wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Practice Test 11 - Pre-Reading

Total questions: 76

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Từ "comparative" có nghĩa là?

a)

Đặc biệt

b)

Tương đương

c)

Khác biệt

d)

Đáng kể

2.

Từ "obese" nghĩa là?

a)

Gầy

b)

Béo phì

c)

Khoẻ mạnh

d)

Mập mạp vừa phải

3.

"Shed light on" nghĩa là?

a)

Làm tối đi

b)

Làm sáng tỏ

c)

Bỏ qua

d)

Tạo ra

4.

Từ "tough" nghĩa là?

a)

Dễ dàng

b)

Khó khăn

c)

Vui vẻ

d)

Mềm mại

5.

"Density" nghĩa là?

a)

Mật độ

b)

Chiều dài

c)

Trọng lượng

d)

Kích thước

6.

"Mutation" là gì?

a)

Sự phát triển

b)

Sự đột biến

c)

Sự giảm sút

d)

Sự học hỏi

7.

"Insufficient" có nghĩa là?

a)

Đầy đủ

b)

Không đủ

c)

Rất nhiều

d)

Đáng kể

8.

"Maternity" liên quan đến?

a)

Giới tính

b)

Mang thai, làm mẹ

c)

Ăn uống

d)

Ngủ nghỉ

9.

"Fast" nghĩa là?

a)

Ăn nhanh

b)

Nhịn ăn

c)

Chạy nhanh

d)

Ngủ sâu

10.

"Deplete" nghĩa là?

a)

Tăng lên

b)

Cạn kiệt

c)

Giữ nguyên

d)

Tạo thêm

11.

"Paradox" là gì?

a)

Sự rõ ràng

b)

Nghịch lý

c)

Sự đơn giản

d)

Sự dễ hiểu

12.

"Hibernate" nghĩa là?

a)

Di cư

b)

Ngủ đông

c)

Thức dậy

d)

Tắm nắng

13.

"Perceive" nghĩa là?

a)

Nhận thức

b)

Bỏ qua

c)

Phân tích

d)

Từ chối

14.

"Manipulate" nghĩa là?

4 lines
15.

"Perceive" nghĩa là?

a)

Nhận thức

b)

Bỏ qua

c)

Phân tích

d)

Từ chối

16.

"Manipulate" nghĩa là?

a)

Giúp đỡ

b)

Thao túng

c)

Làm hỏng

d)

Xem nhẹ

17.

"In an attempt to" nghĩa là?

a)

Bỏ cuộc

b)

Cố gắng làm gì

c)

Bắt đầu

d)

Kết thúc

18.

"Deliberate" nghĩa là?

a)

Ngẫu nhiên

b)

Có chủ ý

c)

Vội vàng

d)

Không chắc chắn

19.

"Be capable of" nghĩa là?

a)

Có khả năng làm gì

b)

Không thể làm gì

c)

Bị hạn chế

d)

Không liên quan

20.

"Agile" nghĩa là?

a)

Chậm chạp

b)

Nhanh nhẹn

c)

Nặng nề

d)

Yếu đuối

21.

"Out of" trong cụm "out of frustration" nghĩa là?

a)

Bởi vì

b)

Ngoài ra

c)

Trong khi

d)

Không phải

22.

"Astonishing" nghĩa là?

a)

Bình thường

b)

Ngạc nhiên

c)

Buồn chán

d)

Tẻ nhạt

23.

"Majestic" nghĩa là?

a)

Nhỏ bé

b)

Hùng vĩ

c)

Yếu ớt

d)

Xấu xí

24.

"Adipose" liên quan đến?

a)

Mô mỡ

b)

Mô cơ

c)

Mô thần kinh

d)

Mô xương

25.

"Extreme" nghĩa là?

a)

Trung bình

b)

Cực đoan

c)

Nhẹ nhàng

d)

Bình thường

26.

"Cardiovascular" nghĩa là?

a)

Thuộc về tim mạch

b)

Thuộc về thần kinh

c)

Thuộc về cơ bắp

d)

Thuộc về tiêu hóa

27.

"Nutrient" nghĩa là?

a)

Chất dinh dưỡng

b)

Chất thải

c)

Chất độc

28.

"Nutrient" nghĩa là?

a)

Chất dinh dưỡng

b)

Chất thải

c)

Chất độc

d)

Chất màu

29.

"Restructure" nghĩa là?

a)

Phá hủy

b)

Tái cấu trúc

c)

Giữ nguyên

d)

Làm mới

30.

"Evidence" nghĩa là?

a)

Bằng chứng

b)

Giả thuyết

c)

Thông tin

d)

Lời nói

31.

"Creativity" nghĩa là?

a)

Sự sao chép

b)

Sự sáng tạo

c)

Sự lặp lại

d)

Sự hạn chế

32.

"Emotion" nghĩa là?

a)

Cảm xúc

b)

Lý trí

c)

Ký ức

d)

Hành động

33.

"Frustration" nghĩa là?

a)

Niềm vui

b)

Sự thất vọng

c)

Sự hài lòng

d)

Sự tự tin

34.

"Migration" nghĩa là?

a)

Sự di cư

b)

Sự sinh sản

c)

Sự nghỉ ngơi

d)

Sự săn mồi

35.

"Dormant" nghĩa là?

a)

Hoạt động mạnh

b)

Không hoạt động

c)

Sống lâu

d)

Chết dần

36.

"Aquatic" nghĩa là?

a)

Sống trên cạn

b)

Sống dưới nước

c)

Sống trên cây

d)

Sống trong hang

37.

"Cope with" nghĩa là?

a)

Tránh xa

b)

Đối phó với

c)

Bỏ cuộc

d)

Giúp đỡ

38.

"Predator" nghĩa là?

a)

Con mồi

b)

Kẻ săn mồi

c)

Người ăn chay

d)

Thợ săn

39.

"Camouflage" nghĩa là?

a)

Ngụy trang

b)

Săn mồi

c)

Di cư

d)

Sinh sản

40.

"Camouflage" nghĩa là?

a)

Ngụy trang

b)

Săn mồi

c)

Di cư

d)

Sinh sản

41.

"Scarce" nghĩa là?

a)

Nhiều

b)

Hiếm

c)

Đầy đủ

d)

Thường xuyên

42.

"Adaptation" nghĩa là?

a)

Sự thay đổi

b)

Sự thích nghi

c)

Sự thất bại

d)

Sự chết

43.

"Thrive" nghĩa là?

a)

Chết đi

b)

Phát triển mạnh

c)

Suy yếu

d)

Bỏ đi

44.

"Extinct" nghĩa là?

a)

Còn sống

b)

Tuyệt chủng

c)

Sắp chết

d)

Yếu ớt

45.

"Metabolism" nghĩa là?

a)

Sự tiêu hóa

b)

Sự trao đổi chất

c)

Sự hô hấp

d)

Sự tuần hoàn

46.

"Calorie" nghĩa là?

a)

Đơn vị đo trọng lượng

b)

Đơn vị năng lượng

c)

Đơn vị đo nhiệt độ

d)

Đơn vị đo chiều dài

47.

"Immune system" là?

a)

Hệ tiêu hóa

b)

Hệ thần kinh

c)

Hệ miễn dịch

d)

Hệ tuần hoàn

48.

"Hormone" là gì?

a)

Chất dinh dưỡng

b)

Chất dẫn truyền thần kinh

c)

Hoóc-môn

d)

Enzyme

49.

"Vulnerability" nghĩa là?

a)

Sức mạnh

b)

Sự dễ bị tổn thương

c)

Sự thông minh

d)

Sự linh hoạt

50.

"Dormant" nghĩa là?

a)

Hoạt động mạnh

b)

Không hoạt động

c)

Đang phát triển

d)

Đang thay đổi

51.

"Conservation" nghĩa là?

a)

Sự hủy hoại

b)

Sự bảo tồn

c)

Sự mở rộng

d)

Sự di chuyển

52.

"Conservation" nghĩa là?

a)

Sự hủy hoại

b)

Sự bảo tồn

c)

Sự mở rộng

d)

Sự di chuyển

53.

"Stimulus" nghĩa là?

a)

Kích thích

b)

Sự ức chế

c)

Sự giảm sút

d)

Sự thay đổi

54.

"Emission" nghĩa là?

a)

Sự thu nhận

b)

Sự phát ra

c)

Sự phản chiếu

d)

Sự hấp thụ

55.

"Regulate" nghĩa là?

a)

Phá hủy

b)

Điều chỉnh

c)

Loại bỏ

d)

Tăng cường

56.

"Significant" nghĩa là?

a)

Không quan trọng

b)

Đáng kể

c)

Rất nhỏ

d)

Không thay đổi

57.

"Habitat" nghĩa là?

a)

Môi trường sống

b)

Loài vật

c)

Thức ăn

d)

Kẻ thù

58.

"Adapt" nghĩa là?

a)

Thích nghi

b)

Thay đổi hoàn toàn

c)

Bỏ đi

d)

Đổi mới

59.

"Nutrient" nghĩa là?

a)

Chất độc

b)

Chất dinh dưỡng

c)

Chất thải

d)

Chất màu

60.

"Energy" nghĩa là?

a)

Sức mạnh

b)

Năng lượng

c)

Sự nghỉ ngơi

d)

Sự mệt mỏi

61.

"Internal" nghĩa là?

a)

Bên ngoài

b)

Bên trong

c)

Trung tâm

d)

Bên cạnh

62.

"External" nghĩa là?

a)

Bên ngoài

b)

Bên trong

c)

Trung tâm

d)

Nội bộ

63.

"Regulate" nghĩa là?

a)

Điều tiết

b)

Ngừng hoạt động

c)

Bỏ qua

d)

Thực hiện

64.

"Response" nghĩa là?

a)

Câu hỏi

b)

Phản ứng

c)

Lời nói

d)

Hành động

65.

"Regulate" nghĩa là?

a)

Điều tiết

b)

Ngừng hoạt động

c)

Bỏ qua

d)

Thực hiện

66.

"Response" nghĩa là?

a)

Câu hỏi

b)

Phản ứng

c)

Lời nói

d)

Hành động

67.

"Detect" nghĩa là?

a)

Phát hiện

b)

Tìm kiếm

c)

Bỏ qua

d)

Hiểu

68.

"Exposure" nghĩa là?

a)

Sự che chắn

b)

Sự tiếp xúc

c)

Sự ẩn náu

d)

Sự phát triển

69.

"Stimuli" là số nhiều của?

a)

Stimulus

b)

Stimulate

c)

Stimulant

d)

Stimulation

70.

"Capability" nghĩa là?

a)

Khả năng

b)

Năng lực

c)

Sự yếu đuối

d)

Sự mệt mỏi

71.

"Mechanism" nghĩa là?

a)

Cơ chế

b)

Hệ thống

c)

Kết cấu

d)

Thiết bị

72.

"Consequence" nghĩa là?

a)

Nguyên nhân

b)

Hậu quả

c)

Sự cố

d)

Kết quả tốt

73.

"Overall" nghĩa là?

a)

Chi tiết

b)

Tổng thể

c)

Một phần

d)

Riêng biệt

74.

"Temporary" nghĩa là?

a)

Vĩnh viễn

b)

Tạm thời

c)

Lâu dài

d)

Thường xuyên

75.

"Reversible" nghĩa là?

a)

Có thể đảo ngược

b)

Không thể thay đổi

c)

Cố định

d)

Không thể sửa chữa

76.

"Essential" nghĩa là?

a)

Không quan trọng

b)

Cần thiết

c)

Tùy chọn

d)

Phụ thuộc