wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Tâm Lý Học

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Tâm lý học y học là gì?

a)

Một nhánh của dược học

b)

Một lĩnh vực quản lý bệnh viện

c)

Một bộ phận của y học và tâm lý học

d)

Một ngành nghiên cứu bệnh lý thể chất

2.

Tâm lý học y học tập trung vào điều gì?

a)

Quản lý nhân sự y tế

b)

Ứng dụng nguyên tắc tâm lý trong thực hành y học

c)

Phát triển thuốc

d)

Nghiên cứu kỹ thuật phẫu thuật

3.

Hai nội dung chính của tâm lý học y học là gì?

a)

Điều trị bệnh và phát triển thuốc

b)

Tâm lý người bệnh và tâm lý thầy thuốc

c)

Chăm sóc bệnh nhân và kỹ thuật phẫu thuật

d)

Tâm lý người bệnh và quản lý bệnh viện

4.

Đối tượng nghiên cứu của tâm lý học người bệnh thực thể là ai?

a)

Người bệnh chỉ mắc bệnh nội khoa

b)

Người bệnh chỉ mắc bệnh ngoại khoa

c)

Người bệnh tâm thần

d)

Người bệnh có tâm thần bình thường, không rối loạn

5.

Tâm lý học bệnh sinh nghiên cứu gì?

a)

Tâm lý của thầy thuốc

b)

Các yếu tố môi trường tự nhiên

c)

Biểu hiện tâm lý của người bệnh trong mối quan hệ với bệnh tật

d)

Mối quan hệ giữa bệnh nhân và môi trường xã hội

6.

Tâm lý học môi trường người bệnh tập trung vào điều gì?

a)

Phương pháp điều trị bệnh

b)

Các quy luật bệnh lý của cơ thể

c)

Tác dụng của thuốc lên tâm lý

d)

Mối quan hệ giữa người bệnh và thế giới xung quanh

7.

Tâm lý học thầy thuốc nghiên cứu gì?

a)

Quản lý bệnh viện

b)

Kỹ thuật y học

c)

Hành vi bệnh nhân

d)

Nhân cách và hoạt động tâm lý của thầy thuốc

8.

Phương pháp nào thuộc nhóm phương pháp bổ trợ trong tâm lý học y học?

a)

Tâm lý lâm sàng

b)

Trắc nghiệm tâm lý

c)

Hồi chuyện (phỏng vấn)

d)

Thực nghiệ

9.

Phương pháp nào thuộc nhóm phương pháp bổ trợ trong tâm lý học y học?

a)

Tâm lý lâm sàng

b)

Trắc nghiệm tâm lý

c)

Hồi chuyện (phỏng vấn)

d)

Thực nghiệm tâm lý

10.

Phương pháp nào là phương pháp chủ đạo trong tâm lý học y học?

a)

Hồi chuyện

b)

Quan sát

c)

Phân tích tiểu sử

d)

Thực nghiệm tâm lý

11.

Mục đích chính của phương pháp hồi chuyện/phỏng vấn là gì?

a)

Đánh giá nhân cách thầy thuốc

b)

Thực hiện xét nghiệm y khoa

c)

Phân tích hành vi bệnh nhân

d)

Thu thập thông tin về sự phát triển bệnh và tâm lý người bệnh

12.

Phỏng vấn không có cấu trúc có đặc điểm gì?

a)

Kết quả được xử lý theo thang điểm

b)

Có định hướng chính nhưng không chi tiết

c)

Bệnh nhân tự kể về vấn đề của mình, không theo cấu trúc sẵn

d)

Theo bộ câu hỏi chặt chẽ

13.

Phỏng vấn có cấu trúc giúp ích gì trong nghiên cứu tâm lý học y học?

a)

Tạo cảm giác thoải mái cho bệnh nhân

b)

Thu thập thông tin phong phú, chân thực

c)

Dễ so sánh, đánh giá về người bệnh

d)

Tiết kiệm thời gian nhưng khó xác định vấn đề trọng tâm

14.

Khi phỏng vấn bệnh nhân, cần tránh điều gì?

a)

Thu thập đủ thông tin cần thiết

b)

Nhạy bén, linh hoạt trong giao tiếp

c)

Xây dựng niềm tin với bệnh nhân

d)

Coi phỏng vấn như cuộc trò chuyện thông thường để nâng cao uy tín cá nhân

15.

Mục đích chính của phương pháp quan sát là gì?

a)

Tạo mối quan hệ tâm lý giữa thầy thuốc và bệnh nhân

b)

Phân tích sản phẩm hoạt động của bệnh nhân

c)

Theo dõi, nhận xét về hành vi và cảm xúc của người bệnh

d)

Thực hiện xét nghiệm chuyên biệt

16.

Phương pháp phân tích sản phẩm hoạt động thường áp dụng cho đối tượng nào?

a)

Nhân viên y tế

b)

Thầy thuốc

c)

Người lớn khỏe mạnh

d)

Bệnh nhân tâm thần và trẻ em

17.

Thực nghiệm tâm lý có đặc điểm gì?

a)

Chỉ tiến hành phân tích định lượng

b)

Nhà nghiên cứu đóng vai trò thụ động

c)

Không lặp lại được nhiều lần

d)

Tác động chủ động vào đối tượng trong điều kiện được kiểm soát

18.

Thực nghiệm tâm lý tự nhiên có đặc điểm gì?

a)

Không ghi nhận biểu hiện tâm lý

b)

Tiến hành trong phòng thí nghiệm

c)

Đối tượng không biết về nghiên cứu

d)

Đối tượng biết về nghiên cứu

19.

Trắc nghiệm tâm lý có ưu điểm nào?

a)

Không phổ biến trong nghiên cứu

b)

Chỉ áp dụng cho một đối tượng

c)

Phức tạp và tốn thời gian

d)

Đơn giản, ít tốn thời gian, cho kết quả ngay

20.

Phương pháp tâm lý lâm sàng bao gồm bước nào?

a)

Chỉ quan sát hành vi bệnh nhân

b)

Chỉ tiến hành xét nghiệm y khoa

c)

Tổng hợp các phương pháp để đánh giá tâm lý và nhân cách bệnh nhân

d)

Chỉ thu thập thông tin hành chính

21.

Thu thập thông tin hành chính trong phương pháp tâm lý lâm sàng nhằm mục đích gì?

a)

Xác định phương pháp phẫu thuật

b)

Đánh giá hiệu quả điều trị

c)

Phân tích bệnh lý thể chất

d)

Làm căn cứ phân tích tâm lý và tạo mối quan hệ với bệnh nhân

22.

Khi khai thác tiền sử bệnh trong phương pháp tâm lý lâm sàng, cần tìm hiểu gì?

a)

Chỉ nhân cách của bệnh nhân

b)

Chỉ môi trường sống của bệnh nhân

c)

Thời điểm bệnh xuất hiện, diễn biến và suy nghĩ của bệnh nhân về bệnh

d)

Chỉ các triệu chứng thể chất

23.

Tâm lý người bệnh được nghiên cứu qua hai mối quan hệ chính nào?

a)

Tâm lý và gia đình, tâm lý và xã hội

b)

Tâm lý và thuốc, tâm lý và phẫu thuật

c)

Tâm lý và bệnh tật, tâm lý và môi trường xung quanh

d)

Tâm lý và thầy thuốc, tâm lý và bệnh viện

24.

Phần cơ bản nhất trong cấu trúc căn nguyên tâm lý của bệnh là gì?

a)

Phương pháp điều trị

b)

Môi trường bệnh viện

c)

Nhân cách của bệnh nhân

d)

Triệu chứng thể chất

25.

Yếu tố trung tâm trong cấu trúc căn nguyên tâm lý của bệnh là gì?

a)

Kỹ năng của thầy thuốc

b)

Cảm xúc của bệnh nhân

c)

Môi trường xã hội

d)

Triệu chứng thể chất

26.

Bệnh tật có thể ảnh hưởng đến tâm lý người bệnh như thế nào?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Chỉ theo hướng tích cực

c)

Cả tích cực và tiêu cực

d)

Chỉ theo hướng tiêu cực

27.

Thái độ của người bệnh đối với bệnh tật ảnh hưởng đến điều gì?

a)

Chi phí điều trị

b)

Môi trường bệnh viện

c)

Kỹ thuật điều trị của thầy thuốc

d)

Khả năng huy động sinh lực để phòng và chữa bệnh

28.

Hình ảnh lâm sàng bên trong của bệnh là gì?

a)

Mối quan hệ giữa thầy thuốc và bệnh nhân

b)

Kết quả xét nghiệm y khoa

c)

Nhận thức, thái độ và cảm xúc của bệnh nhân về bệnh tật

d)

Triệu chứng thể chất của bệnh

29.

Nếu phần trí tuệ trong hình ảnh lâm sàng bên trong của bệnh chiếm ưu thế, điều gì xảy ra?

a)

Bệnh nhân không có triệu chứng bệnh

b)

Bệnh nhân không cần điều trị tâm lý

c)

Gây khó khăn cho chẩn đoán và điều trị

d)

Bệnh nhân dễ hợp tác với thầy thuốc

30.

Hình ảnh lâm sàng bên trong của bệnh có thể không rõ ràng trong trường hợp nào?

a)

Bệnh nhân có triệu chứng rõ ràng

b)

Bệnh nhân hợp tác tốt

c)

Bệnh nhân khỏe mạnh

d)

Bệnh nhân tâm thần hoặc mất trí

31.

Trạng thái tâm lý nhẹ nhất của người bệnh là gì?

a)

Mất khả năng phê phán

b)

Loạn thần kinh chức năng

c)

Loạn tâm thần

d)

Biến đổi tâm lý trong giới hạn bình thường

32.

Loạn tâm thần ở người bệnh được mô tả như thế nào?

a)

Bệnh nhân có hành vi bình thường

b)

Bệnh nhân chỉ lo âu nhẹ

c)

Bệnh nhân mất khả năng phản ánh thế giới xung quanh

d)

Bệnh nhân vẫn có khả năng phê phán bệnh tật

33.

Cảm xúc của người bệnh và bệnh tật có mối quan hệ như thế nào?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến thầy thuốc

b)

Tương quan theo dấu và cường độ

c)

Chỉ ảnh hưởng một chiều

d)

Không liên quan

34.

Cảm xúc âm tính quá mức của bệnh nhân có thể dẫn đến điều gì?

a)

Không ảnh hưởng đến bệnh tật

b)

Chấn thương tâm lý

c)

Tăng hiệu quả điều trị

d)

Cải thiện sức khỏe nhanh chóng

35.

Nhân cách của người bệnh có thể bị ảnh hưởng bởi bệnh tật như thế nào?

a)

Chỉ thay đổi tích cực

b)

Chỉ thay đổi tiêu cực

c)

Không thay đổi

d)

Có thể bị biến đổi do bệnh tật

36.

Người bệnh có khí chất không cân bằng thường có xu hướng gì?

a)

Tự điều trị bệnh hiệu quả

b)

Không bị ảnh hưởng bởi bệnh tật

c)

Dễ bị tổn thương bởi bệnh tật

d)

Hợp tác tốt với thầy thuốc

37.

Nhân cách kiểu trí tuệ theo Pavlov có đặc điểm gì?

a)

Thích nghi kém với môi trường

b)

Nhạy cảm, dễ xúc động

c)

Hoạt động lý trí cao, ít bị ảnh hưởng bởi bệnh tật

d)

Dễ bị tổn thương tâm lý khi mắc bệnh

38.

Nhân cách hướng nội theo Jung có đặc điểm gì?

a)

Dễ hợp tác với thầy thuốc

b)

Nhạy cảm với màu sắc

c)

Trầm lặng, kín đáo, khó hiểu

d)

Hồn nhiên, cởi mở, dễ tiếp xúc

39.

Phản ứng phủ nhận bệnh tật thường gặp ở loại bệnh nào?

a)

Bệnh ngoại khoa

b)

Bệnh nặng, ác tính hoặc bệnh tâm thần

c)

Bệnh mãn tính thông thường

d)

Bệnh nhẹ, cấp tính

40.

Phản ứng quá mức lên bệnh tật có thể dẫn đến trạng thái gì ban đầu?

a)

Không quan tâm đến bệnh tật

b)

Hợp tác tốt với thầy thuốc

c)

Trầm cảm

d)

Vui vẻ, lạc quan

41.

Màu sắc ảnh hưởng đến tâm lý người bệnh như thế nào?

a)

Chỉ tác động đến thầy thuốc

b)

Tác động trực tiếp và gián tiếp qua liên tưởng

c)

Chỉ tác động qua liên tưởng

d)

Không có tác động

42.

Màu xanh dương đậm tạo cảm giác gì cho người bệnh?

a)

Kích thích

b)

Buồn bã

c)

Lo âu

d)

An toàn

43.

Âm thanh mạnh và kéo dài có thể gây ra điều gì cho người bệnh?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Tăng khả năng tập trung

c)

Rối loạn tâm thần

d)

Cảm giác dễ chịu

44.

Âm nhạc có thể ảnh hưởng đến yếu tố nào của người bệnh?

a)

Chi phí điều trị

b)

Môi trường bệnh viện

c)

Tần số hô hấp và nhịp tim

d)

Kỹ năng điều trị của thầy thuốc

45.

Mùi thơm của hoa quả và thảo mộc có tác động gì đến người bệnh?

a)

Gây buồn ngủ

b)

Không ảnh hưởng

c)

Gây khó chịu

d)

Làm hưng phấn

46.

Môi trường xã hội trong bệnh viện ảnh hưởng đến tâm lý người bệnh qua yếu tố nào?

a)

Chỉ kỹ thuật điều trị

b)

Chỉ âm thanh trong bệnh viện

c)

Quan hệ giữa người bệnh và nhân viên y tế

d)

Chỉ màu sắc phòng bệnh

47.

Trong giai đoạn đầu của bệnh, nếu bệnh khởi phát đột ngột, điều gì có thể xảy ra?

a)

Bệnh nhân vui vẻ, lạc quan

b)

Bệnh nhân thích nghi ngay lập tức

c)

Không ảnh hưởng đến tâm lý

d)

Biến đổi dữ dội các hoạt động tâm lý

48.

Ở giai đoạn toàn phát của bệnh, tâm lý người bệnh thường như thế nào?

a)

Luôn tiêu cực

b)

Luôn lạc quan

c)

Không thay đổi

d)

Xuất hiện khả năng thích nghi và đấu tranh giữa hy vọng và thất vọng

49.

Bệnh nhân cao huyết áp thường có trạng thái tâm lý gì?

a)

Không quan tâm đến bệnh tật

b)

Hợp tác tốt với thầy thuốc

c)

Vui vẻ, lạc quan

d)

U ám, dễ bị kích thích

50.

Bệnh nhân ung thư thường có trạng thái tâm lý nào?

a)

Dễ hợp tác với thầy thuốc

b)

Không bị ảnh hưởng tâm lý

c)

Luôn lạc quan, tích cực

d)

Tăng ám thị, suy nhược, tiêu cực