wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIN 7-ON TAP THI LAI

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Trong Excel, để nhập dữ liệu vào một ô tính, ta thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Chọn Data → Sor

b)

Dùng lệnh File → Open

c)

Nhấn Ctrl + C

d)

Nhấn chuột vào ô và gõ dữ liệu vào

2.

Để xóa nội dung trong một ô, ta làm như thế nào?

a)

Chọn ô rồi nhấn phím Delete

b)

Chọn File → Clear

c)

Chọn ô và nhấn Ctrl + X

d)

Nhấn Shift + Enter

3.

Muốn định dạng chữ in đậm trong ô tính, bạn thực hiện:

a)

Chọn ô → File → Print

b)

Chọn ô → Insert → Chart

c)

Chọn ô → Home → Bold

d)

Chọn ô → Data → Filter

4.

Để in bảng tính trong Excel, thao tác đúng là:

a)

File → Print

b)

View → Print Preview → Exit

c)

Home → Paste

d)

Insert → Picture

5.

Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để tạo bài trình chiếu?

a)

Microsoft Excel

b)

Microsoft PowerPoint

c)

Microsoft Word

d)

Google Chrome

6.

Khi học ở Tiểu học, em đã từng dùng phần mềm nào để tạo bài trình chiếu?

a)

Paint

b)

Excel

c)

Notepad

d)

PowerPoint

7.

Tại sao mỗi bài trình chiếu cần có slide tiêu đề?

a)

Để tăng số lượng slide

b)

Để thể hiện nội dung chính và gây chú ý

c)

Để làm đẹp bài trình chiếu bằng hình nền

d)

Để che nội dung thật

8.

Trong một bài trình chiếu, việc sắp xếp nội dung theo cấu trúc tiêu đề - nội dung phụ giúp:

a)

Làm slide trông nhiều chữ hơn

b)

Người xem dễ theo dõi và hiểu nội dung

c)

Slide đẹp hơn nhưng khó hiểu

d)

Dễ sao chép nội dung từ Internet hơn

9.

Để sao chép dữ liệu từ một văn bản vào bài trình chiếu PowerPoint, tổ hợp phím nào sau đây được sử dụng?

a)

Ctrl + X và Ctrl + Z

b)

Ctrl + A và Ctrl + P

c)

Ctrl + C và Ctrl + V

d)

Ctrl + S và Ctrl + Q

10.

Để chèn hình ảnh minh họa vào trang chiếu, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Insert → Picture

b)

File → Save As

c)

View → Zoom

d)

Design → Format Background

11.

Khi trình bày văn bản trên trang chiếu, cách định dạng nào sau đây là không hợp lý?

a)

Dùng phông chữ dễ đọc, căn lề rõ ràng

b)

Chia nội dung thành các ý ngắn

c)

Sử dụng gạch đầu dòng thay vì đoạn văn dài

d)

Dùng quá nhiều màu sắc sặc sỡ và phông chữ nghệ thuật gọn

12.

Trong quá trình chèn hình ảnh vào slide, điều nào sau đây giúp nội dung dễ hiểu hơn?

a)

Chèn ảnh to, che mất phần chữ

b)

Chèn hình liên quan đến nội dung và bố trí hợp lý

c)

Chèn nhiều ảnh không liên quan cho sinh động

d)

Chèn ảnh mờ không rõ nội dung

13.

Thuật toán tìm kiếm tuần tự sẽ:

a)

So sánh tất cả các phần tử cùng lúc

b)

Bắt đầu từ phần tử giữa

c)

So sánh từng phần tử theo thứ tự

d)

Chỉ áp dụng với danh sách sắp xếp

14.

Bước đầu tiên của thuật toán tìm kiếm tuần tự là:

a)

So sánh phần tử cuối

b)

Tìm phần tử lớn nhất

c)

Kiểm tra từ phần tử đầu tiên

d)

Lấy tổng các phần tử

15.

Khi thuật toán tìm kiếm tuần tự tìm thấy phần tử cần tìm, nó sẽ:

a)

Kết thúc ngay và trả về vị trí tìm được

b)

Xóa phần tử đó khỏi danh sách

c)

Tiếp tục tìm kiếm đến hết danh sách

d)

Sắp xếp lại danh sách

16.

Nếu không tìm thấy phần tử cần tìm trong danh sách, thuật toán sẽ:

a)

Dừng lại ngay sau phần tử đầu

b)

Lặp vô hạn

c)

Thông báo "Không tìm thấy"

d)

Tự động thêm phần tử mới vào danh sách

17.

Mục đích chính của thuật toán tìm kiếm tuần tự là gì?

a)

Tính tổng các phần tử

b)

Tìm vị trí của một giá trị cụ thể trong danh sách

c)

Sắp xếp các phần tử

d)

Thêm phần tử mới vào danh sách

18.

Cho danh sách sau: 8, 3, 9, 5, 2. Nếu cần tìm số 5, thì bước nào sẽ tìm ra kết quả?

a)

Bước 1

b)

Bước 2

c)

Bước 3

d)

Bước 4

19.

Thuật toán tìm kiếm nhị phân chỉ hoạt động chính xác khi:

a)

Danh sách chưa sắp xếp

b)

Danh sách có nhiều số chẵn

c)

Danh sách đã sắp xếp theo thứ tự

d)

Danh sách không có phần tử

20.

Bước đầu tiên của thuật toán tìm kiếm nhị phân là:

a)

Tìm phần tử ở giữa danh sách

b)

Tìm phần tử ở đầu

c)

Tìm phần tử lớn nhất

d)

Kiểm tra tất cả các phần tử

21.

Nếu phần tử cần tìm nhỏ hơn phần tử giữa, thuật toán sẽ:

a)

Tiếp tục tìm bên phải

b)

Chuyển sang tìm bên trái

c)

Ngừng tìm kiếm

d)

Đổi vị trí các phần tử

22.

Thuật toán tìm kiếm nhị phân sử dụng cấu trúc điều khiển nào?

a)

Cấu trúc lặp

b)

Cấu trúc rẽ nhánh

c)

Cấu trúc song song

d)

Cấu trúc lựa chọn ngẫu nhiên

23.

Khi nào thuật toán tìm kiếm nhị phân sẽ kết thúc?

a)

Khi tìm thấy phần tử hoặc không còn phần tử để kiểm tra

b)

Khi danh sách có số lượng lẻ

c)

Khi tổng phần tử là số chẵn

d)

Khi hết thời gian chạy

24.

Nếu phần tử ở vị trí giữa chính là phần tử cần tìm, ta sẽ:

a)

Tiếp tục tìm tiếp

b)

Kết thúc tìm kiếm

c)

Tìm thêm bên trái

d)

Tìm thêm bên phải

25.

Sau mỗi bước tìm kiếm nhị phân, số lượng phần tử còn lại để tìm kiếm:

a)

Giảm đi 1 phần tử

b)

Tăng gấp đôi

c)

Giảm đi một nửa

d)

Giữ nguyên

26.

Trong danh sách có 11 phần tử, bước đầu tiên của tìm kiếm nhị phân kiểm tra phần tử nào?

a)

Thứ 1

b)

Thứ 11

c)

Thứ 6

d)

Thứ 5

27.

Mối liên hệ giữa tìm kiếm nhị phân và sắp xếp là:

a)

Không liên quan

b)

Dùng tìm kiếm để sắp xếp

c)

Tìm kiếm xong mới sắp xếp

d)

Chỉ tìm kiếm sau khi đã sắp xếp danh sách

28.

Danh sách nào dưới đây phù hợp để áp dụng tìm kiếm nhị phân?

a)

[5, 3, 2, 4, 1]

b)

[a, z, b, m, y]

c)

[1, 3, 5, 7, 9]

d)

[9, 5, 7, 3, 1]