wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

đại cương tâm lý học người bệnh

Total questions: 119

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Tâm lý học y học là gì?

a)

A. Ngành nghiên cứu hành vi của nhân viên y tế

b)

B. Ngành nghiên cứu mối quan hệ giữa tâm lý và bệnh tật, sức khỏe, điều trị

c)

C. Ngành nghiên cứu tâm lý tội phạm trong bệnh viện

d)

D. Ngành học tập trung vào cấu trúc não bộ

2.

Tâm lý học người bệnh là gì?

a)

A. Ngành nghiên cứu hành vi y tế của nhân viên bệnh viện

b)

B. Ngành phân tích bệnh lý tâm thần

c)

C. Ngành nghiên cứu những biểu hiện, phản ứng và đặc điểm tâm lý của con người trong trạng thái bệnh lý

d)

D. Ngành chuyên điều trị bệnh tâm thần nặng

3.

Đối tượng nghiên cứu của tâm lý học người bệnh là:

a)

A. Nhân viên y tế trong môi trường căng thẳng

b)

B. Tâm lý và hành vi của người bệnh trong quá trình mắc bệnh và điều trị

c)

C. Bệnh nhân tâm thần tại bệnh viện

d)

D. Bệnh nhân có rối loạn nhân cách

4.

Mục đích của việc nghiên cứu tâm lý học người bệnh là:

a)

A. Đưa ra chẩn đoán chính xác hơn về bệnh thực thể

b)

B. Hiểu và hỗ trợ quá trình điều trị thông qua tiếp cận tâm lý phù hợp với người bệnh

c)

C. Phân loại thuốc điều trị bệnh tâm lý

d)

D. Tăng cường kỹ năng thực hành lâm sàng của bác sĩ nội khoa

5.

tâm lý người bệnh có thể được phân loại thành:

a)

A. Bệnh cấp tính và mãn tính

b)

B. Tâm lý ban đầu, tâm lý thích nghi, tâm lý khủng hoảng

c)

C. Bệnh nhẹ và bệnh nặng

d)

D. Tâm lý bệnh sinh và tâm lý môi trường

6.

Tâm lý học bệnh sinh là gì?

a)
Tâm lý học bệnh sinh là nghiên cứu về hành vi của động vật.
b)
Tâm lý học bệnh sinh chỉ tập trung vào điều trị bệnh.
c)
Tâm lý học bệnh sinh là nghiên cứu về di truyền học.
d)

Tâm lý học bệnh sinh là nghiên cứu ai trò của các yếu tố tâm lý trong quá trình phát sinh, phát triển và diễn biến của bệnh tật

7.

Yếu tố tâm lý có thể góp phần vào sự hình thành bệnh lý nào sau đây?

a)
Bệnh tim mạch
b)

Tăng huyết áp do stress kéo dài

c)
Bệnh tiểu đường
d)
Bệnh ung thư
8.

Tâm lý người bệnh là:

a)

A. Những cảm xúc và hành vi xảy ra ngẫu nhiên khi mắc bệnh

b)

B. Những biểu hiện tâm lý phát sinh trong trạng thái có bệnh, có ảnh hưởng đến nhận thức, cảm xúc, hành vi của người bệnh

c)

C. Các phản ứng bệnh lý trong hệ thần kinh

d)

D. Những rối loạn tâm thần do di truyền

9.

Yếu tố tâm lý có vai trò gì trong quá trình phát sinh và phát triển bệnh?

a)
Yếu tố tâm lý chỉ có vai trò phụ trong bệnh.
b)
Yếu tố tâm lý không ảnh hưởng đến bệnh tật.
c)

Yếu tố tâm lý có thể làm xuất hiện hoặc làm nặng thêm một số bệnh lý cơ thể

d)
Yếu tố tâm lý không liên quan đến sự phát triển của bệnh.
10.

Mối quan hệ giữa tâm lý và bệnh tật là:

a)
Bệnh tật hoàn toàn không liên quan đến tâm lý.
b)
Tâm lý và bệnh tật có mối quan hệ tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau.
c)
Tâm lý không ảnh hưởng đến bệnh tật.
d)
Tâm lý chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất.
11.

Tâm lý ảnh hưởng đến điều trị như thế nào?

a)
Tâm lý không ảnh hưởng đến điều trị.
b)
Tâm lý chỉ làm giảm đau đớn trong quá trình điều trị.
c)
Tâm lý không liên quan đến sự tuân thủ phác đồ.
d)

Tâm lý ảnh hưởng đến điều trị bằng cách tăng cường động lực và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.

12.

Tâm lý thường và tâm lý bệnh khác nhau ở điểm nào?

a)
Tâm lý thường là rối loạn, tâm lý bệnh là bình thường.
b)
Tâm lý thường và tâm lý bệnh không có sự khác biệt.
c)
Tâm lý thường là trạng thái cảm xúc, tâm lý bệnh là trạng thái thể chất.
d)

Tâm lý thường là linh hoạt tự điều tiết, tâm lý bệnh là rối loạn.

13.

Tâm lý học môi trường người bệnh nghiên cứu điều gì?

a)

A. Cấu trúc hệ thần kinh của bệnh nhân

b)

B. Ảnh hưởng của môi trường vật lý và xã hội đến trạng thái tâm lý và sức khỏe người bệnh

c)

C. Tác động của thuốc đến tâm lý người bệnh

d)

D. Thói quen ăn uống trong bệnh viện

14.

Tâm lý học môi trường người bệnh được phân loại theo

a)
Chỉ tập trung vào thuốc điều trị
b)
Các yếu tố di truyền và bệnh lý
c)
Chỉ dựa vào cảm xúc cá nhân
d)

Các yếu tố môi trường: tự nhiên và xã hội

15.

Tâm lý học thầy thuốc là gì?

a)
Tâm lý học thầy thuốc là nghiên cứu về bệnh nhân và cách chữa trị.
b)
Tâm lý học thầy thuốc là nghiên cứu về các loại thuốc và tác dụng của chúng.
c)
Tâm lý học thầy thuốc là nghiên cứu về tâm lý và hành vi của bác sĩ và mối quan hệ với bệnh nhân.
d)
Tâm lý học thầy thuốc là nghiên cứu về lịch sử y học và các phương pháp điều trị.
16.

tâm lý học thầy thuốc nghiên cứu đặc điểm tâm lý nào của thầy thuốc

a)
Các phương pháp điều trị tâm lý.
b)

Các quy luật hoạt động tâm lý của người thầy thuốc

c)
Tâm lý học trong giáo dục.
d)
Các đặc điểm tâm lý của bệnh nhân.
17.

tâm lý học thầy thuốc nghiên cứu phẩm chất nào của thầy thuốc

a)
Phẩm chất của bệnh nhân.
b)
Phẩm chất của thuốc.
c)

phẩm chất tâm lý, nhân cách, uy tín...của người thầy thuốc

d)
Phẩm chất của bệnh viện.
18.

tâm lý học thầy thuốc nghiên cứu hoạt động giao tiếp của thầy thuốc với ai

a)
bệnh nhân và người nhà của họ
b)
các bác sĩ khác
c)
người dân trong cộng đồng
d)
nhân viên y tế
19.

các phương pháp tâm lý học y học được xây dựng dựa trên

a)
Mối liên hệ giữa tâm lý và giáo dục.
b)
Mối liên hệ giữa tâm lý và môi trường sống.
c)
Mối liên hệ giữa tâm lý và sức khỏe thể chất.
d)
Mối liên hệ giữa tâm lý và dinh dưỡng.
20.

các phương pháp tâm lý học y học chủ yếu là các phương pháp

a)

phương pháp bổ trợ, chủ đạo, tâm lý lâm sàng

b)
Liệu pháp thể chất
c)
Liệu pháp dinh dưỡng
d)
Liệu pháp tâm lý học đường
21.

các phương pháp bổ trợ là

a)

quan sát

b)

hỏi chuyện

c)

phân tích sản phẩm hoạt động

d)

phân tích tiểu sử

22.

Phương pháp quan sát trong tâm lý học y học là gì?

a)

. Ghi chép thông tin bệnh lý của người bệnh từ hồ sơ

b)

B. Theo dõi, ghi nhận hành vi, phản ứng, biểu hiện tâm lý của người bệnh trong môi trường tự nhiên hoặc lâm sàng

c)

C. Đọc kết quả xét nghiệm để đánh giá tâm lý

d)

D. Hỏi bệnh nhân về các triệu chứng thể chất

23.

Phương pháp quan sát thường được sử dụng để:

a)

A. Đánh giá các chỉ số sinh lý

b)

B. Ghi nhận những hành vi, cảm xúc không lời, biểu hiện thực tế của người bệnh mà họ không tự khai báo được

c)

C. Kê đơn thuốc

d)

D. Phân tích dữ liệu dịch tễ học

24.

Phương pháp quan sát thường được dùng như thế nào trong nghiên cứu tâm lý y học?

a)

A. Sử dụng độc lập để đưa ra kết luận

b)

B. Kết hợp với các phương pháp khác như phỏng vấn, trắc nghiệm

c)

C. Dùng để đánh giá kết quả điều trị

d)

D. Áp dụng thay thế hoàn toàn trắc nghiệm tâm lý

25.

Phương pháp quan sát đặc biệt hữu ích trong việc nhận diện các trạng thái cảm xúc nào sau đây?

a)
Các trạng thái cảm xúc như hạnh phúc, ngạc nhiên, thờ ơ.
b)
Các trạng thái cảm xúc như yêu thương, ghen tị, kiêu hãnh.
c)
Các trạng thái cảm xúc như bình tĩnh, lo lắng, chán nản.
d)
Các trạng thái cảm xúc như vui, buồn, giận dữ, sợ hãi.
26.

Vì sao phương pháp quan sát cần được kết hợp với các phương pháp khác?

a)
Phương pháp quan sát là đủ để hiểu hiện tượng.
b)
Kết hợp phương pháp quan sát làm giảm độ chính xác.
c)
Phương pháp quan sát cần được kết hợp với các phương pháp khác để có cái nhìn toàn diện và giải thích sâu sắc hơn về hiện tượng.
d)
Phương pháp quan sát không cần thiết trong nghiên cứu.
27.

Mục đích chính của phương pháp phỏng vấn trong tâm lý học y học là gì?

a)

A. Chẩn đoán bệnh lý ngoại khoa

b)

B. Tìm hiểu thông tin tâm lý, cảm xúc, thái độ và hành vi của người bệnh qua giao tiếp trực tiếp

c)

C. Hướng dẫn bệnh nhân dùng thuốc

d)

D. Đánh giá thể trạng người bệnh

28.

Trong các loại phỏng vấn sau, loại nào có cấu trúc linh hoạt nhất?

a)

A. Phỏng vấn có cấu trúc (structured interview)

b)

B. Phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interview)

c)

C. Phỏng vấn không cấu trúc (unstructured interview)

d)

D. Phỏng vấn nhóm

29.

Phỏng vấn có cấu trúc (structured interview) là:

a)
Phỏng vấn có cấu trúc là chỉ phỏng vấn qua email.
b)
Phỏng vấn có cấu trúc (structured interview) là phương pháp phỏng vấn với câu hỏi đã được chuẩn bị sẵn.
c)
Phỏng vấn có cấu trúc là phương pháp phỏng vấn chỉ dành cho nhóm nhỏ.
d)
Phỏng vấn có cấu trúc là phương pháp phỏng vấn tự do không có câu hỏi chuẩn bị.
30.

Ưu điểm chính của phỏng vấn không cấu trúc là:

a)
Tính linh hoạt trong việc khám phá thông tin.
b)
Khả năng kiểm soát chặt chẽ cuộc phỏng vấn.
c)
Thời gian phỏng vấn ngắn hơn so với phỏng vấn cấu trúc.
d)
Tính chính xác cao trong câu trả lời.
31.

Nhược điểm lớn nhất của phỏng vấn không cấu trúc là:

a)

Thiếu tính hệ thống, khó so sánh giữa các đối tượng

b)
Giúp ứng viên thoải mái hơn trong quá trình phỏng vấn.
c)
Cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính cách ứng viên.
d)
Dễ dàng thu thập thông tin từ ứng viên.
32.

Trong phỏng vấn bán cấu trúc, người phỏng vấn cần:

a)
Chuẩn bị câu hỏi mở và lắng nghe cẩn thận.
b)
Chỉ hỏi câu hỏi đóng và không cần lắng nghe.
c)
Chỉ tập trung vào một câu hỏi duy nhất.
d)
Đưa ra câu trả lời ngay lập tức.
33.

Một lưu ý quan trọng khi tiến hành phỏng vấn tâm lý là:

a)
Tạo môi trường an toàn và thoải mái.
b)
Đặt câu hỏi không liên quan đến cảm xúc.
c)
Tạo áp lực cho người phỏng vấn.
d)
Chỉ tập trung vào các câu hỏi kỹ thuật.
34.

Kỹ năng nào sau đây không cần thiết trong quá trình phỏng vấn tâm lý y học

a)
Kỹ năng phân tích
b)

Kỹ năng Đặt câu hỏi dẫn dắt, ép buộc

c)
Kỹ năng lắng nghe
d)
Kỹ năng giao tiếp
35.

Phương pháp phân tích sản phẩm hoạt động trong tâm lý học y học là gì?

a)

A. Phân tích kết quả điều trị y học

b)

B. Phân tích các sản phẩm do người bệnh tạo ra như tranh vẽ, bài viết, nhật ký… để hiểu đặc điểm tâm lý

c)

C. Phân tích kết quả xét nghiệm

d)

D. Đánh giá năng lực thể chất của bệnh nhân

36.

Mục đích chính của phương pháp phân tích sản phẩm hoạt động là:

a)

A. Đánh giá chức năng sinh lý

b)

B. Tìm hiểu về đặc điểm nhân cách, cảm xúc, tư duy, mức độ rối loạn tâm lý qua những gì người bệnh tạo ra

c)

C. Đo lường trí tuệ bằng thiết bị máy móc

d)

D. Quan sát các hành vi vận động

37.

Phương pháp này đặc biệt phù hợp để áp dụng với nhóm đối tượng nào?

a)

A. Người bệnh có biểu hiện tâm thần, rối loạn cảm xúc, hoặc khó giao tiếp trực tiếp

b)

B. Người bệnh cấp cứu

c)

C. Bệnh nhân truyền nhiễm

d)

D. Người đang ngủ mê

38.

Phương pháp thực nghiệm tâm lý trong tâm lý học y học được định nghĩa là:

a)

a) Phương pháp thu thập dữ liệu thông qua phỏng vấn sâu các đối tượng nghiên cứu.

b)

b) Phương pháp nghiên cứu nhằm mô tả các hiện tượng tâm lý liên quan đến sức khỏe

c)

c) Phương pháp nghiên cứu nhân quả, trong đó nhà nghiên cứu chủ động tác động vào một hoặc nhiều biến số để quan sát sự thay đổi ở biến số khác.

d)

.d) Phương pháp phân tích các trường hợp lâm sàng để rút ra kết luận về các vấn đề tâm lý.

39.

Mục đích chính của việc sử dụng phương pháp thực nghiệm trong tâm lý học y học là:

a)

a) Tìm hiểu kinh nghiệm chủ quan của bệnh nhân về bệnh tật.

b)

b) Xác định mối tương quan giữa các yếu tố tâm lý và hành vi sức khỏe.

c)

c) Thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa một can thiệp tâm lý cụ thể và sự thay đổi trong sức khỏe hoặc hành vi liên quan đến sức khỏe.

d)

d) Đánh giá mức độ phổ biến của các rối loạn tâm lý trong cộng đồng

40.

Ưu điểm lớn nhất của phương pháp thực nghiệm trong tâm lý học y học là:

a)
  • a) Khả năng thu thập thông tin chi tiết về kinh nghiệm cá nhân. .

b)
  • b) Khả năng thiết lập mối quan hệ nhân quả một cách mạnh mẽ.

c)
  • c) Tính linh hoạt trong việc điều chỉnh các yếu tố nghiên cứu

d)
  • d) Khả năng nghiên cứu các hiện tượng phức tạp trong môi trường tự nhiên.

41.

Một trong những nhược điểm của phương pháp thực nghiệm trong tâm lý học y học là:

a)

a) Khó khăn trong việc kiểm soát tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả.

b)

b) Không thể nghiên cứu các vấn đề đạo đức nhạy cảm.

c)

c) Dễ bị ảnh hưởng bởi sự chủ quan của nhà nghiên cứu.

d)

d) Tốn kém về thời gian và nguồn lực.

42.
  • Dựa trên mức độ kiểm soát của nhà nghiên cứu, phương pháp thực nghiệm có thể được phân loại thành:

a)
  • a) Thực nghiệm định tính và thực nghiệm định lượng.

b)
  • b) Thực nghiệm trong phòng thí nghiệm và thực nghiệm tự nhiên.

c)
  • c) Thực nghiệm độc lập và thực nghiệm lặp lại.

d)
  • d) Thực nghiệm mù đơn và thực nghiệm mù đôi.

43.

Thực nghiệm trong phòng thí nghiệm (laboratory experiment) có ưu điểm chính là: .

a)

a) Tính chân thực sinh thái cao, phản ánh sát tình huống thực tế

b)

b) Khả năng kiểm soát chặt chẽ các biến số ngoại lai, tăng tính giá trị bên trong.

c)

c) Dễ dàng thu thập dữ liệu trong môi trường tự nhiên.

d)

d) Chi phí thực hiện thấp và dễ dàng tiếp cận đối tượng nghiên cứu đa dạng.

44.

Nhược điểm tiềm ẩn của thực nghiệm trong phòng thí nghiệm là:

a)

a) Khó khăn trong việc thiết lập mối quan hệ nhân quả rõ ràng.

b)

b) Tính chân thực sinh thái thấp, kết quả có thể khó khái quát hóa ra môi trường thực tế.

c)

c) Khả năng kiểm soát biến số độc lập bị hạn chế.

d)

d) Yêu cầu số lượng lớn người tham gia nghiên cứu.

45.

Thực nghiệm tự nhiên (field experiment) được tiến hành:

a)

a) Trong môi trường được kiểm soát chặt chẽ bởi nhà nghiên cứu.

b)

b) Trong môi trường tự nhiên, quen thuộc với đối tượng nghiên cứu.

c)

c) Với việc sử dụng các công cụ đo lường sinh lý học phức tạp.

d)

d) Mà không có sự can thiệp nào của nhà nghiên cứu vào biến số độc lập.

46.

Ưu điểm nổi bật của thực nghiệm tự nhiên so với thực nghiệm trong phòng thí nghiệm là:

a)

a) Khả năng kiểm soát biến số ngoại lai tốt hơn.

b)

b) Tính chân thực sinh thái cao hơn, kết quả có khả năng khái quát hóa tốt hơn.

c)

c) Dễ dàng thao tác biến số độc lập một cách chính xác.

d)

d) Giảm thiểu ảnh hưởng của hiệu ứng người quan sát.

47.

Một hạn chế của thực nghiệm tự nhiên là:

a)

a) Khó khăn trong việc thu thập dữ liệu định lượng.

b)

b) Khả năng kiểm soát các biến số ngoại lai thấp hơn, có thể ảnh hưởng đến việc xác định mối quan hệ nhân quả.

c)

c) Không thể nghiên cứu các can thiệp phức tạp.

d)

d) Yêu cầu đạo đức nghiên cứu ít nghiêm ngặt hơn.

48.

So với các phương pháp thu thập dữ liệu khác như phỏng vấn không cấu trúc, trắc nghiệm tâm lý thường:

a)

Phổ biến

b)

Đơn giản, ít tốn thời gian

c)

Cho kết quả ngay

d)

Nghiên cứu được trên nhiều đối tượng

49.

Phương pháp lâm sàng trong tâm lý học y học là: .

a)

a) Phương pháp nghiên cứu dựa trên số liệu thống kê từ một mẫu lớn dân số

b)

b) Phương pháp tập trung vào việc quan sát hành vi trong môi trường tự nhiên.

c)

c) Phương pháp tiếp cận chuyên sâu để hiểu một cá nhân, nhóm nhỏ hoặc một trường hợp cụ thể, thường trong bối cảnh lâm sàng.

d)

d) Phương pháp sử dụng các trắc nghiệm tâm lý chuẩn hóa để đánh giá các đặc điểm tâm lý.

50.

Mục tiêu chính của phương pháp tâm lý lâm sàng là:

a)

A. Nghiên cứu xã hội học

b)

B. Phát hiện, đánh giá và can thiệp các rối loạn hoặc vấn đề tâm lý của người bệnh trong bối cảnh lâm sàng

c)

C. Đánh giá chức năng cơ thể

d)

D. So sánh các chỉ số xét nghiệm

51.

Phương pháp tâm lý lâm sàng thường được tiến hành qua mấy bước cơ bản?

a)
Ba bước cơ bản
b)
Năm bước cơ bản
c)
Bốn bước cơ bản
d)
Hai bước cơ bản
52.

Trong bước thu thập thông tin, việc lắng nghe tích cực và thể hiện sự đồng cảm chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

A. Nhanh chóng tìm ra nguyên nhân sâu xa của vấn đề.

b)

B. Xây dựng mối quan hệ tin tưởng và tạo điều kiện để người bệnh chia sẻ cởi mở.

c)

C. Đánh giá khả năng ngôn ngữ và tư duy của người bệnh

d)

. D. Tiết kiệm thời gian phỏng vấn.

53.

Mục đích chính của việc thu thập thông tin về tuổi tác, giới tính, nghề nghiệp và văn hóa của người bệnh trong phần hành chính là:

a)

A. Để xác định mức độ nghiêm trọng của rối loạn tâm lý.

b)

B. Để làm căn cứ phân tích tâm lý người bệnh và tạo điều kiện thuận lợi cho mối quan hệ thầy thuốc - người bệnh.

c)

C. Để ghi chép hồ sơ bệnh án một cách đầy đủ.

d)

D. Để lựa chọn phương pháp trắc nghiệm tâm lý phù hợp.

54.

Trong quá trình thu thập thông tin qua phần kể bệnh, nhà lâm sàng đặc biệt chú ý đánh giá yếu tố nào sau đây?

a)

A. Tiền sử các bệnh lý thực thể của người bệnh.

b)

B. Kết quả các xét nghiệm chuyên biệt đã thực hiện.

c)

C. Trạng thái chung của người bệnh, bao gồm giấc ngủ và thay đổi khí sắc.

d)

D. Mối quan hệ giữa người bệnh với các thành viên trong gia đình.

55.

Thông tin về quá trình học tập, làm việc và các mối quan hệ xã hội thường được thu thập trong phần nào của quá trình thu thập thông tin?

a)

A. Thu thập thông tin về phần hành chính.

b)

B. Thu thập thông tin qua phần kể bệnh.

c)

C. Khai thác tiền sử bệnh.

d)

D. Khai thác tiền sử đời sống của người bệnh.

56.

Trong quá trình khám triệu chứng khách quan, nhà lâm sàng đặc biệt chú trọng đánh giá yếu tố nào sau đây?

a)

A. Tiền sử sử dụng chất kích thích của người bệnh.

b)

B. Ý thức, đặc điểm tâm lý, vận động, ngôn ngữ, tư duy và trí nhớ của người bệnh.

c)

C. Kết quả trắc nghiệm trí tuệ và nhân cách.

d)

D. Mức độ hỗ trợ từ gia đình và bạn bè của người bệnh.

57.

Mục đích chính của việc tiến hành các xét nghiệm chuyên biệt (trắc nghiệm tâm lý, điện não đồ...) là

a)

A. Thay thế cho việc hỏi chuyện và quan sát người bệnh.

b)

B. Cung cấp thông tin khách quan, định lượng và loại trừ các nguyên nhân thực thể.

c)

C. Đánh giá mức độ hợp tác của người bệnh trong quá trình điều trị.

d)

D. Xác định chẩn đoán cuối cùng cho người bệnh.

58.

Việc khai thác tiền sử bệnh nhằm mục đích chính nào sau đây?

a)

A. Tìm hiểu về các sự kiện sang chấn tâm lý đã xảy ra trong quá khứ.

b)

B. Đánh giá đặc điểm nhân cách và thế giới nội tâm của người bệnh.

c)

C. Tìm hiểu diễn biến bệnh, hình ảnh lâm sàng mà người bệnh tưởng tượng và suy nghĩ của họ về bệnh

d)

D. Xác định các yếu tố kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến người bệnh.

59.

Mục tiêu chính của bước “đánh giá tâm lý” trong quy trình lâm sàng là:

a)

A. Tìm nguyên nhân sinh học của bệnh

b)

B. Đưa ra thuốc điều trị

c)

C. Xác định đặc điểm tâm lý, mức độ rối loạn và nhu cầu hỗ trợ

d)

D. Xét nghiệm máu

60.

Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng chủ yếu trong bước đánh giá tâm lý?

a)

A. Phỏng vấn thu thập thông tin ban đầu

b)

B. Trắc nghiệm tâm lý chuẩn hóa và các công cụ đánh giá chuyên biệt.

c)

C. Quan sát hành vi của người bệnh trong môi trường tự nhiên.

d)

D. Can thiệp tâm lý thử nghiệm để xem phản ứng của người bệnh

61.

Trong quá trình đánh giá tâm lý, việc phân tích các yếu tố tiền sử (bệnh sử, tiền sử đời sống) có vai trò gì?

a)

A. Để nhanh chóng đưa ra phán đoán về loại rối loạn

b)

B. Để hiểu rõ hơn về bối cảnh phát triển, các yếu tố nguy cơ và bảo vệ, cũng như diễn biến vấn đề theo thời gian.

c)

C. Để áp đặt một khuôn mẫu lý thuyết lên trường hợp của người bệnh.

d)

D. Để xác định xem người bệnh có đủ điều kiện tham gia trị liệu hay không.

62.

Đánh giá chức năng hiện tại của người bệnh (ví dụ: khả năng làm việc, học tập, duy trì các mối quan hệ) là một phần quan trọng của bước đánh giá tâm lý nhằm mục đích:

a)

A. So sánh với các trường hợp bệnh lý tương tự.

b)

B. Xác định mức độ ảnh hưởng của vấn đề tâm lý đến cuộc sống hàng ngày của người bệnh.

c)

C. Tìm ra các triệu chứng cơ thể đi kèm với rối loạn tâm lý.

d)

D. Quyết định loại thuốc điều trị phù hợp.

63.

Khi lựa chọn trắc nghiệm tâm lý để sử dụng trong bước đánh giá, nhà lâm sàng cần cân nhắc đến yếu tố nào sau đây ngoại trừ?

a)

A. Độ tin cậy và độ giá trị của trắc nghiệm.

b)

B. Sự phù hợp của trắc nghiệm với lứa tuổi, văn hóa và ngôn ngữ của người bệnh.

c)

C. Mức độ phức tạp và thời gian thực hiện trắc nghiệm.

d)

D. Sở thích cá nhân của nhà lâm sàng đối với một loại trắc nghiệm cụ thể.

64.

Mục tiêu của việc xác định điểm mạnh và nguồn lực của người bệnh trong quá trình đánh giá tâm lý là:

a)

A. Để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

b)

B. Để tập trung hoàn toàn vào những khía cạnh tích cực của người bệnh.

c)

C. Để xây dựng kế hoạch can thiệp dựa trên những khả năng sẵn có của người bệnh.

d)

D. Để so sánh với những người bệnh khác có cùng rối loạn.

65.

Mục tiêu chính của bước chẩn đoán tâm lý là:

a)

A. Mô tả chi tiết tất cả các triệu chứng mà người bệnh gặp phải. .

b)

B. Xác định rối loạn hoặc khó khăn tâm lý dựa trên kết quả đánh giá và các tiêu chuẩn chẩn đoán được công nhận.

c)

C. Đưa ra tiên lượng về khả năng phục hồi của người bệnh.

d)

D. Lựa chọn phương pháp can thiệp/trị liệu phù hợp nhất

66.

Yếu tố nào sau đây thuộc về các đặc điểm nội tại (có sẵn) của người bệnh, ảnh hưởng đến tâm lý của họ khi mắc bệnh thực thể?

a)

A. Biến đổi bệnh lý.

b)

B. Nỗ lực ý chí.

c)

C. Khí chất.

d)

D. Kế hoạch phương hướng quy định.

67.

Sự thay đổi về cảm xúc, năng lượng do chính bệnh gây ra được thể hiện trong

a)

A. Thông tin trước đây về bệnh tật.

b)

B. Biến đổi bệnh lý.

c)

C. Năng lực.

d)

D. Tính cách.

68.

Vai trò của sự quyết tâm và ý chí của người bệnh trong việc đối phó với bệnh tật được thể hiện qua yếu tố nào

a)

A. Trí thức, kỹ năng, kỹ xảo, kinh nghiệm.

b)

B. Xu hướng.

c)

C. Nỗ lực ý chí.

d)

D. Kế hoạch phương hướng quy định.

69.

Yếu tố nào sau đây thể hiện sự tác động của phác đồ điều trị và lời khuyên của bác sĩ lên tâm lý người bệnh?

A. Biến đổi bệnh lý

a)

A. Biến đổi bệnh lý

b)

B. Nỗ lực ý chí.

c)

C. Thông tin trước đây về bệnh tật.

d)

D. Kế hoạch phương hướng quy định.

70.

Đặc điểm tính cách vốn có của người bệnh (ví dụ: lạc quan, bi quan) sẽ ảnh hưởng đến phản ứng tâm lý của họ đối với bệnh tật thông qua yếu tố nào

a)

A. Trí thức, kỹ năng, kỹ xảo, kinh nghiệm.

b)

B. Xu hướng

c)

. C. Khí chất.

d)

D. Năng lực.

71.

Theo sơ đồ, "Cảm xúc" có mối quan hệ trực tiếp và tương tác với yếu tố nào sau đây liên quan đến bệnh tật

a)

A. Trí thức, kỹ năng, kỹ xảo, kinh nghiệm.

b)

B. Thông tin trước đây về bệnh tật.

c)

C. Biến đổi bệnh lý và Nỗ lực ý chí

d)

. D. Kế hoạch phương hướng quy định.

72.

Sơ đồ cho thấy "Cảm xúc" có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào liên quan đến trải nghiệm bệnh tật?

a)

A. Tính cách vốn có của người bệnh.

b)

B. Thông tin mà người bệnh nhận được từ bác sĩ.

c)

C. Hình ảnh lâm sàng bên trong của bệnh (bao gồm tri giác và cảm giác).

d)

D. Nỗ lực ý chí của người bệnh.

73.

Theo sơ đồ, "Cảm xúc" có thể tác động trở lại yếu tố nào liên quan trực tiếp đến diễn biến của bệnh?

a)

A. Trí thức, kỹ năng, kỹ xảo, kinh nghiệm.

b)

B. Nỗ lực ý chí.

c)

C. Thông tin trước đây về bệnh tật.

d)

D. Những ảnh hưởng lên diễn biến bệnh (theo hướng dương tính hoặc âm tính).

74.

Sơ đồ gợi ý rằng cảm xúc tích cực có thể ảnh hưởng đến diễn biến bệnh theo hướng nào?

a)

A. Làm trầm trọng thêm các biến đổi bệnh lý.

b)

B. Giảm nỗ lực ý chí của người bệnh.

c)

C. Tạo ra những ảnh hưởng dương tính lên diễn biến bệnh.

d)

D. Thay đổi thông tin trước đây về bệnh tật.

75.

Sơ đồ gợi ý rằng cảm xúc tiêu cực có thể ảnh hưởng đến diễn biến bệnh theo hướng nào?

a)

A. Cải thiện các biến đổi bệnh lý.

b)

B. Tăng cường nỗ lực ý chí của người bệnh.

c)

C. Tạo ra những ảnh hưởng âm tính lên diễn biến bệnh.

d)

D. Thay đổi kế hoạch phương hướng quy định.

76.

Theo sơ đồ, yếu tố nào sau đây có thể đóng vai trò trung gian giữa "Hình ảnh lâm sàng bên trong của bệnh" và "Những ảnh hưởng lên diễn biến bệnh"

a)

A. Nỗ lực ý chí.

b)

B. Thông tin trước đây về bệnh tật.

c)

C. Cảm xúc.

d)

D. Kế hoạch phương hướng quy định.

77.

bệnh tật thường có xu hướng tác động đến tâm lý người bệnh theo hướng nào?

a)

a) Luôn luôn tích cực, giúp họ yêu thương người khác hơn

b)

. b) Chủ yếu tiêu cực, gây ra sự cáu kỉnh, lo lắng.

c)

c) Không gây ra bất kỳ sự thay đổi tâm lý nào đáng kể.

d)

d) Vừa có thể tiêu cực vừa có thể tích cực, tùy thuộc vào từng người

78.

Một người bệnh vốn điềm tĩnh và tự chủ, nhưng sau khi mắc bệnh mãn tính, họ trở nên dễ cáu kỉnh và nóng nảy. Theo tài liệu, nguyên nhân nào sau đây có thể giải thích cho sự thay đổi này

a)

a) Họ đang cố tình gây sự chú ý từ người thân.

b)

b) Bệnh tật gây ra sự khó chịu về thể chất và lo lắng về tương lai.

c)

c) Tính cách thật sự của họ bây giờ mới bộc lộ.

d)

d) Đây là một phản ứng hiếm gặp và không điển hình.

79.

một tác động tích cực của bệnh tật lên tâm lý người bệnh là

a)

a) Họ trở nên ít quan tâm đến sức khỏe của bản thân hơn.

b)

b) Họ có xu hướng thu mình và xa lánh mọi người xung quanh.

c)

c) Họ trân trọng cuộc sống và những mối quan hệ hiện có hơn

d)

. d) Họ dễ dàng chấp nhận mọi khó khăn mà không có sự phản kháng.

80.

Yếu tố nào sau đây không được đề cập là nguyên nhân ảnh hưởng đến sự biến đổi tâm lý của người bệnh?

a)

a) Loại bệnh và mức độ nghiêm trọng của bệnh.

b)

b) Tính cách cá nhân của người bệnh trước khi mắc bệnh.

c)

c) Tình hình kinh tế và địa vị xã hội của người bệnh.

d)

d) Hệ thống hỗ trợ xã hội mà người bệnh nhận được.

81.

Theo tài liệu, việc hiểu rõ về sự biến đổi tâm lý do tác động của bệnh tật có vai trò quan trọng như thế nào

a)

a) Giúp bác sĩ tập trung hơn vào việc điều trị các triệu chứng thể chất.

b)

b) Giúp người thân tránh được những xung đột không cần thiết với người bệnh.

c)

c) Giúp cung cấp sự hỗ trợ tâm lý phù hợp và toàn diện cho người bệnh.

d)

d) Giúp người bệnh tự điều chỉnh tâm lý của mình mà không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài.

82.

Bệnh tật có thể ảnh hưởng đến nhận thức của người bệnh thông qua những cơ chế nào sau đây?

a)

a) Chỉ tác động đến trí nhớ ngắn hạn.

b)

b) Chỉ ảnh hưởng đến khả năng ngôn ngữ.

c)

c) Thông qua các tác động trực tiếp lên não bộ do quá trình bệnh lý, tác dụng phụ của thuốc, hoặc các yếu tố tâm lý thứ phát.

d)

d) Không có tác động đáng kể đến nhận thức.

83.

"Hình ảnh lâm sàng bên trong của bệnh" còn được gọi bằng tên nào khác?

a)

a) Hình ảnh lâm sàng khách quan.

b)

b) Triệu chứng lâm sàng bên ngoài.

c)

c) Hình ảnh lâm sàng chủ quan.

d)

d) Dấu hiệu sinh tồn.

84.

Theo định nghĩa, yếu tố nào sau đây không góp phần hình thành "hình ảnh lâm sàng bên trong của bệnh"?

a)

a) Cảm giác đau từ vùng bị bệnh.

b)

b) Kết quả xét nghiệm máu.

c)

c) Thái độ của người bệnh về bệnh tật.

d)

d) Cảm giác mệt mỏi chung của cơ thể.

85.

"Phần cảm giác bệnh" trong "hình ảnh lâm sàng bên trong của bệnh" được hình thành dựa trên điều gì?

a)

a) Những suy nghĩ và quan niệm của người bệnh về bệnh.

b)

b) Sự đánh giá của bác sĩ về tình trạng bệnh

c)

. c) Những cảm giác chủ quan của cơ thể và từ ổ bệnh.

d)

d) Thông tin mà người bệnh đọc được về bệnh của mình.

86.

"Phần trí tuệ" trong "hình ảnh lâm sàng bên trong của bệnh" bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

a) Các chỉ số huyết áp và nhịp tim.

b)

b) Cảm xúc vui buồn của người bệnh trong ngày.

c)

c) Quan niệm, ý nghĩ và thái độ của người bệnh về bệnh tật.

d)

d) Mức độ tuân thủ điều trị của người bệnh.

87.

"Hình ảnh lâm sàng bên trong của bệnh" tập trung vào khía cạnh nào của trải nghiệm bệnh tật?

a)

a) Những thay đổi về mặt sinh học trong cơ thể

b)

. b) Sự nhìn nhận, cảm xúc và thái độ của chính người bệnh.

c)

c) Các dấu hiệu và triệu chứng mà bác sĩ quan sát được.

d)

d) Ảnh hưởng của bệnh tật lên các mối quan hệ xã hội của người bệnh.

88.

Theo đoạn văn, điều gì xảy ra khi "phần trí tuệ" chiếm ưu thế trong "hình ảnh lâm sàng bên trong của bệnh"?

a)

a) Người bệnh mô tả bệnh một cách hoàn toàn chính xác và khoa học.

b)

b) Việc chẩn đoán và điều trị bệnh trở nên dễ dàng hơn.

c)

c) Người bệnh kể về bệnh theo suy nghĩ chủ quan, thường thiếu cơ sở khoa học.

d)

d) Người thầy thuốc không cần tìm hiểu kỹ về cảm xúc của người bệnh.

89.

Mục đích của việc thầy thuốc nắm được những suy nghĩ lo lắng của người bệnh là gì?

a)

a) Để đánh giá trình độ học vấn của người bệnh.

b)

b) Để kê đơn thuốc an thần cho người bệnh

c)

. c) Để hiểu rõ hơn về "hình ảnh lâm sàng bên trong" và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.

d)

d) Để thuyết phục người bệnh tin vào những thông tin khoa học.

90.

hình ảnh lâm sàng bên trong của người bệnh có thể không xây dựng rõ ràng hoặc không xuất hiện đầy đủ trong ý thức người bệnh khi

a)
Người bệnh có vấn đề về nhận thức.
b)
Người bệnh không có triệu chứng nào khác.
c)

Người bệnh mắc bệnh thực thể nhưng biến đổi chức năng cơ thể và cảm giác bệnh không rõ

d)
Người bệnh có khả năng giao tiếp tốt.
91.

Biến đổi tâm lý ở người bệnh có thể được hiểu là:

a)

a) Sự thay đổi đột ngột về hành vi do tác dụng phụ của thuốc.

b)

b) Những thay đổi về cảm xúc, suy nghĩ và hành vi do tác động của bệnh tật hoặc quá trình điều trị.

c)

c) Các triệu chứng cơ năng xuất hiện do rối loạn hoạt động của hệ thần kinh.

d)

d) Các rối loạn nghiêm trọng về tư duy, cảm xúc và hành vi, ảnh hưởng đến khả năng nhận thức thực tế.

92.

Loạn thần kinh chức năng (rối loạn cơ thể dạng somatoform) được đặc trưng bởi:

a)

a) Sự suy giảm nghiêm trọng về khả năng tư duy và nhận thức thực tế.

b)

b) Các triệu chứng cơ thể (đau, mệt mỏi, khó tiêu...) không giải thích được bằng các tổn thương thực thể hoặc bệnh lý y khoa đã biết.

c)

c) Những thay đổi đột ngột và không thể kiểm soát về настроения (tâm trạng).

d)

d) Các hành vi kỳ lạ, mất liên lạc với thực tế và ảo giác, hoang tưởng.

93.

Loạn tâm thần là một nhóm các rối loạn tâm thần nghiêm trọng, đặc trưng bởi

a)

a) Các triệu chứng cơ thể không rõ nguyên nhân.

b)

b) Sự lo lắng quá mức và ám ảnh về các vấn đề sức khỏe.

c)

c) Sự suy giảm nghiêm trọng về khả năng nhận thức thực tế, thường có ảo giác và hoang tưởng.

d)

d) Những thay đổi thất thường về настроения (tâm trạng) giữa hưng phấn và trầm cảm.

94.

So với loạn thần kinh chức năng, loạn tâm thần có đặc điểm khác biệt cơ bản nào?

a)

a) Loạn tâm thần thường dễ điều trị hơn bằng liệu pháp tâm lý.

b)

b) Loạn tâm thần có các triệu chứng cơ thể rõ ràng hơn.

c)

c) Loạn tâm thần có sự suy giảm nghiêm trọng về khả năng nhận thức thực tế

d)

. d) Loạn tâm thần ít ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của người bệnh hơn.

95.

Trường hợp nào sau đây mô tả mối quan hệ cảm xúc và tình trạng bệnh tật phù hợp về dấu và cường độ?

a)

a) Một người bị đau nhẹ do cảm lạnh thông thường cảm thấy vô cùng lo lắng và tuyệt vọng.

b)

b) Một người vừa nhận chẩn đoán ung thư giai đoạn cuối cảm thấy hơi buồn.

c)

c) Một người bị gãy chân cảm thấy đau đớn và khó chịu ở mức độ tương xứng với tổn thương.

d)

d) Một người hoàn toàn không có triệu chứng bệnh nhưng luôn cảm thấy sợ hãi mình mắc bệnh hiểm nghèo.

96.

Trường hợp nào sau đây mô tả mối quan hệ cảm xúc và tình trạng bệnh tật không phù hợp về dấu?

a)

a) Một người bị đau dữ dội lại cảm thấy rất vui vẻ và hưng phấn.

b)

b) Một người bị bệnh nhẹ cảm thấy hơi khó chịu.

c)

c) Một người đang hồi phục tốt sau phẫu thuật cảm thấy lạc quan.

d)

d) Một người có kết quả xét nghiệm xấu cảm thấy lo lắng.

97.

Trường hợp nào sau đây mô tả mối quan hệ cảm xúc và tình trạng bệnh tật phù hợp về dấu nhưng không phù hợp về cường độ?

a)

a) Một người bị trầy xước nhẹ cảm thấy hơi đau.

b)

b) Một người bị mất ngủ vài đêm cảm thấy hơi mệt mỏi.

c)

c) Một người bị đau đầu dữ dội do migrain cảm thấy chỉ hơi khó chịu.

d)

d) Một người vừa trải qua một cuộc phẫu thuật lớn cảm thấy hơi lo lắng.

98.

Điều gì cần được ưu tiên xem xét khi cảm xúc của người bệnh không phù hợp về dấu với tình trạng bệnh tật (ví dụ: vui vẻ khi bệnh nặng)?

a)

a) Đây có thể là một cơ chế đối phó tích cực và nên được khuyến khích.

b)

b) Cần loại trừ các yếu tố tâm lý tiềm ẩn như phủ nhận, hưng cảm hoặc các rối loạn tâm thần khác.

c)

c) Nên trấn an người bệnh rằng cảm xúc của họ là bình thường trong tình huống này.

d)

d) Tập trung hoàn toàn vào điều trị bệnh thực thể và bỏ qua khía cạnh tâm lý.

99.

Khi cảm xúc của người bệnh không phù hợp về cường độ với tình trạng bệnh tật (ví dụ: lo lắng quá mức với bệnh nhẹ), điều quan trọng là:

a)

a) Chỉ cần theo dõi và không can thiệp trừ khi tình trạng trở nên nghiêm trọng.

b)

b) Đánh giá xem có các yếu tố tâm lý như lo âu lan tỏa, rối loạn hoảng sợ hoặc các vấn đề tâm lý khác góp phần vào phản ứng cảm xúc quá mức hay không.

c)

c) Kê đơn thuốc an thần ngay lập tức để giảm bớt sự khó chịu cho người bệnh.

d)

d) Giải thích một cách logic về mức độ nhẹ của bệnh để người bệnh tự điều chỉnh cảm xúc.

100.

Khái niệm nào sau đây mô tả đúng nhất về khí chất?

a)

a) Các đặc điểm tính cách được hình thành qua quá trình học tập và kinh nghiệm sống.

b)

b) Khía cạnh bẩm sinh của nhân cách, liên quan đến tốc độ, cường độ và nhịp độ của các quá trình tâm lý.

c)

c) Khả năng thực hiện các hoạt động thể chất hàng ngày.

d)

d) Hệ thống các giá trị và niềm tin của một người.

101.

Khí chất của một người bệnh có thể thay đổi dưới tác động của bệnh tật như thế nào?

a)

a) Khí chất là bẩm sinh và không thay đổi theo thời gian hoặc bệnh tật.

b)

b) Bệnh tật, đặc biệt là các bệnh mãn tính hoặc gây đau đớn, có thể làm thay đổi khí chất vốn có, ví dụ người hướng nội trở nên cáu kỉnh hơn.

c)

c) Thuốc điều trị bệnh có thể làm thay đổi khí chất một cách tạm thời nhưng không ảnh hưởng lâu dài.

d)

d) Chỉ có các bệnh tâm thần mới có khả năng làm thay đổi khí chất.

102.

Khí chất có thể tác động đến cách một người đối diện và ứng phó với bệnh tật như thế nào?

a)

a) Người có khí chất trầm tư thường ít tuân thủ điều trị hơn người có khí chất hoạt bát.

b)

b) Người có khí chất nóng nảy có xu hướng tìm kiếm thông tin về bệnh một cách bình tĩnh và lý trí hơn.

c)

c) Người có khí chất linh hoạt thường dễ dàng thích nghi với những thay đổi trong quá trình điều trị hơn.

d)

d) Khí chất không có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình đối diện với bệnh tật.

103.

Xu hướng nhân cách có thể được hiểu là:

a)

a) Các đặc điểm tính cách ổn định và nhất quán của một cá nhân.

b)

b) Những cảm xúc nhất thời mà một người trải qua trong một tình huống cụ thể.

c)

c) Khả năng thực hiện một công việc cụ thể một cách hiệu quả.

d)

d) Mức độ năng động và nhiệt tình của một người.

104.

Xu hướng nhân cách có thể tác động đến bệnh tật như thế nào?

a)

a) Người có xu hướng lo âu cao có thể dễ mắc các bệnh tim mạch hơn do căng thẳng kéo dài.

b)

b) Người có xu hướng lạc quan thường ít khi bị bệnh hơn người bi quan.

c)

c) Xu hướng nhân cách chỉ ảnh hưởng đến cách người bệnh cảm nhận về bệnh tật chứ không ảnh hưởng đến diễn tiến bệnh.

d)

d) Xu hướng nhân cách không liên quan đến nguy cơ mắc bệnh hoặc diễn tiến bệnh.

105.

Bệnh tật có thể tác động đến xu hướng nhân cách của một người như thế nào?

a)

a) Bệnh tật thường làm thay đổi hoàn toàn các xu hướng nhân cách cốt lõi của một người.

b)

b) Việc phải đối diện với bệnh tật có thể làm sâu sắc thêm hoặc làm thay đổi một số khía cạnh của xu hướng nhân cách, ví dụ người hướng ngoại trở nên kín đáo hơn do hạn chế giao tiếp.

c)

c) Xu hướng nhân cách là bất biến và không chịu ảnh hưởng của bất kỳ yếu tố bên ngoài nào, kể cả bệnh tật.

d)

d) Chỉ những bệnh gây tổn thương trực tiếp đến não bộ mới có khả năng làm thay đổi xu hướng nhân cách.

106.

Năng lực hoạt động của một người bệnh đề cập đến:

a)

a) Khả năng thực hiện các bài tập thể chất cường độ cao.

b)

b) Mức độ hài lòng của người bệnh với cuộc sống.

c)

c) Khả năng thực hiện các hoạt động thể chất, tinh thần và xã hội cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.

d)

d) Khả năng tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ.

107.

Bệnh tật có thể tác động đến năng lực hoạt động của một người như thế nào?

a)

a) Bệnh tật thường làm tăng năng lực hoạt động do người bệnh có thêm thời gian rảnh rỗi.

b)

b) Bệnh tật có thể gây ra suy giảm năng lực hoạt động do các triệu chứng, hạn chế về thể chất hoặc tinh thần.

c)

c) Năng lực hoạt động không liên quan đến tình trạng sức khỏe của một người.

d)

d) Chỉ những bệnh gây tàn tật vĩnh viễn mới ảnh hưởng đến năng lực hoạt động

108.

Tính cách của một người có thể được hiểu là:

a)

a) Khía cạnh bẩm sinh và ổn định nhất của nhân cách.

b)

b) Toàn bộ các đặc điểm tâm lý tương đối ổn định và độc đáo của một cá nhân, chi phối cách họ suy nghĩ, cảm nhận và hành vi trong các tình huống khác nhau.

c)

c) Khả năng thích ứng với những thay đổi của môi trường.

d)

d) Mức độ hòa đồng và dễ gần của một người.

109.

Tính cách có thể ảnh hưởng đến cách một người đối diện và quản lý bệnh tật như thế nào?

a)

a) Người có tính cách lạc quan thường có kết quả điều trị tốt hơn.

b)

b) Người có tính cách cẩn trọng thường ít khi tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.

c)

c) Tính cách không có vai trò trong quá trình đối diện với bệnh tật.

d)

d) Người có tính cách hướng nội thường tuân thủ điều trị tốt hơn.

110.

Bệnh tật có thể ảnh hưởng đến tính cách của một người như thế nào?

a)

a) Tính cách là cố định và không bị ảnh hưởng bởi bệnh tật.

b)

b) Việc trải qua những khó khăn do bệnh tật có thể làm thay đổi một số khía cạnh của tính cách, ví dụ người kiên nhẫn trở nên dễ cáu gắt hơn do đau mạn tính.

c)

c) Chỉ những bệnh tâm thần mới có khả năng tác động đến tính cách.

d)

d) Bệnh tật thường làm cho mọi người trở nên tốt bụng và vị tha hơn.

111.

Đặc điểm nổi bật của nét tính cách hysteria (trong bối cảnh rối loạn phân ly) thường bao gồm:

a)

a) Sự thờ ơ, lãnh đạm với những người xung quanh.

b)

b) Xu hướng tìm kiếm sự chú ý, biểu hiện cảm xúc thái quá và kịch tính.

c)

c) Niềm tin dai dẳng và vô lý rằng mình đang bị hại hoặc lừa dối.

d)

d) Cảm giác mệt mỏi, thiếu năng lượng kéo dài không thuyên giảm.

112.

Nét tính cách nghi ngờ lo sợ thường được đặc trưng bởi:

a)

a) Sự tin tưởng tuyệt đối vào người khác và dễ dàng bị lợi dụng.

b)

b) Xu hướng đa nghi, luôn cảm thấy bị đe dọa, giám sát hoặc lừa dối.

c)

c) Cảm giác buồn bã, mất hứng thú và thiếu năng lượng kéo dài.

d)

d) Hành vi bốc đồng, tìm kiếm cảm giác mạnh và khó kiểm soát.

113.

nhân cách theo Pavlov được phân chia thành

a)
nhân cách hướng ngoại và nhân cách hướng nội
b)
nhân cách theo Adler
c)
nhân cách theo Freud
d)
nhân cách theo Jung
114.

nhân cách theo Jung được phân chia thành

a)
Ba loại: Hướng ngoại, Cảm giác, Trực giác
b)
Năm loại: Hướng ngoại, Hướng nội, Cảm giác, Trực giác, Tư duy
c)
Bốn loại: Hướng nội, Cảm giác, Tư duy, Cảm xúc
d)

hai loại: Hướng ngoại, Hướng nội,

115.

Phản ứng phủ nhận của nhân cách đối với bệnh tật có thể biểu hiện như thế nào?

a)

a) Tìm kiếm thông tin chi tiết về bệnh và tích cực tham gia vào quá trình điều trị.

b)

b) Từ chối tin vào chẩn đoán, xem nhẹ các triệu chứng hoặc cho rằng mình hoàn toàn khỏe mạnh

c)

. c) Thể hiện cảm xúc lo lắng và sợ hãi một cách rõ ràng về bệnh tật.

d)

d) Tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ dẫn của bác sĩ và thay đổi lối sống lành mạnh.

116.

Phản ứng quá mức của nhân cách đối với bệnh tật có thể biểu hiện như thế nào?

a)

a) Bình tĩnh chấp nhận tình trạng bệnh và tìm hiểu thông tin một cách lý trí.

b)

b) Thể hiện sự lo lắng, sợ hãi, buồn bã hoặc tức giận ở mức độ không tương xứng với mức độ nghiêm trọng của bệnh.

c)

c) Tuân thủ chặt chẽ các chỉ dẫn của bác sĩ nhưng vẫn duy trì thái độ lạc quan.

d)

d) Tập trung vào việc cải thiện sức khỏe và duy trì lối sống tích cực.

117.

Phản ứng tâm lý phổ biến nhất ở giai đoạn mới phát hiện bệnh thường là:

a)

a) Chấp nhận và lên kế hoạch điều trị tích cực.

b)

b) Trải qua sốc, phủ nhận, lo lắng hoặc sợ hãi.

c)

c) Tập trung hoàn toàn vào việc tìm kiếm thông tin chuyên sâu về bệnh.

d)

d) Cảm thấy nhẹ nhõm vì cuối cùng đã xác định được vấn đề.

118.

Ở giai đoạn điều trị bệnh, tâm lý người bệnh thường chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?

a)

a) Chỉ các triệu chứng thực thể của bệnh.

b)

b) Tác dụng phụ của thuốc, sự bất tiện trong sinh hoạt và lo lắng về hiệu quả điều trị.

c)

c) Sự thờ ơ của nhân viên y tế

d)

. d) Việc bệnh thuyên giảm nhanh chóng và không gặp khó khăn.

119.

Tâm lý thường gặp ở giai đoạn bệnh tiến triển nặng hoặc giai đoạn cuối là:

a)

a) Hy vọng vào một phép màu chữa khỏi bệnh.

b)

b) Cảm giác chấp nhận, buông xuôi hoặc lo lắng về cái chết và những người thân yêu.

c)

c) Trở nên lạc quan và tin tưởng vào tương lai

d)

. d) Tập trung vào việc tìm kiếm các phương pháp điều trị thử nghiệm