wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về LTE và MIMO

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

LTE sử dụng kỹ thuật ghép kênh đa sóng mang nào ở đường xuống?

a)

TDMA

b)

CDMA

c)

OFDMA

d)

FDMA

2.

OFDMA là viết tắt của:

a)

Orthogonal Frequency Division Multiple Access

b)

Open Frequency Division Multiple Access

c)

Optimized FDMA

d)

Orthogonal Frequency Distribution Modulation Access

3.

Ở đường lên, LTE sử dụng kỹ thuật:

a)

OFDMA

b)

SC-FDMA

c)

TDMA

d)

WCDMA

4.

SC-FDMA giúp giảm:

a)

Nhiễu xuyên ký tự

b)

Tỷ số PAPR

c)

Độ lợi MIMO

d)

QoS

5.

OFDMA chia băng thông thành các:

a)

Subcarrier

b)

Frame

c)

Symbol

d)

Slot

6.

Khoảng cách giữa các subcarrier trong LTE là:

a)

7.5 kHz

b)

10 kHz

c)

15 kHz

d)

20 kHz

7.

Ưu điểm lớn nhất của OFDMA là:

a)

Hiệu quả phổ cao và kháng nhiễu tốt

b)

Đơn giản phần cứng

c)

Giảm tốc độ

d)

Không cần đồng bộ

8.

MIMO trong LTE dùng để:

a)

Tăng thông lượng, độ tin cậy

b)

Giảm công suất phát

c)

Nén tín hiệu

d)

Mã hóa dữ liệu

9.

MIMO là viết tắt của:

a)

Multi Input Multi Output

b)

Multiple Input Multiple Output

c)

Multi Integrated Modulation Output

d)

Multi Internet Modem Output

10.

LTE hỗ trợ MIMO tối đa bao nhiêu luồng dữ liệu song song trong DL?

a)

2

b)

4

c)

8

d)

16

11.

Kỹ thuật Spatial Multiplexing trong MIMO giúp:

a)

Tăng thông lượng dữ liệu

b)

Tăng độ tin cậy

c)

Tăng độ bao phủ

d)

Giảm nhiễu

12.

Kỹ thuật Transmit Diversity trong MIMO giúp:

a)

Giảm lỗi đường truyền

b)

Tăng tốc độ

c)

Giảm trễ

d)

Giảm băng thông

13.

Beamforming trong LTE được dùng để:

a)

Tập trung năng lượng sóng theo hướng UE

b)

Giảm băng thông

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Giảm độ lợi

14.

HARQ là viết tắt của:

a)

Hybrid Automatic Repeat reQuest

b)

High Adaptive Re-Quality

c)

Hybrid Auto Request

d)

High Access ReQuality

15.

HARQ kết hợp hai phương pháp:

a)

ARQ và FEC

b)

CDMA và TDMA

c)

OFDM và SC-FDMA

d)

MIM

16.

HARQ kết hợp hai phương pháp:

a)

ARQ và FEC

b)

CDMA và TDMA

c)

OFDM và SC-FDMA

d)

MIMO và CA

17.

HARQ giúp:

a)

Tăng độ tin cậy truyền dẫn

b)

Tăng tốc độ

c)

Giảm băng thông

d)

Giảm công suất phát

18.

AMC là viết tắt của:

a)

Adaptive Modulation and Coding

b)

Automatic Multi Carrier

c)

Adaptive Media Control

d)

Advanced Multi Communication

19.

AMC có tác dụng:

a)

Thay đổi điều chế và mã hóa tùy theo chất lượng kênh

b)

Tăng công suất phát

c)

Giảm MIMO

d)

Điều khiển truy nhập

20.

Khi kênh truyền tốt, LTE có thể dùng:

a)

QPSK

b)

16QAM

c)

64QAM

d)

8PSK

21.

Khi kênh truyền xấu, LTE sẽ giảm:

a)

Cấp điều chế

b)

Công suất

c)

QoS

d)

Băng thông

22.

Carrier Aggregation (CA) cho phép:

a)

Gộp nhiều sóng mang để tăng băng thông

b)

Giảm tần số

c)

Hạn chế bức xạ

d)

Tắt sóng

23.

Số lượng sóng mang có thể gộp tối đa trong LTE-A:

a)

2

b)

3

c)

5

d)

10

24.

CoMP là viết tắt của:

a)

Coordinated Multi-Point

b)

Cooperative Modulation Process

c)

Combined Mobile Power

d)

Core Management Platform

25.

CoMP giúp:

a)

Cải thiện vùng biên tế bào và giảm nhiễu

b)

Giảm QoS

c)

Giảm dung lượng

d)

Nén dữ liệu

26.

eICIC (enhanced ICIC) dùng trong:

a)

Mạng không đồng nhất HetNet

b)

IMS

c)

Mạng Wi-Fi

d)

WCDMA

27.

eICIC giúp:

a)

Giảm nhiễu giữa macrocell và small cell

b)

Tăng tốc độ điều chế

c)

Giảm MIMO

d)

Gộp sóng

28.

DRX là viết tắt của:

a)

Discontinuous Reception

b)

Digital Re-Transmit

c)

Dual Radio Exchange

d)

Distributed Receiver

29.

DRX giúp:

a)

Tiết kiệm năng lượng cho UE

b)

Tăng công suất

c)

Giảm dung lượng

d)

Cấp phát tần số

30.

SON là viết tắt của:

a)

Self-Organizing Network

b)

Smart Optical Network

c)

Software-Ope

31.

DRX giúp:

a)

Tiết kiệm năng lượng cho UE

b)

Tăng công suất

c)

Giảm dung lượng

d)

Cấp phát tần số

32.

SON là viết tắt của:

a)

Self-Organizing Network

b)

Smart Optical Network

c)

Software-Operated Node

d)

Shared Operating Network

33.

SON có chức năng:

a)

Tự cấu hình, tối ưu và phục hồi mạng

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Xác thực người dùng

d)

Cấp IP

34.

ICIC là viết tắt của:

a)

Inter-Cell Interference Coordination

b)

Intra-Carrier Information Control

c)

Integrated Channel Interference

d)

Intelligent Carrier IC

35.

ICIC giúp:

a)

Giảm nhiễu giữa các ô lân cận

b)

Tăng công suất

c)

Nén dữ liệu

d)

Định tuyến IP

36.

QoS trong LTE dựa trên cơ chế:

a)

EPS bearer và QCI

b)

CDMA

c)

ATM

d)

MAC priority

37.

Mỗi QCI xác định:

a)

Độ trễ, ưu tiên, thông lượng

b)

Tần số phát

c)

ID IMSI

d)

Địa chỉ IP

38.

VoLTE hoạt động dựa trên:

a)

IMS và QoS đảm bảo

b)

RNC

c)

GPRS

d)

Circuit switch

39.

QoS đảm bảo cho dịch vụ VoLTE thường dùng QCI loại:

a)

1

b)

3

c)

5

d)

9

40.

Mạng HetNet trong LTE-A bao gồm:

a)

Macrocell, microcell, picocell, femtocell

b)

GSM và Wi-Fi

c)

WCDMA

d)

CDMA2000

41.

Relay Node (RN) trong LTE-A có nhiệm vụ:

a)

Mở rộng vùng phủ sóng và tăng dung lượng

b)

Giảm QoS

c)

Định tuyến IP

d)

Mã hóa

42.

CoMP hoạt động dựa trên nguyên tắc:

a)

Các trạm phối hợp phát/thu tín hiệu cùng UE

b)

Giảm công suất phát

c)

Tách lớp PDCP

d)

Nén tiêu đề IP

43.

Tất cả các kỹ thuật LTE như OFDMA, MIMO, HARQ, CA, CoMP… nhằm:

a)

Tăng hiệu suất phổ, tốc độ, độ tin cậy, và giảm trễ

b)

Tăng chi phí mạng

c)

Giảm vùng phủ

d)

Đơn giản hóa phần cứng