NEW
Font size
WorksheetsQTTN C3
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Trong giai đoạn nào của quá trình VA, các kỹ thuật động não có nhiều khả năng được sử dụng nhất?
Làm quen
Suy đoán
Đánh giá
Triển khai
Phân tích giá trị (VA) hướng đến mục tiêu gì?
Tăng giá bán của sản phẩm/dịch vụ
Giảm chi phí trực tiếp trong khi vẫn duy trì hoặc cải thiện giá trị
Loại bỏ nhu cầu nghiên cứu thị trường
Tăng số lượng sản phẩm trong danh mục đầu tư
Điều gì là quan trọng để một tổ chức thành công trên thị trường cạnh tranh?
Có ngân sách tiếp thị lớn
Thiết kế lại kịp thời các sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có
Tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao
Chương trình đào tạo nhân viên mở rộng
Phân tích giá trị (VA) nhằm mục đích kiểm tra điều gì liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ?
Chiến lược tiếp thị
Tất cả các thành phần chi phí liên quan đến các yếu tố chức năng và chất lượng
Chỉ có chi phí sản xuất trực tiếp
Bối cảnh cạnh tranh
Mục đích chính của 'Mô hình bốn giai đoạn Clause' trong QFD là gì?
Để cải thiện sự hài lòng của khách hàng
Để giảm chi phí sản xuất
Để cung cấp một quy trình hoàn chỉnh cho việc phát triển sản phẩm
Để tăng cường các chiến lược tiếp thị
Quy trình thiết kế sản phẩm nào sau đây là đúng ?
Xác định nhu cầu của khách hàng/thị trường-> Nhu cầu của khách hàng được chuyển thành đặc điểm kỹ thuật->Thiết kế và phát triển-> Dịch vụ cung cấp/sản xuất
Xác định nhu cầu của khách hàng/thị trường->Nhu cầu của khách hàng được chuyển thành đặc điểm kỹ thuật-> Dịch vụ cung cấp/sản xuất-> Thiết kế và phát triển
Xác định nhu cầu của khách hàng/thị trường-> Dịch vụ cung cấp/sản xuất-> Nhu cầu của khách hàng được chuyển thành đặc điểm kỹ thuật-> Thiết kế và phát triển
Dịch vụ cung cấp/sản xuất-> Nhu cầu của khách hàng được chuyển thành đặc điểm kỹ thuật-> Thiết kế và phát triển-> Xác định nhu cầu của khách hàng/thị trường
Giai đoạn nào của vòng đời dịch vụ/sản phẩm nên tiến hành mở rộng tiện ích sản phẩm ?
Bão hoà
Phát triển
Suy thoái
Hình thành
Mục tiêu của VA được xác định là như thế nào ?
Sử dụng nhóm đa ngành có chứng năng khác nhau và chuyên môn khác nhau
Giảm chi phí trực tiếp khi duy trì/cải thiện
Tạo báo cáo và trình bày cho người quyết định cấp cao của tổ chức
Kiểm tra các phương án thay thế có thể đạt được
VA giải quyết dự án bằng cách tiến hành qua các giai đoạn phân tích nào sau đây ?
làm quen, suy đoán, đánh giá, triển khai
làm quen, suy đoán, đánh giá, đề xuất
làm quen, suy đoán, đề xuất, triển khai
làm quen, suy đoán, đánh giá, đề xuất và triển khai
Các thành phần quan trọng trong quản lý thiết kế chức năng chất lượng thường bao gồm những gì ?
Đặc điểm kỹ thuật, tóm tắt dự án, kế hoạch sản xuất, giải pháp, phát triển
Đặc điểm kỹ thuật, đặc tính sản phẩm, giải pháp, phát tiển, kế hoạch sản xuất, giải pháp
Đặc điểm kỹ thuật, tóm tắt dự án, giải pháp, phát triển, khía cạnh pháp lý
Đặc tính sản phẩm, phát triển, giải pháp, khía cạnh pháp lý
Thiết kế sản phẩm và dịch vụ nên được thực hiện như thế nào?
Ngừng lại sau khi sản phẩm được ra mắt thị trường.
Được duy trì xuyên suốt vòng đời sản phẩm thông qua đánh giá và thiết kế lại
Chỉ thực hiện khi có sự thay đổi đột ngột về nhu cầu thị trường.
Được thực hiện một cách tùy tiện, chỉ tập trung vào các vấn đề cấp bách.
Khái niệm Tùy biến hàng loạt (Mass Customization) ra đời nhằm giải quyết vấn đề gì trong quy trình phát triển sản phẩm và quản lý chuỗi cung ứng?
Giảm chi phí sản xuất.
Đáp ứng nhu cầu đa dạng và tùy chỉnh của khách hàng trong một khung thời gian và chi phí hợp lý.
Nâng cao chất lượng sản phẩm.
Tăng hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng.
Điều kiện thị trường nào là phù hợp để áp dụng Tùy biến hàng loạt?
Thị trường có nhu cầu cao về sản phẩm tiêu chuẩn.
Thị trường có tốc độ thay đổi chậm.
Thị trường có mức độ cạnh tranh thấp.
Thị trường có nhu cầu đa dạng và thay đổi nhanh chóng.
Ngày nay, khách hàng quan tâm nhiều hơn đến yếu tố nào sau đây khi nhắc đến giá trị dịch vụ?
Cách thức sử dụng và bảo trì sản phẩm.
Tiện ích của sản phẩm hoặc dịch vụ
Giá cả của sản phẩm hoặc dịch vụ.
Thương hiệu của sản phẩm hoặc dịch vụ
Dựa trên mô tả về tính mô đun dịch vụ, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt dịch vụ mô đun với các dịch vụ khác?
Việc sử dụng hệ thống các thành phần để cung cấp chức năng.
Giao diện được mô tả chính xác để kết nối các mô đun.
Khả năng tùy chỉnh và cá nhân hóa dịch vụ cho khách hàng.
Vai trò của con người trong việc tương tác với thông tin mô đun.
Vòng đời dịch vụ/sản phẩm gồm mấy giai đoạn chính?
4 giai đoạn chính: hình thành, tổ chức, bão hòa, suy thoái
5 giai đoạn chính: giới thiệu, hình thành, phát triển, bão hòa, suy thoái
4 giai đoạn chính: giới thiệu, phát triển, bão hòa, suy thoái
4 giai đoạn chính: hình thành, đề xuất, phát triển, bão hòa
Phân tích giá trị (VA) là gì?
Là giá trị được tạo ra thông qua việc gia tăng chức năng, chất lượng hoặc hiệu quả của sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình.
Kỹ thuật phân tích và đánh giá giá trị sử dụng sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình nhằm nâng cao hiệu quả và giảm thiểu chi phí
Kỹ thuật phân tích giá trị sử dụng sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình thông qua đánh giá chức năng, chi phí và giá trị gia tăng.
Kỹ thuật phân tích giá trị sử dụng nhóm đa ngành có chức năng và chuyên môn khác nhau nhằm giảm chi phí trực tiếp khi duy trì/ cải thiện
Thiết kế lại sản phẩm có thể được thúc đẩy bởi yếu tố nào sau đây?
Thời điểm khủng hoảng của doanh nghiệp
Nhu cầu thị trường thay đổi
Diễn ra theo cách không có cấu trúc với đánh giá định thời điểm
Thay đổi phân khúc khách hàng
Công cụ phổ biến nhất để đánh giá sự tin cậy là gì?
Phân tích hiệu ứng và chế độ lỗi
Khảo sát ý kiến khách hàng
Phân tích dữ liệu bán hàng
Phân tích chi phí - lợi ích
Mô hình 4 pha Clause gồm?
Đặc tính sản phẩm - Đặc điểm bộ phận - Hoạt động quy trình chính - Hướng dẫn/ Phương pháp kiểm soát
Đặc tính bộ phận - Đặc điểm sản xuất - Hoạt động quy trình chính - Phương pháp thực hiênn
Đặc tính sản phẩm - Đặc điểm sản xuất - Hoạt động quy trình chính - Phương pháp đánh giá
Đặc tính sản phẩm - Đặc điểm bộ phận - Hoạt động quy trình phụ - Hướng dẫn triển khai
Điều nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân chính thúc đẩy nhu cầu về dịch vụ hoặc sản phẩm mới?
Hành động của đối thủ cạnh tranh.
Thay đổi thị hiếu của người tiêu dùng.
Sự lỗi thời của công nghệ.
Đổi mới từng bước.
Một tổ chức nên làm gì để đảm bảo thành công trong việc quản lý danh mục dịch vụ hoặc sản phẩm của mình?
Phát triển sản phẩm mới liên tục, tạo sự mới lạ cho khách hàng.
Duy trì một danh mục dịch vụ hoặc sản phẩm cân bằng với các giai đoạn khác nhau trong vòng đời của chúng.
Tập trung phát triển vào các sản phẩm đã trưởng thành đang được khách hàng ưa chuộng và bỏ qua sản phẩm mới.
Đầu tư vào các dịch vụ hoặc sản phẩm có tuổi thọ vô hạn.
Quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm diễn ra như thế nào?
Xác định nhu cầu của khách hàng/ thị trường → Thiết kế và phát triển → Chuyển nhu cầu của khách hàng thành đặc điểm kỹ thuật → Dịch vụ cung cấp/ sản xuất.
Xác định nhu cầu của khách hàng/ thị trường → Thiết kế và phát triển → Dịch vụ cung cấp/ sản xuất → Chuyển nhu cầu của khách hàng thành đặc điểm kỹ thuật.
Thiết kế và phát triển → Xác định nhu cầu của khách hàng/ thị trường → Chuyển nhu cầu của khách hàng thành đặc điểm kỹ thuật → Dịch vụ cung cấp/ sản xuất.
Xác định nhu cầu của khách hàng/ thị trường → Chuyển nhu cầu của khách hàng thành đặc điểm kỹ thuật → Thiết kế và phát triển → Dịch vụ cung cấp/ sản xuất.
Triển khai chức năng chất lượng (QFD) là gì và các thành phần quan trọng trong việc quản lý thiết kế sản phẩm/dịch vụ bao gồm những gì?
QFD là quy trình phát triển các sản phẩm mới bằng cách dựa vào các thành phần quan trọng bao gồm đặc điểm kỹ thuật, tóm tắt dự án, giải pháp và phát triển.
QFD là quy trình có hệ thống để dịch 'tiếng nói của khách hàng' thành các yêu cầu kỹ thuật, và các thành phần quan trọng bao gồm đặc điểm kỹ thuật, tóm tắt dự án, giải pháp, phát triển và các khía cạnh pháp lý.
QFD là kỹ thuật đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên phản hồi của khách hàng và các thành phần quan trọng bao gồm giải pháp, phát triển và kiểm tra cuối cùng.
QFD là quy trình thiết kế sản phẩm dựa trên việc tối ưu hóa chi phí sản xuất, và các thành phần quan trọng bao gồm đặc điểm kỹ thuật, phát triển, kiểm tra và báo cáo tài chính.
Phân tích giá trị (VA) nhằm mục tiêu gì trong việc cải thiện sản phẩm/dịch vụ?
Tăng chi phí sản xuất.
Giảm chất lượng sản phẩm.
Giảm chi phí trực tiếp mà vẫn duy trì hoặc cải thiện giá trị cho khách hàng.
Tăng tác động môi trường của sản phẩm.
Trong giai đoạn 'Làm quen' của quy trình VA, nhóm cần tham khảo những tài liệu nào?
Bản vẽ, thông số kỹ thuật và phân tích chi phí.
Báo cáo tài chính của công ty.
Sách hướng dẫn sử dụng sản phẩm.
Báo cáo thị trường và xu hướng ngành.
Một công ty sản xuất điện thoại di động đang áp dụng phương pháp Phân tích giá trị (VA) để cải thiện mẫu điện thoại mới của họ. Trong giai đoạn "Suy đoán", nhóm VA đã đề xuất sử dụng một loại vật liệu mới cho vỏ máy, có chi phí thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo độ bền. Hỏi đề xuất này có phù hợp với mục tiêu của VA không và tại sao?
Có, vì nó giảm chi phí sản xuất mà không ảnh hưởng đến chức năng của sản phẩm.
Không, vì việc thay đổi vật liệu có thể làm giảm giá trị của sản phẩm đối với khách hàng.
Có, nhưng chỉ khi vật liệu mới cũng cải thiện được tính năng thẩm mỹ của sản phẩm.
Không, vì VA không quan tâm đến việc giảm chi phí vật liệu.
"Gói đóng gói sẵn" trong tính mô-đun dịch vụ có nghĩa là gì?
Một sản phẩm hoàn chỉnh không thể thay đổi.
Một hệ thống các thành phần cung cấp chức năng thông qua giao diện được mô tả.
Một dịch vụ không cần điều chỉnh hoặc cá nhân hóa.
Một dịch vụ chỉ dành cho một khách hàng cụ thể.
Theo hình 3.8, khi số lượng mô-đun tăng lên và chi tiết mô tả mô-đun giảm đi, điều gì xảy ra với sản phẩm hoặc dịch vụ?
Chúng trở nên ít mô-đun hơn.
Chúng trở nên tùy chỉnh hơn.
Chúng trở nên mô-đun hóa cao với mô tả mô-đun lỏng lẻo.
Chúng không thể được tùy chỉnh hoặc mô-đun hóa.
Khi triển khai QFD trong thiết kế sản phẩm hoặc dịch vụ mới, cần lưu ý những yếu tố nào để đảm bảo hiệu quả hoạt động tối đa và tránh các rủi ro tiềm ẩn?
Tập trung hoàn toàn vào khả năng tương thích với các quy trình và công nghệ hiện có để đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ mới không gây xáo trộn.
Áp dụng QFD như một công cụ độc lập và tránh sử dụng nó trong các hệ thống phức tạp để giảm thiểu rủi ro thiết kế sai sót.
Đảm bảo các yêu cầu đặc điểm kỹ thuật về khả năng tương thích được đáp ứng, nhưng cũng cần xem xét nhu cầu của khách hàng và khuyến khích sáng tạo thiết kế để tránh việc sản phẩm không cạnh tranh.
Chỉ tập trung vào việc sử dụng mô hình mô phỏng và các công cụ kỹ thuật khác để đảm bảo mọi khía cạnh kỹ thuật của sản phẩm đều hoàn hảo.
Vòng đời sản phẩm bao gồm mấy giai đoạn chính?
3
4
5
6
Khi nào và tại sao cần thiết kế lại dịch vụ và sản phẩm?
Thiết kế lại cần thực hiện khi có sự thay đổi đột ngột trong nhu cầu thị trường.
Thiết kế lại nên là một hoạt động có kế hoạch và chủ động, được thực hiện suốt vòng đời sản phẩm, không chỉ tại các điểm khủng hoảng.
Thiết kế lại sản phẩm và dịch vụ cần thực hiện khi sản phẩm đã hết vòng đời và không còn phù hợp với nhu cầu thị trường.
Thiết kế lại nên diễn ra khi có yêu cầu từ khách hàng hoặc đối tác, không cần phải có kế hoạch dài hạn.
Việc KHÔNG thiết kế và trình bày các ý tưởng mới hoặc sửa đổi các dịch vụ hiện có có thể dẫn đến hậu quả gì?
Tăng thu nhập và khả năng cạnh tranh.
Mất hiệu quả và khả năng cạnh tranh.
Tăng khả năng cạnh tranh và thất bại kinh doanh.
Sự thành công trong kinh doanh và hoạt động.
Giao diện giữa các mô-đun dịch vụ có chức năng gì trong hệ thống?
Xác định màu sắc và font chữ của giao diện người dùng.
Đảm bảo các mô-đun hoạt động độc lập với nhau.
Quyết định vị trí lưu trữ dữ liệu.
Đảm bảo tiêu chuẩn hóa và cho phép tích hợp linh hoạt giữa các mô-đun.
Thách thức nào sau đây là lớn nhất trong việc quản lý quy trình thiết kế cho các sản phẩm hoặc dịch vụ mới?
Việc phối hợp giữa các bộ phận khác nhau trong tổ chức, chẳng hạn như tiếp thị, thiết kế và vận hành.
Việc đáp ứng nhu cầu thay đổi liên tục của thị trường.
Việc quản lý rủi ro trong quá trình thiết kế.
Việc tuyển dụng và duy trì nhân viên có tay nghề cao.
Để thành công trong tùy chỉnh hàng loạt, các công ty cần:
Tập trung vào sản phẩm một mô-đun dịch vụ duy nhất.
Đáp ứng với vòng đời sản phẩm dài hơn để tối ưu hóa lợi nhuận.
Đáp ứng với nhu cầu mới của khách hàng bằng cách chuyển đổi nhanh chóng.
Sử dụng công nghệ mới nhất mặc dù chi phí cao.
Vòng đời của dịch vụ hoặc sản phẩm bao gồm những giai đoạn nào sau đây?
Giới thiệu, tăng trưởng, trưởng thành, suy giảm.
Thử nghiệm, phát triển, gia tăng, sụt giảm.
Khởi động, phát triển, mở rộng, giảm.
Khởi đầu, mở rộng, bảo trì, tiếp thị.
Trong quá trình phân tích giá trị (VA), tại sao giai đoạn 'làm quen' và giai đoạn 'suy đoán' lại quan trọng đối với việc cải thiện thiết kế sản phẩm hoặc dịch vụ?
Giai đoạn 'làm quen' và 'suy đoán' giúp nhóm VA hiểu rõ sản phẩm/dịch vụ và tạo ra các ý tưởng mới, nhưng không có ảnh hưởng nhiều đến chi phí và giá trị của sản phẩm.
Giai đoạn 'làm quen' và 'suy đoán' chủ yếu tập trung vào việc xác định các vấn đề kỹ thuật của sản phẩm/dịch vụ mà không cần quan tâm đến sự hài lòng của khách hàng.
Giai đoạn 'làm quen' giúp nhóm VA thu thập thông tin chi tiết về chi phí, còn giai đoạn 'suy đoán' tập trung vào việc loại bỏ các thành phần không cần thiết của sản phẩm/dịch vụ, nhằm giảm
Giai đoạn 'làm quen' giúp nhóm VA hiểu rõ các thành phần của sản phẩm/dịch vụ, còn giai đoạn 'suy đoán' giúp tạo ra các đề xuất sáng tạo để kiểm tra và cải tiến sản phẩm/dịch vụ, từ đó tối ưu hóa chi phí và giá trị.
Theo Burns và Stalker, sự khác biệt giữa tổ chức 'cơ học' và tổ chức 'hữu cơ' nằm ở điều gì?
Sự phân chia công việc và tách biệt chức năng.
Sự thích ứng linh hoạt và sự ổn định cố định.
Sự tập trung vào quy trình và sự tập trung vào kết quả.
Sự đổi mới liên tục và sự duy trì truyền thống.
Tính mô-đun dịch vụ là gì và vai trò của các giao diện được tiêu chuẩn hóa trong việc cung cấp dịch vụ mô-đun là gì?
Tính mô-đun dịch vụ là một hệ thống các thành phần cung cấp chức năng tùy chỉnh thông qua các giao diện không tiêu chuẩn hóa, cho phép sự linh hoạt tối đa trong thiết kế dịch vụ.
Tính mô-đun dịch vụ phát triển từ sản xuất, cho phép khách hàng trộn lẫn và kết hợp các dịch vụ thông qua các giao diện được tiêu chuẩn hóa, giúp chuyển đổi linh hoạt giữa các yếu tố dịch vụ.
Tính mô-đun dịch vụ là một tập hợp con của tùy chỉnh hàng loạt, trong đó các giao diện được tiêu chuẩn hóa hạn chế sự linh hoạt trong cung cấp dịch vụ.
Tính mô-đun dịch vụ liên quan đến việc thiết kế các dịch vụ mà không cần sự tham gia của khách hàng, vì các giao diện được tiêu chuẩn hóa không cần thiết cho việc chuyển đổi giữa các yếu tố dịch vụ.
