NEW
Font size
Worksheetschap 2
Total questions: 43
Worksheet time: 22mins
Đặc điểm chính của máy tính thế hệ thứ nhất là:
Nhỏ gọn, tiết kiệm điện
Dùng transistor
Sử dụng đèn chân không, tốn điện, sinh nhiệt lớn
Dùng mạch tích hợp
Khái niệm “stored-program” gắn liền với tên tuổi của:
Alan Turing
John von Neumann
Gordon Moore
Bill Gates
IAS computer thuộc loại kiến trúc nào?
Harvard
Von Neumann
RISC
CISC
Trong IAS machine, dữ liệu và lệnh được lưu:
Ở hai bộ nhớ riêng
Trong cache
Chung một bộ nhớ
Trong thanh ghi
Một từ nhớ (word) trong IAS có kích thước:
16 bits
32 bits
40 bits
64 bits
Thanh ghi nào giữ địa chỉ lệnh kế tiếp sẽ được thực hiện?
IR
MAR
MBR
PC
Công nghệ chủ đạo của máy tính thế hệ thứ hai là:
Vacuum tubes
Transistors
Integrated Circuits
VLSI
Ưu điểm chính của transistor so với vacuum tube là:
Rẻ hơn, nhỏ hơn, ít tỏa nhiệt
Chậm hơn
Dễ hỏng
Khó sản xuất
Máy tính thế hệ thứ ba gắn liền với công nghệ:
Transistor
Vacuum tube
Integrated Circuits (ICs)
GPU
Moore’s Law phát biểu rằng:
Tốc độ CPU tăng gấp đôi mỗi năm
Số transistor trên chip tăng gấp đôi theo thời gian
Dung lượng RAM tăng tuyến tính
Giá máy tính giảm
Hệ quả quan trọng của Moore’s Law là:
Giảm điện năng
Tăng hiệu năng và độ phức tạp của chip
Giảm số lõi
Giảm bộ nhớ
UNIVAC được biết đến là:
Máy tính cá nhân đầu tiên
Máy tính thương mại đầu tiên
Máy tính dùng IC
Máy tính dùng GPU
IBM 700/7000 series chủ yếu sử dụng công nghệ:
IC
Vacuum tube và transistor
VLSI
ULSI
Xu hướng chung của các thế hệ máy tính là:
Kích thước tăng
Kích thước giảm, hiệu năng
IBM 700/7000 series chủ yếu sử dụng công nghệ:
IC
Vacuum tube và transistor
VLSI
ULSI
Xu hướng chung của các thế hệ máy tính là:
Kích thước tăng
Kích thước giảm, hiệu năng tăng
Giá tăng
Ít ứng dụng hơn
IAS machine quan trọng vì:
Là máy nhanh nhất
Là nguyên mẫu của máy tính đa dụng hiện đại
Là máy cá nhân
Là máy dùng IC
Clock speed cao hơn luôn đồng nghĩa hiệu năng cao hơn?
Đúng
Sai
Tùy hệ điều hành
Tùy bộ nhớ
Hiệu năng CPU phụ thuộc vào:
Clock speed
CPI
Instruction count
Tất cả các yếu tố trên
CPI là viết tắt của:
Clock Per Instruction
Cycles Per Instruction
Core Per Instruction
Cache Per Instruction
MIPS dùng để đo:
Dung lượng bộ nhớ
Tốc độ thực thi lệnh
Độ trễ bộ nhớ
Băng thông I/O
Không thể tăng clock speed mãi vì:
Phần mềm
Giới hạn điện năng và nhiệt
Cache
I/O
Memory latency là:
Tốc độ CPU
Độ trễ truy cập bộ nhớ
Dung lượng RAM
Cache size
Performance balance nhằm:
Chỉ tăng CPU
Cân bằng CPU, memory và I/O
Giảm chi phí
Giảm điện năng
Bottleneck là:
Tăng tốc hệ thống
Điểm nghẽn làm giảm hiệu năng
Lỗi phần cứng
Lỗi phần mềm
Lý do chính chuyển sang multicore là:
Clock thấp
Giới hạn nhiệt và điện năng
Thiếu bộ nhớ
Phần mềm
Multicore cải thiện hiệu năng bằng cách:
Tăng clock
Thực thi song song
Giảm CPI
Tăng cache
GPU phù hợp nhất cho bài toán:
Tuần tự
Điều khiển
Song song dữ liệu lớn
Hệ điều hành
MIC là viết tắt của:
Micro Instruction Code
Many Integrated Core
Memory Integrated Cache
Multi Instruction Core
MIC là viết tắt của:
Micro Instruction Code
Many Integrated Core
Memory Integrated Cache
Multi Instruction Core
x86 thuộc loại kiến trúc:
RISC
CISC
Harvard
ARM
Ưu điểm lớn nhất của x86 là:
Tiết kiệm điện
Backward compatibility
Ít lệnh
Đơn giản
Embedded system là:
Máy tính đa dụng
Hệ thống chuyên dụng cho một chức năng
Server
PC
Ràng buộc quan trọng của embedded systems là:
Đồ họa
Điện năng, kích thước, chi phí
Băng thông
Dung lượng
ARM là kiến trúc:
CISC
RISC
x86
Harvard
ARM phổ biến trong thiết bị di động vì:
Giá cao
Tiết kiệm năng lượng
Tốc độ thấp
Ít lệnh
Benchmark dùng để:
Lập trình
Đánh giá hiệu năng hệ thống
Thiết kế CPU
Quản lý bộ nhớ
SPEC là:
Công ty sản xuất CPU
Tổ chức xây dựng benchmark chuẩn
Hệ điều hành
Ngôn ngữ lập trình
Amdahl’s Law nói về:
Cache
Giới hạn tăng tốc song song
Bộ nhớ
Clock
Theo Amdahl, phần không song song hóa được sẽ:
Không ảnh hưởng
Giới hạn hiệu năng tối đa
Tăng tốc
Bị loại bỏ
Little’s Law áp dụng cho:
CPU
Hệ thống hàng đợi
Cache
Pipeline
Little’s Law liên hệ giữa:
Clock và CPI
Throughput, latency và số phần tử
Cache và RAM
CPU và GPU
Cách đánh giá hiệu năng đúng nhất là:
Nhìn clock
Nhìn MIPS
Dùng benchmark phù hợp
Nhìn số core
