wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi an toàn lao động

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Quạt hút khí độc nên hoạt động ở chế độ:

a)

Bằng tay

b)

Tự động kích hoạt khi có khí rò

c)

Theo giờ

d)

Chạy cùng đèn

2.

Thông tin bắt buộc dán trên bình khí nén:

a)

Logo nhà máy

b)

Màu sơn

c)

Nhãn cảnh báo, loại khí, áp suất, ngày kiểm định

d)

Số người được dùng

3.

Hệ thống báo cháy dùng tia hồng ngoại phát hiện:

a)

Độ ẩm

b)

Khí độc

c)

Tia lửa, ngọn lửa

d)

Điện rò

4.

Người vận hành phải được huấn luyện an toàn:

a)

Trước khi làm việc

b)

Sau 1 năm

c)

Khi có sự cố

d)

Khi được yêu cầu

5.

Khi vận hành bơm hóa chất, việc cần làm trước tiên là:

a)

Mở van xả khí

b)

Kiểm tra đồng hồ áp suất

c)

Kiểm tra tình trạng thiết bị và đường ống

d)

Ghi nhật ký

6.

Chất lỏng dễ bay hơi nên được bảo quản:

a)

Trong khu vực mở

b)

Nơi có gió

c)

Trong kho mát, kín, thông gió

d)

Gần nguồn điện

7.

Hệ thống phun sương nước có thể dùng để:

a)

Làm mát

b)

Giảm bụi cháy

c)

Hạ nhiệt vùng nguy hiểm

d)

Tất cả các đáp án trên

8.

Trong quy trình vận hành an toàn, thao tác lockout – tagout là:

a)

Dừng hệ thống

b)

Cảnh báo khi thiết bị đang sửa

c)

Cô lập nguồn năng lượng và dán nhãn cảnh báo

d)

Đặt mật khẩu thiết bị

9.

Thiết bị nào sau đây không nên dùng trong khu vực dễ cháy nổ?

a)

Quạt nhựa

b)

Máy hút bụi công nghiệp Ex

c)

Đèn chống nổ

d)

Máy khoan thông thường

10.

Tấm che mặt trong thiết bị bảo hộ có tác dụng:

a)

Chống nắng

b)

Trang trí

c)

Bảo vệ khỏi hóa chất và tia bắn

d)

Giảm tiếng ồn

11.

Nguyên nhân gây nổ khí gas phổ biến là:

a)

Rò rỉ + tia lửa điện

b)

Mùi gas quá nồng

c)

Dùng bình cũ

d)

Bếp không cháy

12.

Nguyên nhân gây nổ khí gas phổ biến là:

a)

Rò rỉ + tia lửa điện

b)

Mùi gas quá nồng

c)

Dùng bình cũ

d)

Bếp không cháy

13.

Dòng khí rò có thể tích tụ ở đâu?

a)

Trên mái nhà

b)

Gần sàn (nếu khí nặng hơn không khí)

c)

Ngoài trời

d)

Trong ống khói

14.

Kiểm tra cảm biến an toàn nên thực hiện:

a)

Khi bị hỏng

b)

Khi có sự cố

c)

Định kỳ theo hướng dẫn kỹ thuật

d)

Mỗi ngày

15.

Vật dụng nào sau đây có thể gây tia lửa?

a)

Giày da

b)

Đồng hồ điện tử

c)

Điện thoại không chống nổ

d)

Áo vải cotton

16.

Chất khí nào sau đây dễ gây ngạt mà không có cảnh báo?

a)

CO₂

b)

O₂

c)

NO₂

d)

Argon

17.

Để tránh cháy bụi, nên:

a)

Giảm thông gió

b)

Tăng áp suất

c)

Dọn bụi định kỳ, chống tĩnh điện

d)

Tăng độ ẩm

18.

Hệ thống chiếu sáng trong phòng hóa chất nên:

a)

Dễ thay thế

b)

Tạo ánh sáng vàng

c)

Kín khí và chống cháy nổ

d)

Có quạt đi kèm

19.

Thông tin không thể thiếu trên bình chữa cháy:

a)

Tên công ty cung cấp

b)

Trọng lượng, loại, thời gian nạp

c)

Màu sơn

d)

Số máy

20.

Nguyên tắc “ALARP” trong an toàn là:

a)

Giảm rủi ro đến mức hợp lý có thể chấp nhận

b)

Tăng hiệu suất

c)

Cảnh báo bằng màu sắc

d)

Giảm rủi ro xuống 0 tuyệt đối

21.

Biện pháp hiệu quả để tránh tĩnh điện trong vận chuyển bột là:

a)

Dùng ống thép nối đất

b)

Dùng ống nhựa

c)

Thêm nước

d)

Tăng tốc độ dòng

22.

Thiết bị bảo vệ tai nên sử dụng khi mức ồn ≥:

a)

50 dB

b)

70 dB

c)

85 dB

d)

100 dB

23.

Biện pháp kiểm soát rủi ro hiệu quả nhất là:

a)

Dùng PPE

b)

Đào tạo

c)

Thiết kế loại trừ mối nguy (an toàn nội tại)

d)

Ghi nhật ký

24.

rủi ro hiệu quả nhất là:

a)

Dùng PPE

b)

Đào tạo

c)

Thiết kế loại trừ mối nguy (an toàn nội tại)

d)

Ghi nhật ký

25.

Thiết kế van 1 chiều trong hệ thống khí giúp:

a)

Tăng áp suất

b)

Chống cháy ngược

c)

Làm lạnh

d)

Tạo áp lực

26.

Hành động nào vi phạm nghiêm trọng quy trình an toàn?

a)

Ghi nhớ các cảnh báo

b)

Bỏ qua kiểm tra trước khi vận hành

c)

Đội mũ bảo hộ

d)

Mang thẻ công nhân

27.

Hệ thống chữa cháy kích hoạt nhầm gây:

a)

Nguy cơ chập điện, hư hại tài sản

b)

Hiệu quả cao

c)

Dễ xử lý

d)

Không ảnh hưởng

28.

Sơn cách nhiệt bên ngoài bồn chứa giúp:

a)

Làm đẹp

b)

Chống cháy lan do nhiệt

c)

Không cần thông gió

d)

Giảm áp suất

29.

Cảnh báo mùi khó chịu có thể là dấu hiệu:

a)

Máy chạy quá lâu

b)

Thiết bị cũ

c)

Rò rỉ khí

d)

Hỏng quạt

30.

Chất nào có thể cháy khi gặp nước?

a)

CO₂

b)

Fe

c)

K (kali)

d)

NH₃

31.

Việc ghi lại tai nạn lao động giúp:

a)

Làm báo cáo

b)

Đánh giá rủi ro và phòng ngừa tương lai

c)

Kiểm điểm công nhân

d)

Bảo vệ doanh thu

32.

Đèn báo màu cam thường dùng để:

a)

Cảnh báo sắp đến ngưỡng nguy hiểm

b)

Lỗi hệ thống

c)

Báo sự cố cháy

d)

Không có tác dụng

33.

Dự phòng hệ thống an toàn là:

a)

Lắp thêm hệ phụ để hoạt động khi hệ chính lỗi

b)

Tăng khối lượng vật liệu

c)

Không quan trọng

d)

Giảm chi phí

34.

Lý do cần định kỳ diễn tập ứng phó sự cố là:

a)

Giảm chi phí

b)

Đảm bảo công nhân phản xạ đúng khi có nguy hiểm

c)

Tạo thói quen

d)

Kiểm tra trang thiết bị

35.

Công nhân làm việc tại khu nguy hiểm phải được:

a)

Chỉ dẫn sơ bộ

b)

Giám sát trực tiếp

c)

Tự do ra vào

d)

Không cần đào tạo

36.

Công nhân làm việc tại khu nguy hiểm phải được:

a)

Chỉ dẫn sơ bộ

b)

Giám sát trực tiếp

c)

Tự do ra vào

d)

Không cần đào tạo

37.

Thang bộ thoát hiểm nên thiết kế:

a)

Hẹp để tiết kiệm diện tích

b)

Không che chắn

c)

Bằng thép kín, chống cháy

d)

Gỗ ép nhẹ

38.

Áp suất cao vượt giới hạn gây:

a)

Chậm máy

b)

Mất điện

c)

Vỡ thiết bị, nguy cơ nổ

d)

Giảm sản lượng

39.

Thiết bị đo nồng độ khí dễ cháy nên có:

a)

Màn hình LED

b)

Pin sạc

c)

Cảnh báo tự động

d)

Cảm biến ánh sáng

40.

Đám cháy điện không được dùng:

a)

CO₂

b)

Bột ABC

c)

Nước

d)

Halon

41.

Thiết bị kiểm soát ngọn lửa là:

a)

Van khóa

b)

Đầu báo lửa

c)

Cảm biến nhiệt

d)

Công tắc đèn

42.

Thời gian sơ tán tối đa trong khu nguy hiểm là:

a)

10 phút

b)

5 phút

c)

≤ 2 phút

d)

Không giới hạn

43.

Giá trị LEL khí dễ cháy là:

a)

Nồng độ tối đa gây ngạt

b)

Nồng độ tối thiểu hỗn hợp bắt lửa

c)

Áp suất tối đa

d)

Nhiệt độ cháy

44.

Hệ thống tự động cắt gas dùng khi:

a)

Không có người trực

b)

Phát hiện rò hoặc áp suất bất thường

c)

Gas hết

d)

Đèn sáng

45.

Khi phát hiện hơi dung môi nồng, cần:

a)

Mở hết cửa

b)

Tắt hết quạt

c)

Rút người và cảnh báo

d)

Khóa cửa

46.

Sơ đồ P&ID thể hiện:

a)

Thông số nhân sự

b)

Đường đi và thiết bị quy trình, an toàn

c)

Giá trị điện áp

d)

Màu sắc thiết bị

47.

Kết thúc ca làm việc, người vận hành phải:

a)

Giao máy

b)

Ghi chép, kiểm tra thiết bị và bàn giao

c)

Về luôn

d)

Để máy chạy