wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Global Pharmaceutical Industry Overview

Total questions: 125

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Theo IQVIA, tổng chi tiêu cho dược phẩm toàn cầu dự báo đạt bao nhiêu vào năm 2027?

a)

1,2 nghìn tỷ USD

b)

1,9 nghìn tỷ USD

c)

2,5 nghìn tỷ USD

d)

1,5 nghìn tỷ USD

2.

Tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) của chi tiêu dược phẩm giai đoạn 2023–2027 là bao nhiêu?

a)

1–3%

b)

3–6%

c)

6–9%

d)

10–12%

3.

Nhóm bệnh chiếm khoảng 50% tổng chi tiêu thuốc toàn cầu gồm:

a)

Ung thư, tiểu đường, hô hấp, mỡ máu, miễn dịch

b)

Tim mạch, tiểu hóa, thận, thần kinh

c)

Đái tháo đường, tim mạch, béo phì, ung thư

d)

Tiêu hóa, miễn dịch, thần kinh, hô hấp

4.

Đặc điểm nổi bật của thuốc sinh học (biologics) là gì?

a)

Là thuốc hóa dược rẻ tiền

b)

Bao gồm kháng thể, CAR-T và liệu pháp gen

c)

Chỉ dùng trong thú y

d)

Không được cấp phép tại EU

5.

Chi phí trung bình để phát triển một loại thuốc mới thường ở mức:

a)

2–3 tỷ USD trong 10–15 năm

b)

500 triệu USD trong 3 năm

c)

1 tỷ USD trong 5 năm

d)

3 tỷ USD trong 5 năm

6.

Thuốc OTC tăng trưởng mạnh phần lớn nhờ:

a)

Giá cao

b)

Xu hướng tự chăm sóc sức khỏe

c)

Ít quảng bá

d)

Chỉ bán tại bệnh viện

7.

Thách thức chính của ngành dược thế giới hiện nay là:

a)

Có quá nhiều thuốc mới

b)

Chi phí R&D cao và cạnh tranh từ thuốc generic

c)

Thiếu bệnh nhân

d)

Không còn bằng sáng chế

8.

Công ty dẫn đầu ngành dược thế giới năm 2025 được dự báo là:

a)

Pfizer

b)

Merck & Co.

c)

Roche

d)

Johnson & Johnson

9.

Sản phẩm nổi bật của Merck & Co. là:

a)

Keytruda và Gardasil

b)

Viagra

c)

Lipitor

d)

Humira

10.

Pfizer nổi tiếng với các sản phẩm nào sau đây?

a)

Paxlovid, Comirnaty

b)

Gardasil, Keytruda

c)

Plavix, Lantus

d)

Advair, Shingrix

11.

Johnson & Johnson được biết đến với các sản phẩm:

a)

Remicade, Stelara, Xarelto

b)

Viagra, Celebrex

c)

Plavix, Dupixent

d)

Redoxon, Valium

12.

Công ty AbbVie nổi tiếng với các thuốc nào?

a)

Humira, Skyrizi, Rinvoq

b)

Lipitor, Paxlovid

c)

Advair, Shingrix

d)

Gleevec, Entresto

13.

Roche nổi bật với thương hiệu nào sau đây?

a)

Redoxon

b)

Paxlovid

c)

Plavix

d)

Tottri

14.

Sanofi có sản phẩm đặc trưng là:

a)

Lantus (insulin), Dupixent

b)

Keytruda, Lagevrio

c)

Gleevec, Cosentyx

d)

Humira, Rinvoq

15.

AstraZeneca nổi bật với các thuốc:

a)

Tagrisso, Farxiga, Imfinzi

b)

Paxlovid, Lipitor

c)

Lantus, Plavix

d)

Keytruda, Gardasil

16.

Quy mô thị trường dược Việt Nam năm 2023 xấp xỉ:

a)

3 tỷ USD

b)

7 tỷ USD

c)

10 tỷ USD

d)

12 tỷ USD

17.

Tỷ lệ người từ 60 tuổi trở lên tại Việt Nam năm 2022 là:

a)

10%

b)

13,17%

c)

20%

d)

25%

18.

Kênh ETC (bệnh viện) chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm doanh thu dược phẩm tại Việt Nam?

a)

25–30%

b)

60–65%

c)

70–80%

d)

50%

19.

Khoảng 90% nguyên liệu dược của Việt Nam được nhập chủ yếu từ các nguồn nào?

a)

Nhật, Hàn Quốc

b)

Trung Quốc và Ấn Độ

c)

Mỹ, EU

d)

ASEAN

20.

Sản phẩm chính (thế mạnh) của DHG Pharma được nhắc đến là gì?

a)

Hatra, thuốc ho, vitamin

b)

Tottri

c)

Lipitor

d)

Advair

21.

Traphaco nổi bật với các sản phẩm nào?

a)

Hoạt huyết dưỡng não, Boganic

b)

Plavix, Lantus

c)

Paxlovid

d)

Keytruda

22.

Công ty Imexpharm hiện có cổ phần chi phối từ nhà đầu tư nào?

a)

Taisho

b)

Livzon (Trung Quốc)

c)

GSK

d)

Sanofi

23.

Công ty Bidiphar đặt trụ sở chính tại đâu?

a)

Cần Thơ

b)

Hà Nội

c)

Bình Định

d)

TP. Hồ Chí Minh

24.

OPC được biết đến với sản phẩm nào trong danh mục thảo dược truyền thống?

a)

Dầu Khuynh Diệp, Kim Tiền Thảo

b)

Hoạt huyết dưỡng não

c)

Lipitor

d)

Augmentin

25.

Stellapharm có vốn liên doanh với quốc gia nào?

a)

Đức

b)

Pháp

c)

Nhật Bản

d)

Mỹ

26.

Việt Nam nhập khẩu khoảng bao nhiêu phần trăm API (dược chất)?

a)

50%

b)

70%

c)

Hơn 90%

d)

Dưới 30%

27.

Yếu tố chính thúc đẩy thị trường OTC Việt Nam phát triển là gì?

a)

Xu hướng tự chăm sóc sức khỏe

b)

Thu nhập giảm

c)

Không có bệnh viện

d)

Chính phủ cấm thuốc kê đơn

28.

Xu hướng sản xuất ngành dược Việt Nam hiện nay được mô tả như thế nào?

a)

Thuốc cá thể hóa và ứng dụng AI

b)

Thuốc cổ truyền là chính

c)

Giảm đầu tư công nghệ

d)

Ngừng R&D

29.

Thách thức lớn nhất của ngành dược Việt Nam là gì?

a)

Dư nhân lực

b)

Phụ thuộc nhập khẩu nguyên liệu

c)

Xuất khẩu quá nhiều

d)

Không có bệnh viện

30.

Một cơ hội nổi bật của ngành dược Việt Nam là gì?

a)

Chính sách hỗ trợ và dân số lớn

b)

Thiếu nhân lực

c)

Không có đầu tư nước ngoài

d)

Không có nhu cầu

31.

Mắt xích đầu tiên trong chuỗi giá trị ngành dược là gì?

a)

Bào chế

b)

Nghiên cứu & phát triển (R&D)

c)

Phân phối

d)

Đăng ký lưu hành

32.

Theo phân loại UNIDO, Việt Nam hiện ở mức phát triển dược phẩm nào?

a)

Giai đoạn 1

b)

Giữa giai đoạn 2–3

c)

Giai đoạn 4

d)

Giai đoạn 5

33.

Chi phí R&D tại Việt Nam thường chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm doanh thu của doanh nghiệp dược?

a)

15–20% doanh thu

b)

Dưới 5% doanh thu

c)

10% doanh thu

d)

30% doanh thu

34.

Tỷ lệ thuốc generic chiếm bao nhiêu trong sản xuất trong nước?

a)

30%

b)

50%

c)

>70%

d)

<40%

35.

Biên lợi nhuận của sản xuất nhượng quyền là:

a)

1-10%

b)

20-30%

c)

40-50%

d)

<5%

36.

Theo quy định quản lý tại Việt Nam, hoạt động đăng ký – cấp phép thuốc thuộc thẩm quyền cơ quan nào?

a)

Bộ Công thương

b)

Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế

c)

WHO

d)

Hiệp hội Dược Việt Nam

37.

Hệ thống kho phân phối thuốc phải đạt chuẩn nào để đảm bảo chất lượng lưu trữ và vận chuyển?

a)

GSP

b)

GDP

c)

GLP

d)

ISO

38.

Nguyên liệu dược phẩm giá rẻ Việt Nam chủ yếu nhập từ các quốc gia nào?

a)

Mỹ

b)

Nhật

c)

Trung Quốc, Ấn Độ

d)

Anh

39.

Hoạt động bán lẻ thuốc tại Việt Nam hiện có khoảng bao nhiêu nhà thuốc?

a)

6.000 nhà thuốc

b)

60.000 nhà thuốc

c)

600.000 nhà thuốc

d)

16.000 nhà thuốc

40.

Chuỗi nhà thuốc hiện đại phổ biến ở Việt Nam gồm những thương hiệu nào?

a)

Pharmacity, Long Châu, An Khang

b)

Watson, Guardian

c)

Taisho, Sanofi

d)

Roche, GSK

41.

Biên lợi nhuận gia công sản xuất thuốc thường nằm trong khoảng nào?

a)

1–10%

b)

20–30%

c)

50%

d)

0%

42.

Nguyên liệu đạt chuẩn CEP chủ yếu được cung cấp từ khu vực nào?

a)

Châu Âu

b)

Đông Nam Á

c)

Trung Quốc

d)

Ấn Độ

43.

Nhóm sản phẩm nào cần quản lý nghiêm ngặt nhất trong phân phối thuốc?

a)

Vitamin

b)

Vaccine và sinh phẩm

c)

Thuốc ho

d)

Thực phẩm chức năng

44.

Trong chuỗi giá trị dược phẩm, yếu tố chi phí lớn nhất thường là gì?

a)

Bao bì

b)

Nguyên liệu đầu vào (API)

c)

Quảng cáo

d)

Bán lẻ

45.

Nhà máy đạt chuẩn EU-GMP mang lại lợi ích chính nào cho ngành dược Việt Nam?

a)

Tăng chất lượng, giảm phụ thuộc nhập khẩu

b)

Chỉ để xuất khẩu

c)

Không cần thiết

d)

Giảm giá trị sản phẩm

46.

Ngành dược Việt Nam chưa làm chủ thị trường vì lý do nào sau đây?

a)

Thiếu thuốc đặc trị và công nghệ cao

b)

Dư thừa thuốc

c)

Thiếu bệnh viện

d)

Không có R&D

47.

Thuốc đặc trị tại Việt Nam hiện chủ yếu có nguồn gốc từ đâu?

a)

Nhập khẩu

b)

Nội địa

c)

Đông dược

d)

OTC

48.

Tỷ lệ nhân lực dược lâm sàng tại Việt Nam hiện khoảng bao nhiêu?

a)

30%

b)

10%

c)

3,78%

d)

20%

49.

Tỷ lệ thuốc thiết yếu trong đơn thuốc tại cơ sở y tế thường chiếm khoảng bao nhiêu?

a)

20%

b)

40%

c)

60%

d)

80%

50.

Chiến lược phát triển ngành Dược đến năm 2030 của Việt Nam đặt mục tiêu nào sau đây?

a)

Chủ động 30% nguyên liệu, tiến tới trung tâm sản xuất khu vực

b)

Xuất khẩu dược liệu 100%

c)

Giảm R&D

d)

Dừng sản xuất thuốc generic

51.

Quyết định số nào phê duyệt Chương trình phát triển công nghiệp Dược Việt Nam đến 2030, tầm nhìn 2045?

a)

1123/QĐ-BYT

b)

1165/QĐ-TTg

c)

2345/QĐ-BYT

d)

1515/QĐ-TTg

52.

Mục tiêu tổng quát của Chiến lược phát triển ngành Dược là:

a)

Đưa ngành Dược đạt cấp độ 4 theo WHO, tự chủ thuốc và nguyên liệu

b)

Giảm nhập khẩu 100% thuốc

c)

Xuất khẩu toàn bộ dược liệu

d)

Cắt giảm R&D

53.

Đến năm 2030, thuốc sản xuất trong nước phấn đấu đáp ứng bao nhiêu phần trăm nhu cầu sử dụng?

a)

50%

b)

60%

c)

70%

d)

80%

54.

Việt Nam đặt mục tiêu tự sản xuất được bao nhiêu phần trăm nguyên liệu làm thuốc?

a)

10%

b)

20%

c)

30%

d)

40%

55.

Đến năm 2030, khoảng bao nhiêu phần trăm cơ sở sản xuất thuốc phải đạt chuẩn EU-GMP hoặc PIC/S-GMP?

a)

10%

b)

15%

c)

20%

d)

25%

56.

Việt Nam đặt mục tiêu trở thành trung tâm sản xuất dược phẩm giá trị cao của khu vực nào?

a)

ASEAN

b)

Châu Á

c)

Toàn cầu

d)

Đông Dương

57.

Mục tiêu đối với vắc xin trong nước đến năm 2030 là gì?

a)

Đáp ứng 100% nhu cầu tiêm chủng mở rộng

b)

Xuất khẩu toàn bộ

c)

Ngừng nhập khẩu

d)

Chỉ sản xuất thử

58.

Đến 2030, khoảng bao nhiêu phần trăm thuốc generic có đánh giá tương đương sinh học?

a)

10%

b)

20%

c)

30%

d)

40%

59.

Tỷ lệ dược sĩ trên 10.000 dân theo mục tiêu năm 2030 là bao nhiêu?

a)

2,0

b)

3,0

c)

4,0

d)

5,0

60.

Tỷ lệ dược sĩ được đào tạo chuyên ngành Dược lâm sàng phải đạt ít nhất bao nhiêu phần trăm?

a)

10%

b)

15%

c)

20%

d)

25%

61.

Thuốc biệt dược gốc còn được gọi là gì?

a)

Generic drug

b)

Brand-name drug

c)

OTC drug

d)

Biologic drug

62.

Thế nào là thuốc generic?

a)

Được phát minh đầu tiên

b)

Giống thuốc gốc về hoạt chất, hàm lượng, dạng bào chế

c)

Không cần thử nghiệm sinh học

d)

Chỉ dùng trong bệnh viện

63.

Điều kiện cốt lõi để lưu hành thuốc generic là gì?

a)

Giá rẻ hơn thuốc gốc

b)

Hiệu quả tương tự qua thử nghiệm tương đương sinh học

c)

Được WHO phê duyệt

d)

Có nguồn gốc tự nhiên

64.

Thuốc nhượng quyền là thuốc như thế nào?

a)

Sao chép trái phép

b)

Chuyển giao quyền sản xuất từ công ty khác có phép lưu hành

c)

Tự bào chế trong nước

d)

Bán không cần phép

65.

Quá trình tìm kiếm thuốc mới gồm mấy giai đoạn chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

66.

Mục tiêu chính của giai đoạn Discovery trong nghiên cứu thuốc mới là gì?

a)

Kiểm tra độ ổn định

b)

Xác định đích tác dụng và tìm chất dẫn

c)

Đăng ký thuốc

d)

Kiểm nghiệm QC

67.

“Đích tác dụng” của thuốc được hiểu là gì?

a)

Cơ quan trong cơ thể

b)

Gen hoặc protein nơi thuốc gắn kết để tạo tác dụng

c)

Vị trí tiêm thuốc

d)

Dạng bào chế

68.

Trong thử nghiệm tiền lâm sàng, đối tượng thử chủ yếu là gì?

a)

Người khỏe mạnh

b)

Động vật (chuột, thỏ…)

c)

Bệnh nhân ung thư

d)

Tình nguyện viên trẻ em

69.

Trong thử nghiệm lâm sàng pha I, đối tượng tham gia thường là ai?

a)

20–100 người tình nguyện khỏe mạnh

b)

200–500 bệnh nhân

c)

1000–5000 bệnh nhân

d)

Động vật thử nghiệm

70.

Mục tiêu chính của pha II trong thử nghiệm lâm sàng là gì?

a)

Xác định liều và độ an toàn cơ bản

b)

Kiểm tra hiệu quả và tác dụng phụ ở bệnh nhân

c)

So sánh trực tiếp với giả dược trong quần thể lớn

d)

Giám sát sau lưu hành để phát hiện ADR hiếm

71.

Pha III của thử nghiệm lâm sàng chủ yếu nhằm mục đích nào?

a)

Ngắn nhất và ít tốn kém

b)

Quyết định xem thuốc có hiệu quả, an toàn để cấp phép

c)

Chỉ tiến hành trên động vật

d)

Dành riêng cho thuốc không kê đơn

72.

Pha IV được tiến hành vào thời điểm nào trong vòng đời thuốc?

a)

Trước khi cấp phép

b)

Sau khi thuốc được lưu hành

c)

Trong phòng thí nghiệm tiền lâm sàng

d)

Khi thuốc bị cấm lưu hành

73.

Hồ sơ xin cấp phép thuốc mới nộp cho FDA được gọi là gì?

a)

ANDA

b)

NDA

c)

IND

d)

GMP

74.

Đơn xin nghiên cứu thuốc mới (IND) nộp ở giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn tiền lâm sàng

b)

Giai đoạn lâm sàng pha III

c)

Giai đoạn GMP trong sản xuất

d)

Giai đoạn sau lưu hành

75.

Chữ viết tắt cho Thực hành tốt sản xuất thuốc là gì?

a)

GLP

b)

GSP

c)

GMP

d)

GDP

76.

Bộ phận chịu trách nhiệm thiết kế và thử nghiệm công thức thuốc là bộ phận nào?

a)

QC

b)

QA

c)

R&D

d)

Kho GSP

77.

Bộ phận kiểm nghiệm và thẩm định phương pháp phân tích thuộc trách nhiệm của ai?

a)

QA

b)

QC

c)

R&D

d)

Kế hoạch

78.

Nhiệm vụ chính của QA trong hệ thống chất lượng là gì?

a)

Đảm bảo hệ thống chất lượng phù hợp với GMP

b)

Kiểm tra nguyên liệu nhập kho

c)

Pha chế thử nghiệm

d)

Lên kế hoạch sản xuất

79.

Bộ phận nào lập kế hoạch sản xuất và điều độ nguyên liệu?

a)

QA

b)

Kế hoạch tổng hợp

c)

QC

d)

Kho

80.

Kho GSP có nhiệm vụ chính nào sau đây?

a)

Bảo quản thuốc và nguyên liệu theo đúng điều kiện

b)

Thẩm định phương pháp phân tích

c)

Đăng ký thuốc mới

d)

Nghiên cứu lâm sàng

81.

Nguyên tắc FIFO/FEFO trong kho được hiểu đúng là gì?

a)

Xuất hàng theo ngày nhập

b)

Xuất trước hàng nhập trước, và ưu tiên hàng sắp hết hạn trước

c)

Nhập trước, bán sau

d)

Giữ tồn kho lâu nhất

82.

Nhiệm vụ chính của xưởng sản xuất theo GMP là gì?

a)

Giám sát GMP cho toàn công ty

b)

Thực hiện sản xuất đúng quy trình và chỉ tiêu kỹ thuật

c)

Đảm bảo cấp phép thuốc

d)

Đánh giá hồ sơ đăng ký

83.

Phòng nào hỗ trợ đăng ký thuốc mới và hồ sơ pháp lý?

a)

R&D

b)

QA

c)

QC

d)

Kho

84.

Bộ phận nào trực tiếp phê duyệt xuất xưởng sản phẩm?

a)

R&D

b)

QA

c)

QC

d)

Kế hoạch

85.

Kiểm tra độ ổn định thuốc là nhiệm vụ của ai?

a)

R&D và QC phối hợp

b)

QA đơn lẻ

c)

Kho

d)

Phòng kế hoạch

86.

Trong cơ sở sản xuất dược phẩm, người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược phải có bằng cấp/kinh nghiệm nào theo yêu cầu tối thiểu?

a)

Bằng trung cấp Dược

b)

Bằng đại học Dược và 5 năm thực hành

c)

Bằng Y học cổ truyền

d)

Bằng quản trị kinh doanh

87.

Đối với cơ sở sản xuất dược chất, tá dược, vỏ nang, yêu cầu kinh nghiệm của người phụ trách là bao nhiêu năm?

a)

2 năm

b)

3 năm

c)

5 năm

d)

10 năm

88.

Tại cơ sở sản xuất vắc xin, sinh phẩm, người phụ trách chất lượng cần có bằng cấp/kinh nghiệm nào?

a)

Bằng Dược hoặc Y hoặc Sinh học, có 5 năm kinh nghiệm

b)

Trung cấp Dược

c)

Cao đẳng Hóa

d)

Kinh nghiệm 1 năm

89.

Ở cơ sở sản xuất dược liệu, người phụ trách cần có bằng gì theo quy định?

a)

Dược, Y học cổ truyền hoặc Dược cổ truyền

b)

Quản trị kinh doanh

c)

Sinh học

d)

Hóa học

90.

Trong nhà máy dược, hai bộ phận phải độc lập với nhau để bảo đảm tính khách quan là bộ phận nào?

a)

QA và Kế hoạch

b)

Sản xuất và Chất lượng

c)

Kho và Marketing

d)

R&D và Xưởng

91.

Người chịu trách nhiệm chất lượng có thể ủy quyền công việc nhưng không thể ủy quyền điều gì?

a)

Trách nhiệm

b)

Lương

c)

Tên chức vụ

d)

Chứng chỉ hành nghề

92.

Kỹ năng bắt buộc đối với vị trí R&D trong dược phẩm là gì?

a)

Lái xe

b)

Đọc hiểu tài liệu tiếng Anh

c)

Giao tiếp bán hàng

d)

Kế toán

93.

Bộ phận nào trong nhà máy cần làm việc linh động theo ca để đáp ứng sản xuất?

a)

R&D, QA

b)

Sản xuất, Kho

c)

QC, Kế hoạch

d)

QA, Marketing

94.

Bộ phận nào thường xuyên tiếp xúc với hóa chất, nguyên liệu độc hại nhất?

a)

QA

b)

QC và Sản xuất

c)

Kế hoạch

d)

Kho

95.

Bộ phận nào cần sức khỏe tốt để khuân vác hàng hóa?

a)

Kho, Sản xuất

b)

QA

c)

QC

d)

Marketing

96.

GSP là viết tắt của thuật ngữ nào trong quản lý dược?

a)

Good Storage Practice

b)

Good Standard Procedure

c)

General Safe Practice

d)

Global Supply Product

97.

GLP là viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

Good Laboratory Practice

b)

Good Labeling Policy

c)

General License Program

d)

Global Lab Protection

98.

GDP trong lĩnh vực dược (không phải kinh tế vĩ mô) là viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

Good Distribution Practice

b)

Gross Domestic Product

c)

General Drug Policy

d)

Good Documentation Plan

99.

Mục tiêu của việc thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP và hệ thống chất lượng) chủ yếu nhằm đạt được điều gì?

a)

Đảm bảo chất lượng, an toàn, đồng nhất sản phẩm

b)

Giảm giá thuốc

c)

Quảng bá thương hiệu

d)

Tiết kiệm nguyên liệu

100.

Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu và phát triển thuốc mới là gì?

a)

Tạo ra thuốc an toàn, hiệu quả cho người bệnh

b)

Giảm giá thành sản xuất

c)

Đa dạng sản phẩm

d)

Bán chạy trên thị trường

101.

Giai đoạn nào trong nghiên cứu thuốc mới thường tốn nhiều chi phí nhất do số lượng bệnh nhân lớn và thời gian kéo dài?

a)

Tiền lâm sàng

b)

Pha I

c)

Pha III

d)

Sau lưu hành

102.

Trung bình một thuốc mới từ ý tưởng đến lưu hành mất khoảng bao lâu?

a)

3–5 năm

b)

7–10 năm

c)

10–15 năm

d)

20 năm

103.

Mục tiêu chính của thử nghiệm tiền lâm sàng là gì?

a)

Đánh giá độ an toàn và độc tính

b)

Tính chi phí sản xuất

c)

Kiểm tra quy trình GMP

d)

Định giá thuốc

104.

Hồ sơ ANDA (Abbreviated New Drug Application) dùng cho đối tượng nào?

a)

Thuốc mới hoàn toàn

b)

Thuốc generic

c)

Vaccine

d)

Thực phẩm chức năng

105.

“Thuốc mồ côi” (Orphan drug) được phát triển chủ yếu cho nhóm bệnh nhân nào?

a)

Bệnh hiếm gặp

b)

Bệnh phổ biến

c)

Trẻ sơ sinh nói chung

d)

Thú y

106.

Công nghệ nanoparticle được ứng dụng nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Làm thuốc nhỏ hơn về kích thước vật lý

b)

Tăng độ tan và hấp thu của thuốc

c)

Giảm giá thuốc rõ rệt

d)

Giúp thuốc dễ sản xuất hơn

107.

Đặc điểm phân biệt cốt lõi của thuốc sinh học (biologic) so với thuốc hóa dược là gì?

a)

Có cấu trúc đơn giản

b)

Là protein hoặc tế bào sống

c)

Không cần bảo quản lạnh

d)

Dễ tổng hợp bằng phản ứng hóa học

108.

Biosimilar nghĩa là gì?

a)

Thuốc generic của thuốc sinh học

b)

Thuốc bổ không kê đơn

c)

Thuốc OTC thông thường

d)

Thuốc mồ côi

109.

Mục tiêu của ứng dụng AI trong phát minh thuốc là gì?

a)

Dự đoán cấu trúc, chọn lọc phân tử tiềm năng nhanh hơn

b)

Thay thế hoàn toàn dược sĩ lâm sàng

c)

Quản lý kho thuốc tự động

d)

Thiết kế bao bì tối ưu

110.

Ứng dụng “in silico” trong phát triển thuốc có nghĩa là gì?

a)

Thử nghiệm bằng máy tính

b)

Thử nghiệm trong cơ thể sống

c)

Thử nghiệm ngoài cơ thể

d)

Thử trong kho

111.

GLP (Good Laboratory Practice) đảm bảo điều gì?

a)

Thử nghiệm và phân tích trong phòng lab đạt chuẩn

b)

Quá trình phân phối thuốc đạt chuẩn

c)

Hoạt động kho đạt chuẩn

d)

Sản xuất an toàn

112.

Một tiêu chí cốt lõi để đánh giá chất lượng thuốc là gì?

a)

Độ ổn định, hàm lượng, độ hòa tan

b)

Màu sắc và bao bì đẹp

c)

Giá bán thấp

d)

Độ nhớt cao

113.

“Thẩm định quy trình” trong GMP nhằm mục đích gì?

a)

Xác nhận quy trình luôn tạo ra sản phẩm đạt chuẩn

b)

Giảm số bước kiểm tra

c)

Tiết kiệm chi phí kiểm nghiệm

d)

Quảng bá sản phẩm

114.

Hệ thống đảm bảo chất lượng bao gồm:

a)

QA, QC, GMP, hồ sơ, đào tạo nhân viên

b)

Kho và Kế hoạch

c)

Marketing

d)

Cấp phép và tài chính

115.

Khi thuốc lưu hành có phản ứng bất lợi (ADR), cần báo cáo cho:

a)

Trung tâm DI & ADR Quốc gia

b)

Cục An toàn thực phẩm

c)

WHO

d)

Công ty bảo hiểm

116.

. Hồ sơ đăng ký thuốc tại Việt Nam do cơ quan nào tiếp nhận?

a)

Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế

b)

Bộ Công Thương

c)

Cục An toàn lao động

d)

Viện Kiểm nghiệm Trung ương

117.

“Thực hành tốt bảo quản thuốc” (GSP) tập trung vào:

a)

Nhiệt độ, độ ẩm, bảo quản đúng tiêu chuẩn

b)

Cách bán hàng

c)

Thiết kế nhãn thuốc

d)

Tư vấn khách hàng

118.

Lĩnh vực nào được xem là “trái tim” của phát minh thuốc mới?

a)

R&D

b)

QC

c)

QA

d)

Kho

119.

Khi đánh giá một biosimilar so với thuốc tham chiếu sinh học, tiêu chí nào là trọng tâm?

a)

Tương đồng về đặc tính chất lượng, an toàn và hiệu quả

b)

Giá bán rẻ hơn ít nhất 50%

c)

Bao bì giống hệt thuốc gốc

d)

Được sản xuất bởi cùng một công ty

120.

Một dược sĩ làm ở bộ phận đăng ký thuốc cần kỹ năng gì nhất?

a)

Đọc hiểu hồ sơ kỹ thuật và pháp lý

b)

Sản xuất thuốc

c)

Lái xe

d)

Kiểm nghiệm mẫu

121.

Trong báo cáo phản ứng có hại của thuốc (ADR), mục tiêu chính của hệ thống báo cáo là gì?

a)

Phát hiện sớm tín hiệu an toàn và quản lý rủi ro

b)

Tăng doanh số bán thuốc

c)

Giảm chi phí bảo quản

d)

Quảng cáo thuốc

122.

Tiêu chí nào sau đây thuộc nhóm "đánh giá chất lượng" theo chuẩn kiểm soát chất lượng thuốc?

a)

Độ tinh khiết và giới hạn tạp chất

b)

Màu sắc hấp dẫn với người dùng

c)

Tên thương mại dễ nhớ

d)

Kích thước vỉ đóng gói lớn

123.

Trong phát triển thuốc bằng AI và in silico, bước nào mang tính chiến lược nhằm rút ngắn thời gian sàng lọc phân tử?

a)

Mô phỏng tương tác phân tử – đích trên máy tính

b)

Tăng số lượng thử nghiệm động vật

c)

Tập trung vào thiết kế bao bì

d)

Chỉ đánh giá thuốc sau khi sản xuất xong

124.

Để nâng cao sinh khả dụng của hoạt chất kém tan, công nghệ nào sau đây phù hợp nhất?

a)

Vi bao dạng lipid hoặc hạt nano để tăng độ tan và hấp thu

b)

Tăng liều gấp đôi không cần tối ưu hóa

c)

Đổi tên thương mại và bao bì

d)

Giảm kích thước lô sản xuất

125.

Vai trò quan trọng nhất của dược sĩ trong phát triển thuốc là:

a)

Đảm bảo an toàn, hiệu quả và chất lượng thuốc cung cấp cho xã hội

b)

Tăng doanh thu

c)

Bán thuốc nhiều hơn

d)

Làm quảng cáo