Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm từ địa phương

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Từ nào dưới đây là từ địa phương?

a)

Ăn

b)

Uống

c)

Mần

d)

Chạy

2.

Câu 2: Từ "bắp" trong phương ngữ Nam Bộ có nghĩa là gì trong tiếng phổ thông?

a)

Khoai

b)

Ngô

c)

Đậu

d)

Củ cải

3.

Câu 3: Từ “gùi” là từ địa phương của vùng nào?

a)

Tây Nguyên

b)

Bắc Bộ

c)

Trung Bộ

d)

Nam Bộ

4.

Câu 4: Từ "mô" trong câu “Răng mi đi mô rứa?” có nghĩa là gì?

a)

Ở đâu

b)

Bao giờ

c)

Làm gì

d)

Vì sao

5.

Câu 5: Từ “nớ” trong tiếng địa phương miền Trung có nghĩa là:

a)

Ở kia

b)

Ở đây

c)

Đó

d)

Ở dưới

6.

Câu 6: Từ nào sau đây không phải từ địa phương?

a)

Hổng

b)

Tui

c)

Răng

d)

Vui

7.

Câu 7: “Tui” là cách gọi địa phương của từ nào?

a)

Anh

b)

Mình

c)

Tôi

d)

Cô

8.

Câu 8: Từ "bồng" (Nam Bộ) nghĩa là gì trong tiếng phổ thông?

a)

Vác

b)

Ôm

c)

Kéo

d)

Chở

9.

Câu 9: Trong phương ngữ Bắc Bộ, từ “gớm” có nghĩa là:

a)

Dễ sợ

b)

Đáng ghét

c)

Dễ thương

d)

Đẹp

10.

Câu 10: Từ “giàng” (Tây Nguyên) có nghĩa là gì trong văn hóa dân tộc?

a)

Trời

b)

Thần

c)

Nhà

d)

Núi

11.

Câu 11: Từ địa phương nào sau đây tương ứng với từ "muốn":

a)

Khoái (Nam Bộ)

b)

Mần (Trung Bộ)

c)

Mún (Nam Bộ)

d)

Dớ (Bắc Bộ)

12.

Từ địa phương nào sau đây tương ứng với từ "muốn":

a)

Khoái (Nam Bộ)

b)

Mần (Trung Bộ)

c)

Mún (Nam Bộ)

d)

Dớ (Bắc Bộ)

13.

Trong câu "Mi đi mô rồi?", từ "mi" có nghĩa là gì?

a)

Nó

b)

Tôi

c)

Mày

d)

Anh ấy

14.

Từ "nẫu" là từ địa phương chỉ:

a)

Bản thân mình

b)

Người khác (họ)

c)

Một nhóm người

d)

Người yêu

15.

Trong phương ngữ Nam Bộ, từ "dzui" tương đương với:

a)

Buồn

b)

Ngạc nhiên

c)

Vui

d)

Tức giận

16.

Từ “tê” trong tiếng miền Trung nghĩa là gì?

a)

Đó

b)

Đây

c)

Ở trên

d)

Ở dưới

17.

Từ "hỉ" trong "Răng rứa hỉ?" thể hiện:

a)

Câu hỏi

b)

Câu cảm thán

c)

Tình cảm

d)

Kết thúc câu thân mật

18.

Từ địa phương "ngoắc" nghĩa là gì?

a)

Cầm

b)

Lôi

c)

Gọi ra hiệu

d)

Cắn

19.

Từ “bự” trong Nam Bộ tương đương từ phổ thông nào?

a)

To

b)

Mạnh

c)

Cao

d)

Già

20.

Từ nào sau đây là từ địa phương miền Bắc?

a)

Cái bịch

b)

Cái làn

c)

Cái nón

d)

Cái chén

21.

"Mần chi đó?" có nghĩa là gì?

a)

Làm gì đấy?

b)

Đi đâu đấy?

c)

Gọi ai đó?

d)

Ăn gì đấy?