wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Triết học

Total questions: 80

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Quy luật là gì?

a)

Những mối liên hệ chủ quan và ngẫu nhiên giữa các sự vật.

b)

Mối liên hệ cảm tính và thay đổi giữa các hiện tượng.

c)

Mối liên hệ bản chất, khách quan, tất nhiên, phổ biến và lặp lại.

d)

Mối liên hệ do con người đặt ra để phục vụ học tập.

2.

Những quy luật chỉ tác động trong phạm vi nhất định của các sự vật, hiện tượng cùng loại được gọi là:

a)

Quy luật phổ biến

b)

Quy luật riêng

c)

Quy luật tư duy

d)

Quy luật tự nhiên

3.

Ví dụ nào sau đây là quy luật tự nhiên?

a)

Quy luật cung - cầu trong thị trường

b)

Quy luật đấu tranh giai cấp

c)

Quy luật di truyền và biến dị

d)

Quy luật phát triển từ thấp đến cao

4.

Quy luật phổ biến là những quy luật:

a)

Chỉ xuất hiện trong lĩnh vực tự nhiên

b)

Tác động trong tất cả các lĩnh vực: tự nhiên, xã hội và tư duy

c)

Chỉ có trong lĩnh vực xã hội

d)

Không có tính khách quan

5.

Phân loại quy luật theo mức độ phổ biến, ta có:

a)

Quy luật vật lý, quy luật sinh học, quy luật xã hội

b)

Quy luật cá biệt, quy luật đặc trưng, quy luật phổ cập

c)

Quy luật riêng, quy luật chung, quy luật phổ biến

d)

Quy luật đơn giản, quy luật phức tạp, quy luật tuyệt đối

6.

Điểm khác biệt cơ bản giữa quy luật xã hội và quy luật tự nhiên là gì?

a)

Quy luật xã hội không mang tính khách quan như quy luật tự nhiên

b)

Quy luật xã hội chỉ đúng khi con người tin vào nó

c)

Quy luật xã hội phụ thuộc vào hoạt động có ý thức của con người

d)

Quy luật xã hội không có khả năng lặp lại như quy luật tự nhiên

7.

Theo phép biện chứng duy vật, các quy luật tư duy phản ánh điều gì?

a)

Những quy tắc đạo đức và phong tục tập quán

b)

Mối liên hệ nội tại giữa các hình thức của tư duy như khái niệm, phán đoán, suy lý

c)

Những cảm xúc cá nhân và kinh nghiệm sống

d)

Những hiện tượng ngẫu nhiên trong tư tưởng con

8.

Tính khách quan của quy luật theo chủ nghĩa duy vật biện chứng có nghĩa là:

a)

Quy luật tồn tại và vận động không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người

b)

Quy luật chỉ đúng khi được con người công nhận

c)

Quy luật có thể thay đổi theo ý chí cá nhân

d)

Quy luật chỉ mang tính tương đối và cảm tính

9.

Theo quy luật chuyển hóa từ lượng thành chất, sự thay đổi về chất xảy ra khi nào?

a)

Khi thuộc tính cơ bản của sự vật tự nhiên biến mất

b)

Khi sự vật bị tác động từ bên ngoài một cách ngẫu nhiên

c)

Khi sự thay đổi về lượng đạt đến điểm nút, phá vỡ độ cũ

d)

Khi sự vật chuyển từ trạng thái tĩnh sang trạng thái động

10.

Nội dung cốt lõi của quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại là gì?

a)

Sự vật chỉ thay đổi khi bị tác động từ bên ngoài

b)

Chất và lượng không liên quan đến nhau trong quá trình vận động

c)

Sự thay đổi về lượng đến một mức độ nhất định sẽ dẫn đến sự thay đổi về chất thông qua bước nhảy, và chất mới lại tác động trở lại lượng

d)

Chỉ có chất mới quyết định sự tồn tại của sự vật, hiện tượng

11.

Theo nguyên lý về mối liên hệ phổ biến, mối liên hệ là gì?

a)

Sự thay đổi không liên quan giữa các đối tượng trong thế giới.

b)

Mối quan hệ giữa các vật thể chỉ tồn tại khi có yếu tố trung gian.

c)

Sự ràng buộc, tác động và quy định lẫn nhau giữa các đối tượng hoặc các bộ phận trong cùng một đối tượng.

d)

Mối quan hệ giữa con người và tự nhiên không thể tách rời.

12.

Quan điểm biện chứng duy vật về mối liên hệ phổ biến khác với quan điểm siêu hình ở điểm nào dưới đây?

a)

Cho rằng sự vật, hiện tượng tồn tại tách biệt, không ảnh hưởng đến nhau.

b)

Nhấn mạnh rằng thế giới chỉ là tập hợp của những vật thể hữu hình.

c)

Khẳng định các sự vật, hiện tượng luôn tồn tại trong sự tác động, quy định và chuyển hóa lẫn nhau.

d)

Coi cảm giác là nền tảng của mọi liên hệ giữa các sự vật.

13.

Theo phép biện chứng duy vật, tính chất khách quan của các mối liên hệ phổ biến được thể hiện như thế nào?

a)

Mọi sự vật đều có thể tác động lên nhau một cách tùy ý

b)

Các mối liên hệ chỉ tồn tại trong tự nhiên, không có trong tư duy

c)

Con người tạo ra các mối liên hệ giữa sự vật để dễ nghiên cứu hơn

d)

Các sự vật, hiện tượng luôn tồn tại trong mối liên hệ, tác động và phụ thuộc lẫn nhau

14.

Nguyên tắc toàn diện - rút ra từ nguyên lý về mối liên hệ phổ biến - yêu cầu người nghiên cứu phải:

a)

Tập trung vào một mặt bản chất nhất định để đưa ra kết luận

b)

Xem xét đối tượng trong sự cô lập tuyệt đối để phân tích sâu sắc

c)

Nghiên cứu đối tượng trong chỉnh thể thống nhất và mối liên hệ với các sự vật khác, cả trực tiếp và gián tiếp, trong không gian - thời gian cụ thể

d)

Tránh xem xét mối liên hệ với các yếu tố trung gian vì dễ gây nhầm lẫn

15.

Theo phép biện chứng duy vật, mối liên hệ phổ biến có đặc điểm nào sau đây là đúng nhất?

a)

Chỉ diễn ra giữa các sự vật vật chất trong tự nhiên

b)

Có tính đa dạng, phong phú, gồm cả mối liên hệ trực tiếp, gián tiếp, tất nhiên, ngẫu nhiên, bản chất và không bản chất

c)

Luôn là mối liên hệ trực tiếp và tất yếu

d)

Chủ yếu là các mối liên hệ trong lĩnh vực t

16.

Theo nguyên lý về sự phát triển trong phép biện chứng duy vật, phát triển được hiểu là:

a)

Quá trình lặp lại tuần hoàn, không có sự thay đổi về chất

b)

Sự vận động theo mọi chiều hướng, không có xu hướng rõ ràng

c)

Quá trình vận động đi lên từ thấp đến cao, thông qua những bước nhảy, chuyển hóa về chất

d)

Quá trình thay đổi hình thức của sự vật, hiện tượng theo chiều hướng ngẫu nhiên

17.

Quan điểm siêu hình về sự phát triển khác với quan điểm biện chứng ở chỗ nào dưới đây?

a)

Tuyệt đối hóa sự ổn định, xem phát triển chỉ là tăng hoặc giảm về lượng, lặp lại tuần hoàn

b)

Cho rằng phát triển là quá trình tiến lên thông qua các bước nhảy vọt

c)

Nhấn mạnh sự thay đổi về chất trong quá trình phát triển

d)

Khẳng định sự phát triển là do mâu thuẫn nội tại giữa các mặt đối lập trong sự vật

18.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối quan hệ giữa cái riêng và cái chung được hiểu như thế nào?

a)

Cái chung tồn tại độc lập, còn cái riêng chỉ là biểu hiện bên ngoài tạm thời.

b)

Cái riêng và cái chung không liên hệ với nhau, mỗi cái tồn tại theo cách riêng của nó.

c)

Cái chung tồn tại trong cái riêng, và cả hai có thể chuyển hóa vào nhau trong điều kiện nhất định.

d)

Chỉ cái chung tồn tại thực, cái riêng chỉ là khái niệm trừu tượng.

19.

Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ mối quan hệ giữa các riêng và cái chung là gì ?

a)

Cần áp dụng một quy luật chung giống nhau cho tất cả các sự vật có liên hệ với cái chung đó.

b)

Mọi sự vật đều hoàn toàn giống nhau, nên chỉ cần một phương pháp duy nhất để nghiên cứu.

c)

Trong thực tiễn, phải cá biệt hóa phương pháp từ cái chung sao cho phù hợp với đặc điểm của từng cái riêng.

d)

Chỉ nên sử dụng lại kinh nghiệm từ cái riêng trong điều kiện hoàn toàn tương tự.

20.

Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả được hiểu như thế nào?

a)

Nguyên nhân và kết quả là hai khái niệm đối lập hoàn toàn, không liên quan đến nhau.

b)

Nguyên nhân và kết quả tồn tại tách biệt, nguyên nhân chỉ là điều kiện phụ sinh ra kết quả.

c)

Nguyên nhân sinh ra kết quả, nhưng kết quả không thể tác động ngược trở lại nguyên nhân.

d)

Nguyên nhân và kết quả là hai mặt của một quá trình liên hệ biện chứng, có thể chuyển hóa lẫn nhau trong điều kiện nhất định.

21.

Ai là người sáng tạo ra phép biện chứng duy vật?

a)

V.I.Lênin.

b)

C.Mác.

c)

Ph.Ăngghen.

d)

C.Mác và Ph.Ăngghen.

22.

Ai là người phát triển phép biện chứng duy vật?

a)

V.I.Lênin.

b)

C.Mác.

c)

Ph.Ăngghen.

d)

C.Mác và Ph.Ăngghen.

23.

Trong phép biện chứng duy vật, hai yếu tố nào thống nhất hữu cơ với nhau?

a)

Thế giới quan duy vật và phương pháp biện chứng duy tâm.

b)

Thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận biện chứng duy tâm.

c)

Thế giới quan duy tâm và phương pháp luận biện chứng duy tâm.

d)

Thế giới quan duy vật siêu hình và phép biện chứng duy tâm.

24.

Phép biện chứng duy vật lại khắc phục được những thiếu sót của các hình thức biện chứng trước đó?

a)

Vì có sự thống nhất giữa thế giới quan duy vật biện chứng và phép biện chứng duy vật.

b)

Vì nó khái quát được các thành tựu của khoa học tự nhiên hiện đại.

c)

Vì nó kế thừa được tư tưởng biện chứng trong lịch sửa triết học.

d)

Cả A, B, C đều đúng.

25.

Đối tượng nghiên cứu của phép biện chứng duy vật là:

a)

Trạng thái tồn tại có tính quy luật phổ biến nhất của sự vật, hiện tượng trong thế giới.

b)

Thế giới quan duy vật.

c)

Phương pháp luận biện chứng.

d)

Câu A và B đúng.

26.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, trong nhận thức và thực tiễn cần:

a)

Phát huy tính năng động chủ quan.

b)

Xuất phát từ thực tế khách quan.

c)

Cả A và B đều đúng.

d)

Cả A và B đều sai.

27.

Nguyên lý của phép biện chứng duy vật được xây dựng theo:

a)

Lập trường duy vật.

b)

Lập trường duy tâm.

c)

Cả A và B đều đúng.

d)

Cả A và B đều sai.

28.

Mỗi nguyên lý, quy luật, phạm trù của phép biện chứng đều được luận giải trên cơ sở:

a)

Thế giới quan duy vật.

b)

Thế giới quan duy tâm.

c)

Khoa học.

d)

Phương pháp luận biện chứng duy vật.

29.

Điền vào chỗ trống: "Đối tượng nghiên cứu của phép biện chứng duy vật là trạng thái tồn tại có tính quy luật … của sự vật, hiện tượng trong thế giới."

a)

Phổ biến nhất.

b)

Chung nhất.

c)

Thống nhất.

d)

Tất cả đều sai.

30.

Phép biện chứng ra đời khi nào?

a)

Từ thời kỳ cổ đại.

b)

Từ thế kỷ XVII - XVIII.

c)

Từ thế kỷ XIX.

d)

Từ thế kỷ XII - XIX.

31.

Đặc điểm chủ yếu của phép biện chứng trong triết học Hy Lạp là:

a)

Tính chất duy tâm.

b)

Tính chất duy vật, chưa triệt để.

c)

Tính chất khoa học.

d)

Tính chất tự phát, mộc mạc, ngây thơ.

32.

Chọn câu trả lời đúng nhất theo quan điểm duy vật biện chứng. Mọi sự vật, hiện tượng của thế giới đều:

a)

Tồn tại trong sự tách rời tuyệt đối.

b)

Tồn tại trong mối liên hệ phổ biến.

c)

Không ngừng biến đổi, phát triển.

d)

Cả câu b và c.

33.

Tại sao C.Mác nói phép biện chứng của G.W.Ph.Hêghen là phép biện chứng lộn đầu xuống đất?

a)

Thừa nhận tự nhiên, xã hội là sản phẩm của quá trình phát triển của tinh thần, của ý niệm.

b)

Thừa nhận sự tồn tại độc lập của tinh thần.

c)

Thừa nhận tinh thần là sản phẩm của thế giới vật chất.

d)

Thừa nhận sự tồn tại khách quan của thế giới vật chất.

34.

Biện chứng khách quan là gì?

a)

Là những quan niệm biện chứng tiên nghiệm, có trước kinh nghiệm.

b)

Là những quan niệm biện chứng được rút ra từ ý niệm tuyệt đối độc lập với ý thức con người.

c)

Là biện chứng của các tồn tại vật chất.

d)

Là biện chứng không thể nhận thức được nó.

35.

"Phép biện chứng duy vật" bao gồm những nguyên lý cơ bản nào?

a)

Nguyên lý về mối liên hệ

b)

Nguyên lý về tính hệ thống, cấu trúc

c)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và sự phát triển

d)

Nguyên lý về sự vận động và sự phát triển

36.

Quan điểm duy tâm về mối liên hệ giữa các sự vật hiện tượng trong thế giới khách quan:

a)

Là sự quy định, sự tác động và sự chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật hiện tượng, hay giữa các mặt của một một sự vật một hiện tượng trong thế giới khách quan

b)

Cơ sở của sự liên hệ, tác động qua lại giữa các sự vật hiện tượng là ở một ý thức tuyệt đối, tinh thần tuyệt đối nào đó. Cơ sở của sự liên hệ, tác động qua lại giữa các sự vật hiện tượng là ở ý chí, cảm giác chủ quan của cá nhân nào đó

c)

Cơ sở của sự liên hệ, tác động qua lại giữa các sự vật hiện tượng là thượng đế

d)

Cả ba câu trên

37.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, mối liên hệ là:

a)

Là khái niệm cơ bản của phép biện chứng được sử dụng để chỉ sự ràng buộc quy định lẫn nhau, đồng thời là sự tác động làm biến đổi lẫn nhau giữa các sự vật hiện tượng

b)

Là khái niệm của phép biện chứng dùng chỉ sự nương tựa vào nhau của các sự vật hiện tượng

c)

Là khái niệm của phép biện chứng dùng chỉ sự quy định làm tiền đề cho nhau giữa các sự vật hiện tượng

d)

Cả ba câu trên

38.

Đâu là nội dung nguyên lý của phép biện chứng duy vật về mối liên hệ phổ biến của các sự vật và hiện tượng?

a)

Các sự vật và hiện tượng trong thế giới tồn tại tách rời nhau, giữa chúng không có sự phụ thuộc, ràng buộc lẫn nhau

b)

Các sự vật có sự liên hệ tác động nhau nhưng không có sự chuyển hóa lẫn nhau

c)

Thế giới là một chỉnh thể bao gồm các sự vật, các quá trình tách biệt nhau, vừa có liên hệ qua lại, vừa thâm nhập và chuyển hóa lẫn nhau

d)

Sự vật khác nhau ở vẻ bề ngoài, do chủ quan con người quy định, bản chất sự vật không có gì khác nhau

39.

Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin thì cơ sở của mối liên hệ giữa các sự vật hiện tượng là:

a)

Do sự quy định của con người nhằm để mô tả những sự gắn kết của các sự vật hiện tượng

b)

Sự phản ánh của thế giới vật chất

c)

Tính thống nhất vật chất của thế giới

d)

Không gian và thời gian

40.

Phát triển trong phép biện chứng duy vật là chỉ:

a)

Sự thay đổi về mặt số lượng hay khối lượng của sự vật, hiện tượng tạo nên sự vận động, lớn dần lên của nó.

b)

Sự thay đổi vị trí của sự vật, hiện tượng trong không gian tạo nên sự biểu hiện phong phú, đa dạng của chúng

c)

Quá trình vận động của sự vật theo khuynh hướng đi lên: từ trình độ thấp đến trình độ cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn, là sự biến đổi về chất của sự vật.

d)

Quá trình vận động mang tính lịch sử của thế giới vật chất theo khuynh hướng đi lên gắn vơi hoàn cảnh cụ thể.

41.

Tính chất của sự phát triển gồm:

a)

Tính khách quan, tính phổ biến và tính đa dạng, phong phú.

b)

Tính khách quan, tính tuyệt đối và tính cụ thể.

c)

Tính tương đối và tính tuyệt đối.

d)

Tính lịch sử cụ thể và tính vĩnh cửu.

42.

Ý nghĩa phương pháp luận của việc nghiên cứu nguyên lý về sự phát triển:

a)

Cần quán triệt quan điểm phát triển trong xem xét, đánh giá các sự vật hiện tượng; Phát triển để thúc đẩy tăng trưởng.

b)

Cần quán triệt quan điểm phát triển trong hoạt động sản xuất vật chất, hoạt động chính trị xã hội và hoạt động thực nghiệm khoa học.

c)

Cần quán triệt quan điểm phát triển trong nhận thức cũng như hoạt động thực tiễn; Tạo môi trường, điều kiện, cơ hội cho mọi đối tượng được phát triển.

d)

Cần quán triệt quan điểm phát triển trong hoạt động sản xuất vật chất cũng như trong tư duy lý luận.

43.

Đối lập với quan điểm phát triển trong nhận thức và hoạt động thực tiễn là:

a)

Quan điểm bảo thủ, định kiến.

b)

Quan điểm toàn diện.

c)

Quan điểm lịch sử - cụ thể.

d)

Quan điểm chủ quan, duy ý chí.

44.

Quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại chỉ rõ:

a)

Nguồn gốc của sự vận động, phát triển của các sự vật trong tự nhiên, xã hội, tư duy.

b)

Khuynh hướng của sự vận động, phát triển của các sự vật, quá trình trong tự nhiên, xã hội, tư duy.

c)

Phương thức chung của các quá trình vận động, phát triển trong tự nhiên, xã hội và tư duy.

d)

Động lực của sự vận động, phát triển của các sự vật, hiện tượng, quá trình trong tự nhiên, xã hội, tư duy.

45.

"Độ" trong phép biện chứng duy vật dùng để chỉ:

a)

Giới hạn mà sự thay đổi về lượng dần đưa đến sự thay đổi chất của sự vật, hiện tượng

b)

Giới hạn mà sự thay đổi về lượng chưa làm thay đổi căn bản chất của sự vật, hiện tượng

c)

Giới hạn mà sự thay đổi về lượng đã vượt qua điểm nút cho sự ra đời của chất mới

d)

Giới hạn mà sự thay đổi về lượng đủ tạo nên bước nhảy cho sự vật mới ra đời.

46.

"Bước nhảy" trong phép biện chứng duy vật dùng để chỉ:

a)

Sự thay đổi về chất của sự vật.

b)

Sự thay đổi về lượng của sự vật.

c)

Sự mâu thuẫn giữa chất và lượng của sự vật.

d)

Sự tích lũy dần về chất của sự vật.

47.

Nội dung quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại thể hiện:

a)

Khi chất của sự vật có sự thay đổi đến độ nào đó thì lượng của sự vật cũng thay đổi, sự vật mới xuất hiện với chất mới và lượng mới thống nhất với nhau.

b)

Chất của sự vật là cái dễ thay đổi hơn lượng của nó.

c)

Khi lượng của sự vật có sự thay đổi đến một mức độ nào đó thì chất của sự vật mới thay đổi.

d)

Khi lượng của sự vật thay đổi thì chất của sự vật cũng thay đổi theo

48.

Ý nghĩa phương pháp luận của việc nghiên cứu quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại là:

a)

Cần chủ động phát triển về chất để tăng khả năng tích lượng; Đồng thời, hoàn thiện lượng mới, bằng việc củng cố về chất.

b)

Cần chủ động tích lũy về lượng để củng cố về chất; Đồng thời, hoàn thiện lượng mới bằng việc khai thác, huy động chất mới.

c)

Cần chủ động tích lũy về lượng để tạo điều kiện phát triển về chất; Đồng thời, hoàn thiện chất mới bằng việc huy động, khai thác các nguồn lực để tích lũy về lượng.

d)

Cần chủ động tích lũy lượng và chất để phát triển; Đồng thời, khai thác, huy động chất mới phù hợp với hoàn cảnh cụ thể.

49.

Trong đời sống xã hội, quy luật lượng - chất được thực hiện nhờ vào:

a)

Hoạt động thực tiễn có ý thức của con người.

b)

Sự hiểu biết của các nhà thông thái.

c)

Sự tác động ngẫu nhiên của lịch sử.

d)

Trí tưởng tượng của con người.

50.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, thuộc tính cơ bản, phổ biến nhất của mọi dạng vật chất là:

a)

Tồn tại

b)

Tồn tại chủ quan

c)

Tồn tại khách quan

d)

Vừa tồn tại khách quan, vừa tồn tại chủ quan

51.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, thế giới thống nhất ở:

a)

Tính chủ quan

b)

Sự tồn tại

c)

Tính vật chất

d)

Tính phổ biến

52.

Đâu là mặt tích cực trong quan niệm duy vật về vật chất ở thời kỳ cổ đại?

a)

Chống quan niệm máy móc siêu hình.

b)

Chống quan niệm duy tâm tôn giáo

c)

Thúc đẩy sự phát triển tư tưởng khoa học về thế giới.

d)

Gồm B và C

53.

Chọn phương án đúng nhất: Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của ý thức là...

a)

nguồn gốc tự nhiên và nguồn gốc nhận thức

b)

nguồn gốc tự nhiên và nguồn gốc xã hội

c)

nguồn gốc xã hội và nguồn gốc kinh tế

d)

nguồn gốc kinh tế và nguồn gốc văn hóa

54.

Tục ngữ Việt Nam đã khẳng định: "Có thực mới vực được đạo", quan điểm trên thuộc lập trường triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Nhị nguyên

d)

Khả tri luận

55.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, bản chất của ý thức là...

a)

Sản phẩm của mọi dạng vật chất

b)

Một dạng vật chất đặc biệt

c)

Sự phản ánh của các lực lượng siêu tự nhiên

d)

Sự phản ánh năng động, sáng tạo thế giới khách quan vào bộ óc con người

56.

Giữa nội dung và hình thức yếu tố nào chậm biến đổi hơn?

a)

Nội dung

b)

Hình thức

c)

Tốc độ như nhau

d)

Không biến đổi

57.

Phạm trù triết học nào dùng để chỉ những sự vật, hiện tượng tồn tại như một chỉnh thể mang tính độc lập tương đối so với hệ thống khác và có hạn trong không gian và thời gian?

a)

Nội dung

b)

Hình thức

c)

Cái riêng

d)

Cái chung

58.

Trong các cụm từ dưới đây, cụm từ nào được xem là "Hình thức" trong cặp phạm trù "Nội dung-Hình thức" mà phép biện chứng duy vật nghiên cứu: " Truyện Kiều là..."

a)

Tác phẩm của Nguyễn Du

b)

Tác phẩm thơ lục bát

c)

Tác phẩm có bìa màu xanh

d)

Tác phẩm ra đời vào thế kỉ 18

59.

Trong mối quan hệ giữa " lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất" yếu tố nào là nội dung, yếu tố nào là hình thức?

a)

Lực lượng sản xuất là nội dung - quan hệ sản xuất là hình thức

b)

Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất đều là nội dung

c)

Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất đều là hình thức

d)

Quan hệ sản xuất là nội dung - lực lượng sản xuất là hình thức

60.

Khuynh hướng chủ đạo của nội dung là gì?

a)

Ổn định

b)

Cả hai đều đúng

c)

Biến đổi

d)

Cả hai đều sai

61.

Bạn đang có người yêu là biểu hiện phạm trù nào ?

a)

Hiện thực

b)

Kết quả

c)

Tất nhiên

d)

Hình thức

62.

Gió làm ta mát là ví dụ của cặp phạm trù nào

a)

Nguyên nhân - Kết quả

b)

Nội dung - Hình thức

c)

Tất nhiên - Ngẫu nhiên

d)

Bản chất - Hiện tượng

63.

Trong các hiện tượng sau đây, hiện tượng nào vi phạm nguyên tắc phương pháp luận được rút ra từ nội dung lý luận của mối quan hệ giữa hiện tượng và bản chất?

a)

Đề cao kinh nghiệm, tuyệt đối hoá vai trò của kinh nghiệm

b)

Căn cứ vào bản chất để cải tạo hiện thực

c)

Phát triển khoa học để tìm ra bản chất của sự vật hiện tượng

d)

Không ngừng thu nhập và tổng kết các hiện tượng

64.

Việc áp dụng một cách dập khuôn cách học của người này cho người khác là vi phạm nguyên tắc phương pháp luận của cặp phạm trù nào sau đây?

a)

Nguyên nhân và kết quả

b)

Bản chất và hiện tượng

c)

Cái chung và cái riêng

d)

Khả năng và hiện thực

65.

Phạm trù nào được dùng để chỉ tổng thể các mối liên hệ khách quan, tất nhiên, tương đối ổn định bên trong, quy định sự vận động, phát triển của đối tượng và thể hiện mình qua các hiện tượng tương ứng của đối tượng?

a)

Nội dung

b)

Hình thức

c)

Bản chất

d)

Hiện tượng

66.

Phạm trù triết học dùng để chỉ những gì chưa có, nhưng sẽ có, sẽ tới khi có điều kiện tượng ứng thích hợp gọi là gì ?

a)

Nguyên nhân.

b)

Tất nhiên.

c)

Khả năng.

d)

Hiện thực.

67.

Phạm trù triết học dùng để chỉ những gì hiện có, hiện đang tồn tại

thực sự, gọi là gì?

a)

Kết quả

b)

Hiện thực.

c)

Khả năng.

d)

Hiện thực khách quan.

68.

Hạt thóc khi gieo xuống đất có thể nảy mầm thành cây lúa. Vậy

hạt thóc là…

a)

Khả năng.

b)

Hiện thực.

c)

Không phải hiện thực.

d)

Vừa khả năng vừa hiện thực.

69.

Trong những điều kiện nhất định, ở cùng một sự vật, có thể tồn

tại nhiều khả năng không?

a)

Không thể.

b)

Có thể.

c)

Vừa không thể mà có thể.

d)

Tất cả đều sai.

70.

V.l. Lenin khẳng định: Chủ nghĩa Mác dựa vào… chứ không phải

dựa vào… để vạch ra đương lối chính trị của mình

a)

Khả năng/ Hiện thực.

b)

Hiện thực/ Ngẫu nhiên.

c)

Hiện thực/ Khả năng.

d)

Tất yếu/ Ngẫu nhiên

71.

Theo phép biện chứng duy vật, nguyên nhân và kết quả có đặc điểm gì?


a)

Nguyên nhân luôn đi sau kết quả


b)

Chỉ có nguyên nhân bên ngoài mới tạo ra kết quả


c)

Nguyên nhân sinh ra kết quả và kết quả có thể tác động ngược lại nguyên nhân


d)

Nguyên nhân và kết quả không có liên hệ với nhau


72.

 Trong phép biện chứng duy vật, nguyên nhân là gì?


a)

Hiện tượng xảy ra ngẫu nhiên không rõ lý do


b)

Sự tác động dẫn đến sự biến đổi của sự vật hiện tượng


c)

Kết quả tất yếu của một chuỗi hiện tượng


d)

Sự phản ánh hiện tượng trong tư duy


73.

Cái tất nhiên trong phép biện chứng duy vật được hiểu là:


a)

Hiện tượng xảy ra ngẫu nhiên không rõ nguyên nhân


b)

Hiện tượng có thể xảy ra hoặc không xảy ra


c)

Hiện tượng xảy ra theo quy luật, không thể không xảy ra trong điều kiện nhất định

d)

Hiện tượng không chịu sự chi phối của bất kỳ quy luật nào


74.

Trong phép biện chứng duy vật, cái ngẫu nhiên có vai trò gì đối với cái tất nhiên?


a)

 Là yếu tố quyết định bản chất của cái tất nhiên


b)

Không có vai trò gì


c)

Là hình thức biểu hiện của cái tất nhiên


d)

Luôn trái ngược và đối lập với cái tất nhiên

75.

Khả năng trở thành hiện thực khi nào?


a)

Khi có đầy đủ điều kiện cần thiết


b)

Khi con người mong muốn


c)

Khi nó xảy ra ngẫu nhiên


d)

Khi không có mâu thuẫn nội tại


76.

Theo phép biện chứng duy vật, đâu là ví dụ của khả năng hiện thực?


a)

Hạt giống gieo xuống đất khô hạn


b)

Học sinh chưa học bài nhưng sắp kiểm tra


c)

Một chiếc xe đầy xăng, máy tốt và tài xế sẵn sàng lái


d)

Ý tưởng chưa có kế hoạch cụ thể


77.

Bản chất của sự vật theo quan điểm biện chứng duy vật là:


a)

Những đặc điểm ngẫu nhiên bên ngoài


b)

Những đặc điểm ổn định, tương đối ẩn bên trong sự vật


c)

Những gì con người cảm nhận bằng giác quan


d)

Sự mô tả hiện tượng bằng ngôn ngữ


78.

Quan hệ giữa bản chất và hiện tượng là:


a)

Hiện tượng luôn thể hiện đầy đủ bản chất


b)

Hiện tượng phản ánh bản chất nhưng không đầy đủ và có thể sai lệch


c)

Bản chất và hiện tượng luôn mâu thuẫn nhau


d)

Bản chất quyết định hiện tượng, nhưng hiện tượng không bao giờ thay đổi


79.

Theo phép biện chứng duy vật, cái chung tồn tại như thế nào?


a)

Tách biệt với cái riêng


b)

Tồn tại ngoài sự vật, hiện tượng cụ thể


c)

Chỉ tồn tại trong tư duy con người


d)

Thể hiện trong cái riêng và thông qua cái riêng để tồn tại


80.

Nhận định nào sau đây đúng theo quan điểm biện chứng duy vật?


a)

Cái riêng không có cái chung


b)

Cái chung tồn tại thông qua cái riêng

c)

Cái chung và cái riêng là hai phạm trù đối lập


d)

Chỉ có cái riêng mới tồn tại khách quan