wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 11-HSK4

Total questions: 39

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
枕头
a)
zhěntóu _/_(Cái gối)
b)
Tèbié(đặc biệt)
c)
zhèngcháng(Bình thường)
d)
késòu(ho)
2.
针头
a)
zhēntóu _/_(Kim tiêm)
b)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
c)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
d)
piàn(cái)
3.
a)
zhǔn _/_(Chuẩn, chính xác)
b)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
c)
guā fēng(Gió thổi)
d)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
4.
闹笑话
a)
nàoxiàohuà_/_(Làm trò cười, gây chuyện cười, hiểu lầm)
b)
xià xuě(tuyết rơi)
c)
hánlěng(lạnh giá)
d)
guàhào(đăng ký)
5.
被子
a)
bèizi _/_(chăn, mềm)
b)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
c)
rénmen(mọi người, người ta)
d)
hánlěng(lạnh giá)
6.
售货员
a)
shòuhuòyuán _/_(Nhân viên bán hàng)
b)
qìwēn(Nhiệt độ)
c)
zhùyuàn-(Nằm viện)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
7.
柜台
a)
guìtái _/_(quầy hàng)
b)
dī(Thấp)
c)
dānxīn-(Lo lắng, bất ăn)
d)
hánlěng(lạnh giá)
8.
误会
a)
wùhuì _/_(hiểu lầm)
b)
língxià(dưới 0 độ)
c)
hùshì-(Y tá)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
9.
发抖
a)
fādǒu _/_(run rẩy)
b)
liánxì-(Liên hệ, liên lạc)
c)
jīhuì-(Cơ hội)
d)
Tèbié(đặc biệt)
10.
样子
a)
yàngzi _/_(Vẻ ngoài, dáng vẻ)
b)
rúguǒ-(Nếu)
c)
gǎnjué-(Cảm giác, cảm thấy)
d)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
11.
a)
yìng _/_(Cứng)
b)
kùnnán-(Khó khăn, trở ngại)
c)
Zǎo-(Sớm)
d)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
12.
a)
ruǎn _/_(mềm)
b)
yù dào-(Gặp)
c)
chūyuàn-(Xuất viện)
d)
xià xuě(tuyết rơi)
13.
货架
a)
huòjià _/_(Kệ hàng hóa)
b)
kū-(Khóc)
c)
hǎohǎo er-(Tốt lành, cố gắng hết sức)
d)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
14.
明明
a)
míngmíng _/_(Rõ ràng là)
b)
guò-(Dùng sau động từ, chỉ sự hoành thành của 1 hành động)
c)
è-(Đói)
d)
qìwēn(Nhiệt độ)
15.
实在
a)
shízài _/_(Thực sự là)
b)
jiānchí-(Cố gắng, kiên trì)
c)
guāngpán-(Đĩa CD)
d)
dī(Thấp)
16.
可笑
a)
kěxiào _/_(Buồn cười)
b)
de-(Dùng sau một tính từ hoặc cụm từ để tọa thành trạng từ đứng trước động từ)
c)
guānxīn-(Quan tâm)
d)
língxià(dưới 0 độ)
17.
理发
a)
lǐfà _/_(Cắt tóc)
b)
fāxiàn-(Phát hiện, tìm ra)
c)
Bùfèn-(Phần, bộ phận)
d)
késòu(ho)
18.
理发师
a)
lǐfàshī _/_(Thợ làm tóc)
b)
chūqù-(Đi ra ngoài)
c)
tán-(Nói chuyện, bàn chuyện)
d)
piàn(cái)
19.
a)
jiǎn _/_(Cắt, xén)
b)
qiánbāo-(Ví tiền)
c)
xiē-(Một chút, một vài)
d)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
20.
a)
cùn _/_(Tấc (khoảng 3.3cm))
b)
jí-(Cực, hết sức, cực kì)
c)
jīngjì-(Kinh tế)
d)
guàhào(đăng ký)
21.
想不到
a)
xiǎngbudào _/_(Không ngờ tới)
b)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
c)
fānyì-(Phiên dịch viên, người dịch)
d)
hánlěng(lạnh giá)
22.
自信
a)
zìxìn _/_(Tự tin)
b)
qìwēn(Nhiệt độ)
c)
yìyì-(Ý nghĩa)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
23.
a)
zhào _/_(Chiếu, chụp)
b)
dī(Thấp)
c)
juédìng-(Quyết định)
d)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
24.
镜子
a)
jìngzi _/_(Gương)
b)
língxià(dưới 0 độ)
c)
nóngcūn-(Nông thôn)
d)
shēn-(Màu sậm, sâu)
25.
吓一跳
a)
xià yítiào _/_(giật mình)
b)
késòu(ho)
c)
wàiyǔ-(Ngoại ngữ)
d)
liúxué-(Du học)
26.
a)
diào _/_(rơi, rớt)
b)
piàn(cái)
c)
qióng-(Nghèo, nghèo nàn)
d)
pǔtōng-(Phổ thông, bình thường)
27.
奶奶
a)
Nǎinai_/_(bà ngoại)
b)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
c)
jiàn-(Trông thấy, gặp gỡ)
d)
xiàng-(Giống như)
28.
放学
a)
fàngxué_/_(Bỏ học)
b)
guàhào(đăng ký)
c)
rèqíng-(Nhiệt tình)
d)
nàyàng-(Giống đó, giống vậy)
29.
打字
a)
dǎzì_/_(Đánh máy)
b)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
c)
yǒuhǎo-(Hữu hảo, hữu nghị)
d)
fāngfǎ-(Cách, Phương pháp)
30.
想起来
a)
xiǎng qǐlái_/_(Nghĩ…ra)
b)
zhèngcháng(Bình thường)
c)
dāng...-(Đương, đang)
d)
Pǔtōnghuà-(Tiếng phổ thông)
31.
电子邮件
a)
diànzǐ yóujiàn_/_(E-mail)
b)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
c)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
d)
De shíhòu-(Khi, trong khi)
32.
电子邮箱
a)
diànzǐ yóuxiāng_/_(Hòm thư điện tử, địa chỉ Email)
b)
guā fēng(Gió thổi)
c)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
d)
jīngyàn-(Kinh nghiệm)
33.
网站
a)
wǎngzhàn_/_(trang web)
b)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
c)
Tèbié(đặc biệt)
d)
jīnglì-(Những việc trải qua)
34.
输入
a)
shūrù _/_(đăng nhập)
b)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
c)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
d)
xīběi-(Tây Bắc)
35.
密码
a)
mìmǎ_/_(mật khẩu)
b)
Yìsi-(Ý nghĩa)
c)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
d)
Tiān'ānmén-(Thiên An Môn)
36.
孙子
a)
sūnzǐ_/_(cháu trai)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
xià xuě(tuyết rơi)
d)
dòngwùyuán-(Vườn Bách thú)
37.
附件
a)
fùjiàn_/_(phụ lục, văn bản đính kèm)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
xià xuě(tuyết rơi)
d)
dòngwùyuán-(Vườn Bách thú)
38.
网址
a)
wǎngzhǐ_/_(Địa chỉ web)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
xià xuě(tuyết rơi)
d)
dòngwùyuán-(Vườn Bách thú)
39.
雅虎网站
a)
yǎhǔ wǎngzhàn_/_( Hòm thư yahoo.com)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
xià xuě(tuyết rơi)
d)
dòngwùyuán-(Vườn Bách thú)