wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Introduction to Digital Transformation

Total questions: 122

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là một trong 5 trụ cột của năng lực quản trị đổi mới?

a)

Đối thủ cạnh tranh

b)

Quy trình

c)

Sản phẩm

d)

Thị trường

2.

Tự động hóa (Automation) trong bối cảnh Chuyển đổi số được định nghĩa là gì?

a)

Tái cấu trúc toàn bộ mô hình kinh doanh

b)

Quét tài liệu vật lý thành PDF

c)

Sử dụng công nghệ để thực hiện tác vụ lặp lại một cách tự động

d)

Xây dựng nền tảng thương mại điện tử mới

3.

Đâu là sự khác biệt cơ bản nhất giữa "Chuyển đổi số" (Digital Transformation) và "Tin học hóa" (Digitalization)?

a)

Chuyển đổi số tập trung vào hiệu quả và năng suất, tin học hóa tập trung vào trải nghiệm khách hàng

b)

Chuyển đổi số là chuyển tài liệu giấy sang PDF, tin học hóa là áp dụng công nghệ vào mọi lĩnh vực

c)

Chuyển đổi số tập trung vào thay đổi mô hình kinh doanh và tạo ra giá trị mới, trong khi tin học hóa chỉ cải thiện các quy trình hiện có

d)

Tin học hóa có phạm vi toàn bộ tổ chức, chuyển đổi số chỉ áp dụng cho các tác vụ cụ thể

4.

Theo Gartner, Chuyển đổi số là quá trình tích hợp công nghệ kỹ thuật số vào đâu của một tổ chức?

a)

Chỉ các bộ phận marketing và bán hàng

b)

Chỉ bộ phận Công nghệ thông tin

c)

Mọi lĩnh vực của một tổ chức

d)

Chỉ các quy trình sản xuất

5.

Quá trình chuyển đổi thông tin và tài liệu từ định dạng vật lý (giấy, phim ảnh) sang định dạng kỹ thuật số (tệp PDF) được gọi là gì?

a)

Số hóa (Digitization)

b)

Chuyển đổi số (Digital Transformation)

c)

Tự động hóa (Automation)

d)

Tin học hóa (Digitalization)

6.

Mục tiêu của Tin học hóa (Digitalization) là gì?

a)

Thay đổi mô hình kinh doanh

b)

Tạo ra giá trị mới hoàn toàn

c)

Cải thiện và tự động hóa các quy trình kinh doanh hiện có

d)

Chuyển đổi định dạng thông tin

7.

Bản chất cốt lõi nào của Chuyển đổi số coi dữ liệu là tài sản quan trọng nhất, được sử dụng để đưa ra quyết định và cá nhân hóa dịch vụ?

a)

Dựa trên dữ liệu

b)

Đổi mới liên tục

c)

Văn hóa số

d)

Hướng đến khách hàng

8.

Nền tảng công nghệ nào cho phép máy móc học hỏi, suy luận và giải quyết vấn đề một cách thông minh, bao gồm Machine Learning và Deep Learning?

a)

Trí tuệ nhân tạo

b)

Dữ liệu lớn

c)

Điện toán đám mây

d)

Internet vạn vật

9.

Nền tảng công nghệ nào cho phép kết nối các thiết bị vật lý với internet để thu thập và trao đổi dữ liệu thời gian thực?

a)

Internet vạn vật

b)

Dữ liệu lớn

c)

Trí tuệ nhân tạo

d)

Điện toán đám mây

10.

Khai thác giá trị từ lượng dữ liệu khổng lồ được tạo ra từ nhiều nguồn khác nhau là chức năng chính của nền tảng công nghệ nào?

a)

Internet vạn vật

b)

Dữ liệu lớn

c)

Điện toán đám mây

d)

Trí tuệ nhân tạo

11.

Thách thức nào trong Chuyển đổi số liên quan đến sự e ngại hoặc chưa sẵn sàng từ một số cá nhân trong tổ chức?

a)

Tính tương thích công nghệ

b)

Yếu tố văn hóa và thay đổi tư duy

c)

Chi phí đầu tư cao

d)

Quản lý và tích hợp dữ liệu

12.

Số hóa dữ liệu làm gia tăng thách thức nào liên quan đến an ninh thông tin?

a)

Truy cập trái phép, rò rỉ hoặc mất mát dữ liệu

b)

Khó khăn trong quản lý nhân sự

c)

Thiếu hụt công nghệ mới

d)

Giảm chi phí vận hành

13.

Thách thức nào liên quan đến việc khó khăn khi tích hợp công nghệ mới với hệ thống hiện có của doanh nghiệp?

a)

Chi phí đầu tư cho Big Data

b)

Yêu cầu của nhân viên về môi trường linh hoạt

c)

Tính tương thích và khả năng tích hợp công nghệ

d)

Nguồn nhân lực có kỹ năng công nghệ

14.

Yếu tố nào đóng vai trò trung tâm, định hướng và dẫn dắt toàn bộ quá trình Chuyển đổi số?

a)

Hợp tác và Hệ sinh thái

b)

Lãnh đạo và Tầm nhìn mạnh mẽ

c)

Công nghệ và Dữ liệu phù hợp

d)

Quy trình và Mô hình kinh doanh linh hoạt

15.

Trong yếu tố "Lãnh đạo và Tầm nhìn mạnh mẽ," hành động nào thể hiện sự cam kết và ủng hộ từ lãnh đạo cấp cao?

a)

Giữ vững mô hình kinh doanh truyền thống

b)

Thể hiện qua hành động cụ thể và phân bổ nguồn lực

c)

Chỉ chấp nhận sự thay đổi về mặt lý thuyết

d)

Chỉ tập trung vào học hỏi công nghệ mới

16.

Văn hóa tổ chức đổi mới và sáng tạo khuyến khích điều gì liên quan đến rủi ro và thất bại?

a)

Phá bỏ rào cản chức năng mà không thử nghiệm

b)

Chỉ tập trung vào duy trì quy trình hiện có

c)

Tránh hoàn toàn mọi rủi ro và thất bại

d)

Khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro, học hỏi từ thất bại

17.

Phương pháp nào nên được áp dụng trong triển khai các dự án Chuyển đổi số để tăng tính linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh chóng?

a)

Phương pháp Six Sigma

b)

Phương pháp Waterfall

c)

Phương pháp Agile

d)

Phương pháp Kế hoạch hóa tập trung

18.

Trong Quy trình xây dựng Chiến lược Chuyển đổi số, bước nào quan trọng để đánh giá năng lực, điểm mạnh và điểm yếu của tổ chức?

a)

Thiết kế kiến trúc công nghệ tương lai

b)

Lập lộ trình triển khai theo giai đoạn

c)

Phân tích hiện trạng và năng lực

d)

Xác định mục tiêu và phạm vi

19.

Bước đầu tiên trong lộ trình chuyển đổi số doanh nghiệp thường là gì?

a)

Ưu tiên và phân bổ nguồn lực

b)

Xây dựng lộ trình chi tiết

c)

Phân tích hiện trạng và đánh giá mức độ sẵn sàng

d)

Đo lường tác động kinh tế dự kiến

20.

Các ứng dụng như ngân hàng di động, đăng ký vay trực tuyến, phát hiện gian lận bằng AI, và thanh toán không tiếp xúc thuộc ngành nào?

a)

Ngành Bán lẻ

b)

Ngành Sản xuất

c)

Ngành Y tế

d)

Ngành Tài chính – Ngân hàng

21.

Nhà máy thông minh, robot công nghiệp, cảm biến IoT giám sát máy móc, bảo trì dự đoán và bản sao số là các ứng dụng điển hình trong ngành nào?

a)

Ngành Năng lượng

b)

Ngành Sản xuất

c)

Ngành Du lịch

d)

Ngành Vận tải và Logistics

22.

Ứng dụng nào sau đây thuộc ngành Y tế – Chăm sóc sức khỏe?

a)

Mô hình thông tin xây dựng BIM

b)

Hồ sơ bệnh án điện tử EHR và chẩn đoán bằng AI

c)

Tự động hóa kho bãi

d)

Quảng cáo lập trình

23.

Các ứng dụng như nền tảng chính phủ điện tử, dịch vụ công trực tuyến, và thành phố thông minh là trọng tâm của ngành nào?

a)

Ngành Du lịch

b)

Ngành Chính phủ và Khu vực công

c)

Dịch vụ chuyên nghiệp

d)

Ngành Giáo dục

24.

Trong nông nghiệp, chuyển đổi số gồm nông nghiệp chính xác, tưới tiêu thông minh và công nghệ nào để theo dõi nguồn gốc sản phẩm?

a)

AI tạo sinh

b)

Điện toán biên

c)

Tự động hóa quy trình bằng RPA

d)

Blockchain

25.

Xu hướng liên quan đến việc tạo ra nội dung mới như văn bản, hình ảnh, âm thanh là ứng dụng nào của AI?

a)

AI giải thích được XAI

b)

Phân tích dự đoán

c)

AI tạo sinh Generative AI

d)

AI nhúng Embedded AI

26.

Việc kết hợp nhiều công nghệ RPA, AI, ML để tự động hóa quy trình nghiệp vụ phức tạp từ đầu đến cuối được gọi là gì?

a)

Siêu tự động hóa

b)

Khai phá quy trình

c)

Workflow thông minh

d)

Tự động hóa tác vụ đơn lẻ

27.

Xu hướng thúc đẩy sử dụng công nghệ IoT, AI, Cloud, Blockchain để đo lường và cải thiện các chỉ số ESG chủ yếu gắn với mục tiêu nào?

a)

Tính bền vững và Chuyển đổi xanh

b)

Con người là trung tâm

c)

Trải nghiệm khách hàng siêu cá nhân hóa

d)

An ninh mạng

28.

Bản chất cốt lõi của chuyển đổi số KHÔNG bao gồm đặc điểm nào sau đây?

a)

Coi dữ liệu là tài sản quan trọng để ra quyết định

b)

Là một dự án có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng

c)

Đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh chóng

d)

Đặt khách hàng làm trung tâm của mọi hoạt động

29.

Chuyển đổi số đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế quốc gia thông qua tác động chính nào sau đây?

a)

Giảm sự phụ thuộc vào các ngành công nghiệp truyền thống

b)

Thúc đẩy thương mại điện tử trong nước

c)

Tăng trưởng kinh tế và năng suất; hình thành các ngành công nghiệp và mô hình kinh doanh mới; nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia

d)

Tập trung vào việc tự động hóa robot hóa

30.

Chuyển đổi số nâng cao năng suất lao động bằng cách nào?

a)

Giảm chi phí đầu tư vào công nghệ cao

b)

Tập trung vào lao động thủ công, đơn điệu

c)

Tự động hóa và tối ưu hóa quy trình thông qua AI, IoT và robot hóa

d)

Tăng số lượng lao động phổ thông

31.

Nền tảng số giúp tăng hiệu quả sử dụng vốn bằng cách nào?

a)

Giảm tính thanh khoản của thị trường vốn

b)

Tập trung vào quản lý tiền mặt

c)

Giảm thiểu các khâu trung gian, tiết kiệm chi phí giao dịch

d)

Tăng cường các kênh trung gian truyền thống

32.

Thương mại điện tử và các dịch vụ trực tuyến đã giúp mở rộng thị trường bằng cách nào?

a)

Tập trung vào chuỗi cung ứng nội địa

b)

Tăng cường rào cản địa lý cho các doanh nghiệp nhỏ

c)

Xóa bỏ rào cản địa lý, tạo cơ hội tiếp cận thị trường toàn cầu

d)

Tăng tốc độ tăng trưởng của ngành CNTT-TT

33.

Ngành nào tập trung vào thu thập, xử lý, phân tích và khai thác giá trị từ dữ liệu?

a)

Ngành công nghệ tài chính Fintech

b)

Ngành công nghệ giáo dục EdTech

c)

Ngành Công nghiệp IoT

d)

Ngành Công nghiệp dữ liệu Data Industry

34.

Xu hướng người chiến thắng giành lấy tất cả, khi các công ty công nghệ lớn củng cố vị thế, có thể dẫn đến rủi ro nào?

a)

Thiếu tin cậy vào hệ thống số

b)

Tập trung quyền lực kinh tế, làm giảm tính cạnh tranh

c)

Mất việc làm do tự động hóa

d)

Rò rỉ dữ liệu cá nhân

35.

Chuyển đổi số làm gia tăng nhu cầu lao động kỹ năng cao và giảm nhu cầu lao động kỹ năng thấp và trung bình, dẫn đến tình trạng gì?

a)

Thất nghiệp giảm

b)

Gia tăng tính cạnh tranh

c)

Phân cực kỹ năng và tiền lương

d)

Tăng trưởng số lượng việc làm truyền thống

36.

Việc sử dụng dữ liệu khách hàng phân tích bằng AI để cung cấp sản phẩm, dịch vụ ưu đãi cá nhân hóa thuộc khía cạnh nào trong vai trò cạnh tranh của chuyển đổi số đối với tổ chức?

a)

Tự động hóa quy trình

b)

Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng

c)

Tiết kiệm năng lượng

d)

Tái cấu trúc tổ chức

37.

Mục tiêu của việc xây dựng trải nghiệm khách hàng đa kênh trong chuyển đổi số là gì?

a)

Chỉ tương tác qua kênh online

b)

Giảm sự phụ thuộc vào dịch vụ khách hàng 24/7

c)

Cho phép khách hàng tương tác qua nhiều kênh một cách liền mạch và nhất quán

d)

Loại bỏ các điểm chạm ngoại tuyến

38.

CDS thúc đẩy văn hóa đổi mới sáng tạo trong tổ chức bằng cách khuyến khích điều gì?

a)

Khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và học hỏi từ thất bại.

b)

Tuyệt đối tránh rủi ro.

c)

Giữ vững các quy trình truyền thống.

d)

Phớt lờ dữ liệu thị trường.

39.

Khả năng ra quyết định nhanh chóng dựa trên dữ liệu thời gian thực giúp tổ chức tăng cường yếu tố nào sau đây?

a)

Khả năng thích ứng và linh hoạt

b)

Kháng cự sự thay đổi của nhân viên

c)

Sự phức tạp trong tích hợp hệ thống

d)

Chi phí đầu tư

40.

Phương pháp Agile và Lean Startup mang đến tư duy và phương pháp tiếp cận như thế nào khi điều chỉnh quy trình chuyển đổi số?

a)

Giảm sự tương tác giữa các bên liên quan.

b)

Cứng nhắc và tuân thủ kế hoạch ban đầu.

c)

Linh hoạt, lặp đi lặp lại và hướng đến đổi mới sáng tạo.

d)

Tập trung và tuân thủ.

41.

Chuyển đổi số giúp nâng cao năng suất và hiệu quả công việc của người lao động bằng cách nào?

a)

Tăng số lượng các tác vụ đơn điệu.

b)

Tập trung vào việc học tập từ tài liệu số hóa.

c)

Tăng cường giao tiếp truyền thống.

d)

Tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại.

42.

CDS mở ra cơ hội làm việc linh hoạt, tự do thông qua việc thúc đẩy loại hình kinh tế nào?

a)

Kinh tế thị trường truyền thống

b)

Kinh tế tuần hoàn

c)

Kinh tế sản xuất tập trung

d)

Nền tảng số và kinh tế Gig

43.

Công cụ nào sau đây được CDS mang lại, giúp mở rộng cơ hội học tập và phát triển kỹ năng cho người lao động thông qua các khóa học tương tác?

a)

Tài liệu học tập giấy.

b)

Các khóa học ngoại tuyến tại trung tâm.

c)

Khóa học trực tuyến mở đại trà (MOOCs).

d)

Trò chơi hóa, Thực tế ảo (VR),Thực tế tăng cường (AR).

44.

Giải pháp quan trọng nhất đối với người lao động để ứng phó với thách thức kỹ năng trong CDS là gì?

a)

Đầu tư vào học tập suốt đời và phát triển năng lực số.

b)

Tăng cường tiếng nói và sự tham gia bình đẳng hơn.

c)

Phát triển thương hiệu cá nhân số.

d)

Ưu tiên chăm sóc sức khỏe tinhthần.

45.

Chuyển đổi số là một quá trình liên tục nên việc thiết lập mục tiêu cần được thực hiện theo nguyên tắc nào?

a)

Tập trung vào việc duy trì hệ thống hiện tại.

b)

Thiết kế theo các vòng lặp cải tiến.

c)

Cân bằng giữa tốc độ và chi phí.

d)

Thiết kế một lần, triển khai toàn diện.

46.

Bước nào trong các bước thiết lập mục tiêu và tầm nhìn yêu cầu doanh nghiệp phải phân tích khách quan và toàn diện về Năng lực công nghệ hiện tại, Quy trình vận hành, Nguồn nhân lực và Văn hóa tổ chức?

a)

Phân tích hiện trạng.

b)

Xác định Mục tiêu kinh doanh tổng thể.

c)

Xây dựng Tầm nhìn.

d)

Truyền đạt Mục tiêu.

47.

Đặc tính nào của Tầm nhìn được xem là quan trọng để khơi gợi khát vọng và tạo động lực cho toàn bộ tổ chức?

a)

Tính ngắn hạn.

b)

Tính kỹ thuật chi tiết.

c)

Tính đo lường được.

d)

Tính truyền cảm hứng.

48.

Mục tiêu và Tầm nhìn chuyển đổi số cần truyền đạt đến đối tượng nào?

a)

Các đối tác bên ngoài.

b)

Bộ phận CNTT.

c)

CEO và các lãnh đạo cấp cao.

d)

Mọi thành viên, từ lãnh đạo cấp cao đến nhân viên tuyến đầu.

49.

Chương trình đổi mới nào là một sáng kiến nội bộ, nhằm tạo ra môi trường khuyến khích và hỗ trợ nhân viên đề xuất, phát triển và thử nghiệm các ý tưởng đổi mới?

a)

Vườn ươm bên ngoài

b)

Hợp tác liên doanh

c)

Đổi mới mở

d)

Hackathon

50.

Chương trình Thách thức đổi mới thường tập trung vào mục đích nào?

a)

Xây dựng văn hóa số nội bộ

b)

Thu thập phản hồi về sản phẩm hiện có

c)

Đào tạo lập trình viên mới

d)

Tìm kiếm giải pháp sáng tạo cho bài toán Chuyển đổi số cụ thể

51.

Hackathon là sự kiện ngắn ngày nhằm mục đích chính gì trong CDS?

a)

Phân tích đối thủ cạnh tranh

b)

Đánh giá hiệu quả của chiến lược R&D

c)

Tạo ra giải pháp công nghệ nhanh chóng hoặc nguyên mẫu sản phẩm mới

d)

Mở rộng mạng lưới quan hệ

52.

Theo Mô hình 5 lớp của Cơ sở hạ tầng, Lớp Phần mềm Hệ thống bao gồm thành phần nào?

a)

Dữ liệu khách hàng và nội dung trang web

b)

Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng và hoạch định nguồn lực doanh nghiệp

c)

Trình duyệt web, hệ điều hành và hệ quản trị cơ sở dữ liệu

d)

Mạng vật lý và giao thức truyền thông TCP/IP

53.

Một cơ hội trực tiếp giúp tăng doanh thu trong kinh doanh số là gì?

a)

Tự động hóa quy trình nội bộ

b)

Tối ưu hóa quản lý kho và chuỗi cung ứng

c)

Giảm chi phí tiếp thị kỹ thuật số

d)

Hoạt động 24/7, đáp ứng nhu cầu mua sắm linh hoạt của khách hàng

54.

Đặc điểm Toàn cầu hóa của Kinh tế số có tác động gì?

a)

Vượt qua biên giới địa lý, tạo ra thị trường toàn cầu

b)

Tăng chi phí vận chuyển quốc tế

c)

Giảm sự cạnh tranh

d)

Giới hạn thị trường trong nước

55.

Theo OECD, cơ sở hạ tầng số bao gồm hoạt động nào?

a)

Truyền tải, lưu trữ và xử lý dữ liệu, thông tin và nội dung số

b)

Chi phân tích dữ liệu

c)

Chi phát triển phần mềm

d)

Chi bảo vệ quyền riêng tư

56.

Theo Bukht & Heeks, phạm vi Kinh tế số hóa (rộng) bổ sung yếu tố nào?

a)

Thương mại điện tử, Công nghiệp 4.0, Nông nghiệp chính xác

b)

Chế tạo phần cứng và Dịch vụ thông tin

c)

Phần mềm tư vấn công nghệ thông tin

d)

Dịch vụ số và Kinh tế nền tảng

57.

Công nghệ cốt lõi của xu hướng Web 3.0 là gì?

a)

SEO, SEM, Email Marketing

b)

Blog, Wiki, AJAX

c)

Blockchain, tiền điện tử, DAO

d)

IoT, Big Data, Cloud Computing

58.

Đề xuất giá trị nào trong kinh doanh số tập trung vào đáp ứng nhu cầu và sở thích riêng của từng khách hàng?

a)

Cá nhân hóa và tùy chỉnh

b)

Cộng đồng và kết nối

c)

Giá cả cạnh tranh

d)

Tiện lợi và tốc độ

59.

Giai đoạn hiện đại sau 2010 đặc trưng bởi sự trỗi dậy của yếu tố nào?

a)

Blog và Wiki

b)

WWW và Máy tính cá nhân

c)

Kinh tế di động, dữ liệu lớn và nền tảng

d)

Internet tĩnh và Thương mại điện tử sơ khai

60.

Công nghệ nào trở thành công nghệ nền tảng để tự động hóa quy trình, tạo sản phẩm thông minh và cá nhân hóa?

a)

Trí tuệ nhân tạo

b)

World Wide Web

c)

Thương mại điện tử

d)

Mạng 3G/4G

61.

Loại hình quan hệ khách hàng số nào dùng công nghệ để cung cấp phản hồi nhanh chóng và nhất quán?

a)

Tự phục vụ

b)

Hỗ trợ cá nhân

c)

Đồng sáng tạo

d)

Dịch vụ tự động

62.

Trung gian tìm kiếm trên Internet KHÔNG bao gồm kênh nào?

a)

Công cụ tìm kiếm chuyên ngành

b)

Mạng lưới tìm kiếm khác

c)

Trang web so sánh giá

d)

Google

63.

Hoạt động chính nào của kinh doanh số liên quan đến tạo nội dung hấp dẫn có giá trị để thu hút và giữ chân khán giả?

a)

Tối đa hóa doanh số

b)

Trải nghiệm khách hàng số

c)

Quảng bá dịch vụ

d)

Sáng tạo nội dung

64.

Thách thức buộc doanh nghiệp phải liên tục thích ứng với biến động công nghệ và nhu cầu khách hàng là gì?

a)

Đảm bảo an ninh mạng

b)

Thiếu chiến lược rõ ràng

c)

Môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng

d)

Tích hợp hệ thống cũ và mới

65.

Mô hình doanh thu chính của mô hình nền tảng như Uber/Grab là gì?

a)

Bán sản phẩm trực tuyến

b)

Phí đăng ký theo tháng/năm

c)

Phí giao dịch trên mỗi giao dịch thành công

d)

Bán dữ liệu ẩn danh

66.

Bản đồ thị trường kỹ thuật số giúp nắm bắt yếu tố nào để tối ưu chiến lược tiếp cận khách hàng?

a)

Luồng tương tác và các điểm chạm kỹ thuật số trong hành trình khách hàng

b)

Cấu trúc chi phí của ngành

c)

Các nguồn lực nội bộ cốt lõi

d)

Quy định pháp lý ảnh hưởng hoạt động kinh doanh

67.

Phân tích dựa trên kịch bản giúp tổ chức hình dung và chuẩn bị cho điều gì trong tương lai?

a)

Chỉ một tương lai duy nhất

b)

Chỉ các rủi ro

68.

Hiện tượng nào dẫn đến sự sụp đổ bong bóng Dot-com vào cuối những năm 1990, đầu 2000?

a)

Chi phí băng thông giảm mạnh

b)

Chính phủ can thiệp quá sâu vào thị trường

c)

Sự xuất hiện của Internet di động

d)

Sự lạc quan quá mức và đầu tư ồ ạt vào công ty chưa có mô hình bền vững

69.

Theo Chaffey (2019), kinh doanh số nâng cao khả năng cạnh tranh thông qua tối ưu hóa các quy trình với các kênh nào?

a)

Các kênh trực tuyến và truyền thông

b)

Chỉ các kênh mạng xã hội

c)

Chỉ các kênh truyền thống

d)

Chỉ các kênh trực tuyến

70.

Nguyên tắc cơ bản của việc ra quyết định trong kinh tế số là gì?

a)

Ra quyết định dựa trên kinh nghiệm truyền thống

b)

Ra quyết định dựa trên dữ liệu

c)

Ra quyết định dựa trên trực giác lãnh đạo

d)

Ra quyết định dựa trên ý kiến chung của cộng đồng

71.

Để nâng cao hiệu quả hoạt động nội bộ, doanh nghiệp số thường áp dụng công nghệ nhằm mục đích nào?

a)

Đánh giá xu hướng thị trường

b)

Tự động hóa quy trình vận hành

c)

Xây dựng văn hóa tổ chức

d)

Phân tích đối thủ cạnh tranh

72.

Công nghệ nào không được nhắc đến là đặc trưng của sự phát triển Web 2.0?

a)

AJAX

b)

Wiki

c)

Blog

d)

Blockchain

73.

Trong môi trường kinh doanh số, rào cản gia nhập thị trường thấp dẫn đến đe dọa nào?

a)

Đe dọa từ phía mua

b)

Đe dọa từ mô hình kinh doanh mới

c)

Đe dọa từ đối thủ thương mại điện tử mới

d)

Đe dọa từ sản phẩm kỹ thuật số mới

74.

Theo Mô hình 5 lớp của Cơ sở hạ tầng (Kampas, 2000), Lớp III (Vận chuyển/Mạng) chịu trách nhiệm chính về điều gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu vật lý

b)

Quản lý hệ điều hành

c)

Truyền tải dữ liệu một cách tin cậy và hiệu quả

d)

Cung cấp các ứng dụng cuối cùng

75.

Mô hình kinh doanh nào kết hợp phiên bản dịch vụ cơ bản miễn phí và phiên bản cao cấp hơn cho người dùng trả phí?

a)

Mô hình nội dung số

b)

Mô hình SaaS

c)

Mô hình Freemium

d)

Mô hình thị trường trực tuyến

76.

Trong các kênh phân phối của kinh doanh số, cửa hàng vật lý được xem là loại kênh nào?

a)

Kênh trực tuyến

b)

Kênh người có ảnh hưởng

c)

Kênh ngoại tuyến

d)

Kênh thương mại điện tử

77.

Phân tích tình hình (Situation Analysis) giúp doanh nghiệp xác định vị thế hiện tại, cơ hội và thách thức để đưa ra điều gì?

a)

Chiến lược phù hợp

b)

Cấu trúc chi phí

c)

Quy trình vận hành chi tiết

d)

Đề xuất giá trị cho đối thủ

78.

Yếu tố nào thuộc Môi trường vi mô trong phân tích thị trường kinh doanh số?

a)

Yếu tố kinh tế

b)

Ràng buộc pháp lý

c)

Nhà cung cấp

d)

Xu hướng công nghệ

79.

Đặc điểm nào tạo điều kiện mở rộng quy mô nhanh do chi phí sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm số rất thấp?

a)

Chi phí biên thấp

b)

Hiệu ứng mạng lưới

c)

Tính phí vật chất

d)

Toàn cầu hóa

80.

Phân tích SWOT giúp doanh nghiệp đánh giá điều gì?

a)

Cường độ cạnh tranh trong ngành

b)

Các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến thị trường

c)

Hành trình của khách hàng trên các kênh

d)

Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức trong môi trường kỹ thuật số

81.

World Bank (2016) định nghĩa Kinh tế số là nền kinh tế mà công nghệ số được sử dụng rộng rãi trong hoạt động nào?

a)

Trong tất cả các hoạt động kinh tế

b)

Chỉ trong lĩnh vực công nghệ cao

c)

Chỉ trong giao dịch điện tử

d)

Chỉ trong thương mại điện tử

82.

Bài học quan trọng rút ra từ sự sụp đổ bong bóng Dot-com là gì?

a)

Doanh nghiệp cần có mô hình kinh doanh bền vững và tạo ra giá trị thực chất

b)

Nên hạn chế đầu tư vào công nghệ số

c)

Thị trường chứng khoán không đáng tin cậy

d)

Công nghệ số là một công cụ yếu kém

83.

Định nghĩa của World Bank (2016) được ưu điểm hóa so với OECD (2011) ở mặt nào?

a)

Mở rộng phạm vi hơn, nhấn mạnh tính phổ quát

b)

Hạn chế vai trò của Công nghệ thông tin – truyền thông

c)

Chi tiết về các công nghệ nền tảng

d)

Tập trung vào vai trò của dữ liệu

84.

Đặc điểm cốt lõi của Mô hình nền tảng là gì?

a)

Đóng vai trò trung gian kết nối hai hoặc nhiều nhóm người dùng khác nhau

b)

Chỉ cung cấp dịch vụ cho người dùng cuối

c)

Thu phí chủ yếu từ việc bán sản phẩm

d)

Trực tiếp sản xuất sản phẩm cốt lõi

85.

Rào cản từ nhân viên và các bộ phận được xem là thách thức thuộc nhóm nào?

a)

Thay đổi tổ chức và văn hóa

b)

Thách thức về công nghệ và hạ tầng

c)

Rủi ro chiến lược

d)

Thách thức về thị trường và cạnh tranh

86.

Đặc điểm nào của Kinh tế số thể hiện qua việc các công ty mới nổi có thể tấn công và thay đổi các ngành công nghiệp truyền thống?

a)

Chi phí biên thấp

b)

Toàn cầu hóa

c)

Tính phi vật chất

d)

Phá vỡ

87.

Cơ sở hạ tầng kinh doanh số là tổng thể các nguồn lực công nghệ thông tin và công nghệ số, bao gồm phần cứng, phần mềm, mạng, dữ liệu, con người và yếu tố nào?

a)

Quy trình

b)

Dòng doanh thu

c)

Cấu trúc chi phí

d)

Chi phí biến đổi

88.

Salesforce, Google Workspace, Amazon Web Services thuộc mô hình kinh doanh số nào?

a)

Mô hình kinh doanh dịch vụ số

b)

Mô hình kinh doanh thương mại điện tử

c)

Mô hình kinh doanh nền tảng

d)

Mô hình kinh doanh nội dung số

89.

Đặc điểm nào của Kinh tế số khẳng định dữ liệu là tài sản vô giá và là nguồn lực quan trọng nhất?

a)

Tính phi vật chất

b)

Hiệu ứng mạng lưới

c)

Dữ liệu là trung tâm

d)

Dựa trên công nghệ số

90.

Có những quốc gia/khu vực nào khác đã thành công trong việc thúc đẩy chuyển đổi số và tác động của nó lên nền kinh tế của họ?

a)

Nhật Bản

b)

Trung Quốc

c)

Mỹ

d)

Tất cả đều đúng

91.

Xu hướng Web 3.0 và Phi tập trung hứa hẹn một giai đoạn phát triển mới với mục tiêu chính là gì?

a)

Tạo mô hình phi tập trung, minh bạch, trao quyền cho người dùng

b)

Giảm sự tương tác giữa các cộng đồng trực tuyến

c)

Tăng cường quảng cáo dựa trên nội dung

d)

Tập trung hóa quyền lực kinh tế

92.

Hai công ty tiên phong trong sự ra đời và phát triển của Thương mại điện tử trong Giai đoạn bùng nổ (1990-2000) là gì?

a)

Tesla và Airbnb

b)

Spotify và Netflix

c)

Facebook và Google

d)

Amazon và eBay

93.

Đặc điểm nào tạo ra lợi thế quy mô và rào cản gia nhập thị trường khi giá trị của nền tảng tăng theo cấp số nhân khi số lượng người dùng tăng?

a)

Hiệu ứng mạng lưới

b)

Tính phi vật chất

c)

Toàn cầu hóa

d)

Chi phí biên thấp

94.

Trong Business Model Canvas, khối nào đề cập đến cách thức doanh nghiệp tạo ra và thu về lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh?

a)

Nguồn lực chính

b)

Hoạt động chính

c)

Dòng doanh thu

d)

Cấu trúc chi phí

95.

Theo Bukht & Heeks, phạm vi Kinh tế số (hẹp) bao gồm kinh tế số hẹp và bổ sung thêm những yếu tố nào?

a)

Thương mại điện tử và công nghiệp 4.0

b)

Nông nghiệp chính xác và sản xuất phần cứng

c)

Dịch vụ số và kinh tế nền tảng

d)

Chỉ sản xuất phần mềm

96.

Khái niệm nào mô tả hiện tượng người dùng Internet trở thành nhà sáng tạo nội dung thay vì chỉ là người tiêu thụ trong thời kỳ Web 2.0?

a)

Kinh tế Dữ liệu

b)

Kinh tế Nền tảng

c)

Nội dung do người dùng tạo ra

d)

Siêu tự động hóa

97.

Trong khuôn khổ PESTLE, chữ P-Political đại diện cho yếu tố nào?

a)

Tình hình kinh tế toàn cầu

b)

Xu hướng tiêu dùng trực tuyến

c)

Đổi mới công nghệ

d)

Chính sách, quy định của chính phủ về thương mại điện tử, bảo vệ dữ liệu

98.

Việc doanh nghiệp phải đối mặt với nguy cơ bị tấn công mạng và rò rỉ dữ liệu là một ví dụ về thách thức nào?

a)

Thách thức về thị trường

b)

Thách thức về công nghệ và hạ tầng

c)

Thay đổi tổ chức và văn hóa

d)

Rủi ro chiến lược

99.

Hoạt động Quét và phân tích môi trường (Scanning and Analyzing the Environment) có đặc điểm nào?

a)

Thực hiện định kỳ theo quý hoặc năm

b)

Chi triển khai khi thị trường biến động mạnh

c)

Giới hạn trong phạm vi phòng chiến lược

d)

Diễn ra liên tục để kịp thời nhận diện cơ hội và rủi ro

100.

Mô hình kinh doanh số được định nghĩa là mô hình kinh doanh tận dụng yếu tố nào làm nền tảng cốt lõi để tạo ra, cung cấp và nắm bắt giá trị?

a)

Công nghệ số

b)

Mô hình kinh doanh truyền thống

c)

Quy trình vận hành nội bộ

d)

Nguồn vốn đầu tư

101.

Sự cạnh tranh trong môi trường kinh doanh số ngày càng gay gắt hơn do xuất hiện đối thủ từ đâu?

a)

Các công ty nhỏ lẻ trong nước

b)

Các doanh nghiệp truyền thống cùng ngành

c)

Đối thủ mới nổi trong và ngoài nước

d)

Các doanh nghiệp nhà nước

102.

Một doanh nghiệp quyết định đầu tư lớn vào một công nghệ mới nhưng không gắn liền với mục tiêu kinh doanh dài hạn, dẫn đến lãng phí nguồn lực. Đây là ví dụ về thách thức nào trong kinh doanh số?

a)

Rủi ro chiến lược và đầu tư

b)

Thách thức về công nghệ và hạ tầng

c)

Thay đổi tổ chức và văn hóa

d)

Thách thức về thị trường và cạnh tranh

103.

Việc một tờ báo điện tử cung cấp nội dung miễn phí nhưng kiếm tiền từ việc bán không gian quảng cáo là áp dụng mô hình doanh thu nào?

a)

Quảng cáo

b)

Môi giới

c)

Bán trực tuyến

d)

Freemium

104.

Mô hình kinh doanh mới nổi nào tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm khách hàng vượt trội và mang lại cảm xúc tích cực?

a)

Nền tảng giao dịch đa chiều

b)

SaaS với giá linh hoạt

c)

Trải nghiệm khách hàng và thiết kế dịch vụ

d)

Dịch vụ số dựa trên dữ liệu

105.

Mô hình kinh doanh số nào nhấn mạnh vào trải nghiệm người dùng qua tương tác số và hành trình khách hàng?

a)

Mô hình kinh doanh trải nghiệm

b)

Mô hình kinh doanh bền vững

c)

Mô hình kinh doanh cộng đồng

d)

Mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu

106.

Cấp độ phân tích nào tập trung vào các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến toàn ngành như quốc tế, xã hội, công nghệ?

a)

Môi trường vi mô

b)

Môi trường khách hàng

c)

Môi trường vĩ mô

d)

Môi trường nội bộ

107.

Phân tích thị trường kinh doanh số là thu thập, xử lý và đánh giá thông tin về môi trường nào?

a)

Môi trường pháp lý

b)

Môi trường nội bộ tổ chức

c)

Môi trường kinh doanh trực tuyến

d)

Môi trường kinh doanh truyền thống

108.

Thách thức nào thể hiện rủi ro chiến lược khi đầu tư chuyển đổi số không gắn với mục tiêu dài hạn?

a)

Đầu tư công nghệ thiếu định hướng, không gắn với mục tiêu dài hạn

b)

Nhân viên chưa sẵn sàng với công nghệ mới

c)

Khó khăn trong đào tạo kỹ năng số

d)

Mối đe dọa từ tội phạm mạng

109.

Mục tiêu chính của phân tích thị trường trong kinh doanh số là gì?

a)

Tối ưu chi phí vận hành nội bộ doanh nghiệp

b)

Đánh giá vị thế hiện tại, hiểu hành vi khách hàng và xác định cơ hội cạnh tranh

c)

Tăng mức độ hiện diện trực tuyến qua quảng cáo

d)

Bảo vệ dữ liệu và an toàn hệ thống

110.

Trong Bản đồ thị trường kỹ thuật số, các trang web tin tức lớn thuộc giai đoạn nào?

a)

Trung gian và trang truyền thông

b)

Trung gian tìm kiếm

c)

Phân khúc khách hàng

d)

Trang đích

111.

Trong xây dựng Digital Market Map, doanh nghiệp bắt đầu từ bước nào để hiểu rõ đối tượng mục tiêu và hành vi trực tuyến?

a)

Trung gian tìm kiếm

b)

Trung gian truyền thông

c)

Trang đích

d)

Phân khúc khách hàng

112.

Loại hình kinh tế nào mạnh lên trong Web 2.0 nhờ sức mạnh cộng đồng và tài sản dư thừa?

a)

Kinh tế chia sẻ sơ khai

b)

Kinh tế thông tin

c)

Kinh tế dữ liệu

d)

Kinh tế nền tảng

113.

Khu vực nào trực tiếp sản xuất và cung cấp sản phẩm, dịch vụ CNTT–truyền thông, tương ứng phạm vi hẹp của Kinh tế số theo Bukht & Heeks?

a)

Kinh tế số (phạm vi hẹp)

b)

Kinh tế số hóa (phạm vi rộng)

c)

Kinh tế chia sẻ

d)

Kinh tế số lõi (Ngành CNTT và truyền thông)

114.

Công nghệ số như ICT, AI, Big Data, IoT đóng vai trò gì với sự phát triển của Kinh tế số?

a)

Nguồn lực bị giới hạn

b)

Nền tảng, môi trường và động lực phát triển

c)

Thách thức lớn nhất

d)

Rào cản gia nhập thị trường

115.

Mô hình kinh doanh số nào hoạt động như trung gian, kết nối và tạo điều kiện tương tác giữa nhiều nhóm người dùng nhờ hiệu ứng mạng lưới?

a)

Mô hình kinh doanh nội dung số

b)

Mô hình kinh doanh thương mại điện tử

c)

Mô hình kinh doanh dịch vụ số

d)

Mô hình kinh doanh nền tảng

116.

Phạm vi nào được xem là cách hiểu phổ biến nhất về Kinh tế số?

a)

Kinh tế số lõi

b)

Kinh tế thông tin

c)

Kinh tế số hóa (phạm vi rộng)

d)

Kinh tế số (phạm vi hẹp)

117.

Doanh nghiệp thường gặp thách thức nào về chi phí khi đầu tư hạ tầng, phần mềm và bảo mật trong kinh doanh số?

a)

Chi phí đào tạo nhân sự

b)

Chi phí đầu tư ban đầu lớn

c)

Chi phí marketing kỹ thuật số

d)

Chi phí quản lý kho bãi

118.

Đặc điểm "Toàn cầu hóa" của kinh tế số mang lại cơ hội lớn nhất nào cho doanh nghiệp vừa và nhỏ?

a)

Dễ dàng tiếp cận khách hàng và thị trường quốc tế với chi phí thấp

b)

Tăng chi phí marketing toàn thế giới

c)

Giảm sự cạnh tranh nhờ thị trường chia rõ ràng

d)

Bắt buộc xây dựng nhà máy nhiều quốc gia

119.

Thách thức nào thường gặp khi tích hợp hệ thống cũ với mới trong kinh doanh số?

a)

Áp lực cạnh tranh

b)

Nhân viên chưa quen công nghệ mới

c)

Quy trình tích hợp phức tạp, tốn thời gian và chi phí

d)

Rủi ro bảo mật dữ liệu

120.

Mô hình dịch vụ phần mềm SaaS cung cấp ứng dụng cho người dùng qua internet thường dựa trên nền tảng nào?

a)

Phần cứng chuyên dụng

b)

Mạng nội bộ

c)

Nền tảng điện toán đám mây

d)

Máy chủ cá nhân

121.

Theo Mô hình 5 lớp Cơ sở hạ tầng (Kampas, 2000), Lớp IV Lưu trữ/Vật lý bao gồm yếu tố nào?

a)

Sóng Wi‑Fi và 5G

b)

Ổ cứng HDD SSD, bộ nhớ RAM, máy chủ web

c)

Nội dung web và dữ liệu giao dịch

d)

CRM, ERP

122.

Phân khúc khách hàng theo “Mức độ am hiểu web” hoặc “Mức độ tương tác trên mạng xã hội” thuộc tiêu chí nào?

a)

Nhân khẩu học

b)

Địa lý

c)

Tâm lý

d)

Hành vi

Similar Resources on Wayground