wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第37課

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.
ごうか
a)
cao
b)
sang trọng
c)
2.
ちょうこく
a)
điêu khắc
b)
tình trạng
c)
nước lớn
3.
いっぴきもいません
a)
có một con
b)
có một cái
c)
không có con nào
4.
いいつたえ
a)
tiểu thuyết
b)
cổ tích
c)
ngôn tình
5.
ほめます
a)
mắng
b)
chú ý
c)
khen
6.
ねむります
a)
thức
b)
dậy
c)
ngủ
7.
ほります
a)
khắc
b)
dán
c)
treo
8.
ねずみ
a)
con chó
b)
con chuột
c)
con nhím
9.
いっしょうけんめい
a)
chăm chỉ, cố gắng
b)
cùng xem
c)
cùng chăm chỉ
10.
しかります
a)
mắng
b)
khen
c)
chú ý
11.
ゆしゅつします
a)
nhập khẩu
b)
xuất khẩu
c)
nhập học
12.
ゆにゅうします
a)
nhập khẩu
b)
xuất khẩu
c)
nhập học
13.
なかま
a)
đồng nghiệp
b)
trong
c)
nhóm
14.
しかし
a)
chỉ
b)
nhưng
c)
15.
せいき
a)
ho
b)
sốt
c)
thế kỉ
16.
せかいじゅう
a)
trên thế giới
b)
ngoài thế giới
c)
thế giới này
17.
けいかん
a)
cảnh sát
b)
cảnh đẹp
c)
cảnh quang
18.
なにご
a)
năm
b)
sau
c)
ngôn ngữ gì
19.
オリンピック
a)
sư tử
b)
olympic
c)
seagame
20.
よごします
a)
làm bẩm
b)
làm hỏng
c)
làm vỡ
21.
mời, rủ
a)
いそぐ
b)
さそう
c)
そさう
22.
mới
a)
そうたいする
b)
しょうたいする
c)
しゅっちょうする
23.
dịch
a)
ほやく
b)
ほうやく
c)
ほんやく
24.
làm hỏng
a)
わる
b)
かわる
c)
こわす
25.
dẫm
a)
ふむ
b)
かむ
c)
のむ
26.
lấy cắp
a)
とつ
b)
とる
c)
どる
27.
nhắc nhở
a)
ちゅいする
b)
ちゅしいする
c)
ちゅういする
28.
gạo
a)
こめ
b)
むぎ
c)
すな
29.
lúa mạch
a)
こめ
b)
むぎ
c)
すな
30.
sau đó
a)
このあいだ
b)
このへん
c)
このあと
31.
phát hiện
a)
はっけんする
b)
しゅっちょうする
c)
しんぱいする
32.
hẹn hò
a)
デート
b)
デト
c)
であう
33.
nguyên liệu
a)
しりょう
b)
げんりょう
c)
けんりょう
34.
dầu mỏ
a)
あぶら
b)
いし
c)
せきゆ
35.
mỳ ăn liền
a)
インスタントラーメン
b)
インスタンラーメン
c)
インスタントラメン
36.
kẻ trộm
a)
どうろぼ
b)
どろぼう
c)
どくぼう
37.
đẹp
a)
うつし
b)
うつくしい
c)
うつす
38.
màu của vàng
a)
いろ
b)
きいろ
c)
きんいろ
39.
cháy
a)
やけます
b)
やけど
c)
やす
40.
đồ thật
a)
にせもの
b)
かいもの
c)
ほんもの
41.
寒い
a)
さむい
b)
あつい
c)
つめたい
42.
図書館
a)
とうしょかん
b)
としょかん
c)
どしょかん
43.
世界
a)
さかい
b)
せいかい
c)
せかい
44.
開きます
a)
ひらきます
b)
ききます
c)
かきます
45.
開店
a)
かいてん
b)
へいてん
c)
かいへい
46.
急ぎます
a)
いそぎます
b)
およぎます
c)
いさぎます
47.
漢字
a)
かじ
b)
かんじ
c)
かんす
48.
a)
あたま
b)
のど
c)
かお
49.
起立
a)
きたて
b)
きりつ
c)
おきたて
50.
a)
はる
b)
あき
c)
なつ
51.
研究
a)
けんきゅ
b)
けんぎゅう
c)
けんきゅう
52.
何回
a)
なんかい
b)
なんがい
c)
なかい
53.
a)
うま
b)
しま
c)
うみ
54.
海外
a)
かいかい
b)
かいがい
c)
かがい