wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chap 2

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm chính của máy tính thế hệ thứ nhất là:

a)

Nhỏ gọn, tiết kiệm điện

b)

Dùng transistor

c)

Sử dụng đèn chân không, tốn điện, sinh nhiệt lớn

d)

Dùng mạch tích hợp

2.

Khái niệm “stored-program” gắn liền với tên tuổi của:

a)

Alan Turing

b)

John von Neumann

c)

Gordon Moore

d)

Bill Gates

3.

IAS computer thuộc loại kiến trúc nào?

a)

Harvard

b)

Von Neumann

c)

RISC

d)

CISC

4.

Trong IAS machine, dữ liệu và lệnh được lưu:

a)

Ở hai bộ nhớ riêng

b)

Trong cache

c)

Chung một bộ nhớ

d)

Trong thanh ghi

5.

Một từ nhớ (word) trong IAS có kích thước:

a)

16 bits

b)

32 bits

c)

40 bits

d)

64 bits

6.

Thanh ghi nào giữ địa chỉ lệnh kế tiếp sẽ được thực hiện?

a)

IR

b)

MAR

c)

MBR

d)

PC

7.

Công nghệ chủ đạo của máy tính thế hệ thứ hai là:

a)

Vacuum tubes

b)

Transistors

c)

Integrated Circuits

d)

VLSI

8.

Ưu điểm chính của transistor so với vacuum tube là:

a)

Rẻ hơn, nhỏ hơn, ít tỏa nhiệt

b)

Chậm hơn

c)

Dễ hỏng

d)

Khó sản xuất

9.

Máy tính thế hệ thứ ba gắn liền với công nghệ:

a)

Transistor

b)

Vacuum tube

c)

Integrated Circuits (ICs)

d)

GPU

10.

Moore’s Law phát biểu rằng:

a)

Tốc độ CPU tăng gấp đôi mỗi năm

b)

Số transistor trên chip tăng gấp đôi theo thời gian

c)

Dung lượng RAM tăng tuyến tính

d)

Giá máy tính giảm

11.

Hệ quả quan trọng của Moore’s Law là:

a)

Giảm điện năng

b)

Tăng hiệu năng và độ phức tạp của chip

c)

Giảm số lõi

d)

Giảm bộ nhớ

12.

UNIVAC được biết đến là:

a)

Máy tính cá nhân đầu tiên

b)

Máy tính thương mại đầu tiên

c)

Máy tính dùng IC

d)

Máy tính dùng GPU

13.

IBM 700/7000 series chủ yếu sử dụng công nghệ:

a)

IC

b)

Vacuum tube và transistor

c)

VLSI

d)

ULSI

14.

Xu hướng chung của các thế hệ máy tính là:

a)

Kích thước tăng

b)

Kích thước giảm, hiệu năng

15.

IBM 700/7000 series chủ yếu sử dụng công nghệ:

a)

IC

b)

Vacuum tube và transistor

c)

VLSI

d)

ULSI

16.

Xu hướng chung của các thế hệ máy tính là:

a)

Kích thước tăng

b)

Kích thước giảm, hiệu năng tăng

c)

Giá tăng

d)

Ít ứng dụng hơn

17.

IAS machine quan trọng vì:

a)

Là máy nhanh nhất

b)

Là nguyên mẫu của máy tính đa dụng hiện đại

c)

Là máy cá nhân

d)

Là máy dùng IC

18.

Clock speed cao hơn luôn đồng nghĩa hiệu năng cao hơn?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Tùy hệ điều hành

d)

Tùy bộ nhớ

19.

Hiệu năng CPU phụ thuộc vào:

a)

Clock speed

b)

CPI

c)

Instruction count

d)

Tất cả các yếu tố trên

20.

CPI là viết tắt của:

a)

Clock Per Instruction

b)

Cycles Per Instruction

c)

Core Per Instruction

d)

Cache Per Instruction

21.

MIPS dùng để đo:

a)

Dung lượng bộ nhớ

b)

Tốc độ thực thi lệnh

c)

Độ trễ bộ nhớ

d)

Băng thông I/O

22.

Không thể tăng clock speed mãi vì:

a)

Phần mềm

b)

Giới hạn điện năng và nhiệt

c)

Cache

d)

I/O

23.

Memory latency là:

a)

Tốc độ CPU

b)

Độ trễ truy cập bộ nhớ

c)

Dung lượng RAM

d)

Cache size

24.

Performance balance nhằm:

a)

Chỉ tăng CPU

b)

Cân bằng CPU, memory và I/O

c)

Giảm chi phí

d)

Giảm điện năng

25.

Bottleneck là:

a)

Tăng tốc hệ thống

b)

Điểm nghẽn làm giảm hiệu năng

c)

Lỗi phần cứng

d)

Lỗi phần mềm

26.

Lý do chính chuyển sang multicore là:

a)

Clock thấp

b)

Giới hạn nhiệt và điện năng

c)

Thiếu bộ nhớ

d)

Phần mềm

27.

Multicore cải thiện hiệu năng bằng cách:

a)

Tăng clock

b)

Thực thi song song

c)

Giảm CPI

d)

Tăng cache

28.

GPU phù hợp nhất cho bài toán:

a)

Tuần tự

b)

Điều khiển

c)

Song song dữ liệu lớn

d)

Hệ điều hành

29.

MIC là viết tắt của:

a)

Micro Instruction Code

b)

Many Integrated Core

c)

Memory Integrated Cache

d)

Multi Instruction Core

30.

MIC là viết tắt của:

a)

Micro Instruction Code

b)

Many Integrated Core

c)

Memory Integrated Cache

d)

Multi Instruction Core

31.

x86 thuộc loại kiến trúc:

a)

RISC

b)

CISC

c)

Harvard

d)

ARM

32.

Ưu điểm lớn nhất của x86 là:

a)

Tiết kiệm điện

b)

Backward compatibility

c)

Ít lệnh

d)

Đơn giản

33.

Embedded system là:

a)

Máy tính đa dụng

b)

Hệ thống chuyên dụng cho một chức năng

c)

Server

d)

PC

34.

Ràng buộc quan trọng của embedded systems là:

a)

Đồ họa

b)

Điện năng, kích thước, chi phí

c)

Băng thông

d)

Dung lượng

35.

ARM là kiến trúc:

a)

CISC

b)

RISC

c)

x86

d)

Harvard

36.

ARM phổ biến trong thiết bị di động vì:

a)

Giá cao

b)

Tiết kiệm năng lượng

c)

Tốc độ thấp

d)

Ít lệnh

37.

Benchmark dùng để:

a)

Lập trình

b)

Đánh giá hiệu năng hệ thống

c)

Thiết kế CPU

d)

Quản lý bộ nhớ

38.

SPEC là:

a)

Công ty sản xuất CPU

b)

Tổ chức xây dựng benchmark chuẩn

c)

Hệ điều hành

d)

Ngôn ngữ lập trình

39.

Amdahl’s Law nói về:

a)

Cache

b)

Giới hạn tăng tốc song song

c)

Bộ nhớ

d)

Clock

40.

Theo Amdahl, phần không song song hóa được sẽ:

a)

Không ảnh hưởng

b)

Giới hạn hiệu năng tối đa

c)

Tăng tốc

d)

Bị loại bỏ

41.

Little’s Law áp dụng cho:

a)

CPU

b)

Hệ thống hàng đợi

c)

Cache

d)

Pipeline

42.

Little’s Law liên hệ giữa:

a)

Clock và CPI

b)

Throughput, latency và số phần tử

c)

Cache và RAM

d)

CPU và GPU

43.

Cách đánh giá hiệu năng đúng nhất là:

a)

Nhìn clock

b)

Nhìn MIPS

c)

Dùng benchmark phù hợp

d)

Nhìn số core