Worksheets汉语考试1
Total questions: 20
Worksheet time: 35mins
这是什么?(Zhè shì shénme?)
A. 一本书 (yī běn shū)
B. 一个书 (yī gè shū)
C. 一只书 (yī zhī shū)
D. 一条书 (yī tiáo shū)
这是我的______。(Zhè shì wǒ de ______.)
A. 妈妈 (māma de)
B. 的妈妈 (de māma)
C. 妈妈 (māma)
D. 的妈妈 (de māma de)
Từ nào đúng trật tự?
A. 中国是北京 (Zhōngguó shì Běijīng)
B. 中国北京 (Zhōngguó Běijīng)
C. 北京中国 (Běijīng Zhōngguó)
D. 北京的中国 (Běijīng de Zhōngguó)
我______妈妈买水果。(Wǒ ______ māma mǎi shuǐguǒ.)
A. 是 (shì)
B. 和 (hé)
C. 在 (zài)
D. 给 (gěi)
你喜欢______?(Nǐ xǐhuān ______?)
A. 什么 (shénme)
B. 吗 (ma)
C. 呢 (ne)
D. 谁 (shéi)
我家有______猫。(Wǒ jiā yǒu ______ māo.)
A. 一个 (yī gè)
B. 一只 (yī zhī)
C. 一条 (yī tiáo)
D. 一本 (yī běn)
这是______手机。(Zhè shì ______ shǒujī.)
A. 我 (wǒ)
B. 我的 (wǒ de)
C. 我是 (wǒ shì)
D. 我有 (wǒ yǒu)
我们______看电影。(Wǒmen ______ kàn diànyǐng.)
A. 电影院 (diànyǐngyuàn)
B. 电影院在 (diànyǐngyuàn zài)
C. 在电影院 (zài diànyǐngyuàn)
D. 在 (zài)
她______朋友送礼物。(Tā ______ péngyou sòng lǐwù.)
A. 是 (shì)
B. 给 (gěi)
C. 在 (zài)
D. 和 (hé)
Địa chỉ này nói sao?
Hà Tây, Hà Nội, Việt Nam.
河西越南河内。
Héxī yuènán hénèi.
越南河西河内。
Yuènán héxī hénèi.
河西河内越南。
Héxī hénèi yuènán.
越南河内河西。
Yuènán hénèi héxī.
Xin hỏi số điện thoại của ba mẹ bạn là bao nhiêu?
Tối nay tôi đi siêu thị mua 1 cái va ly, 2 cái áo len, 3 quyển tập.
Em trai bạn học ở đâu ? Em trai tôi học tiếng Hoa tại trường Đại học Ngôn Ngữ Thương Ngoại Sài Gòn
Chiều nay tôi và gia đình bạn tôi đi ăn cơm. Cậu ấy và mẹ cậu ấy đang đợi tôi ở nhà hàng 5 sao
Chị có mấy cái vali ? Vali của chị có mới không ? Vali của tôi không mới lắm.
你觉得韩语难不难?我听说比较容易,读写很难
Nǐ juédé hányǔ nàn bù nán? Wǒ tīng shuō bǐjiào róngyì, dú xiě hěn nán
我先给你们介绍一下。这位是我们的白经理,我是张秘书
Wǒ xiān gěi nǐmen jièshào yīxià. Zhè wèi shì wǒmen de bái jīnglǐ, wǒ shì zhāng mìshū
我有几个中国好朋友
Wǒ yǒu jǐ gè zhōngguó hǎo péngyǒu
我的箱子里有一些日用品,有两瓶香水,三本英文书和几件衣服。
Wǒ de xiāngzi li yǒu yīxiē rìyòngpǐn, yǒu liǎng píng xiāngshuǐ, sān běn yīngwén shū hé jǐ jiàn yīfú.
你有没有我的电话号码?
Nǐ yǒu méiyǒu wǒ de diànhuà hàomǎ?
