wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về thuốc điều trị tiêu chảy

Total questions: 24

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Cấu trúc nào luôn là nhóm đẩy e trong thuốc điều trị tiêu chảy?

a)

R1

b)

R2

c)

R3

d)

R4

2.

Tác dụng của thuốc điều trị tiêu chảy là gì?

a)

Làm tăng nhu động ruột

b)

Giảm nhu động ruột và tăng hấp thu chất lỏng

c)

Tăng tiết HCl

d)

Giảm hấp thu chất lỏng

3.

Chất nào có trong thành phần của ORS?

a)

NaCl

b)

KCl

c)

Glucose

d)

Tất cả các đáp án trên

4.

Cơ chế tiết acid trong dạ dày liên quan đến chất nào?

a)

Histamin

b)

Acetycholin

c)

Gastrin

d)

Tất cả các chất trên

5.

Tính chất hóa học của amid trong tài liệu là gì?

a)

Tính acid

b)

Tính base

c)

Tính trung tính

d)

Không có tính chất đặc biệt

6.

Ranitidin có tác dụng phụ nhiều hơn so với cimetidin.

a)

Đúng

b)

Sai

7.

Các thuốc kháng thụ thể H2 có khả năng trung hòa HCl dạ dày.

a)

Đúng

b)

Sai

8.

Omeprazol là một loại thuốc ức chế bơm proton.

a)

Đúng

b)

Sai

9.

Nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd là những thuốc kháng acid thường được sử dụng.

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Cimetidin không được sử dụng để điều trị loét dạ dày và tá tràng.

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Thuốc nào có ít tác dụng phụ hơn so với cimetidin?

a)

Ranitidin

b)

Famotidin

c)

Esomeprazol

d)

Omeprazol

12.

Các thuốc kháng thụ thể H2 có tác dụng gì?

a)

Đối Kháng Histamin trên niêm mạc dạ dày

b)

Tăng tiết acid

c)

Giảm hấp thu chất lỏng

d)

Kích thích tiêu hóa

13.

Maalox là hỗn hợp của những chất nào?

a)

Nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd

b)

Ranitidin và Famotidin

c)

Esomeprazol và Lansoprazol

d)

Omeprazol và Pantoprazol

14.

Thuốc nào được sử dụng để điều trị loét dạ dày, tá tràng?

a)

Esomeprazol

b)

Ranitidin

c)

Famotidin

d)

Maalox

15.

Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế bơm proton là gì?

a)

Giảm tiết acid

b)

Tăng tiết chất nhầy

c)

Tr

16.

Cấu trúc hóa học của Cimetidin có chứa nhóm nào?

a)

dị vòng Imidazol

b)

Nhóm hydroxyl

c)

Nhóm carboxyl

d)

Nhóm phenol

17.

Cimetidin có tác dụng gì đối với P450?

a)

Tăng cường chuyển hóa

b)

Giảm chuyển hóa

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng độc tính

18.

Phương pháp nào được sử dụng để định tính Cimetidin?

a)

Đo quang

b)

HPLC

c)

P/ư với TT alcaloid

d)

Đo pH

19.

dựa vào công thức này cho biết tính chất vật lý

a)

bột kết tinh trắng

tan trong nước, không tan trong các dung môi hữu cơ

hấp thụ UV, IR

có cacbon bất đối

b)

bột kết tinh trắng

không tan trong nước, tan trong các dung môi hữu cơ

hấp thụ UV, IR

có cacbon bất đối

c)

bột kết tinh trắng

không tan trong nước, tan trong các dung môi hữu cơ

hấp thụ UV, IR

d)

bột kết tinh trắng, hơi vàng

không tan trong nước, tan trong các dung môi hữu cơ

hấp thụ UV, IR

20.

Cimetidin có tác dụng phụ nào?

a)

Kháng androgen

b)

Tăng huyết áp

c)

Đau đầu

d)

Buồn nôn

21.

Thuốc nào có tác dụng ức chế bơm proton?

a)

Esomeprazol

b)

Cimetidin

c)

Diphenoxylat HCl

d)

Maalox

22.

Các thuốc kháng thụ thể H2 có tác dụng phụ nào ít hơn so với cimetidin?

a)

Ranitidin

b)

Famotidin

c)

Esomeprazol

d)

Omeprazol

23.

Nhóm thuốc nào được sử dụng để điều trị tiêu chảy cấp và mãn tính?

a)

Thuốc kháng thụ thể H2

b)

Thuốc ức chế bơm proton

c)

Diphenoxylat HCl

d)

Antacid

24.

Cấu trúc hóa học của Diphenoxylat HCl có chứa nhóm nào?

a)

Nhóm cyanure

b)

Nhóm hydroxyl

c)

Nhóm carboxyl

d)

Nhóm phenol