wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về phân tích kỹ thuật số

Total questions: 56

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Tài liệu nào chứa các nội dung sau: Dữ liệu nào đang được thu thập? Dữ liệu đang được sử dụng như thế nào?

a)

Chính sách bán hàng

b)

Chính sách phân tích

c)

Chính sách tổng hợp

d)

Chính sách về quyền riêng tư

2.

Sir Tim Berners-Lee là người đầu tiên tạo ra:

a)

Mạng internet

b)

Web browser

c)

Web server

d)

Mạng xã hội

3.

Hình thức đầu tiên của phân tích kỹ thuật số là gì?

a)

Phân tích sàn thương mại điện tử

b)

Phân tích website

c)

Phân tích di động

d)

Phân tích mạng xã hội

4.

Dữ liệu nào có thể giúp đội ngũ nhân viên dịch vụ khách hàng xác định chính xác những vấn đề cần lưu ý để cải thiện hoạt động?

a)

Đăng ký tài khoản mới

b)

Khối lượng giao dịch của khách hàng

c)

Nhân khẩu học

d)

Thiết kế sản phẩm

5.

... có thể là dữ liệu từ website, thiết bị di động, mạng xã hội hay bất kỳ dữ liệu nào liên quan đến giao dịch, hành vi và khách hàng mục tiêu.

a)

Tiếp thị kỹ thuật số

b)

Dữ liệu kỹ thuật số

c)

Phân tích kỹ thuật số

d)

Digital Analytics

6.

Chính sách về quyền riêng tư và sử dụng dữ liệu cần trả lời được các câu hỏi nào?

a)

Làm cách nào để xem, sửa đổi và ngăn dữ liệu của tôi bị thu thập?

b)

Quyền tùy chọn những dữ liệu cá nhân được thu thập

c)

Dữ liệu nào đang được thu thập?

d)

Dữ liệu đang được sử dụng như thế nào?

7.

Khả năng phân tích dữ liệu chuyên sâu ở nhiều khía cạnh như văn hóa – xã hội, kinh tế – chính trị, doanh thu – chi phí… được gọi là:

a)

Trực quan hóa dữ liệu

b)

Tư duy đa chiều

c)

Dự đoán

d)

Trí tuệ cảm xúc

8.

Phân tích kỹ thuật số là nghiên cứu các dạng dữ liệu kinh doanh khác nhau để cải thiện trải nghiệm trực tuyến của ...

a)

Nhà phân tích kỹ thuật số

b)

Doanh nghiệp

c)

Khách hàng

d)

Đối thủ

9.

thiện trải nghiệm trực tuyến của ...

a)

Nhà phân tích kỹ thuật số

b)

Doanh nghiệp

c)

Khách hàng

d)

Đối thủ

10.

Phân tích [...] là việc tính toán cách tốt nhất để đạt hoặc ảnh hưởng đến kết quả.

a)

Tiên đoán

b)

Mô tả

c)

Quyết định

d)

Chuẩn đoán

11.

Những tố chất cần thiết của nhà phân tích kỹ thuật số thành công bao gồm:

a)

Tư duy đa chiều, xem xét dữ liệu ở nhiều khía cạnh.

b)

Nắm vững phương pháp làm việc với các con chữ.

c)

Biết cách kể những câu chuyện trực quan về dữ liệu.

d)

Thành thạo sử dụng các công cụ phân tích kỹ thuật số.

12.

Đôi khi phải làm việc trong sự mơ hồ, nhập nhằng, thậm chí thiếu dữ liệu, nên các nhà phân tích phải ... trong cách tiếp cận, giải quyết vấn đề.

a)

Kiên trì

b)

Quyết đoán

c)

Thận trọng

d)

Minh bạch

13.

Cơ sở cho nghiên cứu về phân tích kỹ thuật số là gì?

a)

Cookies

b)

JavaScripts

c)

Big Data

d)

World Wide Web

14.

Để trở thành nhà phân tích kỹ thuật số thành công, cần phải tiếp cận, xử lý dữ liệu như thế nào?

a)

Chi tiết

b)

Tổng quát

c)

Thận trọng

d)

Đơn lẻ

15.

Sự phát triển của World Wide Web được bắt đầu vào năm 1989 bởi ...

a)

Mark Zuckerberg

b)

Sir Alex Ferguson

c)

Elon Musk

d)

Sir Tim Berners-Lee

16.

Tất cả các hoạt động phân tích phải được gắn trực tiếp nhất có thể với việc ...

a)

Tạo doanh thu

b)

Giảm chi phí

c)

Tổng hợp

d)

Kỹ thuật

17.

Cần phải làm thế nào để thấu hiểu những gì cần phân tích?

a)

Sử dụng các công cụ, kỹ thuật và phương pháp phân tích hợp lý...

b)

Nghiên cứu những dữ liệu đã được thu thập và phân tích trước đây

c)

Xác định những dữ liệu cần thiết để phân tích kỹ thuật số

d)

Làm việc với các bên liên quan trong doanh nghiệp để tìm hiểu thông tin và yêu cầu

18.

Quá trình phân chia một chủ đề hoặc vật chất phức tạ

4 lines
19.

Quá trình phân chia một chủ đề hoặc vật chất phức tạp thành các phần nhỏ hơn để có thể hiểu rõ hơn về nó gọi là:

a)

Báo cáo

b)

Phân tích

c)

Tổng hợp

d)

Tự động hóa

20.

... không được thu thập trực tiếp từ khách hàng trả tiền thực tế của doanh nghiệp và cũng có sẵn cho các đối thủ cạnh tranh.

a)

Zero Party Data

b)

Second Party Data

c)

Third Party Data

d)

First Party Data

21.

Đâu là việc làm cần thiết trước khi bắt đầu quá trình phân tích?

a)

Đánh giá hiện trạng sử dụng công cụ

b)

Xây dựng tiêu chí lựa chọn công cụ hỗ trợ

c)

Lựa chọn công cụ hỗ trợ

d)

Mua công cụ thu thập dữ liệu trên nhiều nền tảng khác nhau

22.

Đâu là một nguồn cung cấp dữ liệu bên thứ ba?

a)

Think with Google

b)

Google Analytics

c)

Google Tag Assistant Legacy

d)

Nielsen

23.

Công cụ nào hỗ trợ phân tích hiệu suất website?

a)

Google Tag Manager

b)

Page Speed Insights

c)

GT Metrix

d)

Looker Studio

24.

Nguồn dữ liệu nào được sử dụng để tiếp thị lại, nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng và loại bỏ rào cản trong quy trình bán hàng?

a)

Second Party Data

b)

First Party Data

c)

Third Party Data

d)

Cả 3 ý trên

25.

Quy trình tổng quát để thực hiện phân tích kỹ thuật số Analytics Value Chain gồm bao nhiêu giai đoạn?

a)

9

b)

7

c)

8

d)

6

26.

Báo cáo và tổng quan dữ liệu bao gồm:

a)

Áp dụng các thuật toán và công nghệ máy học để dự đoán...

b)

Định dạng, trình bày và trực quan hóa dữ liệu thành những báo cáo có liên quan

c)

Tập hợp các dữ liệu nổi bật từ nhiều báo cáo vào một bảng tổng quan

d)

Sử dụng các công cụ, kỹ thuật và phương pháp phân tích hợp lý...

27.

Tập hợp các dữ liệu nổi bật từ nhiều báo cáo vào một bảng tổng quan thuộc bước nào?

a)

Thu thập, xác minh và quản lý dữ liệu

b)

Báo cáo và tổng quan dữ liệu

c)

Thấu hiểu những gì cần phân tích

d)

Phân tích dữ liệu, thảo luận kết quả

28.

Tổ chức quản lý những gì đã thu thập được, đảm bảo luôn sẵn sàng cung cấp dữ liệu đầy đủ và kịp thời thuộc bước nào?

a)

Thu thập, xác minh và quản lý dữ liệu

b)

Báo cáo và tổng quan dữ liệu

c)

Thấu hiểu những gì cần phân tích

d)

Phân tích dữ liệu, thảo luận kết quả

29.

Đâu là nguồn dữ liệu đáng tin cậy nhất?

a)

Dữ liệu bên thứ nhất

b)

Dữ liệu bên thứ hai

c)

Dữ liệu bên thứ ba

d)

Tất cả các nguồn dữ liệu trên

30.

... là dữ liệu mà doanh nghiệp thu thập trực tiếp từ độc giả, qua các kênh mà doanh nghiệp sở hữu.

a)

Không có ý nào đúng

b)

Dữ liệu bên thứ hai

c)

Dữ liệu bên thứ nhất

d)

Dữ liệu bên thứ ba

31.

Đâu là dữ liệu bên thứ hai?

a)

Review của khách hàng trên Shopee

b)

Dữ liệu trong tài khoản Google Analytics của bạn

c)

Báo cáo nghiên cứu thị trường của Nielsen

d)

Dữ liệu trong CRM của doanh nghiệp

32.

Công cụ nào sau đây có chức năng phân tích và lắng nghe xã hội?

a)

Woorank

b)

Fanpage Karma

c)

Buzzsumo

d)

Hotjar

33.

Đâu là First Party Data?

a)

Dữ liệu trong CRM

b)

Lịch sử mua hàng

c)

Dữ liệu từ Google Trends

d)

Đánh giá của khách hàng trên sàn thương mại điện tử

34.

Đâu không phải là một phương pháp thu thập dữ liệu kỹ thuật số?

a)

Biscuits

b)

Pixel

c)

Fingerprinting

d)

Cookies

35.

Đâu là lợi ích của theo dõi website đối với người dùng?

a)

Giúp tối ưu trải nghiệm người dùng...

b)

Mang lại trải nghiệm cá nhân hóa hơn (vị trí, múi giờ)

c)

Giúp đo lường hiệu suất các chiến dịch...

d)

Giúp ghi nhớ thông tin đăng nhập và tùy chọn

36.

Các hình thức theo dõi website phổ biến không bao gồm?

a)

Theo dõi xu hướng thị trường toàn cầu

b)

Theo dõi hành vi người dùng

c)

Theo dõi hiệu suất quảng cáo

d)

Theo dõi tương tác trên mạng xã hội

37.

Các hình thức theo dõi website phổ biến không bao gồm?

a)

Theo dõi xu hướng thị trường toàn cầu

b)

Theo dõi hành vi người dùng

c)

Theo dõi quảng cáo

d)

Theo dõi lưu lượng truy cập

38.

Thông tin cấu thành fingerprint có thể bao gồm những gì?

a)

Trình duyệt web

b)

Hệ điều hành

c)

Mã theo dõi

d)

Thiết bị truy cập

39.

Có thể sử dụng những loại vùng chứa cụ thể cho đối tượng nào?

a)

Ứng dụng iOS

b)

Ứng dụng di động

c)

Ứng dụng Window

d)

Ứng dụng Android

40.

Nếu như cookie chỉ có thể thu thập dữ liệu đến khi bị xóa đi thì những yếu tố tạo nên ... hầu như rất khó thay đổi hoặc không thể xóa được.

a)

Pixel

b)

Cookie của bên thứ ba

c)

Cookie của bên thứ nhất

d)

Fingerprinting

41.

Phương pháp nào sau đây giúp thu thập dữ liệu về số lượt mở email?

a)

Pixel

b)

Địa chỉ IP

c)

Fingerprinting

d)

Cookies

42.

Đâu là hình thức theo dõi website phổ biến?

a)

Theo dõi lưu lượng truy cập, ví dụ như Google Analytics

b)

Theo dõi tùy chọn lưu trữ các thiết lập cá nhân...

c)

Theo dõi quảng cáo để đo lường hiệu suất...

d)

Theo dõi hành vi của người dùng, ví dụ như Hotjar

43.

Google Ads có thể phân phát quảng cáo được nhắm mục tiêu cho cùng một người dùng trên các website khác nhau là nhờ vào?

a)

Cookies

b)

Địa chỉ IP

c)

Fingerprinting

d)

Google Analytics

44.

Công nghệ theo dõi nào thực hiện các công việc sau: thu thập dữ liệu, theo dõi hành vi và phân phát quảng cáo dựa trên dữ liệu người dùng?

a)

Pixel

b)

Fingerprinting

c)

IP Address

d)

Cookies

45.

Loại cookies được tạo bởi website người dùng đang truy cập, chỉ hoạt động khi họ truy cập website đó có tên là gì?

a)

Third-party cookies

b)

Cả 3 ý trên đều sai

c)

Second-party cookies

46.

Loại cookies được tạo bởi website người dùng đang truy cập, chỉ hoạt động khi họ truy cập website đó có tên là gì?

a)

Third-party cookies

b)

Cả 3 ý trên đều sai

c)

Second-party cookies

d)

First-party cookies

47.

Đâu là công cụ theo dõi hành vi người dùng trên website?

a)

Hotjar

b)

Flash

c)

Buzzsumo

d)

SEO Quake

48.

Bạn không thể sử dụng loại vùng chứa cụ thể cho:

a)

Ứng dụng iOS

b)

Ứng dụng Android

c)

Phần mềm

d)

Trang AMP

49.

Trình quản lý thẻ của Google có tên là gì?

a)

Google Marketing Platform

b)

Google Tag Assistant Legacy

c)

Google Tag Manager

d)

Google Global Site Tag

50.

Google Tag Manager bao gồm các thành phần nào?

a)

Triggers

b)

Data Layer

c)

Pixel

d)

Cookie

51.

Những yếu tố chính ảnh hưởng đến kết quả xếp hạng bao gồm:

a)

Meaning, Relevance, Quality, Usability, Duplicating Content

b)

Meaning, Relevance, Quality, Usability, Context

c)

Meaning, Relevance, Indexing, Usability, Context

d)

Crawling, Relevance, Quality, Usability, Context

52.

Công cụ nào dùng để kiểm tra lịch sử hoạt động của tên miền?

a)

Way back into web

b)

Google Search Console

c)

Wayback Machine

d)

ICANN

53.

Địa chỉ IP là một bộ bao gồm 4 số từ 0 đến ...

a)

100

b)

512

c)

9

d)

255

54.

Đâu không phải là tên miền quốc tế?

a)

.au

b)

.info

c)

.net

d)

.org

55.

Đâu là giai đoạn cuối của vòng đời tên miền quốc tế?

a)

Pending Delete

b)

Redemption

c)

Expired

d)

Grace Period

56.

Có những giai đoạn nào trong vòng đời tên miền sau khi đã hết hạn đến lúc có thể đăng ký mới?

a)

Pending Delete

b)

Passive

c)
d)