wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Reading CAM 11 - Test 4 - Passage 3

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Câu: Of all mankind’s manifold creations, language must take pride of place. Từ creations trong câu có nghĩa là gì?

a)

Những sáng tạo của loài người

b)

Các loài sinh vật

c)

Những luật lệ nghiêm ngặt

d)

Những khám phá khoa học

2.

Câu: Other inventions – the wheel, agriculture, sliced bread – may have transformed our material existence...Từ transformed trong câu có nghĩa là gì?

a)

Bảo vệ

b)

Biến đổi hoàn toàn

c)

Suy giảm

d)

Làm lộn xộn

3.

Câu: ...may have transformed our material existence...Từ material trong câu có nghĩa là gì?

a)

Liên quan đến tinh thần

b)

Liên quan đến vật chất

c)

Có giá trị tinh thần

d)

Tưởng tượng

4.

Câu: ...all other inventions pale in significance, since everything we have ever achieved depends on language...Cụm từ pale in significance trong câu có nghĩa là gì?

a)

Trở nên ít quan trọng hơn

b)

Màu nhạt hơn

c)

Có ý nghĩa lớn hơn

d)

Không liên quan

5.

Câu: Without language, we could never have embarked on our ascent to unparalleled power...Cụm từ embarked on trong câu có nghĩa là gì?

a)

Bỏ qua

b)

Ngừng lại

c)

Bắt đầu

d)

Giảm nhẹ

6.

Câu: Language is... a tool of extraordinary sophistication, yet based on an idea of ingenious simplicity... Cụm từ sophistication trong câu có nghĩa là gì?

a)

Đơn giản và dễ hiểu

b)

sự phức tạp

c)

Bình thường và cứng nhắc

d)

Thô sơ và lạc hậu

7.

Câu: ...based on an idea of ingenious simplicity... Từ simplicity trong câu có nghĩa là gì?

a)

Phức tạp

b)

Sự đơn giản

c)

Sự bất thường

d)

Tính hấp dẫn

8.

Câu: ...distilled the essence of language... Từ the essence of trong câu có nghĩa là gì?

a)

Bề mặt

b)

Hình thức

c)

Cốt lõi, bản chất

d)

Chi tiết

9.

Từ paradox trong câu có nghĩa là gì?

a)

Quy tắc rõ ràng

b)

Nghịch lý

c)

Lập luận thông thường

d)

Điều hiển nhiên

10.

Cụm từ at the core of trong câu có nghĩa là gì?

a)

Ở ngoài lề

b)

Cạnh bên

c)

Ở trung tâm, cốt lõi của

d)

Không liên quan đến

11.

Từ unravel trong câu có nghĩa là gì?

a)

Giữ bí mật

b)

Làm sáng tỏ, khám phá

c)

Bỏ qua

d)

Gây rối thêm

12.

Từ fundamental trong câu có nghĩa là gì?

a)

Cơ bản, nền tảng

b)

Cao siêu

c)

Mới mẻ

d)

Phức tạp

13.

Từ extraordinary trong câu có nghĩa là gì?

a)

Bình thường

b)

Phi thường, khác thường

c)

Ngẫu nhiên

d)

Không hợp lý

14.

Từ genius trong câu có nghĩa là gì?

a)

Người khờ dại

b)

Thiên tài

c)

Người bình thường

d)

Đứa trẻ

15.

Từ philosophers trong câu có nghĩa là gì?

a)

Nhà thiết kế

b)

Nhà văn

c)

Nhà triết học

d)

Nhà nghiên cứu động vật

16.

Cụm từ deceptive trong câu có nghĩa là gì?

a)

Sự dễ dàng thực sự

b)

dễ đánh lừa

c)

Khó khăn

d)

Sự thất bại

17.

Cụm từ deceptive trong câu có nghĩa là gì?

a)

Sự dễ dàng thực sự

b)

dễ đánh lừa

c)

Khó khăn

d)

Sự thất bại

18.

Từ ease trong ngữ cảnh của đoạn này có nghĩa là gì?

a)

Sự đơn điệu

b)

Sự dễ dàng

c)

Sự bất tiện

d)

Sự mệt mỏi

19.

Cụm từ taken for granted trong câu có nghĩa là gì?

a)

Được ca ngợi

b)

Được phân tích kỹ

c)

Bị xem nhẹ, coi là hiển nhiên

d)

Bị hiểu lầm

20.

Từ tongues trong câu có nghĩa là gì?

a)

Cái lưỡi

b)

Tiếng nói, ngôn ngữ

c)

Cảm xúc

d)

Bản sắc

21.

Từ exotic trong câu có nghĩa là gì?

a)

Quen thuộc

b)

Kỳ lạ, ngoại lai

c)

Hấp dẫn

d)

Gần gũi

22.

Từ outlandish trong câu có nghĩa là gì?

a)

Tinh tế

b)

Thường thấy

c)

Kỳ quặc, xa lạ

d)

Thấp kém

23.

Từ features trong câu có nghĩa là gì?

a)

Đặc điểm, đặc trưng

b)

Giọng điệu

c)

Kết cấu

d)

Màu sắc

24.

Từ fine-tuned trong câu có nghĩa là gì?

a)

Được điều chỉnh tinh tế, tối ưu hóa

b)

Mới phát minh

c)

Cổ xưa

d)

Bị hỏng hóc