Font size
WorksheetsCâu Hỏi Trắc Nghiệm Lý Thuyết và Ứng Dụng
Total questions: 201
Worksheet time: 2hrs 43mins
Khoa học dữ liệu là một lĩnh vực liên ngành kết hợp giữa:
Khoa học máy tính và địa lý
Toán học, thống kê và chuyên môn miền
Thiết kế đồ họa và kinh tế
Triết học và xã hội học
Big Data bao gồm các đặc tính sau, ngoại trừ:
Volume
Variety
Velocity
Visibility
Một ví dụ của dữ liệu phi cấu trúc là:
File Excel
CSDL quan hệ
Ảnh và video
Bảng dữ liệu
"Machine Learning" là gì?
Là việc lập trình truyền thống
Là học từ dữ liệu để dự đoán hoặc ra quyết định
Là phần mềm tự chạy không cần dữ liệu
Là lập trình robot vật lý
Loại học máy nào sử dụng dữ liệu đã được gán nhãn?
Unsupervised Learning
Reinforcement Learning
Supervised Learning
Semi-supervised Learning
Thuật ngữ "Prescriptive Analytics" đề cập đến:
Phân tích điều gì đã xảy ra
Phân tích vì sao điều đó xảy ra
Phân tích điều gì sẽ xảy ra
Phân tích làm thế nào để điều đó xảy ra
Hệ thống tự động đề xuất sản phẩm cho người dùng là ứng dụng của:
AI
Thống kê mô tả
Lập trình cơ bản
Thiết kế phần mềm
"Semi-supervised Learning" là sự kết hợp giữa:
Supervised và Reinforcement Learning
Unsupervised và Reinforcement Learning
Supervised và Unsupervised Learning
Chưa có dữ liệu
Vai trò của Data Engineer là:
Phân tích dữ liệu
Thiết kế hệ thống lưu trữ và xử lý dữ liệu
Tối ưu mô hình học máy
Dự đoán xu hướng
Thứ tự đúng của quy trình khoa học dữ liệu là:
Thu thập → Báo cáo → Triển khai
Thu thập → Làm sạch → Mô hình hóa → Triển khai
Mô hình hóa → Thu thập → Triển khai
Dự đoán → Phân tích → Làm sạch
Nếu bạn có một tập dữ liệu gồm lịch sử mua hàng đã được gán nhãn, bạn nên dùng:
Supervised Learning
Unsupervised Learning
Reinforcement Learning
Không dùng học máy
Dữ liệu từ cảm biến nhiệt độ trong nhà máy thường là loại:
Dữ liệu cấu trúc
Dữ liệu bán cấu trúc
Dữ liệu phi cấu trúc
Không
Dữ liệu từ cảm biến nhiệt độ trong nhà máy thường là loại:
Dữ liệu cấu trúc
Dữ liệu bán cấu trúc
Dữ liệu phi cấu trúc
Không xác định được
Bạn muốn khám phá xem có nhóm hành vi tiêu dùng nào trong dữ liệu khách hàng hay không. Bạn dùng:
Supervised Learning
Clustering (Unsupervised Learning) thằng nay ko có nhãn
Regression
Classification
Trong mô hình dự báo giá cổ phiếu, bạn dùng:
Classification
Regression( dự đoán là chọn nó nha)
Clustering
Association Rules
Một công ty muốn giảm lỗi trong quá trình sản xuất bằng AI. Giai đoạn nào trong quy trình khoa học dữ liệu được thực hiện đầu tiên?
Mô hình hóa
Triển khai
Thu thập dữ liệu
Báo cáo
Dữ liệu JSON được xếp vào dạng:
Cấu trúc
Phi cấu trúc
Bán cấu trúc
Không xác định
Nếu bạn muốn mô hình học từ phản hồi khi chơi game, bạn sẽ chọn:
Supervised Learning
Semi-supervised Learning
Reinforcement Learning
Clustering
Một hệ thống nhận dạng giọng nói là ví dụ điển hình của:
Dữ liệu văn bản
Ứng dụng thống kê
AI
Phân tích mô tả
Vai trò nào dưới đây có trách nhiệm thiết kế kiến trúc dữ liệu và hệ thống ETL?
Data Scientist
Business Analyst
Data Engineer
Statistician
Một công ty dùng AI để tối ưu quảng cáo cá nhân hóa. Họ đang dùng:
Mô hình hóa dữ liệu
Phân tích mô tả
Phân tích dự đoán
Phân tích chẩn đoán
Mục tiêu chính của phân tích thống kê là:
Lưu trữ dữ liệu
Trực quan hóa dữ liệu
Tóm tắt, mô tả và suy luận từ dữ liệu
Sao chép dữ liệu
Thống kê mô tả (Descriptive Statistics) không bao gồm:
Trung bình (mean)
Độ lệch chuẩn (standard deviation)
Ước lượng khoảng tin cậy
Phương sai (variance)
Phân tích thống kê suy diễn (inferential statistics) chủ yếu sử dụng:
Tất cả dữ liệu
Dữ liệu từ mẫu để suy ra về tổng thể
Trực giác
Dữ liệu thời gian thực
Phân tích thống kê suy diễn (inferential statistics) chủ yếu sử dụng:
Tất cả dữ liệu
Dữ liệu từ mẫu để suy ra về tổng thể
Trực giác
Dữ liệu thời gian thực
Một biến rời rạc (discrete variable) là:
Biến có thể nhận bất kỳ giá trị nào trên trục số
Biến chỉ nhận giá trị rời rạc, đếm được
Biến không thể đo lường
Biến luôn âm
Độ lệch chuẩn đo lường:
Vị trí trung tâm của dữ liệu
Độ dốc của dữ liệu
Mức độ phân tán của dữ liệu quanh trung bình
Mối quan hệ giữa hai biến
Trung vị (median) là:
Giá trị lớn nhất
Giá trị nhỏ nhất
Giá trị ở giữa khi dữ liệu đã sắp xếp
Giá trị xảy ra nhiều nhất
Hình dạng phân phối chuẩn có đặc điểm:
Bị lệch về phải
Đối xứng và hình chuông
Có đỉnh phẳng
Gồm hai cực trị
Thống kê mô tả thường áp dụng khi:
Dữ liệu chưa được thu thập
Mẫu dữ liệu rất nhỏ
Chỉ muốn hiểu nhanh tổng quan dữ liệu
Khi không có biến độc lập
Khi dữ liệu bị lệch (skewed), trung bình và trung vị:
Bằng nhau
Trung bình > trung vị khi lệch trái
Trung bình > trung vị khi lệch phải
Không ảnh hưởng
Tần suất (frequency) trong bảng tần số thể hiện:
Tổng số biến
Tỷ lệ phần trăm
Số lần xuất hiện của một giá trị
Khoảng tin cậy
Một tập dữ liệu có giá trị: 4, 6, 8, 10, 12. Trung bình là:
6
8
10
9
Với dữ liệu sau: 3, 5, 7, 9, 11, trung vị là:
5
6
7
9
Dữ liệu sau: 1, 1, 2, 3, 3, 3, 4. Mốt (mode) là:
1
2
3
4
Dữ liệu: 2, 4, 4, 4, 6, 8. Biến rời rạc hay liên tục?
Liên tục
Rời rạc
Không xác định
Cả hai
Dữ liệu mức đo danh nghĩa (nominal) là:
Tuổi
Trình độ học vấn
Giới tính
Cân nặng
Phân phối chuẩn có độ lệch chuẩn càng nhỏ thì:
Đường phân phối càng rộng
Đường phân phối càng dẹt
Dữ liệu tập trung sát trung bình hơn
Dữ liệu phân tán hơn
Nếu giá trị trung bình là 50 và độ lệch chuẩn là 10, thì giá trị 70 lệch bao nhiêu đơn vị chuẩn?
1
1.5
Nếu giá trị trung bình là 50 và độ lệch chuẩn là 10, thì giá trị 70 lệch bao nhiêu đơn vị chuẩn?
1
1.5
2
3
Tính phương sai của tập dữ liệu: 2, 4, 6.
2
8
16
Trong bảng phân phối, cột “Relative Frequency” biểu thị:
Số lượng tuyệt đối
Xác suất
Phần trăm hoặc tỉ lệ
Khoảng tin cậy
Nếu dữ liệu có nhiều điểm ngoại lai, nên dùng:
Trung bình
Trung vị
Mốt
Phương sai
Machine Learning (ML) là:
Lập trình thủ công cho từng tình huống
Thuật toán cho phép máy tính học từ dữ liệu
Hệ thống không cần dữ liệu
Chỉ áp dụng cho robot
Các bước chính trong pipeline Machine Learning gồm:
Thu thập → Trực quan hóa → Đánh giá
Tiền xử lý → Mô hình hóa → Đánh giá → Triển khai
Phân tích → Trực quan hóa → Lưu trữ
Dự báo → Tối ưu hóa → Hiển thị
Supervised Learning yêu cầu:
Dữ liệu không gán nhãn
Tác nhân tương tác với môi trường
Dữ liệu có gán nhãn đầu ra
Không cần dữ liệu huấn luyện
Hai bài toán chính trong Supervised Learning là:
Clustering và Association
Classification và Regression
Reinforcement và Clustering
Association và Optimization
Unsupervised Learning dùng để:
Tối ưu mô hình có giám sát
Phân cụm và khám phá cấu trúc dữ liệu
Dự đoán nhãn chính xác
Xây dựng mạng thần kinh
Reinforcement Learning liên quan đến:
Tập huấn luyện lớn
Học từ gán nhãn có sẵn
Học thông qua phần thưởng và phạt
Chia cụm dữ liệu
Một ví dụ điển hình của Classification là:
Dự đoán giá nhà
Dự đoán thời gian hoàn thành
Dự đoán email là spam hoặc không
Nhóm khách hàng theo hành vi
Nếu biến đầu ra là liên tục, bài toán thuộc loại:
Classification
Clustering
Regression
Association
Accuracy là:
Tỷ lệ đúng trong tất cả dự đoán
Số lỗi dự đoán
Độ chênh lệch trung bình
Độ phân tán dự đoán
Overfitting xảy ra khi:
(a)
Accuracy là:
Tỷ lệ đúng trong tất cả dự đoán
Số lỗi dự đoán
Độ chênh lệch trung bình
Độ phân tán dự đoán
Overfitting xảy ra khi:
Mô hình quá đơn giản
Dữ liệu quá sạch
Mô hình học quá tốt trên tập huấn luyện và kém trên dữ liệu mới
Không đủ biến đầu vào
Một mô hình dự đoán tuổi khách hàng (giá trị số). Đây là bài toán:
Classification
Clustering
Regression
Reinforcement
Bạn có tập dữ liệu chưa gán nhãn. Nên dùng:
Supervised Learning
Unsupervised Learning
Regression
Reinforcement
Dữ liệu email spam có nhãn "spam" hoặc "not spam". Nhiệm vụ:
Regression
Classification
Clustering
Association
Mô hình có accuracy = 95% nhưng sai toàn bộ lớp thiểu số. Vấn đề là:
Underfitting
Regularization
Imbalanced dataset
Clean data
Tập train có 500 mẫu, test có 5000 mẫu. Điều nào cần xem xét?
Dữ liệu quá sạch
Overfitting chắc chắn xảy ra
Mô hình khó tổng quát tốt
Không cần kiểm tra nữa
K-fold cross-validation giúp:
Làm tăng số lượng biến
Giảm thời gian huấn luyện
Ước lượng hiệu quả mô hình ổn định hơn
Tăng kích thước dữ liệu
Khi dữ liệu đầu ra là nhãn (label) thuộc các lớp rời rạc, mô hình phù hợp là:
Regression
Clustering
Classification
Reinforcement
Một mô hình dự đoán đúng 45/50 mẫu. Accuracy là:
85%
90%
95%
80%
Biện pháp nào giúp giảm overfitting?
Tăng số lớp ẩn
Dùng tập train lớn hơn
Bỏ thêm dữ liệu noise
Loại bỏ tập kiểm tra
Ví dụ nào sau đây là Reinforcement Learning?
Hệ thống nhận diện khuôn mặt
Dự đoán giá bất động sản
Agent học chơi game thông qua phần thưởng
Phân cụm khách hàng ngân hàng
Mục tiêu của hồi quy tuyến tính là:
Dự đoán biến phân loại
Phân cụm dữ liệu
Dự đoán biến số liên tục dựa vào biến đầu vào
Giảm chiều dữ liệu
êu của hồi quy tuyến tính là:
Dự đoán biến phân loại
Phân cụm dữ liệu
Dự đoán biến số liên tục dựa vào biến đầu vào
Giảm chiều dữ liệu
Dạng tổng quát của mô hình hồi quy tuyến tính đơn là:
y=wx+by = wx + b
y=ax2+bx+cy = ax^2 + bx + c
y=w1x1+w2x2+by = w_1x_1 + w_2x_2 + b
y=log(x)
Trong hồi quy tuyến tính, hệ số www đại diện cho:
Độ lệch chuẩn
Hệ số tương quan
Mức ảnh hưởng của biến đầu vào đến đầu ra
Sai số dự đoán
Hàm mất mát (loss function) phổ biến trong hồi quy tuyến tính là:
Entropy
Mean Squared Error (MSE)
Accuracy
Cross-entropy
Phương pháp Gradient Descent dùng để:
Vẽ đồ thị mô hình
Phân cụm dữ liệu
Tối ưu tham số mô hình
Mã hóa dữ liệu
Khi mô hình có quá nhiều biến độc lập, nguy cơ nào có thể xảy ra?
Overfitting
Underfitting
Clustering
Boosting
Điều kiện cơ bản của hồi quy tuyến tính là:
Biến đầu ra phải phân loại
Mối quan hệ giữa X và Y là tuyến tính
Dữ liệu phải rời rạc
Dữ liệu phải chuẩn hóa
Khi hệ số R2=1, điều đó có nghĩa:
Mô hình không phù hợp
Mô hình dự đoán hoàn hảo
Không thể giải thích
Mô hình bị lệch
Trong hồi quy tuyến tính, residual là:
Dự đoán của mô hình
Chênh lệch giữa giá trị thực và dự đoán
Tổng sai số bình phương
Giá trị đầu vào
Một mô hình hồi quy tuyến tính tốt cần có:
MSE lớn
R^2 nhỏ
Residual phân bố ngẫu nhiên
Tương quan âm
Cho mô hình y=2x+3. Với x=5, giá trị dự đoán y là:
8
10
13
15
Giá trị thực là 12, mô hình dự đoán là 10. Residual là:
-2
2
22
1
MSE là trung bình của:
Tổng bình phương residuals
Tích số dự đoán và thực tế
Sai số tuyệt đối
Độ lệch chuẩn
Mô hình hồi quy có R^2 = 0.85. Điều đó nghĩa là:
Mô hình không phù hợp
85% phương sai được giải thích
Mô hình dự đoán sai 85%
Không thể đánh giá
Mô hình hồi quy có R^2 = 0.85. Điều đó nghĩa là:
Mô hình không phù hợp
85% phương sai được giải thích
Mô hình dự đoán sai 85%
Không thể đánh giá
Khi tăng learning rate quá cao trong Gradient Descent:
Mô hình hội tụ nhanh hơn
Mô hình ổn định hơn
Có thể gây dao động và không hội tụ
Mô hình chính xác hơn
Khi chỉ có một biến đầu vào, ta dùng:
Logistic Regression
Multivariate Regression
Linear Regression đơn biến
Clustering
Mục tiêu của huấn luyện mô hình là:
Giảm sai số trên dữ liệu huấn luyện
Dự đoán đúng mọi mẫu
Giảm overfitting
Làm sạch dữ liệu
Nếu hàm mất mát giảm chậm dần qua từng epoch, ta nói:
Mô hình bị overfit
Quá trình huấn luyện đang hội tụ
Dữ liệu bị nhiễu
Không có ý nghĩa gì
Với dữ liệu nhiễu nhiều, nên:
Tăng số biến đầu vào
Bỏ bớt dữ liệu
Sử dụng regularization
Dùng Clustering
Một đặc điểm của Linear Regression là:
Dự đoán phân loại nhị phân
Yêu cầu dữ liệu đầu vào rời rạc
Giải thích dễ, đơn giản
Phức tạp hơn Neural Networks
Đa hồi quy tuyến tính (Multiple Linear Regression) có dạng:
y=wx+b
y=w1x1+w2x2+⋯+wnxn+b
y=ax2+bx+c
y=log(x)
Biến giả (dummy variable) được sử dụng để:
Giảm số chiều dữ liệu
Đại diện cho biến phân loại trong mô hình hồi quy
Trực quan hóa dữ liệu
Đánh giá độ phù hợp mô hình
Multicollinearity xảy ra khi:
Các biến độc lập không liên quan nhau
Biến độc lập có quan hệ tuyến tính cao với nhau
Biến phụ thuộc không tuyến tính
Tập dữ liệu thiếu nhãn
VIF (Variance Inflation Factor) được dùng để:
Đo sai số của mô hình
Kiểm tra overfitting
Đánh giá multicollinearity
Tối ưu hàm mất mát
Nếu VIF của một biến lớn hơn 10, điều đó nghĩa là:
Biến có ít ảnh hưởng
Biến nên được giữ lại
Có khả năng xảy ra multi
Nếu VIF của một biến lớn hơn 10, điều đó nghĩa là:
Biến có ít ảnh hưởng
Biến nên được giữ lại
Có khả năng xảy ra multicollinearity cao
Biến không liên quan gì đến mô hình
Mô hình Linear Regression giả định:
Mối quan hệ giữa các biến là phi tuyến
Residuals phân phối chuẩn, độc lập
Không cần chuẩn hóa dữ liệu
Không cần kiểm định giả thiết
Biểu đồ Residual vs. Fitted dùng để:
Kiểm tra phân loại
Đánh giá giả định linearity và homoscedasticity
Vẽ đường hồi quy
Tính toán VIF
Hệ số hồi quy wiw_iwi thể hiện:
Sự ảnh hưởng trung bình của xix_ixi lên yyy
Độ sai lệch chuẩn
Sai số mô hình
Mức độ phân cụm
Khi thêm biến không liên quan vào mô hình:
MSE có thể giảm
R^2 luôn tăng
R^2 có thể giảm
Overfitting ít xảy ra hơn
Điều nào sau đây là hậu quả của multicollinearity:
Dễ giải thích mô hình
Ước lượng hệ số không ổn định
Mô hình mạnh hơn
Dữ liệu dễ phân loại hơn
Cho mô hình: y=1.5x1−2x2+4, Tính yyy nếu x1=2,x2=1:
5
3
6
4
Một biến phân loại "Giới tính" (Nam/Nữ) nên được mã hóa thành:
Biến rời rạc
Biến liên tục
Biến giả (0 hoặc 1)
Không cần mã hóa
Nếu một biến có VIF = 12, bạn nên:
Giữ nguyên
Bỏ qua cảnh báo
Xem xét loại bỏ biến đó hoặc điều chỉnh mô hình
Thêm biến khác để cân bằng
Với R^2 = 0.95, mô hình:
Không giải thích được gì
Giải thích 95% phương sai dữ liệu
Có sai số 95%
Không có ý nghĩa
Khi residual không phân bố chuẩn:
Không ảnh hưởng gì
Vi phạm giả định hồi quy
Tăng độ chính xác
Mô hình mạnh hơn
Khi tăng số biến đầu vào vô tội vạ:
R^2 luôn giảm
Overfitting dễ xảy ra hơn
Mô hình tổng quát tốt hơn
Sai số giảm
Phân phối chuẩn của residual cho phép:
Tăng độ lệch chuẩn
Suy luận thống kê tin cậy hơn
Thêm biến giả
Loại bỏ ou
Logistic Regression thường được dùng trong bài toán:
Dự đoán giá trị liên tục
Phân loại nhị phân
Phân cụm dữ liệu
Dự đoán chuỗi thời gian
Hàm kích hoạt (activation function) được dùng trong Logistic Regression là:
Linear
ReLU
Sigmoid
Softmax
Hàm sigmoid nhận giá trị thực và trả về:
Một số nguyên
Một số âm bất kỳ
Một giá trị trong khoảng (0, 1)
Một chuỗi ký tự
Công thức của hàm sigmoid là:
11+e−z
e^z
log(z)
z^2
Đầu ra của Logistic Regression là:
Một vector nhị phân
Một xác suất từ 0 đến 1
Một giá trị thực bất kỳ
Một điểm dữ liệu
Hàm mất mát thường dùng trong Logistic Regression là:
Mean Squared Error
Cross-Entropy
Hinge Loss
Euclidean Distance
Nếu xác suất đầu ra P(y=1∣x)>0.5, mô hình thường phân loại là:
Lớp 0
Lớp -1
Lớp 1
Không xác định
Trong Logistic Regression, đường ranh giới quyết định (decision boundary) là nơi:
Gradient = 0
Xác suất bằng 0
Xác suất = 0.5
Sai số tối đa
Thuật toán tối ưu thường dùng để huấn luyện Logistic Regression là:
K-means
PCA
Gradient Descent
decision boundary) là nơi:
Gradient = 0
Xác suất bằng 0
Xác suất = 0.5
Sai số tối đa
Thuật toán tối ưu thường dùng để huấn luyện Logistic Regression là:
K-means
PCA
Gradient Descent
Naive Bayes
Logistic Regression có thể mở rộng cho bài toán:
Phân loại đa lớp (Multiclass)
Dự đoán chuỗi thời gian
Phân cụm
Dự đoán văn bản
Cho hàm sigmoid với z=0, đầu ra là:
0
1
0.5
Không xác định
Với đầu ra mô hình là 0.8, nhãn dự đoán sẽ là:
0
1
2
Không xác định
Khi sử dụng cross-entropy loss, nếu dự đoán gần đúng, loss sẽ:
Lớn
Nhỏ
Luôn bằng 1
Không đổi
Nếu đầu ra sigmoid là 0.01, mô hình “chắc chắn” phân lớp:
1
0
Không xác định
Cả hai
Hàm sigmoid có đạo hàm lớn nhất tại:
z=0
z=1
z=−1
z=∞
Nếu mô hình Logistic Regression cho kết quả dự đoán xác suất là 0.49:
Phân lớp 0
Phân lớp 1
Không phân lớp
Phân lớp ngẫu nhiên
Phân loại nhị phân nghĩa là:
Có hai biến đầu ra
Chia dữ liệu thành hai nhóm
Dự đoán giá trị số thực
Phân tích thành phần chính
Khi thêm biến không liên quan, Logistic Regression có thể:
Tăng độ chính xác
Không bị ảnh hưởng
Gây overfitting
Bỏ qua biến đó tự động
Tập kiểm tra (test set) được dùng để:
Huấn luyện mô hình
Đánh giá độ tổng quát của mô hình
Tối ưu loss
Điều chỉnh tham số
Khi dữ liệu mất cân bằng, nên:
Giữ nguyên
Sử dụng accuracy làm metric chính
Dùng precision/recall/F1-score thay thế accuracy
Không cần xử lý
Unsupervised Learning là phương pháp học:
Dựa trên dữ liệu có nhãn
Không cần dữ liệu đầu vào
Không sử dụng nhãn trong quá trình học
Cần kiểm tra đầu ra liên tục
d Learning là phương pháp học:
Dựa trên dữ liệu có nhãn
Không cần dữ liệu đầu vào
Không sử dụng nhãn trong quá trình học
Cần kiểm tra đầu ra liên tục
Kỹ thuật phổ biến nhất trong Unsupervised Learning là:
Hồi quy tuyến tính
Logistic regression
Phân cụm (clustering)
Mạng nơ-ron
K-means là thuật toán thuộc nhóm:
Supervised learning
Unsupervised learning
Reinforcement learning
Semi-supervised learning
Số lượng cụm (clusters) trong K-means được:
Mô hình tự xác định
Người dùng xác định trước
Không cần xác định
Xác định ngẫu nhiên
K-means sử dụng tiêu chí nào để phân cụm:
Sai số bình phương
Khoảng cách Euclidean
Xác suất có điều kiện
Entropy
Nhược điểm chính của K-means là:
Chạy chậm
Cần dữ liệu có nhãn
Nhạy cảm với giá trị khởi tạo
Không áp dụng được cho dữ liệu số
DBSCAN có ưu điểm so với K-means là:
Không cần xác định số cụm trước
Hiệu suất thấp
Không phát hiện được outlier
Chỉ hoạt động với dữ liệu 2D
PCA (Principal Component Analysis) là phương pháp:
Phân cụm dữ liệu
Giảm chiều dữ liệu
Mã hóa nhãn
Dự đoán nhãn
Trong PCA, thành phần chính (principal component) đầu tiên:
Có phương sai nhỏ nhất
Có phương sai lớn nhất
Là trung bình dữ liệu
Là vector ngẫu nhiên
Unsupervised Learning thường dùng cho:
Nhận diện chữ viết tay
Phân loại ảnh y tế
Phát hiện bất thường (anomaly detection)
Dự đoán doanh thu
Cho tập dữ liệu 2D và dùng K-means với k=3, kết quả sẽ gồm:
2 cụm
3 cụm
1 cụm
Không cụm nào
Trong K-means, nếu centroid của một cụm không thay đổi sau một lượt cập nhật:
Thuật toán kết thúc
Cần xóa cụm đó
Chạy lại từ đầu
Thêm cụm mới
DBSCAN yêu cầu tham số nào sau đây:
Số cụm
Learning rate
Epsilon (ε) và MinPts
Batch size
PCA có thể giúp:
Tăng số chiều dữ liệu
Xử lý overfitting bằng giảm chiều
Thêm thông tin vào dữ liệu
Làm mô hình phức tạ
PCA có thể giúp:
Tăng số chiều dữ liệu
Xử lý overfitting bằng giảm chiều
Thêm thông tin vào dữ liệu
Làm mô hình phức tạp hơn
Tập dữ liệu gồm nhiều outliers, nên dùng:
K-means
PCA
DBSCAN
Linear regression
Khi dùng K-means, bạn nên chuẩn hóa dữ liệu trước vì:
Không ảnh hưởng đến kết quả
Khoảng cách Euclidean phụ thuộc vào scale
Làm mô hình chạy chậm hơn
Để đảm bảo dữ liệu phân phối chuẩn
DBSCAN gán nhãn outlier là:
Cụm mới
Lớp -1
Lớp 0
Trung tâm cụm
PCA có thể áp dụng cho dữ liệu:
Rời rạc
Chỉ có nhãn
Dạng số (numeric)
Chỉ là hình ảnh
Với PCA, nếu bạn giữ 2 thành phần chính đầu tiên có tổng phương sai là 95%, điều đó có nghĩa:
Giữ lại 95% thông tin dữ liệu
Loại bỏ 95% dữ liệu gốc
Mất toàn bộ thông tin
Giảm dữ liệu về 5%
Trong phân cụm, mục tiêu chính là:
Dự đoán giá trị mới
Gán nhãn chính xác
Gom nhóm dữ liệu tương đồng
Giảm độ chính xác
Unsupervised Learning là phương pháp học:
Dựa trên dữ liệu có nhãn
Không cần dữ liệu đầu vào
Không sử dụng nhãn trong quá trình học
Cần kiểm tra đầu ra liên tục
Kỹ thuật phổ biến nhất trong Unsupervised Learning là:
Hồi quy tuyến tính
Logistic regression
Phân cụm (clustering)
Mạng nơ-ron
K-means là thuật toán thuộc nhóm:
Supervised learning
Unsupervised learning
Reinforcement learning
Semi-supervised learning
Số lượng cụm (clusters) trong K-means được:
Mô hình tự xác định
Người dùng xác định trước
Không cần xác định
Xác định ngẫu nhiên
K-means sử dụng tiêu chí nào để phân cụm:
Sai số bình phương
Khoảng cách Euclidean
Xác suất có điều kiện
Entropy
Nhược điểm chính của K-means là:
Chạy chậm
Cần dữ liệu có nhãn
N
K-means sử dụng tiêu chí nào để phân cụm?
Sai số bình phương
Khoảng cách Euclidean
Xác suất có điều kiện
Entropy
Nhược điểm chính của K-means là?
Chạy chậm
Cần dữ liệu có nhãn
Nhạy cảm với giá trị khởi tạo
Không áp dụng được cho dữ liệu số
DBSCAN có ưu điểm so với K-means là?
Không cần xác định số cụm trước
Hiệu suất thấp
Không phát hiện được outlier
Chỉ hoạt động với dữ liệu 2D
PCA (Principal Component Analysis) là phương pháp?
Phân cụm dữ liệu
Giảm chiều dữ liệu
Mã hóa nhãn
Dự đoán nhãn
Trong PCA, thành phần chính (principal component) đầu tiên?
Có phương sai nhỏ nhất
Có phương sai lớn nhất
Là trung bình dữ liệu
Là vector ngẫu nhiên
Unsupervised Learning thường dùng cho?
Nhận diện chữ viết tay
Phân loại ảnh y tế
Phát hiện bất thường (anomaly detection)
Dự đoán doanh thu
Cho tập dữ liệu 2D và dùng K-means với k=3, kết quả sẽ gồm?
2 cụm
3 cụm
1 cụm
Không cụm nào
Trong K-means, nếu centroid của một cụm không thay đổi sau một lượt cập nhật?
Thuật toán kết thúc
Cần xóa cụm đó
Chạy lại từ đầu
Thêm cụm mới
DBSCAN yêu cầu tham số nào sau đây?
Số cụm
Learning rate
Epsilon (ε) và MinPts
Batch size
PCA có thể giúp?
Tăng số chiều dữ liệu
Xử lý overfitting bằng giảm chiều
Thêm thông tin vào dữ liệu
Làm mô hình phức tạp hơn
Tập dữ liệu gồm nhiều outliers, nên dùng?
K-means
PCA
DBSCAN
Linear regression
Khi dùng K-means, bạn nên chuẩn hóa dữ liệu trước vì?
Không ảnh hưởng đến kết quả
Khoảng cách Euclidean phụ thuộc vào scale
Làm mô hình chạy chậm hơn
Để đảm bảo dữ liệu phân phối chuẩn
DBSCAN gán nhãn outlier là?
Cụm mới
Lớp -1
Lớp 0
Trung tâm cụm
PCA có thể áp dụng cho dữ liệu?
Rời rạc
Chỉ có nhãn
Dạng số (numeric)
Chỉ là hình ảnh
Với PCA, nếu bạn giữ 2 thành phần chính đầu tiên có tổng phương sai là 95%, điều đó có nghĩa?
Mục tiêu chính của trực quan hóa dữ liệu (data visualization) là:
Dự đoán nhãn cho dữ liệu
Giảm thời gian xử lý
Hiểu rõ xu hướng và mẫu trong dữ liệu
Mã hóa dữ liệu
Biểu đồ scatter plot thường dùng để:
So sánh tần suất
Thể hiện phân phối
Thể hiện mối quan hệ giữa hai biến liên tục
Mô tả dữ liệu rời rạc
Biểu đồ box plot giúp phát hiện:
Xu hướng thời gian
Mối quan hệ tuyến tính
Outliers và phân vị
Sự tương quan
Trực quan hóa là bước thuộc giai đoạn nào trong phân tích dữ liệu?
Thu thập dữ liệu
Tiền xử lý
Khám phá và truyền đạt thông tin
Tối ưu hóa mô hình
Đối với dữ liệu phân loại (categorical), biểu đồ phù hợp nhất là:
Histogram
Line chart
Bar chart
Scatter plot
Biểu đồ heatmap thường được dùng để:
So sánh chuỗi thời gian
Biểu diễn ma trận tương quan
Thể hiện số lượng mục
Dự đoán kết quả
Trực quan hóa giúp nhà phân tích:
Gỡ lỗi code
Hiểu được dữ liệu sâu hơn
Tăng tốc độ huấn luyện mô hình
Làm sạch dữ liệu
Màu sắc trong biểu đồ nên được dùng để:
Làm biểu đồ đẹp hơn
Thể hiện các nhóm hoặc mức độ giá trị
Tăng kích thước biểu đồ
Làm dữ liệu phức tạp hơn
Khi trực quan dữ liệu phân bố một biến, biểu đồ nên dùng là:
Box plot hoặc histogram
Scatter plot
Line chart
Heatmap
Trực quan hóa tốt phải đảm bảo:
Nhiều màu sắc và hình ảnh
Ít dữ liệu nhất có thể
Dễ hiểu, rõ ràng và có mục tiêu
Dùng nhiều loại biểu đồ cùng lúc
Bạn muốn so sánh phân phối điểm số của sinh viên giữa 3 lớp, nên dùng biểu đồ:
Bar chart
Line chart
Box plot
Scatter plot
Để xem mối liên hệ giữa chiều cao và cân nặng, bạn dùng:
Histogram
Line chart
Scatter plot
Pie chart
Bạn muốn biết liệu hai biến số có mối tương quan tuyến tính không, dùng:
Heatmap
Bar chart
Histogram
Scatter plot
Trong biểu đồ box plot, đường giữa hộp thể hiện:
Trung bình
Trung vị
Phương sai
Mode
Khi số lượng nhóm quá nhiều, loại biểu đồ không nên dùng là:
Bar chart
Pie chart
Scatter plot
Line chart
Một biểu đồ histogram với đỉnh lệch về bên trái cho thấy:
Phân phối chuẩn
Phân phối lệch trái
Dữ liệu ngẫu nhiên
Phân phối lệch phải
Biểu đồ nào phù hợp để biểu diễn dữ liệu thời gian:
Bar chart
Line chart
Box plot
Heatmap
Để trực quan hóa ma trận tương quan của 5 biến, nên dùng:
Scatter plot
Heatmap
Pie chart
Box plot
Để thể hiện phần trăm đóng góp của các thành phần, nên dùng:
Box plot
Line chart
Pie chart
Histogram
Trực quan hóa tương quan giữa nhiều biến liên tục là tốt nhất với:
Pie chart
Pair plot
Bar chart
Histogram
Machine Learning là:
Một phần của thống kê
Một nhánh của trí tuệ nhân tạo (AI)
Một loại phần mềm
Một thuật toán cụ thể
Học có giám sát (supervised learning) yêu cầu:
Dữ liệu không gắn nhãn
Dữ liệu có nhãn
Dữ liệu không cấu trúc
Dữ liệu thời gian thực
Trong học không giám sát (unsupervised learning), mục tiêu là:
Dự đoán nhãn đầu ra
Tối ưu hóa mô hình
Tìm cấu trúc ẩn trong dữ liệu
Mã hóa dữ liệu
Một ví dụ của supervised learning là:
Phân cụm dữ liệu
Phân loại hình ảnh mèo/chó
PCA
DBSCAN
Trong supervised learning, dữ liệu đầu vào và đầu ra có dạng:
Chỉ đầu vào
Dữ liệu không định dạng
Dữ liệu có cặp (x, y)
Vector đầu vào
Machine Learning khác với lập trình truyền thống ở chỗ:
Tự động cập nhật phần mềm
Cần dữ liệu thay vì quy tắc cố định
Không cần người thiết kế thuật toán
Không cần đánh giá mô hình
Một bài toán classification là:
Dự đoán giá nhà
Dự đoán nhiệt độ
Dự đoán bệnh nhân có bệnh hay không
Tính số giờ học
Overfitting xảy ra khi:
Mô hình học quá ít
Dữ liệu có quá nhiều nhiễu
Mô hình học quá kỹ dữ liệu huấn luyện
Mô hình không học được gì
Mục tiêu cuối cùng của Machine Learning là:
Huấn luyện thật lâu
Tối thiểu lỗi trên dữ liệu huấn luyện
Tổng hợp càng nhiều dữ liệu càng tốt
Tổng quát hóa tốt trên dữ liệu mới
Regression là bài toán:
Dự đoán phân loại
Phân nhóm dữ liệu
Dự đoán giá trị liên tục
Gán nhãn dữ liệu
Bài toán dự đoán giá chứng khoán là dạng:
Classification
Regression
Clustering
PCA
