Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab 19/5-H

Total questions: 81

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
well-preserved (a)
a)
được bảo tồn tốt
b)
nghĩ ra (ý tưởng...)
c)
thuyết phục
d)
thành tựu
e)
được trang bị với
2.
celebrate (v)
a)
kỷ niệm, ăn mừng
b)
mắc (bệnh)
c)
chịu đựng
d)
đạt được
e)
không thực tế
3.
perform (v)
a)
biểu diễn, thực hiện
b)
nợ
c)
bù đắp
d)
tâm sự, kể bí mật
e)
việc ra quyết định
4.
hold - held
a)
tổ chức (quá khứ của "hold")
b)
thu nhập
c)
nghĩ ra (ý tưởng...)
d)
phản hồi
e)
thành tựu
5.
appreciate (v)
a)
trân trọng, đánh giá cao
b)
được bảo tồn tốt
c)
mắc (bệnh)
d)
thuyết phục
e)
đạt được
6.
propose (v)
a)
đề xuất
b)
kỷ niệm, ăn mừng
c)
nợ
d)
chịu đựng
e)
tâm sự, kể bí mật
7.
state (n)
a)
tình trạng
b)
biểu diễn, thực hiện
c)
thu nhập
d)
bù đắp
e)
phản hồi
8.
complex (n)
a)
khu phức hợp
b)
tổ chức (quá khứ của "hold")
c)
được bảo tồn tốt
d)
nghĩ ra (ý tưởng...)
e)
thuyết phục
9.
present (v)
a)
trình bày
b)
trân trọng, đánh giá cao
c)
kỷ niệm, ăn mừng
d)
mắc (bệnh)
e)
chịu đựng
10.
festive mood
a)
không khí lễ hội
b)
đề xuất
c)
biểu diễn, thực hiện
d)
nợ
e)
bù đắp
11.
souvenir (n)
a)
đồ lưu niệm
b)
tình trạng
c)
tổ chức (quá khứ của "hold")
d)
thu nhập
e)
nghĩ ra (ý tưởng...)
12.
stunning (a)
a)
tuyệt đẹp, lộng lẫy
b)
khu phức hợp
c)
trân trọng, đánh giá cao
d)
được bảo tồn tốt
e)
mắc (bệnh)
13.
disrespect (v)
a)
thiếu tôn trọng
b)
trình bày
c)
đề xuất
d)
kỷ niệm, ăn mừng
e)
nợ
14.
quality (n)
a)
chất lượng
b)
không khí lễ hội
c)
tình trạng
d)
biểu diễn, thực hiện
e)
thu nhập
15.
strange (a)
a)
lạ, kỳ lạ
b)
đồ lưu niệm
c)
khu phức hợp
d)
tổ chức (quá khứ của "hold")
e)
được bảo tồn tốt
16.
attraction (n)
a)
điểm thu hút
b)
tuyệt đẹp, lộng lẫy
c)
trình bày
d)
trân trọng, đánh giá cao
e)
kỷ niệm, ăn mừng
17.
symbol (n)
a)
biểu tượng
b)
thiếu tôn trọng
c)
không khí lễ hội
d)
đề xuất
e)
biểu diễn, thực hiện
18.
architecture (n)
a)
kiến trúc
b)
chất lượng
c)
đồ lưu niệm
d)
tình trạng
e)
tổ chức (quá khứ của "hold")
19.
custom (n)
a)
phong tục
b)
lạ, kỳ lạ
c)
tuyệt đẹp, lộng lẫy
d)
khu phức hợp
e)
trân trọng, đánh giá cao
20.
attitude (n)
a)
thái độ
b)
điểm thu hút
c)
thiếu tôn trọng
d)
trình bày
e)
đề xuất
21.
mindset (n)
a)
tư duy, quan niệm
b)
biểu tượng
c)
chất lượng
d)
không khí lễ hội
e)
tình trạng
22.
genre = type (n)
a)
thể loại
b)
kiến trúc
c)
lạ, kỳ lạ
d)
đồ lưu niệm
e)
khu phức hợp
23.
set up = establish (v)
a)
thiết lập, thành lập
b)
phong tục
c)
điểm thu hút
d)
tuyệt đẹp, lộng lẫy
e)
trình bày
24.
replace (v)
a)
thay thế
b)
thái độ
c)
biểu tượng
d)
thiếu tôn trọng
e)
không khí lễ hội
25.
except
a)
ngoại trừ
b)
tư duy, quan niệm
c)
kiến trúc
d)
chất lượng
e)
đồ lưu niệm
26.
local authorities
a)
chính quyền địa phương
b)
thể loại
c)
phong tục
d)
lạ, kỳ lạ
e)
tuyệt đẹp, lộng lẫy
27.
duration (n)
a)
khoảng thời gian, thời lượng
b)
thiết lập, thành lập
c)
thái độ
d)
điểm thu hút
e)
thiếu tôn trọng
28.
degree (n)
a)
bằng cấp
b)
thay thế
c)
tư duy, quan niệm
d)
biểu tượng
e)
chất lượng
29.
entrance (n)
a)
sự vào, lối vào
b)
ngoại trừ
c)
thể loại
d)
kiến trúc
e)
lạ, kỳ lạ
30.
last (v)
a)
kéo dài
b)
chính quyền địa phương
c)
thiết lập, thành lập
d)
phong tục
e)
điểm thu hút
31.
pursue (v)
a)
theo đuổi
b)
khoảng thời gian, thời lượng
c)
thay thế
d)
thái độ
e)
biểu tượng
32.
apprenticeship (n)
a)
sự học việc, học nghề
b)
bằng cấp
c)
ngoại trừ
d)
tư duy, quan niệm
e)
kiến trúc
33.
advantage (n)
a)
lợi thế
b)
sự vào, lối vào
c)
chính quyền địa phương
d)
thể loại
e)
phong tục
34.
graduation (n)
a)
lễ tốt nghiệp
b)
kéo dài
c)
khoảng thời gian, thời lượng
d)
thiết lập, thành lập
e)
thái độ
35.
opportunity (n)
a)
cơ hội
b)
theo đuổi
c)
bằng cấp
d)
thay thế
e)
tư duy, quan niệm
36.
sensible (a)
a)
hợp lý
b)
sự học việc, học nghề
c)
sự vào, lối vào
d)
ngoại trừ
e)
thể loại
37.
practical (a)
a)
thực tế, thiết thực
b)
lợi thế
c)
kéo dài
d)
chính quyền địa phương
e)
thiết lập, thành lập
38.
formal (a)
a)
chính thức
b)
lễ tốt nghiệp
c)
theo đuổi
d)
khoảng thời gian, thời lượng
e)
thay thế
39.
professional (a)
a)
chuyên nghiệp
b)
cơ hội
c)
sự học việc, học nghề
d)
bằng cấp
e)
ngoại trừ
40.
academic (a)
a)
học thuật
b)
hợp lý
c)
lợi thế
d)
sự vào, lối vào
e)
chính quyền địa phương
41.
drop out of
a)
bỏ học
b)
thực tế, thiết thực
c)
lễ tốt nghiệp
d)
kéo dài
e)
khoảng thời gian, thời lượng
42.
graduate (n)
a)
người tốt nghiệp
b)
chính thức
c)
cơ hội
d)
theo đuổi
e)
bằng cấp
43.
undergraduate (n)
a)
sinh viên chưa tốt nghiệp
b)
chuyên nghiệp
c)
hợp lý
d)
sự học việc, học nghề
e)
sự vào, lối vào
44.
qualifications (n)
a)
trình độ chuyên môn, bằng cấp
b)
học thuật
c)
thực tế, thiết thực
d)
lợi thế
e)
kéo dài
45.
career (n)
a)
sự nghiệp
b)
bỏ học
c)
chính thức
d)
lễ tốt nghiệp
e)
theo đuổi
46.
wage (n)
a)
tiền lương (theo giờ/tuần)
b)
người tốt nghiệp
c)
chuyên nghiệp
d)
cơ hội
e)
sự học việc, học nghề
47.
salary (n)
a)
tiền lương (cố định hàng tháng)
b)
sinh viên chưa tốt nghiệp
c)
học thuật
d)
hợp lý
e)
lợi thế
48.
independently (adv)
a)
một cách độc lập
b)
trình độ chuyên môn, bằng cấp
c)
bỏ học
d)
thực tế, thiết thực
e)
lễ tốt nghiệp
49.
freshmen (n)
a)
sinh viên năm nhất
b)
sự nghiệp
c)
người tốt nghiệp
d)
chính thức
e)
cơ hội
50.
hands-on experience
a)
kinh nghiệm thực tế
b)
tiền lương (theo giờ/tuần)
c)
sinh viên chưa tốt nghiệp
d)
chuyên nghiệp
e)
hợp lý
51.
undergo (v)
a)
trải qua
b)
tiền lương (cố định hàng tháng)
c)
trình độ chuyên môn, bằng cấp
d)
học thuật
e)
thực tế, thiết thực
52.
school-leavers
a)
người vừa rời ghế nhà trường
b)
một cách độc lập
c)
sự nghiệp
d)
bỏ học
e)
chính thức
53.
institutions (n)
a)
cơ sở giáo dục, tổ chức
b)
sinh viên năm nhất
c)
tiền lương (theo giờ/tuần)
d)
người tốt nghiệp
e)
chuyên nghiệp
54.
regret (v)
a)
hối tiếc
b)
kinh nghiệm thực tế
c)
tiền lương (cố định hàng tháng)
d)
sinh viên chưa tốt nghiệp
e)
học thuật
55.
cover the cost
a)
chi trả chi phí
b)
trải qua
c)
một cách độc lập
d)
trình độ chuyên môn, bằng cấp
e)
bỏ học
56.
education fairs
a)
hội chợ giáo dục
b)
người vừa rời ghế nhà trường
c)
sinh viên năm nhất
d)
sự nghiệp
e)
người tốt nghiệp
57.
need (n)
a)
nhu cầu
b)
cơ sở giáo dục, tổ chức
c)
kinh nghiệm thực tế
d)
tiền lương (theo giờ/tuần)
e)
sinh viên chưa tốt nghiệp
58.
attend (v)
a)
tham dự, đi học
b)
hối tiếc
c)
trải qua
d)
tiền lương (cố định hàng tháng)
e)
trình độ chuyên môn, bằng cấp
59.
apply for
a)
nộp đơn xin (việc/học bổng...)
b)
chi trả chi phí
c)
người vừa rời ghế nhà trường
d)
một cách độc lập
e)
sự nghiệp
60.
gratitude (n)
a)
lòng biết ơn
b)
hội chợ giáo dục
c)
cơ sở giáo dục, tổ chức
d)
sinh viên năm nhất
e)
tiền lương (theo giờ/tuần)
61.
sympathy (n)
a)
sự cảm thông
b)
nhu cầu
c)
hối tiếc
d)
kinh nghiệm thực tế
e)
tiền lương (cố định hàng tháng)
62.
perfection (n)
a)
sự hoàn hảo
b)
tham dự, đi học
c)
chi trả chi phí
d)
trải qua
e)
một cách độc lập
63.
enthusiasm (n)
a)
sự nhiệt tình
b)
nộp đơn xin (việc/học bổng...)
c)
hội chợ giáo dục
d)
người vừa rời ghế nhà trường
e)
sinh viên năm nhất
64.
organized (a)
a)
có tổ chức, ngăn nắp
b)
lòng biết ơn
c)
nhu cầu
d)
cơ sở giáo dục, tổ chức
e)
kinh nghiệm thực tế
65.
honest (a)
a)
trung thực
b)
sự cảm thông
c)
tham dự, đi học
d)
hối tiếc
e)
trải qua
66.
trust (n)
a)
sự tin tưởng
b)
sự hoàn hảo
c)
nộp đơn xin (việc/học bổng...)
d)
chi trả chi phí
e)
người vừa rời ghế nhà trường
67.
responsibility (n)
a)
trách nhiệm
b)
sự nhiệt tình
c)
lòng biết ơn
d)
hội chợ giáo dục
e)
cơ sở giáo dục, tổ chức
68.
equipped with
a)
được trang bị với
b)
có tổ chức, ngăn nắp
c)
sự cảm thông
d)
nhu cầu
e)
hối tiếc
69.
unrealistic (a)
a)
không thực tế
b)
trung thực
c)
sự hoàn hảo
d)
tham dự, đi học
e)
chi trả chi phí
70.
decision making (n)
a)
việc ra quyết định
b)
sự tin tưởng
c)
sự nhiệt tình
d)
nộp đơn xin (việc/học bổng...)
e)
hội chợ giáo dục
71.
achievement (n)
a)
thành tựu
b)
trách nhiệm
c)
có tổ chức, ngăn nắp
d)
lòng biết ơn
e)
nhu cầu
72.
achieve (v)
a)
đạt được
b)
được trang bị với
c)
trung thực
d)
sự cảm thông
e)
tham dự, đi học
73.
confide (v)
a)
tâm sự, kể bí mật
b)
không thực tế
c)
sự tin tưởng
d)
sự hoàn hảo
e)
nộp đơn xin (việc/học bổng...)
74.
respond (v)
a)
phản hồi
b)
việc ra quyết định
c)
trách nhiệm
d)
sự nhiệt tình
e)
lòng biết ơn
75.
convince (v)
a)
thuyết phục
b)
thành tựu
c)
được trang bị với
d)
có tổ chức, ngăn nắp
e)
sự cảm thông
76.
put up with
a)
chịu đựng
b)
đạt được
c)
không thực tế
d)
trung thực
e)
sự hoàn hảo
77.
make up for
a)
bù đắp
b)
tâm sự, kể bí mật
c)
việc ra quyết định
d)
sự tin tưởng
e)
sự nhiệt tình
78.
come up with
a)
nghĩ ra (ý tưởng...)
b)
phản hồi
c)
thành tựu
d)
trách nhiệm
e)
có tổ chức, ngăn nắp
79.
come down with
a)
mắc (bệnh)
b)
thuyết phục
c)
đạt được
d)
được trang bị với
e)
trung thực
80.
debt (n)
a)
nợ
b)
chịu đựng
c)
tâm sự, kể bí mật
d)
không thực tế
e)
sự tin tưởng
81.
earnings
a)
thu nhập
b)
bù đắp
c)
phản hồi
d)
việc ra quyết định
e)
trách nhiệm