Worksheets単語テスト第3課
Total questions: 51
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
�HỌ VÀ TÊN
4 lines
2.
LỚP
4 lines
3.
Chỗ Này, Đây
a)
1. これ
b)
2. ここ
c)
3. こうこ
d)
4. そうこ
4.
Chỗ Đó, Đó
a)
1. あそこ
b)
2. そうこ
c)
3. そこ
d)
4. ここ
5.
Chỗ Kia, Kia
a)
1. あそこ
b)
2. あの
c)
3. あっこ
d)
4. あしょこ
6.
Phía Đó, Đằng Đó, Chỗ Đó, Đó
a)
1. そら
b)
2. そちな
c)
3. しょちら
d)
4. そちら
7.
Phía Kia, Đằng Kia, Chỗ Kia, Kia
a)
1. あち
b)
2. あちら
c)
3. ああちら
d)
4. あさら
8.
Phía Kia, Đằng Kia, Chỗ Kia, Kia
a)
1. あち
b)
2. あちら
c)
3. ああちら
d)
4. あさら
9.
Phía Nào, Đằng Nào, Chỗ Nào, Đâu
a)
1. どさら
b)
2. どうこ
c)
3. どちら
d)
4. どらち
10.
Lớp Học, Phòng Học
a)
1. きょしつ
b)
2. きょっしつ
c)
3. きゅうしつ
d)
4. きょうしつ
11.
Nhà Ăn
a)
1. しょくどう
b)
2. そくどう
c)
3. しょくど
d)
4. しょくとう
12.
Văn Phòng
a)
1. じむしょ
b)
2. りむしょ
c)
3. じむじょ
d)
4. じむしょう
13.
Phòng Họp
a)
1. かいぎしつ
b)
2. かぎしつ
c)
3. かいぎしっつ
d)
4. じむしつ
14.
Bộ Phận Tiếp Tân, Phòng Thường Trực
a)
1. けいびしつ
b)
2. うけつけ
c)
3. うつけ
d)
4. うけっけ
15.
Hành Lang, Đại Sảnh
a)
1. ロービ―
b)
2. ロビ
c)
3. ロッビ
d)
4. ロビー
16.
Căn Phòng
a)
1. へや
b)
2. しつ
c)
3. いえ
d)
4. うち
17.
Nhà Vệ Sinh, Phòng Vệ Sinh, tolet
a)
1. トレ
b)
2. おてあらい
c)
3. トレイ
d)
4. トレット
18.
Cầu Thang
a)
1. かだん
b)
2. かばん
c)
3. かいだん
d)
4. かいだ
19.
Thang Máy
a)
1. エレベータ
b)
2. エレペーター
c)
3. エレペータ
d)
4. エレベーター
20.
Thang Cuốn
a)
1. エスカレータ
b)
2. エスカレタ
c)
3. エスカレーター
d)
4. エスカレター
21.
Máy Bán Hàng Tự Động
a)
1. じどうはんばいき
b)
2. じどはんばいき
c)
3. じどうはんぱいき
d)
4. じどはんぱいき
22.
Máy Điện Thoại, Điện Thoại
a)
1. でんわ
b)
2. でんは
c)
3. でわ
d)
4. てんわ
23.
Đất Nước
a)
1. にく
b)
2. くに
c)
3. くつ
d)
4. おくり
24.
Công Ty
a)
1. かしゃ
b)
2. かいさ
c)
3. かいしゃ
d)
4. がいしゃ
25.
Nhà
a)
1. いえ
b)
2. へや
c)
3. がっこう
d)
4. おち
26.
Giày
a)
1. くつ
b)
2. くうつ
c)
3. ぐつ
d)
4. ぐうつ
27.
ネクタイ
a)
1. Dép
b)
2. Cà vạt
c)
3. Vòng cổ
d)
4. Áo sơ mi
28.
ワイン
a)
1. Rượu
b)
2. Nước hoa quả
c)
3. Rượu vang
d)
4. Ông wan
29.
うりば
a)
1. Quầy bán hàng
b)
2. Quầy thanh toán
c)
3. Tầng hầm
d)
4. Quầy lễ tân
30.
ちか
a)
1. Quầy bán hàng
b)
2. Tầng
c)
3. Con mực
d)
4. Tầng hầm
31.
~かい
a)
1. Tầng~
b)
2. Tuổi~
c)
3. Người~
d)
4. Nhà~
32.
なんがい
a)
1. Mấy người
b)
2. Mấy tuổi
c)
3. Mấy cái
d)
4. Tầng mấy
33.
えん
a)
1. dola
b)
2. yên
c)
3. tiền
d)
4. bàn
34.
1. いくら
a)
1. Tầng mấy
b)
2. Mấy giờ
c)
3. Bao nhiêu tiền
d)
4. Bao nhiêu cái
35.
ひゃく
a)
1. 10
b)
2. 1000
c)
3. 100000
d)
4. 100
36.
せん
a)
1. 1000
b)
2. 10
c)
3. 100
d)
4. 100000
37.
1. まん
a)
1. 100000
b)
2. 1000000
c)
3. 10000
d)
4. 100
38.
1. すみません
a)
1. Xin lỗi
b)
2. À ừ
c)
3. Xin Thất lễ
d)
4. Rất mong được sự giúp đỡ
39.
どうも
a)
1. Xin lỗi
b)
2. Cảm ơn
c)
3. À ừ
d)
4. Rất hân hạnh được làm quen
40.
いらっしゃいませ
a)
1. Cho tôi xem
b)
2. Hãy chỉ cho tôi
c)
3. Kính chào thầy cô
d)
4. Kính chào quý khách
41.
「~」をみせてください
a)
1. Cho tôi xem
b)
2. Cho nhìn
c)
3. Cho tôi lấy
d)
4. Hãy đọc
42.
イタリア
a)
1. Nga
b)
2. ý
c)
3. Thổ nhĩ kì
d)
4. Ai cập
43.
スイス
a)
1. kem
b)
2. bánh
c)
3. thụy sĩ
d)
4. Anh
44.
フランス
a)
1. Đức
b)
2. Nga
c)
3. Mỹ
d)
4. Pháp
45.
とけい
a)
1. Danh thiếp
b)
2. Báo
c)
3. Đồng hồ
d)
4. Tạp chí
46.
うち
a)
1. nhà
b)
2. phòng
c)
3. vườn
d)
4. Trung tâm
47.
じどうはんばいき
a)
1. Máy bán hàng tự động
b)
2. Cửa hàng
c)
3. Quầy bán hàng
d)
4. Máy móc
48.
おくに
a)
1. Thịt
b)
2. Đất nước
c)
3. Nước
d)
4. góc
49.
エレベーター
a)
1. Thang cuốn
b)
2. Thang bộ
c)
3. Thang máy
d)
4. Tầng hầm
50.
へや
a)
1. phòng
b)
2. nhà
c)
3. vườn
d)
4. bếp
51.
トイレ
a)
1. Nhà vệ sinh
b)
2. nhà
c)
3. phòng
d)
4. khu rửa tay
100 %
