wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tin học

Total questions: 192

Worksheet time: 2hrs 36mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị nào sau đây là phương tiện lưu trữ quang học?

a)

Removable Disk

b)

Đĩa cứng 

c)

SD Card

d)

DVD-R

2.

Thiết bị nhớ nào sau đây được sử dụng để lưu trữ các chương trình ban đầu được sử dụng để khởi động máy tính khi lần đầu tiên được bật?

a)

ROM

b)

RAM 

c)

CD

d)

Đĩa cứng

3.

Thiết bị nào thường cho phép bạn chơi nhạc, sử dụng điện thoại, thực hiện các phép tính, sử dụng Internet và sử dụng mạng?

a)

Máy tính

b)

Máy chơi nhạc MP3

c)

Hệ thống trò chơi điện tử

d)

PDA

4.

Đơn vị nào được sử dụng để đo tốc độ của bộ vi xử lý máy tính?

a)

Megabyte

b)

Các điểm/inch

c)

Số vòng/phút

d)

Megahertz

5.

Thiết bị vào nào được sử dụng chủ yếu với mục đích bảo mật?

a)

Máy quét vân tay

b)

Đầu đọc thẻ

c)

Sự nhận biết dấu hiệu chữ quang học của máy

d)

Tất cả đều sai

6.

Thiết bị nào dùng để bắt, chụp hoặc vẽ và chuyển đổi hình ảnh thành thông tin số?

a)

Màn hình cảm ứng 

b)

Máy chiếu

c)

Máy quét

d)

Máy in

7.

Loại phần mềm nào bị ảnh hưởng ít nhất bởi tốc độ xử lý đồ hoạ của máy tính?

a)

~Trò chơi

b)

Thiết kế đồ họa

c)

Chỉnh sửa văn bản

d)

Hệ điều hành

8.

Thành phần phần cứng nào bảo vệ máy tính của bạn khỏi nguy hại do điện khi chuyển giữa các hệ thống điện

a)

Bộ nguồn

b)

Bộ lưu điện UPS 

c)

Bộ triệt sóng

d)

Bộ chuyển đổi

9.

Người nào đó truy cập trái phép vào trang thông tin điện tử của công ty bạn và lấy cắp thông tin thì gọi là gì?

a)

Docker

b)

Hacker

c)

Cracker

d)

Staker

10.

Khi nào bạn nên lên lịch quét virus?

a)

Khi bạn bắt đầu thấy một số thông báo lỗi.

b)

Vào cuối mỗi tuần.

c)

Bất cứ khi nào bạn khởi động máy tính.

d)

Mỗi khi bạn tắt máy tính.

11.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất về Hệ điều hành?

a)

Một hệ điều hành là ứng dụng phổ biến nhất cho phép bạn tạo, lưu và chỉnh sửa các tài liệu

b)

Một hệ điều hành là tập hợp các chương trình được thiết kế để tạo ra trò chơi, bản tin, hoặc các trang web

c)

Một hệ điều hành là tập hợp các chương trình được thiết kế để kiểm soát sự tương tác của máy tính và giao tiếp với người sử dụng

d)

Một hệ điều hành là một chương trình thực hiện chức năng cụ thể như kế toán, xử lý văn bản, hoặc soạn thảo

12.

Mối quan hệ giữa 1 byte và 1 bit?

a)

1 byte là 2 bit dài, một trong đó có thể là 0 hoặc 1

b)

1 byte có thể là 8, 16, hoặc 32 bit

c)

1 bit là 8 byte

d)

1 byte là một đơn vị có độ dài 8 bit

13.

Thiết bị có pin tiếp tục cung cấp điện liên tục ngay cả trong khi mất điện được gọi là?

a)

Cắm dài

b)

UPS

c)

Ngắt mạch

d)

Tăng ức chế

14.

Phần mềm sau đây không phải là một hệ điều hành?

a)

Windows

b)

MS-DOS

c)

UNIX

d)

GUI

15.

Phần mềm nào sau đây sẽ là thích hợp nhất cho kế toán?

a)

Bảng tính Excel

b)

Cơ sở dữ liệu Access

c)

Xử lý văn bản Word

d)

Trình chiếu Powerpoint

16.

Dữ liệu là gì?

a)

Là các số liệu hoặc là tài liệu cho trước chưa được xử lý.

b)

Là khái niệm có thể được phát sinh, lưu trữ, tìm kiếm, sao chép, biến đổi…

c)

Là các thông tin thu được nhờ nhiều dạng khác nhau.

d)

Tất cả đều đúng

17.

Bit là gì?

a)

Là đơn vị nhỏ nhất của thông tin được sử dụng trong máy tính

b)

Là một phần tử nhị phân mang giá trị 0 và 1

c)

Là một đơn vị đo thông tin

d)

Tất cả đều đúng

18.

Hex là hệ đếm gì?

a)

Nhị phân

b)

Bát phân

c)

Thập phân

d)

Thập lục phân

19.

Hệ nhị phân là gì?

a)

Là hệ số đếm những chữ số có 2 chữ số

b)

Là hệ số đếm gồm 2 ký tự 0 và 1 biểu diễn giá trị

c)

Là hệ số đếm những giá trị số chia hết cho 2

d)

Tất cả đều sai

20.

Hệ thập phân là gì?
Là hệ số đếm gồm những chữ số hệ 10
~Là hệ số đếm gồm 10 chữ số
~Là hệ số đếm biểu diễn bằng số 0 đến 10
~Là hệ số đếm biểu diễn giá trị số học bằng số 10 chữ số

a)

Là hệ số đếm gồm những chữ số chia hết cho 10

b)

Là hệ số đếm biểu diễn bằng 10 chữ số

c)

Là hệ số đếm dùng 10 kí tự (0,1,2,...) để biểu diễn giá trị số

d)

Tất cả đều đúng

21.

Những thay đổi phần mềm sau đây thường phát sinh chi phí tiền bạc?

a)

Vá lỗi

b)

Nâng cấp

c)

Dịch vụ phát hành

d)

Cập nhật

22.

Một người sử dụng phiên bản mới của phần mềm trong quá trình phát triển để tìm lỗi là?

a)

Thử nghiệm bản beta

b)

Newbie

c)

Chuột bạch

d)

Tiện ích miễn phí

23.

Nhiệm vụ chính của hệ điều hành?

a)

Quản lý tiến trình

b)

Diệt virus

c)

Tạo bảng tính

d)

Quản lý thư điện tử

24.

Sau khi bạn kích đúp vào một tập tin trong Windows, nó mở chương trình phần mềm không đúng theo mong muốn của bạn. Nguyên nhân có khả năng nhất của vấn đề này là gì?

a)

Tập tin không thể tìm thấy

b)

Từ chối truy cập tập tin

c)

Tập tin bị hỏng

d)

Liên kết sai

25.

Tùy chọn phục hồi các thiết lập trước đó của Control Panel?

a)

Đồng ý (OK)

b)

Chấp nhận (Apply)

c)

Hủy bỏ (Cancel)

d)

Sử dụng Mặc định (Use Default)

26.

Trong Windows, khi xóa file hoặc folder thì nó được lưu trong Recycle Bin, muốn xóa hẳn file hoặc folder ta bấm tổ hợp phím nào?

a)

Shift + Del

b)

Alt + Del

c)

Ctrl + Del

d)

Cả 3 câu đều sai

27.

Chức năng nào tiết kiệm năng lượng cho phép sử dụng ít pin, giữ lại tập tin và các chương trình đang mở và sau đó tắt máy tính?

a)


Sleep

b)

Hybrid sleep

c)

Block

d)

Hibernation

28.

Tại sao lại hữu ích khi khởi động máy tính ở chế độ Safe mode?

a)

Làm tăng tốc độ truy cập ổ cứng bằng cách sắp xếp lại các tập tin lưu trữ trên đĩa cứng

b)

Nó phân tích hệ thống và phát hiện các chương trình độc hại mà có thể được loại bỏ khi máy tính khởi động ở chế độ bình thường (Normal mode)

c)

Cho phép giải quyết các vấn đề gây ra bởi các chương trình và trình điều khiển khởi động không chính xác hoặc ngăn hệ điều hành khởi động một cách chính xác

d)

Nó giảm sát việc sử dụng và hiệu suất của tài nguyên theo thời gian thực

29.

Bạn cần phải biết các tiến trình, chương trình và các dịch vụ nào đang chạy trên máy tính của bạn. Công cụ nào của Microsoft Windows 7 cung cấp thông tin này?

a)

System Information

b)

Windows Mobility Center

c)

Resource Monitor

d)

Task Manager

30.

Trình hỗ trợ tương thích (Program Compatibility Assistant – PCA) của Microsoft Windows 7 dùng để?

a)

Mô phỏng khả năng của phiên bản trước hệ điều hành

b)

Cho phép quay trở lại phiên bản trước của hệ điều hành

c)

Tìm kiếm bản cập nhật của ứng dụng để cài đặt đúng.

d)

Chỉnh sửa ứng dụng được phát triển cho phiên bản trước sao cho có thể chạy đúng trên Windows 7.

31.

Phát biểu nào là đúng khi nói về bản sao lưu hệ thống (system image backup)?

a)

Một bản sao lưu hệ thống bao gồm Windows và các tệp tin hệ thống.

b)

Một bản sao lưu hệ thống cho phép khôi phục lại tập tin, thư mục và các thiết lập máy tính.

c)

Một bản sao lưu hệ thống bao gồm Windows và các chương trình.

d)

Một bản sao lưu hệ thống cho phép bạn lựa chọn khôi phục từng phần của một hệ thống.

32.

Trong các mô tả sau, nơi lưu trữ nào chứa tệp tin và thư mục trước khi bị xóa hoàn toàn?

a)

Inbox.

b)

Thư mục Documents.

c)

Recycle Bin.

d)

Thư mục Program Files.

33.

Lựa chọn tệp tin có thể chạy video có tên là Customers trên máy tính?

a)

Customers.avi

b)

Customers.wav

d)

Customers.mp3

34.

Đâu là một phần của giao diện đồ họa (GUI) trong Windows cho phép người dùng thiết lập hệ thống bằng cách thêm phần cứng mới (Adding new hardware), thêm hoặc gỡ bỏ chương trình (Adding or Removing programs) và chỉnh sửa tài khoản người dùng (User accounts), tùy chỉnh âm thanh và hiển thị (Sound, Display)?

a)

Control Panel

b)

Windows Explorer

c)

Action Center

d)

Phần mềm người dùng

35.

Chức năng nào là công cụ nâng cao giúp bạn tìm nguyên nhân hệ điều hành khởi động không chính xác?

a)

Restore System

b)

System Information

c)

System Configuration

d)

Resource Monitor

36.

Phát biểu nào sau đây là đúng nhất với công cụ Disk Cleanup?

a)

Loại bỏ các tệp tạm của Windows, dọn dẹp thùng rác (Recycle Bin).

b)

Loại bỏ hình ảnh có kích thước lớn không được hiển thị gần đây.

c)

Loại bỏ các địa chỉ Internet ít sử dụng nhất từ thư mục Favorites.

d)

Loại bỏ virus làm chậm máy tính.

37.

Công cụ nào của Windows 7 cho phép chọn một chương trình cụ thể để luôn mở tất cả các tệp tin của cùng một kiểu?

a)

Recommended Programs.

b)

Device Manager.

c)

Windows Mobility Center.

d)

Appearance and Personalization.

38.

Những phát biểu nào là đúng khi nói về kích hoạt (enable) hoặc vô hiệu hóa (disable) những tính năng trong Microsoft Windows 7?

a)

Một vài chương trình và tính năng trong Windows 7 phải được kích hoạt mới sử dụng được.

b)

Để vô hiệu hóa một tính năng của một chương trình, nó cần thiết phải được loại bỏ hoàn toàn khỏi máy tính.

c)

Vô hiệu hóa một tính năng làm giảm dòng dùng lượng cần thiết mà Windows 7 dành cho các tính năng đó.

d)

Không một tính năng nào được tắt mặc định.

39.

Điểm chính khác nhau của lệnh Copy (Sao chép) và lệnh Cut (Cắt)?

a)

Cut (Cắt) không thể phục hồi được. Một tập tin sao chép luôn phải được phục hồi.

b)

Tệp tin bị Cut không xuất hiện ở vị trí nguồn, nó được lưu trữ ở Clipboard đến khi người dùng dán (paste) nó.
Tệp tin bị sao chép vẫn còn ở vị trí ban đầu, nó được lưu trữ ở Clipboard đến khi người dùng dán (paste) nó.

c)

Lệnh (Cắt) không thực hiện được với tệp tin thực thi, nhưng lệnh sao chép (Copy) có thể dùng được với tất cả các tệp tin.

d)

Tệp tin bị sao chép không xuất hiện ở vị trí nguồn, nó được lưu trữ ở Clipboard đến khi người dùng dán (paste) nó.

40.

Các chương trình và công cụ cơ bản trong Microsoft Windows là gì?

a)

Windows Accessories.

b)

Recommended Programs.

c)

All Programs.

d)

Devices and Printers.

41.

Đâu là phát biểu đúng về phần mở rộng của tệp tin?

a)

Phần mở rộng của tệp tin cung cấp thông tin về dung lượng của tệp tin.

b)

Chỉ có một phần mở rộng cho từng loại tệp tin.

c)

Phần mở rộng của tệp tin có thể chỉ ra kiểu tệp tin của nó.

d)

Phải luôn hiển thị phần mở rộng của tệp tin.

42.

Tệp tin nào sẽ cài đặt ứng dụng có tên Contract?

a)

Contract.exe

b)

Contract.hlp

c)

Contract.dll

d)

Contract.png

43.

Phát biểu nào về chức năng của thùng rác (Recycle Bin) là đúng?

a)

Lưu các tệp tin bị xóa từ ổ đĩa cứng và ổ đĩa mạng được đặt ở nơi khác.

b)

Chỉ lưu trữ các tệp tin bị xóa từ ổ đĩa cứng và các thiết bị lưu trữ di động.

c)

Lưu trữ tất cả các tệp tin bị xóa bởi người dùng.

d)

Chỉ lưu các tệp tin bị xóa từ ổ đĩa cứng.

44.

Sắp xếp các bước thực hiện chuyển tệp tin New.txt từ thư mục Draft sang thư mục Classified (cả 2 thư mục đều nằm trên Desktop)

a)

Di chuyển đến thư mục Draft và mở nó.

b)

Phải chuột vào vùng trống ở thư mục và chọn Paste (dán) từ thực đơn ngữ cảnh.

c)

Phải chuột vào tệp tin New.txt và chọn Cut (cắt) từ thực đơn ngữ cảnh.

d)

Tất cả đều đúng

45.

Bạn đang làm việc với hệ điều hành Microsoft Windows 7. Bạn muốn tạo một thư mục mới có tên Reports trên desktop, nhưng đã có sẵn một thư mục khác có cùng tên trên desktop. Điều gì sẽ xảy ra khi bạn cố tạo thư mục mới?

a)

Một thông báo xuất hiện báo cho bạn rằng đã có một thư mục cùng tên với thư mục bạn đang tạo và hỏi bạn có muốn ghép nối thư mục này lại hay không.

b)

Một thông báo xuất hiện báo cho bạn rằng có một thư mục khác có cùng tên như thư mục bạn đang tạo thuộc thư mục đó.

c)

Không sao cả. Bạn có thể có nhiều thư mục khác nhau với tên trùng nhau trên desktop.

d)

Hệ điều hành tự động xóa tên thư mực trên desktop và cho phép bạn tạo thư mục mới.

46.

Phát biểu nào là đúng đối với tệp tin ẩn?

a)

Tệp tin ẩn không bao giờ có thể bị xóa, cả khi thư mục chứa chúng bị xóa.

b)

Tệp tin ẩn khôngsử dụng không gian trên ổ đĩa

c)

Tệp tin ẩn có nghĩa là tập tin riêng tư

d)

Nếu bạn muốn xem một tệp tin ẩn thì tất cả các tệp tin ẩn phải được hiển thị

47.

Cách nào để kiểm tra Microsoft Windows 7 được cài đặt trên máy tính của bạn là bản gốc và không được cài đặt trên nhiều máy tính theo giấy phép của Microsoft?

a)

Restoration

b)

Defragmentation

c)

Update

d)

Activation

48.

Ứng dụng nào được sử dụng để xem nội dung của tệp tin Reports.zip?

a)

Trình duyệt web

b)

Chương trình nén và giải nén

c)

Trình xử lý văn bản Word

d)

Ứng dụng trang tính

49.

Đâu là điểm trợ năng (accessibility characteristics) của Microsoft Windows 7?

a)

Sound Recorder

b)

On-Screen Keyboard

c)

Calculator

d)

Windows Remote Assistance

50.

Lựa chọn nào có thể được cấu hình bằng công cụ Parental Control?

a)

Các loại tệp mà người sử dụng có thể được sử dụng trong trình xử lý văn bản

b)

Số giờ mỗi người có thể sử dụng máy tính

c)

Số lượng video có thể xem

d)

Họ tên cá nhân của người dùng mà mình đang giao tiếp

51.

Để thoát khỏi một chương trình trong ứng dụng của Windows, ta dùng tổ hợp phím:

a)

Alt + F4

b)

Ctrl + F5

c)

Shift + F4

d)

Alt + F5

52.

Trong môi trường Windows bạn có thể chạy cùng lúc:

a)

Chạy nhiều chương trình ứng dụng khác nhau

b)

Chỉ chạy được hai chương trình

c)

Chỉ chạy được một chương trình

d)

Tất cả các câu đều sai

53.

Thao tác nào thực hiện chuột phải vào biểu tượng của tệp tin và chọn Properties là để:

a)

Xem thuộc tính tệp tin

b)

Sao chép tệp tin

c)

Xóa tệp tin

d)

Đổi tên tệp tin

54.

Trong Windows, phím tắt nào giúp anh (chị) truy cập nhanh menu Start để tắt Shutdown máy?

a)

Alt + Esc

b)

Ctrl + Esc

c)

Ctrl + Alt + Esc

d)

Không có cách nào khác, cần phải nhấn nút Power OFF

55.

Trong Windows, Shortcut có ý nghĩa gì?

a)

Xóa một đối tượng được chọn tại màn hình nền

b)

Đóng cửa sổ đang mở

c)

Tạo đường tắt để truy cập nhanh

d)

Tất cả đều sai

56.

Anh (chị) sử dụng chương trình nào của Windows để quản lí các tệp tin thư mục?

a)

Microsoft Office

b)

Accessories

c)

Control Panel

d)

Windows Explorer

57.

Trong Windows, để sử dụng chương trình nào như một máy tính bỏ túi?

a)

WinWord

b)

Notepad

c)

Calculator

d)

Excel

58.

Trong Microsoft Word, muốn trình bày văn bản dạng cột (dạng thường thấy trên các trang báo và tạp chí), ta thực hiện:

a)

Insert → Column

b)

View → Column

c)

Page Layout → Column

d)

Table → Column

59.

Khi đang soạn thảo văn bản trong Microsoft Word, tổ hợp phím Ctrl + V thường được sử dụng để:

a)

Cắt một đoạn văn bản

b)

Sao chép một đoạn văn bản

c)

Dán một đoạn văn bản từ Clipboard

d)

Cắt và sao chép đoạn văn bản

60.

Trong Microsoft Word, muốn tắt đánh dấu chọn khối văn bản (tô đen), ta thực hiện:

a)

Bấm phím Enter

b)

Bấm phím Space

c)

Bấm phím mũi tên di chuyển

d)

Bấm phím Tab

61.

Trong Microsoft Word, để chèn tiêu đề trang ( đầu trang và chân trang), ta thực hiện:

a)

Insert → Header and Footer

b)

Tools → Header and Footer

c)

View → Header and Footer

d)

Format → Header and Footer

62.

Trong Microsoft Word, để sao chép một đoạn văn bản vào Clipboard, ta đánh dấu đoạn văn bản, sau đó:

a)

Home → Copy

b)

Ctrl + C

c)

Cả 2 đều đúng

d)

Cả 2 đều sai

63.

Trong Microsoft Word, để thuận tiện hơn trong khi lựa chọn kích thước lề trái, lề phải,...; ta có thể khai báo đơn vị đo:

a)
  • Centimeters/Inches

  • /Point

b)
  • Đơn vị đo bắt buộc là Inches

c)
  • Đơn vị đo bắt buộc là Points

d)
  • Đơn vị đo bắt buộc là Centimeters

64.

Microsoft Word, để tạo một bảng (Table), ta thực hiện:

a)
  • Design - Insert Table

b)
  • Insert - Insert Table

c)
  • Format - Insert Table

d)

Table - Insert Table

65.

Trong Microsoft Word, muốn tạo ký tự to đầu dòng của đoạn văn (Drop Cap), ta thực hiện:

a)
  • Format - Drop Cap

b)
  • Insert - Drop Cap

c)
  • Edit - Drop Cap

d)
  • View - Drop Cap

66.

Trong Microsoft Word, công dụng của tổ hợp phím Ctrl - F là:

a)
  • Tạo tệp văn bản mới

b)
  • Lưu tệp văn bản vào đĩa

c)
  • Mở trình điều hướng văn bản

d)
  • Định dạng trang

67.

Trong Microsoft Word, muốn định dạng lại trang giấy in, ta thực hiện:

a)
  • Design - Page Layout

b)
  • Page Layout - Page Setup

c)
  • Insert - Page Setup

d)
  • File - Print Preview

68.

Trong Microsoft Word, công dụng của tổ hợp phím Ctrl - O là:

a)
  • Mở hồ sơ mới

b)
  • Đóng hồ sơ đang mở

c)
  • Mở một hồ sơ đã có

d)
  • Lưu hồ sơ vào đĩa

69.

Trong Microsoft Word, muốn chuyển đổi giữa hai chế độ gõ: chế độ gõ chèn và chế độ gõ đè; ta bấm phím:

a)
  • Insert

b)
  • Tab

c)
  • Del

d)
  • CapsLock

70.

Trong Microsoft Word, muốn lưu tập tin với một tên khác, ta thực hiện:

a)
  • File – Save

b)
  • File – Save As

c)
  • Window – Save

d)
  • Window – Save As

71.

Trong Microsoft Word, tổ hợp phím nào cho phép ngay lập tức đưa con trỏ về đầu văn bản?

a)
  • Shift + Home

b)
  • Alt + Home

c)
  • Ctrl + Home

d)
  • trl + Alt + Home

72.

Trong Microsoft Word, muốn trình bày văn bản trong khổ giấy theo hướng ngang ta chọn mục:

a)
  • Portrait

b)
  • Right

c)
  • Left

d)
  • Landscape

73.

Trong Microsoft Word, để đóng một tập tin đang mở, ta thực hiện:

a)
  • File – Close

b)

File – Cancel

c)
  • File – New

d)
  • File – Save

74.

Trong Microsoft Word, muốn chèn các kí tự đặc biệt (Symbols) vào văn bản, ta thực hiện:

a)
  • View – Symbols

b)
  • Design – Symbols

c)
  • Page Layout – Symbols

d)
  • Insert – Symbols

75.

Trong khi soạn thảo văn bản, để kết thúc 1 đoạn (Paragraph) và chuyển sang 1 đoạn mới, ta thực hiện:

a)
  • Bấm tổ hợp phím Ctrl – Enter

b)
  • Bấm phím Enter

c)
  • Bấm tổ hợp phím Shift – Enter

d)
  • Word tự động, không cần bấm phím

76.

Khi soạn thảo văn bản trong Microsoft Word, muốn di chuyển từ ô này sang ô kế tiếp về bên phải của một bảng (Table) ta bấm phím:

a)
  • ESC

b)
  • Ctrl

c)
  • CapsLock

d)
  • Tab

77.

Trong Microsoft Word, muốn đánh số trang cho văn bản, ta thực hiện:

a)
  • Insert – Page Numbers

b)
  • View – Page Numbers

c)
  • Tools – Page Numbers

d)
  • Format – Page Numbers

78.

Trong Microsoft Word, muốn tạo một tài liệu mới theo mẫu có sẵn từ thư viện Microsoft, ta thực hiện:

a)
  • Insert – New – Template

b)
  • View – New – Template

c)
  • File – New – Template

d)
  • File – Open – Template

79.

Khi đang soạn thảo văn bản trong Word, muốn phục hồi (redo) thao tác vừa thực hiện thì bấm tổ hợp phím:

  • ~Ctrl – X

  • ~Ctrl – V

  • =Ctrl – Y

a)
  • Ctrl – Z

b)
  • Ctrl – V

c)
  • Ctrl – Y

d)
  • Ctrl – X

80.

Khi đang soạn thảo văn bản trong Microsoft Word, muốn đánh dấu lựa chọn một từ, ta thực hiện:

a)
  • Nháy đúp chuột vào từ cần chọn

b)
  • Nháy chuột vào từ cần chọn

c)
  • Bấm tổ hợp phím Ctrl – A

d)
  • Bấm phím Enter

81.

Khi soạn thảo văn bản trong Microsoft Word, để hiển thị trạng sẽ in lên màn hình, ta chọn:

a)
  • Layout – Print Preview

b)
  • Review – Print Preview

c)
  • View – Print Preview

d)
  • File – Print

82.

Trong Microsoft Word, muốn định dạng ký tự, ta thực hiện:

a)
  • Home – Font

b)
  • Home – Paragraph

c)
  • Cả 2 câu đều đúng

d)
  • Cả 2 câu đều sai

83.

Trong Microsoft Word, tổ hợp phím nào cho phép ngay lập tức đưa con trỏ về cuối văn bản?

a)
  • Shift + End

b)
  • Alt + End

c)
  • Ctrl + End

d)
  • Ctrl + Alt + End

84.

Trong MS Word: Bạn hãy chỉ ra những điều cần lưu ý khi lưu văn bản lần đầu?

a)
  • tên file

b)
  • loại file

c)
  • vị trí lưu file

d)
  • tất cả đúng

85.

Những tùy chọn nào hợp lệ trong Document View của Microsoft Word?

a)
  • Read Mode

b)
  • Print Layout

c)
  • Web Layout

d)
  • Tất cả đúng

86.

Trong khi làm việc với Microsoft Word, tổ hợp phím tắt nào cho phép chọn tất cả văn bản đang soạn thảo:

  • =Ctrl + A

  • ~Alt + A

  • ~Alt + F

  • ~Ctrl + F

a)
  • Ctrl + A

b)
  • Alt + A

c)
  • Alt + F

d)
  • Ctrl + F

87.

Trong Microsoft Word, công dụng của tổ hợp phím Ctrl – H là:

a)
  • Tạo tệp văn bản mới

b)
  • Chức năng thay thế trong soạn thảo

c)
  • Định dạng chữ hoa

d)
  • Lưu tệp văn bản vào đĩa

88.

Trong chế độ bảng biểu (Table) của phần mềm Word, muốn tách một ô thành nhiều ô, ta thực hiện:

a)
  • Insert- Merge Cells

b)
  • Table Tools – Merge Cells

c)
  • Insert – Split Cells

d)
  • Table Tools – Split Cells

89.

Trong Microsoft Word, muốn định dạng văn bản theo kiểu danh sách, ta thực hiện:

a)
  • Layout – Bullets and Numbering

b)
  • Home – Bullets and Numbering

c)
  • Tools – Bullets and Numbering

d)

Insert → Bullets and Numbering

90.

Trong chế độ bảng biểu (Table) của phần mềm Microsoft Word, để gộp nhiều ô thành một ô, ta thực hiện:
Chọn các ô cần gộp, rồi chọn menu lệnh:

a)
  • Table Tools- Merge Cells

b)
  • Table Tools – Split Cells

c)
  • Insert – Merge Cells

d)
  • Table – Split Cells

91.

Trong Microsoft Word, công dụng của tổ hợp phím Ctrl – S là:

a)
  • Xóa tệp văn bản

b)
  • Chèn kí hiệu đặc biệt

c)

Lưu tệp văn bản vào đĩa

d)
  • Tạo tệp văn bản mới

92.

Trong Excel, tại ô A2 có sẵn giá trị số 25; Tại ô B2 gõ vào công thức =SQRT(A2) thì nhận được kết quả:

a)

=5

b)

0

c)
  • #VALUE!

d)
  • #NAME!

93.

Microsoft Excel, tại ô A2 gõ vào công thức =IF(3>5,100,IF(5<6,200,300)) thì kết quả nhận được tại ô A2 là:

  • =200

  • ~100

  • ~300

  • ~False

a)
  • 200

b)
  • 100

c)
  • 300

d)
  • False

94.

Trong Microsoft Excel, tại ô A2 có sẵn dãy kí tự "1Danang2". Nếu sử dụng nút Fill Handle để điền dữ liệu đến các cột B2, C2, D2, E2; thì kết quả nhận được tại ô E2 là:

a)
  • 1Danang6

b)
  • 5Danang6

c)
  • 5Danang2

d)
  • 1Danang2

95.

Trong Excel, tại ô A2 có giá trị là TINHOC. Tại ô B2 gõ công thức =LEFT(A2,3) thì nhận được kết quả?

a)
  • TIN

b)
  • 3

c)
  • HOC

d)
  • Tinhoc

96.

Trong Microsoft Excel, tại ô A2 có sẵn dữ liệu là dãy kí tự "Tin hoc van phong"; tại ô B2 gõ vào công thức =PROPER(A2) thì nhận được kết quả?

a)
  • Tin hoc van phong

b)
  • Tin hoc Van Phong

c)
  • Tin Hoc Van Phong

d)
  • TIN HOC VAN PHONG

97.

Trong Microsoft Excel, giao của một hàng và một cột được gọi là:

a)
  • ô

b)
  • trường

c)
  • dữ liệu

d)
  • công thức

98.

Trong Microsoft Excel, tại ô A2 có giá trị là số 10; ô B2 có giá trị là số 3. Tại ô C2 gõ công thức =MOD(A2,B2) thì nhận được kết quả:

a)

1

b)

3

c)

10

d)
  • #VALUE!

99.

Trong Excel, tại ô D2 có công thức =B2*C2/100. Nếu sao chép công thức đến ô G6 thì sẽ có công thức là:

a)
  • E6*F6/100

b)
  • B6*C6/100

c)
  • E2*C2/100

d)
  • E7*F7/100

100.

Trong Microsoft Excel, để sửa dữ liệu trong một ô tính mà không cần nhập lại, ta thực hiện:

a)
  • Nháy chuột chọn ô tính cần sửa, rồi bấm phím F2

b)
  • Nháy chuột chọn ô tính cần sửa, rồi bấm phím F4

c)
  • Nháy chuột chọn ô tính cần sửa, rồi bấm phím F10

d)
  • Nháy chuột chọn ô tính cần sửa, rồi bấm phím F12

101.

Trong Excel, tại ô A2 có sẵn giá trị chuỗi TINHOC; tại ô B2 gõ công thức =VALUE(A2) thì kết quả là:

a)
  • #VALUE!

b)
  • Tinhoc

c)

6

d)
  • TINHOC

102.

Trong Microsoft Excel, tại ô A2 có sẵn giá trị chuỗi "Tin hoc"; ô B2 có giá trị số 2016. Tại ô C2 gõ công thức =A2+B2 thì nhận được kết quả:

a)
  • Tin hoc2016

b)
  • #VALUE!

c)
  • 2028

d)
  • Tin hoc + 2016

103.

Các kiểu dữ liệu thông dụng của Excel là:

a)
  • kiểu chuỗi, kiểu văn bản, kiểu ngày tháng

b)
  • kiểu số, kiểu logic, kiểu ngày tháng

c)
  • kiểu công thức, kiểu hàm, kiểu số, kiểu ngày tháng

d)
  • kiểu chuỗi, kiểu số, kiểu logic, kiểu ngày tháng, kiểu công thức

104.

Trong Excel, khi chiều dài dữ liệu kiểu số lớn hơn chiều rộng của ô thì sẽ hiển thị trong ô các ký tự:

a)

&

b)

#

c)

*

105.

Trong Microsoft Excel, tại ô A2 có sẵn giá trị dãy kí tự "1 Danang 2". Nếu sử dụng nút Fill Handle để điền dữ liệu đến các ô B2, C2, D2, E2; thì kết quả nhận được tại ô E2 là:

a)
  • 2 Danang 2

b)
  • 1 Danang 2

c)
  • 1 Danang 6

d)
  • 5 Danang 2

106.

Trong Microsoft Excel, khi viết sai tên hàm trong công thức, chương trình thông báo lỗi?

a)
  • #NAME!

b)
  • #VALUE!

c)
  • #DIV/0!

d)
  • #N/A!

107.

Trong Microsoft Excel, muốn sắp xếp danh sách dữ liệu theo thứ tự tăng (giảm), ta thực hiện:

a)
  • data – sort

b)
  • view – sort

c)
  • review – sort

d)
  • page layout – sort

108.

Trong Excel, khối ô là tập hợp nhiều ô kề cận tạo thành hình chữ nhật, địa chỉ khối ô nào sau đây là đúng?

a)
  • B1..H15

b)
  • B1-H15

c)
  • B1:H15

d)
  • B1...H15

109.

Trong Excel, tại ô A2 có giá trị là số 2016. Tại ô B2 gõ công thức =LEN(A2) thì nhận được kết quả?

a)

4

b)

2016

c)

0

d)
  • #VALUE!

110.

Trong Excel, tại ô A2 có sẵn giá trị chuỗi 2016; tại ô B2 gõ công thức =value(A2) thì nhận được kết quả:

a)
  • giá trị kiểu số 2016

b)
  • giá trị kiểu chuỗi 2016

c)
  • #name!

d)
  • #value

111.

Khi đang làm việc với Microsoft Excel, tổ hợp phím nào cho phép ngay lập tức đưa con trỏ về ô đầu tiên (ô A1) của bảng tính?

a)
  • ctrl+home

b)
  • alt+home

c)
  • shift+ctrl+home

d)
  • shift+home

112.

Trong Microsoft Excel, tại ô A2 gõ vào công thức =max(30,10,65,5) thì nhận được kết quả tại ô A2 là:

a)

65

b)

110

c)

30

d)

5

113.

Trong Excel, tại ô A2 có giá trị là chuỗi tinhoc; tại ô C2 gõ công thức =A2 thì nhận được kết quả tại ô C2:

a)

#VALUE!

b)
  • TINHOC

c)
  • TinHoc

d)

Tinhoc

114.

Trong Microsoft Excel, tại ô A2 có sẵn dữ liệu là dãy ký tự "Tin học văn phòng"; Tại ô B2 gõ vào công thức =UPPER(A2) thì nhận được kết quả?

a)

TIN HOC VAN PHONG

b)

Tin học văn phòng

c)

Tin Hoc Van Phong

115.

Trong Microsoft Excel, để lọc dữ liệu tự động, sau khi chọn khối dữ liệu, ta thực hiện:

a)

Format → Filter

b)

Insert → Filter

c)

Data → Filter

d)

View → Filter

116.

Trong Excel, hàm nào sau đây cho phép tính tổng các giá trị kiểu số thỏa mãn một điều kiện cho trước?

a)

SUM

b)

COUNTIF

c)

COUNT

d)

SUMIF

117.

Trong Microsoft Excel, để chèn thêm một cột vào trang tính, ta thực hiện:

a)

Table Tools → Layout → Insert Columns

b)

Home → Cells → Insert Columns

c)

Insert → Columns

d)

Table → Insert Cells

118.

Trong Microsoft Excel, để di chuyển từ sheet này sang sheet khác bằng các phím, ta dùng tổ hợp phím:

a)

Page Up / Page Down

b)

Ctrl + Page Up / Ctrl + Page Down

c)

Cả 2 câu đều đúng

d)

Cả 2 câu đều sai

119.

Trong khi làm việc trong Microsoft Excel, để nhập vào công thức tính cho một ô thì phải gõ:

a)

Dấu chấm (.)

b)

Dấu bằng (=)

c)

Dấu hai chấm (:)

d)

Dấu đô la

120.

Trong Microsoft Excel, nếu trong một ô tính có hiển thị ###, điều này có nghĩa là gì?

a)

Chương trình bảng tính bị nhiễm virus

b)

Hàng chứa ô đó có độ cao quá thấp nên không hiển thị hết số

c)

Công thức nhập sai Excel thông báo lỗi

d)

Cột chứa ô đó có độ rộng quá hẹp không hiển thị hết số

121.

Trong Excel, tại ô A2 có giá trị là chuỗi "TINHOC"; Tại ô B2 gõ công thức =RIGHT(A2,3) thì kết quả là:

a)

3

b)

HOC

c)

TIN

d)

Tinhoc

122.

Trong khi làm việc với Microsoft Excel, muốn lưu bảng tính hiện thời vào đĩa, ta thực hiện:

a)
  • file – save

b)
  • info – save

c)
  • data – save

d)
  • insert – save

123.

Trong Excel, tại ô A2 có sẵn giá trị số không (0); tại ô B2 gõ vào công thức =5/A2 thì nhận được kết quả:

a)
  • #Div/0!

b)
  • #Value!

c)

5

d)

0

124.

Trong Microsoft Excel, tại ô A2 có sẵn dữ liệu là dãy kí tự "Tin hoc van phong"; tại ô B2 gõ vào công thức =LOWER(A2) thì nhận được kết quả:

a)
  • tin hoc van phong

b)
  • Tin hoc van phong

c)
  • Tin Hoc Van Phong

d)
  • TIN HOC VAN PHONG

125.

Trong PowerPoint 2013, thêm 1 slide giống trước ta dùng tổ hợp phím nóng lệnh nào sau đây?

a)

ALT + L+ O

b)

ALT + I + D

c)

ALT + T + DS

d)

ALT + A + D

126.

Để định dạng dòng chữ “Bài thuyết trình” trong PowerPoint 2013 thành “Bài thuyết trình” kiểu chữ đậm, nghiêng, gạch dưới, toàn bộ các thao tác phải thực hiện là:

a)

Đưa con trỏ văn bản vào giữa dòng chữ đó, nhấn Crl+U, Crl+I và Crl+B

b)

Đưa con trỏ văn bản vào giữa dòng chữ đó, nhấn Crl B, Ctrl + U và Ctrl + I

c)

Chọn dòng toàn bộ dòng chữ đó, nhấn Crl+U, Crl+I và Crl+B

d)

Chọn toàn bộ dòng chữ đó → Ctrl + U + Ctrl + I và Ctrl + B

127.

Khi thiết kế lại bài thuyết trình trong PowerPoint 2013, thực hiện thao tác chọn Insert → New Slide là để:

a)

Chèn thêm một slide mới vào ngay trước slide hiện hành

b)

Chèn thêm một slide mới vào ngay sau slide hiện hành

c)

chèn thêm một slide mới vào ngay trước slide đầu tiên

d)

chèn thêm một slide mới vào ngay sau slide cuối cùng

128.

Muốn dùng một hình ảnh nào đó đã có trong đĩa để làm nền cho các slide trong bài thuyết trình, sau khi chọn Design → Background Style, ta chọn trong PowerPoint 2013:

a)

Solid fill

b)

Picture or Texture fill

c)

Pattern fill

d)

Gradient fill

129.

Khi đang trình chiếu (Slide Show) một bài thuyết trình, muốn chuyển sang màn hình của một chương trình ứng dụng khác (đã mở trước) để minh họa mà không kết thúc việc trình chiếu, ta phải:

a)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Tab

b)

Nhấn tổ hợp phím Alt + Tab

c)

Nhấn tổ hợp phím Shift + Tab

d)

Nhấn tổ hợp phím Esc + Tab

130.

Âm thanh đưa vào bài trình chiếu trong PowerPoint 2013:

a)

Thực hiện được chỉ khi tạo hiệu ứng động cho đối tượng trong slide

b)

Thực hiện được chỉ khi tạo hiệu ứng chuyển trang giữa các slide

c)

Thực hiện được cả khi tạo hiệu ứng động và hiệu ứng chuyển trang

d)

Không thực hiện được cả khi tạo hiệu ứng động và hiệu ứng chuyển trang

131.

Sau khi thiết kế xong bài trình chiếu trong PowerPoint 2013, cách nào sau đây không phải để trình chiếu ngay bài trình diễn đó?

a)

Chọn Slide Show → Custom Slide Show

b)

Chọn biểu tượng Slide Show dưới thanh Bar

c)

Nhấn phím F5

d)

Chọn Slide Show → From Beginning

132.

Để thực hiện việc chèn bảng biểu vào slide trong PowerPoint 2013, ta phải:

a)

Chọn Design → Insert Table

b)

Chọn Review → Insert

c)

Chọn Insert → Table

d)

Chọn File → Table

133.

Sau khi đã chọn một số đối tượng trên slide hiện hành trong PowerPoint 2013, nhấn tổ hợp phím nào sau đây sẽ làm mất đi các đối tượng đó?

a)

Alt + X

b)

Shift + X

c)

Ctrl + Shift + X

d)

Ctrl + X

134.

Thực hiện thao tác chọn thẻ lệnh Animation là để:

a)

Tạo hiệu ứng động cho đối tượng trong slide

b)

Tạo hiệu ứng chuyển trang cho các slide trong bài trình diễn

c)

Đưa hình ảnh hoặc âm thanh vào bài trình diễn

d)

Định dạng cách bố trí các khối văn bản, hình ảnh, đồ thị, ... Cho một slide

135.

PowerPoint 2013 cho phép người sử dụng thiết kế một slide chủ chứa các định dạng dùng chung cho toàn bộ các slide trong bài trình chiếu. Để thực hiện điều này, người dùng phải:

a)

Chọn Insert → Master Slide

b)

Chọn Home → Master Views

c)

Chọn Insert → Slide Master

d)

Chọn View → Slide Master

136.

Muốn tô nền (fill) cho 1 textbox trong slide hiện hành của PowerPoint 2013, sau khi đã chọn Textbox để thực hiện:

a)

Chọn Format → Chọn Shape Fill và chọn màu cần tô

b)

Chọn View → Background và chọn màu cần tô

c)

Chọn View → Chọn Placeholder và chọn màu cần tô

d)

Chọn Format → Chọn Placeholder và chọn màu cần tô

137.

Sau khi đã chèn một bảng biểu vào slide trong PowerPoint 2013, muốn chia một ô nào đó thành 2 ô ta thực hiện:

a)

Kích chuột phải vào ô và chọn Edit → Split Cells

b)

Chọn ô đó rồi chọn thẻ Table Tool -> Layout -> Split Cells

c)

chọn ô đó và nhấp chuột trái vào nút lệnh split cells trên thanh công cụ tables and borders

d)

các cách nêu trong câu này đều đúng

138.

Để căn lề cho một đoạn văn bản nào đó trong bài thuyết trình đang thiết kế trong PowerPoint 2013, trước tiên ta phải:

a)
  • chọn cả đoạn văn bản cần căn lề

b)
  • đưa con trỏ văn bản vào giữa đoạn văn bản cần căn lề

c)
  • chọn một dòng bất kỳ trong đoạn văn bản cần căn lề

d)
  • cả 3 cách nêu trong câu này đều đúng

139.

Thao tác trong PowerPoint 2013 chọn slide, click chuột phải → delete slide là để:

a)
  • xóa tất cả các slide trong bài trình diễn đang thiết kế

b)
  • xóa slide hiện hành

c)
  • xóa tất cả các đối tượng trong slide hiện hành

d)
  • xóa tập tin có nội dung là bài trình diễn hiện hành

140.

Để các slide đều có ngày tháng hiện tại khi trình chiếu, ta vào chọn trong PowerPoint 2013:

a)
  • chọn insert → footer → date and time

b)
  • chọn view → chọn header & footer → date and time

c)
  • chọn insert → chọn footer & header → date and time

d)
  • chọn insert → chọn header → date and time

141.

Muốn xóa đi một cột bảng biểu trong slide hiện hành, ta thực hiện lệnh gì trong PowerPoint 2013:

a)
  • nhấn chuột phải lên vùng bất kỳ thuộc cột và nhấn phím delete

b)
  • đưa trỏ vào văn bản vào bất kỳ thuộc cột đó và nhấn phím delete

c)
  • chọn cột đó, nhấn chuột phải lên vùng đã chọn và chọn delete columns

d)
  • chọn cột đó, nhấn chuột phải lên vùng đã chọn và nhấn phím delete

142.

Chọn câu sai trong các câu sau: Trong khi thiết kế bài thuyết trình bằng PowerPoint 2013:

a)
  • có thể dùng word art để tạo chữ nghệ thuật trang trí cho bài thuyết trình

b)
  • không thể tạo chỉ số trên (ví dụ số 2 trong x2) như trong MS Word

c)
  • có thể chèn các hình ảnh, đoạn phim, âm thanh vào bài thuyết trình

d)
  • có thể sao chép (copy/paste) một đoạn văn bản từ tài liệu Word sang

143.

Trong PowerPoint 2013, máy tính kết nối Internet, sử dụng siêu liên kết (hyperlink), người dùng liên kết đến:

a)

  • chỉ các slide đã có trong bài thuyết trình đang soạn thảo

b)
  • tất cả các tập tin, các slide đã có trong máy và các trang web bên ngoài

c)
  • chỉ các tập tin có sẵn trong các ổ đĩa của máy tính đang soạn thảo

d)
  • chỉ các trang web có trên mạng

144.

Muốn sao chép một phần của đoạn văn bản trong một Text Box trong Powerpoint 2013, ta phải

a)

Chọn phần văn bản cần sao chép, nhấn Ctrl + C rồi đưa con trỏ văn bản đến vị trí cần sao chép, nhấn Ctrl + V

b)

Chọn phần văn bản cần sao chép, nhấn Ctrl + V rồi đưa con trỏ văn bản đến vị trí cần sao chép, nhấn Ctrl + C

c)

Chọn Text Box chứa đoạn văn bản đó, nhấn Ctrl + V rồi đưa con trỏ văn bản đến vị trí cần sao chép, nhấn Ctrl + C

d)

Chọn Text Box chứa đoạn văn bản đó, nhấn Ctrl + C rồi đưa con trỏ văn bản đến vị trí cần sao chép, nhấn Ctrl + V

145.

Khi thực hiện thao tác chọn Insert -> Media trong Powerpoint 2013 người sử dụng

a)

Chỉ được phép chèn hình ảnh vào bài thuyết trình

b)

Chỉ được phép chèn phim vào bài thuyết trình

c)

Có thể chèn âm thanh hoặc phim vào bài thuyết trình

d)

Chi được phép chèn âm thanh vào bài thuyết trình

146.

Để thiết lập các thông số kích thước slide trong PowerPoint 2013 ta thực hiện:

a)

Chọn Page Layout → Slide Size

b)

Chọn File → Print Preview

c)

Chọn File → Slide Size

d)

Chọn Design → Slide Size

147.

Để huỷ bỏ thao tác vừa thực hiện trong PowerPoint 2013, ta nhấn tổ hợp phím:

a)


Ctrl + Z

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + V

148.

Để tô màu nền cho một slide trong bài trình diễn ta thực hiện trong PowerPoint 2013:

a)

Chọn View → Format Background

b)

Chọn Design → Format Background

c)

Chọn Slide Show → Background

d)

Chọn Insert → Background

149.

Khi đang làm việc với PowerPoint 2013, muốn thiết lập lại bố cục (trình bày về văn bản, hình ảnh, biểu đồ...) của Slide, ta thực hiện:

a)

Format → Slide Layout

b)

Slide Layout

c)

Insert → Slide Layout

d)

Home → Slide Layout

150.

Khi đang làm việc với PowerPoint 2013, muốn thay đổi mẫu thiết kế của Slide, ta thực hiện:

a)

View → Slide Design

b)

Design → Themes

c)

Insert → Slide Design

d)

Design → Slide Design

151.

Khi đang làm việc với PowerPoint 2013, muốn xoá bỏ một Slide, ta thực hiện:

a)

Chuột phải → Delete Slide

b)

Tools → Delete Slide

c)

Edit → Delete Slide

d)

Slide Show → Delete Slide

152.

Để trình chiếu một Slide từ đầu trong PowerPoint 2013, ta bấm:

a)

Phím F5

b)

Phím F3

c)

Phím F10

d)

Phím F1

153.

: Khi đang trình chiếu trong PowerPoint 2013, muốn kết thúc phiên trình diễn, ta thực hiện:

a)

Nháy chuột phải, rồi chọn End Show

b)

Nháy chuột phải, rồi chọn Exit

c)

Nháy chuột phải, rồi chọn Screen

d)

Nháy chuột phải, rồi chọn Right Click

154.

Khi đang làm việc trong PowerPoint 2013, muốn thiết lập hiệu ứng cho văn bản, hình ảnh, ta thực hiện:

a)

Insert → Custom Animation, rồi chọn Effect

b)

Animation → chọn Effect

c)

Slide Show → Custom Animation, rồi chọn Effect

d)

Format → Custom Animation, rồi chọn Effect

155.

Để đưa họ tên của mình vào cuối mỗi slide PowerPoint 2013 làm tiêu đề chân trang, người thiết kế phải:

a)

Chọn View -> chọn Header and Footer -> Chọn thẻ Slide, nhập họ tên vào hộp thoại FOOTER và nhấn Apply to All

b)

Chọn Chọn View -> chọn Header and Footer -> Chọn thẻ Slide, nhập họ tên vào hộp thoại FOOTER và nhấn Apply

c)

Chọn Insert -> chọn Header and Footer -> Chọn thẻ Slide, nhập họ tên vào hộp thoại FOOTER và nhấn Apply to All

d)

Chọn Design -> chọn Header and Footer -> Chọn thẻ Slide, nhập họ tên vào hộp thoại FOOTER và nhấn

156.

Thêm một slide rỗng trong PowerPoint 2013 ta dùng tổ hợp phím nóng (hotkey) nào sau đây?

a)

ALT + W + N

b)

ALT + I + N

c)

ALT + T + N

d)

ALT + F + N

157.

Để tạo một slide giống hệt slide hiện hành PowerPoint 2013 mà không phải thiết kế lại, người sử dụng cần chọn

a)

Vào Home -> chọn New Slide -> Duplicate slide

b)

Vào Home -> chọn Duplicate

c)

Vào Insert -> chọn Duplicate

d)

Không thực hiện được

158.

Để thiết lập thông số trang in trong PowerPoint 2013 ta thực hiện

a)

Chọn File -> Chọn Preview

b)

Chọn File -> Chọn Print

c)

Chọn File -> Chọn Properties

d)

Chọn File -> Chọn Page Setup

159.

Sau khi đã chọn một đoạn văn bản trong PowerPoint 2013, cách nào sau đây không phải để làm mất đi đoạn văn bản đó?

a)

Nhấn tổ hợp phím Alt + X

b)

Nhấn phím Delete

c)

Nhấp chuột trái vào nút lệnh Cut (biểu tượng là cái kéo) trên thanh công cụ

d)

Chuột phải -> Cut

160.

Đang trình chiếu một bài trình diễn trong PowerPoint 2013, muốn dừng trình diễn ta nhấn phím

a)

Tab

b)

Esc

c)

Home

d)

Enter

161.

Điều gì sau đây không phải là lợi ích của mạng máy tính?

a)

Tăng tốc độ xử lý cho mỗi máy tính trong mạng

b)

Một nhóm người làm việc cùng nhau trong một dự án có thể chia sẻ tài liệu

c)

Nhiều người dùng có thể làm việc đồng thời với cùng các tệp tin cơ sở dữ liệu

d)


Chỉ phí phần cứng thấp hơn nhờ khả năng chia sẻ thiết bị ngoại vi như máy in

162.

Quá trình nào biến email trở nên khó đọc đối với mọi người ngoại trừ người được gửi email đó?

a)

Ngụy trang

b)

Sửa lỗi

c)

Mã hóa bảo mật

d)

Chuyển đổi định dạng

163.

Nội dung nào sau đây sẽ ít nguy hiểm nhất khi trao đổi thông tin qua thư điện tử

a)

URL trang web miễn phí

b)

Thông tin cá nhân

c)

Số thẻ tín dụng

d)

Tên truy cập và mật khẩu vào trang web trả tiền

164.

Thông tin nào sẽ ảnh hưởng ít nhất đến sự riêng tư cá nhân của bạn nếu bạn đăng tải thông tin đó trên 1 diễn đàn trực tuyến

a)

Tên của bạn

b)

Địa chỉ e-mail

c)

Đường dẫn đến các trang web bạn thích

d)

Thành phố nơi bạn sinh ra

165.

Khi có tài khoản trên mạng thì yếu tố nào bắt buộc nhất là duy nhất?

a)

Địa chỉ email người dùng

b)

Mật khẩu

c)

Tên người dùng

d)

Tên miền

166.

Hãy chỉ ra lợi ích của mạng máy tính?

a)

Cho phép người dùng sử dụng mạng để làm việc chung nhau

b)

Cho phép người dùng sử dụng mạng để chia sẻ tập tin và các nguồn tài nguyên khác

c)

Cho phép người dùng sử dụng mạng để lưu dữ liệu trên máy tính khác

d)

Cho phép người dùng sử dụng mạng để in tài liệu của họ

167.

Hãy chỉ ra đặc điểm của tin nhắn tức thời?

a)

có thể có nhiều thông điệp cùng một lúc

b)

Có thể lưu trữ hoặc lưu các tin nhắn

c)

Có thể gửi tin nhắn bảo mật

d)

Có thể gửi tin nhắn sử dụng mã số

168.

Hãy cho biết mạng xã hội là gì?

a)

Một chương trình được sử dụng để tạo ra các trang web cộng tác, nâng cao trang web cộng đồng, và cung cấp hệ thống quản lý kiến thức

b)

Một chương trình tìm kiếm tài liệu theo từ khóa cụ thể và trả về một danh sách các tài liệu có chứa từ khóa đó

c)

Một cấu trúc ảo được tạo bởi một số cá nhân được ràng buộc bởi một hoặc nhiều loại mối quan hệ cụ thể

d)

Một loại trang web thường được duy trì bởi một cá nhân với các mục thường xuyên được bình luận, miêu tả các sự kiện, hoặc tài liệu nào đó

169.

: Hãy chỉ ra thành phần nào sau đây để nhận dạng một địa chỉ email?

a)

Tên miền

b)

@

c)

mật khẩu

d)

www.

170.

Hãy cho biết giao thức truyền thông điện tử là gì?

a)

Một phương pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề bằng cách sử dụng một tập các hướng dẫn

b)

Một tập hợp các quy ước xã hội để tạo điều kiện tương tác qua mạng

c)

Một tập hợp các tiêu chuẩn hoặc quy định cho phép các máy tính giao tiếp

d)

Một tập các chương trình máy tính, là phần mềm dùng để gửi, đọc có chức năng tương tự nhau

171.

Nếu không kết nối được mạng, bạn vẫn có thể thực hiện được hoạt động nào

a)

Gửi email

b)

Viết thư

c)

In trên máy in sử dụng chung

d)

Truyền tệp tin cho người khác

172.

Tiêu chuẩn định dạng tài liệu RSS là viết tắt của từ nào?

a)

Really Simple Syndication

b)

Required System Status

c)

Relational Software Solution

d)

Real-Time Synchronization Standard

173.

Một popup quảng cáo là gì?

a)

Một chương trình cho phép đóng một cửa sổ trước khi nó xuất hiện trong trình duyệt Web của người dùng

b)

Một loại cửa sổ xuất hiện trên trình duyệt web của người dùng

c)

Một chương trình có thể được tải về từ Internet

d)

Một chương trình mà người dùng vô tình cài đặt khi họ chọn cài đặt chương trình khác

174.

Một ví dụ về Internet đang được sử dụng để tạo điều kiện hỗ trợ học tập là gì?

a)

Cộng tác trên một dự án làm việc

b)

Truyền dữ liệu

c)

Mua vé trực tuyến

d)

Hoàn thành một khóa học trực tuyến

175.

Những công cụ cung cấp thông tin đáng tin cậy: định vị, dẫn đường, và các dịch vụ thời gian cho người sử dụng trên toàn thế giới?

a)

Hệ thống định vị toàn cầu (Global positioning systems)

b)

Bản đồ (Maps)

c)

La bàn (Compasses)

d)

Cảm biến con quay hồi chuyển (Gyroscopes)

176.

Phần mềm gián điệp (Spyware) là gì?

a)

Một công nghệ, chẳng hạn như phần mềm theo dõi, bí mật giám sát, ngăn chặn, hoặc mất kiểm soát sự tương tác của người dùng với máy tính

b)

Một dịch vụ cung cấp cho người sử dụng mà không cần thanh toán trên cơ sở thử nghiệm mà thường bị giới hạn bởi bất kỳ sự kết hợp của các chức năng, tính sẵn có, hoặc thuận tiện

c)

Một cơ sở dữ liệu lưu trữ các thiết lập và tùy chọn cho hệ điều hành Microsoft Windows và chứa thông tin và cài đặt cho phần cứng

d)

Một chương trình có thể sao chép chính nó và lây nhiễm sang một máy tính mà không được phép

177.

Lựa chọn góp phần giảm thiểu rủi ro khi mua hàng trực tuyến?

a)

Hãy chắc chắn rằng trang web này là an toàn và địa chỉ URL hiển thị https

b)

Mua hàng chỉ trong giờ làm việc

c)

Đảm bảo cung cấp thông tin thẻ tín dụng của bạn qua điện thoại

d)

Gửi thông tin thẻ tín dụng chỉ bằng e-mail

178.

Tùy chọn bảo vệ sự riêng tư và bảo mật trực tuyến cá nhân?

a)

Để lại thông tin cá nhân chi trong một nơi công cộng như quán cà phê công cộng

b)

Luôn luôn sử dụng địa chỉ email chính của bạn khi giao tiếp trong các diễn đàn công cộng

c)

Sử dụng một địa chỉ e-mail riêng cho các mặt hàng không cá nhân, và sử dụng một bí danh thay vì tên của bạn

d)

Luôn luôn sử dụng địa chỉ e-mail của bạn khi giao tiếp chi tiết thẻ tín dụng

179.

Sự khác biệt giữa website thông thường và một cổng thông tin điện tử (web portal)?

a)

Một cổng thông tin thường cung cấp rất nhiều dịch vụ như thư điện tử miễn phí và công cụ khác hỗ trợ tìm kiếm tài nguyên

b)

Một cổng thông tin chỉ tồn tại cho các tổ chức cung cấp khả năng tìm kiếm thông tin trên mạng bằng việc sử dụng chương trình cơ sở dữ liệu

c)

Chỉ có tổ chức thương mại mới sở hữu một website

d)

Không có sự khác biệt giữa hai loại này

180.

Các giao thức được sử dụng bởi mạng Internet là gì?

a)

DNS

b)

TCP/IP

c)

SMTP

d)

Tất cả các đáp án trên

181.

Bất cập của mạng máy tính là gì?

a)

Tất cả các lựa chọn

b)

Chi phí cài đặt và bảo trì mạng

c)

Những rủi ro an ninh tiềm ẩn từ các nguồn bên ngoài

d)

Virus

182.

Những lý do phổ biến nhất để liên lạc bằng tin nhắn nhanh và tin nhắn văn bản, thay vì thư điện tử là gì?

a)

thực hiện hội thoại 2 chiều giữa 2 người dùng đều đang kết nối mạng

b)

gửi tin nhắn đảm bảo liên quan đến các giao dịch tài chính hợp pháp lý

c)

gửi tin nhắn nhanh mà không cần lưu trữ hoặc ghi lại

d)

thông tin liên lạc với những người sử dụng các loại máy tính cá nhân khác nhau

183.

Cái gì dưới đây là sự kết hợp giữa phần cứng và phần mềm, cho phép máy tính sử dụng trong 1 tổ chức chia sẻ dữ liệu, máy in và các tài nguyên khác?

a)

Network

b)

Phần mềm chia sẻ

c)

Hệ điều hành

d)

Cơ sở dữ liệu quan hệ

184.

Ví dụ tốt nhất của trách nhiệm an ninh của một quản trị mạng là gì?

a)

Giám sát mạng cho vận chuyển tập tin bất thường hoặc xuất hiện tập tin bất thường

b)

Thêm ổ đĩa cứng máy chủ để mở rộng dung lượng lưu trữ mạng

c)

Cấu hình thiết bị ngoại vi chẳng hạn như máy in để “nói chuyện” với mạng

d)

Đảm bảo rằng tất cả người sử dụng mạng chạy các phần mềm ứng dụng tương tự

185.

Thư mục nào chứa thư đã được gửi tới bạn?

a)

Inbox

b)

Out box

c)

Sent items

d)

Saved mail

186.

Thư mục nào chứa thư đang soạn thảo nhưng chưa được gửi đi trong hộp mail của bạn?

a)

Draft

b)

Inbox

c)

Out box

d)

Sent items

187.

Truyền thông giọng nói qua giao thức internet “VoIP” là công nghệ dùng trong loại hình truyền thông nào

a)
  • Phát thanh

b)
  • Truyền hình

c)
  • Điện thoại

d)
  • Nhắn tin nhanh

188.

Giáo dục và Đào tạo qua internet thường được gọi là...

a)
  • Học trực tuyến (e-learning)

b)
  • Giáo dục tại gia đình

c)
  • Phát thanh qua web (podcasting)

d)
  • Kết nối mạng xã hội

189.

Các số “168.191.1.1” là 1 ví dụ của...

a)
  • Bộ nhớ đệm

b)
  • Cookie

c)
  • Địa chỉ IP

d)
  • Chứng đối số

190.

Các phương thức liên quan nhiều nhất đến việc mọi người giao tiếp với nhau đồng thời trong thời gian thực hiện

a)
  • Email

b)
  • Đàm thoại truyền hình

c)
  • Webblog

d)
  • Mạng xã hội

191.

Những lợi ích lớn nhất của việc truy cập thư điện tử từ 1 trang web (như Hotmail, Gmail…) so với một phần mềm email như Thunderbird hoặc Outlook là gì?

a)
  • Cho phép bạn lưu thư dễ dàng hơn

b)

Chiếm ít không gian đĩa cứng trên máy tính hơn

c)
  • Loại bỏ rủi ro email nhiễm virus

d)

Cho phép bạn mở nhiều loại tài liệu đính kèm email hơn

192.

Chuẩn mực hoặc nguyên tắc cho phép nhiều các loại máy tính khác nhau giao tiếp được với nhau gọi là...?

a)
  • Máy chủ

b)
  • Giao thức

c)
  • Phần mềm truy cập web

d)
  • Bảng mã