WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Hàn
Total questions: 20
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
Từ 사과 có nghĩa là gì?
a)
Chuối
b)
Táo
c)
Thịt
d)
Sữa
2.
Từ nào sau đây có nghĩa là mũ?
a)
바지
b)
모자
c)
치마
d)
휴지
3.
기차 có nghĩa là gì?
a)
Xe buýt
b)
Xe đạp
c)
Tàu hỏa
d)
Máy bay
4.
Từ 포도 chỉ vật nào dưới đây?
a)
Táo
b)
Nho
c)
Dưa chuột
d)
Pizza
5.
돼지 nghĩa là gì?
a)
Con gà
b)
Con bò
c)
Con lợn
d)
Con chó
6.
“미국” là nước nào
(a)
7.
“호주” là nước nào
(a)
8.
Từ “우유” có nghĩa là gì?
a)
Chuối
b)
Táo
c)
Thịt
d)
Sữa
9.
Đây là gì?
a)
우유
b)
치마
c)
시계
d)
휴지
10.
Đây là nước nào
a)
한국
b)
일본
c)
태국
d)
인도
11.
토끼 nghĩa là gì?
a)
Con thỏ
b)
Con bò
c)
Con lợn
d)
Con chó
12.
Từ nào sau đây có nghĩa là thịt?
a)
바지
b)
오이
c)
고기
d)
돼지
13.
“한국” nghĩa là gì?
a)
Hàn Quốc
b)
Nhật Bản
c)
Trung Quốc
d)
Thái Lan
14.
“태국” là nước nào?
(a)
15.
Đây là nước nào?
a)
중국
b)
한국
c)
태국
d)
영국
16.
“프랑스” là nước nào?
(a)
17.
Đâu nước Mông Cổ?
a)
몽골
b)
인도
c)
배트남
d)
호주
18.
“필리핀” là nước nào?
(a)
19.
“독일” là nước nào?
(a)
20.
Nước Nga là từ nào sau đây?
a)
미국
b)
영국
c)
러시아
d)
몽골
100 %
