Font size
S
M
L
XL
WorksheetsQLATTT - C3
Total questions: 130
Worksheet time: 1hrs 5mins
Name
Class
Date
1.
Đâu là bước đầu tiên trong quy trình quản lý rủi ro?
a)
Cài đặt tường lửa
b)
Xác định tài sản
c)
Phân tích chi phí đầu tư
d)
Chọn giải pháp kỹ thuật
2.
Tài sản trong quản lý rủi ro là gì?
a)
Nhân viên IT
b)
Dữ liệu, phần cứng, phần mềm có giá trị
c)
Người dùng
d)
Phòng ban tổ chức
3.
Biện pháp kiểm soát vật lý bao gồm?
a)
Mã hóa dữ liệu
b)
Tường lửa
c)
Camera giám sát
d)
Phân quyền người dùng
4.
Biện pháp kiểm soát kỹ thuật là gì?
a)
Xây dựng chính sách
b)
Đào tạo người dùng
c)
Kiểm tra vật lý
d)
Tường lửa
5.
Chiến lược kiểm soát rủi ro gồm bao nhiêu loại chính?
a)
3
b)
4
c)
5
d)
2
6.
Rủi ro chấp nhận được là gì?
a)
Rủi ro còn lại sau kiểm soát
b)
Rủi ro do lỗi phần mềm
c)
Rủi ro đã được chuyển giao
d)
Rủi ro chưa xác định
7.
Biện pháp kiểm soát vật lý bao gồm?
a)
Phân quyền người dùng
b)
Mã hóa dữ liệu
c)
Camera giám sát
d)
Tường lửa
8.
Chiến lược nào phù hợp nhất nếu rủi ro có hậu quả lớn nhưng xác suất thấp?
a)
Chuyển giao rủi ro
b)
Chấp nhận rủi ro
c)
Tránh rủi ro
d)
Giảm thiểu rủi ro
9.
Rủi ro chấp nhận được là gì?
a)
Rủi ro do lỗi phần mềm
b)
Rủi ro chưa xác định
c)
Rủi ro còn lại sau kiểm soát
d)
Rủi ro đã được chuyển giao
10.
Đâu là bước đầu tiên trong quy trình quản lý rủi ro?
a)
Phân tích chi phí đầu tư
b)
Xác định tài sản
c)
Chọn giải pháp kỹ thuật
d)
Cài đặt tường lửa
11.
Đâu là bước đầu tiên trong quy trình quản lý rủi ro?
a)
Chọn giải pháp kỹ thuật
b)
Xác định tài sản
c)
Phân tích chi phí đầu tư
d)
Cài đặt tường lửa
12.
Mục tiêu chính của phân tích rủi ro là gì?
a)
Tối ưu hiệu suất mạng
b)
Xác định rủi ro và xử lý phù hợp
c)
Thay đổi cấu trúc mạng
d)
Làm đẹp hệ thống
13.
Chiến lược kiểm soát rủi ro gồm bao nhiêu loại chính?
a)
4
b)
3
c)
5
d)
2
14.
Chiến lược nào phù hợp nhất nếu rủi ro có hậu quả lớn nhưng xác suất thấp?
a)
Chấp nhận rủi ro
b)
Chuyển giao rủi ro
c)
Tránh rủi ro
d)
Giảm thiểu rủi ro
15.
Mô hình nào sau đây dùng để phân tích rủi ro?
a)
IPSec
b)
OSPF
c)
OCTAVE
d)
TLS
16.
Chiến lược nào phù hợp nhất nếu rủi ro có hậu quả lớn nhưng xác suất thấp?
a)
Giảm thiểu rủi ro
b)
Tránh rủi ro
c)
Chấp nhận rủi ro
d)
Chuyển giao rủi ro
17.
Mục tiêu chính của phân tích rủi ro là gì?
a)
Làm đẹp hệ thống
b)
Xác định rủi ro và xử lý phù hợp
c)
Thay đổi cấu trúc mạng
d)
Tối ưu hiệu suất mạng
18.
Biện pháp kiểm soát vật lý bao gồm?
a)
Tường lửa
b)
Camera giám sát
c)
Mã hóa dữ liệu
d)
Phân quyền người dùng
19.
Rủi ro chấp nhận được là gì?
a)
Rủi ro còn lại sau kiểm soát
b)
Rủi ro do lỗi phần mềm
c)
Rủi ro đã được chuyển giao
d)
Rủi ro chưa xác định
20.
Đâu là bước đầu tiên trong quy trình quản lý rủi ro?
a)
Chọn giải pháp kỹ thuật
b)
Cài đặt tường lửa
c)
Phân tích chi phí đầu tư
d)
Xác định tài sản
21.
Biện pháp kiểm soát kỹ thuật là gì?
a)
Tường lửa
b)
Kiểm tra vật lý
c)
Xây dựng chính sách
d)
Đào tạo người dùng
22.
Biện pháp kiểm soát vật lý bao gồm?
a)
Tường lửa
b)
Phân quyền người dùng
c)
Mã hóa dữ liệu
d)
Camera giám sát
23.
Đâu là bước đầu tiên trong quy trình quản lý rủi ro?
a)
Cài đặt tường lửa
b)
Xác định tài sản
c)
Chọn giải pháp kỹ thuật
d)
Phân tích chi phí đầu tư
24.
Rủi ro chấp nhận được là gì?
a)
Rủi ro còn lại sau kiểm soát
b)
Rủi ro do lỗi phần mềm
c)
Rủi ro chưa xác định
d)
Rủi ro đã được chuyển giao
25.
Mục tiêu chính của phân tích rủi ro là gì?
a)
Thay đổi cấu trúc mạng
b)
Làm đẹp hệ thống
c)
Tối ưu hiệu suất mạng
d)
Xác định rủi ro và xử lý phù hợp
26.
Biện pháp kiểm soát vật lý bao gồm?
a)
Mã hóa dữ liệu
b)
Camera giám sát
c)
Tường lửa
d)
Phân quyền người dùng
27.
Chiến lược kiểm soát rủi ro gồm bao nhiêu loại chính?
a)
5
b)
4
c)
2
d)
3
28.
Biện pháp kiểm soát kỹ thuật là gì?
a)
Đào tạo người dùng
b)
Kiểm tra vật lý
c)
Tường lửa
d)
Xây dựng chính sách
29.
Biện pháp kiểm soát vật lý bao gồm?
a)
Camera giám sát
b)
Phân quyền người dùng
c)
Tường lửa
d)
Mã hóa dữ liệu
30.
Rủi ro chấp nhận được là gì?
a)
Rủi ro đã được chuyển giao
b)
Rủi ro còn lại sau kiểm soát
c)
Rủi ro do lỗi phần mềm
d)
Rủi ro chưa xác định
31.
Rủi ro trong an toàn thông tin được định nghĩa là gì?
a)
Khả năng xảy ra của sự cố
b)
Tổ hợp giữa khả năng xảy ra và hậu quả
c)
Giá trị của dữ liệu bị đánh cắp
d)
Mức độ ảnh hưởng của sự cố
32.
Chiến lược nào phù hợp nhất nếu rủi ro có hậu quả lớn nhưng xác suất thấp?
a)
Giảm thiểu rủi ro
b)
Chuyển giao rủi ro
c)
Chấp nhận rủi ro
d)
Tránh rủi ro
33.
Rủi ro trong an toàn thông tin được định nghĩa là gì?
a)
Tổ hợp giữa khả năng xảy ra và hậu quả
b)
Giá trị của dữ liệu bị đánh cắp
c)
Mức độ ảnh hưởng của sự cố
d)
Khả năng xảy ra của sự cố
34.
Mục tiêu chính của phân tích rủi ro là gì?
a)
Tối ưu hiệu suất mạng
b)
Làm đẹp hệ thống
c)
Xác định rủi ro và xử lý phù hợp
d)
Thay đổi cấu trúc mạng
35.
Mục tiêu chính của phân tích rủi ro là gì?
a)
Làm đẹp hệ thống
b)
Tối ưu hiệu suất mạng
c)
Thay đổi cấu trúc mạng
d)
Xác định rủi ro và xử lý phù hợp
36.
Tài sản trong quản lý rủi ro là gì?
a)
Người dùng
b)
Nhân viên IT
c)
Phòng ban tổ chức
d)
Dữ liệu, phần cứng, phần mềm có giá trị
37.
Mục tiêu chính của phân tích rủi ro là gì?
a)
Làm đẹp hệ thống
b)
Thay đổi cấu trúc mạng
c)
Xác định rủi ro và xử lý phù hợp
d)
Tối ưu hiệu suất mạng
38.
Tài sản trong quản lý rủi ro là gì?
a)
Nhân viên IT
b)
Dữ liệu, phần cứng, phần mềm có giá trị
c)
Người dùng
d)
Phòng ban tổ chức
39.
Rủi ro trong an toàn thông tin được định nghĩa là gì?
a)
Mức độ ảnh hưởng của sự cố
b)
Tổ hợp giữa khả năng xảy ra và hậu quả
c)
Giá trị của dữ liệu bị đánh cắp
d)
Khả năng xảy ra của sự cố
40.
Đâu là bước đầu tiên trong quy trình quản lý rủi ro?
a)
Cài đặt tường lửa
b)
Chọn giải pháp kỹ thuật
c)
Xác định tài sản
d)
Phân tích chi phí đầu tư
41.
Đâu là bước đầu tiên trong quy trình quản lý rủi ro?
a)
Cài đặt tường lửa
b)
Chọn giải pháp kỹ thuật
c)
Phân tích chi phí đầu tư
d)
Xác định tài sản
42.
Mục tiêu chính của phân tích rủi ro là gì?
a)
Thay đổi cấu trúc mạng
b)
Xác định rủi ro và xử lý phù hợp
c)
Làm đẹp hệ thống
d)
Tối ưu hiệu suất mạng
43.
Mục tiêu chính của phân tích rủi ro là gì?
a)
Thay đổi cấu trúc mạng
b)
Làm đẹp hệ thống
c)
Tối ưu hiệu suất mạng
d)
Xác định rủi ro và xử lý phù hợp
44.
Biện pháp kiểm soát kỹ thuật là gì?
a)
Tường lửa
b)
Kiểm tra vật lý
c)
Đào tạo người dùng
d)
Xây dựng chính sách
45.
Biện pháp kiểm soát kỹ thuật là gì?
a)
Tường lửa
b)
Kiểm tra vật lý
c)
Đào tạo người dùng
d)
Xây dựng chính sách
46.
Chiến lược nào phù hợp nhất nếu rủi ro có hậu quả lớn nhưng xác suất thấp?
a)
Chuyển giao rủi ro
b)
Chấp nhận rủi ro
c)
Giảm thiểu rủi ro
d)
Tránh rủi ro
47.
Đâu là bước đầu tiên trong quy trình quản lý rủi ro?
a)
Phân tích chi phí đầu tư
b)
Chọn giải pháp kỹ thuật
c)
Cài đặt tường lửa
d)
Xác định tài sản
48.
Đâu là bước đầu tiên trong quy trình quản lý rủi ro?
a)
Cài đặt tường lửa
b)
Phân tích chi phí đầu tư
c)
Chọn giải pháp kỹ thuật
d)
Xác định tài sản
49.
Đâu là bước đầu tiên trong quy trình quản lý rủi ro?
a)
Xác định tài sản
b)
Cài đặt tường lửa
c)
Chọn giải pháp kỹ thuật
d)
Phân tích chi phí đầu tư
50.
Mục tiêu chính của phân tích rủi ro là gì?
a)
Làm đẹp hệ thống
b)
Xác định rủi ro và xử lý phù hợp
c)
Tối ưu hiệu suất mạng
d)
Thay đổi cấu trúc mạng
51.
Mục tiêu chính của phân tích rủi ro là gì?
a)
Làm đẹp hệ thống
b)
Tối ưu hiệu suất mạng
c)
Thay đổi cấu trúc mạng
d)
Xác định rủi ro và xử lý phù hợp
52.
Chiến lược kiểm soát rủi ro gồm bao nhiêu loại chính?
a)
2
b)
5
c)
3
d)
4
53.
Mục tiêu chính của phân tích rủi ro là gì?
a)
Thay đổi cấu trúc mạng
b)
Tối ưu hiệu suất mạng
c)
Xác định rủi ro và xử lý phù hợp
d)
Làm đẹp hệ thống
54.
Mô hình nào sau đây dùng để phân tích rủi ro?
a)
OCTAVE
b)
OSPF
c)
IPSec
d)
TLS
55.
Rủi ro trong an toàn thông tin được định nghĩa là gì?
a)
Khả năng xảy ra của sự cố
b)
Tổ hợp giữa khả năng xảy ra và hậu quả
c)
Giá trị của dữ liệu bị đánh cắp
d)
Mức độ ảnh hưởng của sự cố
56.
Biện pháp kiểm soát vật lý bao gồm?
a)
Tường lửa
b)
Phân quyền người dùng
c)
Camera giám sát
d)
Mã hóa dữ liệu
57.
Biện pháp kiểm soát kỹ thuật là gì?
a)
Kiểm tra vật lý
b)
Đào tạo người dùng
c)
Tường lửa
d)
Xây dựng chính sách
58.
Mục tiêu chính của phân tích rủi ro là gì?
a)
Xác định rủi ro và xử lý phù hợp
b)
Tối ưu hiệu suất mạng
c)
Làm đẹp hệ thống
d)
Thay đổi cấu trúc mạng
59.
Tài sản trong quản lý rủi ro là gì?
a)
Dữ liệu, phần cứng, phần mềm có giá trị
b)
Người dùng
c)
Nhân viên IT
d)
Phòng ban tổ chức
60.
Biện pháp kiểm soát kỹ thuật là gì?
a)
Đào tạo người dùng
b)
Kiểm tra vật lý
c)
Tường lửa
d)
Xây dựng chính sách
61.
Biện pháp kiểm soát kỹ thuật là gì?
a)
Kiểm tra vật lý
b)
Đào tạo người dùng
c)
Xây dựng chính sách
d)
Tường lửa
62.
Đâu là bước đầu tiên trong quy trình quản lý rủi ro?
a)
Chọn giải pháp kỹ thuật
b)
Phân tích chi phí đầu tư
c)
Cài đặt tường lửa
d)
Xác định tài sản
63.
Biện pháp kiểm soát vật lý bao gồm?
a)
Phân quyền người dùng
b)
Tường lửa
c)
Mã hóa dữ liệu
d)
Camera giám sát
64.
Biện pháp kiểm soát kỹ thuật là gì?
a)
Kiểm tra vật lý
b)
Tường lửa
c)
Đào tạo người dùng
d)
Xây dựng chính sách
65.
Đâu là bước đầu tiên trong quy trình quản lý rủi ro?
a)
Cài đặt tường lửa
b)
Phân tích chi phí đầu tư
c)
Chọn giải pháp kỹ thuật
d)
Xác định tài sản
66.
Chiến lược kiểm soát rủi ro gồm bao nhiêu loại chính?
a)
3
b)
2
c)
4
d)
5
67.
Chiến lược kiểm soát rủi ro gồm bao nhiêu loại chính?
a)
3
b)
4
c)
5
d)
2
68.
Tài sản trong quản lý rủi ro là gì?
a)
Nhân viên IT
b)
Dữ liệu, phần cứng, phần mềm có giá trị
c)
Phòng ban tổ chức
d)
Người dùng
69.
Mô hình nào sau đây dùng để phân tích rủi ro?
a)
IPSec
b)
TLS
c)
OSPF
d)
OCTAVE
70.
Rủi ro chấp nhận được là gì?
a)
Rủi ro do lỗi phần mềm
b)
Rủi ro đã được chuyển giao
c)
Rủi ro chưa xác định
d)
Rủi ro còn lại sau kiểm soát
71.
ISO 27005 nhấn mạnh vào điều gì trong quản lý rủi ro?
a)
Chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act)
b)
Cải tiến phần mềm
c)
Tăng cường quảng bá thương hiệu
d)
Tối ưu hóa chi phí
72.
Giai đoạn đầu tiên trong OCTAVE là gì?
a)
Lập kế hoạch phản hồi
b)
Đánh giá rủi ro
c)
Phân tích hạ tầng
d)
Xác định tài sản
73.
ISO 27005 nhấn mạnh vào điều gì trong quản lý rủi ro?
a)
Tối ưu hóa chi phí
b)
Cải tiến phần mềm
c)
Tăng cường quảng bá thương hiệu
d)
Chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act)
74.
ISO 27005 phù hợp với?
a)
Cá nhân sử dụng máy tính
b)
Tổ chức muốn triển khai ISMS
c)
Tổ chức vừa và nhỏ
d)
Tổ chức không sử dụng công nghệ
75.
Mục tiêu chính của OCTAVE là?
a)
Tìm lỗ hổng hệ điều hành
b)
Đánh giá rủi ro và lập kế hoạch hành động
c)
Phân tích mạng nội bộ
d)
Tối ưu hệ thống phần mềm
76.
Mục tiêu chính của OCTAVE là?
a)
Phân tích mạng nội bộ
b)
Tìm lỗ hổng hệ điều hành
c)
Đánh giá rủi ro và lập kế hoạch hành động
d)
Tối ưu hệ thống phần mềm
77.
Giai đoạn đầu tiên trong OCTAVE là gì?
a)
Lập kế hoạch phản hồi
b)
Phân tích hạ tầng
c)
Xác định tài sản
d)
Đánh giá rủi ro
78.
Điểm mạnh của ISO 27005 là gì?
a)
Đào tạo nhân viên
b)
Cung cấp khuôn khổ quản lý rủi ro toàn diện
c)
Giảm chi phí thiết bị
d)
Tập trung vào kỹ thuật mã hóa
79.
NIST SP 800-30 sử dụng cách tiếp cận nào trong quản lý rủi ro?
a)
Định tính và định lượng
b)
Tổng hợp báo cáo
c)
Cảm tính
d)
Tài chính
80.
Trong NIST SP 800-30, bước đầu tiên là gì?
a)
Xác định bối cảnh
b)
Đánh giá rủi ro tồn dư
c)
Lập kế hoạch hành động
d)
Phân tích tác động
81.
OCTAVE gồm bao nhiêu giai đoạn?
a)
5
b)
3
c)
2
d)
4
82.
Mục tiêu chính của OCTAVE là?
a)
Đánh giá rủi ro và lập kế hoạch hành động
b)
Phân tích mạng nội bộ
c)
Tối ưu hệ thống phần mềm
d)
Tìm lỗ hổng hệ điều hành
83.
Yếu tố nào không thuộc bước đánh giá rủi ro theo NIST SP 800-30?
a)
Xác định xác suất xảy ra
b)
Phân tích hậu quả
c)
Xác định mối đe dọa
d)
Tối ưu hóa mạng
84.
NIST SP 800-30 là tiêu chuẩn của tổ chức nào?
a)
NATO
b)
ISO
c)
NIST
d)
IEEE
85.
Mô hình OCTAVE tập trung chủ yếu vào yếu tố nào?
a)
Tài chính
b)
Tổ chức và con người
c)
Công nghệ
d)
Phần cứng
86.
ISO 27005 hỗ trợ điều gì cho tổ chức?
a)
Quản lý tài chính
b)
Triển khai hệ điều hành
c)
Quản lý rủi ro an toàn thông tin
d)
Đào tạo nhân sự
87.
Điểm khác biệt lớn giữa OCTAVE và NIST SP 800-30 là?
a)
NIST không có hướng dẫn cụ thể
b)
OCTAVE dành cho ngân hàng, NIST cho quân đội
c)
OCTAVE dùng mã hóa, NIST không
d)
OCTAVE định tính, NIST định lượng
88.
Mô hình OCTAVE tập trung chủ yếu vào yếu tố nào?
a)
Công nghệ
b)
Phần cứng
c)
Tài chính
d)
Tổ chức và con người
89.
NIST SP 800-30 là tiêu chuẩn của tổ chức nào?
a)
NATO
b)
ISO
c)
IEEE
d)
NIST
90.
OCTAVE được thiết kế chủ yếu cho loại tổ chức nào?
a)
Doanh nghiệp vừa và nhỏ
b)
Tổ chức tài chính
c)
Tổ chức quân sự
d)
Tổ chức phi lợi nhuận
91.
ISO 27005 nhấn mạnh vào điều gì trong quản lý rủi ro?
a)
Tối ưu hóa chi phí
b)
Tăng cường quảng bá thương hiệu
c)
Cải tiến phần mềm
d)
Chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act)
92.
Mục tiêu chính của OCTAVE là?
a)
Đánh giá rủi ro và lập kế hoạch hành động
b)
Tối ưu hệ thống phần mềm
c)
Phân tích mạng nội bộ
d)
Tìm lỗ hổng hệ điều hành
93.
ISO 27005 nhấn mạnh vào điều gì trong quản lý rủi ro?
a)
Tăng cường quảng bá thương hiệu
b)
Tối ưu hóa chi phí
c)
Cải tiến phần mềm
d)
Chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act)
94.
ISO 27005 nhấn mạnh vào điều gì trong quản lý rủi ro?
a)
Tối ưu hóa chi phí
b)
Cải tiến phần mềm
c)
Tăng cường quảng bá thương hiệu
d)
Chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act)
95.
ISO 27005 là một phần của bộ tiêu chuẩn nào?
a)
ISO 9001
b)
ISO 31000
c)
ISO/IEC 27000
d)
ISO 14001
96.
Yếu tố nào không thuộc bước đánh giá rủi ro theo NIST SP 800-30?
a)
Phân tích hậu quả
b)
Tối ưu hóa mạng
c)
Xác định mối đe dọa
d)
Xác định xác suất xảy ra
97.
Giai đoạn đầu tiên trong OCTAVE là gì?
a)
Xác định tài sản
b)
Lập kế hoạch phản hồi
c)
Phân tích hạ tầng
d)
Đánh giá rủi ro
98.
ISO 27005 là một phần của bộ tiêu chuẩn nào?
a)
ISO 9001
b)
ISO/IEC 27000
c)
ISO 14001
d)
ISO 31000
99.
Mục tiêu chính của OCTAVE là?
a)
Phân tích mạng nội bộ
b)
Đánh giá rủi ro và lập kế hoạch hành động
c)
Tìm lỗ hổng hệ điều hành
d)
Tối ưu hệ thống phần mềm
100.
Giai đoạn đầu tiên trong OCTAVE là gì?
a)
Lập kế hoạch phản hồi
b)
Đánh giá rủi ro
c)
Phân tích hạ tầng
d)
Xác định tài sản
101.
Yếu tố nào không thuộc bước đánh giá rủi ro theo NIST SP 800-30?
a)
Tối ưu hóa mạng
b)
Phân tích hậu quả
c)
Xác định xác suất xảy ra
d)
Xác định mối đe dọa
102.
Điểm khác biệt lớn giữa OCTAVE và NIST SP 800-30 là?
a)
OCTAVE dùng mã hóa, NIST không
b)
NIST không có hướng dẫn cụ thể
c)
OCTAVE định tính, NIST định lượng
d)
OCTAVE dành cho ngân hàng, NIST cho quân đội
103.
Điểm khác biệt lớn giữa OCTAVE và NIST SP 800-30 là?
a)
OCTAVE định tính, NIST định lượng
b)
OCTAVE dùng mã hóa, NIST không
c)
NIST không có hướng dẫn cụ thể
d)
OCTAVE dành cho ngân hàng, NIST cho quân đội
104.
Trong NIST SP 800-30, bước đầu tiên là gì?
a)
Đánh giá rủi ro tồn dư
b)
Xác định bối cảnh
c)
Lập kế hoạch hành động
d)
Phân tích tác động
105.
Trong NIST SP 800-30, bước đầu tiên là gì?
a)
Xác định bối cảnh
b)
Đánh giá rủi ro tồn dư
c)
Lập kế hoạch hành động
d)
Phân tích tác động
106.
OCTAVE được thiết kế chủ yếu cho loại tổ chức nào?
a)
Doanh nghiệp vừa và nhỏ
b)
Tổ chức tài chính
c)
Tổ chức phi lợi nhuận
d)
Tổ chức quân sự
107.
ISO 27005 nhấn mạnh vào điều gì trong quản lý rủi ro?
a)
Chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act)
b)
Tăng cường quảng bá thương hiệu
c)
Cải tiến phần mềm
d)
Tối ưu hóa chi phí
108.
Giai đoạn đầu tiên trong OCTAVE là gì?
a)
Xác định tài sản
b)
Đánh giá rủi ro
c)
Lập kế hoạch phản hồi
d)
Phân tích hạ tầng
109.
OCTAVE được thiết kế chủ yếu cho loại tổ chức nào?
a)
Tổ chức tài chính
b)
Doanh nghiệp vừa và nhỏ
c)
Tổ chức phi lợi nhuận
d)
Tổ chức quân sự
110.
Giai đoạn đầu tiên trong OCTAVE là gì?
a)
Phân tích hạ tầng
b)
Lập kế hoạch phản hồi
c)
Đánh giá rủi ro
d)
Xác định tài sản
111.
OCTAVE gồm bao nhiêu giai đoạn?
a)
2
b)
4
c)
3
d)
5
112.
Mục tiêu chính của OCTAVE là?
a)
Tìm lỗ hổng hệ điều hành
b)
Tối ưu hệ thống phần mềm
c)
Phân tích mạng nội bộ
d)
Đánh giá rủi ro và lập kế hoạch hành động
113.
Giai đoạn đầu tiên trong OCTAVE là gì?
a)
Đánh giá rủi ro
b)
Xác định tài sản
c)
Phân tích hạ tầng
d)
Lập kế hoạch phản hồi
114.
ISO 27005 hỗ trợ điều gì cho tổ chức?
a)
Triển khai hệ điều hành
b)
Đào tạo nhân sự
c)
Quản lý tài chính
d)
Quản lý rủi ro an toàn thông tin
115.
ISO 27005 hỗ trợ điều gì cho tổ chức?
a)
Triển khai hệ điều hành
b)
Đào tạo nhân sự
c)
Quản lý tài chính
d)
Quản lý rủi ro an toàn thông tin
116.
Giai đoạn đầu tiên trong OCTAVE là gì?
a)
Xác định tài sản
b)
Lập kế hoạch phản hồi
c)
Phân tích hạ tầng
d)
Đánh giá rủi ro
117.
Giai đoạn đầu tiên trong OCTAVE là gì?
a)
Lập kế hoạch phản hồi
b)
Phân tích hạ tầng
c)
Xác định tài sản
d)
Đánh giá rủi ro
118.
ISO 27005 là một phần của bộ tiêu chuẩn nào?
a)
ISO 31000
b)
ISO 14001
c)
ISO/IEC 27000
d)
ISO 9001
119.
OCTAVE gồm bao nhiêu giai đoạn?
a)
5
b)
3
c)
4
d)
2
120.
ISO 27005 là một phần của bộ tiêu chuẩn nào?
a)
ISO 9001
b)
ISO/IEC 27000
c)
ISO 14001
d)
ISO 31000
121.
Yếu tố nào không thuộc bước đánh giá rủi ro theo NIST SP 800-30?
a)
Xác định mối đe dọa
b)
Phân tích hậu quả
c)
Tối ưu hóa mạng
d)
Xác định xác suất xảy ra
122.
OCTAVE được thiết kế chủ yếu cho loại tổ chức nào?
a)
Tổ chức phi lợi nhuận
b)
Tổ chức tài chính
c)
Tổ chức quân sự
d)
Doanh nghiệp vừa và nhỏ
123.
Mô hình OCTAVE tập trung chủ yếu vào yếu tố nào?
a)
Tài chính
b)
Công nghệ
c)
Phần cứng
d)
Tổ chức và con người
124.
Mô hình OCTAVE tập trung chủ yếu vào yếu tố nào?
a)
Phần cứng
b)
Công nghệ
c)
Tổ chức và con người
d)
Tài chính
125.
Điểm mạnh của ISO 27005 là gì?
a)
Cung cấp khuôn khổ quản lý rủi ro toàn diện
b)
Giảm chi phí thiết bị
c)
Đào tạo nhân viên
d)
Tập trung vào kỹ thuật mã hóa
126.
Giai đoạn đầu tiên trong OCTAVE là gì?
a)
Phân tích hạ tầng
b)
Đánh giá rủi ro
c)
Xác định tài sản
d)
Lập kế hoạch phản hồi
127.
Mô hình OCTAVE tập trung chủ yếu vào yếu tố nào?
a)
Phần cứng
b)
Tổ chức và con người
c)
Tài chính
d)
Công nghệ
128.
OCTAVE gồm bao nhiêu giai đoạn?
a)
4
b)
2
c)
5
d)
3
129.
ISO 27005 nhấn mạnh vào điều gì trong quản lý rủi ro?
a)
Cải tiến phần mềm
b)
Tăng cường quảng bá thương hiệu
c)
Chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act)
d)
Tối ưu hóa chi phí
130.
Điểm khác biệt lớn giữa OCTAVE và NIST SP 800-30 là?
a)
OCTAVE dành cho ngân hàng, NIST cho quân đội
b)
OCTAVE định tính, NIST định lượng
c)
NIST không có hướng dẫn cụ thể
d)
OCTAVE dùng mã hóa, NIST không
Reset
