wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tâm Lý Học Phát Triển

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Trong quá trình nhận thức, tất cả thông tin đều được con người nhận thức đầy đủ.

a)

Đúng

b)

Sai

2.

Tâm lý học phát triển nghiên cứu sự phát triển của con người từ khi sinh ra đến khi qua đời.

a)

Đúng

b)

Sai

3.

Phương pháp thực nghiệm là phương pháp chủ yếu để nghiên cứu tâm lý học phát triển.

a)

Đúng

b)

Sai

4.

Giai đoạn bào thai không được xem là giai đoạn phát triển tâm lý.

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Giai đoạn từ 0 đến 3 tuổi là thời kỳ mà trẻ đã phát triển hoàn thiện khả năng suy luận logic.

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Hoạt động chủ đạo của trẻ mẫu giáo là hoạt động vui chơi.

a)

Đúng

b)

Sai

7.

Ở tuổi tiểu học, trẻ bắt đầu biết sử dụng tư duy cụ thể để giải quyết vấn đề.

a)

Đúng

b)

Sai

8.

Tuổi dậy thì là giai đoạn không có thay đổi rõ rệt nào về mặt cảm xúc.

a)

Đúng

b)

Sai

9.

Đầu tuổi thanh niên là giai đoạn hình thành lý tưởng sống, định hướng nghề nghiệp.

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Giai đoạn từ 25 đến 40 tuổi còn gọi là giai đoạn ổn định trong phát triển nhân cách.

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Ở tuổi trung niên, khả năng tư duy logic và sáng tạo thường tăng mạnh.

a)

Đúng

b)

Sai

12.

Sự phát triển nhân cách ở người trung niên không còn chịu ảnh hưởng của các yếu tố xã hội.

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Người cao tuổi vẫn có thể học hỏi và thích nghi nếu được hỗ trợ phù hợp.

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Sau khi nghỉ hưu, người cao tuổi thường không còn nhu cầu giao tiếp xã hội.

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Cái chết là một nội dung không được tâm lý học phát triển quan tâm nghiên cứu.

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Phát biểu nào sau đây thể hiện đúng đối tượng nghiên cứu của Tâm lý học phát triển?

a)

Nghiên cứu hành vi con người trong các tổ chức xã hội.

b)

Nghiên cứu sự thay đổi tâm lý của con người qua các giai đoạn

17.

Lứa tuổi thanh niên (17–25 tuổi) có hoạt động cơ bản nào đặc trưng nhất?

a)

Học tập và định hướng nghề nghiệp.

b)

Học tập và tu dưỡng bản thân.

18.

Mục đích chính của việc phân chia các giai đoạn phát triển tâm lý là gì?

a)

Giúp nhà nghiên cứu xác định điểm mạnh trong từng giai đoạn.

b)

Giúp nhận biết đặc điểm tâm lý tiêu biểu theo từng độ tuổi để có sự tác động phù hợp.

19.

Giai đoạn phát triển tâm lý nào sau đây thuộc tuổi mầm non?

a)

Từ 3 đến 6 tuổi.

b)

Từ 0 đến 3 tuổi.

20.

Sự phát triển nhân cách ở học sinh tiểu học chủ yếu gắn liền với yếu tố nào?

a)

Quan hệ gia đình và môi trường học tập.

b)

Khả năng tự lập và lựa chọn nghề nghiệp.

21.

Đặc điểm nổi bật về mặt tâm lý của thanh niên là:

a)

Lệ thuộc cảm xúc

b)

Có nhu cầu khẳng định bản thân

22.

Đặc điểm tâm lý nổi bật của người ở đầu tuổi trưởng thành (25–40 tuổi) là gì?

a)

Ưu tiên phát triển nghề nghiệp và ổn định cuộc sống.

b)

Tập trung khám phá bản thân và hình thành nhân cách.

23.

Khi hỗ trợ một thân chủ trung niên đang trải qua khủng hoảng cuộc sống, điều nào là phù hợp hơn cả?

a)

Giúp họ chấp nhận sự thay đổi và phát huy vai trò xã hội mới.

b)

Khuyến khích họ sống lại với những trải nghiệm thời trẻ.

24.

Sự thay đổi tâm lý rõ rệt nhất ở người cao tuổi là gì?

a)

Giảm khả năng nhận thức, tăng cảm xúc tiêu cực.

b)

Giảm thể lực và nhu cầu giao tiếp xã hội.

25.

Nếu một trẻ 2 tuổi thường khó thích nghi khi rời mẹ đến lớp, bạn sẽ giải thích điều này theo hướng nào?

a)

Trẻ đang trải qua khủng hoảng phân ly gắn liền với phát triển tình cảm đầu đời.

b)

Trẻ chưa được giáo dục đầy đủ kỹ năng xã hội.

26.

Khái niệm “phát triển tâm lý” được hiểu là gì?

a)

Quá trình thay đổi thể chất trong suốt cuộc đời

b)

Quá trình biến đổi về chất trong đời sống tâm lý của con người

27.

Trong giai đoạn từ 0 đến 1 tuổi (tuổi hài nhi), hoạt động nào giữ vai trò chủ đạo?

a)

Vận động khám phá môi trường

b)

Tiếp xúc cảm xúc với người lớn

28.

Lứa tuổi học sinh tiểu học thường có đặc điểm nổi bật nào về nhận thức?

a)

Tư duy trừu tượng phát triển mạnh

b)

Tư duy trực quan – hành động chiếm ưu thế

29.

Đặc điểm nổi bật về mặt thể chất của lứa tuổi từ 25 đến 40 là gì?

a)

Sức khỏe đạt đỉnh cao, ổn định và bền vững

b)

Bắt đầu suy giảm nhanh chóng chức năng cơ thể

30.

Thay đổi về nhận thức ở người cao tuổi thường là:

a)

Suy giảm trí nhớ ngắn hạn và tốc độ xử lý thông tin

b)

Khả năng sáng tạo và tư duy logic phát triển vượt trội

31.

Tại sao cần phân chia sự phát triển tâm lý thành các giai đoạn?

a)

Để thuận tiện trong việc nghiên cứu và can thiệp phù hợp với từng lứa tuổi

b)

Vì sự phát triển tâm lý ở người là tuyến tính, không thay đổi theo thời gian

32.

Phương pháp nghiên cứu tâm lý học phát triển phù hợp nhất để theo dõi quá trình phát triển của một đứa trẻ theo thời gian là:

a)

Phương pháp thực nghiệm

b)

Phương pháp nghiên cứu dọc

33.

Tại sao trẻ em từ 0 đến 3 tuổi được xem là giai đoạn “nền móng” của sự phát triển tâm lý?

a)

Vì đây là giai đoạn hình thành tính cách ổn định nhất của trẻ

b)

Vì các chức năng tâm lý cơ bản bắt đầu hình thành và phát triển mạnh

34.

Trẻ mẫu giáo từ 3 đến 6 tuổi có đặc điểm nhận thức như thế nào?

a)

Tư duy mang tính trực quan – cảm tính

b)

Tư duy logic và trừu tượng phát triển vượt trội

35.

Nguyên nhân nào lý giải việc trẻ trước tuổi học dễ thay đổi cảm xúc?

a)

Do hệ thần kinh chưa phát triển ổn định, trẻ chưa kiểm soát tốt cảm xúc

b)

Vì trẻ tiếp xúc quá nhiều với phương tiện truyền thông

36.

Vì sao hoạt động học tập giữ vai trò chủ đạo ở lứa tuổi học sinh phổ thông?

a)

Vì học tập giúp hình thành nhân cách, trí tuệ và ý chí ở trẻ

b)

Vì học sinh cần phải đạt được điểm số cao để vượt cấp

37.

Tuổi thiếu niên thường gặp khủng hoảng tâm lý do đâu?

a)

Do nhu cầu sinh lý chưa phát triển nhưng tâm lý đã trưởng thành

b)

Do sự phát triển mạnh mẽ về thể chất và nhận thức nhưng thiếu kỹ năng kiểm soát

38.

Vì sao ở tuổi thiếu niên, nhu cầu giao tiếp với bạn bè tăng lên?

a)

Vì bạn bè trở thành đối tượng giúp trẻ định hướng giá trị và hành vi xã hội

b)

Vì trẻ không còn tin tưởng gia đình

39.

Tuổi thanh niên được xem là giai đoạn chuyển tiếp vì:

a)

Cá nhân vừa hoàn thiện thể chất, vừa khẳng định vai trò xã hội

b)

Do sự phát triển mạnh mẽ về thể chất và nhận thức

40.

Hoạt động nào góp phần định hình nhân cách rõ rệt nhất ở thanh niên sinh viên?

a)

Hoạt động học tập – nghiên cứu

b)

Hoạt động vui chơi giải trí- học tập

41.

Vì sao đầu tuổi trưởng thành thường đi kèm với áp lực về nghề nghiệp và gia đình?

a)

Vì cá nhân phải cùng lúc đảm nhận nhiều vai trò trong xã hội và gia đình

b)

Vì lứa tuổi này thường thiếu định hướng

42.

Ở đầu tuổi trưởng thành, việc hoàn thiện nhân cách liên quan đến yếu tố nào?

a)

Trải nghiệm sống, trách nhiệm xã hội và mối quan hệ gia đình

b)

Hoàn toàn phụ thuộc vào gen di truyền

43.

Vì sao tuổi trung niên được gọi là "giai đoạn bản lề"?

a)

Vì nó kết thúc hoàn toàn mọi sự phát triển tâm lý

b)

Vì đây là giai đoạn chuyển giao giữa trưởng thành và già hóa

44.

Một trong những đặc điểm tâm lý nổi bật ở tuổi trung niên là gì?

a)

Hướng nội, suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống và giá trị bản thân

b)

Thích mạo hiểm, thích thay đổi không gian sống

45.

Tại sao việc nghỉ hưu ảnh hưởng đến đời sống tâm lý người cao tuổi?

a)

Vì mất đi vai trò xã hội khiến họ dễ rơi vào trạng thái trống rỗng, cô đơn

b)

Vì người cao tuổi không còn nhu cầu làm việc

46.

Đối tượng nghiên cứu của tâm lý học phát triển là:

a)

Những biểu hiện cảm xúc của con người

b)

Sự hình thành và phát triển các quá trình tâm lý ở người

c)

Hành vi lệch chuẩn của trẻ vị thành niên

47.

Phương pháp nào dưới đây thường được sử dụng trong nghiên cứu tâm lý học phát triển?

a)

Phương pháp mô tả

b)

Phương pháp thực nghiệm

c)

Phương pháp phân tích định lượng

48.

Theo Piaget, giai đoạn trẻ bắt đầu sử dụng tư duy logic cụ thể là:

a)

Giai đoạn hành động cụ thể

b)

Giai đoạn cảm giác – vận động

c)

Giai đoạn tiền thao tác

49.

Thời kỳ nào được xem là giai đoạn đầu tiên của sự phát triển trong bào thai?

a)

Thời kỳ mang thai

b)

Thời kỳ thụ thai

c)

Thời kỳ phôi thai

50.

Trong khoảng 0 – 3 tuổi, trẻ có đặc điểm phát triển nổi bật nào?

a)

Phát triển tư duy trừu tượng

b)

Phát triển ngôn ngữ và cảm xúc sơ khai

c)

Ổn định nhân cách

51.

Hoạt động chủ đạo của trẻ mẫu giáo là:

a)

Học tập

b)

Học thông qua chơi

c)

Vui chơi

52.

Trẻ em từ 6, 7 đến 11, 12 tuổi phát triển mạnh về:

a)

Tư duy trừu tượng và lý tưởng sống

b)

Nhận thức cụ thể và học tập

c)

Nhận thức cảm tính

53.

Một trong những thay đổi nổi bật của tuổi dậy thì là:

a)

Sự phát triển của ngôn ngữ

b)

Sự ổn định nhân cách

c)

Sự biến đổi mạnh mẽ về thể chất và cảm xúc

54.

Ở tuổi thanh niên, hoạt động nào đóng vai trò quan trọng nhất trong sự phát triển nhân cách?

a)

Hoạt động xã hội

b)

Học tập và định hướng nghề nghiệp

c)

Tham gia mạng xã hội

55.

Một trong những đặc điểm của sự phát triển trí tuệ ở tuổi thanh niên là:

a)

Tư duy mang tính chất cụ thể

b)

Tư duy khái quát, phản biện và độc lập

c)

Tư duy gắn liền với hành động

56.

Đầu tuổi trưởng thành (25–40 tuổi) là thời kỳ mà con người:

a)

Chưa có nhu cầu ổn định nghề nghiệp

b)

Bắt đầu phát triển ngôn ngữ

c)

Định hình vững chắc nhân cách và nghề nghiệp

57.

Ở người trưởng thành, sự phát triển nhân cách thường chịu ảnh hưởng lớn từ:

a)

Môi trường học đường

b)

Các mối quan hệ gia đình – xã hội

c)

Các chương trình truyền hình

58.

Ở người trưởng thành, sự phát triển nhân cách thường chịu ảnh hưởng lớn từ:

a)

Môi trường học đường

b)

Các mối quan hệ gia đình – xã hội

c)

Các chương trình truyền hình

59.

Một đặc điểm nổi bật về tâm lý tuổi trung niên là:

a)

Tính bốc đồng và lệch chuẩn tăng cao

b)

Sự ổn định trong nhận thức và xu hướng hồi tưởng

c)

Thiếu sự kiểm soát cảm xúc

60.

Một trong những nhiệm vụ phát triển quan trọng ở tuổi trung niên là:

a)

Học ăn- học nói

b)

Khẳng định bản thân và đóng góp cho thế hệ sau

c)

Tránh né các mối quan hệ xã hội

61.

Người cao tuổi thường gặp khó khăn gì về mặt tâm lý?

a)

Không còn bất kỳ nhu cầu nào

b)

Thích nghi nhanh hơn với thay đổi xã hội

c)

Giảm sút trí nhớ và cảm giác cô đơn

62.

Một sinh viên ngành công tác xã hội muốn tìm hiểu quá trình hình thành nhân cách từ tuổi thơ đến trưởng thành. Phương pháp nghiên cứu phù hợp nhất là:

a)

Phương pháp thử nghiệm

b)

Phương pháp điều tra

c)

Phương pháp nghiên cứu dọc

d)

Phương pháp nghiên cứu ngang

63.

Bạn đang xây dựng kế hoạch hỗ trợ tâm lý cho học sinh tiểu học. Theo phân chia các giai đoạn phát triển tâm lý, bạn nên dựa vào:

a)

Trình độ học vấn

b)

Đặc điểm sinh lý và tâm lý

c)

Sở thích cá nhân

d)

Giới tính học sinh

64.

Khi làm việc với trẻ 2 tuổi bị rối loạn phát triển ngôn ngữ, bạn nên ưu tiên phương pháp can thiệp nào?

a)

Dạy trẻ đọc chữ cái

b)

Cho trẻ học qua tranh ảnh và âm thanh

c)

Áp đặt kỷ luật nghiêm khắc

d)

Tập viết chữ cái thường xuyên

65.

Trong quá trình đánh giá sự phát triển cảm xúc của trẻ mẫu giáo, giáo viên mầm non nên chú trọng đến:

a)

A. Khả năng học toán

b)

B. Khả năng kiểm soát hành vi và cảm xúc

c)

C. Khả năng vận động tinh

d)

D. Mức độ học thuộc thơ

66.

Nếu trẻ 3 tuổi có hành vi thụ động, né tránh giao tiếp, nhà giáo dục nên:

a)

A. Hướng dẫn trẻ chơi đóng vai

b)

B. Cùng trẻ chơi 1-1

c)

C. Tạo cơ hội giao tiếp trong hoạt động chơi

d)

D. Khuyến khích trẻ khác chơi cùng

67.

Một học sinh lớp 6 thường hay quên bài và mất tập trung. Biện pháp phù hợp để cải thiện tình hình là:

a)

A. Tăng thời gian học thuộc lòng

b)

B. Tạo môi trường học tập sinh động và tổ chức trò chơi học tập

c)

C. Phạt học sinh bằng cách chép lại nội quy lớp học nhiều lần

d)

D. Yêu cầu phụ huynh cho đi can thiệp

68.

Học sinh tuổi dậy thì có thể gặp khó khăn tâm lý do:

a)

A. Tâm lý ổn định và ít thay đổi

b)

B. Thay đổi về thể chất và nội tiết làm ảnh hưởng cảm xúc và hành vi

c)

C. Học sinh không tiếp xúc xã hội

d)

D. Tâm lý chưa phát triển hoàn thiện

69.

Một giáo viên muốn xây dựng mối quan hệ tích cực với học sinh trung học, cần:

a)

A. Duy trì khoảng cách và hạn chế chia sẻ cảm xúc

b)

B. Áp dụng kỷ luật nghiêm khắc

c)

C. Tôn trọng cảm xúc, lắng nghe và hướng dẫn học sinh tự giải quyết vấn đề

d)

D. Luôn đứng về phía phụ huynh