Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Travel vocab & phrases_Basic English (Tổng hợp)

Total questions: 37

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Ốp lưng điện thoại

a)

a phone case

b)

a phone charger

2.

Cục sạc điện thoại

a)

a phone case

b)

a phone charger

c)

a power bank

3.

Điền vào chỗ trống từ tiếng Anh thích hợp

(a)  

4.
a)

a bag tag

b)

a backpack

5.

a power bank

a)

b)

c)

6.
a)

a bag tag

b)

a backpack

7.
a)

a cap

b)

a hat

c)

a beanie

8.

Điền từ tiếng Anh thích hợp vào chỗ trống.

(a)  

9.

quầy lễ tân (danh từ)

a)

reception (noun)

b)

subway station (noun)

c)

charging station

10.

quầy lễ tân (danh từ)

(a)  

11.

đổi tiền (động từ)

a)

change dollars (verb)

b)

exchange dollars (verb)

12.

Tôi muốn sạc điện thoại

a)

I want to exchange dollars

b)

I want to charge my phone

13.

Tôi muốn sạc điện thoại.

(a)  

14.

tại trạm sạc điện thoại

a)

at subway station

b)

at bank

c)

at reception

d)

at charging station

15.

tại trạm sạc điện thoại

(a)  

16.

Điện thoại tôi hết sạch pin rồi.

(a)  

17.

Mình mượn điện thoại của bạn 1 lát được không? Điện thoại của mình hết pin rồi.

a)

Can I borrow your phone for a while? My phone is dead.

b)

My phone is dead. Can I borrow your phone for a while?

c)

Can you charge my phone, honey? My phone is dead.

d)

My phone is dead. Can you charge my phone?

18.

Mình mượn điện thoại của bạn được không?

(a)  

19.

Mình mượn điện thoại của bạn 1 lát được không?

(a)  

20.

Điện thoại tôi hết sạch pin rồi.

(a)  

21.

kẻ trộm móc túi

(a)  

22.

Cất ví vào nơi an toàn nhé!

a)

Keep your sunglasses in a safe place !

b)

Keep your wallet in a safe place !

23.

Cất ví vào nơi an toàn nhé!

a)

Keep your sunglasses in a safe place !

b)

Keep your wallet in a safe place !

24.

Mình mượn điện thoại của bạn 1 lát được không?

(a)  

25.

hành lý (danh từ)

(a)  

26.

hành lý xách tay (danh từ)

(a)  

27.

Dịch câu này sang tiếng Việt.

How many bags are you checking in?

4 lines
28.

Trả lời câu này bằng tiếng Anh.

How many bags are you checking in?

4 lines
29.

cho phép (động từ)

a)

allow (verb)

b)

take (verb)

30.

cho phép (động từ)

(a)  

31.

được cho phép = được quyền làm = ......

a)

be taken

b)

be allowed

32.

Dịch câu này sang tiếng Việt.

How much luggage am I allowed to carry on?

4 lines
33.

Dịch câu này sang tiếng Anh.

Mình được mang lên máy bay bao nhiêu túi hành lý?

(a)  

34.

Dịch câu này sang tiếng Việt.

How many bags are you checking in?

4 lines
35.

Trả lời câu này bằng tiếng Anh.

How many bags are you checking in?

4 lines
36.

Dịch câu này sang tiếng Việt.

How much luggage am I allowed to carry on?

4 lines
37.

Dịch câu này sang tiếng Anh.

Mình được mang lên máy bay bao nhiêu túi hành lý?

(a)