wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về beamforming và mmWave

Total questions: 53

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Trong thiết kế beamforming cho mmWave, yếu tố nào quan trọng nhất để duy trì liên kết khi có vật cản tạm thời?

a)

Tăng công suất phát của UE

b)

Theo dõi beam và chuyển beam nhanh giữa TRP

c)

Giảm SCS

d)

Dùng anten đơn

2.

Kỹ thuật beamforming lai (analog + digital) được chọn vì:

a)

Giảm chi phí phần cứng bằng cách giảm số chuỗi RF nhưng vẫn duy trì khả năng điều khiển beam linh hoạt.

b)

Làm tăng PAPR.

c)

Chỉ để tăng công suất UE.

d)

Thay thế massive MIMO.

3.

Trong TDD mmWave với massive MIMO, tại sao reciprocity giúp giảm overhead CSI?

a)

Vì kênh uplink và downlink đối xứng, cho phép ước lượng kênh DL từ UL pilots → giảm tín hiệu thăm dò.

b)

Vì tăng băng thông.

c)

Vì loại bỏ HARQ.

d)

Chỉ áp dụng cho FR1.

4.

Giải pháp hiệu quả nhất để giảm độ trễ end-to-end cho URLLC là:

a)

Tăng MCS

b)

Đưa UPF và ứng dụng xuống MEC, dùng mini-slot và uplink không cấp quyền

c)

Tăng số subcarrier

d)

Loại bỏ HARQ

5.

Multi-connectivity (MC) tăng độ tin cậy bằng cách:

a)

Nhân bản luồng dữ liệu trên nhiều đường dẫn (EN-DC hoặc NR-DC) hoặc giữ song song LTE và NR để dự phòng.

b)

Giảm throughput.

c)

Tăng công suất trên một đường.

d)

Chỉ dùng để load balancing.

6.

Kỹ thuật eICIC/euRIC trong HetNet dùng để:

a)

Giảm nhiễu chéo giữa macro và small cell bằng ABS hoặc lập lịch phối hợp.

b)

Thay đổi địa chỉ IP.

c)

Cập nhật firmware UE.

d)

Tăng hệ số khuếch đại anten.

7.

Khi chọn numerology với SCS lớn cho FR2, cần đánh đổi:

a)

Giảm độ trễ nhưng tăng overhead và nhạy cảm hơn với nhiễu giữa các numerology.

b)

Tăng throughput mãi mãi.

c)

Giảm khả năng beamforming.

d)

Không có đánh đổi.

8.

CoMP truyền đa điểm cải thiện throughput vùng cell-edge bằng:

a)

Đồng bộ truyền giữa nhiều TRP để tận dụng đa dạng và giảm nhiễu.

b)

Tăng công suất của một TRP.

c)

Giảm số UE.

d)
9.

CoMP truyền đa điểm cải thiện throughput vùng cell-edge bằng:

a)

Đồng bộ truyền giữa nhiều TRP để tận dụng đa dạng và giảm nhiễu.

b)

Tăng công suất của một TRP.

c)

Giảm số UE.

d)

Chỉ cho uplink.

10.

Trong MU-MIMO, nguyên tắc chọn user để tận dụng multiplexing không gian là:

a)

Chọn user có kênh độc lập, ít tương quan để giảm nhiễu chéo.

b)

Chọn ngẫu nhiên.

c)

Chỉ chọn SNR cao.

d)

Chọn kênh đồng nhất.

11.

So với HARQ, kỹ thuật lặp (repetition) trong URLLC có ưu điểm và nhược điểm gì?

a)

Tăng độ tin cậy tức thời nhưng tốn tài nguyên; HARQ tiết kiệm tài nguyên nhưng tăng trễ phản hồi.

b)

HARQ luôn tốt hơn.

c)

Repetition giảm throughput.

d)

Không khác biệt.

12.

Để giảm nhiễu cross-link trong dynamic TDD, giải pháp là:

a)

Đồng bộ khung UL/DL và phối hợp lập lịch giữa các cell lân cận.

b)

Chỉ dùng FDD.

c)

Tăng PAPR.

d)

Bỏ TDD.

13.

Trong IAB (Integrated Access & Backhaul), thách thức chính là:

a)

Phân chia dung lượng và cạnh tranh tài nguyên giữa kênh truy nhập và backhaul.

b)

Chỉ bảo mật.

c)

Chỉ độ trễ core.

d)

Pin UE.

14.

Công nghệ DSS (Dynamic Spectrum Sharing) cho phép:

a)

LTE và NR cùng chia sẻ phổ tần bằng lập lịch thời gian và tải động.

b)

Loại bỏ LTE.

c)

Chỉ dùng cho mmWave.

d)

Không thực tế.

15.

Trong cell chứa cả URLLC và eMBB, lập lịch tối ưu là:

a)

Dành trước tài nguyên có thể chiếm dụng cho URLLC và dùng phần còn lại cho eMBB.

b)

Luôn ưu tiên eMBB.

c)

Chỉ phục vụ URLLC.

d)

Ngẫu nhiên.

16.

Độ chính xác theo dõi beam ảnh hưởng đến khả năng di động; để cải thiện cần:

a)

Tối ưu chu kỳ đo, độ trễ phản hồi và thủ tục quản lý beam.

b)

Giảm SCS.

c)

Loại bỏ MIMO.

d)

Giảm số beam.

17.

Nhiễu pilot trong massive MIMO được giảm bằng:

a)

Kế hoạch tái sử dụng pilot và phối hợp phân bổ thí điểm giữa cell.

b)

Tăng

18.

Nhiễu pilot trong massive MIMO được giảm bằng:

a)

Kế hoạch tái sử dụng pilot và phối hợp phân bổ thí điểm giữa cell.

b)

Tăng công suất pilot ngẫu nhiên.

c)

Dùng FDD.

d)

Không cần xử lý.

19.

Để tối đa tốc độ đỉnh eMBB ở hotspot, nên kết hợp:

a)

mmWave, ghép sóng mang, massive MIMO, small cell dày đặc, điều chế 256-QAM và backhaul quang.

b)

Chỉ tăng công suất UE.

c)

Giảm số cell.

d)

Dùng băng dưới 1 GHz.

20.

Thiết kế grant-free uplink cho mMTC cần chú ý:

a)

Kích thước vùng tài nguyên, lặp gói và phát hiện đa người dùng với độ phức tạp thấp.

b)

Không cần lập kế hoạch.

c)

Giảm số UE.

d)

Tăng SCS.

21.

Tách lớp cao (CU/DU) giúp giảm yêu cầu băng thông fronthaul bằng:

a)

Chuyển xử lý lớp cao về trung tâm và chỉ để lớp thấp tại biên.

b)

Giảm độ trễ.

c)

Không có tác dụng.

d)

Luôn tệ hơn.

22.

Trong network slicing end-to-end, mục tiêu giám sát quan trọng nhất là:

a)

Tuân thủ SLA của từng slice (về độ trễ, thông lượng, độ tin cậy).

b)

Chỉ dữ liệu tính cước.

c)

Nhật ký bảo mật.

d)

Số lượng UE.

23.

Nhân bản gói (packet duplication) cho URLLC có hạn chế chính là:

a)

Tăng sử dụng tài nguyên và cần đồng bộ giữa các UPF để tránh trễ hoặc mất thứ tự.

b)

Không có nhược điểm.

c)

Giảm độ tin cậy.

d)

Thay thế HARQ.

24.

Trong massive MIMO, TDD ưu thế hơn FDD vì:

a)

Có thể dùng reciprocity để tránh phản hồi CSI từ UE, giảm overhead.

b)

Không cần pilot.

c)

Luôn có SNR cao hơn.

d)

Không có khác biệt.

25.

Di động dựa trên beam yêu cầu gì so với cell-based mobility?

a)

Theo dõi chất lượng beam và chuyển beam liên tục trong cell trước khi handover.

b)

Không khác biệt.

c)

Chỉ core xử lý.

d)

Chỉ uplink.

26.

Để giảm nhiễu giữa người dùng trong MU-MIMO, cần:

4 lines
27.

beam và chuyển beam liên tục trong cell trước khi handover.

a)

Không khác biệt.

b)

Chỉ core xử lý.

c)

Chỉ uplink.

28.

Để giảm nhiễu giữa người dùng trong MU-MIMO, cần:

a)

Chọn người dùng có kênh ít tương quan và áp dụng precoding triệt nhiễu (ZF/MMSE).

b)

Dùng cùng pilot.

c)

Giảm băng thông.

d)

Tăng công suất UE.

29.

Chế độ uplink không cấp quyền (grant-free) phù hợp khi:

a)

Lưu lượng ngắt quãng, tải thấp và yêu cầu trễ cực nhỏ (URLLC/mMTC).

b)

Lưu lượng cao liên tục.

c)

Chỉ eMBB.

d)

Luôn kém hơn.

30.

Để đạt độ trễ 1 ms, cần:

a)

Mini-slot, UPF biên, HARQ nhanh và tách slice độc lập để tránh tắc nghẽn.

b)

Chỉ tăng SCS.

c)

Chỉ ghép sóng mang.

d)

Tăng số anten.

31.

Điều chế 256-QAM yêu cầu điều kiện nào?

a)

SINR cao, kênh ổn định, và cơ chế thích ứng liên kết tốt để tránh truyền lại nhiều.

b)

SINR thấp.

c)

Không điều kiện.

d)

Tăng anten.

32.

Triển khai mmWave ở khu vực đô thị cần giảm che khuất bằng:

a)

Small cell dày đặc, phản xạ, multi-connectivity và phục hồi beam nhanh.

b)

Tăng công suất duy nhất.

c)

Chỉ macro cell.

d)

Bỏ mmWave.

33.

RIC (RAN Intelligent Controller) sử dụng AI để:

a)

Dự đoán tải, tối ưu beam và điều chỉnh di động nhằm đáp ứng SLA theo slice.

b)

Thay phần cứng.

c)

Chỉ tính cước.

d)

Phân tích ngoại tuyến.

34.

Trong CoMP ghép tín hiệu, yêu cầu đồng bộ là:

a)

Cực kỳ chặt chẽ — đồng bộ pha và thời gian giữa TRP để cộng gộp tín hiệu chính xác.

b)

Không cần.

c)

Chỉ logic.

d)

Chỉ uplink.

35.

Đối với mạng small cell dày đặc, backhaul phù hợp là:

a)

Fiber hoặc liên kết không dây dung lượng cao, độ trễ thấp.

b)

Dial-up.

c)

Copper.

d)

Satellite duy nhất.

36.

So sánh repetition và HARQ trong uplink đáng tin cậy:

4 lines
37.

So sánh repetition và HARQ trong uplink đáng tin cậy:

a)

Repetition cung cấp dự phòng tức thì (tốt cho trễ thấp) nhưng tốn tài nguyên; HARQ hiệu quả tài nguyên hơn nhưng có vòng phản hồi.

b)

HARQ luôn tốt hơn.

c)

Repetition giảm độ tin cậy.

d)

Không khác biệt.

38.

Để cách ly slice ở RAN, có thể:

a)

Áp dụng chính sách lập lịch tách biệt, đặt giới hạn tài nguyên và kiểm soát kết nạp theo slice.

b)

Chỉ dùng VLAN.

c)

Chỉ tách ở core.

d)

Không thể.

39.

Cơ chế mini-slot preemption giúp URLLC bằng cách:

a)

Chiếm chỗ truyền eMBB đang diễn ra để gửi ngay gói trễ thấp.

b)

Đợi khe đầy đủ.

c)

Chỉ phát quảng bá.

d)

Chỉ thoại.

40.

Tiêu thụ điện của massive MIMO giảm bằng:

a)

Bật tắt linh hoạt RF chains và beam không hoạt động, dùng beamforming lai.

b)

Luôn phát toàn công suất.

c)

Tăng công suất pilot.

d)

Loại bỏ beamforming.

41.

Trong grant-free URLLC, độ phức tạp phát hiện ở gNB được giảm nhờ:

a)

Thiết kế tài nguyên riêng, chuỗi không trực giao và thuật toán phát hiện tiên tiến.

b)

Bỏ grant-free.

c)

Giảm điều chế.

d)

Giảm số UE.

42.

Trong mô hình QoS 5G, đơn vị quản lý chính xác nhất là:

a)

Luồng QoS (5QI) và phiên PDU — cho phép điều khiển chất lượng từng luồng thay vì bearer toàn cục.

b)

APN.

c)

MAC priority.

d)

Bearer EPS.

43.

Để giảm nhiễu giữa các numerology, nên:

a)

Dùng guard band và windowing khi ghép SCS khác nhau.

b)

Không cần xử lý.

c)

Tăng công suất.

d)

Đổi địa chỉ IP.

44.

Khi precoding trong MU-MIMO, kỹ thuật ZF mang lại:

a)

Triệt nhiễu mạnh nhưng khuếch đại nhiễu nhiệt, cần CSI chính xác.

b)

Không lợi ích.

c)

Luôn tối ưu.

d)

Chỉ cho uplink.

45.

Để hỗ trợ V2X độ trễ thấp và tin cậy cao, cần:

a)

TTI ngắn, sidelink (PC5), UPF biên và multi-connectivity dự phòng.

b)

Tăng

46.

Để hỗ trợ V2X độ trễ thấp và tin cậy cao, cần:

a)

TTI ngắn, sidelink (PC5), UPF biên và multi-connectivity dự phòng.

b)

Tăng SCS đơn thuần.

c)

Bỏ slicing.

d)

Không đặc biệt.

47.

Khi ghép sóng mang giữa FR1 và FR2, thách thức chính là:

a)

Khác biệt suy hao và trễ lan truyền, làm phức tạp lập lịch và thiết kế RF UE.

b)

Không có thách thức.

c)

Chỉ bảo mật.

d)

Chỉ tính cước.

48.

Chu kỳ quét beam (beam sweeping) ảnh hưởng gì?

a)

Quét thường xuyên tăng độ chính xác nhưng tăng overhead; quét thưa giảm overhead nhưng tăng trễ tìm beam.

b)

Không ảnh hưởng.

c)

Chỉ tốn pin.

d)

Chỉ ảnh hưởng core.

49.

Với di chuyển tốc độ cao (500 km/h), nên:

a)

Dùng SCS trung bình, pilot dày và giảm phụ thuộc beam hẹp để chống Doppler.

b)

SCS cực cao.

c)

Small cell.

d)

Không cần điều chỉnh.

50.

Khi truy nhập từ mạng ngoài 3GPP, để giữ chính sách slice cần:

a)

Dùng N3IWF kết hợp NEF và PCF để ánh xạ chính sách và bảo mật truy nhập.

b)

Chỉ AMF.

c)

Chỉ UPF.

d)

NRF.

51.

Khi dùng nhiều numerology khác nhau, bộ lập lịch phải:

a)

Quản lý nhiễu giữa các numerology, căn chỉnh khe và chèn ký hiệu bảo vệ.

b)

Bỏ qua khác biệt.

c)

Chỉ core điều khiển.

d)

UPF xử lý.

52.

Với CoMP liên site, yêu cầu truyền dẫn là:

a)

Độ trễ cực thấp, dung lượng cao để đồng bộ ký hiệu giữa TRP.

b)

Không yêu cầu.

c)

Chỉ tunnel IPsec.

d)

Chỉ nâng cấp DNS.

53.

Với uplink mMTC, kỹ thuật hiệu quả là:

a)

Sử dụng điều chế hẹp băng, mở rộng phủ sóng và tối ưu truy nhập grant-free.

b)

mmWave.

c)

Massive MIMO.

d)

256-QAM.