trung vào việc nắm vững và vận dụng kiến thức tư duy logic.

d)

Chỉ rèn luyện kỹ năng tranh luận để bảo vệ quan điểm bản thân.

49.

"Tư duy heuristic" được mô tả là giải quyết vấn đề một cách linh hoạt, sáng tạo, không gò bó theo khuôn mẫu có sẵn. Trong lĩnh vực kỹ thuật, điều này thường cần thiết nhất khi nào?

a)

Khi thực hiện các công việc bảo trì định kỳ theo quy trình chuẩn.

b)

Khi đối mặt với các vấn đề hoàn toàn mới, chưa có tiền lệ hoặc các giải pháp thuật toán hiện tại không còn hiệu quả.

c)

Khi cần áp dụng một công thức toán học cứng nhắc để được chứng minh mê tính toán thiết kế.

d)

Khi cần tuân thủ tuyệt đối các tiêu chuẩn an toàn đã được quy định.

50.

Một nhà quản lý dự án nhận thấy đội ngũ của mình thường xuyên gặp khó khăn trong việc đưa ra các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề phát sinh. Để cải thiện tình hình, nhà quản lý quyết định tổ chức các buổi "phản biện thân thiện" cho thành viên, nơi họ phải đặt câu hỏi chất vấn các giả định và niềm tin cố hữu của bản thân và về đề. Mục đích chính của hoạt động này là gì?

a)

Để tìm ra người có nhiều so sẵn nhất trong đội ngũ.

b)

Để củng cố niềm tin cố hữu của mỗi cá nhân.

c)

Để rèn luyện khả năng kiểm soát "bản ngã", từ bỏ các định kiến và sẵn sàng tiếp nhận các tri thức, góc nhìn mới, từ đó mở đường cho tư duy sáng tạo.

d)

Để tăng cường sự cạnh tranh và áp lực trong đội ngũ.

51.

Để tăng cường sự cạnh tranh và áp lực trong đội ngũ.

4 lines