wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

80 han tu

Total questions: 50

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

a)

いち – Một

b)

に – Hai

c)

さん – Ba

d)

ご – Năm

2.

a)

よん – Bốn

b)

に – Hai

c)

いち – Một

d)

ろく – Sáu

3.

a)

よん – Bốn

b)

はち – Tám

c)

さん – Ba

d)

なな – Bảy

4.

よん – Bốn

a)

b)

c)

d)

5.

ご – Năm

6.

ろく – Sáu

a)

b)

c)

d)

7.

なな – Bảy

8.

a)

しち – Bảy

b)

はち – Tám

c)

く – Chín

d)

じゅう – Mười

9.

きゅう – Chín

a)

b)

c)

d)

10.

じゅう – Mười

11.

うえ

a)

b)

c)

d)

12.

a)

なに - cái gì

b)

うえ - trên

c)

なか - trong, giữa

d)

した - dưới

13.

した - dưới

a)

b)

c)

d)

丿

14.

山 - やま

a)

Biển

b)

Mây

c)

Cây

d)

Núi

15.

みず - Nước

a)

b)

c)

d)

16.

a)

ひ - Lửa

b)

みず - Nước

c)

き - Cây

d)

つち - Đất

17.

a)

き - Cây

b)

みず - Nước

c)

ひ - Lửa

d)

かわ - Sông

18.

き - Cây

a)

b)

c)

d)

19.

はやし - Rừng (nhỏ), cụm cây, lùm cây

a)

b)

c)

d)

20.

a)

はやし

b)

もり

c)

かわ

d)

やま

21.

目 - め

a)

Tóc

b)

Mũi

c)

Răng

d)

Mắt

22.

みみ - Tai

a)

b)

c)

d)

23.

a)

は - Răng

b)

て - Tay

c)

め - Mắt

d)

みみ - tai

24.

a)

くち - Miệng

b)

はな - Mũi

c)

かみ - Tóc

d)

て - Tay

25.

むし - Côn Trùng

a)

b)

c)

d)

26.

いし - Cục đá

a)

b)

c)

27.

あし - Chân

a)

b)

c)

d)

28.

いと - sợi chỉ

a)

b)

c)

d)

29.

a)

もり - Rừng

b)

た - Ruộng lúa

c)

かわ - Sông

d)

ゆ - Lý do

30.

ちから - Sức mạnh

a)

b)

c)

d)

31.

a)

おんな

b)

おとこ

c)

ひと

d)

こども

32.

a)

おんな

b)

おとこ

c)

ひと

d)

こども

33.

大きい

a)

ちいさい

b)

ながい

c)

おおきい

d)

たかい

34.

小さい

a)

ちいさい

b)

ながい

c)

おおきい

d)

たかい

35.

いぬ - chó

a)

b)

c)

d)

36.

王様

a)

hoàng hậu

b)

vua

c)

thần

d)

vua

37.

ひと - Người

a)

b)

c)

d)

38.

a)

Đường

b)

Tàu điện

c)

Bánh xe đạp

d)

Xe hơi

39.

むら - Thôn làng

a)

b)

c)

d)

40.

まち - Thành phố

a)

b)

c)

d)

41.

先生

a)

がくせい

b)

きょうし

c)

せんせい

d)

びょういん

42.

一年生

a)
graduate student
b)
third year student
c)
second year student
d)
first year student
43.

Tên của bạn là gì?

a)

何歳ですか

b)

お仕事は何ですか

c)

お名前は?

d)

おいくつですか

44.

こども - Con nít

a)

孑供

b)

子供

c)

孓供

d)

孖供

45.

a)

Sách

b)

Chữ, ký tự

c)

Bút

d)

Giấy

46.

学校

a)

くうこう

b)

がくせい

c)

がっこう

d)

Không có

47.

ひ・にち - Ngày

a)

b)

c)

d)

48.

a)

b)

つき

c)

みず

d)

かぜ

49.

夕方

a)

buổi tối

b)

buổi trưa

c)

buổi sáng

d)

buổi chiều

50.

はやい - Nhanh

a)

b)

c)

d)