wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HÀNG HÓA CHƯƠNG 3

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
Hàng bách hóa là loại hàng hóa có đặc điểm:
a)
Đóng gói đồng nhất và không cần chia lẻ
b)
Đa dạng, thường đóng gói thành kiện, thùng
c)
Chất lỏng và dễ cháy
d)
Được vận chuyển bằng đường ống
2.
Hàng rời (bulk cargo) có đặc điểm:
a)
Được đóng gói cẩn thận
b)
Được chứa trong bao bì lớn
c)
Không có bao bì, xếp rời rạc trực tiếp trong khoang
d)
Luôn đi kèm theo nhãn cảnh báo
3.
Ví dụ của hàng rời khô là:
a)
Xăng dầu
b)
Than đá
c)
Rượu vang
d)
Hóa chất lỏng
4.
Hàng bách hóa thường được vận chuyển bằng phương tiện:
a)
Tàu rời
b)
Tàu chở container hoặc xe tải
c)
Đường ống
d)
Xe bồn
5.
Hàng rời lỏng được vận chuyển bằng loại phương tiện nào?
a)
Xe tải thường
b)
Xe bồn, tàu chở chất lỏng
c)
Xe lạnh
d)
Xe moóc
6.
Ưu điểm của vận chuyển hàng rời là:
a)
Dễ kiểm kê
b)
Dễ bốc dỡ
c)
Tiết kiệm chi phí do không cần đóng gói
d)
Không cần phương tiện chuyên dụng
7.
Nhược điểm của hàng bách hóa so với hàng container là:
a)
Không thể kiểm soát nhiệt độ
b)
Dễ tổn thất trong vận chuyển
c)
Khó chia nhỏ đơn hàng
d)
Phải đóng gói lại tại kho
8.
Hàng rời dễ gây ô nhiễm môi trường do:
a)
Khả năng rò rỉ và phát tán
b)
Không có nhãn mác
c)
Không cần đóng gói
d)
Không được kiểm tra
9.
Ví dụ của hàng bách hóa không đóng thùng carton là:
a)
Máy tính xách tay
b)
Gạo đóng bao
c)
Vật liệu xây dựng
d)
Quần áo
10.
Khái niệm “break bulk cargo” dùng để chỉ:
a)
Hàng container
b)
Hàng lỏng
c)
Hàng bách hóa xếp rời từng kiện
d)
Hàng chất lỏng nguy hiểm
11.
Hàng bách hóa có thể bao gồm:
a)
Thép cuộn, xi măng
b)
Các thùng sơn
c)
Than đá
d)
Cát
12.
Khi vận chuyển hàng rời bằng tàu, yếu tố quan trọng nhất là:
a)
Tốc độ tàu
b)
Trọng tải tàu và trang bị bốc dỡ
c)
Kích thước container
d)
Loại sơn tàu
13.
Hàng bách hóa thường được bốc xếp bằng:
a)
Cần trục hoặc thủ công
b)
Bơm áp lực
c)
Ống dẫn
d)
Hệ thống lạnh
14.
Trong số các mặt hàng sau, đâu không phải là hàng rời?
a)
Xi măng xá
b)
Gạo rời
c)
Thép cây bó lại
d)
Dầu thô
15.
Vận chuyển hàng rời yêu cầu:
a)
Đóng thùng kín
b)
Phương tiện và thiết bị chuyên dụng
c)
Tài xế có chứng chỉ IMO
d)
Dán nhãn cảnh báo độc hại
16.
Hàng rời dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?
a)
Nhiệt độ và độ ẩm
b)
Màu sắc container
c)
Giá trị hàng hóa
d)
Chất liệu bao bì
17.
Khi vận chuyển hàng rời bằng đường sắt, thường sử dụng loại toa nào?
a)
Toa kín có cửa sổ
b)
Toa mui trần
c)
Toa hở hoặc toa bồn
d)
Toa khách cải tiến
18.
Việc lưu kho hàng bách hóa yêu cầu:
a)
Không cần giá kệ
b)
Phân loại và xếp theo quy cách
c)
Đổ đống trực tiếp
d)
Giữ lạnh
19.
Cách bảo quản hàng rời dễ bay bụi là:
a)
Phun nước hoặc che bạt
b)
Xếp trong lồng sắt
c)
Cho vào bao tải
d)
Để ngoài trời
20.
Loại cảng phù hợp cho tàu hàng rời là:
a)
Cảng tổng hợp
b)
Cảng container
c)
Cảng chuyên dùng
d)
Cảng nước sâu
21.
Một trong các rủi ro lớn khi vận chuyển hàng rời bằng đường biển là:
a)
Hư hỏng bao bì
b)
Va chạm với container
c)
Dịch chuyển hàng trong khoang gây mất ổn định tàu
d)
Lỗi giấy tờ
22.
Thiết bị thường dùng để bốc dỡ hàng rời khô tại cảng là:
a)
Băng tải và gầu ngoạm
b)
Cẩu container
c)
Bơm thủy lực
d)
Xe nâng tay
23.
Gạo, cà phê, hạt điều thường được phân loại là:
a)
Hàng bách hóa
b)
Hàng nguy hiểm
c)
Hàng rời
d)
Hàng đặc biệt
24.
Đặc điểm nổi bật của hàng bách hóa là:
a)
Khối lượng lớn, đồng nhất
b)
Phải vận chuyển trong container lạnh
c)
Đóng thành kiện, đơn vị rời, dễ phân phối
d)
Chất lỏng hoặc khí nén
25.
Hàng rời nguy hiểm (bulk dangerous goods) phải tuân thủ quy định của:
a)
ISO 9001
b)
IMO và IMDG Code (Tổ chức Hàng hải Quốc tế và Bộ luật Hàng hải Quốc tế về Hàng nguy hiểm)
c)
FDA
d)
TCVN 6000
26.
Thức ăn gia súc dạng viên vận chuyển rời bằng tàu thuộc loại:
a)
Hàng nguy hiểm
b)
Hàng rời khô
c)
Hàng container
d)
Hàng đông lạnh
27.
Bao tải 50kg gạo xếp chồng trong kho là hình thức:
a)
Hàng rời
b)
Hàng container
c)
Hàng bách hóa
d)
Hàng nguy hiểm
28.
Một lợi thế của hàng rời so với hàng bách hóa là:
a)
Dễ kiểm soát số lượng
b)
Không cần đóng gói, tiết kiệm chi phí
c)
Phù hợp với vận tải đa phương thức
d)
Dễ phân phối đến nhiều khách hàng
29.
Yếu tố nào sau đây không cần thiết khi vận chuyển hàng rời?
a)
Cân đo trọng lượng chính xác
b)
Đóng gói kỹ từng đơn vị
c)
Giám sát quá trình xếp dỡ
d)
Dự báo điều kiện thời tiết
30.
Mặt hàng nào sau đây không thuộc hàng bách hóa?
a)
Bao xi măng 50kg
b)
Thùng sơn 20L
c)
Dầu cọ vận chuyển bằng tàu
d)
Thùng bánh kẹo
31.
Hàng rời thường được chia làm mấy nhóm chính?
a)
2: rời khô và rời lỏng
b)
3: rời, đặc, khí
c)
4: nặng, nhẹ, dài, dễ cháy
d)
1: tổng hợp
32.
Chức năng của silo trong chuỗi logistics là:
a)
Tách bụi khỏi hàng hóa
b)
Lưu trữ hàng rời khô như ngũ cốc
c)
Đóng gói hàng hóa
d)
Làm lạnh hàng dễ hỏng
33.
Thiết bị vận chuyển hàng bách hóa trong nhà máy thường là:
a)
Xe bồn
b)
Xe nâng
c)
Hệ thống bơm
d)
Tàu chở hàng rời
34.
Thách thức lớn nhất khi xuất khẩu hàng rời là:
a)
Thời gian vận chuyển dài
b)
Không có phương tiện phù hợp
c)
Chênh lệch đơn giá vận chuyển
d)
Kiểm soát chất lượng, độ ẩm, rò rỉ
35.
Trong logistics, “bagged cargo” là:
a)
Hàng hóa vận chuyển bằng xe kéo
b)
Hàng đóng bao, bao tải
c)
Hàng nguy hiểm cần cảnh báo
d)
Hàng lỏng trong bồn
36.
Sự khác biệt chính giữa hàng bách hóa và hàng rời là:
a)
Loại hình phương tiện
b)
Cách đóng gói và xử lý
c)
Xuất xứ hàng hóa
d)
Mức độ giá trị hàng
37.
Quá trình vận chuyển hàng rời yêu cầu giám sát chặt chẽ nhằm tránh:
a)
Vi phạm thuế
b)
Hao hụt và thất thoát
c)
Sai mã HS Code
d)
Lỗi nhãn phụ
38.
Đối với hàng bách hóa xuất khẩu, chứng từ không bắt buộc là:
a)
Invoice
b)
Packing List
c)
Bulk cargo certificate
d)
Bill of Lading
39.
Tại kho, hàng bách hóa nên được sắp xếp theo tiêu chí:
a)
Kích thước và mã đơn hàng
b)
Màu sắc bao bì
c)
Mức độ hấp dẫn thị giác
d)
Thời gian nhập
40.
Để ngăn chặn ô nhiễm chéo trong kho hàng rời, cần:
a)
Tăng tốc độ xếp hàng
b)
Xếp xen kẽ các loại hàng
c)
Tách biệt khu vực và vệ sinh định kỳ
d)
Không cần biện pháp đặc biệt
41.
Cước phí vận chuyển hàng rời thường được tính theo:
a)
Trọng lượng tịnh
b)
CBM
c)
Theo số kiện
d)
Theo tấn hoặc mét khối
42.
Hàng rời dễ cháy phải được xử lý theo quy trình:
a)
Vận chuyển ban đêm
b)
Theo tiêu chuẩn phòng cháy nổ
c)
Bao phủ bằng nhựa
d)
Trộn lẫn với hàng thường
43.
Hàng bách hóa trong container được gọi là:
a)
FCL hàng rời
b)
General cargo containerized
c)
ISO dry tank
d)
Bulk liner
44.
Đối với hàng rời lỏng, yếu tố kỹ thuật quan trọng nhất là:
a)
Nhiệt độ đóng hàng
b)
Màu sắc chất lỏng
c)
Hình dạng bồn chứa
d)
Loại bơm sử dụng
45.
Hàng bách hóa dạng lô nhỏ thích hợp với:
a)
Doanh nghiệp FDI
b)
Kênh phân phối truyền thống
c)
Vận tải xuyên biên giới
d)
Hàng không dân dụng
46.
Yếu tố làm tăng chi phí logistics hàng bách hóa:
a)
Sử dụng kho ngoại quan
b)
Giao hàng lẻ nhiều điểm
c)
Chọn tàu chuyên tuyến
d)
Ký hợp đồng dài hạn
47.
Vận chuyển hàng rời cần kiểm tra đặc biệt đối với:
a)
Lịch sử hải trình tàu
b)
Hệ thống chống ăn mòn tàu
c)
Mức độ bao bì
d)
Trọng lượng tịnh
48.
Công nghệ giúp giám sát hàng rời trên tàu hiện nay là:
a)
RFID
b)
Camera AI
c)
Cảm biến định lượng và IoT
d)
Barcode 2D
49.
Thép cuộn, tôn cuộn được xếp vào loại hàng nào?
a)
Hàng container
b)
Hàng bách hóa
c)
Hàng nguy hiểm
d)
Hàng đông lạnh
50.
Bao jumbo thường được dùng để chứa:
a)
Hàng điện tử
b)
Hàng nguy hiểm
c)
Hàng rời khô như bột đá, phân bón
d)
Hàng chất lỏng