NEW
Font size
WorksheetsQuiz về bài 12: Bạn học tiếng Hán ở đâu?
Total questions: 26
Worksheet time: 7hrs 30mins
Câu hỏi nào sau đây có nghĩa là 'Bạn học tiếng Hán ở đâu'?
你去哪儿?
你吃什么?
你在哪儿学习汉语?
你们的老师是谁?
Từ nào có nghĩa là 'đại học'?
语言
大学
同学
老师
Câu nào đúng về giáo viên của các bạn?
你们的老师在北京。
你们的老师怎么样?
你们的老师是谁?
你们的老师很忙。
Từ nào có nghĩa là 'nghe'?
说
读
写
听
Câu nào có nghĩa là 'Tôi cảm thấy tiếng Hán không khó lắm'?
我觉得汉语不太难。
我觉得汉语很难。
我觉得汉语容易。
我觉得汉语太难了。
Từ nào có nghĩa là 'mới'?
旧
新
老
大
Câu nào đúng về cách dùng 的?
Chỉ ra tính sở hữu.
Tất cả các đáp án trên.
Kết nối giữa định ngữ và trung tâm ngữ.
Nhắc tới những cái ngầm xác định.
Câu nào có nghĩa là 'Bạn đi đâu?'?
你觉得汉语难吗?
你在哪儿学习汉语?
你去哪儿?
你们的老师是谁?
Từ nào có nghĩa là 'viết'?
写
听
读
说
Câu nào có nghĩa là 'Tôi đang học Hán ngữ'?
我在读汉语。
我学习汉语。
我在学习汉语。
我在写汉语。
Câu nào có nghĩa là 'Công ty của các ông có bao nhiêu nhân viên'?
你们公司有多少职员?
你们的同学是谁?
你们的老师是谁?
你们的老师怎么样?
Từ nào có nghĩa là 'bạn học'?
同学
老师
朋友
同屋
Câu nào có nghĩa là 'Tôi đang viết thư tình'?
我在读情书。
我在说情书。
我在写情书。
我在听情书。
Câu nào có nghĩa là 'Bạn ăn cái gì'?
你做什么?
你喝什么?
你学什么?
你吃什么?
Câu nào có nghĩa là 'Tôi đổi nhân dân tệ'?
我换人民币。
我借人民币。
我买人民币。
我卖人民币。
Câu nào có nghĩa là 'Ông ấy sống ở đâu'?
他在家吗?
他去哪儿?
他在学校。
他住哪儿?
Câu nào có nghĩa là 'Ngày mai gặp lại'?
今天见。
明天见。
昨天见。
下星期见。
Câu nào có nghĩa là 'Đây là thầy giáo Vương'?
这是刘老师。
这是张老师。
这是李老师。
这是王老师。
Câu nào có nghĩa là 'Tôi đang học cấp 3'?
我在读大学。
我在学高中。
我在学大学。
我在读高中。
Câu nào có nghĩa là 'Cái này là của tôi'?
这个是我的。
这个是他的。
这个是我们的。
这个是你的。
Câu nào có nghĩa là 'Hình dáng chữ lữ là 2 người đang hôn nhau'?
吕字的形状是两个人在接吻吗?
吕字的形状是两个人在吃饭吗?
吕字的形状是两个人在跳舞吗?
吕字的形状是两个人在说话吗?
Câu nào có nghĩa là 'Tôi rất mê nụ cười của anh'?
我很喜欢你的书。
我很喜欢你的声音。
我很喜欢你的朋友。
我很喜欢你的笑容。
Câu nào có nghĩa là 'Tôi đang chơi đùa'?
我在玩耍。
我在学习。
我在吃饭。
我在休息。
Câu nào có nghĩa là 'Tôi đang đi dạo'?
我在休息。
我在逛逛。
我在学习。
我在吃东西。
Câu nào có nghĩa là 'Tôi cảm thấy tiếng Hán dễ dàng'?
我觉得汉语比较容易。
我觉得汉语很难。
我觉得汉语太难了。
我觉得汉语不太难。
Câu nào có nghĩa là 'Bạn học tiếng Hán ở đâu?'?
你在哪儿吃饭?
你在哪儿住?
你在哪儿工作?
你在哪儿学习汉语?
